Luận văn ThS: Quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông, Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông, tỉnh Gia Lai, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý đất nông nghiệp tại Chư Prông

Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đặc biệt là đất nông nghiệp, vốn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Tại huyện Chư Prông, tỉnh Gia Lai, một địa phương có vị trí chiến lược về kinh tế và an ninh quốc phòng, vai trò kinh tế của đất nông nghiệp càng trở nên quan trọng. Luận văn thạc sĩ về quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông ra đời nhằm giải quyết những vấn đề cấp thiết trong thực tiễn. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý kinh tế đất, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là hoàn thiện công tác quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững và đảm bảo an ninh lương thực. Việc quản lý nhà nước hiệu quả không chỉ giúp khai thác tối đa tiềm năng đất đai mà còn là động lực xây dựng hạ tầng kỹ thuật, xã hội đồng bộ. Luận văn đã chỉ ra rằng, quá trình quản lý đất đai tại Chư Prông còn bộc lộ nhiều tồn tại như sử dụng đất tự phát, thiếu quy hoạch, hồ sơ địa chính lạc hậu và tình trạng tranh chấp gia tăng. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp từ luận văn này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, nhằm đưa công tác quản lý nhà nước về đất đai vào quy củ, minh bạch và hiệu quả, phù hợp với định hướng phát triển của địa phương và các quy định mới trong Luật Đất đai 2024.

1.1. Tính cấp thiết của quản lý nhà nước về đất nông nghiệp

Huyện Chư Prông có vị trí quan trọng trong sự phát triển chung của tỉnh Gia Lai, đóng góp lớn vào GDP của tỉnh thông qua phát triển kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, thực trạng quản lý và sử dụng đất những năm gần đây còn nhiều bất cập. Các vấn đề như sử dụng đất tự phát, thiếu quy hoạch sử dụng đất, khó tiếp cận vốn, và hồ sơ địa chính lạc hậu đã cản trở sự phát triển. Tình trạng đơn thư khiếu nại, giải quyết tranh chấp đất đai ngày càng gia tăng, cho thấy sự yếu kém trong quản lý. Luận văn nhấn mạnh: "Để có được hiệu suất sử dụng đất nông nghiệp ngày càng cao và hợp lý đòi hỏi công tác quản lý Nhà nước về đất nông nghiệp không chỉ có ý nghĩa về mặt phát triển kinh tế mà còn là mục tiêu, động lực xây dựng huyện phát triển". Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo phát triển bền vững.

1.2. Cơ sở lý luận và nội dung quản lý kinh tế về đất đai

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý kinh tế đất, định nghĩa rõ các khái niệm cốt lõi. Quản lý nhà nước về đất đai được hiểu là "sự tác động định hướng của chủ thể quản lý lên một đối tượng quản lý nào đó nhằm trật tự hoá và hướng nó phát triển phù hợp với những quy luật nhất định". Nội dung quản lý bao gồm một chuỗi các hoạt động đồng bộ: ban hành và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật; lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất nông nghiệp; thực hiện giao đất, cho thuê đất nông nghiệp, thu hồi đất nông nghiệp; quản lý tài chính; thanh tra, kiểm tra và giải quyết tranh chấp đất đai. Các hoạt động này nhằm đảm bảo đất đai được sử dụng hiệu quả, tiết kiệm và đúng mục đích, góp phần ổn định xã hội và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về đất ở huyện Chư Prông

