Luận văn ThS. Quản lý dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế quản lý dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng ở việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý dịch vụ bay du lịch bằng trực thăng

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng (MBTT) tại Việt Nam cung cấp một cái nhìn toàn diện về một lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Đây là loại hình du lịch cao cấp, kết hợp giữa ngành hàng không và du lịch, mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách. Việc quản lý dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng không chỉ đơn thuần là quản lý hoạt động kinh doanh mà còn là sự tác động có định hướng của Nhà nước thông qua hệ thống công cụ như pháp luật, chính sách, quy hoạch. Mục tiêu là định hướng các hoạt động du lịch trực thăng phát triển ổn định, an toàn và hiệu quả. Quản lý nhà nước (QLNN) trong lĩnh vực này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan, từ Bộ Giao thông vận tải, Bộ Quốc phòng đến các cơ quan du lịch địa phương. Luận văn nhấn mạnh, quản lý hiệu quả sẽ tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, và giải quyết hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Theo tác giả Trịnh Ngọc Tuyên, đây là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống và đầy đủ về thực trạng QLNN đối với dịch vụ này, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn. Sự phát triển của loại hình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, và đặc biệt là môi trường chính trị ổn định. Do đó, việc xây dựng một cơ chế quản lý phù hợp, vừa đảm bảo an ninh quốc phòng, vừa thúc đẩy kinh tế là nhiệm vụ cốt lõi.

1.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ bay du lịch bằng MBTT

Dịch vụ bay du lịch bằng MBTT được định nghĩa là loại hình tham quan trên không, sử dụng máy bay trực thăng làm phương tiện vận chuyển. Đây là một sản phẩm du lịch cao cấp, không thể dự trữ và có tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng. Đặc điểm nổi bật của dịch vụ này là mang đến trải nghiệm khám phá mạo hiểm nhưng vẫn đảm bảo an toàn ở mức độ cao. Theo nghiên cứu của Hội đồng an toàn quốc gia Hoa Kỳ, máy bay an toàn hơn ô tô 22 lần. Trực thăng du lịch thường bay ở độ cao từ 150-1000m với tốc độ trung bình 80-100 km/h, cho phép du khách ngắm nhìn toàn cảnh một cách chi tiết. Ngoài ra, đây là loại hình du lịch sang trọng, đẳng cấp, đòi hỏi khả năng chi trả cao, qua đó khẳng định vị thế của người sử dụng. Giá dịch vụ tại Việt Nam có thể dao động từ 2.600 USD mỗi giờ bay, tùy thuộc vào loại máy bay.

1.2. Ý nghĩa của quản lý nhà nước QLNN trong du lịch

Vai trò của QLNN đối với dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng là vô cùng quan trọng. Nhà nước thực hiện chức năng hoạch định chiến lược, xây dựng hệ thống chính sách pháp luật, và thiết lập quy hoạch phát triển. Điều này giúp các doanh nghiệp, như Tổng công ty trực thăng Việt Nam (VNH), có định hướng rõ ràng trong hoạt động kinh doanh. Quản lý nhà nước còn tạo ra khuôn khổ pháp lý lành mạnh, đảm bảo cạnh tranh bình đẳng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể kinh doanh. Hơn nữa, Nhà nước giám sát hoạt động của các doanh nghiệp về mọi mặt, từ đăng ký kinh doanh, chất lượng sản phẩm đến việc tuân thủ các quy định về an toàn bay và bảo vệ môi trường. Thông qua đó, QLNN giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường hiệu quả kinh tế và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý dịch vụ bay du lịch

Hoạt động quản lý dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng chịu ảnh hưởng của nhiều nhóm nhân tố. Về điều kiện tự nhiên, Việt Nam có tài nguyên phong phú với nhiều danh lam thắng cảnh, là tiền đề lý tưởng để phát triển du lịch ngắm cảnh từ trên cao. Tuy nhiên, các yếu tố thời tiết như sương mù, mưa bão có thể ảnh hưởng đến lịch bay. Về kinh tế, sự tăng trưởng GDP ổn định và cơ sở hạ tầng giao thông phát triển là động lực thúc đẩy nhu cầu du lịch cao cấp. Về văn hóa - xã hội, truyền thống văn hóa đặc sắc và chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là phi công và kỹ thuật viên, quyết định chất lượng dịch vụ. Cuối cùng, môi trường an ninh chính trị hòa bình, ổn định là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các chuyến bay và thu hút du khách quốc tế.

