Luận văn: Giải quyết việc làm cho lao động nữ tại tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế phân tích giải pháp việc làm cho lao động nữ tại tỉnh Kon Tum, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về giải quyết việc làm cho lao động nữ Kon Tum

Nghiên cứu về giải quyết việc làm cho lao động nữ ở tỉnh Kon Tum là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum. Luận văn của tác giả Trương Thảo Linh (2017) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất những giải pháp khả thi. Việc làm không chỉ là hoạt động tạo ra thu nhập mà còn là yếu tố then chốt khẳng định vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế, ổn định xã hội và xây dựng gia đình hạnh phúc. Đối với một tỉnh miền núi như Kon Tum, nơi có tỷ lệ lao động nữ dân tộc thiểu số cao, vấn đề này càng mang ý nghĩa đặc biệt. Lực lượng lao động nữ tại đây có những đặc thù riêng biệt, vừa là nguồn lực dồi dào, vừa đối mặt với nhiều rào cản về trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn và các định kiến giới. Do đó, việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở thống kê số liệu mà còn đi sâu vào phân tích các nhân tố vi mô và vĩ mô, từ điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế đến các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Mục tiêu của các nghiên cứu dạng này là cung cấp một bức tranh toàn cảnh, xác định rõ những điểm nghẽn và cơ hội, từ đó xây dựng các chiến lược hành động cụ thể, giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ, thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động và đảm bảo an sinh xã hội cho phụ nữ một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách việc làm cho phụ nữ

Việc làm là nền tảng của sự phát triển cá nhân và ổn định xã hội. Đối với lao động nữ, việc có một công việc ổn định không chỉ mang lại thu nhập để cải thiện cuộc sống gia đình mà còn giúp họ tự khẳng định giá trị bản thân. Luận văn nhấn mạnh, việc làm cho phụ nữ là một trong những chỉ tiêu quan trọng đánh giá sự tiến bộ xã hội và mức độ phát triển bền vững. Một chính sách việc làm cho phụ nữ hiệu quả sẽ góp phần giảm thiểu các tệ nạn xã hội, nâng cao chỉ số hạnh phúc và tạo ra một xã hội công bằng. Đặc biệt, tại Kon Tum, nơi kinh tế còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, việc tạo ra các cơ hội việc làm phi nông nghiệp cho phụ nữ sẽ thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động, tăng năng suất và thu nhập.

1.2. Phân tích đặc điểm nguồn nhân lực nữ tại Kon Tum

Lực lượng lao động nữ tại Kon Tum chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng lực lượng lao động của tỉnh. Theo số liệu thống kê trong giai đoạn nghiên cứu, nguồn nhân lực nữ chiếm khoảng 48% tổng lao động. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực này còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ lao động nữ chưa qua đào tạo nghề còn cao, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Họ chủ yếu tham gia vào các công việc giản đơn trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp với thu nhập bấp bênh. Bên cạnh đó, lao động nữ còn phải gánh vác trách nhiệm gia đình, chức năng làm mẹ, điều này ảnh hưởng không nhỏ đến cơ hội tìm kiếm việc làm và phát triển sự nghiệp của họ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cơ sở để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường lao động Kon Tum

Nhiều yếu tố tác động đến thị trường lao động Kon Tum, cả vĩ mô và vi mô. Về vĩ mô, các điều kiện tự nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GRDP), chính sách đầu tư của tỉnh và các chương trình mục tiêu quốc gia đều có ảnh hưởng trực tiếp. Về vi mô, các yếu tố thuộc về bản thân người lao động như trình độ học vấn, kỹ năng nghề, sức khỏe, cũng như các yếu tố thuộc về xã hội như định kiến giới, phong tục tập quán đóng vai trò quyết định. Luận văn chỉ ra rằng, sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo việc làm là một động lực quan trọng, nhưng sự kết nối giữa cung và cầu lao động vẫn còn yếu. Việc phân tích các yếu tố này giúp nhận diện chính xác các rào cản cần tháo gỡ.