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng quản lý đất ở Gia Lai nói chung và Chư Prông nói riêng cho thấy nhiều hạn chế cố hữu. Một trong những vấn đề nổi cộm là tiến độ lập và phê duyệt quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất còn chậm, các chỉ tiêu phân bổ từ cấp tỉnh đôi khi chưa phản ánh sát thực tế địa phương. Hệ thống hồ sơ địa chính, dù đã được cải thiện, vẫn còn tình trạng manh mún, chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu tổng thể. Năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã còn hạn chế, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin để cập nhật biến động đất đai. Điều này dẫn đến việc quản lý thiếu chính xác, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp. Tình trạng giải quyết tranh chấp đất đai vẫn còn phức tạp, một số vụ việc kéo dài gây bất ổn tại cơ sở. Luận văn chỉ rõ nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan, bao gồm sự phức tạp của chính sách, nguồn kinh phí hạn hẹp, và sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các phòng ban. Đánh giá công tác quản lý đất đai cho thấy cần có những giải pháp đột phá để khắc phục các yếu kém này, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

2.1. Thực trạng quản lý đất tại Chư Prông Các hạn chế tồn tại

Thực trạng quản lý đất ở Gia Lai và huyện Chư Prông giai đoạn 2014-2018 cho thấy nhiều tồn tại. Công tác quản lý hồ sơ còn thiếu khoa học, nhiều tài liệu cũ kỹ, khó tra cứu. Mặc dù đã áp dụng bản đồ số, việc hoàn thiện hệ thống vẫn còn dang dở. Các công trình đo đạc bổ sung thường manh mún, chưa tạo được cơ sở dữ liệu đất đai tổng thể. Theo luận văn, một nguyên nhân lớn là "công chức tham mưu công tác quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường ở cấp xã vừa yếu và thiếu", khả năng sử dụng công nghệ còn hạn chế. Nguồn kinh phí địa phương eo hẹp cũng là rào cản lớn cho việc đo đạc và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất toàn diện.

2.2. Vấn đề quy hoạch sử dụng đất và chuyển đổi cơ cấu cây trồng

Công tác quy hoạch sử dụng đất dù tuân thủ quy định nhưng hiệu quả chưa cao. Việc điều chỉnh quy hoạch từ cấp trên còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ của huyện. Bảng 2.3 trong luận văn cho thấy giai đoạn 2014-2018, diện tích đất lâm nghiệp giảm mạnh để chuyển sang trồng cây lâu năm. Sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng này cho thấy áp lực kinh tế lớn trong quản lý quy hoạch. Việc giảm nhanh diện tích rừng phòng hộ là một vấn đề cần xem xét lại để đảm bảo phát triển bền vững. Đồng thời, việc chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp cũng cần được kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến an ninh lương thực.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch chính sách đất đai 2024

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông, việc hoàn thiện công tác quy hoạch và chính sách đất đai là giải pháp nền tảng. Trước hết, cần tập trung vào việc lập và quản lý chặt chẽ quy hoạch sử dụng đất. Các phương án quy hoạch phải được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng để người dân nắm bắt và giám sát. Việc xây dựng quy hoạch cần tính đến các yếu tố biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và lấy ý kiến của cộng đồng. Song song đó, việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật, đặc biệt là các điểm mới của Luật Đất đai 2024, đóng vai trò then chốt. Cần đa dạng hóa hình thức tuyên truyền, từ các lớp tập huấn cho cán bộ đến các buổi nói chuyện trực tiếp với người dân, xây dựng "Tủ sách pháp luật" tại các xã. Mục tiêu là để mọi tổ chức và cá nhân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật. Vai trò của UBND huyện Chư Prông là phải chỉ đạo quyết liệt, thu hồi đất đối với các dự án chậm triển khai, sử dụng sai mục đích, đảm bảo quỹ đất được sử dụng hiệu quả và đúng quy hoạch.

3.1. Tăng cường công tác lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất

Giải pháp cốt lõi là tập trung vào chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất. Quy hoạch cần đảm bảo tính thống nhất từ cấp tỉnh đến cấp huyện, xã. Cần kiên quyết thu hồi đất đối với các dự án đã được giao nhưng không triển khai đúng tiến độ, ngăn chặn tình trạng đầu cơ, lãng phí tài nguyên. Huyện cần tham mưu cho UBND tỉnh trong việc phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất hợp lý, sát với nhu cầu thực tế. Việc công khai quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất là bắt buộc, tạo điều kiện cho người dân tham gia giám sát, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả thi của quy hoạch, hướng tới phát triển bền vững.

