Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ngành Y tế tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý kinh tế quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh kon tum, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý ATTP của ngành y tế tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế cung cấp một góc nhìn sâu sắc về quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh Kon Tum. Đây là nhiệm vụ trọng tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Ngành Y tế đóng vai trò chủ trì, tham mưu và tổ chức thực thi các chính sách, pháp luật nhằm đảm bảo người dân được tiếp cận nguồn thực phẩm an toàn. Vai trò này được thể hiện qua việc xây dựng chiến lược, ban hành quy chuẩn kỹ thuật, và điều phối hoạt động liên ngành. Cơ sở lý luận của công tác này dựa trên các văn bản pháp luật như Luật An toàn thực phẩm 2010 và các nghị định hướng dẫn. Các khái niệm cốt lõi như an toàn thực phẩm (ATTP), ngộ độc thực phẩm (NĐTP), và quản lý nhà nước được hệ thống hóa, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Đặc điểm của công tác quản lý tại Kon Tum mang tính đặc thù do điều kiện địa lý miền núi và cơ cấu dân số đa dạng. Chủ thể quản lý bao gồm hệ thống cơ quan từ trung ương đến địa phương, với Bộ Y tế là cơ quan chịu trách nhiệm cao nhất. Tại tỉnh Kon Tum, Sở Y tế và các đơn vị trực thuộc như Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm là lực lượng nòng cốt. Đối tượng quản lý là toàn bộ các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Y tế. Việc đảm bảo ATTP không chỉ là bảo vệ sức khỏe mà còn góp phần ổn định xã hội, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm địa phương. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị.

1.1. Vai trò cốt lõi của ngành Y tế trong đảm bảo ATTP

Ngành Y tế được giao vai trò là cơ quan "đầu tàu" trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe nhân dân, trong đó có nhiệm vụ đảm bảo an toàn thực phẩm. Vai trò này được cụ thể hóa qua ba chức năng chính. Thứ nhất, là cơ quan chủ trì xây dựng và tham mưu cho các cấp có thẩm quyền ban hành chính sách, chiến lược quốc gia và các văn bản pháp luật liên quan đến ATTP. Ngành Y tế chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn an toàn đối với sản phẩm thực phẩm. Thứ hai, ngành Y tế đóng vai trò chủ đạo trong việc tổ chức thực thi pháp luật, bao gồm công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy định của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Hoạt động này nhằm ngăn chặn kịp thời "thực phẩm bẩn" lưu thông trên thị trường. Thứ ba, ngành Y tế là cơ quan chủ trì công tác truyền thông, giáo dục kiến thức pháp luật về ATTP và phòng chống ngộ độc thực phẩm. Việc cảnh báo sớm các nguy cơ và xử lý sự cố NĐTP là nhiệm vụ quan trọng, giúp giảm thiểu thiệt hại về sức khỏe và tính mạng cho người dân.

1.2. Phân tích hệ thống bộ máy quản lý nhà nước về ATTP

Hệ thống tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành Y tế được phân cấp rõ ràng từ trung ương đến địa phương. Ở cấp Trung ương, Bộ Y tế chịu trách nhiệm trước Chính phủ, với Cục An toàn thực phẩm là cơ quan chuyên môn tham mưu. Tại cấp tỉnh, Sở Y tế là cơ quan thường trực Ban chỉ đạo liên ngành về ATTP, giúp UBND tỉnh thực hiện chức năng quản lý. Đơn vị trực tiếp thực thi là Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm. Ở cấp huyện, Phòng Y tế tham mưu cho UBND huyện, và Trung tâm Y tế huyện thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn. Tại cấp xã, Trạm Y tế là đơn vị thường trực, tham gia giám sát và báo cáo các vấn đề ATTP trên địa bàn. Sơ đồ tổ chức này, theo luận văn, đảm bảo sự quản lý thống nhất, thông suốt, phân công rõ trách nhiệm, hạn chế sự chồng chéo giữa các ngành, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về ATTP tại Kon Tum

Công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh Kon Tum đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Kon Tum là tỉnh miền núi, có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao (54,46%), trình độ dân trí không đồng đều, và nhiều phong tục tập quán ảnh hưởng đến việc thực hành ATTP. Theo số liệu giai đoạn 2015-2019, tỉnh ghi nhận 13 vụ ngộ độc thực phẩm với 210 người mắc và 03 người tử vong, cho thấy tình hình vẫn còn phức tạp. Các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm chủ yếu có quy mô nhỏ lẻ, hộ gia đình, nằm rải rác trong khu dân cư, gây khó khăn cho công tác kiểm soát. Nguồn lực tài chính và nhân lực cho công tác quản lý còn hạn chế. Cơ sở vật chất, trang thiết bị kiểm nghiệm chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Một bộ phận lãnh đạo các cấp chưa thực sự nêu cao vai trò người đứng đầu. Công tác tuyên truyền dù đã nỗ lực nhưng hiệu quả chưa cao, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Người tiêu dùng còn có tâm lý dễ dãi trong lựa chọn thực phẩm, ưu tiên giá rẻ hơn là chất lượng. Những hạn chế này là rào cản lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn.

