Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục thể chất tại các trường tiểu học huyện bình đại tỉnh bến tre

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục thể chất tại các trường tiểu học huyện bình đại tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý giáo dục thể chất tại trường tiểu học

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục về quản lý hoạt động giáo dục thể chất tại các trường tiểu học huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề. Giáo dục thể chất cho học sinh tiểu học là nền tảng cho sự phát triển toàn diện về thể lực và trí lực. Nó không chỉ là một môn học bắt buộc mà còn là hoạt động cốt lõi nhằm hình thành nhân cách, tăng cường sức khỏe học đường và trang bị các kỹ năng vận động cơ bản. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, dựa trên các chức năng quản lý cơ bản như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh đã chỉ ra rằng, mục tiêu của giáo dục thể chất ở bậc tiểu học là giúp học sinh hình thành thói quen luyện tập, biết cách chăm sóc sức khỏe và phát triển hài hòa. Một mô hình quản lý giáo dục thể chất hiệu quả phải xuất phát từ việc xác định rõ mục tiêu, nội dung chương trình và phương pháp giảng dạy phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi. Công tác này chịu sự chi phối của nhiều yếu tố, từ năng lực của đội ngũ giáo viên thể dục, sự quan tâm của ban giám hiệu, đến điều kiện cơ sở vật chất trường học. Do đó, việc nghiên cứu sâu về các biện pháp quản lý là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng giáo dục thể chất, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện theo tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông môn thể dục mới.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý giáo dục thể chất

Cơ sở lý luận của việc quản lý hoạt động giáo dục thể chất được xây dựng trên nền tảng của khoa học quản lý giáo dục. Quản lý được định nghĩa là sự tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Trong bối cảnh trường tiểu học, chủ thể quản lý chính là hiệu trưởng và các cấp quản lý, còn đối tượng là toàn bộ hoạt động thể dục thể thao trường học. Luận văn đã tiếp cận vấn đề theo bốn chức năng chính: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Mỗi chức năng có một vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chu trình quản lý khép kín. Việc lập kế hoạch đòi hỏi phải xác định rõ mục tiêu năm học, phân bổ nguồn lực và xây dựng lộ trình cụ thể. Tổ chức thực hiện liên quan đến việc phân công nhiệm vụ cho đội ngũ giáo viên thể dục, sắp xếp thời khóa biểu và chuẩn bị trang thiết bị dạy học thể dục. Chỉ đạo là quá trình điều hành, đôn đốc và hỗ trợ giáo viên trong quá trình giảng dạy. Cuối cùng, kiểm tra đánh giá giúp xác định mức độ hoàn thành mục tiêu và tìm ra các hạn chế để kịp thời điều chỉnh.

1.2. Mục tiêu giáo dục nhằm phát triển thể chất học sinh

Mục tiêu giáo dục thể chất ở bậc tiểu học không chỉ dừng lại ở việc dạy các động tác thể dục. Theo luận văn, mục tiêu cốt lõi là phát triển thể chất học sinh một cách toàn diện, bao gồm cả thể lực, tầm vóc và các phẩm chất tâm lý. Cụ thể, chương trình giáo dục phổ thông môn thể dục đặt ra các yêu cầu cần đạt về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, học sinh cần hiểu được lợi ích của việc tập luyện thể dục, thể thao đối với sức khỏe. Về kỹ năng, các em cần thực hiện được các kỹ năng vận động cơ bản như chạy, nhảy, ném, leo trèo và hình thành thói quen vận động thường xuyên. Về thái độ, giáo dục thể chất góp phần rèn luyện tính kỷ luật, tinh thần đồng đội, sự tự tin và lòng dũng cảm. Nghiên cứu tại huyện Bình Đại cho thấy, các trường đã bước đầu thực hiện khá tốt các mục tiêu này (Điểm trung bình chung 3.50/5.0), đặc biệt là mục tiêu hình thành kỹ năng vận động cơ bản (ĐTB=3.91) và thói quen tập luyện (ĐTB=3.84).