3.2. Nâng cao hiệu quả tuyên truyền phổ biến pháp luật đất đai

Nhằm nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, công tác tuyên truyền và giáo dục về chính sách đất đai phải được đẩy mạnh. Chính quyền huyện cần xây dựng các kế hoạch cụ thể, triển khai các cuộc thi tìm hiểu pháp luật, đặc biệt là các quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Tại cấp xã, cần xây dựng các mô hình "Tủ sách pháp luật", kết hợp giữa hình thức truyền thống và điện tử để người dân dễ dàng tiếp cận thông tin. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các quy định mới, liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa.

IV. Bí quyết tối ưu giao đất cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng

Hoàn thiện các thủ tục hành chính là chìa khóa để tối ưu hóa công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông. Trọng tâm là cải thiện quy trình giao đất, cho thuê đất nông nghiệp và đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Quy trình giao đất cần được thực hiện minh bạch, công khai, ưu tiên các hình thức đấu giá quyền sử dụng đất để chọn nhà đầu tư có năng lực. Đối với việc cấp giấy chứng nhận, luận văn cho thấy đến năm 2018, huyện đã cấp được 39.238 giấy, đạt tỷ lệ 92,23%. Mục tiêu trong thời gian tới là giải quyết dứt điểm các trường hợp còn vướng mắc để hoàn thành 100%. Bên cạnh đó, công tác thu hồi đất nông nghiệp phải được thực hiện chặt chẽ, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Cần áp dụng cơ chế Nhà nước chủ động thu hồi đất theo quy hoạch, tạo quỹ đất "sạch" để đấu giá, thay vì thu hồi theo từng dự án riêng lẻ. Các chính sách về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được tính toán dựa trên giá thị trường, đảm bảo người bị thu hồi đất có cuộc sống ổn định và tốt hơn nơi ở cũ.

4.1. Cải thiện quy trình giao đất và cho thuê đất nông nghiệp

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, quy trình giao đất, cho thuê đất nông nghiệp cần được cải cách theo hướng minh bạch và hiệu quả. Cần quy định rõ các tiêu chí thẩm định nhu cầu sử dụng đất trước khi giao, cho thuê. Đặc biệt, cần tăng cường cơ chế kiểm tra năng lực tài chính của nhà đầu tư. Huyện nên ưu tiên phương thức đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất để tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách và lựa chọn được chủ đầu tư thực sự có năng lực, tránh tình trạng dự án treo. Việc này cũng góp phần tạo ra một thị trường quyền sử dụng đất lành mạnh.

4.2. Đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là nền tảng để người dân yên tâm đầu tư, sản xuất và thực hiện các quyền của mình. Huyện Chư Prông cần tập trung nguồn lực để rà soát, giải quyết dứt điểm các trường hợp còn tồn đọng. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các trường hợp hiến, tặng quyền sử dụng đất không đúng quy định. Hoàn thành 100% việc cấp giấy chứng nhận sẽ giúp công tác quản lý đi vào nề nếp, giảm thiểu tranh chấp và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các nguồn vốn tín dụng để phát triển kinh tế nông nghiệp.

