Luận văn: Quản lý nhà nước về nông nghiệp huyện Ia H'Drai, Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế nông nghiệp tại huyện Ia H'Drai, tỉnh Kon Tum, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý nhà nước về nông nghiệp Ia H Drai

Luận văn thạc sĩ "Quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện Ia H'Drai, tỉnh Kon Tum" của tác giả Lê Văn Hoàng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt khi Ia H'Drai là một huyện mới thành lập với tiềm năng nông nghiệp lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá đúng thực trạng nông nghiệp huyện Ia H'Drai, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn một cách bền vững. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu thứ cấp và khảo sát sơ cấp, luận văn đã làm rõ các nội dung quản lý của chính quyền cấp huyện, bao gồm công tác quy hoạch, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng và rút ra bài học kinh nghiệm từ các địa phương có điều kiện tương đồng. Các kết quả và đề xuất từ luận văn cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương, góp phần vào chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp và nâng cao đời sống cho người dân.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Đề tài nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn rằng nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo của huyện Ia H'Drai, nhưng tốc độ phát triển còn chậm, chưa tương xứng với tiềm năng. Công tác quản lý nhà nước được xác định là một trong những nguyên nhân cốt lõi, khi việc hoạch định và thực thi chính sách nông nghiệp còn tồn tại nhiều bất cập. Do đó, mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về nông nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào các hoạt động quản lý của cơ quan nhà nước cấp huyện đối với các ngành trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản và dịch vụ nông nghiệp trong giai đoạn 2015-2019.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Ia H'Drai. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về nội dung, không gian và thời gian. Về nội dung, đề tài tập trung vào năm nội dung quản lý chính của chính quyền cấp huyện: xây dựng quy hoạch, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát, và tổ chức bộ máy. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện trên toàn địa bàn huyện Ia H'Drai, tỉnh Kon Tum. Về thời gian, dữ liệu phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ 2015 đến 2019, và các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025.

II. Phân tích thực trạng quản lý nông nghiệp tại huyện Ia H Drai

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc thực trạng nông nghiệp huyện Ia H'Drai và công tác quản lý của chính quyền địa phương. Kết quả cho thấy, mặc dù đã đạt được một số thành tựu ban đầu, công tác quản lý vẫn còn nhiều tồn tại, hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý kinh tế và sự phát triển của ngành. Các phân tích dựa trên số liệu thống kê và kết quả khảo sát 80 hộ nông dân cùng 20 cán bộ quản lý, cung cấp một cái nhìn khách quan và toàn diện. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng quy hoạch chưa cao, chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường và tiềm năng thực tế. Việc triển khai các chính sách nông nghiệp còn chậm và thiếu đồng bộ. Công tác kiểm tra, giám sát chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng sản xuất tự phát, phá vỡ quy hoạch và khó kiểm soát chất lượng vật tư nông nghiệp. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm điều kiện kinh tế xã hội Kon Tum còn khó khăn, nhận thức của người dân chưa cao, và năng lực của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Đây là những thách thức lớn cần có giải pháp khắc phục triệt để.

2.1. Hạn chế trong quy hoạch và triển khai chính sách nông nghiệp

Luận văn chỉ ra rằng, công tác xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển nông nghiệp tại Ia H'Drai còn nhiều bất cập. Chất lượng các bản quy hoạch chưa cao, thiếu sự tham gia góp ý của người dân và chưa thực sự phát huy lợi thế địa phương. Theo khảo sát, mức độ hài lòng của các cơ sở sản xuất về nội dung quy hoạch chỉ đạt 62,5%. Bên cạnh đó, việc triển khai các cơ chế, chính sách còn thiếu đồng bộ, chưa kịp thời tháo gỡ khó khăn cho người dân. Sự phối hợp giữa các ban ngành trong công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách chưa hiệu quả, dẫn đến sự chuyển biến trong nhận thức của người dân còn chậm, ảnh hưởng đến tiến trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

2.2. Thách thức trong quản lý đất đai nông nghiệp và nguồn lực

Công tác quản lý đất đai nông nghiệp là một điểm yếu được luận văn nhấn mạnh. Việc buông lỏng quản lý quy hoạch dẫn đến tình trạng đầu tư theo phong trào, tự phát, đặc biệt trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Điều này không chỉ làm phá vỡ quy hoạch chung mà còn gây lãng phí nguồn lực phát triển nông nghiệp. Hơn nữa, kết cấu hạ tầng phục vụ sản xuất như thủy lợi, giao thông nội đồng chưa được đầu tư tương xứng, chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất hàng hóa quy mô lớn, gây khó khăn cho việc hình thành các vùng chuyên canh và xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững.