II. Phân tích thực trạng việc làm lao động nữ tỉnh Kon Tum

Giai đoạn 2012-2016 chứng kiến những nỗ lực đáng kể của tỉnh Kon Tum trong việc giải quyết việc làm, tuy nhiên thực trạng việc làm lao động nữ vẫn còn tồn tại nhiều thách thức lớn. Dữ liệu từ Cục Thống kê tỉnh Kon Tum cho thấy, dù số lượng lao động nữ được tạo việc làm mới tăng qua các năm, nhưng tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ vẫn ở mức đáng lo ngại, đặc biệt ở khu vực thành thị. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động. Chất lượng nguồn nhân lực nữ chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường, nhất là trong bối cảnh kinh tế đang dần chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, dịch vụ hóa. Phần lớn lao động nữ nông thônlao động nữ dân tộc thiểu số vẫn làm các công việc thời vụ, năng suất thấp và không có hợp đồng lao động, dẫn đến thiếu sự bảo đảm về an sinh xã hội. Theo luận văn, cơ cấu việc làm của lao động nữ chủ yếu tập trung trong ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản (chiếm trên 65%). Sự chuyển dịch cơ cấu lao động sang các ngành công nghiệp-xây dựng và dịch vụ diễn ra chậm, chưa tạo được đột phá. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ trình độ của người lao động mà còn do các rào cản về văn hóa, định kiến giới và khả năng tiếp cận các nguồn lực như vốn, công nghệ và thông tin thị trường.

2.1. Thống kê tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ giai đoạn 2012 2016

Số liệu trong luận văn (Bảng 2.4) cho thấy, tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ ở Kon Tum có xu hướng biến động. Năm 2016, tỷ lệ thất nghiệp chung của tỉnh là khoảng 1.5%, nhưng khi phân tích sâu hơn, tỷ lệ này ở nữ giới và khu vực thành thị thường cao hơn. Nguyên nhân chính được xác định là do trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động nữ còn thấp, nhiều người chưa qua đào tạo nghề. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh trên thị trường lao động Kon Tum ngày càng gay gắt, đòi hỏi người lao động phải có kỹ năng mềm và khả năng thích ứng cao, đây là điểm yếu của phần lớn lao động nữ tại địa phương.

2.2. Vấn đề việc làm của lao động nữ dân tộc thiểu số

Kon Tum là tỉnh có trên 53% dân số là người dân tộc thiểu số (DTTS). Do đó, vấn đề việc làm cho lao động nữ dân tộc thiểu số là một bài toán đặc biệt phức tạp. Họ phải đối mặt với các rào cản kép: vừa là phụ nữ, vừa là người DTTS. Các rào cản bao gồm trình độ học vấn thấp, hạn chế về ngôn ngữ (tiếng phổ thông), bị ảnh hưởng bởi các phong tục tập quán lạc hậu, và khó tiếp cận các chương trình đào tạo nghề cho lao động nữ. Đa số họ chỉ có thể tham gia vào các công việc nông nghiệp truyền thống, dẫn đến thu nhập thấp và đời sống khó khăn. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi các chính sách mang tính đặc thù và sự can thiệp sâu sát hơn từ chính quyền địa phương.

2.3. Sự mất cân đối cung cầu trên thị trường lao động

Báo cáo trong luận văn (Bảng 2.12) về kết nối cung - cầu lao động quý I/2017 cho thấy một sự chênh lệch rõ rệt. Nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp thường tập trung vào lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật, trong khi nguồn cung lao động nữ phần lớn là lao động phổ thông. Sự thiếu hụt thông tin thị trường cũng là một nguyên nhân quan trọng. Người lao động nữ, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, không nắm bắt được nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo việc làm cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự phù hợp. Điều này cho thấy vai trò của các trung tâm dịch vụ việc làm cần được phát huy mạnh mẽ hơn.

