Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý kinh tế quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư vào tỉnh kon tum, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn QLNN trong thu hút đầu tư tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đi sâu phân tích vai trò và thực trạng của quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư vào tỉnh Kon Tum. Công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm, vai trò và nội dung cốt lõi của hoạt động quản lý cấp tỉnh đối với việc kêu gọi vốn đầu tư. Về bản chất, thu hút đầu tư được định nghĩa là quá trình xây dựng và hoàn thiện môi trường đầu tư, kết hợp với việc thực thi các cơ chế, chính sách nhằm mời gọi các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Đối với một địa phương như Kon Tum, hoạt động này có ý nghĩa sống còn trong việc thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Luận văn khẳng định, quản lý nhà nước (QLNN) không chỉ là sự can thiệp hành chính mà là sự tác động có tổ chức, có định hướng vào toàn bộ quá trình đầu tư. Sự tác động này bao gồm từ việc hoạch định chiến lược, ban hành chính sách ưu đãi, tổ chức triển khai thủ tục, cho đến công tác thanh tra, giám sát sau cấp phép. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo các dự án đầu tư mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao, phù hợp với quy hoạch phát triển chung của tỉnh và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa nhà nước, nhà đầu tư và xã hội. Công trình nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng, phân tích dữ liệu giai đoạn 2014-2018, để đưa ra cái nhìn toàn diện về những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân, từ đó làm nền tảng vững chắc cho các giải pháp được đề xuất ở các chương sau.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước trong hoạt động đầu tư

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Thu hút đầu tư không chỉ dừng lại ở việc kêu gọi vốn, mà là một quá trình toàn diện nhằm cải thiện môi trường đầu tư. Khái niệm quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư được làm rõ là hoạt động chấp hành và điều hành của các cơ quan hành chính nhà nước, dựa trên cơ sở pháp luật, nhằm khuyến khích và bảo đảm cho nhà đầu tư hoạt động hiệu quả. Hoạt động này mang tính dưới luật, tức là mọi quyết định quản lý phải phù hợp với Luật Đầu tư và các văn bản của cấp trên. Nội dung của QLNN bao gồm bốn mảng chính: (1) Công tác quy hoạch và xây dựng danh mục dự án; (2) Xây dựng và ban hành chính sách liên quan; (3) Triển khai thực hiện thủ tục đầu tư; (4) Thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm. Những nội dung này tạo thành một chu trình quản lý khép kín, tác động từ giai đoạn tiền đầu tư đến hậu đầu tư.

1.2. Vai trò cốt lõi của QLNN đối với phát triển kinh tế xã hội

Vai trò của nhà nước trong kinh tế thị trường đã được luận văn phân tích qua các học thuyết kinh tế, từ Adam Smith đến Keynes. Công trình khẳng định sự can thiệp của nhà nước là cần thiết để khắc phục các khuyết tật của thị trường và định hướng nguồn lực đầu tư một cách hợp lý. Cụ thể, QLNN trong thu hút đầu tư đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt và hỗ trợ. Nhà nước định hướng các hoạt động đầu tư theo đúng quy hoạch phát triển, đảm bảo an ninh, môi trường và công bằng xã hội. Thông qua các chính sách ưu đãi, nhà nước tạo ra động lực để thu hút các dự án vào những lĩnh vực, địa bàn ưu tiên. Đồng thời, nhà nước cũng là trọng tài giải quyết các tranh chấp, vướng mắc, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng cho tất cả các nhà đầu tư, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho tỉnh Kon Tum.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước thu hút đầu tư Kon Tum