2.3. Bất cập trong bộ máy và hiệu quả quản lý kinh tế

Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện còn một số chồng chéo, sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thực sự nhịp nhàng. Năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở chưa đồng bộ, trình độ chuyên môn và kỹ năng quản lý chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Luận văn cho thấy, mặc dù đã có nhiều cố gắng, công tác cải cách thủ tục hành chính vẫn còn chậm, hiệu quả chưa cao. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả quản lý kinh tế tổng thể, kìm hãm sự năng động và sáng tạo trong phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch chính sách nông nghiệp Ia H Drai

Để giải quyết các tồn tại trong công tác quy hoạch và chính sách, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào việc nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của công tác quản lý vĩ mô. Cốt lõi của các giải pháp này là phải thay đổi tư duy, chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Việc xây dựng quy hoạch phải gắn liền với tiềm năng, lợi thế của địa phương và đặc biệt là phải kết nối được với thị trường tiêu thụ. Vai trò của nhà nước trong kinh tế nông nghiệp không chỉ là ban hành quy định mà còn là kiến tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất kinh doanh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Theo đó, việc công khai, minh bạch hóa thông tin quy hoạch, chính sách là yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các chủ thể tham gia vào quá trình phát triển bền vững nông nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực thu hút đầu tư và ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao.

3.1. Gắn kết quy hoạch phát triển kinh tế nông thôn với thị trường

Giải pháp hàng đầu là quy hoạch phát triển nông nghiệp phải xuất phát từ tín hiệu thị trường. Cần tăng cường công tác dự báo cung cầu để định hướng sản xuất, tránh tình trạng "được mùa mất giá". Quy hoạch phải xác định rõ các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh và xây dựng các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh. Luận văn đề xuất mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để hình thành chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, đảm bảo đầu ra ổn định cho kinh tế hộ gia đình nông thôn.

3.2. Cải cách công tác xây dựng và phổ biến chính sách nông nghiệp

Luận văn kiến nghị cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa các quy trình liên quan đến đất đai, đầu tư, tín dụng. Các chính sách nông nghiệp cần được xây dựng theo hướng thực chất, dễ tiếp cận và có tính khả thi cao. Đặc biệt, cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, phổ biến chính sách để thông tin đến được với mọi người dân. Việc tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo, tham quan mô hình thực tế sẽ giúp nâng cao nhận thức và khuyến khích người dân chủ động áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, góp phần thực hiện thành công mục tiêu tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

IV. Cách tăng cường triển khai kiểm soát quản lý nông nghiệp

Nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải tiến công tác triển khai và kiểm soát các hoạt động nông nghiệp trên địa bàn huyện Ia H'Drai. Trọng tâm là tăng cường tính kỷ cương, kỷ luật trong bộ máy hành chính và nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị. Vai trò của nhà nước trong kinh tế nông nghiệp được thể hiện rõ nhất qua khâu tổ chức thực hiện và giám sát. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa Phòng Nông nghiệp & PTNT với các phòng ban liên quan và UBND các xã. Hoạt động kiểm tra, kiểm soát phải được thực hiện thường xuyên, đột xuất thay vì theo kế hoạch định kỳ, tập trung vào những lĩnh vực nhạy cảm như chất lượng vật tư nông nghiệp, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, công khai để tạo tính răn đe. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý để tăng tính minh bạch và hiệu quả, từ đó xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững.

