Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại huyện Sa Thầy

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Thạc sĩ QLNN về an toàn thực phẩm Sa Thầy

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế với đề tài “Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum” là một công trình nghiên cứu khoa học quản lý kinh tế chuyên sâu và cấp thiết. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) tại Việt Nam đang ở mức “báo động đỏ”. Vấn nạn thực phẩm không đảm bảo chất lượng lan tràn, gây ra nhiều vụ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tính đến tháng 10/2020, cả nước đã ghi nhận 81 vụ ngộ độc với 2.040 người mắc và 21 trường hợp tử vong. Tại tỉnh Kon Tum và huyện Sa Thầy, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý vẫn còn nhiều hạn chế. Những khó khăn chính bao gồm ý thức chấp hành pháp luật của người dân chưa cao, thiếu phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn, và bộ máy quản lý còn nhiều đầu mối, chủ yếu là cán bộ kiêm nhiệm. Luận văn này ra đời nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích và đánh giá công tác quản lý ATTP tại địa phương. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về ATTP, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại huyện Sa Thầy. Công trình nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách tại địa phương.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu ATTP

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng đáng lo ngại về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) trên cả nước và tại huyện Sa Thầy. Thực phẩm không an toàn không chỉ gây ra những hậu quả tức thời như ngộ độc thực phẩm mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe, giống nòi và sự phát triển bền vững của xã hội. TS Nguyễn Thanh Phong, Cục trưởng Cục An toàn thực phẩm, đã chỉ ra các nguy cơ chính bao gồm việc sử dụng nguyên liệu trôi nổi, không rõ nguồn gốc và quy trình bảo quản, vận chuyển không đảm bảo. Tại Sa Thầy, dù chính quyền địa phương đã có nhiều nỗ lực, các hạn chế về nguồn lực, cơ sở vật chất và sự phối hợp liên ngành vẫn là rào cản lớn. Trước đây, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn này. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học quản lý kinh tế bài bản là cực kỳ cần thiết để lấp đầy khoảng trống kiến thức, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu QLNN về vệ sinh ATTP

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm và đề xuất các giải pháp hoàn thiện tại huyện Sa Thầy. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về QLNN về ATTP; phân tích, làm rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý giai đoạn 2017-2020; và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hiệu quả quản lý trong thời gian tới. Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn của công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong phạm vi thẩm quyền của UBND cấp huyện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại địa bàn huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum; về thời gian, số liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020; và về nội dung, đề tài tập trung vào các hoạt động QLNN của chính quyền địa phương đối với ATTP.

1.3. Tổng quan các phương pháp nghiên cứu khoa học đã sử dụng

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Nền tảng phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp cụ thể bao gồm: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thực trạng ATTP, văn bản pháp luật, và các công trình nghiên cứu trước đây. Đồng thời, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành thông qua khảo sát bằng bảng hỏi với 200 đối tượng, bao gồm cán bộ quản lý, chủ cơ sở kinh doanh và người tiêu dùng. Các phương pháp phân tích dữ liệu được sử dụng gồm phương pháp phân tích-tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả để hệ thống hóa số liệu dưới dạng bảng biểu, sơ đồ, và phương pháp so sánh để đối chiếu các chỉ tiêu qua các năm, từ đó rút ra các nhận định khách quan về ưu, nhược điểm trong công tác quản lý.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về ATTP tại Sa Thầy

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc thực trạng an toàn thực phẩm tại Kon Tum, cụ thể là trên địa bàn huyện Sa Thầy. Báo cáo cho thấy bức tranh tổng thể về công tác quản lý nhà nước tại đây, bao gồm cả những kết quả đạt được và những tồn tại, yếu kém cần khắc phục. Về mặt tích cực, UBND huyện đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, điều hành và tổ chức các đợt tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân và cơ sở kinh doanh. Tuy nhiên, báo cáo thực trạng ATTP cũng chỉ ra nhiều thách thức lớn. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn có sự chồng chéo, gây khó khăn trong việc áp dụng. Hoạt động thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm còn mỏng, chưa thường xuyên và thiếu tính răn đe. Theo Bảng 2.10, dù số cuộc thanh tra tăng qua các năm, số vụ vi phạm được phát hiện và xử lý còn khiêm tốn. Một trong những nguyên nhân chính là do thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên trách và kinh phí hoạt động còn hạn hẹp (Bảng 2.4). Bên cạnh đó, các điều kiện kinh tế xã hội huyện Sa Thầy với đặc thù sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ, manh mún cũng gây khó khăn cho việc kiểm soát nguồn gốc và truy xuất thực phẩm. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện tình hình.