II. Phân tích thực trạng giáo dục thể chất tại Bình Đại Bến Tre

Để đề xuất các giải pháp khả thi, luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng giáo dục thể chất tại 4 trường tiểu học tiêu biểu của huyện Bình Đại. Kết quả cho thấy bức tranh tổng thể có nhiều điểm sáng nhưng cũng tồn tại không ít thách thức cần giải quyết. Về mặt tích cực, công tác quản lý hoạt động dạy và học đã được ban giám hiệu quan tâm. Các nội dung, phương pháp và hình thức giáo dục thể chất về cơ bản bám sát chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tuy nhiên, việc triển khai trong thực tế gặp nhiều khó khăn. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận phụ huynh và thậm chí cả giáo viên, vẫn còn xem đây là môn phụ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học tập của học sinh và sự đầu tư nguồn lực của nhà trường. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như điều kiện kinh tế - xã hội của một huyện ven biển cũng tác động không nhỏ. Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Đại đã có những chỉ đạo, nhưng việc cụ thể hóa tại cơ sở vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu đã chỉ ra những “điểm nghẽn” trong từng khâu quản lý, từ việc lập kế hoạch còn mang tính hình thức đến công tác kiểm tra, đánh giá chưa thực sự hiệu quả. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các biện pháp quản lý giáo dục thể chất phù hợp.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học

Một trong những phát hiện nổi bật của luận văn là sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ sở vật chất trường họctrang thiết bị dạy học thể dục. Theo số liệu khảo sát, tỷ lệ diện tích sân bãi dành cho tập luyện thể thao trên mỗi học sinh của huyện Bình Đại chỉ đạt 0.77 m²/HS. Con số này thấp hơn đáng kể so với quy chuẩn quốc gia (yêu cầu đạt 1.5 m² vào năm 2020). Cụ thể, có trường tỷ lệ này chỉ là 0.48 m²/HS. Hầu hết các trường thiếu nhà đa năng, bể bơi và các dụng cụ chuyên dụng cho các môn thể thao tự chọn. Các trang thiết bị hiện có như bóng, cầu, lưới... thường đã cũ, số lượng không đủ đáp ứng cho các lớp học có sĩ số đông. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giờ học mà còn hạn chế việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa thể chất, gây khó khăn cho giáo viên trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy và tạo hứng thú cho học sinh.

2.2. Đánh giá công tác quản lý của hiệu trưởng và bộ phận

Nghiên cứu cũng đi sâu vào đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo các chức năng quản lý. Kết quả cho thấy quản lý của hiệu trưởng và các tổ chuyên môn đã có sự nỗ lực, tuy nhiên vẫn còn một số mặt hạn chế. Mức độ thực hiện nội dung lập kế hoạch được đánh giá ở mức khá (ĐTB=3.51), nhưng việc tổ chức nhân sự (ĐTB=3.35) và chỉ đạo thực hiện (ĐTB=3.39) chỉ ở mức trung bình khá. Đặc biệt, khâu kiểm tra đánh giá kết quả học tập và hoạt động giáo dục thể chất còn yếu (ĐTB=3.30). Việc kiểm tra chủ yếu vẫn mang tính định kỳ, chưa thường xuyên và chưa đưa ra được những góp ý sâu sắc để cải tiến chất lượng giảng dạy. Sự phối hợp giữa các lực lượng trong và ngoài nhà trường chưa chặt chẽ, dẫn đến việc huy động nguồn lực xã hội hóa còn gặp nhiều khó khăn. Những hạn chế này cho thấy cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ tại các trường.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục thể chất từ cấp quản lý

Từ việc phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý giáo dục thể chất mang tính hệ thống và khả thi, tập trung vào vai trò của chủ thể quản lý. Các biện pháp này không chỉ giải quyết những vấn đề trước mắt mà còn hướng đến việc tạo ra sự thay đổi bền vững trong nhận thức và hành động của tất cả các bên liên quan. Mục tiêu chung là nâng cao chất lượng giáo dục thể chất, đảm bảo học sinh được phát triển một cách toàn diện. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính khoa học, tính thực tiễn và tính đồng bộ. Chúng tác động vào tất cả các khâu của quá trình quản lý, từ việc nâng cao nhận thức, xây dựng kế hoạch, phát triển đội ngũ, đầu tư cơ sở vật chất cho đến đổi mới phương pháp dạy học và tổ chức hoạt động. Sự thành công của các biện pháp này phụ thuộc lớn vào quyết tâm của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Đại và ban giám hiệu các trường trong việc triển khai và giám sát thực hiện. Đây được xem là bộ công cụ hữu ích cho các nhà quản lý giáo dục tại địa phương.