4.1. Hoàn thiện quy trình kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm

Để công tác kiểm tra, kiểm soát đạt hiệu quả, cần xây dựng quy trình rõ ràng, khoa học. Luận văn đề xuất thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành, tăng cường kiểm tra đột xuất tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật và các lò giết mổ. Kết quả khảo sát cho thấy người dân mong muốn các quy định xử phạt hợp lý và được thực thi công bằng (mức độ hài lòng 81,25%). Do đó, mọi hành vi vi phạm cần được xử lý nghiêm, công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.

4.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý nông nghiệp

Con người là yếu tố then chốt. Giải pháp quan trọng là phải nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về nông nghiệp. Cần thường xuyên tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng phân tích thị trường, và kiến thức về phát triển bền vững nông nghiệp. Luận văn nhấn mạnh việc bố trí cán bộ phải phù hợp với năng lực, sở trường, đặc biệt ưu tiên cán bộ trẻ, năng động, có tâm huyết. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực để họ cống hiến cho sự nghiệp phát triển kinh tế nông thôn tại địa phương.

V. Giải pháp ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu nổi bật

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đề xuất trên lý thuyết mà còn đưa ra những định hướng ứng dụng thực tiễn có giá trị cao, dựa trên các kết quả nghiên cứu nổi bật. Các giải pháp được xây dựng bám sát vào điều kiện kinh tế xã hội Kon Tum và đặc thù của huyện Ia H'Drai, đảm bảo tính khả thi khi triển khai. Một trong những kết quả quan trọng là việc xác định rõ các "nút thắt" trong cơ chế quản lý hiện tại, từ đó đưa ra các giải pháp có trọng tâm, trọng điểm. Ví dụ, nghiên cứu chỉ ra sự thiếu liên kết giữa sản xuất và thị trường là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Do đó, giải pháp xây dựng chuỗi giá trị nông sản cho các sản phẩm chủ lực như cao su, cây ăn quả được coi là hướng đi đột phá. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế mà còn trực tiếp cải thiện thu nhập cho người nông dân, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới tại huyện.

5.1. Xây dựng mô hình nông nghiệp công nghệ cao và liên kết sản xuất

Dựa trên tiềm năng về đất đai, luận văn đề xuất huyện cần có chính sách khuyến khích, thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Cụ thể là các mô hình trồng cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP, phát triển chăn nuôi trang trại quy mô lớn. Vai trò của nhà nước trong kinh tế nông nghiệp lúc này là tạo quỹ đất sạch, hỗ trợ hạ tầng và kết nối doanh nghiệp với các hộ nông dân. Mô hình liên kết sản xuất, trong đó doanh nghiệp cung cấp giống, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm, sẽ giúp giải quyết bài toán đầu ra, ổn định sản xuất cho người dân.

5.2. Tối ưu hóa nguồn lực phát triển nông nghiệp tại địa phương

Kết quả nghiên cứu cho thấy Ia H'Drai có nguồn lực phát triển nông nghiệp dồi dào, đặc biệt là tài nguyên đất và nguồn lao động. Tuy nhiên, các nguồn lực này chưa được sử dụng hiệu quả. Luận văn đề xuất các giải pháp thực tiễn như: lồng ghép các chương trình mục tiêu quốc gia để đầu tư cơ sở hạ tầng, đào tạo nghề cho lao động nông thôn, và có cơ chế tín dụng ưu đãi để người dân đầu tư vào chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Việc tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế nông thôn của huyện.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý nông nghiệp bền vững Ia H Drai

Trên cơ sở những phân tích và giải pháp đã đề ra, luận văn vạch ra một hướng đi rõ ràng cho tương lai của công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Ia H'Drai, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Tầm nhìn đến năm 2025 và xa hơn là xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại, có sức cạnh tranh cao, thích ứng với biến đổi khí hậu và hội nhập kinh tế. Để làm được điều này, công tác quản lý phải liên tục được đổi mới, sáng tạo. Chính quyền huyện cần đóng vai trò "nhạc trưởng", điều phối hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan, từ người nông dân, doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Cần đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp và phát triển các sản phẩm hữu cơ, nông sản sạch để nâng cao giá trị. Tương lai của nông nghiệp Ia H'Drai phụ thuộc rất lớn vào việc triển khai đồng bộ và quyết liệt các giải pháp đã được luận văn đề xuất, biến tiềm năng thành những thành tựu kinh tế - xã hội cụ thể, góp phần xây dựng huyện ngày càng giàu mạnh.