2.1. Đặc điểm điều kiện kinh tế xã hội huyện Sa Thầy

Huyện Sa Thầy là một huyện miền núi, biên giới với nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Theo Bảng 2.2, cơ cấu kinh tế của huyện giai đoạn 2017-2019 cho thấy ngành nông-lâm-thủy sản chiếm tỷ trọng lớn (trên 35%). Các loại hình sản xuất, kinh doanh thực phẩm trên địa bàn chủ yếu là nhỏ lẻ, tự phát. Bảng 2.3 thống kê có 662 cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, phần lớn là các hộ kinh doanh cá thể. Đặc điểm này tạo ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, do khó kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn từ khâu sản xuất đến tiêu dùng. Địa hình chia cắt, dân cư phân bố không đồng đều cũng gây khó khăn cho hoạt động thanh tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước.

2.2. Đánh giá công tác quản lý ATTP và những tồn tại yếu kém

Công tác đánh giá công tác quản lý ATTP tại Sa Thầy cho thấy nhiều hạn chế. Thứ nhất, bộ máy quản lý còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành Y tế, Nông nghiệp, và Công thương. Bảng 2.8 cho thấy đội ngũ cán bộ chủ yếu là kiêm nhiệm, chưa được đào tạo chuyên sâu. Thứ hai, hoạt động tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật về an toàn thực phẩm dù được thực hiện nhưng hiệu quả chưa cao. Kết quả khảo sát (Bảng 2.6) cho thấy một bộ phận người dân và chủ cơ sở vẫn chưa nắm vững các quy định. Thứ ba, công tác cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP còn chậm (Hình 2.4). Cuối cùng, hoạt động thanh tra, xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng vi phạm vẫn còn tồn tại. Đây là những yếu kém cốt lõi cần được giải quyết triệt để.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý ATTP

Luận văn đã chỉ ra các nhóm nguyên nhân chính dẫn đến những tồn tại trong quản lý nhà nước về vệ sinh an toàn thực phẩm. Về nguyên nhân khách quan, đó là do điều kiện kinh tế xã hội huyện Sa Thầy còn nhiều khó khăn, sản xuất manh mún. Hệ thống văn bản pháp luật từ trung ương đôi khi còn chồng chéo, chưa phù hợp với thực tiễn địa phương. Về nguyên nhân chủ quan, vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý ATTP đôi khi chưa được phát huy tối đa. Nguồn lực (cả nhân lực và tài chính) dành cho công tác ATTP còn rất hạn chế. Ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người sản xuất, kinh doanh và cả người tiêu dùng còn thấp. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả quản lý không cao.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật về ATTP tại Sa Thầy

Để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về ATTP, giải pháp nền tảng và tiên quyết là hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và cơ chế chỉ đạo, điều hành. Luận văn đề xuất huyện Sa Thầy cần chủ động rà soát, hệ thống hóa các văn bản chỉ đạo của địa phương để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với các quy định cấp trên. Cần xây dựng các quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng, phân định cụ thể trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước như Phòng Y tế, Phòng Kinh tế - Hạ tầng, và UBND các xã, thị trấn. Việc này giúp khắc phục tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ trong quản lý. Hơn nữa, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép, cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP để tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở kinh doanh tuân thủ pháp luật. Các chính sách pháp luật về an toàn thực phẩm cần được xây dựng dựa trên đánh giá tác động thực tế, có sự tham gia góp ý của doanh nghiệp và người dân. Việc công khai, minh bạch các quy hoạch vùng sản xuất an toàn, các tiêu chuẩn chất lượng sẽ giúp định hướng cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh đi vào nề nếp, góp phần xây dựng một mô hình quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả từ gốc.