3.1. Nâng cao nhận thức và xây dựng kế hoạch chi tiết

Biện pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của môn học. Cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, hội thảo để thay đổi quan niệm xem thể dục là "môn phụ". Việc này cần hướng đến cả cán bộ quản lý, giáo viên, phụ huynh và học sinh. Song song đó, việc xây dựng kế hoạch hoạt động giáo dục thể chất phải được thực hiện một cách bài bản, chi tiết thay vì hình thức. Kế hoạch năm học phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, chỉ tiêu cần đạt cho từng khối lớp, dự trù kinh phí và phân công trách nhiệm cụ thể. Đặc biệt, kế hoạch cần lồng ghép các hoạt động thể dục thể thao trường học đa dạng, gắn liền với các sự kiện trong năm để tạo không khí sôi nổi, thu hút học sinh tham gia.

3.2. Bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên thể dục

Chất lượng giáo viên là yếu tố quyết định. Luận văn đề xuất cần tăng cường công tác bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên thể dục. Nội dung bồi dưỡng không chỉ cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn tập trung vào các phương pháp dạy học tích cực, cách thức tổ chức trò chơi vận động, kỹ năng phòng chống chấn thương và ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy. Các trường cần tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các lớp tập huấn do Sở, Phòng Giáo dục tổ chức, đồng thời khuyến khích sinh hoạt tổ chuyên môn để trao đổi kinh nghiệm, dự giờ và góp ý cho đồng nghiệp. Một đội ngũ giáo viên vững vàng về chuyên môn, nhiệt huyết với nghề sẽ là động lực chính để nâng cao chất lượng giáo dục thể chất.

3.3. Tăng cường đầu tư và xã hội hóa cơ sở vật chất

Để khắc phục tình trạng thiếu thốn, biện pháp quan trọng là tăng cường đầu tư và đẩy mạnh công tác xã hội hóa giáo dục. Nhà trường cần chủ động xây dựng đề án, kế hoạch cụ thể để trình các cấp có thẩm quyền xin kinh phí xây dựng, sửa chữa sân bãi, nhà đa năng. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, cần phát huy nội lực, kêu gọi sự ủng hộ từ phụ huynh, các doanh nghiệp, mạnh thường quân trên địa bàn để mua sắm thêm trang thiết bị dạy học thể dục. Việc huy động nguồn lực xã hội không chỉ giải quyết vấn đề tài chính mà còn tăng cường sự gắn kết và trách nhiệm của cộng đồng đối với sự nghiệp giáo dục. Các trường có thể thành lập quỹ khuyến học, tổ chức các ngày hội thể thao gây quỹ để tạo thêm nguồn lực cải thiện điều kiện dạy và học.

IV. Cách tối ưu công tác quản lý hoạt động dạy và học thể dục

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô từ cấp quản lý, việc tối ưu hóa trực tiếp công tác quản lý hoạt động dạy và học đóng vai trò then chốt. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới toàn diện, từ phương pháp giảng dạy của giáo viên đến cách thức tổ chức các hoạt động cho học sinh. Mục đích là biến giờ học thể dục trở nên hấp dẫn, vui vẻ và thực sự hiệu quả, giúp học sinh yêu thích vận động và tự giác rèn luyện. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo của giáo viên và sự chỉ đạo sát sao của tổ chuyên môn. Cần chuyển từ cách dạy truyền thống, thiên về truyền thụ một chiều sang các phương pháp lấy học sinh làm trung tâm, tăng cường tương tác và trải nghiệm thực tế. Hoạt động ngoại khóa thể chất cần được xem là một phần không thể thiếu của chương trình giáo dục, giúp học sinh áp dụng kiến thức đã học và phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu thể thao. Sự kết hợp hài hòa giữa hoạt động chính khóa và ngoại khóa sẽ tạo nên một môi trường giáo dục thể chất toàn diện, năng động.