Giai đoạn 2014-2018, công tác quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư vào tỉnh Kon Tum đã đạt được một số kết quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế sâu sắc. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù chính quyền tỉnh đã có nhiều nỗ lực, kết quả thu hút đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và thế mạnh của địa phương. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu đồng bộ và chất lượng chưa cao trong công tác quy hoạch. Danh mục các dự án kêu gọi đầu tư đôi khi chưa sát với thực tiễn, thiếu thông tin chi tiết, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc tiếp cận và ra quyết định. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi tuy đã được ban hành nhưng chưa thực sự đủ hấp dẫn, thiếu sự khác biệt so với các địa phương khác. Công tác triển khai thực hiện chính sách và thủ tục hành chính còn nhiều bất cập. Mặc dù đã có cơ chế một cửa, nhưng quy trình vẫn còn phức tạp, thời gian giải quyết kéo dài, gây tốn kém chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Điều này được phản ánh qua chỉ số PCI của tỉnh năm 2018 chỉ xếp thứ 59/63, cho thấy môi trường đầu tư của tỉnh chưa thực sự thuận lợi. Tình trạng này đã ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của các nhà đầu tư, dẫn đến một số dự án bị chậm tiến độ hoặc phải chấm dứt hoạt động, làm suy giảm sức hút của tỉnh Kon Tum.

2.1. Thực trạng công tác quy hoạch và chính sách còn nhiều bất cập

Phân tích thực trạng cho thấy công tác quy hoạch và xây dựng chương trình xúc tiến đầu tư tại Kon Tum còn mang tính hình thức. Theo kết quả khảo sát trong luận văn, việc xây dựng danh mục dự án ưu tiên chưa dựa trên cơ sở phân tích khoa học về lợi thế cạnh tranh của tỉnh. Các chính sách liên quan đến thu hút đầu tư, đặc biệt là các ưu đãi về đất đai, thuế, và hỗ trợ giải phóng mặt bằng, chưa có tính đột phá. Nhiều chính sách chỉ dừng lại ở mức khung của Trung ương, chưa được cụ thể hóa để phù hợp với điều kiện đặc thù của một tỉnh miền núi còn nhiều khó khăn. Sự thiếu liên kết giữa quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch ngành và quy hoạch sử dụng đất đã tạo ra những chồng chéo, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư.

2.2. Hạn chế trong triển khai thủ tục và giám sát sau cấp phép

Đây là điểm nghẽn lớn nhất được luận văn chỉ ra. Công tác triển khai các chính sách và quy trình, thủ tục trong thu hút đầu tư còn chậm và thiếu hiệu quả. Năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi còn hạn chế, dẫn đến việc hướng dẫn, giải quyết hồ sơ cho nhà đầu tư chưa chuyên nghiệp. Đặc biệt, công tác quản lý, giám sát sau khi cấp giấy chứng nhận đầu tư chưa được quan tâm đúng mức. Tỉnh còn quá chú trọng vào việc kêu gọi dự án mới mà lơ là việc hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn cho các dự án đang triển khai. Thực trạng này dẫn đến việc nhiều dự án không thực hiện đúng tiến độ, thậm chí bị thu hồi giấy phép, gây lãng phí nguồn lực đất đai và làm xấu đi hình ảnh môi trường đầu tư của tỉnh.

2.3. Nguyên nhân sụt giảm đầu tư và chỉ số PCI còn thấp

Luận văn đã chỉ ra các nguyên nhân chính của những hạn chế. Về khách quan, điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội và cơ sở hạ tầng của Kon Tum còn yếu kém so với các địa phương khác. Về chủ quan, năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước chưa đáp ứng được yêu cầu. Công tác cải cách hành chính chưa quyết liệt. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành còn thiếu chặt chẽ. Hơn nữa, nhận thức về vai trò của xúc tiến đầu tư tại chỗ (hỗ trợ các doanh nghiệp hiện hữu) chưa được đề cao. Tất cả những yếu tố này đã cộng hưởng, tạo thành rào cản lớn, khiến chỉ số PCI của tỉnh khó có sự bứt phá và kết quả thu hút đầu tư chưa đạt như kỳ vọng.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch và chính sách đầu tư Kon Tum