3.1. Rà soát điều chỉnh các văn bản quy phạm pháp luật

Một trong những giải pháp trọng tâm là rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp quy do địa phương ban hành liên quan đến ATTP. Cần loại bỏ các quy định không còn phù hợp, chồng chéo hoặc mâu thuẫn với luật cấp trên. Kết quả khảo sát (Hình 2.3) cho thấy vẫn có ý kiến đánh giá về sự chồng chéo của văn bản pháp luật. Do đó, UBND huyện cần chỉ đạo các phòng ban chuyên môn xây dựng kế hoạch cụ thể để sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới các văn bản, đảm bảo tính pháp lý và khả thi. Việc này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, giúp cả cơ quan quản lý và đối tượng chịu sự quản lý dễ dàng thực hiện.

3.2. Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng hiệu quả

Để giải quyết tình trạng quản lý manh mún, chồng chéo, việc xây dựng và ban hành một quy chế phối hợp liên ngành là vô cùng cấp thiết. Quy chế này cần xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước trong từng lĩnh vực cụ thể (sản xuất nông sản, chế biến công nghiệp, dịch vụ ăn uống). Nội dung quy chế phải chi tiết hóa quy trình trao đổi thông tin, phối hợp trong thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm, xử lý vi phạm và khắc phục sự cố. Một cơ chế phối hợp chặt chẽ sẽ giúp huy động sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị vào công tác đảm bảo ATTP.

IV. Cách nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về ATTP hiệu quả

Bên cạnh khung pháp lý, việc tổ chức thực thi là yếu tố quyết định đến hiệu quả quản lý. Luận văn nhấn mạnh hai nhóm giải pháp chính: đẩy mạnh truyền thông và xây dựng nguồn nhân lực. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật cần được đổi mới về nội dung và hình thức, không chỉ dừng lại ở việc phổ biến văn bản mà cần tập trung vào thay đổi hành vi. Cần xây dựng các mô hình truyền thông trực quan, dễ hiểu, phù hợp với từng nhóm đối tượng từ người sản xuất, kinh doanh đến người tiêu dùng. Về nguồn nhân lực, đây được xem là yếu tố then chốt. Huyện cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ quản lý cho đội ngũ cán bộ phụ trách ATTP ở cả cấp huyện và cấp xã. Ưu tiên bố trí cán bộ chuyên trách, có năng lực và tâm huyết với công việc. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân cán bộ giỏi. Việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về ATTP chỉ có thể thành công khi có một đội ngũ thực thi đủ mạnh, am hiểu chuyên môn và pháp luật. Đây là nền tảng để triển khai hiệu quả các hoạt động từ cấp phép, giám sát đến thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm.

4.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền giáo dục phổ biến pháp luật

Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, liên tục với nội dung đa dạng. Cần tập trung vào việc hướng dẫn các biện pháp đảm bảo ATTP trong sản xuất, chế biến; cảnh báo về các nguy cơ ngộ độc; và thông tin về các cơ sở sản xuất, kinh doanh uy tín. Các hình thức tuyên truyền cần được đa dạng hóa: qua hệ thống loa truyền thanh, tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, hội thi, phát tờ rơi, sử dụng mạng xã hội... Sự vào cuộc của các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên sẽ giúp thông điệp về ATTP lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng, góp phần thay đổi nhận thức và hành vi một cách bền vững.

4.2. Xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ công chức quản lý

Giải pháp về con người là giải pháp của mọi giải pháp. Huyện Sa Thầy cần xây dựng quy hoạch và kế hoạch đào tạo lại, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác ATTP. Nội dung đào tạo cần cập nhật các kiến thức mới về chính sách pháp luật về an toàn thực phẩm, kỹ năng thanh tra, kiểm tra, lấy mẫu và xử lý khủng hoảng. Cần ưu tiên bố trí cán bộ có chuyên môn về y tế, công nghệ thực phẩm, nông nghiệp vào các vị trí chuyên trách. Đồng thời, cần tăng cường số lượng cộng tác viên ATTP tại các xã, thôn để tạo thành một mạng lưới giám sát rộng khắp, kịp thời phát hiện các vấn đề ngay từ cơ sở.