4.1. Đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức dạy học

Giáo viên cần chủ động đa dạng hóa phương pháp giảng dạy. Thay vì chỉ tập các bài thể dục theo khuôn mẫu, có thể tích hợp các trò chơi vận động, các bài tập theo nhạc, yoga cho trẻ em, hoặc các môn thể thao dân gian. Việc chia nhóm nhỏ để tập luyện, tổ chức các cuộc thi đấu mini ngay trong giờ học sẽ giúp tăng cường tính cạnh tranh lành mạnh và sự hứng thú. Các hình thức tổ chức dạy học cũng cần linh hoạt, có thể tận dụng không gian ngoài sân trường, kết hợp các buổi học ngoại khóa tại công viên, bãi biển (với điều kiện địa phương). Ứng dụng công nghệ thông tin qua các video hướng dẫn động tác, các phần mềm theo dõi sức khỏe cũng là một hướng đi mới mẻ, phù hợp với xu thế hiện đại, giúp phát triển thể chất học sinh hiệu quả hơn.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động ngoại khóa và các giải thi đấu

Hoạt động ngoại khóa là "mảnh đất" màu mỡ để phát triển phong trào thể dục thể thao. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch tổ chức thường xuyên các hoạt động ngoại khóa thể chất như ngày hội thể thao, giải thi đấu cấp trường các môn như cờ vua, đá cầu, kéo co. Thành lập và duy trì hiệu quả các câu lạc bộ thể thao theo sở thích (bóng đá, võ thuật, bơi lội) để học sinh có sân chơi sau giờ học. Việc tổ chức các giải đấu không chỉ giúp các em cọ xát, nâng cao trình độ mà còn là cơ hội để phát hiện và bồi dưỡng các tài năng thể thao cho địa phương. Qua đó, phong trào rèn luyện thân thể sẽ lan tỏa mạnh mẽ, góp phần nâng cao sức khỏe học đường và tạo dựng môi trường học tập tích cực.

V. Ứng dụng mô hình quản lý giáo dục thể chất và kết quả

Các biện pháp được đề xuất trong luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi thông qua phỏng vấn chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên tại huyện Bình Đại. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận và đánh giá cao từ các đối tượng được hỏi. Điều này khẳng định rằng mô hình quản lý giáo dục thể chất mà luận văn xây dựng có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực và có thể đo lường được. Tác động rõ rệt nhất sẽ là sự cải thiện về thể lực, chiều cao, cân nặng và các chỉ số sức khỏe của học sinh. Hơn thế nữa, một môi trường giáo dục thể chất lành mạnh sẽ góp phần giảm thiểu các vấn đề học đường như béo phì, cận thị, cong vẹo cột sống và các bệnh không lây nhiễm. Sự thành công trong việc triển khai mô hình này tại Bình Đại có thể trở thành kinh nghiệm quý báu để nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện tương tự, góp phần vào chiến lược chung nhằm nâng cao chất lượng giáo dục thể chất trên cả nước.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của biện pháp

Để đảm bảo tính thuyết phục, tác giả đã tiến hành khảo nghiệm 7 biện pháp đề xuất. Kết quả phỏng vấn 4 cán bộ quản lý và 8 giáo viên cốt cán cho thấy 100% đều khẳng định các biện pháp này là "Rất cần thiết" và "Hoàn toàn khả thi". Các chuyên gia đặc biệt đánh giá cao các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức và đầu tư cơ sở vật chất trường học. Họ cho rằng đây là hai yếu tố "nút thắt" cần được tháo gỡ trước tiên. Sự đồng thuận cao này là một cơ sở vững chắc, cho thấy các biện pháp đã bám sát thực tiễn và đáp ứng đúng nhu cầu của các trường tiểu học tại huyện Bình Đại. Đây là tiền đề quan trọng để Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Đại có thể tự tin triển khai áp dụng trong thời gian tới.

