Luận văn thạc sĩ: Chiến lược kinh doanh nước uống đóng chai của công ty SAPUWA

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh chiến lược kinh doanh sản phẩm nước uống đóng chai của công ty tnhh nước uống, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn chiến lược kinh doanh nước uống đóng chai

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Chiến lược kinh doanh sản phẩm nước uống đóng chai của Công ty TNHH Nước uống tinh khiết Sài Gòn" (Sapuwa) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và bài bản. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh thị trường nước uống đóng chai Việt Nam đang phát triển hết sức sôi động, với mức tăng trưởng trung bình lên đến 26% mỗi năm. Thị trường này thuộc ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), một lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng cũng ẩn chứa sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Sự hấp dẫn của thị trường đã thu hút nhiều doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước tham gia, tạo ra một áp lực cạnh tranh lớn đối với các công ty tiên phong như Sapuwa. Được thành lập từ năm 1992, Sapuwa đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển vị thế, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh hợp lý và dài hạn là yêu cầu cấp thiết. Luận văn này tập trung phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược cho Sapuwa giai đoạn 2015-2020. Mục tiêu chính của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh, phân tích hoạt động thực tiễn tại Sapuwa và từ đó xây dựng một chiến lược hoàn chỉnh. Cách tiếp cận này không chỉ giúp Sapuwa định hình hướng đi mà còn cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của quản trị chiến lược

Bối cảnh nghiên cứu cho thấy ngành nước giải khát, đặc biệt là nước uống đóng chai, là một phần quan trọng của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Sự phát triển kinh tế và thay đổi trong nhận thức về sức khỏe đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ sản phẩm này. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh không ngừng biến động với nhiều rủi ro tiềm ẩn. Trong bối cảnh đó, quản trị chiến lược doanh nghiệp không còn là một lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Một chiến lược kinh doanh hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định hướng đi đúng đắn, phân bổ nguồn lực hợp lý và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo tác giả Bùi Thị Trâm Oanh (2016), việc bỏ qua các yếu tố ngẫu nhiên thì vấn đề quyết định ảnh hưởng đến thành công của Sapuwa chính là lựa chọn một hướng đi đúng và xác định được chiến lược kinh doanh phù hợp. Do đó, nghiên cứu này mang ý nghĩa thực tiễn cao, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của công ty.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh, từ các khái niệm cơ bản đến các mô hình phân tích hiện đại. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích sau này. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược hiện tại của Sapuwa. Giai đoạn này tập trung vào các nguồn lực, kết quả kinh doanh và các chiến lược đã triển khai trong giai đoạn 2009-2014. Thứ ba, mục tiêu quan trọng nhất là xây dựng chiến lược kinh doanh chi tiết cho sản phẩm nước uống đóng chai của Sapuwa trong giai đoạn 2015-2020. Mục tiêu này bao gồm việc đề xuất tầm nhìn, sứ mệnh, các mục tiêu cụ thể và các giải pháp chiến lược để thực thi. Việc xác định rõ các mục tiêu này giúp nghiên cứu đi đúng hướng và mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn.

II. Phân tích môi trường kinh doanh nước uống đóng chai Sapuwa

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh khả thi, việc phân tích môi trường bên ngoài là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã áp dụng các mô hình kinh điển để đánh giá toàn diện các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến Sapuwa. Việc sử dụng công cụ phân tích PESTEL giúp nhận diện các xu hướng chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp luật ảnh hưởng đến toàn ngành. Bên cạnh đó, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter được vận dụng để làm rõ cấu trúc cạnh tranh trong ngành nước uống đóng chai. Mô hình này xem xét các yếu tố: nguy cơ từ đối thủ mới, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp và khách hàng, áp lực từ sản phẩm thay thế, và cường độ cạnh tranh từ các đối thủ hiện hữu. Phân tích này đặc biệt nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh (Aquafina, Lavie), những thương hiệu có tiềm lực tài chính và hệ thống phân phối mạnh mẽ. Việc nhận diện rõ các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài là cơ sở quan trọng để Sapuwa xác định vị thế và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

