Luận văn: Quản lý nhân lực tại Kiểm toán Nhà nước Khu vực II

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại Kiểm toán Nhà nước khu vực II. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý nhân lực KTNN Nền tảng thành công

Trong bối cảnh hội nhập và đổi mới, vai trò của Kiểm toán Nhà nước (KTNN) ngày càng trở nên quan trọng. Kiểm toán Nhà nước là cơ quan do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, có chức năng kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công. Để hoàn thành sứ mệnh này, quản lý nhân lực KTNN được xác định là yếu tố then chốt, là chìa khóa cho sự thành công của toàn ngành. Nhân lực không chỉ là nguồn lực, mà còn là vốn quý nhất, quyết định chất lượng và hiệu quả của hoạt động kiểm toán. Một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả giúp thu hút, đào tạo, và giữ chân những kiểm toán viên tài năng, có phẩm chất đạo đức và chuyên môn cao. Luận văn “Quản lý nhân lực tại Kiểm toán nhà nước khu vực II” của tác giả Nguyễn Tất Thắng đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược, cung cấp một góc nhìn toàn diện về công tác này. Việc nghiên cứu quản lý nguồn nhân lực trong một tổ chức công đặc thù như KTNN đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và hệ thống. Phải xem xét các yếu tố từ cơ sở lý luận, thực tiễn hoạt động đến các nhân tố ảnh hưởng như môi trường pháp lý, chính sách vĩ mô và đặc điểm kinh tế - xã hội vùng miền. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ công chức KTNN chuyên nghiệp, liêm chính, đáp ứng yêu cầu của Đảng, Nhà nước và nhân dân, góp phần vào sự minh bạch và bền vững của nền tài chính quốc gia. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý nhân lực không chỉ là nhiệm vụ nội bộ của ngành mà còn là yêu cầu cấp thiết của quá trình cải cách nền hành chính nhà nước.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản trị nhân sự trong tổ chức công

Trong các tổ chức công, quản trị nhân sự đóng vai trò xương sống, đảm bảo bộ máy vận hành hiệu quả và phục vụ lợi ích chung. Khác với doanh nghiệp tư nhân, mục tiêu của quản trị nhân sự trong khu vực công không phải là lợi nhuận, mà là nâng cao hiệu quả thực thi công vụ và trách nhiệm giải trình. Hoạt động này bao gồm toàn bộ các khâu từ hoạch định, tuyển dụng công chức, đào tạo, đánh giá đến xây dựng chế độ đãi ngộ và phát triển sự nghiệp. Một hệ thống quản trị tốt giúp đảm bảo công bằng, minh bạch, tạo động lực làm việc và ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Đối với KTNN, vai trò này càng đặc biệt quan trọng vì kiểm toán viên là người thực thi quyền lực nhà nước trong lĩnh vực kiểm tra tài chính, tài sản công. Do đó, công tác cán bộ phải được thực hiện một cách chặt chẽ, khoa học để xây dựng một đội ngũ vừa “hồng” vừa “chuyên”.

1.2. Đặc thù năng lực cán bộ ngành Kiểm toán Nhà nước

Nhân lực của Kiểm toán Nhà nước mang những đặc điểm rất riêng biệt, xuất phát từ vị thế pháp lý và yêu cầu nhiệm vụ. Theo Điều 118 Hiến pháp 2013, KTNN hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Điều này đòi hỏi năng lực cán bộ phải ở mức độ cao. Thứ nhất, cán bộ, kiểm toán viên phải có trình độ chuyên môn sâu rộng trên nhiều lĩnh vực. Thứ hai, họ phải tuân thủ tuyệt đối các quy trình, chuẩn mực kiểm toán. Thứ ba, yếu tố đạo đức nghề nghiệp được đặt lên hàng đầu. Chuẩn mực số 30 - Bộ quy tắc Đạo đức nghề nghiệp đã khẳng định giá trị cốt lõi là “Liêm chính, Độc lập và Khách quan”. Bất kỳ vi phạm nào về tư cách đạo đức cũng ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và độ tin cậy của KTNN. Do đó, quản lý nhân lực KTNN phải chú trọng đồng bộ cả hai yếu tố: năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức.