Để giải quyết các thách thức đang tồn tại, luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư vào tỉnh Kon Tum, tập trung vào nền tảng là quy hoạch và chính sách. Giải pháp cốt lõi là phải đổi mới tư duy, chuyển từ quản lý bị động, mang tính hành chính sang chủ động kiến tạo và phục vụ. Công tác quy hoạch, kế hoạch phải đi trước một bước, mang tính dài hạn và khoa học. Tỉnh Kon Tum cần xây dựng một chiến lược thu hút đầu tư tổng thể, xác định rõ các ngành, lĩnh vực ưu tiên dựa trên lợi thế so sánh của địa phương như nông nghiệp công nghệ cao, dược liệu, du lịch sinh thái và kinh tế cửa khẩu. Danh mục dự án kêu gọi đầu tư phải được xây dựng một cách chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin về quy mô, địa điểm, hiện trạng đất đai và các chỉ tiêu quy hoạch. Song song đó, việc cải thiện hệ thống chính sách là nhiệm vụ cấp bách. Các chính sách ưu đãi cần được thiết kế lại theo hướng có trọng tâm, trọng điểm, đủ sức cạnh tranh và minh bạch. Thay vì các ưu đãi dàn trải, tỉnh nên tập trung vào các chính sách hỗ trợ thực chất như hỗ trợ giải phóng mặt bằng, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và kết nối doanh nghiệp với thị trường. Việc công khai, minh bạch hóa toàn bộ quy hoạch và chính sách trên các cổng thông tin điện tử sẽ giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận, giảm thiểu chi phí và thời gian tìm hiểu.

3.1. Xây dựng chiến lược và danh mục dự án đầu tư trọng điểm

Giải pháp này yêu cầu Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Kon Tum phối hợp với các ngành liên quan tiến hành rà soát, đánh giá lại toàn bộ tiềm năng, lợi thế của tỉnh. Dựa trên đó, xây dựng chiến lược thu hút đầu tư đến năm 2025 và tầm nhìn xa hơn, phù hợp với quy hoạch tổng thể quốc gia và vùng. Danh mục dự án kêu gọi đầu tư cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, không chỉ là một danh sách mà phải là các bộ hồ sơ dự án sơ bộ, có tính khả thi cao. Mỗi dự án cần nêu rõ mục tiêu, quy mô, yêu cầu về công nghệ, tác động môi trường và các cơ chế hỗ trợ đặc thù từ phía tỉnh. Điều này sẽ giúp các hoạt động xúc tiến đầu tư trở nên hiệu quả và đúng đối tượng hơn.

3.2. Cải cách chính sách ưu đãi tạo môi trường kinh doanh minh bạch

Luận văn đề xuất UBND tỉnh Kon Tum cần ban hành một bộ chính sách ưu đãi đầu tư mới, mang tính đột phá. Các chính sách này nên tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro và chi phí ban đầu cho nhà đầu tư. Ví dụ, tỉnh có thể cam kết thời gian hoàn thành thủ tục đất đai, hỗ trợ một phần kinh phí đào tạo lao động địa phương, hoặc xây dựng sẵn hạ tầng kỹ thuật trong các khu công nghiệp (KCN), cụm công nghiệp. Quan trọng hơn, toàn bộ chính sách, quy trình, thủ tục phải được công khai, đơn giản hóa và chuẩn hóa. Việc xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, nơi các quy định được thực thi công bằng, sẽ là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư lớn và có trách nhiệm hơn bất kỳ ưu đãi tài chính nào.

IV. Bí quyết cải thiện thủ tục hành chính và hỗ trợ nhà đầu tư

Bên cạnh việc hoàn thiện quy hoạch và chính sách, nhóm giải pháp về thực thi là yếu tố quyết định hiệu quả của công tác quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy mạnh cải cách hành chính và nâng cao chất lượng hỗ trợ doanh nghiệp. Trọng tâm là phải đơn giản hóa và rút ngắn thời gian thực hiện các thủ tục liên quan đến đầu tư, từ cấp giấy chứng nhận đầu tư, giấy phép xây dựng đến các thủ tục về đất đai, môi trường. Mô hình "một cửa liên thông" cần được vận hành một cách thực chất, giảm thiểu tối đa việc nhà đầu tư phải đi lại, tiếp xúc với nhiều cơ quan khác nhau. Ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa quy trình và cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao là con đường tất yếu để hiện đại hóa nền hành chính công. Đặc biệt, luận văn đề cao vai trò của công tác hỗ trợ sau cấp phép. Tỉnh Kon Tum cần thay đổi quan điểm, xem doanh nghiệp là đối tượng phục vụ. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc tổ công tác đặc biệt để thường xuyên đối thoại, lắng nghe và giải quyết kịp thời các khó khăn, vướng mắc cho nhà đầu tư là rất cần thiết. Tăng cường thanh tra, kiểm tra nhưng phải theo hướng dẫn, phòng ngừa là chính, tránh gây phiền hà, cản trở hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