5.2. Dự báo tác động đến sự phát triển thể chất học sinh

Việc áp dụng thành công các biện pháp quản lý được dự báo sẽ mang lại những tác động tích cực và sâu rộng đến sự phát triển thể chất học sinh. Trước hết, việc được học tập trong điều kiện cơ sở vật chất tốt hơn và với các phương pháp giảng dạy hấp dẫn sẽ làm tăng hứng thú, giúp các em tích cực tham gia vào các hoạt động vận động. Thói quen tập luyện thể dục thể thao được hình thành từ sớm sẽ theo các em suốt đời, góp phần tạo ra một thế hệ tương lai khỏe mạnh về thể chất. Các chỉ số về sức khỏe học đường được kỳ vọng sẽ cải thiện rõ rệt. Ngoài ra, thông qua các hoạt động thể thao đồng đội, học sinh còn được phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và xây dựng tinh thần tập thể, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sử lý luận về quản lý hoạt động giáo đục thể chất tại các trường tiễn học “Chương2: Thự trang quản lý hoại động giáo đục th chất ti cóc trường tiêu học huyện Bình Đại, tính Bổn Tre Chương 3: Một số biện pháp quân lý hoạt động giáo dục thể chất ti các trường iễu học huyện Bình Đại tình Bến Tre “Chương CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN LY HOST DONG 'GIÁO DỤC THÊ CHẤT TẠI CÁC TRƯỜNG TIÊU HỌC L1. Trường tiếu họ trung hệ thống giáo dục quốc dân ., Ví của trường tiêu lọc Điền 2, Điễu lệ Trường tiểu học cho rằng "Trưởng tiên họ là cơ ở giáo đục phổ thông của bệ thing giáo dục quốc dân, cótư cách pháp nhân, có tải khoản và sơn dẫu ng" [7] Giáo dục tiêu học có tính nhân văn, dân tộc và hiện dạ. Trước hết cổ tình độ văn hóa nói chung, ình độ giáo dục phổ cập cấp tu hoe dé oe tip cp tung học cơ sở. Theo Trần Kiễm: "Nhà trường là môi trường học ấp, Không xây đựng được môi trưởng bọ tập ôi không cô là nhà tưởng nữ4|8] “Trường tiêu học là công tinh văn hỗa bn vững bắp dẫn các rẻ em, là nơi điễn ra cuộc sống thật sự của cảc em, là nơi tạo cho trẻ em hạnh phúc đi học.

“Trường tiêu họ l bắc học nền tăng của bề thống giáo dục quốc đạn, trực iẾp đảm nhiệm việ giáo dục ừ lớp 1 đến lớp Š cho rẻ từ 6 đến 4 tỗi nhằm hình thành ở học snh cơ sở bạn đầu cho sự phảt iễn ton diễn nhân cách con người Viết nam -Xã hội chủ nghĩa theo mục tiêu giáo dục iu học, L1. Mặc tiêu ca giáo đục ẩn học “Theo mục tiêu Chương trình giáo dục phô thông 2018: *Mục tiếu giáo đục tiễn học nhằm giấp họ sinh hình thành những cơ sở ban đầu cho sự phát iển ng dấn và lâu đi về đạo đức, í tệ, thể chất, thẩm nữ và các ĩ năng cơ bản để học sinh tiếp tục học trừng học cơ sở”. |9] Mục tiêu giáo đọc tiên học được cụ thể hỏa thảnh mục iêu của các môn họevà các hoạt động giáo dục khác rong chương trình tiểu bọc, Đặc biệt mục tiêu gio đạc tên học đãc thé hóa tnh các yê cầu cơ bản ci dat ia hoe sinh tiễn học bao gồm các yêu cu cơ bảnv: kiến hức, k năng thôi quen, niễm tin, thái độ, ảnh ví, định hướng,.cá yêu cầu cơ bản này l phân địh thành các mức độ phủ hợp với từng lớp cấp tên bọc .L-L3 Nội dựng củu giáo dục Tấtọc theo Chương rink go duc ph thing 2018 So với Chương tình hiện hành, Chương eình 3018 có it môn học hơn do thực biên chủ trương tich hợp cao ở các lớp đười. Tuy nhiền, tung Chương trình) 2018 c thêm2 môn học mới là Ngoại ngữ I; Tn học và Công nghệ.

