Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị quận Cẩm Lệ

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước về trật tự xây dựng quận Cẩm Lệ

Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ tại Đà Nẵng đã đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý đô thị. Đặc biệt, quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận Cẩm Lệ đang là một vấn đề cấp bách. Quận Cẩm Lệ, cửa ngõ Tây Nam của thành phố, đang trải qua tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng các hoạt động xây dựng. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ, hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững và đúng quy hoạch. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phùng Thanh Hoàng (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược cho vấn đề này. Công tác quản lý không chỉ đơn thuần là cấp phép hay xử phạt, mà còn là một quá trình toàn diện bao gồm việc ban hành, tuyên truyền chính sách, tổ chức bộ máy, giám sát và giải quyết khiếu nại. Mục tiêu cuối cùng là tạo lập một môi trường sống văn minh, hiện đại, hài hòa giữa lợi ích của người dân, doanh nghiệp và mục tiêu phát triển chung của thành phố. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý trật tự xây dựng tại quận Cẩm Lệ không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn là bài học kinh nghiệm cho các địa phương khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý trật tự xây dựng đô thị

Vai trò của quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị là vô cùng quan trọng. Nó là công cụ then chốt để nhà nước điều tiết các hoạt động xây dựng theo đúng quy hoạch đô thị và pháp luật đã được phê duyệt. Hoạt động này giúp ngăn chặn tình trạng xây dựng tự phát, lấn chiếm không gian công cộng, phá vỡ cảnh quan và kiến trúc chung. Một khi công tác quản lý được thực hiện tốt, nó sẽ góp phần đảm bảo an toàn cho công trình, bảo vệ môi trường và tạo ra một diện mạo đô thị khang trang, hiện đại. Hơn nữa, việc duy trì kỷ cương trong xây dựng còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân, chấm dứt tình trạng sử dụng đất sai mục đích, gây xung đột và khiếu nại kéo dài. Đây là nền tảng để thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội một cách bền vững.

1.2. Khung pháp lý và cơ sở lý luận cho công tác quản lý

Cơ sở lý luận của quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật từ trung ương đến địa phương. Các văn bản này, bao gồm Luật Xây dựng, các Nghị định của Chính phủ (như Nghị định 180/2007/NĐ-CP, Nghị định 121/2013/NĐ-CP) và các quyết định của UBND thành phố Đà Nẵng, tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc. Các quy định này xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm của từng cấp chính quyền, quy trình cấp giấy phép xây dựng (GPXD), các hình thức vi phạm và chế tài xử lý. Việc ban hành và tuyên truyền hiệu quả các quy định này giúp nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp, từ đó hình thành ý thức tự giác tuân thủ pháp luật. Một khung pháp lý rõ ràng và nhất quán là điều kiện tiên quyết để công tác quản lý đi vào nề nếp và đạt hiệu quả cao.

II. Thách thức trong quản lý trật tự xây dựng tại quận Cẩm Lệ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý trật tự xây dựng tại quận Cẩm Lệ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Tốc độ đô thị hóa nhanh, sự gia tăng dân số cơ học và nhu cầu nhà ở lớn đã tạo áp lực nặng nề lên hạ tầng và công tác quản lý. Theo Chỉ thị 21-CT/TU của Thành ủy Đà Nẵng, tình trạng xây dựng sai phép, không phép có xu hướng gia tăng, gây bức xúc trong dư luận. Nhiều dự án quy hoạch treo, chậm triển khai làm ảnh hưởng đến đời sống người dân và tạo ra những kẽ hở cho vi phạm. Bên cạnh các yếu tố khách quan, những hạn chế nội tại của cơ quan quản lý cũng là một rào cản lớn. Bộ máy nhân sự còn mỏng, năng lực của một bộ phận cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu, trong khi thủ tục hành chính còn rườm rà, phức tạp. Sự phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn và chính quyền cấp phường đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến việc phát hiện và xử lý vi phạm còn chậm trễ. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để lập lại kỷ cương trong lĩnh vực xây dựng, đảm bảo cho quận Cẩm Lệ phát triển theo đúng định hướng.