III. Phương pháp hỗ trợ vốn vay để tạo việc làm cho phụ nữ

Một trong những giải pháp tạo việc làm hiệu quả nhất được luận văn phân tích là hỗ trợ vốn vay ưu đãi, giúp lao động nữ tự tạo việc làm và phát triển sản xuất kinh doanh. Đây là phương pháp tác động trực tiếp vào gốc rễ của vấn đề, trao quyền cho phụ nữ để họ chủ động cải thiện kinh tế gia đình. Tại Kon Tum, chương trình này được triển khai chủ yếu thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) và Quỹ Quốc gia về việc làm. Giai đoạn 2012-2016, hàng nghìn lao động nữ đã được tiếp cận nguồn vốn này để đầu tư vào trồng trọt, chăn nuôi, phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ nhỏ. Theo số liệu thống kê (Bảng 2.9), số lao động nữ được giải quyết việc làm thông qua hỗ trợ vay vốn chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số việc làm mới được tạo ra hàng năm. Các mô hình kinh tế do phụ nữ làm chủ, dù quy mô nhỏ, đã góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập, đặc biệt là đối với lao động nữ nông thôn. Hiệu quả của chương trình không chỉ dừng lại ở mặt kinh tế mà còn nâng cao vị thế, sự tự tin và tiếng nói của người phụ nữ trong gia đình và cộng đồng. Để phát huy hơn nữa, cần đơn giản hóa các thủ tục vay vốn, nâng cao hạn mức cho vay và kết hợp chặt chẽ việc cho vay vốn với công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật.

3.1. Vai trò của Ngân hàng Chính sách xã hội NHCSXH

NHCSXH đóng vai trò chủ lực trong việc triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi của Chính phủ đến với người nghèo và các đối tượng chính sách, trong đó có lao động nữ. Thông qua mạng lưới điểm giao dịch tại các xã, phường, NHCSXH đã giúp lao động nữ dân tộc thiểu số và phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa có cơ hội tiếp cận vốn. Nguồn vốn vay được sử dụng để mua cây giống, con giống, vật tư nông nghiệp, hoặc đầu tư vào các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ. Sự phối hợp với các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Liên hiệp Phụ nữ đã giúp công tác thẩm định, giải ngân và thu hồi vốn đạt hiệu quả cao, đồng thời gắn kết hội viên và hỗ trợ nhau phát triển kinh tế.

3.2. Hiệu quả từ Quỹ Quốc gia giải quyết việc làm

Chương trình quốc gia về việc làm (trước đây là Chương trình 120) với nguồn vốn từ Quỹ Quốc gia giải quyết việc làm đã trở thành một kênh hỗ trợ quan trọng. Luận văn chỉ ra, nguồn vốn này tập trung vào việc cho vay để tạo việc làm mới và duy trì, mở rộng việc làm hiện có. Các dự án vay vốn thường có quy mô nhỏ, phù hợp với khả năng quản lý của các hộ gia đình. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo việc làm do phụ nữ làm chủ đã hình thành và phát triển, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum. Việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn này là một minh chứng cho thấy các chính sách việc làm cho phụ nữ khi đi vào thực tiễn đã mang lại lợi ích thiết thực.

IV. Bí quyết đào tạo nghề cho lao động nữ gắn với thực tiễn

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề là giải pháp nền tảng và bền vững để giải quyết việc làm cho lao động nữ ở tỉnh Kon Tum. Luận văn của Trương Thảo Linh đã chỉ ra những hạn chế trong công tác dạy nghề giai đoạn 2012-2016: chương trình đào tạo còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu của thị trường và đặc thù của người học. Để khắc phục, bí quyết nằm ở việc gắn kết chặt chẽ ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Công tác đào tạo nghề cho lao động nữ cần được đổi mới theo hướng linh hoạt, đa dạng hóa các hình thức đào tạo (ngắn hạn, dài hạn, dạy nghề tại chỗ), và tập trung vào những ngành nghề mà tỉnh Kon Tum có lợi thế hoặc doanh nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng cao. Đặc biệt, đối với lao động nữ nông thônlao động nữ dân tộc thiểu số, cần xây dựng các mô-đun đào tạo riêng, kết hợp dạy kỹ năng nghề với dạy chữ, phổ biến kiến thức pháp luật lao động và kỹ năng sống. Việc này không chỉ giúp họ có một nghề trong tay mà còn trang bị sự tự tin để hòa nhập vào môi trường làm việc công nghiệp. Các trung tâm dịch vụ việc làm phải đóng vai trò là cầu nối, thực hiện tốt công tác dự báo cung-cầu lao động để định hướng đào tạo, tránh tình trạng đào tạo tràn lan, không hiệu quả.