II. Thách thức trong quản lý nhân lực tại Kiểm toán Nhà nước

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý nhân lực tại Kiểm toán Nhà nước vẫn đối mặt với không ít thách thức. Quá trình hội nhập quốc tế với các tổ chức như ASOSAI và INTOSAI đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực, đòi hỏi kiểm toán viên phải có trình độ ngoại ngữ và chuyên môn theo chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, việc thu hút và giữ chân nhân tài gặp nhiều khó khăn. Chính sách nhân sựchế độ đãi ngộ trong khu vực công còn những bất cập, chưa thực sự tạo ra sức cạnh tranh so với khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, đặc thù công việc của ngành kiểm toán đòi hỏi phải đi công tác thường xuyên, điều kiện làm việc ở một số địa bàn còn khó khăn, ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức. Luận văn của Nguyễn Tất Thắng chỉ ra rằng, các vùng như Miền Tây Nam Bộ hay Tây Bắc rất khó tuyển dụng công chức có trình độ cao. Thêm vào đó, công tác đánh giá hiệu quả công việc đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn với kết quả và đóng góp cụ thể của từng cá nhân. Điều này làm giảm hiệu quả của các chính sách khen thưởng và kỷ luật. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, chuyên nghiệp và liêm chính cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ cấp lãnh đạo đến từng cán bộ, công chức.

2.1. Phân tích khó khăn trong công tác tuyển dụng công chức

Công tác tuyển dụng công chức cho ngành KTNN đối mặt với hai thách thức chính: tiêu chuẩn đầu vào cao và sự cạnh tranh từ thị trường lao động. Tiêu chuẩn chung của Kiểm toán viên nhà nước được quy định tại Điều 29 Luật Kiểm toán nhà nước yêu cầu kinh nghiệm công tác và trình độ chuyên môn khắt khe. Điều này làm thu hẹp nguồn ứng viên tiềm năng. Mặt khác, các công ty kiểm toán tư nhân lớn (Big4) và các tập đoàn kinh tế đưa ra mức lương và chế độ đãi ngộ hấp dẫn hơn, tạo ra một “cuộc chiến nhân tài” thực sự. Ngoài ra, sự mất cân đối về nguồn nhân lực chất lượng cao giữa các vùng miền cũng là một rào cản. Luận văn trích dẫn, các địa bàn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh có nguồn lực dồi dào, trong khi nhiều tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa lại rất khó thu hút người tài.

2.2. Hạn chế trong chính sách nhân sự và chế độ đãi ngộ

Một chính sách nhân sự hợp lý và chế độ đãi ngộ tương xứng là yếu tố quyết định để giữ chân người tài. Hiện tại, KTNN đang thực hiện chi trả đãi ngộ theo ngạch bậc lương chung của nhà nước. Mặc dù có thu nhập tăng thêm, nhưng nhìn chung vẫn chưa đủ sức hấp dẫn. Việc nâng lương, đề bạt đôi khi còn phụ thuộc vào thâm niên, chưa thực sự dựa trên năng lực cán bộ và hiệu quả công việc. Các chính sách khen thưởng, dù đã có, nhưng chưa tạo ra cú hích đủ mạnh để khuyến khích sự đột phá và sáng tạo. Những hạn chế này có thể dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, khi các kiểm toán viên giỏi có xu hướng chuyển sang làm việc cho khu vực tư nhân với môi trường và thu nhập tốt hơn. Đây là bài toán cần lời giải cấp bách trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực của KTNN.

III. Phương pháp quy hoạch và tuyển dụng nhân lực KTNN hiệu quả

Để vượt qua thách thức, việc đổi mới phương pháp quy hoạch và tuyển dụng nhân lực KTNN là yêu cầu bắt buộc. Một chiến lược hiệu quả phải bắt đầu từ công tác quy hoạch bài bản. Chiến lược phát triển KTNN đến năm 2020 (Nghị quyết số 927/2010/UBTVQH12) đã xác định rõ mục tiêu về số lượng và cơ cấu nhân lực, làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Công tác cán bộ trong quy hoạch cần được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo lựa chọn đúng người, đúng việc, chuẩn bị đội ngũ lãnh đạo kế cận có đủ tâm và tầm. Về tuyển dụng, cần đa dạng hóa nguồn đầu vào để đảm bảo chất lượng. Luận văn đã phân tích 4 nguồn tuyển dụng chính của KTNN: (1) xét tuyển từ các cơ quan hành chính nhà nước; (2) sát hạch từ các doanh nghiệp nhà nước; (3) thi tuyển sinh viên mới ra trường; và (4) tuyển thẳng theo cơ chế thu hút nhân tài. Mỗi nguồn đều có ưu, nhược điểm riêng và cần được kết hợp linh hoạt. Quá trình tuyển chọn phải đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch, tập trung vào việc đánh giá năng lực cán bộ một cách toàn diện, từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành đến phẩm chất đạo đức. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình tuyển dụng công chức cũng cần được đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tiêu cực.