II. Thách thức trong quản lý dịch vụ bay du lịch trực thăng

Mặc dù có tiềm năng lớn, công tác quản lý dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Luận văn của Trịnh Ngọc Tuyên đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi cần được giải quyết. Hạn chế lớn nhất đến từ cơ sở hạ tầng còn nghèo nàn. Đa số các bãi đáp trực thăng hiện nay là các bãi đáp quân sự cũ, chưa được đầu tư đúng mức để phù hợp với tiêu chuẩn của một dịch vụ du lịch cao cấp. Hệ thống chính sách pháp luật liên quan còn chồng chéo, chưa có sự đồng bộ giữa các quy định của ngành hàng không, quốc phòng và du lịch. Thủ tục cấp phép bay còn phức tạp và mất nhiều thời gian, gây cản trở cho doanh nghiệp khai thác. Bên cạnh đó, bộ máy tổ chức quản lý còn phân tán, thiếu một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm chính, dẫn đến sự phối hợp thiếu hiệu quả giữa Cục Hàng không Việt Nam (CAAV), Cục Tác chiến (Bộ Quốc phòng) và Tổng cục Du lịch. Công tác kiểm tra, giám sát dù được thực hiện nhưng chưa thường xuyên và đủ sâu sát để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Tất cả những yếu tố này đã và đang làm chậm lại quá trình phát triển ổn định của sản phẩm du lịch cao cấp này, ảnh hưởng không nhỏ đến năng lực cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam nói chung.

2.1. Thực trạng hạn chế về cơ sở hạ tầng và quy hoạch

Thực trạng cơ sở hạ tầng cho du lịch trực thăng là một rào cản lớn. Theo luận văn, Việt Nam thiếu các sân bay trực thăng (heliport) và điểm cất hạ cánh (CHC) đạt tiêu chuẩn dịch vụ du lịch. Nhiều điểm CHC hiện có không đáp ứng được yêu cầu về an toàn và thẩm mỹ của một sản phẩm du lịch cao cấp. Công tác quy hoạch mạng lưới dịch vụ bay chưa được quan tâm đúng mức. Việc thiếu một quy hoạch tổng thể, chi tiết cho các đường bay du lịch, các điểm dừng đỗ ngắm cảnh và các sân bay chuyên dụng đã gây ra sự phát triển manh mún, thiếu đồng bộ. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đầu tư mà còn hạn chế khả năng khai thác các tuyến du lịch mới, độc đáo.

2.2. Bất cập trong hệ thống chính sách và bộ máy quản lý

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động bay du lịch bằng MBTT còn thiếu và chưa hoàn thiện. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể, rõ ràng dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng và thực thi. Bộ máy tổ chức QLNN còn nhiều bất cập. Việc quản lý bị phân chia cho nhiều cơ quan thuộc các bộ ngành khác nhau (Giao thông vận tải, Quốc phòng, Du lịch) mà không có cơ chế phối hợp hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo chức năng, nhiệm vụ hoặc bỏ trống một số lĩnh vực quản lý quan trọng. Hậu quả là các doanh nghiệp như VNH gặp nhiều khó khăn trong quá trình xin cấp phép, triển khai hoạt động và phát triển dịch vụ.

2.3. Nguyên nhân chính gây cản trở sự phát triển ổn định

Luận văn chỉ ra một số nguyên nhân chính của những hạn chế. Thứ nhất, nhận thức về vai trò và tiềm năng của loại hình du lịch trực thăng chưa đầy đủ ở các cấp quản lý. Thứ hai, nguồn lực đầu tư cho cơ sở hạ tầng và phát triển sản phẩm còn hạn hẹp. Đây là lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn và dài hạn. Thứ ba, sự độc quyền trong kinh doanh của Tổng công ty trực thăng Việt Nam (VNH) cũng là một trở ngại, làm giảm tính cạnh tranh và động lực đổi mới. Cuối cùng, thủ tục hành chính phức tạp liên quan đến cấp phép bay, đặc biệt là các vấn đề về an ninh quốc phòng, đã tạo ra rào cản lớn cho sự linh hoạt và phát triển của dịch vụ.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách quy hoạch du lịch MBTT