4.1. Chuyển dịch cơ cấu lao động thông qua dạy nghề

Đào tạo nghề là công cụ hữu hiệu để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động. Thay vì chỉ tập trung vào nông nghiệp, các chương trình dạy nghề cần hướng lao động nữ sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn như công nghiệp chế biến nông sản, dệt may, du lịch dịch vụ. Theo thống kê (Bảng 2.11), số lao động nữ có việc làm sau khi học nghề đã tăng lên, cho thấy tín hiệu tích cực. Việc phát triển các làng nghề truyền thống gắn với du lịch cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo việc làm tại chỗ, vừa bảo tồn văn hóa bản địa. Quá trình này giúp giảm áp lực lao động trong nông nghiệp và tăng thu nhập cho người dân.

4.2. Tăng cường tư vấn hướng nghiệp và giới thiệu việc làm

Công tác tư vấn, hướng nghiệp trước và sau đào tạo giữ vai trò vô cùng quan trọng. Nhiều lao động nữ, đặc biệt ở các vùng khó khăn, thiếu thông tin về ngành nghề và cơ hội việc làm. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần đẩy mạnh hoạt động tư vấn, giúp họ lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực và nhu cầu xã hội. Sau khi tốt nghiệp, việc kết nối, giới thiệu họ đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo việc làm là khâu quyết định. Dữ liệu từ luận văn cho thấy hoạt động tư vấn và cung ứng lao động cho doanh nghiệp đã đạt được những kết quả ban đầu (Bảng 2.7, 2.8), nhưng cần được đầu tư và chuyên nghiệp hóa hơn nữa.

4.3. Đẩy mạnh chính sách xuất khẩu lao động cho phụ nữ

Xuất khẩu lao động là một kênh hiệu quả để giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập. Giai đoạn 2012-2016, số lượng lao động nữ tham gia xuất khẩu lao động tại Kon Tum còn khiêm tốn (Bảng 2.10) và chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân là do rào cản về ngoại ngữ, chi phí ban đầu cao và thiếu thông tin về các thị trường an toàn, uy tín. Để đẩy mạnh hướng đi này, cần có chính sách việc làm cho phụ nữ mang tính đột phá, hỗ trợ chi phí đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng và cung cấp các khoản vay ưu đãi. Đồng thời, cần tăng cường quản lý nhà nước để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động nữ khi làm việc ở nước ngoài.

V. Hướng đi tương lai giải quyết việc làm cho lao động nữ

Để giải quyết việc làm cho lao động nữ ở tỉnh Kon Tum một cách bền vững, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn, dựa trên định hướng phát triển kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum đến năm 2030. Hướng đi tương lai không chỉ tập trung vào việc tạo ra số lượng việc làm, mà phải chú trọng nâng cao chất lượng việc làm, đảm bảo thu nhập ổn định và môi trường làm việc an toàn. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng lao động trong ngành nông nghiệp, tăng tỷ trọng trong ngành công nghiệp chế biến, du lịch và dịch vụ. Điều này đòi hỏi phải thu hút các dự án đầu tư lớn, đặc biệt là các dự án sử dụng nhiều lao động nữ. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động phải trở thành một nguyên tắc cốt lõi. Cần xóa bỏ mọi rào cản và định kiến đối với lao động nữ trong tuyển dụng, đào tạo và cơ hội thăng tiến. Các chính sách về an sinh xã hội cho phụ nữ như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, chế độ thai sản cần được thực thi nghiêm túc, đặc biệt trong khu vực kinh tế phi chính thức. Việc dự báo xu hướng thị trường và yêu cầu kỹ năng mới trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 cũng là yếu tố then chốt để định hướng công tác đào tạo, giúp nguồn nhân lực nữ của tỉnh bắt kịp với sự phát triển chung.