Chương tình 21015lã chương trình học 2 buỗi ngây, đo đồ số it học trong một năm học đều tăng lên cụ hệ + Lớp l,2 cố: 07 môn học và 01 hoạt động bắt buộc, sổ tết bình quân trên tuần à 25 (chưa tính môn tự chọn). (Chương nh hiện bảnh cõ 10 môn và 23 ti trên min) + Lap 3 óc 0§ môn học và 01 hoạ động bắt buộc, số it bình quân trên tun lả2§ tiết (Chương trình hiện hành có l0 môn và24 it rên tuẫn) -+ Lếp4, 5 cố 10 môn học và 01 hoại động bắt buộc, số tết bình quả tiên tuần là 30 ếc (Chương ảnh hiện hành cố 11 môn, và 26 tết rên tuằn) ‘Bang so sinh man hoe vd thời lượng của chương mình hiện lành và chương rink mii diết rongBổ tiết trond CÍ mới ` Thiện hành (Ghỉ chú 1505 1505 Khôngdối 05 540 — Giảm 3ãtết INgosi agi san (0 [8 sung min hoe Bi babe Dao die 173 15 ông đồi [Rrmhienvà in và Xahoi| XI hội 20 140 Tănga70 tế (bỏ vung cho lớp Ici sia Diet [140 10 ông đội Khoa hoe HD HẬU — Khôngđối [Thu cing 0 Tos 7 Ii dus 70 ]Thay man hoc méi, ting 35 tết im hoe va Cong (Bỏ sung nói dung Tin học bi bạn: 210 © mat bus) Giáo đục thệ chất | — 350 SIE— Tăng Mễ [Nghệ thuật (AN. IMT) 30 8 Tay tên môn học mới, số ti [am nha a 17S Heng di 10 mm 7 7 io duc pine —| 0 350 ca sen op Tụ 11s Foti | TS; fae[Thay ông to hotdộidng gd de, enn 52s Trnz kc môn55 họcHỗ. bấtdã buộc: vấn na NgoạiNm [ringsésiévnim | án | an pH ~ Mue iêu của boại động dạy học 2 buổi là tăng cường giáo dục toàn “điện, đặc biệt là tăng cường các hoạt động thực hành, rên luyện thân thể, sinh hoạt văn hoá nghệ th, giáo dục kĩ năng sống cho bọc sinh; hạn chế ỉnh tang dạy thêm, học thêm, giảm áp lực họ tập và gốp phần giảm ti ong việc ổ chúc thực "iện chương trình; đấp ứng yêu cầu quản ý và giáo dục học inh của gia đình và xã hội gốp phần nắng cao chất lượng giáo đục ở ấp tiễn học, ~ Đinh hướng chưng của đổi mới chương rnh là hướng đến phát tiễn phầm it, năng le của học xinh.

Theo đổ, họ sinh cin tch eve, chi dng tham gia céc “hot động họ tập; được tìm tôi, khámphá: được kim vige de lip, hop tc, ao đội theo nhôm ba lớp, rong đổ các em được tạo điều kiện để tự mình thực hiện nhiệm w bọc tập và trải nghiệm thự tổ, Tăng cường "ương tác” (giữa: học sinh - gio viên học sinh ~ học sinh: học sinh — Thiết bị dạy bọc; học sinh mỗi trường nơi sắc em sinh sống:. Các em được tạo cơ hội bộc lộ, phất huy im năng và những, kiến thức, kĩ năng đã tích lũy được đỄ phát iễn. Dạy học hướng ôi đáp ứng nhủ cầu ph tiễn của ừng cá nhân học sinh được chủ trong, ~ Chương trình 20I§ là chương ình mở, theo đỗ địt phương, nhà trưởng, ‘io vgn 6 nhiễu quyên và rách nhiệm hơn trang quá tình pất iển, iến khai chương tình gio dục cho phủ hp với nhu chu và đều kiện thục ấn, Điễu này đội ‘i mb nhà ông phải đổi mới nhiễu wong boại động quản lý chuyền môn, phát viễn chương nh giáo đục đến từng cắp, từng Khô lp, ring lip, thn chi ting hôm đỗi tương học inh, từng học sinh. ~ Chương tỉnh 201§ở ấp tấu học thực hi day bye 2 buổi ngày, mỗi ngày hỗ tí không guá 7 tết học, mỗi ết 3S phúc " .4 âu cầu vẻ phương pháp gio dc td hoe Phương pháp giáo dục iễu học phải phát huy được tính th cục, tự gic, chủ đồng, xăng tạo của học sinh; phủ hợp với đặc trưng môn họ, đặc điểm đổi tương "học nh, điều kiện của từng lớp học; bởi dưỡng cho học sinh phương phấp tự học, khả năng hợp tá; rên luyện kỹ năng vân đụng kiến thúc vào thực tiễn tác động đến tình cảm, đemlại nis vu, hing thú và trách nhiệm học tấp cho học sinh L3, Hoạt động giáo dục thể chất tại trường iễu học 1.