Để tháo gỡ những vướng mắc hiện tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật và công tác quy hoạch mạng lưới là hai giải pháp nền tảng được luận văn đề xuất. Một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ sẽ là hành lang an toàn cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng. Cần rà soát, bổ sung và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành, đặc biệt là các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết về điều kiện kinh doanh, tiêu chuẩn an toàn, quy trình cấp phép bay, và trách nhiệm của các bên liên quan. Chính sách cần mang tính khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút thêm các nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia vào lĩnh vực này, phá vỡ thế độc quyền hiện tại. Song song đó, công tác quy hoạch phải đi trước một bước. Nhà nước cần chủ trì xây dựng một quy hoạch tổng thể phát triển mạng lưới dịch vụ bay du lịch bằng MBTT trên phạm vi cả nước, tích hợp vào quy hoạch phát triển du lịch và giao thông quốc gia. Quy hoạch này cần xác định rõ các vùng bay, các tuyến bay tiềm năng, vị trí các sân bay trực thăng và điểm cất hạ cánh tiêu chuẩn. Một quy hoạch tốt sẽ giúp định hướng đầu tư hiệu quả, khai thác hợp lý tài nguyên du lịch và đảm bảo sự phát triển bền vững, có trật tự cho sản phẩm du lịch cao cấp này.

3.1. Nâng cao hiệu lực xây dựng và triển khai chính sách

Giải pháp cốt lõi là nâng cao hiệu lực của việc xây dựng và triển khai chính sách pháp luật. Cần thành lập một tổ công tác liên ngành bao gồm đại diện của Cục Hàng không Việt Nam (CAAV), Bộ Quốc phòng, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch để rà soát và đề xuất sửa đổi các quy định hiện hành. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là quy trình cấp phép bay, theo hướng áp dụng công nghệ thông tin và cơ chế một cửa liên thông. Ngoài ra, cần xây dựng các chính sách ưu đãi cụ thể về thuế, tín dụng, tiền thuê đất để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở hạ tầng như xây dựng sân bay trực thăng chuyên dụng và mua sắm các loại máy bay hiện đại, phù hợp với mục đích du lịch.

3.2. Hoàn thiện quy hoạch mạng lưới dịch vụ bay du lịch

Công tác quy hoạch mạng lưới dịch vụ bay du lịch cần được tiến hành một cách khoa học và bài bản. Quy hoạch phải dựa trên việc đánh giá tiềm năng tài nguyên du lịch, nhu cầu thị trường và các điều kiện về an ninh quốc phòng. Cần xác định các cụm du lịch trọng điểm có thể phát triển mạnh loại hình này như khu vực Vịnh Hạ Long, Đà Nẵng - Hội An, Nha Trang, Phú Quốc. Trong quy hoạch, cần chỉ rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho sân bay trực thăng, điểm cất hạ cánh, cũng như các yêu cầu về bảo vệ môi trường (tiếng ồn, khí thải). Việc công bố rộng rãi và tổ chức thực hiện nghiêm túc quy hoạch sẽ tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư và đảm bảo sự phát triển đồng bộ, hiệu quả.

IV. Cách tối ưu bộ máy và tăng cường kiểm tra dịch vụ bay

Bên cạnh chính sách và quy hoạch, việc tối ưu hóa bộ máy tổ chức quản lý và tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng đi vào nề nếp. Luận văn đề xuất cần có sự cải tổ mạnh mẽ trong cơ cấu tổ chức QLNN đối với lĩnh vực đặc thù này. Cần nghiên cứu mô hình thành lập một cơ quan đầu mối hoặc một ban chỉ đạo liên ngành có đủ thẩm quyền để điều phối hoạt động của các bộ, ngành liên quan. Cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc tham mưu chính sách, thẩm định quy hoạch, và giải quyết các vấn đề vướng mắc một cách nhanh chóng, hiệu quả. Đồng thời, công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên và toàn diện. Nội dung kiểm tra không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ giấy phép bay mà còn phải bao quát các khía cạnh về an toàn kỹ thuật của MBTT, năng lực của phi hành đoàn, chất lượng dịch vụ mặt đất, và việc chấp hành các quy định về bảo vệ môi trường. Cục Hàng không Việt Nam (CAAV) cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị quản lý bay của quân đội để xây dựng một cơ chế giám sát hoạt động bay chặt chẽ, phòng ngừa và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm có nguy cơ gây mất an toàn hàng không.