3.1. Xây dựng chiến lược quy hoạch và định biên nhân lực

Công tác quy hoạch nhân lực là nền tảng của quản lý nguồn nhân lực. KTNN đã thực hiện quy hoạch công chức lãnh đạo, quản lý theo từng giai đoạn (ví dụ: 2011-2016 và 2016-2021) một cách bài bản. Việc định biên nhân lực cũng được tính toán kỹ lưỡng, hướng tới mục tiêu 3.500 biên chế vào năm 2020. Một chiến lược quy hoạch tốt không chỉ dừng lại ở con số, mà còn phải xác định rõ cơ cấu chuyên ngành, trình độ, giới tính và độ tuổi để đảm bảo sự phát triển cân đối, bền vững. Quy hoạch phải gắn liền với kế hoạch đào tạo và phát triển, tạo ra một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho mỗi công chức, từ đó nâng cao sự gắn kết và động lực làm việc.

3.2. Đổi mới quy trình tuyển chọn và thu hút kiểm toán viên

Để thu hút được những kiểm toán viên giỏi nhất, quy trình tuyển chọn cần được hiện đại hóa. Thay vì chỉ dựa vào thi viết truyền thống, KTNN có thể áp dụng thêm các hình thức phỏng vấn tình huống, đánh giá năng lực thực tế. Cơ chế thu hút nhân tài cần được quảng bá rộng rãi và có chính sách ưu đãi đặc biệt. Ví dụ, Quyết định số 12 (năm 2011) về cơ chế thu hút nhân tài của KTNN là một bước đi đúng đắn, hướng tới các đối tượng như thủ khoa đại học, người có học vị cao, hoặc có chứng chỉ quốc tế (ACCA, CPA). Việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, chuyên nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng để cạnh tranh và thu hút nhân tài trong dài hạn, đảm bảo nguồn cung cho sự phát triển nguồn nhân lực của ngành.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực Kiểm toán Nhà nước toàn diện

Tuyển dụng chỉ là bước khởi đầu. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực Kiểm toán Nhà nước một cách toàn diện nằm ở công tác đào tạo và phát triển liên tục cùng với việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực. KTNN đã rất chú trọng đến công tác này, thể hiện qua vai trò của Trung tâm Khoa học và Bồi dưỡng cán bộ. Các chương trình đào tạo được thiết kế bài bản theo từng ngạch bậc, từ tiền kiểm toán, kiểm toán viên dự bị đến kiểm toán viên chính và cao cấp. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào chuyên môn nghiệp vụ mà còn rèn luyện kỹ năng mềm, phẩm chất đạo đức và lý luận chính trị. Bên cạnh đó, việc hợp tác quốc tế, cử cán bộ đi học tập kinh nghiệm ở nước ngoài giúp cập nhật kiến thức và phương pháp kiểm toán hiện đại. Tuy nhiên, để phát triển nguồn nhân lực hiệu quả, cần kết hợp đào tạo tập trung với tự đào tạo và học hỏi qua công việc. Việc xây dựng và duy trì một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, dựa trên các giá trị cốt lõi “Liêm chính, Độc lập, Khách quan”, là yếu tố sống còn. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và khuyến khích sáng tạo sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, khơi dậy động lực làm việc và tinh thần cống hiến của mỗi kiểm toán viên.

4.1. Tối ưu hóa chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn

Chương trình đào tạo và phát triển cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với sự thay đổi của thực tiễn và các chuẩn mực quốc tế. Nội dung đào tạo nên được cá nhân hóa, dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc và nhu cầu phát triển của từng cá nhân. Thay vì các lớp học lý thuyết, cần tăng cường các buổi hội thảo chuyên đề, nghiên cứu tình huống thực tế và các chương trình mentoring (kèm cặp) giữa các thế hệ kiểm toán viên. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình KTNN quốc tế, như Mỹ hay các nước EU, về phương pháp đào tạo theo năng lực là rất cần thiết. Mục tiêu là biến mỗi công chức KTNN thành một chuyên gia giỏi trong lĩnh vực của mình, góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của hoạt động kiểm toán.