Kh niệm giáo dục thé chit vd gio due thé clit tl tring teu hoe ~ Khái niệm giáo dục thé che “Nội đến giáo dạc thể chấ là nồi đến giáo dục và phát iến thể ‘newb. Trong quả trình giáo dục th chắc hình thái vả chức năng các cơ quan ưng sơ thể từng bước được hoàn thiện, hình thành và phát iễn ác ổ chất thể lực, kỹ căng, kỹ xảo vận động và hệ thông t thúc chuyên môn. Giáo dục thể chất có ai rô đc biết quan trong ong việc hình thành năng lực vẫn đồng của con người “Giáo dục thé chit li quá tình giáo dục mã đặc ưng của nó thể hiện ở việc kiảng dạy các tc động, rên luyện các chấ thể lục điễu khiển quá trình phát tiến thể chất của con người” [10] Ngoài r, giáo dục thể chất còn có thể hiểu: “Giáo dc thể chất l ác động có nục ích, có nội dung, có phương pháp, có ổ chức của nhà giio dục đến đối tượng giáo đục nhằm năng cao sửc khỏe, ình hành và phát viễn ác yêu tổ thể chất cho bho” [1]. ~ Khái niệm giảo dục thé chdt cho he sn tea hoe: “Giáo dục thé oh cho hoe sinh iễu họ 18 qué tinh tie động nhiều mặt vào «0 thé cic em, 18 che cho ie em vin dng và sinh hoại hợp ý nhằm lâm ch eơ thể các cm phát iển đều đạn, súc khoẻ được tăng cường, tạo cơ sử ch sự phất triển toàn điện.2, Muc itu eta go de th chấttại trường iu học "Mặc tiêu chúng: Chương tnh tập trung pht tiễn các nng lựcchâm sc súc ke, vinng co bin vi thể dục thể thao, nhẫm phát miễn các tổ chất thể lục của 2 học sảnh; giúp các em phát tiến bài hàa về thể chất ính thần; có những phẩm ghất tối đẹp và năng lực cần thết để rở thẳnh người công dân có trách nhỉ người ó0 động cổ xñc khôc, cổ vẫn hồ cine, sing to, dip ng nhủ cầu phân tiến của nhân và yêu cầu của sự nghiệp xây dưng, bảo ệ đắt nước trong thời đại toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp mới.

Mục tiêu cấp tiêu học: Môn Giáo dục thể chất giáp bọc sinh có kỹ năng vẫn động đúng, hình thành thôi quen tập huyền, biết giữ vệ nh thân thể và châm sóc ức khoẻ, vệ sinh môi tường để hát tiên th chất phủ hợp với độ tỗi; bước đồn hình thành ấp sống lành mạnh, hoà đồng với mọi người; bình thành năng lực tr học và các ổ chức mộtsố hot động đơn giản [13] 133. Nội dụng chương trình giáo duc thé chit ti tring td hoe "Nội dụng chủ yêu của môn Giáo dục thể chấ là rên luyện kĩ năng vận động Xà phát iếntổ chất th lực cho bọc nh bằng những bãi tập thể chắt đa đạn nh sắc bãi tập đội hình đội ngũ, các bãi tập thể đụ, ác trỏ chơi văn đông, cấc môn thé thao và kĩ năng phòng tính chắn thương trong hoại động th dục thể tạo, "Nội dụng giáo dục thể chất được hân chía thành bai giai doan: Giai đoạn ‘fo de cơ bản và giả đoạn giáo đục định hướng nghề nghiệp ~ Giai đoạn giáo đục cơ bản: Môn Giáo đọc thể chất ssi hoe sinh bit cách chim se se Kho và vệ sinh thin th inh thin thi que tộp hyện ming cao sie Kho; thong qua ee tr choi vn dng vi tập luyện thể dục, thể tao hình thành các ĩ năng vận động cơ bản, phát tiễn các ổ chit th lục, lầm cơ sở để ‘hit én toàn diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