6.1. Định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với thị trường

Tương lai của nông nghiệp Ia H'Drai nằm ở việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp một cách toàn diện. Cần giảm dần sự phụ thuộc vào các cây trồng truyền thống có giá trị thấp, mạnh dạn đầu tư vào các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao và phù hợp với nhu cầu thị trường. Công tác quản lý nhà nước phải đi trước một bước, chủ động tìm kiếm, mở rộng thị trường tiêu thụ, hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Đây là con đường tất yếu để phát triển bền vững nông nghiệp.

6.2. Kiến nghị đối với chính quyền các cấp để tăng hiệu quả quản lý

Để các giải pháp đi vào cuộc sống, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Trung ương và tỉnh Kon Tum, cần có cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ huyện miền núi, biên giới như Ia H'Drai. Đối với chính quyền huyện, cần quyết liệt trong chỉ đạo, phân công, phân cấp rõ ràng, tăng cường hiệu lực quản lý và quy chế phối hợp. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao chất lượng dự báo thị trường và hỗ trợ các mô hình kinh tế hộ gia đình nông thôn sẽ là những nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới để nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện iahdrai tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước về nông nghiệp. Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện IaH'Drai. Chương 3: Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện IaH'Drai 6. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về nông nghiệp Tổng kết về nghiên cứu lý luận và thực tiễn quá trình phát triển nông nghiệp, nông thôn Việt Nam qua các thời kỳ.

Trong quá trình nghiên cứu hoàn thiện luận văn này, tác giả đã tiếp cận và tham khảo nhiều công trình nghiên cứu khoa học, các ấn phẩm liên quan đến quản lý nhà nước về nông nghiệp đã được công bố của các tác giả gồm: - Vũ Đình Thắng (2013), “Giáo trình Kinh tế nông nghiệp”. Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân. Nội dung chính là tổng quan về kinh tế nông nghiệp, đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu môn học; những nội dung cơ bản về quan hệ sản xuất trong nông nghiệp Việt Nam; Nghiên cứu những nội dung cơ bản về phát triển lực lượng sản xuất của nông nghiệp dưới giác độ kinh tế học. Tác phẩm này đi sâu trong phát triển nông nghiệp bền vững, các chủ thể kinh tế nông nghiệp, các nguồn lực và sự tác động của tiến bộ khoa học, yếu tố thị trường, chính sách phát triển cũng như QLNN trong phát triển nông nghiệp.

~ Bùi Quang Bình (2006), “Mô hình tô chức sản xuất nông nghiệp ở Tây Âu và sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam”, Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng, Tạp chí nghiên cứu Châu Âu. - Hoang S¥ Kim (2007), “Đổi mới quản lý nhà nước đối với nông nghiệp Việt Nam trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế”. Tác phẩm này không những làm rõ vị trí, đặc điểm của nông nghiệp mà còn đi sâu vào phát triển nông nghiệp bền vững, các chủ thể kinh tế nông nghiệp, các nguồn lực và sự tác động của tiến bộ khoa học, yếu tố thị trường, chính sách phát triển cũng như quản lý nhà nước về nông nghiệp. ~ Vũ Trọng Hải (2015), “Phát triển nông nghiệp, nông thôn Uiệt Nam hiện nay: Những trăn trở và suy ngẫm ”.