V. Đánh giá công tác quản lý đất đai và hiệu quả thực tiễn

Việc đánh giá công tác quản lý đất đai tại Chư Prông cho thấy những kết quả tích cực bên cạnh các tồn tại. Một thành công nổi bật là việc triển khai hiệu quả quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, góp phần đưa kinh tế - xã hội của huyện đi đúng hướng. Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đạt tỷ lệ cao là một minh chứng cho nỗ lực của chính quyền địa phương. Việc thành lập phòng "một cửa điện tử" đã cải thiện đáng kể thủ tục hành chính, giảm phiền hà cho người dân. Công tác tuyên truyền pháp luật cũng được chú trọng, giúp nâng cao nhận thức của người dân, thể hiện qua việc giảm số lượng đơn thư khiếu nại. Tuy nhiên, hiệu quả thực tiễn vẫn còn hạn chế. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng, cơ cấu kinh tế chuyển dịch còn chậm. Sự phối hợp giữa các phòng ban đôi khi còn chồng chéo, gây trì trệ. Năng lực cán bộ cơ sở và nguồn kinh phí hạn hẹp vẫn là những rào cản lớn. Để quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông thực sự hiệu quả, cần có sự đầu tư đồng bộ cả về con người, công nghệ và cơ chế chính sách.

5.1. Những thành tựu đạt được trong quản lý đất tại Chư Prông

Công tác quản lý nhà nước về đất đai của huyện Chư Prông đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Việc triển khai quy hoạch sử dụng đất có hiệu quả đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý. Đặc biệt, tỷ lệ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp đạt trên 92% là một con số ấn tượng. Công tác thanh tra, kiểm tra và giải quyết tranh chấp đất đai được quan tâm, nhiều vụ việc được giải quyết dứt điểm tại cơ sở. Hệ thống hồ sơ địa chính từng bước được chuẩn hóa. Những kết quả này đã góp phần ổn định tình hình, tạo điều kiện cho người dân yên tâm sản xuất và thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp tại địa phương.

5.2. Tác động đến hiệu quả sử dụng đất và phát triển kinh tế

Quản lý đất đai hiệu quả đã tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và sự phát triển kinh tế của huyện. Việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung như vùng cây công nghiệp lâu năm ở phía Bắc và cây công nghiệp hàng năm ở phía Nam đã phát huy lợi thế của từng khu vực. Giai đoạn 2014-2018, diện tích cây lâu năm tăng mạnh, cho thấy sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa. Tuy nhiên, việc giảm diện tích đất lâm nghiệp cần được cân nhắc kỹ lưỡng để hài hòa giữa lợi ích kinh tế trước mắt và mục tiêu phát triển bền vững lâu dài. Trong tương lai, cần có chính sách khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích, thay vì chỉ mở rộng diện tích canh tác.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý đất nông nghiệp bền vững

Để công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prông đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cần có một lộ trình và các giải pháp đồng bộ trong tương lai. Vai trò của UBND huyện Chư Prông là phải tiếp tục kiện toàn bộ máy quản lý từ huyện đến xã, nâng cao năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức cho đội ngũ cán bộ. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất, hiện đại. Về chính sách, cần có cơ chế điều tiết hợp lý giá trị gia tăng từ đất, ngăn chặn đầu cơ và đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách. Huyện cần kiến nghị với UBND tỉnh và các bộ, ngành trung ương về việc hỗ trợ kinh phí cho công tác đo đạc bản đồ địa chính tổng thể. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các ngành để quy hoạch sử dụng đất đồng bộ với quy hoạch phát triển các ngành kinh tế khác. Tương lai của ngành nông nghiệp Chư Prông phụ thuộc rất lớn vào việc quản lý và sử dụng quỹ đất một cách khoa học, hiệu quả và bền vững, phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai 2024.

6.1. Vai trò của UBND huyện Chư Prông trong giai đoạn mới

Vai trò của UBND huyện Chư Prông trong giai đoạn tới là vô cùng quan trọng. Chính quyền huyện cần là đầu tàu trong việc chỉ đạo, tổ chức thực hiện các giải pháp một cách quyết liệt. Cần xây dựng một hệ thống quản lý đất đai thống nhất, chuyên nghiệp, phân định rõ trách nhiệm của từng phòng ban, cá nhân. Chủ tịch UBND các cấp phải chịu trách nhiệm trực tiếp nếu để xảy ra các vi phạm về đất đai trên địa bàn. Bên cạnh đó, cần tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến người dân để giải quyết kịp thời các vướng mắc, tạo sự đồng thuận trong xã hội, đảm bảo công tác quản lý nhà nước về đất đai thực sự phục vụ lợi ích của nhân dân.