2.1. Phân tích PESTEL và các yếu tố vĩ mô tác động

Môi trường vĩ mô chứa đựng nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược của Sapuwa. Thông qua phân tích PESTEL, luận văn đã chỉ ra các tác động chính. Về chính trị - pháp luật, sự ổn định và các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tạo điều kiện thuận lợi, nhưng các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm ngày càng khắt khe đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng. Về kinh tế, tốc độ tăng trưởng GDP và thu nhập bình quân đầu người tăng làm gia tăng sức mua, mở ra cơ hội cho các sản phẩm chất lượng cao. Về văn hóa - xã hội, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, ưu tiên các sản phẩm tinh khiết, an toàn. Về công nghệ, sự phát triển của công nghệ sản xuất mới giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các yếu tố này tạo ra cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi Sapuwa phải linh hoạt thích ứng.

2.2. Áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter vào Sapuwa

Luận văn sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để đánh giá sâu sắc mức độ hấp dẫn của ngành. Cạnh tranh trong ngành rất cao với sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh (Aquafina, Lavie) và nhiều thương hiệu khác. Áp lực từ khách hàng lớn do có nhiều lựa chọn và họ nhạy cảm về giá. Quyền lực của nhà cung cấp ở mức trung bình, nhưng các nhà cung cấp nguyên liệu chất lượng cao có thể gây áp lực. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn luôn hiện hữu do rào cản gia nhập ngành không quá cao. Áp lực từ sản phẩm thay thế (như nước đun sôi, máy lọc nước gia đình, các loại nước giải khát khác) cũng là một thách thức đáng kể. Phân tích này cho thấy Sapuwa phải đối mặt với một môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi phải có chiến lược khác biệt để tồn tại và phát triển.

III. Phương pháp phân tích SWOT cho chiến lược kinh doanh Sapuwa

Sau khi đánh giá môi trường bên ngoài, luận văn tiến hành phân tích môi trường nội bộ của Sapuwa thông qua ma trận SWOT. Đây là công cụ hữu hiệu để tổng hợp và đánh giá các yếu tố bên trong (Điểm mạnh - Strengths, Điểm yếu - Weaknesses) và các yếu tố bên ngoài (Cơ hội - Opportunities, Thách thức - Threats). Việc thực hiện phân tích SWOT công ty Sapuwa giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan, làm cơ sở để kết hợp các điểm mạnh nhằm khai thác cơ hội, cũng như xây dựng các chiến lược phòng thủ để hạn chế điểm yếu và đối phó với thách thức. Theo nghiên cứu, điểm mạnh của Sapuwa có thể bao gồm uy tín thương hiệu lâu năm, chất lượng sản phẩm được công nhận và kinh nghiệm sản xuất. Tuy nhiên, điểm yếu có thể nằm ở hệ thống phân phối chưa rộng khắp bằng đối thủ và hoạt động marketing chưa thực sự đột phá. Các cơ hội đến từ xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch và thị trường còn nhiều tiềm năng. Thách thức lớn nhất vẫn là áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lớn. Kết quả phân tích SWOT là tiền đề quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và lựa chọn chiến lược phù hợp.

3.1. Điểm mạnh và điểm yếu qua phân tích SWOT công ty Sapuwa

Quá trình phân tích SWOT công ty Sapuwa đã xác định rõ các yếu tố nội tại. Về điểm mạnh (S), Sapuwa là một trong những thương hiệu tiên phong tại Việt Nam, sở hữu uy tín về chất lượng và công nghệ sản xuất hiện đại. Lòng trung thành của một bộ phận khách hàng là tài sản quý giá. Về điểm yếu (W), hệ thống phân phối của Sapuwa có thể chưa bao phủ rộng khắp như các tập đoàn đa quốc gia. Ngân sách dành cho các chiến dịch marketing quy mô lớn còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng mới. Việc nhận diện chính xác các điểm mạnh và yếu giúp công ty tập trung nguồn lực để phát huy lợi thế và khắc phục những hạn chế còn tồn tại.