4.2. Nâng cao văn hóa tổ chức và động lực làm việc cho cán bộ

Văn hóa tổ chức là chất keo vô hình gắn kết các thành viên và định hướng hành vi. Để nâng cao động lực làm việc, lãnh đạo cần xây dựng một môi trường làm việc tin cậy, tôn trọng và ghi nhận sự đóng góp. Các hoạt động thi đua, khen thưởng cần được tổ chức thực chất, vinh danh kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc. Theo luận văn, các hình thức khen thưởng đột xuất cho Đoàn kiểm toán chất lượng vàng hay cá nhân có thành tích tốt đã phát huy hiệu quả tích cực. Đồng thời, kỷ luật phải được thực thi nghiêm minh để duy trì trật tự và sự công bằng. Một văn hóa tổ chức lành mạnh sẽ là nền tảng vững chắc để đội ngũ cán bộ, công chức yên tâm công tác và cống hiến hết mình cho sự nghiệp của ngành.

V. Thực tiễn quản lý nhân sự tại KTNN KV II Bài học quý giá

Nghiên cứu điển hình về thực tiễn quản lý nhân sự tại KTNN Khu vực II mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá. Được thành lập năm 2002, KTNN Khu vực II đã có những bước phát triển vượt bậc cả về quy mô và chất lượng. Tính đến năm 2015, đơn vị có 96 công chức và người lao động, trong đó 98% có trình độ đại học trở lên, 15 thạc sĩ. Cơ cấu tổ chức được hoàn thiện theo mô hình chuyên nghiệp hóa với 6 phòng chức năng. Thành công này đến từ việc vận dụng linh hoạt các chủ trương, chính sách nhân sự của ngành vào điều kiện thực tế. Công tác cán bộ tại đây chú trọng việc xây dựng một đội ngũ có cơ cấu ngành nghề hợp lý, đáp ứng yêu cầu kiểm toán đa dạng trên địa bàn 6 tỉnh Bắc miền Trung. Quá trình quản lý nhân lực được thực hiện đồng bộ trên tất cả các khâu. Việc tuyển dụng kết hợp nhiều nguồn khác nhau, bố trí sử dụng nhân lực dựa trên năng lực và sở trường, công tác đào tạo và phát triển được quan tâm thường xuyên. Kết quả hoạt động kiểm toán giai đoạn 2009-2014 với tổng kiến nghị xử lý tài chính lên tới hàng nghìn tỷ đồng là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của công tác quản trị nhân sự. Tuy nhiên, đơn vị vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để hoàn thiện hơn nữa hệ thống quản lý nguồn nhân lực.

5.1. Đánh giá hiệu quả công việc tại Kiểm toán Nhà nước KV II

Việc đánh giá hiệu quả công việc tại KTNN Khu vực II được thực hiện định kỳ hàng năm, dựa trên các tiêu chí rõ ràng theo quy định của Luật Công chức. Quá trình đánh giá xem xét toàn diện các mặt: chấp hành đường lối chính sách, phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn, và đặc biệt là tiến độ và kết quả thực hiện nhiệm vụ được giao. Đối với kiểm toán viên, kết quả kiểm toán (chất lượng, tiến độ, các phát hiện quan trọng) là thước đo chính. Đối với lãnh đạo, trách nhiệm quản lý, điều hành và kết quả của đơn vị được đặt lên hàng đầu. Phương pháp này giúp nhận diện những cá nhân xuất sắc để quy hoạch, bồi dưỡng, đồng thời cũng chỉ ra những mặt còn hạn chế để có kế hoạch đào tạo phù hợp. Đây là cơ sở quan trọng cho việc thực hiện các chính sách nhân sự như khen thưởng, kỷ luật, nâng lương và bổ nhiệm.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ công tác cán bộ thực tiễn

Từ thực tiễn tại KTNN Khu vực II, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm trong công tác cán bộ. Thứ nhất, cần có sự quan tâm sâu sát của lãnh đạo, coi phát triển nguồn nhân lực là nhiệm vụ trọng tâm. Thứ hai, phải xây dựng được một tập thể đoàn kết, thống nhất, nơi mỗi cá nhân đều cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội phát triển. Thứ ba, việc phân công nhiệm vụ cần hợp lý, phát huy tối đa sở trường của từng người. Cuối cùng, công tác cán bộ phải luôn gắn liền với công tác kiểm tra, giám sát và thực hiện nghiêm các quy định về đạo đức nghề nghiệp. Những kinh nghiệm này không chỉ có giá trị cho KTNN Khu vực II mà còn có thể nhân rộng ra toàn ngành, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác quản lý nhân lực.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý nhân lực ngành Kiểm toán