6.2. Kiến nghị giải pháp cho chính quyền và nhà nước trung ương

Luận văn đề xuất nhiều kiến nghị quan trọng. Đối với chính quyền địa phương, cần sớm phê duyệt phương án điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 để có cơ sở pháp lý triển khai. Đối với Nhà nước và các bộ, ngành trung ương, cần quan tâm hỗ trợ kinh phí kịp thời cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là dự án đo đạc tổng thể 17 xã còn lại. Việc này sẽ tạo ra một hệ thống bản đồ địa chính chính quy, làm nền tảng cho công tác quản lý hiện đại và chính xác, góp phần hoàn thiện chính sách đất đai và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của huyện Chư Prông.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại huyện chư prông tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về đất nông nghiệp. - Chương 2: Thực trạng QLNN về đất nông nghiệp tại huyện Chư Prong, tinh Gia Lai - Chương 3: Gi pháp nâng cao hiệu quả công tác QLNN vẻ đất nông nghiệp tại huyện Chư Prong, tinh Gia Lai. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VE DAT NONG NGHIEP 1. NHUNG VAN DE QLNN VE DAT NÔNG NGHIỆP.

Khái niệm đất nông nghiệp ‘Theo Docuchaev: “ Dat nông nghiệp là một thể độc lập cũng giống như khoáng vật, động vật, thực vật, đất không ngừng thay đổi theo không gian và thời gian. Nó được hình thành do tác đông của 5 yết sinh vật, khí hậu, đá mẹ, địa hình và thời gian”. Đất nông nghiệp (ký hiệu NPP) là đất được sử dụng vào mục đích sản. cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, và mục đích bảo vệ, phát triển rừng.

Căn cứ theo điều 10 Luật đất đai 2013, Căn cứ vào mục đích sử dụng, đất đai được phân loại như sau: ~ Nhóm đắt nông nghiệp bao gồm các loại đất sau đây: +“ Dit ting cay bàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hing năm khác” + "Đất trồng cây lâu năm” + “Đắt rừng sản xuất" + "Đất rừng phòng hộ” + "Đất rừng đặc dụng” + “Đất nuôi trồng thủy sân” + “Đất làm muối” + * Đất nông nghiệp khác gồm đắt sử dụng để xây dựng nhà kính và các. loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chung trại chăn nuôi gia súc, gia cằm va các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất wom tao cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh” 1. Khái niệm quản lý Nhà nước về đất nông nghiệp. - Khái niệm quản lý: * Quản lý là sự tác động định hướng của chủ thể cquản lý lên một đổi tượng quản lý nào đó nhằm trật tự hoá và hướng nó phát triển phù hợp với những quy luật nhất định”.

[10] ~ Khái niệm quản lý Nhà nước: “Quin lý Nhà nước là dạng quản lý xã hội mang tính quyền lực nhà nước, được sử dụng quyền lực nhà nước để điều. chỉnh các quan hệ xã hội và hành vi hoạt động của con người để duy trì, phát triển các mối quan hệ xã hội, trật tự pháp luật nhằm thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước”. [10] - Khái niệm quản lý đất nông nghiệp: “Quản lý đắt nông nghiệp là tổng, hợp các hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thực hiện và 'bảo vệ quyền sở hữu của Nhà nước đối với đất nông nghiệp; đó là các hoạt động nắm chắc tình hình sử dụng đất, phân phối và phân phối lại quỹ đất nông nghiệp theo quy hoạch, kế hoạch, kiểm tra, giám sát quá trình quản lý và sử dụng đất nông nghiệp, di it nông nghiệp”. Vai trò quán lý nhà nước về đất nông nghiệp.