3.2. Cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài

Môi trường bên ngoài mang đến cho Sapuwa cả cơ hội (O) và thách thức (T). Cơ hội lớn nhất là sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe, tạo ra nhu cầu lớn đối với nước uống tinh khiết, an toàn. Thị trường vẫn còn không gian để tăng trưởng, đặc biệt ở các khu vực nông thôn và các kênh tiêu thụ mới. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự cạnh tranh từ các thương hiệu mạnh như Aquafina và Lavie là áp lực thường trực. Sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào và sự thay đổi trong chính sách của nhà nước cũng là những yếu tố rủi ro. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp Sapuwa chuẩn bị các kịch bản ứng phó hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược Marketing Mix 4P cho Sapuwa

Từ các phân tích môi trường và nội bộ, luận văn đề xuất xây dựng một chiến lược marketing mix 4P toàn diện để nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Sapuwa. Chiến lược 4P bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Đối với sản phẩm, nghiên cứu đề xuất một chiến lược phát triển sản phẩm mới, đa dạng hóa danh mục để đáp ứng các phân khúc khách hàng khác nhau, đồng thời củng cố định vị thương hiệu nước uống tinh khiết và an toàn. Về giá, cần có một chính sách giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo phản ánh đúng giá trị chất lượng sản phẩm. Yếu tố quan trọng nhất có lẽ là phân phối. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải mở rộng và tối ưu hóa kênh phân phối sản phẩm nước uống, tiếp cận sâu hơn vào các kênh bán lẻ hiện đại và các thị trường tiềm năng. Cuối cùng, các hoạt động xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh để tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng. Việc phối hợp nhịp nhàng cả bốn yếu tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng thể, giúp Sapuwa cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường.

4.1. Chiến lược phát triển sản phẩm mới và định vị thương hiệu

Để tạo sự khác biệt, chiến lược phát triển sản phẩm mới là yếu tố then chốt. Luận văn gợi ý Sapuwa có thể nghiên cứu các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng như nước khoáng bổ sung vi chất, nước ion kiềm, hoặc các sản phẩm với dung tích và bao bì tiện lợi hơn cho các nhóm đối tượng cụ thể (trẻ em, người chơi thể thao). Song song đó, việc củng cố định vị thương hiệu nước uống tinh khiết là tối quan trọng. Mọi thông điệp truyền thông cần nhấn mạnh cam kết về chất lượng, sự an toàn và lịch sử lâu đời của thương hiệu, tạo dựng niềm tin vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng.

4.2. Tối ưu hóa kênh phân phối sản phẩm nước uống đóng chai

Hệ thống phân phối là xương sống của ngành FMCG. Luận văn đề xuất Sapuwa cần rà soát và tối ưu hóa kênh phân phối sản phẩm nước uống hiện có. Cần đẩy mạnh sự hiện diện tại các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các kênh HORECA (Khách sạn, Nhà hàng, Café). Bên cạnh đó, việc phát triển các kênh phân phối trực tiếp đến hộ gia đình và văn phòng thông qua các nền tảng trực tuyến cũng là một hướng đi tiềm năng. Một mạng lưới phân phối rộng khắp và hiệu quả sẽ đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có, đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng và cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn.

V. Hướng dẫn ứng dụng chiến lược kinh doanh cho Sapuwa

Phần cuối cùng của luận văn tập trung vào việc đề xuất một chiến lược kinh doanh tổng thể và các giải pháp thực thi cho Sapuwa giai đoạn 2015-2020. Chiến lược được lựa chọn là sự kết hợp giữa tăng trưởng tập trung và khác biệt hóa. Sapuwa cần tập trung vào thị trường cốt lõi, nơi công ty có lợi thế, đồng thời tạo ra sự khác biệt dựa trên chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu. Để thực hiện chiến lược này, việc thấu hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng nước đóng chai là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng như giá cả, thương hiệu, sự tiện lợi và các mối quan tâm về sức khỏe. Dựa trên sự thấu hiểu này, Sapuwa có thể điều chỉnh các hoạt động marketing và bán hàng cho phù hợp. Hơn nữa, luận văn cũng đề cập đến việc xây dựng một chuỗi giá trị ngành nước giải khát bền vững, từ khâu mua nguyên liệu đầu vào, sản xuất, phân phối cho đến dịch vụ sau bán hàng. Việc tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng và tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng.