2.1. Thực trạng vi phạm xây dựng và những con số biết nói

Thực trạng vi phạm trật tự xây dựng tại quận Cẩm Lệ giai đoạn 2012-2016 được phản ánh rõ qua các số liệu thống kê trong luận văn. Các hành vi vi phạm phổ biến bao gồm xây dựng không có giấy phép xây dựng, xây dựng sai nội dung giấy phép, và xây dựng trên đất không đúng mục đích sử dụng. Điển hình là các công trình cơi nới, lấn chiếm không gian chung hoặc xây dựng trong các khu vực quy hoạch chưa được triển khai. Những vi phạm này không chỉ làm mất mỹ quan đô thị mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn, ảnh hưởng đến chất lượng các công trình lân cận và gây khó khăn cho công tác giải tỏa đền bù sau này. Tình trạng này cho thấy công tác kiểm tra, giám sát sau cấp phép còn nhiều hạn chế, chưa đủ sức răn đe.

2.2. Hạn chế từ bộ máy quản lý và thủ tục hành chính

Một trong những nguyên nhân gốc rễ của các tồn tại là hạn chế từ chính bộ máy quản lý. Luận văn chỉ ra rằng, đội ngũ cán bộ chuyên trách về quản lý trật tự xây dựng, đặc biệt ở cấp phường, còn thiếu về số lượng và yếu về chuyên môn. Nhiều cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều công việc, không thể bao quát hết địa bàn. Bên cạnh đó, các thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép xây dựng còn qua nhiều bước, gây tâm lý e ngại cho người dân, dẫn đến tình trạng xây dựng "chui". Sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa Phòng Quản lý Đô thị, Đội Kiểm tra Quy tắc Đô thị và UBND các phường làm giảm hiệu quả của công tác quản lý tổng thể.

2.3. Các nhân tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến trật tự

Tốc độ đô thị hóaphát triển kinh tế nhanh chóng của quận Cẩm Lệ là một nhân tố khách quan tác động mạnh mẽ đến trật tự xây dựng. Nhu cầu về nhà ở và mặt bằng kinh doanh tăng cao, trong khi nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân chưa tốt. Nhiều người vẫn có tâm lý xây dựng trước, hợp thức hóa sau, hoặc cố tình lách luật để tối đa hóa lợi ích cá nhân. Các dự án quy hoạch chậm triển khai cũng khiến người dân trong vùng dự án gặp khó khăn trong việc sửa chữa, xây dựng nhà ở, từ đó dễ phát sinh các vi phạm. Quản lý nhà nước cần tính đến các yếu tố này để có chính sách điều chỉnh linh hoạt và phù hợp với thực tiễn.

III. Giải pháp hoàn thiện bộ máy và quy trình cấp phép xây dựng

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị, việc hoàn thiện bộ máy và cải cách quy trình là nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp chiến lược, tập trung vào việc kiện toàn tổ chức và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Trước hết, cần củng cố và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức. Điều này bao gồm việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, cập nhật kiến thức pháp luật và trang bị các kỹ năng mềm cần thiết. Đặc biệt, cần xác định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng đơn vị trong chuỗi quản lý, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, cấp giấy phép xây dựng, đến giám sát thi công. Song song đó, việc đẩy mạnh cải cách hành chính là yếu tố then chốt. Áp dụng mô hình một cửa, một cửa liên thông và ứng dụng công nghệ thông tin để công khai, minh bạch hóa quy trình sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp, qua đó khuyến khích họ tuân thủ pháp luật ngay từ đầu. Một bộ máy quản lý tinh gọn, hiệu quả và một quy trình cấp phép minh bạch sẽ là nền tảng vững chắc cho trật tự xây dựng.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính trong cấp giấy phép xây dựng