Để đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, hướng đi tương lai cho quản lý nhân lực ngành Kiểm toán cần tập trung vào sự chuyên nghiệp, hiện đại và hội nhập. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách nhân sự để tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh và hấp dẫn hơn. Cần nghiên cứu, đề xuất các cơ chế đãi ngộ đặc thù, gắn liền với hiệu suất và mức độ phức tạp của công việc, nhằm thu hút và giữ chân nhân tài. Thứ hai, chiến lược phát triển nguồn nhân lực phải gắn với xu thế của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Cần đẩy mạnh đào tạo các kỹ năng về phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán. Việc xây dựng đội ngũ chuyên gia kiểm toán đầu ngành trên các lĩnh vực then chốt như môi trường, công nghệ thông tin là nhiệm vụ cấp bách. Thứ ba, cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm quản lý nguồn nhân lực từ các cơ quan kiểm toán tối cao (SAI) tiên tiến trên thế giới. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, đề cao tính liêm chính và trách nhiệm giải trình sẽ là nền tảng vững chắc để KTNN thực hiện thắng lợi sứ mệnh mà Đảng, Nhà nước và nhân dân giao phó. Đây là những định hướng chiến lược để quản lý nhân lực KTNN phát triển lên một tầm cao mới.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống quản lý nguồn nhân lực

Để hoàn thiện hệ thống quản lý nguồn nhân lực, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Cần xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá năng lực (khung năng lực) cho từng vị trí việc làm. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc phải được số hóa, đảm bảo tính khách quan và liên tục. Cần đổi mới cơ chế bổ nhiệm cán bộ lãnh đạo, ưu tiên những người có năng lực thực tiễn, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần có chính sách luân chuyển cán bộ giữa các đơn vị, giữa trung ương và địa phương để đào tạo, bồi dưỡng cán bộ một cách toàn diện. Các kiến nghị này nhằm mục tiêu xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

6.2. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực ngành kiểm toán 4.0

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động sâu sắc đến mọi ngành nghề, và kiểm toán không phải ngoại lệ. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực ngành kiểm toán trong tương lai sẽ tập trung vào việc nâng cao năng lực cán bộ về công nghệ. Kiểm toán viên không chỉ cần giỏi về nghiệp vụ tài chính, kế toán mà còn phải thành thạo các công cụ phân tích dữ liệu, kiểm toán dựa trên công nghệ thông tin. Các chương trình đào tạo và phát triển cần tích hợp các nội dung về an ninh mạng, kiểm toán hệ thống thông tin. Việc đầu tư vào công nghệ và con người song song sẽ giúp Kiểm toán Nhà nước nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động, đáp ứng tốt hơn yêu cầu giám sát tài chính công trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại kiểm toán nhà nước khu vực ii

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu và những lí luận chung về quản lý nhân lực kiểm toán nhà nước Chương 2. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Thực trạng quản lý nhân lực kiểm toán nhà nước khu vực II Chương 4.

Định hướng và Giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực Kiểm toán nhà nước khu vực II. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC KIỂM TOÁN NHÀ NƢỚC 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong thời gian qua đã có các nghiên cứu của các tác giả; đặc biệt có nhiều bài viết của các đồng chí nguyên Lãnh đạo, lãnh đạo đương nhiệm của ngành KTNN liên quan nhân lực nói chung đến thực trạng quá trình phát triển của KTNN trong đó gắn với sự phát triển, quản lý nhân lực của KTNN với các góc độ, đối tượng nghiên cứu ở các mức độ khác nhau, có thể khái quát lại như sau: Cuốn sách “Tư tưởng Hồ Chí Minh với sự nghiệp xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện” (Thành Duy, 2002) đã nêu bật được những vấn đề cơ bản về mối quan hệ giữa văn hóa với việc xây dựng con người; về đặc điểm và bản chất, quan hệ và giải pháp phát triển con người phát triển toàn diện trong bối cảnh hiện nay.