5.1. Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng nước đóng chai tại Việt Nam

Thành công của chiến lược phụ thuộc rất nhiều vào việc nắm bắt hành vi người tiêu dùng nước đóng chai. Nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông thái hơn. Họ không chỉ quan tâm đến giá mà còn chú trọng đến nguồn gốc, chứng nhận chất lượng và uy tín thương hiệu. Các yếu tố như sự tiện lợi khi mua sắm và các chương trình khuyến mãi cũng có tác động lớn. Do đó, Sapuwa cần thực hiện các cuộc khảo sát thị trường định kỳ, phân tích dữ liệu bán hàng để hiểu rõ khách hàng mục tiêu của mình là ai, họ cần gì và làm thế nào để tiếp cận họ một cách hiệu quả nhất.

5.2. Xây dựng chuỗi giá trị ngành nước giải khát bền vững

Để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn, Sapuwa cần tập trung xây dựng một chuỗi giá trị ngành nước giải khát hiệu quả và bền vững. Điều này bao gồm việc lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến để đảm bảo chất lượng đồng đều, xây dựng hệ thống logistics và phân phối hiệu quả để giảm chi phí và thời gian giao hàng. Bên cạnh đó, dịch vụ chăm sóc khách hàng cũng là một phần quan trọng của chuỗi giá trị, giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt và tăng tỷ lệ khách hàng trung thành. Một chuỗi giá trị được quản lý tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chiến lược kinh doanh sản phẩm nước uống đóng chai của công ty tnhh nước uống tinh khiết sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh. Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nước Uống Tỉnh Khiết Sài Gòn Chương 3: Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nước Uống Tỉnh Khiết Sài Gòn giai đoạn 2015 ~ 2020. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Với chủ đề trọng tâm là xây dựng chiến lược phát triển công ty, tác giả đã tìm hiểu và nghiên cứu về một số tài liệu về quản trị chiến lược. Ý tưởng và nội dung của luận văn này được hình thành và hoàn thiện đựa trên các nguồn tài liệu trong và ngoài nước đặc biệt là cuốn Quản Trị Chiến Lược của.

TS Lê Thế Giới TS Nguyễn Thanh Liêm- ThS Trần Hữu Hải (2007), Nha xuất bản Thống Kê * Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter ( Quản trị kinh doanh Harvard). Mô hình Porter Five Fores được xuất bản lần đầu trên tạp trí Havard Business Review năm 1979 với nội dung tìm hiểu yếu tố tạo ra lợi nhuận trong kinh doanh. Mô hình này được xem là công cụ hữu dụng và hiệu quả để tìm hiểu nguồn gốc lợi nhuận. Quan trọng hơn cả mô hình này cung cấp các chiến lược cạnh tranh để doanh nghiệp duy trì hay tăng lợi nhuận.

* Bài viết “Năng lực cốt lõi” trong tạp chí Havard Business Review năm 1990 của C.Prahalad và Gary Hame. Hai ông cho rằng “Năng lực lõi” là một trong những nguồn lực quan trọng nhất để tạo nên sự độc quyền và đây là một lợi thế mang tính chất nền tảng giúp công ty đứng vững trên thị trường vì nó rất khó bị các đối thủ cạnh tranh sao chép nhằm gây ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh của công ty. * Nghiên cứu tác động của công nghệ tới sự hài lòng của khách hàng và các mối quan hệ kinh doanh của doanh nghiệp từ các ngành công nghiệp nước giải khát - Dryding - Tạp chí bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng, 2010 — Elsevier. Mục đích của nghiên cứu này là để êm tra sự tác động của công nghệ mới vào việc cải thiện các mối quan hệ khách hàng và sự hài lòng của khách hàng trong tông thể ngành công nghiệp bán hang.

* Những ảnh hưởng của chiến lược về mối quan hệ định hướng thị trường và hiệu quả kinh doanh - K Matsuno, JT Mentzer - Tap chi marketing, 2000 - journals. Trong bài viết này tác giả thực nghiệm xem xét vai trò của chiến lược kinh doanh như một thay thế, chiến lược kinh doanh điều hành tiềm năng của. mối quan hệ định hướng thị trường hiệu suất. Bằng cách sử dụng một số phiên bản cải tiến của Kohli và Jawors, tác giả đã tìm thấy bằng chứng hỗ trợ tác động điều hòa của loại chiến lược kinh doanh trên sức mạnh của mối quan hệ giữa định hướng thị trường và hiệu quả kinh doanh.