Hoạt động của thị trường luôn có hai mặt tích cực và tiêu cực, do đó cần có sự quản lý, can thiệp, điều chinh của Nhả nước bằng các công cụ và chính. sách hợp nhằm phát huy tính tích cực và hạn chế những tiêu cực của thị trường trong lĩnh vực đất đai. Vì vậy quản lý Nhà nước về đất đai là nhằm đâm bảo 3 mục đích cơ bản 4. Dim bao sử dụng đắt nông nghiệp có hiệu quả Trong xã hội có giai cắp bóc lột, đất nông nghiệp chủ yếu nằm trong.

tay giai cấp thống trị và giai cấp địa chủ. Do đó quan hệ ruộng đất chủ yếu. trong các chế độ xã hội này là mối quan hệ giữa các chủ ruộng đất và nông. dan làm thuê, giữa giai cắp bóc lột và người bị bóc lột.

Trong xã hội chủ nghĩa, mối quan hệ chủ yếu tắt nông nghiệp là quan hệ giữa nhà nước. (chủ sở hữu ruộng đất) và các chủ sử dụng đắt (các tổ chức kinh tế, các hộ gia. đình, các cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội, tư nhân). Nhà nước tạo mọi điều.

kiện môi trường thuận lợi cho các đối tượng sử dụng đất phát huy khả năng. của mình để tăng giá trị canh tác trên 1 đơn vị diện tích. Do vậy sự quản lý của nhà nước đối với quy hoạch sử dụng đắt nông nghiệp có vai trò đảm bảo. cho quá trình sử dụng loại đắt này có hiệu quả trên cơ sở khai thác tiềm năng, lợi thế của nó trong quá trình phát triển sản xuất nông nghiệp.

Đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chỉ của Nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực. hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước, Quản lý nhà nước về đất nông nghiệp đảm bảo nguồn thu từ tài sản về ngân sách gồm các khoản thu khi xác lập quyền sở hữu, quyền sử dụng và thu. khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản như tiền sử dụng đất lên thuê đất, tiền bán nhà thuộc sở hữu nhà nước, lệ phí trước bạ.

C¿ c khoản thu trong quá trình sử dụng tài sản là thuế sử dụng đắt nông nghiệp, thuế sử dụng. đất phi nông nghiệp. Khoản thu khi chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tải sản là thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân e. Đảm bảo tính công bằng trong quản lý và sử dụng “Việc đổi mới trong Luật Dat dai 2013 nhằm tăng cường sự công khai, minh bạch và dân chủ trong quản lý, sử dụng đắt thông qua các quy định cụ.

thể về các trường hợp Nhà nước thu hồi đất; quy định đăng ký đất đai là bắt buộc; tăng cường sự giám sát của các cơ quan chức năng cũng như các tổ chức được dân cử. Đây là biện pháp thiết lập sự bình đẳng trong việc tiếp cận đất đai, thực hiện quyền và nghĩa vụ sử dụng đắt giữa nhả đầu tư trong nước. và nước ngoài. Mở rộng quyển cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài được nhận chuyển nhượng vốn đầu tư la gid tri quyển sử dụng đất.

Luật coi việc tiếp tục đổi mới công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đảm bao hải hòa lợi ích giữa Nhà nước - người sử dụng đất - nhà đầu tư thông qua các quy định về giá đất bồi thường, điều kiện được bồi thường; tách bạch các khoản bồi thường và hỗ trợ để việc này. được công bằng với các đối tượng bị thu hồi đất. Một điểm đáng chúý khác là Luật Đắt đai 2013 quan tâm hơn đến việc đảm bảo quyền sử dụng đất cho. nhóm người dễ bị tổn thương như phụ nữ, người nghèo và đồng bào dân tộc.

thiểu số qua việc bổ sung các quy định cụ thể trách nhiệm của Nhà nước về đất ở, đất sản xuất nông nghiệp, cấp đổi giấy chứng nhận, chính sách miễn. giảm tiền sử dụng đất. Luật xác lập cụ thể hơn trách nhiệm, quyền hạn của Nhà nước, các chủ thể sử dụng đất, quan tâm đến chất lượng đất; tiếp tục hoàn thiện chính sách pháp luật đất đai đối với khu vực nông nghiệp”. ngudn Internet Vinhcity,gov.

