Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Quảng Ninh (ĐH Kinh Tế - ĐHQG HN)

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu quản lý du lịch tại Quảng Ninh. Phân tích thực trạng, giải pháp phát triển du lịch bền vững, hiệu quả cho tỉnh.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Luận văn Quản lý du lịch Quảng Ninh

Luận văn Thạc sĩ với chủ đề Quản lý du lịch Quảng Ninh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh ngành du lịch đang được định vị là kinh tế mũi nhọn của tỉnh. Quảng Ninh sở hữu những tiềm năng vượt trội với di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, hệ thống đảo, bãi biển và các di tích văn hóa - lịch sử phong phú. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả và bền vững những lợi thế này, công tác quản lý nhà nước về du lịch đóng vai trò then chốt. Luận văn tập trung phân tích thực trạng và giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững Quảng Ninh. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý du lịch cấp tỉnh mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại Quảng Ninh trong giai đoạn 2008-2013, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động và tăng trưởng của ngành. Dựa trên những phân tích đó, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, bao gồm hoàn thiện quy hoạch, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, và đẩy mạnh hoạt động marketing du lịch địa phương. Những đề xuất này có ý nghĩa quan trọng, là tài liệu tham khảo giá trị cho Sở Du lịch Quảng Ninh và các cơ quan liên quan trong việc hoạch định chính sách phát triển du lịch trong tương lai.

1.1. Phân tích tiềm năng và lợi thế cạnh tranh điểm đến

Quảng Ninh có lợi thế tự nhiên và văn hóa vượt trội. Trung tâm là Vịnh Hạ Long, hai lần được UNESCO công nhận là di sản thế giới, tạo ra sức hút mang tầm quốc tế. Bên cạnh đó, Vịnh Bái Tử Long, đảo Cô Tô, Quan Lạn với những bãi tắm hoang sơ là nền tảng để phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù như du lịch nghỉ dưỡng biển đảo cao cấp và du lịch sinh thái. Hệ thống di tích lịch sử - văn hóa dày đặc như khu di tích Yên Tử, nhà Trần ở Đông Triều, và đền Cửa Ông tạo điều kiện cho du lịch tâm linh phát triển. Về hạ tầng, hệ thống giao thông kết nối đồng bộ qua đường bộ, đường biển, và sắp tới là đường hàng không, tạo thành tam giác phát triển kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, giúp tăng cường khả năng tiếp cận cho du khách. Những yếu tố này cấu thành một chuỗi giá trị du lịch đa dạng, là cơ sở để nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến so với các địa phương khác.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của Luận văn Thạc sĩ

Mục đích cốt lõi của luận văn là đánh giá hiện trạng và hoạt động quản lý nhà nước về du lịch tại Quảng Ninh, từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các phương hướng và giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng: về không gian, nghiên cứu tập trung trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh; về thời gian, luận văn phân tích thực trạng giai đoạn 2008-2013 và đề xuất giải pháp đến năm 2020. Nội dung chính xoay quanh các khía cạnh của quản lý nhà nước như quy hoạch, chính sách, xúc tiến đầu tư, phát triển nguồn nhân lực và kiểm tra, giám sát hoạt động du lịch.

II. Top thách thức cốt lõi trong quản lý du lịch Quảng Ninh

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý du lịch Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành. Một trong những hạn chế lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và quản lý quy hoạch. Điều này dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, chồng chéo, làm phá vỡ cảnh quan và gây áp lực lên cơ sở hạ tầng du lịch. Chất lượng dịch vụ và sản phẩm du lịch chưa tương xứng với tiềm năng. Các sản phẩm du lịch đặc thù còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên sẵn có mà chưa có sự đầu tư chiều sâu để tạo ra giá trị gia tăng cao. Vấn đề nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao cũng là một bài toán nan giải. Lực lượng lao động tuy đông nhưng thiếu kỹ năng chuyên nghiệp, đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng quản trị, làm giảm năng lực cạnh tranh điểm đến. Công tác marketing du lịch địa phương và xúc tiến, quảng bá còn manh mún, chưa tạo được thương hiệu mạnh và hấp dẫn các thị trường khách cao cấp. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cộng đồng và doanh nghiệp về phát triển du lịch bền vững còn hạn chế, dẫn đến các vấn đề về môi trường tại các điểm đến trọng yếu như Vịnh Hạ Long. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự vào cuộc quyết liệt của các cấp quản lý.