* Mô hình kinh doanh, chiến lược kinh doanh và sự đổi mới - DJ Teece - Long range planning, 2010 — Elsevie. Mục dích của nghiên cứu này là để hiểu được ý nghĩa của mô hình kinh doanh và khám phá các kết nối của họ với chiến lược kinh doanh, đổi mới quản lý,và lý thuyết kinh tế. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE CHIEN LUQC KINH DOANH 1. TONG QUAN VE CHIEN LUQC 1.

Khái niệm về chiến lược Thuật ngữ chiến lược có nguồn gốc từ Hy Lạp và được sử dụng đầu tiên trong lĩnh vực quân sự để chỉ các kế hoạch lớn, dài hạn được đưa ra trên cơ sở tin chắc cái gì đối phương có thể làm và các gì đối phương không thể làm. Thông thường người ta hiểu chiến lược là kế hoạch và nghệ thuật chỉ huy quân sự Ngày nay, thuật ngữ chiến lược được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực kinh doanh, cũng có nhiều cách tiếp cận về chiến lược. Cách tiếp cận truyền thống, chiến lược kinh doanh được xem như tổng thê đài hạn của một tổ chức nhằm đạt tới mục tiêu dài hạn.

Nhà nguyên cứu lịch sử quan ly, Alferd D. Chandler cho rằng “chiến lược là sự xác định các mục đích cơ bản và mục tiêu lâu dài của doanh nghiệp, xác định các hành động và phân bổ các nguồn lực thiết yếu để thực hiện các mục tiêu đã lựa chọn”. Khi nói đến chiến lược, người ta hay liên hệ đến sứ mệnh, tầm nhìn của doanh nghiệp. Thực ra không phải như vậy, sứ mệnh và tầm nhìn của doanh nghiệp mặc dù luôn được đưa vào như một phần của chiến lược nhưng nó không đưa ra một định hướng rõ ràng cho hoạt động của doanh nghiệp.

Chiến lược là việc tạo dựng một vị thế duy nhất và có giá trị nhờ việc triển khai một hệ thống các hoạt động khác biệt với những gì đối thủ cạnh tranh thực hiện. Vậy một chiến lược như thế nào sẽ giúp cho doanh nghiệp tạo dựng được vị thế như vậy trên thị trường? Theo cách tiếp cận hiện nay, chiến lược có thể rộng lớn hơn những gì mà doanh nghiệp dự định hay đặt kế hoạch thực hiện. Theo quan điểm của Mintzberg, ông cho rằng chiến lược là một mẫu hình trong dòng chảy các quyết định và chương trình hành động. Mẫu hình có thể là bất kỳ kiểu chiến lược nào: chiến lược được thiết kế từ trước hay chiến lược đột biến.

Cách tiếp cân hiện đại giúp doanh nghiệp dễ dàng ứng phó linh hoạt trước những biến động của môi trường kinh doanh và phát huy tính sáng tạo của các thành viên trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó đòi hỏi người lãnh đạo, quản lý phải có trình độ, khả năng dự báo được những điều kiện đề thực hiện chiến lược và đánh giá được giá trị của các chiến lược đột bị Một chiến lược cần bắt đầu bằng việc xác định các kết quả kỳ vọng mà chiến lược kinh doanh được xác lập để thực hiện chúng. Các mục tiêu chiến lược sẽ đóng vai trò định hướng cho các hoạt động của doanh nghiệp trong một số năm. Cần phân biệt giữa mục tiêu chiến lược với sứ mệnh, tầm nhìn của doanh nghiệp.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp có xu hướng. nhằm lẫn giữa mục tiêu với sứ mệnh của doanh nghiệp. Sứ mệnh của doanh nghiệp chỉ ra mục đích hay lý do tồn tại của doanh nghiệp vì vậy thường mang tính khái quát cao. Ngược lại, mục tiêu chiến lược cần đảm bảo cụ định lượng và có thời hạn rõ ràng.