Cải cách thủ tục hành chính là giải pháp đột phá. Cần rà soát, loại bỏ các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cấp giấy phép xây dựng (GPXD). Việc công khai toàn bộ quy trình, thành phần hồ sơ, và các loại phí, lệ phí trên cổng thông tin điện tử của quận sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận và thực hiện. Xây dựng hệ thống nộp hồ sơ và trả kết quả trực tuyến (dịch vụ công cấp độ 3, 4) không chỉ tiện lợi mà còn giảm thiểu tiêu cực, nhũng nhiễu. Việc này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng công nghệ và quyết tâm chính trị của lãnh đạo địa phương, hướng tới một nền hành chính phục vụ, lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý đô thị chuyên trách

Con người là yếu tố quyết định. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ có đủ năng lực và phẩm chất đạo đức để thực thi nhiệm vụ. Kế hoạch đào tạo, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật các quy định pháp luật mới, kỹ năng thẩm định hồ sơ, và nghiệp vụ thanh tra xây dựng. Cần có cơ chế đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân người tài. Đồng thời, phải tăng cường kỷ luật, kỷ cương công vụ, xử lý nghiêm các trường hợp cán bộ, công chức có hành vi dung túng, bao che cho sai phạm, nhằm xây dựng một bộ máy quản lý trong sạch, vững mạnh.

IV. Phương pháp tăng cường giám sát thanh tra và xử lý vi phạm

Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình cấp phép, công tác hậu kiểm là yếu tố quyết định để duy trì kỷ cương. Việc tăng cường giám sát, thanh tra và xử lý vi phạm một cách kịp thời, nghiêm minh sẽ có tác dụng răn đe và ngăn chặn các sai phạm ngay từ khi mới phát sinh. Để làm được điều này, cần xây dựng một kế hoạch thanh, kiểm tra khoa học, có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các khu vực có tốc độ xây dựng cao và những địa bàn phức tạp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng chuyên trách của quận và chính quyền cơ sở là hết sức quan trọng. Cần phát huy vai trò giám sát của cộng đồng dân cư, thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin phản ánh về vi phạm một cách thuận tiện và hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ như flycam, hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong giám sát sẽ giúp phát hiện sớm các thay đổi hiện trạng, cung cấp bằng chứng khách quan cho việc xử lý vi phạm trật tự xây dựng. Một quy trình xử lý thống nhất, từ lập biên bản, ra quyết định xử phạt đến tổ chức cưỡng chế (nếu cần) phải được thực hiện dứt điểm, tránh tình trạng vi phạm kéo dài, gây khó khăn cho việc khắc phục hậu quả.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát công trình

Trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu. Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa về quy hoạch, cấp phép và hiện trạng các công trình xây dựng trên địa bàn quận Cẩm Lệ sẽ giúp công tác giám sát trở nên trực quan và hiệu quả hơn. Sử dụng bản đồ số GIS kết hợp với ảnh chụp từ thiết bị bay không người lái (flycam) có thể nhanh chóng phát hiện các công trình xây dựng mới hoặc các thay đổi so với giấy phép đã cấp. Điều này giúp lực lượng chức năng có cơ sở để kiểm tra và xử lý kịp thời, giảm thiểu sự phụ thuộc vào phương pháp kiểm tra thủ công truyền thống.

4.2. Quy trình xử lý vi phạm trật tự xây dựng dứt điểm nghiêm minh

Để đảm bảo tính răn đe, quy trình xử lý vi phạm phải được thực hiện một cách kiên quyết và công bằng. Mọi hành vi vi phạm khi bị phát hiện phải được lập biên bản và xử lý theo đúng quy định của pháp luật, không có vùng cấm, không có ngoại lệ. Đối với các trường hợp cố tình không chấp hành, cần áp dụng các biện pháp cưỡng chế phá dỡ phần công trình vi phạm một cách dứt điểm. Việc công khai các trường hợp vi phạm và kết quả xử lý trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để giáo dục, phòng ngừa chung, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước về trật tự xây dựng