V. Bí quyết tăng cường thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm

Hoạt động thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm là công cụ sắc bén để thực thi pháp luật và duy trì trật tự trong lĩnh vực ATTP. Để tăng cường hiệu quả, luận văn đề xuất cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra khoa học, có trọng tâm, trọng điểm. Thay vì dàn trải, cần tập trung vào các cơ sở có nguy cơ cao, các mặt hàng được tiêu thụ nhiều và các điểm nóng về mất an toàn thực phẩm. Cần kết hợp giữa kiểm tra định kỳ và đột xuất để tăng tính bất ngờ và ngăn chặn hành vi đối phó. Việc thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực. Một giải pháp đột phá được đề xuất là ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu về các cơ sở sản xuất kinh doanh, giúp việc truy xuất thông tin, lập kế hoạch và theo dõi xử lý vi phạm được thuận tiện. Quan trọng nhất, việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, công khai, không có vùng cấm. Điều này không chỉ có tác dụng răn đe mà còn củng cố niềm tin của người dân vào trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, góp phần bảo vệ an ninh lương thực và ATTP.

5.1. Xây dựng mô hình quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả

Một mô hình quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả cần dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro và quản lý theo chuỗi. Cần xác định các điểm kiểm soát tới hạn trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, từ khâu trồng trọt, chăn nuôi đến bàn ăn. Khuyến khích và hỗ trợ các cơ sở áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như VietGAP, HACCP. Đồng thời, phát huy vai trò giám sát của cộng đồng, thiết lập các đường dây nóng để người dân có thể phản ánh các hành vi vi phạm về ATTP, tạo ra một cơ chế giám sát đa chiều, toàn diện.

5.2. Nâng cao năng lực kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Hiện tại, việc thiếu phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn là một hạn chế lớn của huyện. Luận văn kiến nghị UBND tỉnh Kon Tum xem xét đầu tư phòng kiểm nghiệm khu vực hoặc có cơ chế hỗ trợ huyện Sa Thầy trong việc gửi mẫu phân tích nhanh chóng. Song song đó, cần đẩy mạnh việc xây dựng hệ thống nguồn gốc và truy xuất thực phẩm, đặc biệt là đối với các sản phẩm nông sản chủ lực của địa phương. Việc áp dụng mã QR, tem truy xuất điện tử sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin sản phẩm, đồng thời giúp cơ quan quản lý nhanh chóng khoanh vùng và xử lý khi có sự cố xảy ra.

VI. Phương hướng chiến lược quản lý ATTP Sa Thầy đến năm 2030

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giải pháp đề xuất, luận văn đã phác thảo phương hướng, mục tiêu cho công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn huyện Sa Thầy trong giai đoạn mới. Phương hướng chung là tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực quản lý của nhà nước, đồng thời phát huy vai trò của toàn xã hội trong việc đảm bảo ATTP. Mục tiêu đến năm 2025, phấn đấu 100% cán bộ quản lý ATTP được đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ; trên 95% cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm được kiểm tra, giám sát và tuân thủ quy định; giảm thiểu đáng kể số vụ ngộ độc thực phẩm. Tầm nhìn đến năm 2030, huyện Sa Thầy sẽ xây dựng thành công một số chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn bền vững cho các sản phẩm chủ lực, kiểm soát hiệu quả ATTP trên toàn địa bàn. Để hiện thực hóa mục tiêu này, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với UBND tỉnh Kon Tum, cần quan tâm đầu tư nguồn lực, cơ sở vật chất. Đối với các cơ quan Trung ương, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật về an toàn thực phẩm. Đây là một lộ trình dài hơi, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và sự chung tay của cả cộng đồng vì một tương lai an toàn, khỏe mạnh.