2.1. Thực trạng nguồn lực và cơ sở vật chất cho quản lý ATTP

Một trong những nguyên nhân chính của những hạn chế là sự thiếu thốn về nguồn lực. Nguồn nhân lực tham gia công tác quản lý nhà nước về ATTP của ngành Y tế tỉnh Kon Tum còn mỏng, đặc biệt ở tuyến huyện và xã. Năng lực chuyên môn của cán bộ còn hạn chế, chưa được đào tạo, tập huấn thường xuyên. Nguồn lực tài chính đầu tư cho hoạt động này còn eo hẹp, kinh phí cho việc lấy mẫu, kiểm nghiệm, và các hoạt động thanh tra, kiểm tra không đảm bảo. Theo nghiên cứu, "khó khăn thiếu thốn về cơ sở vật chất, điều kiện trang thiết bị" là một trở ngại lớn. Các phòng kiểm nghiệm chưa được đầu tư hiện đại, làm giảm khả năng phân tích, phát hiện sớm các mối nguy. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác giám sát và xử lý vi phạm, làm giảm tính răn đe của pháp luật.

2.2. Hạn chế trong công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về ATTP tại Kon Tum vẫn còn nhiều bất cập. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác này chưa được thực hiện thường xuyên, liên tục, đôi khi còn mang tính hình thức. Luận văn chỉ ra rằng công tác thanh tra, kiểm tra "còn nhiều khó khăn, vướng mắc". Số lượng các cuộc thanh tra đột xuất còn ít, chủ yếu tập trung vào các đợt cao điểm. Việc phối hợp liên ngành chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót đối tượng quản lý. Việc xử lý vi phạm đôi khi chưa đủ nghiêm, các chế tài chưa đủ sức răn đe. Nhiều cơ sở nhỏ lẻ, thức ăn đường phố vi phạm nhưng khó xử lý triệt để. Những hạn chế này làm giảm hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước, tạo kẽ hở cho các hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm không an toàn tiếp diễn.

III. Phương pháp hoàn thiện bộ máy và chính sách quản lý ATTP

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh Kon Tum, luận văn đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm về hoàn thiện thể chế và tổ chức. Trước hết, cần tiếp tục kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý từ tỉnh đến xã. Cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng cấp, tránh chồng chéo và đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị. Cần bổ sung biên chế và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ chuyên trách về ATTP, đặc biệt là tại tuyến cơ sở. Giải pháp thứ hai là hoàn thiện công tác tham mưu ban hành các văn bản pháp luật và chính sách. Ngành Y tế cần chủ động rà soát, đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định cho phù hợp với thực tiễn của địa phương. Các văn bản cần có tính khả thi cao, dễ áp dụng và tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân tuân thủ. Việc xây dựng các kế hoạch, chương trình, đề án về ATTP cần dựa trên cơ sở phân tích nguy cơ và điều kiện thực tế của tỉnh Kon Tum. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, đặc biệt giữa ba ngành Y tế, Nông nghiệp và Công Thương, để thực hiện quản lý theo chuỗi "từ trang trại đến bàn ăn". Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc và một bộ máy vận hành hiệu quả cho công tác quản lý an toàn thực phẩm.

3.1. Kiện toàn cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý từ tỉnh đến xã

Việc kiện toàn bộ máy quản lý là giải pháp nền tảng. Luận văn đề xuất cần củng cố vai trò của Ban chỉ đạo liên ngành về ATTP ở các cấp, đảm bảo hoạt động thực chất, hiệu quả. Tại Sở Y tế, cần tăng cường năng lực cho Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm. Ở cấp huyện, cần bố trí cán bộ chuyên trách có đủ năng lực tại Phòng Y tế và Trung tâm Y tế. Đặc biệt, tuyến xã cần được quan tâm, nâng cao vai trò của Trạm Y tế và cán bộ không chuyên trách. Việc phân công, phân cấp quản lý cần rõ ràng hơn nữa, quy định cụ thể trách nhiệm của người đứng đầu trong công tác đảm bảo ATTP. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân cán bộ có năng lực làm việc trong lĩnh vực này.