4.1. Hoàn thiện bộ máy tổ chức quản lý dịch vụ bay MBTT

Để hoàn thiện bộ máy tổ chức, cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng cơ quan trong chuỗi quản lý. Cần tránh sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ giữa Bộ Giao thông vận tải, Bộ Quốc phòng và các cơ quan du lịch. Việc hình thành một cơ chế phối hợp hữu hiệu, có quy chế làm việc rõ ràng là yêu cầu cấp thiết. Bên cạnh đó, cần chú trọng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác QLNN trong lĩnh vực này. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về hàng không dân dụng, quản lý du lịch cao cấp và kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra kiểm soát hoạt động

Công tác kiểm tra, kiểm soát cần được tiêu chuẩn hóa và tăng cường. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá cụ thể về an toàn và chất lượng dịch vụ. Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện định kỳ và đột xuất, tập trung vào các đơn vị khai thác như Tổng công ty trực thăng Việt Nam (VNH) và các đơn vị cung cấp dịch vụ liên quan. Các vi phạm phải được xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính răn đe. Việc áp dụng công nghệ hiện đại vào giám sát, như hệ thống giám sát bay tự động (ADS-B), sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính chính xác trong công tác quản lý, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho du khách.

V. Kinh nghiệm quốc tế quản lý du lịch bằng trực thăng

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia đã phát triển thành công dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng là bài học quý giá cho Việt Nam. Luận văn đã phân tích mô hình của Trung Quốc và Thái Lan, hai quốc gia có nhiều điểm tương đồng và thành công trong việc phát triển du lịch. Tại Trung Quốc, chính phủ xác định du lịch trực thăng là một sản phẩm trọng điểm và đã có những động thái mạnh mẽ như nới lỏng không phận và đơn giản hóa các quy định bay. Họ xây dựng mô hình quản lý nhà nước chủ đạo, trong đó Cục Du lịch Quốc gia đóng vai trò trung tâm trong việc hoạch định chính sách, xúc tiến quảng bá và giám sát thị trường. Bài học rút ra là sự quyết tâm chính trị và vai trò định hướng rõ ràng của chính phủ là yếu tố tiên quyết. Tại Thái Lan, thành công đến từ chiến lược phát triển du lịch bền vững và sự hoạt động hiệu quả của Cơ quan Du lịch Quốc gia (TAT). Họ rất chú trọng vào nghiên cứu thị trường, xúc tiến quảng bá và đặc biệt là sự phối hợp đồng bộ giữa các vấn đề liên quan như thủ tục visa, tôn tạo cảnh quan và bảo vệ môi trường. Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy một chiến lược marketing bài bản và cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả là chìa khóa để thu hút du khách và phát triển bền vững.

5.1. Bài học từ mô hình quản lý của Trung Quốc

Trung Quốc đã cho thấy tốc độ phát triển nhanh chóng của đội bay trực thăng nhờ các chính sách cởi mở. Chính phủ nước này phát huy vai trò chủ đạo của nhà nước và chính quyền địa phương trong việc định hướng, tổ chức và quản lý thị trường. Bài học cho Việt Nam là cần có sự vào cuộc mạnh mẽ của Chính phủ và chính quyền các cấp, coi đây là một hướng đi chiến lược để đa dạng hóa sản phẩm du lịch cao cấp. Việc nới lỏng một cách có kiểm soát các quy định về không phận, đặc biệt tại các vùng du lịch trọng điểm, sẽ là cú hích lớn cho sự phát triển.