2.1. Hạn chế trong phát triển sản phẩm du lịch đặc thù

Mặc dù có tài nguyên phong phú, các sản phẩm du lịch của Quảng Ninh vẫn chưa tạo được sự khác biệt lớn. Hoạt động tham quan Vịnh Hạ Long vẫn là chủ đạo, trong khi các loại hình khác như du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch MICE (Hội nghị, Hội thảo, Triển lãm) chưa được đầu tư phát triển tương xứng. Sự lặp lại mô hình kinh doanh ở nhiều địa điểm gây ra sự nhàm chán cho du khách quay trở lại. Việc thiếu các sản phẩm bổ trợ như vui chơi giải trí, mua sắm cao cấp cũng làm giảm mức chi tiêu và thời gian lưu trú của khách. Đây là một trong những nguyên nhân khiến tác động của du lịch đến kinh tế - xã hội chưa đạt hiệu quả tối đa.

2.2. Bất cập trong quản lý điểm đến và môi trường du lịch

Công tác quản lý điểm đến du lịch còn bộc lộ nhiều yếu kém, đặc biệt là tình trạng chèo kéo khách, tăng giá dịch vụ vào mùa cao điểm, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh du lịch Quảng Ninh. Vấn đề vệ sinh môi trường tại các bãi biển, khu du lịch và trên Vịnh Hạ Long vẫn là một thách thức lớn. Lượng rác thải từ hoạt động du lịch và sinh hoạt của người dân chưa được xử lý triệt để. Việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh lữ hành, lưu trú, vận chuyển khách chưa thực sự nghiêm ngặt, đòi hỏi vai trò mạnh mẽ hơn từ Sở Du lịch Quảng Ninh và các cơ quan chức năng.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch và chính sách du lịch

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch. Trước hết, cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh theo hướng bền vững và hiện đại. Quy hoạch phải gắn kết chặt chẽ với quy hoạch sử dụng đất, xây dựng và bảo vệ môi trường, đảm bảo khai thác tài nguyên một cách hợp lý. Cần xác định rõ các khu vực ưu tiên phát triển, các loại hình sản phẩm chủ lực để tập trung nguồn lực đầu tư. Song song đó, việc xây dựng và ban hành các chính sách phát triển du lịch đột phá là yếu tố sống còn. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt là vào các dự án cơ sở hạ tầng du lịch quy mô lớn và các khu vui chơi giải trí phức hợp. Theo tài liệu nghiên cứu, chính quyền địa phương cần "cụ thể hoá chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, cơ chế, chính sách phát triển du lịch phù hợp với thực tế". Điều này nhấn mạnh vai trò chủ động của tỉnh trong việc tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi, từ ưu đãi thuế, đất đai đến cải cách thủ tục hành chính, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.

3.1. Tối ưu hóa quy hoạch và quản lý phát triển không gian

Giải pháp này yêu cầu phải phân vùng không gian du lịch một cách khoa học, bao gồm 4 không gian chính: Hạ Long (trung tâm), Uông Bí - Đông Triều - Quảng Yên (du lịch văn hóa - tâm linh), Vân Đồn - Cô Tô (du lịch biển đảo cao cấp), và Móng Cái - Trà Cổ (du lịch biên giới, mua sắm). Mỗi vùng cần có định hướng phát triển sản phẩm riêng biệt để tránh trùng lặp. Công tác quản lý quy hoạch cần được siết chặt, công khai, minh bạch và có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính khả thi và đồng thuận xã hội, hướng tới phát triển du lịch bền vững Quảng Ninh.

3.2. Xây dựng cơ chế chính sách thu hút đầu tư chiến lược

Cần thiết lập các chính sách ưu đãi đặc thù cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực du lịch, đặc biệt là các dự án tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù, dịch vụ cao cấp và các dự án tại các khu vực khó khăn. Các chính sách này có thể bao gồm miễn, giảm tiền thuê đất, hỗ trợ giải phóng mặt bằng, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Việc cải cách thủ tục hành chính theo mô hình một cửa liên thông cũng là giải pháp quan trọng để tạo niềm tin và hấp dẫn các nhà đầu tư lớn trong và ngoài nước.