3.2. Xây dựng hệ thống văn bản pháp luật đồng bộ khả thi

Hệ thống văn bản pháp luật là công cụ quan trọng nhất của quản lý nhà nước. Ngành Y tế Kon Tum cần tham mưu cho UBND tỉnh ban hành các văn bản quy phạm pháp luật cụ thể hóa các quy định của trung ương, phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh. Cần tập trung xây dựng các quy hoạch, kế hoạch phát triển vùng sản xuất an toàn, khu giết mổ tập trung, và chợ đảm bảo ATTP. Các quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh đối với cơ sở nhỏ lẻ, thức ăn đường phố cần được đơn giản hóa nhưng vẫn đảm bảo các yêu cầu cốt lõi về an toàn. Việc rà soát và loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn sẽ giúp công tác quản lý được thông suốt và minh bạch hơn.

IV. Cách nâng cao hiệu quả tuyên truyền và thanh tra ATTP

Bên cạnh giải pháp về thể chế, việc tăng cường các hoạt động thực thi là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh Kon Tum. Giải pháp hàng đầu là đổi mới và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Thay vì các hình thức truyền thống, cần đa dạng hóa các kênh thông tin, sử dụng mạng xã hội, các ứng dụng di động để tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, trực quan, phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Cần xây dựng các mô hình truyền thông cộng đồng, phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín. Giải pháp thứ hai là hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Cần tăng cường các cuộc thanh tra, kiểm tra đột xuất, không báo trước để nâng cao tính răn đe. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, truy xuất nguồn gốc thực phẩm. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng để cảnh báo các cơ sở khác và tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Cần đầu tư trang thiết bị, các bộ xét nghiệm nhanh tại hiện trường để có bằng chứng xử lý kịp thời. Sự kết hợp giữa "xây" (tuyên truyền) và "chống" (thanh tra) sẽ tạo ra chuyển biến tích cực trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.1. Đổi mới công tác thông tin giáo dục và truyền thông

Công tác tuyên truyền, phổ biến kiến thức và pháp luật về ATTP cần được coi là nhiệm vụ trọng tâm. Ngành Y tế cần chủ trì, phối hợp với các cơ quan truyền thông, các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ để triển khai. Nội dung phải tập trung vào việc "thay đổi hành vi, phong tục, tập quán sản xuất, kinh doanh, sinh hoạt, ăn uống lạc hậu". Cần chú trọng truyền thông về nguy cơ và cách phòng chống ngộ độc thực phẩm, cách lựa chọn, bảo quản và chế biến thực phẩm an toàn. Việc biểu dương các mô hình sản xuất, kinh doanh tốt và công khai các cơ sở vi phạm là một hình thức truyền thông hiệu quả, tác động trực tiếp đến nhận thức của người dân và doanh nghiệp.

4.2. Tăng cường hoạt động hậu kiểm và xử lý nghiêm vi phạm

Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần chuyển trọng tâm từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tập trung giám sát quá trình sản xuất, lưu thông sản phẩm trên thị trường. Việc này giúp giảm gánh nặng thủ tục hành chính cho doanh nghiệp nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát chặt chẽ chất lượng. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra dựa trên phân tích nguy cơ, tập trung vào các nhóm sản phẩm, các cơ sở có nguy cơ cao. Luận văn nhấn mạnh việc phải "xử lý nghiêm các hành vi vi phạm theo đúng quy định của pháp luật". Các hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy chứng nhận, buộc tiêu hủy sản phẩm cần được áp dụng triệt để. Sự nghiêm minh trong thực thi pháp luật là yếu tố then chốt để lập lại trật tự trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.