5.2. Chắt lọc kinh nghiệm thành công từ Thái Lan

Thái Lan là một ví dụ điển hình về hiệu quả của cơ quan quản lý du lịch quốc gia. TAT không chỉ quảng bá mà còn định hướng chiến lược cho các doanh nghiệp. Việt Nam có thể học hỏi cách xây dựng một cơ chế liên kết, hợp tác thống nhất từ trung ương đến địa phương, đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các ban ngành. Việc xây dựng một chiến lược phát triển sản phẩm du lịch bằng MBTT bài bản, có trọng tâm, trọng điểm, cùng với việc đầu tư mạnh mẽ cho công tác quảng bá ra thị trường quốc tế là con đường để tạo dựng thương hiệu và vị thế cạnh tranh.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý dịch vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRỊNH NGỌC TUYÊN QUẢN LÝ DỊCH VỤ BAY DU LỊCH BẰNG MÁY BAY TRỰC THĂNG Ở VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TE 2018 | PDF | 128 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Niing- Năm 2018 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRINH NGQC TUYEN QUAN LY DICH VU BAY DU LICH BANG MAY BAY TRUC THANG O VIET NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 60.10 Người hướng dẫn khoa học: TS, LÊ Đà Nẵng - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Cée số liệu, kết quả nêu tron g luận văn là trung thực và chưa từng.

“được ai công bồ trong bắt cứ công trình nào khác. Tác giá Trịnh Ngọc Tuyên MỤC LỤC .«eeeeeesoe 1 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 3 4 Phương pháp nghiên cứu.

3 5 Tổng quan tải liệu nghiên cứu 5 6. Kết cầu của luận văn. CO SO LY LUAN VE QUAN LY DICH VU BAY DU LỊCH. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN LÝ DỊCH VỤ BAY DU LỊCH.

Một số khái niệm. Đặc điểm của dịch vụ bay du lich bằng MBTT 20 1. Ý nghĩa của việc quản lý dịch vụ bay du lịch bằng MBTT. NỘI DUNG QUẢN LÝ DỊCH VỤ BAY DU LICH BẰNG MBTT.

Xây dựng, ban hành các chính sách liên quan đến quản lý địch vụ bay du lich bing MBTT 24 1. Quy hoach mạng lưới dịch vụ bay du lich bằng MBTT 2 1. Tổ chức bộ máy QLNN về dịch vụ bay du lịch bằng MBTT. Quan lý công tác tổ chức thực hiện dịch vụ bay du lịch bằng MBTT 28 1.

Kiếm tra, kiểm soát dịch vụ bay du lich bing MBTT. CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CONG TAC QUAN LY DICH VU BAY DU LICH BANG MBTT 30 1. Điều kiện tự nhiên 30 1. Điều kiện kinh tế 30 1.

Điều kiện văn hóa xã hội. An ninh chính trị 33 1.4, KINH NGHIEM QUAN LÝ DU LICH BẰNG TRỰC THĂNGỞ MỘT. SỐ QUỐC GIA TRÊN THẺ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM: 33 1. Kinh nghiệm quản lý dịch vụ bay du lịch ở một số quốc gia trên thé giới 33 1.

Một số bài học đối với quản lý dịch vụ bay du lịch bằng MBTT ở. Việt Nam 35 KẾT LUẬN CHUONG 1. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUAN LY DICH VY BAY DU LỊCH BẰNG MBTT Ở VIỆT NAM. DAC DIEM CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CONG TAC QUAN LY DICH VU BAY DU LICH BANG MBTT O VIET NAM 38 2.

Đặc điểm điều kiện tự nhi 38 2. Đặc điểm tỉnh hình kinh tế 39 2. Đặc điểm văn hóa xã hội 4 2. Đặc điểm an ninh chính trị 49 2.

THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ VỀ DỊCH VỤ BAY DU LICH BẰNG MÁY BAY TRỰC THĂNG Ở VIỆT NAM 92 22. Thực trạng xây dựng, ban hành và triển khai thực hiện các quy định liên quan đến quản lý dịch vụ bay du lịch bằng MBTT. Thue trạng quy hoạch mạng lưới dịch vu bay du lịch bing MBTTSS 2. Thực trạng bộ máy tổ chức quản lý dịch vụ bay du lịch bằng MBTT ở Việt Nam.