IV. Bí quyết phát triển sản phẩm và nguồn nhân lực du lịch

Để nâng cao chất lượng và sức hấp dẫn của du lịch Quảng Ninh, việc tập trung phát triển sản phẩm và nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đa dạng hóa sản phẩm dựa trên thế mạnh của từng khu vực. Thay vì chỉ tập trung vào Vịnh Hạ Long, cần phát triển các tour tuyến kết nối, tạo thành một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh. Ví dụ, kết hợp tham quan di sản với trải nghiệm du lịch cộng đồng tại các làng chài, khám phá du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Bái Tử Long, hay du lịch tâm linh tại Yên Tử. Về nguồn nhân lực, đây được xem là nền tảng cho sự phát triển chuyên nghiệp. Cần có một chiến lược tổng thể về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Điều này bao gồm việc liên kết với các cơ sở đào tạo uy tín, xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế, chú trọng kỹ năng mềm, ngoại ngữ và văn hóa ứng xử. Tỉnh cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đào tạo lại và nâng cao tay nghề cho người lao động. Chỉ khi có sản phẩm tốt và con người chuyên nghiệp, du lịch Quảng Ninh mới thực sự cất cánh và tạo ra tác động của du lịch đến kinh tế - xã hội một cách tích cực nhất.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chuỗi giá trị du lịch

Giải pháp này tập trung vào việc phát triển các nhóm sản phẩm mới và nâng cấp sản phẩm hiện có. Cần đầu tư vào các loại hình du lịch biển đảo chất lượng cao, du lịch thể thao mạo hiểm (chèo thuyền kayak, leo núi), du lịch nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe. Đồng thời, cần xây dựng các sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) gắn với du lịch để tăng chi tiêu của du khách. Việc phát triển các dịch vụ bổ trợ như ẩm thực, mua sắm, giải trí về đêm sẽ giúp hoàn thiện chuỗi giá trị du lịch và giữ chân du khách lâu hơn.

4.2. Đẩy mạnh đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Cần xây dựng bộ tiêu chuẩn nghề du lịch riêng cho Quảng Ninh, phù hợp với đặc thù địa phương. Tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cả đội ngũ quản lý và nhân viên phục vụ trực tiếp. Khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kiến thức về phát triển du lịch bền vững và văn hóa bản địa cho hướng dẫn viên và cộng đồng địa phương tham gia vào hoạt động du lịch.

V. Cách tăng cường marketing và liên kết vùng phát triển

Công tác quảng bá, xúc tiến và hợp tác là đòn bẩy quan trọng để mở rộng thị trường và nâng tầm thương hiệu du lịch Quảng Ninh. Luận văn chỉ ra rằng hoạt động marketing du lịch địa phương cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản hơn. Cần xây dựng một chiến lược thương hiệu tổng thể cho du lịch Quảng Ninh với thông điệp rõ ràng, nhất quán, lấy Vịnh Hạ Long làm hạt nhân nhưng đồng thời làm nổi bật các giá trị khác biệt khác. Tăng cường ứng dụng công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số trong du lịch, để quảng bá trên các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội, tiếp cận hiệu quả các thị trường mục tiêu. Một giải pháp chiến lược khác là đẩy mạnh liên kết vùng trong phát triển du lịch. Quảng Ninh cần tăng cường hợp tác với các địa phương trong tam giác phát triển Hà Nội - Hải Phòng và các tỉnh lân cận để xây dựng các sản phẩm du lịch liên tuyến, liên vùng hấp dẫn. Như kinh nghiệm từ Đà Nẵng và Bình Thuận cho thấy, "liên kết càng chặt chẽ, bền vững làm tăng sức mạnh tổng hợp, nâng cao sức cạnh tranh và càng mở rộng khả năng thu hút khách". Sự hợp tác này không chỉ giới hạn ở việc xây dựng tour mà còn trong các hoạt động xúc tiến chung, chia sẻ kinh nghiệm quản lý và đào tạo nguồn nhân lực.

5.1. Xây dựng chiến lược thương hiệu và xúc tiến du lịch số

Cần xác định rõ thị trường mục tiêu (khách nội địa, khách quốc tế theo từng quốc gia) để có chiến lược tiếp cận phù hợp. Đầu tư xây dựng cổng thông tin du lịch thông minh, ứng dụng di động cung cấp thông tin toàn diện và tiện ích cho du khách. Tận dụng sức mạnh của các KOLs (người có ảnh hưởng) và báo chí quốc tế để quảng bá hình ảnh du lịch an toàn, thân thiện và đặc sắc của Quảng Ninh. Tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch mang tầm quốc gia và quốc tế để tạo điểm nhấn truyền thông.