Cuốn sách “Về phát triển toàn diện con người thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa” (Phạm Minh Hạc, 2001) đã nêu được những yêu cầu, những hạn chế của nguồn nhân lực trong thời kỳ phát triển mới, đẩy mạnh công cuộc đổi mới, thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bài viết “Định hướng và giải pháp phát triển KTNN đến 2015, tầm nhìn 2020” (Vương Đình Huệ, 2009) và bài viết “Mục tiêu chiến lược phát triển KTNN đến 2020 và kế hoạch hành động” (Đoàn Xuân Tiên, 2011) đã nói rõ tầm quan trọng của nguồn nhân lực KTNN giai đoạn 2015-2020. Các đề tài cấp bộ đã được bảo vệ thành công của KTNN gồm: Kiểm toán Nhà nước Việt Nam (2001), Vai trò của KTNN trong công cuộc cải cách nền hành chính nhà nước (2001). Kiểm toán Nhà nước Việt Nam (2002).

Vai 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trò của KTNN trong quản lý vĩ mô nền kinh tế quốc dân (2002). Các đề tài, tài liệu, báo cáo này đã đưa ra cơ sở lý luận về nhân lực nói chung; quá trình hình thành và phát triển và một số văn bản liên quan đến các kết quả kiểm toán, các quy định của ngành KTNN nói chung, KTNN khu vực II nói riêng và vai trò của việc nâng cao năng lực nhân lực. Tuy nhiên các đề tài nghiên cứu, tài liệu, báo cáo… chỉ mới dừng lại ở việc nghiên cứu những vấn đề chung nhất, bên ngoài của nhân lực, chưa làm rõ hơn những đặc trưng của KTNN, KTNN khu vực II; địa bàn hoạt động kiểm toán sẽ chi phối, ảnh hưởng như thế nào, sự gắn kết ra sao với chất lượng nhân lực tại KTNN khu vực II thì từ đó mới có những đánh giá tổng thể, khách quan và đưa ra được nội dung sát đúng, cụ thể hơn quản lý nhân lực tại KTNN khu vực II. Những vấn đề lí luận và thực tiễn về quản lý nhân lực kiểm toán nhà nước 1.

Khái niệm nhân lực Nhân lực là nguồn lực con người. Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nhân lực nằm trong bản thân con người, đó cũng là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác.

Thứ hai, nhân lực được hiểu là tổng thể nhân lực của từng cá nhân con người. Với tư cách là một nhân lực của quá trình phát triển, nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định. Khái niệm nhân lực được sử dụng rộng rãi ở các nước có nguồn kinh tế phát triển từ những năm giữa thế kỷ thứ XX, với ý nghĩa là nguồn lực con người, thể hiện một sự nhìn nhận lại vai trò yếu tố con người trong quá trình phát triển. Nội hàm nhân lực không chỉ bao hàm những người trong độ tuổi 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lao động có khả năng lao động, cũng không chỉ bao hàm về mặt chất lượng mà còn chứa đựng hàm ý rộng hơn.

Trước đây, nghiên cứu về nguồn lực con người thường nhấn mạnh đến chất lượng và vai trò của nó trong phát triển kinh tế xã hội. Trong lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, con người được coi là một phương tiện hữu hiệu cho việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững thậm chí con người được coi là nguồn vốn đặc biệt cho sự phát triển – vốn nhân lực.Về phương diện này Liên Hợp Quốc cho rằng nguồn lực con người là tất cả những kiến thức kỹ năng và năng lực con người có quan hệ tới sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Ngày nay, nhân lực còn bao hàm khía cạnh về số lượng, không chỉ những người trong độ tuổi mà cả những người ngoài độ tuổi lao động. Formatted: Vietnamese (Vietnam) Ở nước ta khái niệm nhân lực được sử dụng rộng rãi từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới.

Điều này được thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về nhân lực. Theo Phạm Minh Hạc, nguồn lực con người được thể hiện thông qua số lượng dân cư, chất lượng con người ( bao gồm thể lực, trí lực và năng lực phẩm chất). Như vậy, nhân lực không chỉ bao hàm chất lượng nhân lực hiện tại mà còn bao hàm cả nguồn cung cấp nhân lực trong tương lai. Formatted: Vietnamese (Vietnam) Từ những sự phân tích trên, ở dạng khái quát nhất, có thể hiểu nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng duy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội. Khái niệm, đặc điểm nhân lực của Kiểm toán nhà nước 1. Khái niệm nhân lực của KTNN 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhân lực của Kiểm toán nhà nước toàn bộ nguồn lực con người đang công tác trong ngành KTNN. Nguồn lực của KTNN được thể hiện trên số lượng và chất lượng.