5.1. Thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động và cơ hội

Bất bình đẳng giới vẫn là một trở ngại lớn trên thị trường lao động Kon Tum. Nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên tuyển dụng lao động nam, hoặc trả lương cho lao động nữ thấp hơn cho cùng một công việc. Để giải quyết, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong lao động cho cả người sử dụng lao động và người lao động. Pháp luật về lao động cần được thực thi nghiêm minh, xử lý các hành vi phân biệt đối xử. Đồng thời, cần tạo điều kiện để phụ nữ tham gia vào các vị trí quản lý, lãnh đạo, khẳng định vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế.

5.2. Định hướng phát triển kinh tế gắn với tạo việc làm

Định hướng phát triển kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum phải luôn gắn chặt với mục tiêu tạo việc làm. Tỉnh cần tập trung phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn có khả năng thu hút nhiều lao động như nông nghiệp công nghệ cao, chế biến dược liệu, du lịch sinh thái và văn hóa. Việc quy hoạch các khu, cụm công nghiệp phải đi đôi với xây dựng nhà ở xã hội, nhà trẻ, trường mẫu giáo để tạo điều kiện thuận lợi cho lao động nữ, giúp họ cân bằng giữa công việc và gia đình. Khuyến khích khởi nghiệp trong phụ nữ cũng là một hướng đi quan trọng, góp phần hình thành nên một thế hệ nữ doanh nhân năng động.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải quyết việc làm cho lao động nữ ở tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHUNG VAN DE CHUNG VE GIAI QUYẾT VIỆC LÀM 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE GIAL QUYET VIEC LAM 1. Định nghĩa về giải quyết việc làm. Việc làm và giải quyết việc lam Đứng trên các góc độ nghiên cứu khác nhau, người ta đã đưa ra rất nh định nghĩa nhằm áng tỏ khái niệm việc làm.

Và ở các quốc gia khác nhau, do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như điều kiện kinh tế, chính trị, luật pháp. người ta quan niệm về việc làm cũng khác nhau. Chính vì thế, không có một định nghĩa chung và khái quát nhất về việc làm. Ở Việt Nam, quan niệm về việc làm đã được cụ thể hóa tại điều 13, chương II của Bộ Luật lao động, như sau: “Moi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cắm, đều được thừa nhận là việc làm”.

(Luật lao động năm 2012) Như vậy, một việc làm phải hội đủ 3 yếu tố: Là hoạt động lao động của con người; hoạt đông tạo ra thu nhập (kể cả công việc được trả công hay không được trả công); không bị pháp luật ngăn cắm. Giải quyết việc lam là các hoạt động nhằm tạo ra các điều kiện và kết nối những người chưa có việc làm với việc làm để họ có thể làm việc và có thu nhập. Vai trò của giải quyết việc làm Việc làm là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sự phát triển kinh tế, có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, không thẻ thiếu đối với từng cá nhân và toàn bộ nền kinh. ăn đề cốt lõi và xuyên suốt trong.

các hoạt động kinh tế, có mỗi quan hệ mật đới kinh tế va xã hội, chỉ phối toàn bộ mọi hoạt đông của cá nhân và xã hội. - Đối với từng cá nhân thì việc làm đi đôi với có thu nhập để nuôi sống " bản thân và gia đình, vì vậy nó ảnh hưởng trực tiếp và chỉ phối toàn bộ đời sống của cá nhân. ~ Đối với nền kinh tế, lao động là nguồn lực quan trọng, tạo nên tăng trưởng kinh tế và thu nhập quốc đân, duy trì mối quan hệ hài hòa giữa việc. làm và phát triển bền vững.

- Đối với xã hội, khi mọi cá nhân trong xã hội có việc làm thì xã hội được ôn định và phát triển, hạn chế được tiêu cực và tệ nạn xã hội, con người dẫn hoàn thiện về nhân cách và trí tuệ. Phân loại việc làm ~ Phân loại việc làm theo mức độ sử dụng thời gian lao động + Việc làm đầy đủ: Với cách hiểu chung nhất là người có việc làm là người đang có hoạt động nghề nghiệp, có thu nhập từ hoạt động đó để nuôi sống bản thân và gia điình mà không bị pháp luật ngăn cắm. Tuy nhiên việc xác định số người có việc làm theo khái niệm trên chưa phản ánh trung thực. trình độ sử dụng lao động xã hội vì không đề cập đến chất lượng của công.