Việc lựa chọn mục tiêu gì có ảnh hưởng rất lớn đến doanh nghiệp. Một doanh nghiệp lựa chọn lợi nhuận cao là mục tiêu chiến lược sẽ tập trung vào phục vụ các nhóm khách hàng hay phân khúc thị trường đem lại lợi nhuận cao bằng các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hoặc hiệu suất chỉ phi phí vượt trội. Ngược lại, việc lựa chọn mục tiêu tăng trưởng có thể dẫn dắt doanh nghiệp phải đa dạng hóa dòng sản phẩm để thu hút các khách hàng ở nhiều phân đoạn thị trường khác nhau. Mục tiêu quan trọng nhất mà chiến lược kinh doanh hướng tới là lợi nhuận cao và bền vững.

Mục tiêu chiến lược thường được đo bằng tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) nhưng cũng có thể đo bằng các tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) hoặc tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Doanh nghiệp cũng có thể đưa các mục tiêu khác làm chiến lược như tăng trưởng, thị phần, chất lượng, giá trị khách hàng. Việc lựa chọn mục tiêu nào phụ thuộc vào ngành nghề và giai đoạn phát triển của mỗi doanh nghiệp, tuy nhiên doanh nghiệp phải it thận trọng trong việc lựa chọn mục tiêu tăng trưởng, giá trị cỗ phiếu hoặc lợi nhuận kế toán hàng năm làm mục tiêu chiến lược vì nó có thể dẫn dắt doanh nghiệp đi theo hướng phát triển không bền vững. Một chiến lược kinh doanh hiệu quả không tập trung vào thỏa mãn tắt cả các nhu cầu ở tất cả các phân khúc thị trường vì nếu làm như vậy doanh nghiệp sẽ phải phân tán nguồn lực và nỗ lực.

Vì vậy, doanh nghiệp cần phải đặt ra giới hạn về khách hàng, sản phẩm, khu vực địa lý hoặc chuỗi giá trị trong ngành để có sự tập trung và thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng — đó là phạm vi chiến lược. Phạm vi chiến lược không nhất thiết phải mô tả chính xác những gì doanh nghiệp làm nhưng rất cần định rõ và truyền tải cho nhân viên doanh nghiệp sẽ không làm gì. Ví dụ, một ngân hàng xác định rõ không cấp tín dụng cho khách hàng kinh doanh các mặt hàng mà giá biến động mạnh như sắt thép, phân bón. Điều này là cần thiết để các nhà quản lý cấp trung không dành quá nhiều thời gian vào các dự án mà sau đó sẽ bị bác vì chúng không phù hợp với chiến lược.

Việc lựa chọn phạm vi phải dựa trên nguyên tắc thị trường có nhu cầu thực sự và doanh nghiệp thực sự am hiểu cũng như có thể đáp ứng được nhu cầu. Doanh nghiệp cũng cần tránh đối đầu với các đối thủ cạnh tranh mạnh hoặc đang đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng. Các cấp chiến lược trong doanh nghiệp Chiến lược có thể được quản lý ở nhiều cấp khác nhau trong một doanh nghiệp nhưng thông thường có các cấp chiến lược cơ bản sau: * Chiến lược cấp chức năng Chiến lược chức năng là các chiến lược xác định cho từng lĩnh vực hoạt động cụ thể của doanh nghiệp. Tập trung vào việc quản lý và sử dụng một cách có hiệu quả nhất các nguồn lực của doanh nghiệp và của mỗi đơn vị thành viên.

Các chiến lược chức năng được phát triển nhằm thực hiện thành công chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và từ đó thực hiện thành công chiến lược cấp công ty. * Chiến lược cấp công ty Chiến lược cấp công ty xác định các hành động mà công ty thực hiện nhằm giành lợi thế cạnh tranh bằng cách lựa chọn, quản trị một nhóm các hoạt động kinh doanh khác nhau cạnh tranh trong một số ngành và thị trường. Chiến lược cấp công ty bao hàm định hướng chung của doanh nghiệp về vấn đề tăng trưởng quản lý các doanh nghiệp thành viên, phân bổ nguồn lực tài chính và các nguồn lực khác giữa những đơn vị thành viên này. Xác định một cơ cấu mong muốn của sản phẩm, dịch vụ, của các lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp tham gia kinh doanh (hoặc các ngành kinh doanh) mà doanh nghiệp đang hoặc sẽ phải tiến hành mỗi ngành cần được kinh doanh như thế nào (ví dụ: liên kết với các chỉ nhánh khác của công ty hoặc kinh doanh độc lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