Cho đến nay chưa có một khái niệm chung về công chức Kiểm toán Nhà nước bởi vì đây thực sự là một lĩnh vực còn mới mẻ. Trong phạm vi nghiên cứu, tác giả sử dụng khái niệm như sau: “Công chức Kiểm toán Nhà nước là những người được KTNN tuyển dụng, bổ nhiệm vào làm việc thường xuyên trong cơ quan Kiểm toán Nhà nước, được phân loại theo trình độ đào tạo, ngành nghề chuyên môn và xếp vào một ngạch cụ thể trong cơ quan Kiểm toán Nhà nước, có chức danh tiêu chuẩn riêng và được hưởng lương từ Ngân sách nhà nước”. Tóm lại công chức KTNN là công dân Việt Nam, trong biên chế của cơ quan KTNN và hưởng lương từ NSNN có đầy đủ các phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, có trình độ chuyên môn theo ngành nghề được đào tạo phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ của KTNN. Đặc điểm nguồn nhân lực KTNN Xuất phát từ địa vị pháp lý của KTNN được quy định tại Điều 118 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam sửa đổi ngày 28/11/2013 ghi rõ: “Kiểm toán nhà nước là cơ quan do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, thực hiện kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công”, các quy định của Luật KTNN và trước những yêu cầu, đòi hỏi, sự kỳ vọng của Đảng, Nhà nước, Quốc hội và Nhân dân hiện nay đối với ngành KTNN do đó nguồn lực của KTNN có những đặc điểm cơ bản sau: - Nguồn nhân lực của KTNN phải là nguồn nhân lực có chất lượng cao: Chất lượng cao trước hết thể hiện phải có trình độ chuyên môn nhất định đáp ứng được các yêu cầu về lĩnh vực kiểm toán (ví dụ yêu cầu phải có trình độ kỹ sư cầu đường để phục vụ cho việc kiểm toán các dự án cầu đường; yêu cầu về tối thiểu phải có số năm kinh nghiệm mới được xét tuyển vào ngành.

Các 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com yêu cầu về cụ thể về tiêu chuẩn chung của Kiểm toán viên nhà nước được quy định tại Điều 29 của Luật Kiểm toán nhà nước và NQ số 1002/NQ-UBTVQH ngày 3/3/2006 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Ngoài ra tùy thuộc vào từng ngạch KTV, từng vị trí công tác, Luật KTNN và các quy định của ngành đều quy định rất cụ thể để đáp ứng được công việc. - Nguồn nhân lực khi thực hiện nhiệm vụ kiểm toán phải thực hiện theo đúng các quy trình, chuẩn mực do ngành KTNN ban hành: Công chức, KTV của KTNN khi thực thi công vụ phải tuyệt đối tuân thủ các quy trình, chuẩn mực đã được Luật KTNN, các NQ Quốc hội và quy định của ngành KTNN (ví dụ không được kiểm toán ngoài phạm vi kiểm toán đã được phê duyệt; KTV nhà nước phải xuất trình thẻ khi đến cơ quan kiểm toán…). - Nhân lực KTNN phải tuân thủ tuyệt đối về văn hóa đạo đức ứng xử: Kiểm toán là một nghề mới nhưng trách nhiệm của ngành được Đảng, Nhà nước, Quốc hội và Nhân dân tin tưởng giao phó trọng trách và kỳ vọng rất lớn để thực thi việc kiểm tra tài chính công, tài sản công dựa trên các chế định pháp luật, các chính sách của Đảng và Nhà nước.

Hoạt động của KTNN nhằm đưa ra các thông tin chính xác về sử dụng tài chính công, tài sản công, qua đó phục vụ cho Quốc hội và Chính phủ vì vậy phẩm chất chính trị, tư cách đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ công chức là một trong những yếu tố đặt lên hàng đầu, nó ảnh hưởng tới sự độc lập, khách quan và liêm chính của nghề nghiệp. Điều này được quy định rõ trong Chuẩn mực số 30 - Bộ quy tắc Đạo đức nghề nghiệp được ban hành kèm theo Quyết định số 01/2014/QĐ-KTNN ngày 07/5/2014 của Tổng Kiểm toán Nhà nước. Đây là bộ chuẩn mực quan trọng nhất, quy định toàn diện về các nguyên tắc hướng dẫn đạo đức và quy tắc ứng xử của Kiểm toán viên nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