4.1. Đẩy mạnh cải cách TTHC qua cơ chế một cửa liên thông

Giải pháp này tập trung vào việc rà soát, loại bỏ các thủ tục hành chính (TTHC) không cần thiết, chồng chéo. Cần công khai toàn bộ quy trình, thành phần hồ sơ, thời gian giải quyết và phí, lệ phí trên cổng thông tin của tỉnh. Luận văn kiến nghị cần nâng cao vai trò và trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị trong việc giải quyết TTHC. Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như ISO vào hoạt động của các cơ quan hành chính để chuẩn hóa quy trình, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Việc này không chỉ giúp cải thiện chỉ số PCI mà còn tạo ra một môi trường đầu tư chuyên nghiệp, đáng tin cậy trong mắt các nhà đầu tư.

4.2. Tăng cường công tác giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp sau cấp phép

Công tác giám sát cần được thực hiện thường xuyên nhưng không trùng lặp. Thay vì nhiều đoàn thanh tra, kiểm tra riêng lẻ, tỉnh nên tổ chức các đoàn liên ngành để giảm thiểu ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Nội dung giám sát cần tập trung vào việc tuân thủ tiến độ dự án, nghĩa vụ tài chính và các quy định về môi trường. Song song với giám sát là hoạt động hỗ trợ. UBND tỉnh Kon Tum cần định kỳ tổ chức các buổi hội nghị đối thoại với doanh nghiệp. Qua đó, các vướng mắc về giải phóng mặt bằng, tuyển dụng lao động, hay tiếp cận vốn sẽ được tháo gỡ kịp thời. Sự đồng hành này sẽ giúp các dự án triển khai hiệu quả và khuyến khích các nhà đầu tư hiện hữu mở rộng quy mô, trở thành những "đại sứ" tốt nhất cho môi trường đầu tư của tỉnh.

V. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương thành công cho Kon Tum

Để các giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, luận văn đã nghiên cứu và rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu từ các tỉnh thành công trong thu hút đầu tư như Lào Cai, Vĩnh Phúc và Bình Dương. Đây là những địa phương có điều kiện tương đồng hoặc đã vượt qua những thách thức tương tự mà tỉnh Kon Tum đang đối mặt. Bài học chung nhất là sự quyết tâm chính trị và vai trò năng động, tiên phong của lãnh đạo tỉnh. Lãnh đạo phải thực sự coi cải cách hành chính và cải thiện môi trường đầu tư là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt. Kinh nghiệm từ Bình Dương cho thấy tầm quan trọng của việc quy hoạch và đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng các khu công nghiệp (KCN). Một khi hạ tầng sẵn sàng, nhà đầu tư sẽ đến. Từ Vĩnh Phúc, bài học về việc xây dựng các chính sách hỗ trợ đặc thù, vượt khung và tổ chức các hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, nhắm đúng đối tác tiềm năng là rất đáng để học hỏi. Còn với Lào Cai, một tỉnh miền núi tương tự Kon Tum, kinh nghiệm phát huy lợi thế kinh tế cửa khẩu và tạo dựng cơ chế hợp tác hiệu quả với các địa phương lân cận là vô cùng giá trị. Việc áp dụng một cách sáng tạo những mô hình này sẽ giúp Kon Tum đi đường tắt, tránh được những sai lầm và nhanh chóng tạo ra sự đột phá trong công tác quản lý nhà nước về thu hút đầu tư.

5.1. Áp dụng mô hình thành công trong cải thiện môi trường đầu tư

Luận văn đề xuất Kon Tum có thể học hỏi mô hình "Cà phê doanh nhân" hoặc các kênh đối thoại trực tiếp, không chính thức giữa lãnh đạo tỉnh và nhà đầu tư. Mô hình này đã rất thành công ở nhiều địa phương, giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng, hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng một Trung tâm Xúc tiến Đầu tư và Hỗ trợ Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình chuyên nghiệp, là đầu mối duy nhất hỗ trợ nhà đầu tư từ lúc tìm hiểu đến khi dự án đi vào hoạt động ổn định, cũng là một kinh nghiệm cần áp dụng. Điều này sẽ thể hiện cam kết mạnh mẽ của chính quyền tỉnh trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp.