Dije diém dat nông nghiệp ảnh hudng dén QLNN Thứ nhất: Đất đai là tư liệu sản xuất đắt đặc biệt và không thể thay thể, diện tích đắt là có hạn do vậy Nhà nước biết rõ các thông tin chính xác về số lượng đất đai, về chất lượng đất đai, về tình hình hiện trạng của việc quản lý. và sử dụng đất đai. Cụ thể ~ Về số lượng đắt đai: “Nhà nước nắm về diện tích đất đai trong toàn quốc gia, trong từng vùng kinh tế, trong từng đơn vị hành chính các địa phương; nắm. n tích của mỗi loại đất như đất nông nghiệp, đất lâm., nắm về diện tích của từng chủ sử dụng và sự phân bố trên bÈ mặt lãnh thỏ.

Về chất lượng đắt: Nhả nước nắm về đặc điểm lý tính, hoa tinh của từng loại đắt độ phì của đất, kết cấu đất, hệ số sử dụng đất v. đặc biệt nông nghiệp”. [10] ~ VỀ hiện trạng sử dụng dit: “Nha nude nắm về thực tế quản lý và sử dụng đất có hợp lý, có hiệu quả không? có theo đúng quy hoạch, kế hoạch không? cách đánh giá phương hướng khắc phục để giải quyết các bắt hợp lý trong sử dụng đất đai”. [10] Thứ hai: "Nhà nước thực hiện việc phân phối và phân phối lại đất đai theo quy hoạch và kế hoạch chung thống nhất.

Nhà nước chiếm hữu toàn bộ. quỹ đất đai, nhưng lại không trực tiếp sử dụng mà giao cho các tổ chức, cá nhân sử dụng. Trong quá trình phát triển của đất nước, ở từng giai đoạn cụ. thể, nhu cầu sử dụng đất đai của các ngành, các cơ quan, tổ chức cũng khác.

Nhà nước với vai trò chủ quản lý đất đai thực hiện phân phối đất đai cho các chủ sử dụng; theo quá trình phát triển của xã hội, Nhà nước còn thực hiện phân phối lại quỹ đất đai cho phủ hợp với từng giai đoạn lịch sử cụ thẻ. Để thực hiện việc phân phối và phân phối lại dat đai, Nhà nước đã thực hiện việc chuyển giao quyền sử dụng đất giữa các chủ thể khác nhau, thực hiện. việc điều chỉnh giữa các loại đất, giữa các vùng kinh tế. Hơn nữa, Nhà nước.

thực hiện việc giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất, cho phép chuyển quyền sử dụng đất và thu hồi đất. Vì vậy, Nhà nước quy hoạch và kế hoạch hoá việc sử dụng đất đai. Đồng thờ Nha nước còn quan lý việc giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đắt, thu hồi đất, quản lý việc chuyển quyền sử dụng đất; quản lý việc lập quy hoạch, kế hoạch và thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đắt”. [10] Thứ ba: “Nha nước thường xuyên thanh tra, kiểm tra chế độ quản lý và sử dụng đất đai.

Hoạt động phân phối và sử dụng đất do các cơ quan nhà nước. và do người sử dụng cụ thể thực hiện. Để việc phân phối và sử dụng được phù hợp với yêu cầu và lợi ích của Nhà nước, Nhà nước tiến hành kiểm tra giám sát quá trình phân phối và sử dụng đắt. Trong khi kiểm tra, giám sát, nếu phát hiện các vi phạm và bắt cập trong phân phối và sử dụng, nhà nước sẽ xử lý và giải quyết các vi phạm, bắt cập đó”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