6.1. Mục tiêu chung và cụ thể của huyện Sa Thầy giai đoạn tới

Mục tiêu chung là kiểm soát an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng, bảo vệ sức khỏe và quyền lợi người tiêu dùng, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập. Các mục tiêu cụ thể đến năm 2025 bao gồm: Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu quả; 100% xã, thị trấn có kế hoạch và triển khai giám sát ATTP; xây dựng ít nhất 1-2 mô hình quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả cấp xã; tăng cường năng lực phòng chống ngộ độc thực phẩm và các bệnh truyền qua thực phẩm; đảm bảo an ninh lương thực và ATTP một cách bền vững.

6.2. Các kiến nghị then chốt với UBND tỉnh Kon Tum và Trung ương

Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Với UBND tỉnh Kon Tum, kiến nghị cần sớm ban hành các quy chuẩn kỹ thuật địa phương phù hợp với đặc thù sản phẩm; ưu tiên bố trí kinh phí từ ngân sách cho chương trình mục tiêu ATTP; và có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư vào sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn. Với các Bộ, ngành Trung ương, kiến nghị cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật để khắc phục sự chồng chéo, tăng cường phân cấp quản lý mạnh mẽ hơn cho địa phương, đi kèm với các điều kiện về nguồn lực và cơ chế giám sát.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn huyện sa thầy tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung. luận văn được kết cấu thành 3 chương: Chương l: Cơ sở lý luận quản lý Nhà nước về An toàn thực phâm Chương 2: Thực trạng quản lý Nhà nước về vệ sinh ATTP trên địa bàn huyén Sa Thay, tinh Kon Tum. Chương 3: Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước về ATTP trên địa bàn huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum. Tổng quan các công trình nghiên cứu Trong quá trình thực hiện nghiên cứu dé tài, tác giả đã nghiên cứu và tìm đọc những tài liệu liên quan đến đề tài chính sách marketing ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tác giả đã tham khảo và trích dẫn từ một số nguồn tài liệu, sách giáo trình giảng dạy: Đỗ Hoàng Toàn, Mai Văn Bưu (2005), Giáo trình Quản jÿ nhà nước về kinh tế, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội. Giáo trình trình bày hệ thống những kiến thức cơ bản và chuyên sâu liên quan đến hoạt động quản lý nhà nước về kinh tế, quy luật và các nguyên tắc quản lý. Phân tích cho rằng thông tin đóng vai trò quyết định trong quản lý nhà nước về kinh tế, bộ máy quản lý nhà nước về kinh tế nói chung. Mặc dù, giáo trình đã được tái bản nhiều lần nhưng hầu như không được sửa chữa, bổ sung nhiều nên nhiều van dé trong giáo trình không còn phù hợp, nhất là những vấn đẻ liên quan đến đường lối, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước ta.

Phạm Vũ Hải, Đào Thế Anh (2016), ATTP nông sản, một số hiểu biết về sản phẩm, hệ thống sản xuất, phân phối và chính sách nhà nước, Nhà Xuất bản Nông nghiệp Hà Nội. Sách trình bày trình bày một số hiểu biết về sản phẩm, hệ thống sản xuất nông nghiệp, tổ chức tiêu dùng và chính sách ATTP của Việt Nam liên quan đến các nông sản. Các tác giả chỉ ra 4 nguyên nhân liên quan đến hiện trạng mất ATTP, đó là hệ thông kiểm soát của nhà nước về ATTP chưa thực sự hiệu quả; trình độ nhận thức của người sảnxuất về ATTP còn yếu kém; của hệ thông sản xuất lương thực của Việt Nam còn manh mún nhỏ lẻ, ít được đầu tư về công nghệ; người tiêu dùng không có một vai trò xứng đáng đề bảo vệ quyền lợi của mình. Từ đó đặt ra 4 thách thức lớn đối với ATTP Việt Nam trong tương lai.