5.2. Dự báo kết quả tích cực khi triển khai giải pháp đồng bộ

Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp từ quy hoạch, chính sách đến thực thi và hỗ trợ được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực. Luận văn dự báo, nếu thực hiện tốt, trong những năm tới, dòng vốn đầu tư vào Kon Tum sẽ tăng cả về số lượng và chất lượng. Chỉ số PCI của tỉnh sẽ có sự cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở các chỉ số thành phần về chi phí gia nhập thị trường, tính minh bạch và hỗ trợ doanh nghiệp. Quan trọng hơn, một môi trường đầu tư thuận lợi sẽ tạo ra nhiều việc làm, tăng thu ngân sách và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư vào tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, tài liệu tham khảo và các phụ lục. Nội dung chính của luận văn được cấu trúc thành 03 chương với tên gọi như sau 12 ‘Chuong 1: Co so ly luan vé quan ly nha nude trong thu hit dau tư ‘Chuong2: Thye trang thu hút đầu tư tại tỉnh Kon Tum Chương 3: Các giải pháp ting cường công tác quản lý nhà nước về thu hút đầu tự trong tương lai 13 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG THU HUT DAU TU 1. KHAI NIEM, VAI TRO, TAM QUAN TRỌNG CUA QUAN LY. NHÀ NƯỚC TRONG THU HÚT ĐẦU TƯ: 1.

Khái niệm về thu hút đầu tư ‘Thu hút đầu tư nói chung được hiểu là quá trình xây dựng và hoàn thiện môi trường đầu tư nhằm mời gọi đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho nhà tư trong và ngoài nước trong quá trình đầu tư để đạt những mục tiêu kinh tế xã hội nhất định Môi trường đầu tư được đề cập đến ở đây là tổng thể các nhân tố có tác. động qua lại lẫn nhau và chỉ phối mạnh mẽ đến các hoạt động đầu tư, điều. chinh nhà đầu tư trong việc lựa chọn mục đích, hình thức, lĩnh vực, qui mô và phạm vi hoạt động của dựa án đầu tư, từ đó có thể tạo điều kiện thuận lợi hoặc kìm hăm quá trình thực hiện đầu tư. 'Như vậy thu hút đầu tư của địa phương là quá trình xây dựng và hoàn thiện môi trường đầu tư kết hợp với những hoạt động thực thi các cơ chế chính sách, giải pháp của chính quyền (tổ chức) địa phương nhằm quảng bá, tác động và khuyến khích các NĐT trong và ngoài bỏ vốn để thực hiện các dự.

án đầu tư theo mục đích pháp triển của chính quyền (tổ chức) nhằm day nhanh tiến trình phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Có hai hình thức đầu tư gồm: Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nha nước bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư, Đầu tư gián tiếp là hình thức đầu tư thông qua việc mua cỗ phần, cỗ phiếu, trái phiếu, các giấy tờ có giá khác, quỹ đầu tư chứng khoán và thông qua các định chế tài chính trung gian khác mà nhà đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu. tư 14 Nhà đầu tư là tổ ie nhân thực hiện hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam. Có thể chia làm 2 nhóm chính là nhà đầu tư trong.

nước và nhà đầu tư nước ngoài. Vốn đầu tư là tiền và các tài sản hợp pháp khác để thực hiện các hoạt động đầu tư theo hình thức đầu tư trực tiếp hoặc đầu tư gián tiếp. Bản chất của nguồn vốn đầu tư chính là tiền tích lũy của xã hội, của các cơ sở sản xuất. kinh doanh dịch vụ, là tiết kiệm của dân và vốn huy động từ các nguồn khác.