V. Đánh giá kết quả quản lý nhà nước về ATTP giai đoạn qua

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh Kon Tum trong giai đoạn 2015-2019 cho thấy những kết quả và hạn chế đan xen. Về mặt tích cực, nhận thức của các cấp chính quyền, người sản xuất và người tiêu dùng về ATTP đã có những chuyển biến rõ rệt. Công tác tham mưu ban hành văn bản quy phạm pháp luật được thực hiện kịp thời, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động quản lý. Ban chỉ đạo liên ngành các cấp được thành lập và đi vào hoạt động, thể hiện sự phối hợp ngày càng chặt chẽ. Công tác truyền thông được đẩy mạnh, đặc biệt trong các đợt cao điểm như Tháng hành động vì ATTP, Tết Nguyên đán. Hoạt động thanh tra, kiểm tra đã phát hiện và xử lý nhiều vụ việc vi phạm, góp phần răn đe và ngăn chặn thực phẩm không an toàn. Tuy nhiên, những kết quả đạt được vẫn chưa thực sự bền vững. Hạn chế lớn nhất là hiệu quả quản lý chưa cao, tình trạng ngộ độc thực phẩm vẫn xảy ra. Nguyên nhân của những hạn chế bao gồm cả khách quan (điều kiện kinh tế - xã hội) và chủ quan (năng lực quản lý, ý thức chấp hành pháp luật). Bài học kinh nghiệm rút ra là cần có sự vào cuộc quyết liệt hơn nữa của cả hệ thống chính trị, đồng thời phải có giải pháp phù hợp với đặc thù địa phương.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong công tác quản lý và kiểm soát

Trong giai đoạn nghiên cứu, ngành Y tế tỉnh Kon Tum đã đạt được một số thành tựu đáng ghi nhận. Đã tham mưu ban hành và ban hành hàng loạt văn bản chỉ đạo, điều hành, góp phần hệ thống hóa công tác quản lý. Số lượng cơ sở được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP tăng lên. Công tác truyền thông đã tiếp cận được đông đảo người dân, kể cả ở vùng sâu, vùng xa. Hoạt động giám sát mối nguy được triển khai, giúp cảnh báo sớm các rủi ro. Việc kiểm soát các bếp ăn tập thể, đặc biệt trong trường học, được chú trọng, góp phần hạn chế các vụ NĐTP quy mô lớn. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong giai đoạn tiếp theo.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Kon Tum và các tỉnh lân cận

Từ thực tiễn của Kon Tum và kinh nghiệm của các tỉnh như Đắk Nông, Gia Lai, một số bài học quan trọng được rút ra. Thứ nhất, vai trò của người đứng đầu cấp ủy, chính quyền là yếu tố quyết định. Nơi nào có sự quan tâm chỉ đạo sát sao, nơi đó công tác ATTP có chuyển biến tích cực. Thứ hai, cần xã hội hóa công tác đảm bảo ATTP, huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội và cộng đồng. Thứ ba, phải xây dựng và nhân rộng các chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, kiểm soát "từ trang trại đến bàn ăn". Thứ tư, đẩy mạnh cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý. Cuối cùng, xử lý vi phạm phải thật sự nghiêm minh và công bằng để củng cố lòng tin của nhân dân.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành y tế tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THUC PHAM 1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHAM CUA NGANH Y TE 1. Một số khái niệm a. Khái niệm về quản lý nhà nước * Quản lý Theo quan niệm của Các Mác: Bắt kỳ lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào đó mà được tiến hành tuân theo một quy mô tương đối lớn đều cân có sự quản lý ở mức độ nhiều hay ít nhằm phối hợp những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất, sự vận động này khác với sự vận động của các cơ quan độc lập của cơ thể đó.

Một nhạc công tự điều khiên mình, nhưng một dàn nhạc phải có nhạc trưởng [4] Ở đây Mác đã tiếp nhận khái niệm quản lý từ việc ứng dụng mục đích của nó, có nghĩa rằng quản lý là nhằm phối hợp các lao động đơn lẻ để đạt được sự phối hợp trong sản xuất. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu vẻ quản lý thì quản lý là việc tác động, điều khiển các quá trình hoạt động của xã hội, hành vi của con người để hướng đến sự phát triển phù hợp với quy định nhằm đạt được mục đích đề ra [10]. Theo cách hiểu như thế thì quản lý chính là việc tổ chức thực hiện các hoạt động của xã hội đúng với ý của người quản lý. Như vậy, có thể thấy rằng theo mọi khía cạnh thì quản lý chính là sự tác động của chủ thể quản lý đến một đối tượng quản lý nào đó nhằm đạt được những mục tiêu quản lý đã đề ra.