Trên thực tế nhiều người lao động đang có việc làm nhưng làm việc nửa ngày, việc làm có năng suất thấp thu nhập cũng thấp. Đây chính là sự. Khoong hop ly trong khái niệm người có việc làm và cần được bỏ xung với ý nghĩa đầy đủ của nó đó là việc làm đẩy đủ. Việc làm đẩy đủ căn cứ trên hai khía cạnh chủ yếu đó là: Mức độ sử dụng thời gian lao động „ năng suất lao động và thu nhập.

Mọi việc làm đầy. đủ đôi hỏi người lao động phải sử dụng đầy đủ thời gian lao động theo luật định (Việt nam hiện nay qui định 8 giờ một ngây). Mặt khác việc làm đó phải mang lại thu nhập không thấp hơn mức tiền lương tối thiểu cho người lao động (Nước ta hiện nay qui định mức lương tối thiểu cho một người lao động. trong một tháng là: 1.

"Vậy với những người làm việc đủ thời gian qui định và có thu nhập lớn 12 hơn tiền lương tối thiểu hiện hành là những người có việc làm đây đủ. + Thiếu việc làm: Với khái niệm việc làm đầy đủ như trên thì thiểu việc làm là những việc làm không tạo điều kiện cho người lao động tiến hành nó. sử dụng hết quĩ thời gian lao động, mang lại thu nhập cho họ thấp dưới mức. lương tối thiểu và người tiến hành việc làm không đầy đủ là người thiếu việc.

Theo tổ chức lao động thế giới (Viết tắt là ILO) thì khái niệm thiếu việc. lâm được biểu hiện dưới hai dạng sau Thiếu việc làm vô hình: Là những người có đủ việc làm làm đủ thời gian, thậm chí còn quá thời gian qui định nhưng thu nhập thấp do tay nghẻ, kỹ năng lao động thấp, điều kiện lao động xấu, tổ chức lao động kém, cho năng. lao động thấp thường có mong muốn tìm công việc khác có mức thu nhập cao hơn. “Thước đo của thiểu việc làm vô hình là K = (Thu nhập thực tế/ Mức lương tối thiểu hiện hảnh) * 100%.

“Thiếu việc làm hữu hình: Là hiện tượng người lao động làm việc với thời gian ít hơn quỹ thời gian qui định, không dủ việc làm và đang có mong muốn kiếm thêm việc làm và luôn sẵn sảng để làm việc. K =(Số giờ làm việc thực t Số giờ làm việc theo quy định)* 100%, + Thất nghiệp: Người tỉ nghiệp là người trong độ tuổi lao động nhưng, không có việc làm, có khả năng lao động, hay nói cách khác là sẵn sàng làm việc và đangdi tim việc làm. “Thất nghiệp được chia thành nhiễu loại: “Thất nghiệp tạm thời: Phát sinh do di chuyển không ngừng của sức lao động giữa các vùng, các công việc hoặc các g đoạn khác nhau của cuộc sống “Thất nghiệp cơ cấu: xảy ra khi có sự mắt cân đối giữa cung và cầu lao. 13 động, việc làm.

Sự không ăn khớp giữa số lượng và chất lượng đào tạo và co cấu về yêu cầu của việc làm, mắt cân đối giữa cung và cầu lao động. “Thất nghiệp chu kỳ: Phát sinh khi mức cầu chung về lao động thấp và không ổn định. Những giai đoạn mà cầu lao động thấp nhưng cung lao động. cao sẽ xảy ra thất nghiệp chu kỳ.

~ Phân loại việc làm theo vị trí lao động của người lao động. + Việc làm chính: Là công việc mà người lao động thực hiện dành nhiều thời gian nhất và đòi hỏi yêu cầu của công việc cần trình độ chuyên môn kỹ thuật + Việc lâm phụ: Là công việc mã người lao động thực hiện dành nỉ thời gian nhất sau công việc chính Như vậy, việc phân loại việc làm chỉ mang tính tương đối và nó chịu tác. động bởi cơ chế và quy luật của nền kinh tế thị trường nên tính ổn định thấp, tình trạng thiếu việc làm có tính xen kế hoặc theo thời vụ là không thể tránh khỏi. Đây là nguyên nhân cho thấy việc làm trong nền kinh tế thị trường là một biến số ngẫu nhiên.