NXB Chính trị Quốc gia. Cuốn sách đưa người đọc tiếp cận những vấn đề nóng bỏng một thời trong ngành nông nghiệp, trong đời sống nông thôn của Việt Nam, và cả nhiều vấn đề cho đến nay vẫn mang tính thời sự rất cao, như: “Tái cấu trúc hay xây dựng lại nền nông nghiệp Việt Nam”, “Cái gốc bền vững của việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam”, “Làm gì để gia tăng giá trị hạt gạo và thu nhập của người trồng lúa gạo ở Việt Nam hiện nay”. Phần 1 cuốn sách đề cập đến những trăn trở và suy ngẫm, Tác giả đã có cái nhìn khách quan với tư duy biện chứng lôgic. Tác giả đã phân tích, đánh giá đúng tác động và khiếm khuyết của các chính sách vĩ mô về nông nghiệp và phát triển nông thôn đề từ đó đề ra những nội dung cần phải thay đổi cho phù hợp với quy luật phát triển cũng như những đòi hỏi của thực tiễn sản xuất nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam hiện nay.

- Đặng Kim Sơn (Năm 2008 - NXB Chính trị Quốc gia): “Nông nghiệp, nông dân, nông thôn Việt Nam hôm nay và mai sau”. Nêu thực trạng nền nông nghiệp, vấn đề nông dân nông thôn hiện nay; những thành tựu đạt được, khó khăn, vướng mắc còn tổn tại. Từ đó tác giả rút ra được những kinh nghiệm và định hướng, đề xuất những giải pháp, chính sách nhằm đưa nông nghiệp, nông dân, nông thôn Việt Nam ngày càng phát triển nhanh và bền vững. ~ Bùi Thanh Tuấn (2014) “Quản lý nhà nước về nông nghiệp ở tỉnh Tuyên Quang”.

Luận văn đã làm rõ những vấn đề cơ bản về quản lý nhà nước trong phát triển nông nghiệp nói chung và ở cấp tỉnh nói riêng. Phân tích, đánh giá thực trang quản lý nhà nước nhằm phát triển ngành nông nghiệp tỉnh Tuyên Quang trong thời øian qua, rút ra những mặt tích cực, hạn chế và nguyên nhân, đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm góp phần hoàn thiện quản lý nhà nước về nông nghiệp phù hợp. với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của tỉnh Tuyên Quang, tận dụng được những thuận lợi và khắc phục những khó khăn để phát triển nông nghiệp. - Pham Văn Hải (2016), “ Phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông”.

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế phát triển, Đại học kinh tế Đà Nẵng. Luận văn này đã chỉ rỏ được cơ sở lý luận về nông nghiệp phát triển bền vững với các yếu tố cấu thành; một số vấn đề cơ bản về QLNN đối với nông nghiệp theo hướng bền vững. - Trần Thị Nhâm (2019), “ Quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện TuMơ Rông, tỉnh Kon Tum”. Luận văn Thạc sĩ Quản lý Kinh tế, Đại học kinh tế Đà Nẵng.

Luận văn này đã hệ thống hóa nội dung về nông nghiệp, QLNN và các nhân tố tác động trong QLNN đối với nông nghiệp của chính quyền cấp. huyện, đánh giá tổng quan tình hình QLNN về nông nghiệp ở huyện TuMơ Rông, tinh Kon Tum. Tóm lại, qua nghiên cứu các tài liệu liên quan, tác giả rút ra hai vấn đề cơ bản làm cơ sở cho nghiên cứu đềtài của mình: Thứ nhất, các công trình đều có giá trị lớn về giả lý luận và thực tiễn trong phát triển nông nghiệp và quản lý nông nghiệp, cũng như đánh giá thực trạng nông nghiệp của nước ta nói chung và ở một số vùng cụ thể nói riêng; đồng thời đưa ra được những lý giải, quan điểm, những giải pháp phát triển tất cả các mặt của nông nghiệp, nông thôn; trong đó, tầm quan trọng của nông nghiệp và công tác quản lý nông nghiệp đều được các công trình thừa nhận. Thứ hai, tùy theo đặc điểm riêng của từng địa phương mà có những giải pháp cho phù hợp để nâng cao công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp đối với cấp huyện.

IaHˆDrai là huyện mới thành lập, điều kiện để phát triển nông nghiệp còn gặp nhiều khó khăn, lại chưa có công trình nào di sâu nghiên cứu cu thé van dé quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn. Vì vậy, tác giả chọn đề tài nghiên cứu “Quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện IaH’Drai, tinh Kon Tum ” không trùng lặp với các công trình và bài viết khoa học đã công bố. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG NÔNG NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NÔNG NGHIỆP VÀ QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC VÈ NÔNG NGHIỆP.