Luận văn đã tiến hành một phân tích chi tiết, đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước về trật tự xây dựng tại quận Cẩm Lệ dựa trên dữ liệu thu thập từ năm 2012 đến 2016 và khảo sát thực tế. Kết quả cho thấy, bên cạnh những thành tựu nhất định trong việc góp phần tạo dựng diện mạo đô thị mới, công tác quản lý vẫn còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Về mặt tích cực, hệ thống văn bản pháp quy đã ngày càng hoàn thiện, nhận thức của người dân về sự cần thiết của việc xin phép xây dựng đã được nâng lên. Tuy nhiên, số lượng vụ vi phạm bị phát hiện và xử lý vẫn còn ở mức cao, cho thấy hiệu quả răn đe và phòng ngừa chưa như kỳ vọng. Tỷ lệ cấp giấy phép xây dựng tăng qua các năm, nhưng công tác hậu kiểm chưa theo kịp. Phân tích cũng chỉ ra sự chênh lệch về hiệu quả quản lý giữa các phường, phụ thuộc nhiều vào năng lực và sự quyết liệt của đội ngũ cán bộ cơ sở. Những đánh giá này là cơ sở thực tiễn quan trọng để các nhà hoạch định chính sách nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý trật tự xây dựng quận Cẩm Lệ.

5.1. Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2012 2016

Dữ liệu giai đoạn 2012 - 2016 cho thấy một bức tranh đa chiều về thực trạng quản lý. Số lượng giấy phép xây dựng được cấp tại quận Cẩm Lệ có xu hướng tăng đều, phản ánh nhu cầu xây dựng lớn của người dân. Tuy nhiên, số vụ vi phạm hành chính bị xử phạt cũng không hề nhỏ, tập trung chủ yếu vào các lỗi như xây dựng không phép, sai phép về diện tích và số tầng. Các số liệu thống kê này là bằng chứng khách quan cho thấy dù đã có nỗ lực, công tác quản lý vẫn chưa thể kiểm soát hoàn toàn tình hình, đặc biệt là ở các khu vực ven đô, nơi quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh và phức tạp.

5.2. Kết quả đạt được và những bài học kinh nghiệm quý báu

Qua phân tích thực trạng, nhiều bài học kinh nghiệm đã được rút ra. Thứ nhất, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật phải đi trước một bước và thực hiện một cách đa dạng, dễ tiếp cận. Thứ hai, sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành là yếu tố sống còn. Thứ ba, con người vẫn là nhân tố trung tâm; đầu tư cho năng lực và đạo đức công vụ của cán bộ là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Cuối cùng, cần có cơ chế giám sát và phản biện từ chính người dân để công tác quản lý ngày càng minh bạch và hiệu quả hơn. Những bài học này không chỉ có giá trị cho quận Cẩm Lệ mà còn cho nhiều địa phương khác trên cả nước.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý xây dựng đô thị quận Cẩm Lệ

Để giải quyết triệt để các thách thức và hướng tới một đô thị phát triển bền vững, quản lý xây dựng đô thị quận Cẩm Lệ cần có một tầm nhìn dài hạn và các bước đi chiến lược. Hướng đi trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc xử lý các vi phạm hiện tại mà phải tập trung vào phòng ngừa và kiến tạo. Điều này đòi hỏi phải gắn kết chặt chẽ công tác quản lý trật tự xây dựng với công tác quy hoạch đô thị. Các quy hoạch cần được lập một cách khoa học, có tầm nhìn, và quan trọng nhất là phải được công bố công khai, minh bạch để người dân biết và thực hiện. Cần giải quyết dứt điểm các dự án quy hoạch treo để ổn định đời sống người dân. Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, hiện đại hóa công tác quản lý bằng công nghệ, và xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Tầm nhìn là xây dựng quận Cẩm Lệ trở thành một đô thị văn minh, hiện đại, nơi kỷ cương pháp luật được tôn trọng, tạo ra một môi trường sống chất lượng cao cho người dân và một môi trường đầu tư hấp dẫn cho doanh nghiệp. Đây là mục tiêu cuối cùng của công tác quản lý nhà nước về trật tự xây dựng.