Thực trạng QLNN về công tác tổ chức thực hiện dịch vụ bay du. lịch bằng MBTT. Thực trạng công tác kiểm tra, kiểm soát, đối với dịch vụ bay du lịch bằng trực thăng. ĐÁNH GIÁ CHUNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỊCH VỤ BAY DU LỊCH BẰNG TRỰC THĂNG on 2.

Những mặt thành công 9Ị 2. Những mặt hạn chế 92 2. Nguyên nhân của những mặt hạn chế. 94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHÀM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC: QUAN LY DICH VU BAY DU LICH BẰNG MBTT Ở VIỆT NAM. QUAN DIEM, MUC TIEU VA DINH HƯỚNG PHÁT TRIÊN DỊCH VU BAY DU LICH BẰNG TRỰC THĂNG Ở VIỆT NAM. CAC GIAI PHÁP NHÂM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QLNN DOI VỚI DỊCH VỤ BAY DU LỊCH BẰNG MBTT Ở VIỆT NAM. Hoàn thiện quy hoạch mạng lưới dịch vụ bay du lịch bằng MBTT99 3.

Nâng cao hiệu lực việc xây dựng, ban hành và triển khai thực hiện các quy định liên quan đến quản lý dịch vụ bay du lịch bằng MBTT 101 3. Hoàn thiện bộ máy tổ chức quản lý dịch vụ bay du lịch bằng MBTT 102 3. Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện dịch vụ bay du lịch bằng. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát đối với dịch vụ bay du lịch bằng MBTT.

Nhóm giải pháp khác. MỘT SỐ KIÊN NGHỊ 110 334 i nha nước. Đối với các tỉnh thành phố. i KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO) DANH MUC CAC TU VIET TAT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ¡ laoc ‘Ching chi nhà khai thác máy bay được nhà chức trách hàng không phê chuẩn. + lapEc Diễn đần hợp tác kinh tế Châu Ä — Thái Bình Dương CAAV ‘Cue hàng không đân dụng Việt Nam. 4 CHC [TT = lem Ving thông báo bay (Flight Information Region) 6 [GDP Tổng sản phẩm trong nước 7 IE Kinh độ Đông.

§ THNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế 5 TATA Tiệp hội van tải hàng Không quốc tế 10 [ICAO Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế TT [KTBL Kinh tế du lịch 12 [KEXH Kinh tế— Xã hội 13 |MBTT Máy bay trực thăng 14 [N Vidi Bic 15 |PKKQ Phòng không — không quân 16 | QLNN ‘Quan lý Nhà nước 17 |QP-AN ‘Quée phong— An ninh 1§ |SBTT Sân bay trực thăng 19 |unesco Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc 20 | VNH “Tông công ty trực thăng Việt Nam. ANH MỤC CÁC BẰNG Số hiệu. 'Tên bảng Trang bang 31, |TỐS đồ tăng tổng sản phim trong nước các nim 2015-[ 2017 Sân bay và một số diém cất hạ cánh thường xuyên của ?2 dịch vụ bay du lịch bằng MBTT là 23. [Mộtsố đường bay cia dich vu bay du lich bing MBTT | 60 24, [Các khu vực cảm bay trong ving rời Việt Nam a 25.

[Thôngsố chính của MBTT phục vụ du lịch 76 2⁄6. [Cấp sẵn bay trực thăng 8 2:7. [Số lượng điểm CHC đáp ứng tiêu chuẩn của CAAV. T9 Thực trạng về trình độ của nhân viên hàng không phục 78 | Judich vu du lich bằng MBTT (2012-2017) „ ;ạ,_ |[IRôngkêố lượng Phi công và nhân viên kỹ thuật hàng ., không phục vụ dich vụ du lịch bằng MBTT (2012-2017) 2g._ |ŠÕ lMƠg khách sử dụng dịch vụ bay du lịch Bing may] bay trực thăng (2015-2017) 2i, | Thốngkẽ các sự cổ y hiếp an toàn bay trong nh vực dh| lịch trực thăng 2.