Khái niệm nông nghiệp. Theo Từ điền tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên: nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, cung cấp sản phẩm trồng trọt và chăn nuôi [14:tr. Trong tác phẩm Kinh tế Nông nghiệp - lý thuyết và thực tiễn, tác giả Đỉnh Phi Hỗ quan niệm: “Nông nghiệp là một trong những ngành sản xuất vật chất quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Hoạt động nông nghiệp không những sắn liền với các yếu tố kinh tế, xã hội mà còn gắn với các yếu tố tự nhiên.

Nông nghiệp theo nghĩa rộng gồm có: Trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản”.S] Hoạt động nông nghiệp bao gồm những ngành sau: ~ Trồng trọt: là ngành sử dụng đắt đai với cây trồng làm đối tượng chính để sản xuất ra lương thực, thực phẩm, tư liệu cho công nghiệp và thỏa mãn các nhu cầu về vui chơi giải trí, tạo cảnh quan (hoa viên, cây kiến, sân banh, sân golf. ~ Chăn nuôi: là một trong hai ngành sản xuất chủ yếu của nông nghiệp (theo nghĩa hẹp), với đối tượng sản xuất là các loại động vật nuôi. Đây là ngành cung cấp thực phẩm nhiều chất đạm như thịt, sữa, trứng; cung cấp da, len, lông; sản phẩm phụ của chăn nuôi dùng làm phân bón; đại gia súc dùng làm sức kéo. - Lam nghiệp: là các hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng và bảo vệ rừng; khai thác, vận chuyền và chế biến các sản phẩm từ rừng; trồng cây, tái tạo rừng, duy trì tác dụng phòng hộ của rừng.

10 ~ Thủy sản: bao gồm đánh bắt và nuôi trồng thủy sản trong đó đánh bắt là hoạt động lâu đời của con người nhằm cung cấp thực phẩm cho mình thông qua các hình thức đánh bắt cá và các thủy sinh vật khác. Đặc điểm sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp là một trong hai ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội. Sản xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phức tạp và phụ thuộc. điều kiện tự nhiên, nên mang tính khu vực rõ rệt.

Đặc điểm này cho thấy, ở đâu có đất và lao động thì có thể tiền hành sản xuất nông nghiệp. Sản xuất nông nghiệp có những đặc điểm riêng so với các ngành khác, cụ thể: Thứ nhất, đó là tính vùng: sản xuất nông nghiệp được tiền hành trên một địa bàn rộng lớn, phức tạp và phụ thuộc điều kiện tự nhiện nên mang tính khu vực cao. Ở mỗi quốc gia, mỗi vùng có điều kiện khí hậu, thời tiết, lịch sữ hình thành các loại đất, quá trình khai phá, sữ dụng khác nhau thì hoạt động nông nghiệp sẽ khác nhau. Thứ hai, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được: Ruộng đất bị giới hạn về mặt diện tích, con người không thể tăng thêm theo ý muốn chủ quan, nhưng sức sản xuất của ruộng đắt vẫn chưa giới hạn.

Chính vì thế, trong quá trình sử dụng phải biết quý trọng đất, sử dụng đất tiết kiệm, cải tạo, bồi dưỡng đề làm cho ruộng đất ngày càng màu mỡ hơn, cần xem xét thật kỹ càng khi chuyển từ đất nông nghiệp sang các loại đất khác. Thứ ba, đối tượng sản xuất nông nghiệp là cây trồng, vật nuôi: Các loại này phát triển theo quy luật sinh học (sinh trưởng, phát triển và diệt vong), nhạy cảm với các yếu tố ngoại cảnh. Với tư cách là tư liệu sản xuất thì chúng là tư liệu sản đặc biệt, bởi nó được sản xuất trong nông nghiệp bằng cách sử dụng sản phẩm thu được của chu kỳ trước. Do đó, đòi hỏi phải thường xuyên chọn lọc, lai tạo ra những giống mới phù hợp với điều kiện từng vùng đẻ cho năng suất cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