10 * Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước là hoạt động thực thi bằng quyền lực nhà nước của. các cơ quan hành chính nhà nước đối với các tổ chức, cá nhân trong xã hội để duy trì ôn định, phát triển các mối quan hệ xã hội và an ninh trật tự pháp luật. Đây là chức năng quan trọng nhất và vận hành thường xuyên bằng bộ máy nhà nước nhằm đảm bảo các hoạt động xã hội vận động theo đúng định hướng, đường lối do Nhà nước định ra.[ 10] Nếu hiểu theo nghĩa rộng thì quản lý nhà nước gồm cả bộ máy nhà nước từ lập pháp, hành pháp, tư pháp được vận hành như một thực thẻ thống. nhất đề điều hành đất nước.

Nếu hiểu theo nghĩa hẹp thì quản lý nhà nước là việc quản lý hành chính do cơ quan hành pháp thực thi bằng sự điều chỉnh của Nhà nước. Về cơ bản thì có hiểu rằng quản lý nhà nước là việc tác động mang tính quyền lực của Nhà nước bằng cách sử dụng pháp luật làm công cụ điều chỉnh mọi hoạt động, hành vỉ của con người nhằm mục đích duy trì sự phát triển ôn định và thỏa mãn những nhu cầu của người dân. Khái niệm về an toàn thực phẩm * Thực phẩm Theo Tiêu chuẩn Codex stan 1-1985 (Điêu 2) và Tiêu chuẩn Việt Nam ISO 22000:2018 Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm - Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm (ri Mục 3 Thuật ngữ và định nghĩa, điểm 3.18) đều có giải thích thuật ngữ Thực phẩm là Chất (thành phải , da qua chế biến ở dạng bán thành phân hoặc là nguyên liệu thô, dùng để tiêu thụ, bao gôm cả đô uống, kẹo cao su và bắt kỳ chất nào đã được sử dụng trong sản xuất, chuẩn bị hay xử lý “thực phẩm”, không bao gồm mỹ phẩm hoặc thuốc lá hoặc chất (thành phân) chỉ được sử đụng làm thuốc. [3] I “Thực phẩm là sản phẩm mà con người ăn, uống ở dạng tươi sống hoặc đã qua sơ chế, chế biến, bảo quản.

Thực phẩm không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất sử dụng như được phẩm ” [2]. Với việc giải thích như thế này, Luật ATTP đã được rút gọn nhưng lại mang đầy đủ nội dung và dễ hiểu nhưng vẫn tương đồng ý nghĩa với các cách giải thích khác. Như vậy, ta có thể hiểu rằng thực phẩm là bất kỳ sản phẩm nào có chứa các thành phần cần thiết để nuôi dưỡng, duy trì vận động và sự sống như tỉnh bột, đường, chất béo, chất đạm, vitamin, khoáng chắt,.trong đó bao gồm cả sản phẩm đồ uống, kẹo cao su. Thực phẩm có nguồi từ động, thực vật và tùy mục đích sử dụng sẽ được chế biến bằng nhiều phương pháp khác nhau.

Theo phan loai ta có các thực phẩm như: - Thực phẩm tươi sống là bao gồm các sản phẩm có nguồn góc từ động vật và thực vật và chưa trải qua quá trình chế biến. - Thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng là loại thực phẩm được tăng cường các chất vi lượng, vỉ ta min, khoáng chất nhằm phòng ngừa, khắc phục sự thiếu hụt các chất đó đối với sức khỏe con người - Thực phẩm chức năng là thực phẩm được chế biến dưới nhiều dạng khác nhau như viên nan, bột, dạng lỏng có chứa khoáng chất, vitamin, axit amin,.nhằm mục đích bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giảm nguy cơ mắc bệnh - Thực phẩm biến đổi gen là thực phẩm có nguồn gốc từ động vật hay thực vật biến bị biến đổi bằng công nghệ gen. ~ Thực phẩm đã qua chiếu xạ là loại thực phẩm đã được xử lý bằng tỉa bức xạ ion phát ra từ nguồn phóng xạ nhằm mục đích bảo quản thực phẩm, làm giảm nguy cơ bệnh tật do thực phẩm gây ra. ~ Thực phẩm bao gói sẵn là loại thực phẩm được đóng gói và ghi nhãn bao bì hoàn chỉnh theo quy định trước khi bán trực tiếp cho người sử dụng 12 nhằm mục đích chế biến hoặc dùng để ăn ngay.[ 19] * An toàn thực phẩm Theo Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc (FAO) thì ATTP đề cập đến tắt cả những mối nguy, dù là mãn tính hay cấp tính, có thể làm cho thực phẩm.

gây tôn hại đến sức khỏe của người tiêu dùng. Đi này bao gồm các yếu tố tiêu cực như hư hỏng, nhiễm bản, đổi màu, mất mùi của thực phẩm .Có th rằng theo. Luật ATTP thì ATTP chính là điều kiện và yêu cầu bắt buộc đề phòng thực phẩm không bị ô nhiễm về sinh học, hóa học hoặc ô nhiễm từ các nguồn khác, qua đó nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe hay tính mạng người sử dụng. Tóm lại, ta có thê thấy rằng ATTP chính là quá trình đảm bảo thực phẩm được sơ chế, chế biến, sản xuất, bảo quản bằng những phương pháp an toàn nhằm tạo ra sản phẩm chất lượng không gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người trong thời gian ngắn hoặc dài.