5.2. Tăng cường hợp tác liên kết vùng và hội nhập quốc tế

Chủ động tham gia các hội chợ du lịch quốc tế lớn (เช่น ITB, WTM). Xây dựng các chương trình hợp tác cụ thể với các địa phương như Hà Nội, Hải Phòng, Lạng Sơn để hình thành các tuyến du lịch "Một hành trình - Nhiều điểm đến". Tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước - doanh nghiệp - hiệp hội để tạo sức mạnh tổng hợp. Sự hợp tác này sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực, đa dạng hóa sản phẩm và cùng nhau giải quyết các vấn đề chung như quản lý môi trường và phát triển hạ tầng.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho quản lý du lịch

Luận văn Quản lý du lịch Quảng Ninh đã hệ thống hóa một cách khoa học các vấn đề lý luận và thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác quản lý nhà nước về du lịch tại một trong những trung tâm du lịch hàng đầu Việt Nam. Nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu đáng ghi nhận cũng như các tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Các nhóm giải pháp được đề xuất trong luận văn, từ hoàn thiện quy hoạch, chính sách đến phát triển sản phẩm, nguồn nhân lực và marketing, đều có tính thực tiễn cao và phù hợp với định hướng phát triển của tỉnh. Trong tương lai, để du lịch Quảng Ninh thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, công tác quản lý cần tiếp tục đổi mới theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và tăng cường ứng dụng công nghệ. Xu hướng chuyển đổi số trong du lịchphát triển du lịch bền vững sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp mà luận văn đề xuất sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến, thu hút đầu tư, và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội to lớn, đồng thời bảo tồn và phát huy giá trị của di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long cho các thế hệ mai sau.

6.1. Hướng tới mô hình phát triển du lịch bền vững và thông minh

Định hướng tương lai đòi hỏi việc lồng ghép các nguyên tắc phát triển bền vững vào mọi hoạt động quản lý điểm đến du lịch. Điều này bao gồm quản lý môi trường hiệu quả, giảm thiểu rác thải nhựa, khuyến khích sử dụng năng lượng sạch. Song song đó, việc xây dựng mô hình du lịch thông minh thông qua ứng dụng IoT, Big Data và AI sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm của du khách, nâng cao hiệu quả quản lý và dự báo xu hướng thị trường, tạo ra một hệ sinh thái du lịch năng động và linh hoạt.

6.2. Tầm nhìn 2030 Nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh quốc tế

Với việc triển khai hiệu quả các giải pháp chiến lược, tầm nhìn đến năm 2030 là đưa Quảng Ninh trở thành một trung tâm du lịch đẳng cấp quốc tế, một điểm đến hàng đầu tại châu Á. Mục tiêu này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch, và xây dựng một môi trường du lịch an toàn, văn minh. Việc duy trì và nâng cao vị thế trên bản đồ du lịch thế giới là nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý du lịch Quảng Ninh trong thập kỷ tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn - Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu - Chƣơng 3: Thực trạng quản lý nhà nƣớc về du lịch tại tỉnh Quảng Ninh - Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc về du lịch tại tỉnh Quảng Ninh 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Du lịch đóng vai trò quan trọng không chỉ đối với nền kinh tế Việt Nam và còn quan trọng với nhiều nền kinh tế trên thế giới. Theo công bố tại Hội nghị Bộ trƣởng Du lịch G20 diễn ra ngày 16 tháng 5 năm 2012 tại Mexico, ngành du lịch chiếm 9% thu nhập GDP thế giới. Tại Việt Nam, theo tính toán của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới, năm 2012, giá trị đóng góp trực tiếp vào GDP của ngành du lịch Việt Nam tăng 6,6% so với năm 2011 và ƣớc tính sẽ tăng bình quân 6,1% hàng năm tính đến năm 2022.

Với những đóng góp và triển vọng tăng trƣởng của du lịch, dịch vụ du lịch và hoạt động quản lý nhà nƣớc về du lịch nhận đƣợc nhiều sự quan tâm, nghiên cứu. Điều này có thể nhận thấy qua số lƣợng tài liệu đề cập đến vấn đề này từ các luật lệ, chiến lƣợc phát triển ngành của Chính phủ đến các kế hoạch của địa phƣơng cũng nhƣ các tài liệu hƣớng dẫn về du lịch, các công trình nghiên cứu về du lịch và quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động này. Có thể kể đến một số công trình và tài liệu chủ yếu sau: Các chiến lƣợc, chƣơng trình nhƣ: Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến 2030 của Thủ tƣớng Chính phủ trình bày bối cảnh, quan điểm phát triển, mục tiêu chiến lƣợc, giải pháp, chƣơng trình hành động của trong báo cáo tóm tắt, báo cáo tổng hợp và chiến lƣợc phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Đối với tỉnh Quảng Ninh có Quy hoạch phát triển du lịch Quảng Ninh giai đoạn 2011- 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 của UBND tỉnh Quảng Ninh xây dựng nội dung kế hoạch cho phát triển du lịch tại tỉnh.