6.1. Tầm nhìn phát triển đô thị bền vững gắn liền với kỷ cương

Tầm nhìn cho quận Cẩm Lệ là phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Để đạt được điều này, kỷ cương trong xây dựng phải được xem là nền tảng. Mọi hoạt động xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch đô thị và các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật. Cần ưu tiên phát triển các không gian công cộng, mảng xanh, và các công trình hạ tầng xã hội thiết yếu. Quản lý đô thị không chỉ là quản lý các công trình vật chất mà còn là quản lý sự phát triển của không gian sống, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho thế hệ hiện tại và tương lai.

6.2. Kiến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước

Dựa trên các phân tích, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị chính sách cụ thể. Về phía thành phố, cần sớm ban hành các quy chế quản lý kiến trúc cho các tuyến đường chính, các khu vực đặc thù để làm cơ sở cho việc cấp phép và quản lý. Về phía quận, cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng hơn giữa các đơn vị, phân định rạch ròi trách nhiệm của từng cấp. Cần có chính sách khuyến khích người dân tham gia giám sát và cung cấp thông tin về vi phạm. Quan trọng hơn cả là quyết tâm chính trị trong việc thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, tạo ra sự chuyển biến thực chất trong công tác quản lý nhà nước về trật tự xây dựng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về trật tự xây dựng đô thị trên địa bàn quận cẩm lệ thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã nêu tằm quan trọng của quản lý đô thị và một số lý luận cơ bản về đô thị. Nhiệm vụ của quản lý nhà nước về đô thị là bao. gồm: xây dựng khuôn khổ pháp lý cho sự phát triển bao gồm các văn bản pháp quy, lập quy hoạch, kế hoạch thực hiện chương trình đầu tư phát triển; tổ chức triển khai thực hiện các nhiệm vụ trong quyển hạn và phạm vi quản lý đảm bảo cho các hoạt động kinh tế xã hội trên địa bàn và kiểm soát sự phát triển vì mục tiêu phát triển bền vững. Ba lĩnh vực chính của công tác quản lý 6 thi + Quản lý phát triển không gian; + Quản lý cung cắp dịch vụ đô thị (kết cấu hạ tằng kỹ thuật và xã hội); + Quản lý trật tự, an toàn và công bằng xã hội ở đô thị.

Nội dung quản lý xây dựng và phát triển đô thị trong thực tế được cụ thể hoá thành những nhiệm vụ chủ yếu sau: + Lập và xét duyệt quy hoạch đô thị, + Soạn thảo và ban hành hệ thống các văn bản pháp quy về quản lý quy hoạch và xây dựng đô thị; + Xây dựng hệ thống kiểm soát và phát triển đô thị theo quy hoạch và pháp luật, + Thanh tra, kiểm tra và quản lý trật tự xây dựng đô thi; + Tổ chức quản lý nhà nước về xây dựng và phát tri đô thị 'Công cụ, thể chế quản lý nhà nước ở đô thị là hệ thống thẻ chế quản lý nhà nước ở đô thị được tạo thành bởi hai thành tố quan trọng gồm: hệ thống. văn bản pháp luật, quy chuẩn, tiêu chuẩn về quản lý đô thị và hệ thống bộ máy quản lý hành chính các cấp. ~ Luận văn thạc sĩ “Quản lý nhà nước về trật tự đồ thị từ thực tiễn quận Hải Châu, thành phố Đà ằng " của tác giá Trần Van Vũ (2015) 'Về nội dung, quản lý nhà nước về trật tự đô thị có nội dung rộng như: " quản lý về phòng, chống tội phạm; quản lý về phòng, chống tệ nạn xã hội; quản lý về trật tự ATGT; quản lý về phòng cháy, chữa cháy; quản lý về trật tự. hành chính (quản lý cư trú, tạm trú, tạm vắng, hộ khâu, quản lý con dấu, quản ý vũ khí, vật liệu nổ); quản lý trật tự xây dựng.Trong giới hạn của luận văn, xuất phát từ thực tế, đề tài này chỉ đề cập đến 04 vấn đề chính mà chính quyền quận Hải Châu đang còn nhiều hạn chế, bắt cập trong quản lý đó là: 1) quản.