được đưa vào sử dụng trong quá trình tái sản xuất xã hội nhằm duy trì tiềm. lực sẵn có và tạo tiềm lực mới cho nền sản xuất xã hội. Trong kiên nền kinh tế mở, nguồn vốn để đầu tư ngoài tiết kiệm trong nước còn có thể huy. động vốn từ nước ngoài.

~ Nguồn vốn đầu tư trong nước: được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ các nguồn lực được đưa vào vòng chu chuyển của nền kinh tế. chỉ bao gồm tiền vốn biểu hiện bằng tai sản hiện vật như máy móc, vật tư, lao động, đất đai, tài nguyên. mà nó còn bao gồm giá trị của những tài sản vô. hình như vị trí địa lý, thành tựu khoa học công nghệ, bản quyền phát minh sang chế.

Các bộ phận cấu thành nguồn vốn trong nước đó là vốn tích lũy từ ngân sách, vốn tích lũy của các doanh nghiệp và vốn tiết kiệm dân cư. Nguồn vốn từ ngân sách: là nguồn vốn do Nhà nước sở hữu và điều hành. Đây không phải là nguồn vốn sử dụng vào các mục tiêu cá nhân nên nó mang tính xã hội rất lớn, Nguồn vốn này được hình thành từ thu thuế, phí va lệ phí, các khoản viện trợ hoặc các khoản thu khác. Về nguyên tắc vốn tích.

lũy từ ngân sách được xác định bằng cách lấy tổng thu nhập trừ đi các khoản chỉ tiêu. Các khoản chỉ của Chính phủ qua ngân nhà nước bao gồm: Chỉ mua hàng hóa, dịch vụ, các khoản trợ cắp và chỉ lãi suất các khoản tiền vay, Các khoản thu của Chính phủ chủ yếu từ thuế, một phần là các khoản phí, lệ phí và thù khác. 15 "Vốn tích lũy các doanh nghiệp: Đồi với doanh nghiệp nhà nước vốn đầu tư được hình thành từ nguồn ngân sách đã cấp, các khoản trích khấu hao cùng. lợi nhuận tích lũy được.

Đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh nguồn vốn đầu tư bao gồm: Vồn tự có, vốn vay, vốn cô phần, vốn liên doanh liên kết với các tổ chức cá nhân trong và ngoài nước. Nguồn vốn tiết kiệm được từ dân cư: Đây là nguồn vốn lẻ nằm phân tán trong dân chúng nhưng chiếm một tỷ trọng không nhỏ trong tổng vốn toàn xã hội. Mức tiết kiệm của dân cư một mặt phụ thuộc vào mức thu nhập của họ. mặt khác tùy thuộc vào mức lãi suất tiền gửi tiết kiệm và chính sách ổn định.

tiễn tệ của nha nude. ;ồn huy động từ nước ngoài: iu tư gián tiếp: Là vốn của các Chính phủ, các tổ chức qui tổ chức phi chính phủ được thực hiện dưới các hình thức khác nhau như viện trợ hoàn lại, viện trợ không hoàn lại, cho vay ưu đãi với thời hạn dài và lãi suất thấp, kể cả vay theo hình thức thông thường. Một hình thức phổ biến của. đầu tư gián tiếp tồn tại dưới loại hình ODA - viện trợ phát triển chính thức của các nước công nghiệp phát triển.

Vốn đầu tư gián tiếp thường lớn nên có tác dụng mạnh và nhanh đối với việc giải quyết dứt điểm các nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của nước nhận đầu tư. Tuy nhiên, tiếp nhận vốn đầu tư. gián tiếp thường gắn với sự trả giá về mặt chính trị và tình trạng nợ chồng. chất nều không sử dụng có hiệu quả và thực hiện nghiêm ngặt trong chế độ trả nợ vay.

‘Von dau tw trực tiếp (FDI): là vồn của các doanh nghiệp và các cá nhân nước ngoài đầu tư sang nước khác và trực tiếp quản lý hoặc tham gia quản lý cquá trình sử dụng và thu hồi vốn bỏ ra. Vốn này thường không đủ lớn để giải quyết đút điểm từng vấn đề KY-XH của nước nhận đầu tư. Tuy nhiên với vốn đầu tư trực tiếp nước nhận đầu tư không phải lo trả nợ, lại có thể dễ dàng có. 16 được công nghệ, học tập được kinh nghiệm quản lý, tác phong làm việc theo lối công nghiệp của nước ngoài, gián tiếp có chỗ đứng trên thị trường thể giới.