Chiến lƣợc ngành hay quy hoạch của tỉnh 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quảng Ninh mang tính định hƣớng, tổng quát cho sự phát triển của ngành du lịch mà trong đó quản lý nhà nƣớc về kinh tế đƣợc đề cập là một trong các nội dung ảnh hƣởng đến sự phát triển đó. Một số báo cáo, công trình nghiên cứu và một số ấn phẩm trên thế giới từ lâu đã bàn về vấn đề này nhƣ: Elements of Tourism Policy in Developing: Report by the secretariat of UNCTAD, New York: United Nations, 1973. Báo cáo đề cập đến xu hƣớng ngày càng phát triển của du lịch quốc tế những nguồn lợi kinh tế lớn mà du lịch mang lại cho các quốc gia. Báo cáo cũng bàn về chính sách và các thiết chế dành cho du lịch, nguồn lực tự nhiên, văn hoá và chiến lƣợc khai thác hiệu quả các nguồn lực này và vai trò của tiện nghi, cơ sở hạ tầng cũng nhƣ các biện pháp tạo nguồn lực cho phát triển du lịch, chủ yếu là kêu gọi đầu tƣ quốc tế, nhà nƣớc, tƣ nhân.

Hay nhƣ ấn phẩm Production touristique: Politique touristique của Mokhtar Sellal (1980) trong tài liệu này các chính sách đề xuất đề cập đến chiến lƣợc phát triển du lịch và vai trò của nhà nƣớc đối với phát triển lĩnh vực này. Cũng trong tác phẩm, nội dung quản lý đề cập đến công tác tài chính, nhân viên phục vụ, quản lý khách sạn, nhà hàng và công tác kiểm tra, giám sát. Hai tài liệu này trình bày nhiều nội dung nhằm phát triển du lịch tuy nhiên đối với vấn đề quản lý nhà nƣớc mới dừng lại ở việc đƣa ra một số chính sách cho du lịch, còn nhiều nội dung về quản lý nhà nƣớc chƣa đƣợc đề cập đến. Những tài liệu nghiên cứu về hoạt động quản lý du lịch luôn đƣợc cập nhật.

Một số công trình gần đây có thể kể đến nhƣ Stephen J.page (2009) Tourism Management: An Introduction,A Butterworth-Heinemann Title, New York, NY đề cập đến sự phát triển của ngành du lịch, cung và cầu trong du lịch và đặc biệt là khía cạnh quản lý du lịch trên góc độ quản lý sự thay đổi của ngành này trong bối cảnh hiện nay. Hay nhƣ cuốn Michael Hitchcock (2009), Tourism in Southeast Asia, Univ of Hawaii Pr, Copenhagen, đã cung cấp một cái nhìn tổng quan, phong phú 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của các xu hƣớng và thách thức đang nổi lên trong ngành du lịch và những yêu cầu của hoạt động quản lý và cuốn Clare Inkson&Lynn Minnaert (2012) Tourism Management, SAGE Publications Ltd, New York, NY, đặt trọng tâm nghiên cứu về quản lý du lịch trƣớc những thách thức trong thế kỷ 21. Những công trình này nghiên cứu nhiều về những yêu cầu về mặt quản lý ngành, phát triển ngành du lịch trƣớc những thay đổi và xu thế mới. Tại Việt Nam cũng có nhiều bài báo, công trình khoa học nghiên cứu về nội dung này.

Có thể kể đến là ấn phẩm: Đinh Trung Kiên (2006), Một số vấn đề về du lịch Việt Nam. Nội dung ấn phẩm đã khái quát lịch sử ngành du lịch cũng nhƣ tiềm năng, hiện trạng, định hƣớng khai thác du lịch ở một số tỉnh và công tác đào tạo nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển của du lịch Việt Nam. Hay nhƣ cuốn Nguyễn Trọng Đàn (2009), Tổng quan du lịch, Nxb Lao động - Xã hội, Hà Nội, đã trình bày các khái niệm cơ bản và vai trò của du lịch, quá trình hình thành và xu hƣớng phát triển ngành du lịch thế giới và Việt Nam, sản phẩm du lịch và các loại hình du lịch, tác động của du lịch tới kinh tế - văn hoá - xã hội và môi trƣờng tự nhiên, thể chế quản lý du lịch, phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lƣợng. Một số cuốn sách khác đề cập sâu hơn đến vấn đề quy hoạch du lịch ở Việt Nam và trên thế giới là Bùi Thị Hải (2007), Quy hoạch du lịch, Nxb Giáo dục, Hà Nội.