lý nhà nước về trật tự xây dựng; 2) quản lý nhà nước về phòng cháy, chữa cháy; 3) quản lý nhà nước về trật tự giao thông đô thị; 4) quản lý nhà nước về. Tác giả đã đưa ra những đề xuất khoa học cho việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước về trật tự đô thị ở quận Hải Châu, thành phố. 'Đà Nẵng và đã hệ thống hóa, làm rõ thêm lý luận QLNN về trật tự đô thị. Tác giả đã đánh giá thực trạng, phân tích nguyên nhân hạn chế của QLNN về trật tự đô thị trên địa bàn quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng từ năm 2011 đến nay; Xác định các phương hướng và dé xuất một số giải pháp cơ bản nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN về trật tự đô thị quận Hải Châu, thành phố.

Đà Nẵng trong thời gian tới. Hạn chế do nội dung rộng tác giả chưa đi sâu vào mảng quản lý trật tự xây dựng. Từ đó chưa hệ thống rõ các văn bản quy phạm pháp luật về trật tự xây dựng và đánh giá chưa cụ thể dẫn đến chưa có các giải pháp cụ thể rõ. rằng ~ Luận văn thạc sĩ "Xử phạt vi phạm hành c trong lĩnh vực trật tự đô thị từ thực tiễn quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng” của tác giả Trịnh Văn 'Quang (2016) Tác giả đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xử phạt vi phạm hành.

chính; phân tích đầy đủ, toàn diện đặc điểm về tình hình vi phạm hành chính trong lĩnh vực trật tự đô thị từ thực tiễn quận Cắm Lệ. Đánh giá khách quan về những kết quả đạt được trong hoạt động xử phạt vi phạm hành chính trên. 12 Tĩnh vực trật tự đô thị từ thực tiễn quận Cắm Lệ. Đi sâu phân tích kết qua, tim ra những hạn chế và nguyên nhân.

Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực trật tự đô thị từ thực tiễn quận Cắm Lệ trong thời gian tới Hạn chế của tác giả chỉ nêu xử phạt hành chính trong trật tự đô thị đây chỉ một công cụ trong Quản lý nhà nước về trật tự đô thị. ~ Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật "Quản lý nhà nước về trật tự xây. đựng đô thị trên địa ban quân Hoàng Mai, thành phố Hà Nội” của tác giả Chử. Thi Kim Anh (2014).

Tác giả đã đánh giá khái quát sự hình thành và phát triển của công tác quản lý trật tự xây dựng. Thực trạng pháp luật về quản lý trật tự xây dựng, thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật quản lý trật tự xây dựng. Làm rõ những vướng mắc, bắt cập trong pháp luật về quản lý trật tự xây dựng và tổ. chức thực hiện pháp luật quản lý tật tự xây dựng trên địa bản quận Hoàng Mãi 'Hạn chế của đề tài này chỉ nêu lên thực trạng và bắt cập của pháp luật cquy định trong quản lý trật tự xây dựng, chưa di sâu vào công tác Quản lý nhà nước về trật tự xây dựng, chưa làm rõ việc cấp phép xây dựng mà chỉ làm rỡ.

công tác thanh tra kiểm tra sau cấp phép. - Nghị định 180/2007/NĐ-CP ngày 07 tháng 12 năm 2007 của Chính phủ về việc Quy định chỉ tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Xây. dựng về xử lý vi phạm trật tự xây dựng đô th. Nghi định này quy định thể nào là công trình vỉ phạm trật tự đô thị, xử.