[Thống kê các vi phạm trong lĩnh vực du lịch trực thăng | 86 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu. |TCÖR của nên kinh tế giai doan 2011-2017 39 22. [Quy hoạch cảng hàng khong sin bay tai Quảng Ninh 36 23._|San bay trực thăng Nước Mặn 37 " Các cơtơ quan quản lý dịch quan quản dich vụvy bay bay dudu lịch bằng bằng MBTT Tos ở Việt Nam Cấc cơ quan quan lý dich vụ bay du lich bing MBTT 24a 66 thuộc Bộ Giao thông vận tải Các cơ quan quản lý địch vụ bay du lich bing MBTT 24b l 66 thuộc Bộ Quốc phòng 25. |TÿTệsöđiễm CHC đáp ứng tiêu chuẩn cla CAAV Tô MO BAU 1.

Tính cấp thiết của đề Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, không chỉ mang đến doanh thu trực tiếp từ các lĩnh vực dịch vụ như khách sạn, tour tuyến, điểm tham quan mà còn tạo nguồn thu, góp phần quan trọng thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề liên quan khác như giao thông, ăn uống, giải trí, thương mại và một số dịch vụ phụ trợ khác. Tuy nhiên, theo đánh giá của giới chuyên gia, đến nay khả năng, cạnh tranh của ngành du lịch nước ta vẫn còn thấp, thiểu những sản phẩm du lịch khác biệt, đầu tư phát triển thiếu đồng bộ, chấp vá kể cả những địa bàn trọng điểm. Trong quá trình đổi mới và hội nhập, Đảng và Nhà nước ta đã đề ra những chủ trương, quan điểm hết sức đúng đắn để phát triển du lịch. Ngày 06/10/2017, Thủ tướng chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 103/NQ-CP về Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện theo Nghị quyết số 08- 'NQ/TW của Bộ Chính trị khóa XII về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế.

Theo đó, một trong những nhiệm vụ của Chương trình hành động là “Thực hiện thương quyên 5 về vận tải hàng không và chính sách 'mở cửa bau trời, tạo điều kiện cho các hãng hàng không trong nước và quốc tễ mở các. đường bay mới nỗi Việt Nam với các thị trường nguôn khách du lịch. Để đáp ứng tốt nhu cầu của khách du lịch trong và ngoài nước, nÌ loại hình du lịch đã được hình thành, các sản phẩm du lịch đa dạng và ngày cảng phong phú. Từ những năm 90 của thể ky XX, dich vụ bay du lịch bằng máy bay trực thăng (MBTT) đã ra đời là sự tắt yếu trong xu thé phát triển của ngành du lịch Việt Nam.

Những năm gần đây, dịch vụ này xuất hiện với tần suất nhiều hơn tại các trung tâm du lịch như: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng. Ninh, Đà Nẵng, Vũng Tàu và một số địa phương khác trên cả nước và bước. đầu đã gặt hái được thành công. Theo số liệu của Tổng công ty trực thăng Việt Nam, số giờ bay dịch vụ du lịch những năm gần đây có tỷ lệ tăng cao, năm 2017 lượng khách sử dụng dịch vụ đạt gằn 9 nghìn lượt khách, tăng gần.

Nhiều chuyên gia trong lĩnh vực du lịch đã có những, đánh giá rất khả quan vẻ tiềm năng phát triển của loại hình du lịch mới này, ông Vũ Thế Bình (Phó Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Việt Nam) khẳng định: “Việc phát triển dịch vụ trực thăng du lịch sẽ là bước tiến mới của du lịch Việt Nam”. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, dịch vụ đã tồn tại một số hạn chế chưa thể giải quyết như: cơ sở hạ tằng nghèo nàn, đa số các bãi đáp trực thăng. là các bãi đã chiến không phù hợp với dịch vụ cao cấp như du lịch bằng máy. bay true thang, ct lượng máy bay chưa phủ hợp với đối tượng khách hang, điều kiện bay và thủ tục bay mắt nhiễu thời gian, chưa kể chỉ phí quá cao so.

với khả năng chỉ trả của nhiều du khách. Tắt cả đã cản trở sự phát triển ổn định của sản phẩm du lịch này và ảnh hướng không nhỏ tới mức độ phát triển của toàn ngành du lịch Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