Phan Huy Đường (2017), Giáo trình Quản lý nhà nước về kinh tế, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội. Giáo trình được biên soạn trên cơ sở đúc kết các lý luận và thực tiễn QLNN Š kinh tế trong nền kinh tế thị trường hiện đại và trong quá trình đổi mới nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Giáo trình đã trình bày hệ thống các khái niệm, các phạm trù, yếu tố cấu thành, nguyên tắc, tổ chức bộ máy, chức năng, phương pháp, cơ chế thông tin và quyết định quản lý, xây dựng, đổi mới cán bộ, công chức quản lý nhà nước về kinh tế. Trong quá trình biên soạn tác giả đã kế thừa và chọn lọc những kiến thức từ các công trình nghiên cứu, các chuyên đề về QLNN và quản lý nhà nước về kinh tế kết hợp được các kiến thức QLNN vẻ kinh tế.

Đề tài: “Thể chế quản lý nhà nước về vệ sinh an toàn thực phẩm đối với hàng nông sản ở Việt Nam”, tác giả: Đào Thế Anh, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, năm 2010. Đề tài đã xác định cơ sở khoa học của thể chế QLNN về VSATTP đối với hàng nông sản; khảo cứu kinh nghiệm của một số quốc gia khác về sự hình thành và triển khai thể chế QLNN về VSATTP. với hàng nông sản; đánh giá thực trạng VSATTP đối với nông sản, những bất cập và vấn đề đặt ra đối với thẻ chế QUNN về VSATTP đối với hàng nông sản ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế QUNN về VSATTP đối với hàng nông sản ở Việt Nam.

Trên phương diện quản lý, có thể nhận thấy ý nghĩa của đề tài đối với thực tiễn QLNN về 'VSATTP nông sản. Tuy nhiên, QLNN về VSATTP đối với nông sản chỉ là một trong những nội dung của QLNN về ATTP, còn nhiều nội dung khác trong QLNN về ATTP mà đề tài chưa đề cập tới như: Thực phẩm bao gói sẵn, thực phẩm chức năng, dịch vụ ăn uống. Chuyên đề: “Tình hình và xu hướng ngộ độc thực phẩm tại Việt Nam giai đoạn từ 2002- 2010”, tác giả: Lâm Quốc Hùng, Cục ATTP- Bộ Y tế, năm 2011. Chuyên đề đã thống kê, phân tích những đặc điểm tiêu biểu của NĐTP.

ở Việt Nam từ năm 2002- 2010. Trên cơ sở đó, đưa ra dự đoán về xu hướng NĐTP và đề xuất những biện pháp nhằm giảm thiêu NĐTP ở Việt Nam trong những năm tiếp theo. Tuy nhiên, chuyên đề chỉ đề cập riêng về NĐTP và chi có giá trị đối với thực tiễn hoạt động kiểm soát NĐTP ở Việt Nam mà chưa đề cập tới nhiều nội dung khác về QLNN vẻ ATTP. Ngoài những giáo trình trên, tác giả còn sử dụng các tải liệu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật về VSATTP; Tài liệu Luật, Nghị định, thông tư, hội thảo, báo cáo các ban ngành cơ quan liên quan, các Tạp chí về quản lý nhà nước, Kinh tế- xã hội, các đề tài nghiên cứu khoa học, các luận án tiến sĩ, thạc sĩ và sử dụng số liệu của các báo cáo hàng năm của các cơ quan quản lý nhà nước, các bài viết chính thống đăng tải trên tạp chí, internet, các trang website uy tin.

- Luan van thac sĩ: “Quản lý nhà nước về chất lượng vệ sinh an toàn. thực phẩm ở Việt Nam từ góc nhìn cải cách hảnh chính”, tác giả: Trương Thị Thúy Thu (2003). Luận văn đã góp phần làm sáng tỏ về mặt lý luận và thực tiễn QLNN về VSATTP ở Việt Nam dưới góc độ cải cách hành chính. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả QLNN về chất lượng VSATTP ở Việt Nam.