Khái niệm về quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư Quản lý là một chức năng xã hội bắt nguồn từ tính xã hội của lao động. Sự phát triển không ngừng sản xuất xã hội về quy mô trình độ khoa học và công nghệ, về các quan hệ phân công và hợp tác trên phạm vi quốc tế, sự phát triển rất cao của nền kinh tế thị trường được quốc tế hoá nhanh chóng đã thúc. đây mạnh mẽ xu hướng nâng cao vai trò quản lý với tư cách là một chức năng xã hội đặc biệt, Từ khi xuất hiện Nhà nước thì bộ phận quan hệ quản lý quan trọng nhất, tức là phần quản lý xã hội quan trọng nhất, do Nhà nước đảm. Tắt nhiên, chúng ta cần thấy rằng, quản lý xãï nói chung và quản lý kinh tế nói riêng không chỉ do Nhà nước với tư cách là tổ chức chính trị quyền lực đặc biệt thực hiện mà còn do các bộ phận cấu thành khác của hệ thống chính trị thực hiện như giai cấp, chính đảng, cơ quan xã hội.

và ở d- ưới góc độ khác là hộ gia đình, tổ hợp tác hay doanh nghiệp tư nhân. Quản lý Nhà nước ở đây không phải là quản lý cái tổ chức chính trị gọi là Nhà nước, mà là sự quản lý có tinh chất Nhà nước, do Nhà nước thực hiện thông qua bộ máy các cơ quan Nhà nước, trên cơ sở quyền lực Nhà nước nhằm thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình. Nghiên cứu về quản lý nhà nước trong thu hút đầu tư tại địa phương, đề tải này chỉ giới hạn ở khía cạnh quản lý Nhà nước theo nghĩa hẹp đó là hoạt động chấp hành và điều hành do hệ thống cơ quan hành chính Nhà nước thực hiện. Trong quá trình quản lý Nhà nước về thu hút đầu tư trực tiếp trong và ngoài nước, giữa chủ thể quản lý và khách thể quản lý có mối liên hệ qua lai, gắn bó hữu cơ.

Quản lý Nhà nước về thu hút đầu tư là sự tác động của chủ thể quản lý cơ quan quản lý Nhà nước) vào khách thể quản lý (các hoạt động thu hat u tư trực tiếp diễn ra tai địa phương) nhằm đạt được những mục tiêu 7 đã định. Như vậy, Quản lý Nhà nước trong thu hút đầu tư trực tiếp là hoạt động chấp hành và điều hành của các cơ quan hành chính Nhà nước Việt Nam. được tiến hành trên cơ sở pháp luật và dé thi hành pháp luật vẻ thu hút đầu tư trong và ngoài nước đến với địa phương nhằm khuyến khích và bảo đảm cho. các nhà đầu tư tiến hành các hoạt động đầu tư tại địa bàn tỉnh trên cơ sở tuân thủ pháp luật và hai bên cùng có lợi.

Mặt chấp hành của hoạt động này thể hiện ở sự thực hiện các quy định của pháp luật về đầu tư trực tiếp; Mặt điều. hành là sự chỉ đạo trực tiếp hoạt động của đối tượng bị quản lý là nhà đầu tư trong và ngoài nước trên địa bàn tỉnh. Một đặc trưng của hoạt động điều hành của Nhà nước là ra các văn bản dưới luật mang tính chat pháp lý, quyền lực được đảm bảo bởi khả năng áp dụng cưỡng chế. Hoạt động chấp hành thường.

bao hàm hoạt động điều hành bởi trong đa số các trường hợp, nếu thiểu các hoạt động điều hành thì không thể chấp hành pháp luật một cách nghiêm. Quản lý Nhà nước về thu hút đầu tư trực tiếp còn mang tính dưới luật. "Tính dưới luật thể hiện ở chỗ bản thân hoạt động quản lý là hoạt động chấp hành và điều hành trên cơ sở các quy định của Luật đầu tư và các đạo luật có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