* Ngộ độc thực phẩm Theo Khoản 10, Điều 2 Luật ATTP “Ngộ độc thực phẩm là tình trạng bệnh lý do hấp thụ thực phẩm bị ô nhiễm hoặc có chứa chất độc”[2] hay ngộ độc thực phẩm dùng để chỉ tắt cả các bệnh gây ra bởi các mầm bệnh có trong.Hiểu một cách đơn giản nhất NĐTP hay còn gọi là ngộ độc thức ăn, đây là tỉnh trạng do ăn, uống những thức ăn, nước uống bị nhiễm khuẩn, nhiễm độc hay những loại thực phẩm đã bị biến chất, ôi thiu hoặc chứa hàm lượng chất phụ gia, chất bảo quản cao hơn quy định cho phép. Bên cạnh đó, tại Quyết định số 39 /2006/QĐ-BYT ngày 13 tháng 12 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Y tê iệc ban hành “quy chế điều tra ngộ độc thực phẩm” còn đề cập đến khái niệm Vụ ngộ độc thực phẩm “là tinh trang ngộ độc cấp xảy ra với 2 người trở lên có dấu hiệu ngộ độc khi ăn cùng một 13 loại thực phẩm tại cùng một địa điểm, thời gian”. e Khái niệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành Y tế Xét vị tượng quản lý, QLNN về ATTP chính là một mảng hay là một bộ phận của QLNN về Y tế do việc đảm bảo chat lượng thực phẩm chính là bảo vệ sức khỏe cho người tiêu dùng. Trong giai đoạn hiện nay, xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu sử dụng thực phẩm ngày càng tăng, thực phẩm.

đang đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho con người làm việc, thông qua đó giúp con người nâng cao năng suất lao động đóng góp cho sự phát triển kinh tế, công nghiệp, văn hóa, giáo dục,.Chính vì vậy công tác QLNN về ATTP ngày càng được chú trọng, là mục tiêu hàng đầu của nhà nước nhằm định hướng các nhà sản xuất, kinh doanh làm ra những sản phẩm thực phẩm an toàn để góp phan phát triển kinh tế, đưa các sản phẩm thực phẩm chất lượng của Việt Nam ra thị trường thể giới. Dựa trên các khái niệm đã phân tích ở trên ta có thể hiểu được QLNN về ATTP có nghĩa là việc Nhà nước áp dụng các công cụ như chính sách, pháp luật, kế hoạch và các quy định pháp luật khác trong lĩnh vực ATTP để tác động đến các đối tượng tham gia sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhằm định hướng các đối tượng này sản xuất, kinh doanh những sản phẩm thực phẩm an toàn cho người sử dụng.QLNN về ATTP bao gồm những hoạt động chủ đạo như hoạch định chính sách, ban hành các văn bản, chiến lược, kế hoạch có liên quan đến công tác ATTP; tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về ATTP; tổ chức thực hiện các chính sách, chương trình, đề án về ATTP; thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về ATTP. Tom lại, có thể ấy rằng QLNN về ATTP của ngành Y tế chính là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước mà ở đây ngành Y tế chính là cơ quan đầu mối, cơ quan chủ trì tham mưu trực tiếp cho cơ quan có thâm quyền nhằm điều chỉnh hành vi của các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động sản xuất, 14 kinh doanh thực phẩm thông qua việc các cơ quan nhà nước sử dụng hệ thong văn bản pháp luật, các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật, các biện pháp, chế tài xử lý nhằm mục tiêu cao nhất là đảm bảo cho người dân được tiếp cận, sử dụng sản phẩm thực phẩm an toàn. Đặc điểm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm của ngành Yté Thứ nhất, chủ thể quản lý: QUNN về ATTP được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước.

Bộ Y tế chính là cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện công tác QLNN về ATTP, dưới Bộ Y tế có cơ quan chuyên môn là Cục An toàn thực phẩm{2][11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