ý khi phát hiện hành vi vi phạm trật tự xây dựng, trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước về quản lý trật tự xây dựng. Hiện nay Điễu 9 quy định Trách nhiệm của cơ quan công an, cơ quan cung cấp dịch vụ điện, nước và các cơ quan liên quan khác Nghị định này không còn được áp dụng đối với cơ 13 cquan điện, nước. ~ Nghị định 121/2013/NĐ-CP ngày 10 tháng 10 năm 2013 của Chính phủ về việc quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động xây dựng; kinh doanh bắt động sản; khai thác, sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng; quan lý công trình ha tng kỹ thuật; quản lý phát triển nhà và công sở. Nghị định này quy định mức phạt tiền đối với các trường hợp vi phạm.

trật tự xây dựng 14 CHUONG 1 CO SỞ LÝ LUAN VE QUAN LY NHA NUOC VE TRAT TU’ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ 1. NHỮNG VẤN ĐÈ CHUNG VE QUAN LY TRAT TY XÂY DỰNG ĐÔ THỊ 1. Khái niệm về quản lý Nhà nước về trật tự xây dựng đô thị œ Khái niệm về trật tự đô thị Đô thị được hiểu là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệt là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hoá hoặc chuyên ngành, có vai trỏ thúc đầy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của. thị xã; thị tran [18].

Trật tự xây dựng đô thị là các công trình xây đảm bảo đúng nội dung Giấy phép xây dựng đã được cấp, phù hợp quy hoạch chung đã được phê. đuyệt và xây dựng không ảnh hưởng đến công trình lân cận [S] b. Khái niệm về quản lý nÌ Quản lý là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học trong đó cả khoa học tự nhiên lẫn khoa học xã hội. Mỗi ngành khoa học đều đưa ra góc.

nhìn riêng của mình về khái niệm riêng về quản lý. “Thông thường và phổ biễn có thể hiểu quản lý là hoạt động tác động một cách có tổ chức và định hướng của chủ thể quản lý lên một đối tượng. nhất định để điều chỉnh các quan hệ xã hội và hành vi của con người nhằm. duy trì và phát triển của đối tượng theo mục.

Theo điều khiển học thì quản lý là điều khiển, chỉ đạo một hệ thống, căn cứ vào đúng những nguyên tắc tương ứng để hệ thống ấy vận hành theoý muốn của người quản lý nhằm đạt được mục đích đã định trước. 15 Quản lý ra đời nhằm mục đích nâng cao hiệu quả trong công việc. Quản lý con người, quản lý xã hội theo định hướng đã được đề ra nhằm phát huy cao nhất khả năng của con người, ổn định phát triển xã hội. Mục dich quản lý cái mục đích do chủ thé quản lý dé ra và đây là căn cứ để chủ thể cquản lý tác động quản lý khoa học phù hợp quy luật phát triển khách quan của xã hội = Quan ly nhà nước 'Khi Nhà nước xuất hiện thì hầu hết các công việc, quan hệ của xã hội đều do Nhà nước quản lý.

Các hoạt động của Nhà nước trong lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Theo quan diém của GS.Atamantrruc (2004) “Quan lý nhà nước là sự tác động thực tế mang tính tổ chức và điều chinh của nhà nước lên. sinh hoạt xã hội, cá nhân, tổ chức của con người nhằm mục đích chắn chinh trật tự, duy trì hoặc cải tạo nó dựa trên cơ sở quyền lực của nhà nước”. Trường cán bộ thanh tra (2009) Giáo trình một số vấn đề về quản.

lý nhà nước thì "Quản lý nhà nước mang tính quyền lực Nhà nước, pháp luật là phương tiện, công cụ chủ yếu để quản lý nhà nước nhằm duy trì sự ôn định và phát triển của xã hội”. Có thể nói quản lý nhà nước là sự tác động bằng pháp luật của các chủ ‘thé quan ly mang quyền hạn Nhà nước đến các đối tượng quản lý nhằm thực hiện chức năng đối ngoại, đối nội của nhà nước. Tắt cả các cơ quan nhà nước. đều thực hiện chức năng quản lý nhà nước.

Quản lý nhà nước do bộ máy hành chính nhà nước thực hiện rất nhiều. lĩnh vực: nông nghiệp và phát triển nông thôn, giao thông vận tải, y tế, giáo dục, xây dựng, an ninh quốc phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