Luận văn có ý nghĩa nhất định đối với lý luận và thực tiễn của QUNN về ATTP cấp trung ương ở Việt Nam, tuy nhiên chưa có nhiều ý nghĩa đối với thực tiễn QLNN về ATTP đối với từng địa phương cụ thể. - Để tài nghiên cứu khoa học cấp tỉnh: Lê Tấn Phong (2012). “ Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thì nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm tại tỉnh Khánh Hòa". Đề tài đã khảo sát được thực trạng VSATTP.

trên toàn tỉnh. Tác giả sử dụng phương pháp thảo luận nhóm để chỉ ra thực trạng và căn cứ đề xuất các giải pháp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngoài ra, tác giả tiến hành các xét nghiệm hóa lý để thấy được tình trạng ô nhiễm thực phẩm còn tồn tại, kiến thức và thực hành của các hộ gia đình còn nhiều yếu kém, cần ban hành các văn bản quản lý tránh sự lạc hậu so với Luật an toàn thực phẩm và chồng chéo, tăng cường sự phối hợp giữa các ngành. Trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp đảm bảo về VSATTP trên toàn tỉnh Khánh Hòa.

~_ Trần Thị Khúc (2014) “Quản lý nhà nước vẻ an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh” Luận văn thạc sĩ của tác giả đã giải đáp vấn đề “Tại sao phải quản lý an toàn thực phẩm”. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã chỉ ra một số ấn đề tồn tại trong quản lý an toàn thực phẩm: Hệ thống văn bản pháp luật và các chính sách kèm theo chưa thật sự hoàn thiện, nguồn nhân lực còn yếu và nhiều hạn chế trên địa bàn tỉnh này. Giải pháp tác giả đưa ra trong công tác quản lý nhà nước về ATTP: tăng cường công tác truyền thông, phô biến kiến thức, quy định về bảo đảm ATTP cho người mọi người từ người sản xuất, chế biến, kinh doanh cho đến người tiêu dùng; quản lý chặt chẽ, đồng bộ với sự phối hợp của các ngành và của cả cộng đồng. - Luan van thac “Quản lý nhà nước về vệ sinh ATTP trên địa bàn quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng” của tác giả Lê Thị Thu Hòa (2018).

Luận văn đã đưa ra cơ sở lý luận về VSATTP, QLNN về VSATTP, phân tích thực trạng, trình bày các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác QLNN về VSATTP trên địa bàn Quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. Từ đó, đề xuất một số giải pháp, nhất là các giải pháp trong, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ phụ trách công tác ATTP ở cấp quận, cấp phường và các giải pháp về đổi mới, cải cách tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về vệ sinh an toàn thực pham - Luận văn tiến sĩ: “Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay” của tác giả Bùi Thị Hồng Nương (2019) đã làm rõ nội dung. liên quan QLNN về ATTP như: iệc xây dựng và ban hành chính sách, pháp. luật về ATTP: tô chức thực hiện pháp luật về ATTP; thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo đối với các chủ thể vi phạm ATTP; xử phạt hành vi vi phạm pháp luật của các cơ sở chế biến thực phẩm; hợp tác quóc tế trong lĩnh vực ATTP.

Đồng thời luận văn đưa ra quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả QLNN về ATTP ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, trên cơ sở phân tích, làm rõ phương diện lý luận và thực tiễn các vấn đề về QLNN về ATTP ở 'Việt Nam và kinh nghiệm một số nước trên thế giới. Tại địa bàn huyện Sa Thảy, từ trước tới nay chưa có một công trình nghiên cứu tổng hợp độc lập nào về quản lý Nhà nước về VSATTP. Đây là một khoảng trống trong nghiên cứu cần khắc phục, xuất phát từ tầm quan 10 trọng của các chính sách QLNN cũng như thực tế đòi hỏi. Từ những vấn đề nêu trên cho thấy cần phải tiếp cận trên góc độ khoa học quản lý đề lý giải cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn của hoạt động quản lý nhà nước về ATTP một cách toàn diện, từ đó đề xuất các giải pháp đề hoàn thiện hơn nữa công tác quản lý nhà nước về VSATTP cho phù hợp với quá trình phát triển Kinh tế- Xã hội của huyện Sa Thay, tinh Kon Tum.

ll CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHA NUOC VE AN TOAN THỰC PHAM 1. KHÁI QUÁT QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHÁM 1. Khái niệm thực phẩm và an toàn thực phẩm a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