Đặc diém việc làm của lao động nữ Phụ nữ là một lực lượng lao động quan trong trong lực lượng lao động, xã hội. Cùng với nam giới. phụ nữ cũng đóng vai trỏ hết sức quan trọng trong. quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

Phụ nữ đã có mặt trên tat cả các lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.và ở đâu, trên lĩnh vực nào lao. động nữ cũng đã cần cù, năng động, sáng tạo, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Lực lượng lao động nữ bao gồm những phụ nữ trong độ tuổi lao động, có. khả năng lao động, hiện đang có việc làm hay bị thất nghiệp.

Họ đã và dang tham gia tích cực vào các hoạt động sản xuất và đồng một vai trỏ quan trọng, trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tuy nhiên, có sự khác biệt về 4 đặc điểm tâm sinh lý giữa lao động nam và lao động, nữ nên đối với lao động nữ, khi :ập, chúng ta phải xtôi xét đến các đặc thù cơ bản là: Xét vé phuong diện giới tỉnh, xuất phát từ đặc điểm của người phụ nữ, ngoài việc thực hiện những nghĩa vụ lao động họ còn phải đảm nhận chức năng làm mẹ. Những đặc điểm riêng về giới tính cho việc thực hiện chức năng làm mẹ của họ (như sức khỏe, tâm sinh lý) chỉ phủ hợp trong những điều kiện lao động nhất định. Vì vậy, các quy định riêng cho lao động nữ vừa nhằm mục đích đảm bảo quyền làm việc của phụ nữ được bình đẳng về mọi mặt với nam giới, đồng thời, tạo điều kiện cho họ thực hiện tốt hai chức năng: chức năng lao động và chức năng làm mẹ, chăm sóc, bảo vệ, nuôi dạy thể hệ trẻ, Trong thực tế, do nhiều vấn đề phức tạp khác chỉ phối, lâm cho các chủ sử dụng lao động phải cân nhắc, lựa chọn, và nếu không quán triệt quan điểm bình đẳng giới thì hầu hết các chủ sử dụng lao động chỉ muốn tuyển chọn lao.

Xét trên phương diện giới, so với nam giới, điều kiện sinh hoạt của lao động nữ thường phức tạp hơn. Cũng do nhiều nguyên nhân khác chỉ phối, lao động nữ thường có trình độ học vấn, trình độ chuyên môn thấp hơn lao động nam. Hiện nay lao động nữ chưa qua đào tạo nghề còn chiếm tỷ lệ cao, nhất là ở vùng nông thôn. Bên cạnh đó, tính rụt rẻ, kém tự tin vào chính bản thân mình đang là những trở ngại dẫn đến khó tìm kiếm việc làm trên thị trường.

nh trạng bết bình đẳng giới trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội (đặc biệt trong lĩnh vực lao động - việc làm) xảy ra ở nhiều quốc gia, đặc biệt e nước đang phát triển. Nguyên nhân của tình trạng này không chỉ phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng từ những tư tưởng định kiến giới trọng nam khinh nữ trong xã hội, quan điểm văn hóa truyền thống mà còn phụ thuộc vào. cơ hội tiếp cận nn giáo dục và đào tạo, việc lựa chọn ngành nghề, cơ hội 16 thu nhập trựctiếp, phần lớn lao động nữ sinh sống và làm việc ở nông thôn và không phải công việc nào cũng mang lại thu nhập và thu nhập thường thấp hơn lao động nam. Đó là các hoạt động phúc lợi xã hội, xây dựng các khu trường học, trạm xá hay đường giao thông.

Các hoạt động này tuy người lao động không có thu nhập trực tiếp nhưng họ lại được hưởng thụ những thành quả lao động về sau. Chịu ảnh hưởng bởi các phong tục, tập quán nhất định của địa phương, công việc gia và điều kiện về giới gia đình của người Việt, theo chế độ. phụ quyền, có tục lệ thờ cúng tổ tiên, duy trì nòi giống, nên rất coi trong con trai và vì thể, đề cao vai trò của nam giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