Tiếp cận công tác quản lý du lịch tập trung vào góc nhìn du lịch là một sản phẩm xuất khẩu tại chỗ có thể kể đến cuốn Nguyễn Văn Lƣu (2013), Xuất khẩu tại chỗ thông qua du lịch, Nxb Văn hoá Thông tin, Hà Nội đã cung cấp những thông tin về vấn đề lý luận và thực tiễn của xuất khẩu tại chỗ thông qua hoạt động du lịch, thực trạng hoạt động xuất khẩu tại chỗ thông qua du lịch ở Việt Nam cùng quan điểm, định hƣớng phát triển và các nhóm giải pháp thực hiện. Bên cạnh đó cũng có một số công trình khoa học đáng chú ý bàn về nội dung này nhƣ: Trịnh Đăng Thanh (2004), Quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với hoạt 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động du lịch ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sỹ luật học đã trình bày cơ sở lý luận của sự cần thiết phải quản lý nhà nƣớc bằng pháp luật đối với hoạt động du lịch. Luận án cũng phân tích thực trạng quản lý nhà nƣớc bằng pháp luật đối với hoạt động du lịch ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý đó. Một luận án khác có thể kể đến là Nguyễn Trùng Khánh (2012), Phát triển dịch vụ lữ hành du lịch trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế: kinh nghiệm của một số nước Đông Á và gợi ý chính sách cho Việt Nam, luận án tiến sỹ kinh tế.

Công trình nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển dịch vụ lữ hành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế từ đó đƣa ra một số gợi ý chính sách phát triển dịch vụ lữ hành cho Việt Nam. Ngoài ra còn rất nhiều bài báo, tạp chí nhƣ Hồ Đức Phớc (2009), ''Một số vấn đề về hoàn thiện quản lý nhà nƣớc đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam'', Kinh tế và dự báo, (14), bàn về nội dung quản lý nhà nƣớc đối với một nội dung trong phát triển du lịch là cơ sở hạ tầng. Bài nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại trong hoạt động quản lý nhà nƣớc cũng nhƣ đề xuất các giải pháp hoàn thiện đối với hạ tầng đô thị du lịch tại Việt Nam. Hay bài tạp chí Nguyễn Phi Lân (2004), "Nâng cao vai trò quản lý nhà nƣớc trong hoạt động kinh doanh du lịch", Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (21), cũng đề xuất những giải pháp góp phần tăng cƣờng hoạt động quản lý của nhà nƣớc đối với lĩnh vực du lịch.

Những tài liệu này đã nghiên cứu nội dung quản lý nhà nƣớc đối với một số nội dung cụ thể trong lĩnh vực du lịch tuy nhiên cũng chƣa phân tích nhiều và tổng thể về nội dung quản lý nhà nƣớc về du lịch. Đối với hoạt động du lịch tại tỉnh Quảng Ninh cũng có một số tài liệu nghiên cứu nhƣ: Nguyễn Văn Tuấn và nhóm tác giả (2003), Chào mừng quý khách đến Quảng Ninh. Cuốn sách giới thiệu về Quảng Ninh, về miền duyên hải Bắc bộ nổi tiếng với phong cảnh, con ngƣời và đánh giá tiềm năng tự nhiên phục vụ phát triển du lịch bền vững khu vực ven biển và các đảo tại tỉnh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quảng Ninh. Một số luận án cũng nghiên cứu vấn đề này nhƣ: Vũ Thị Hạnh (2012), Đánh giá tiềm năng tự nhiên phục vụ phát triển du lịch bền vững khu vực ven biển và các đảo tỉnh Quảng Ninh, luận án tiến sỹ địa lý trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đánh giá tổng hợp các điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên cho phát triển du lịch bền vững nghiên cứu phân vùng địa lý tự nhiên và đánh giá, định hƣớng, đề xuất giải pháp phát triển du lịch bền vững khu vực ven biển và các đảo tỉnh Quảng Ninh.

Một luận án khác cũng nghiên cứu về du lịch tại tỉnh Quảng Ninh là: Trần Xuân Ảnh (2011), Thị trường du lịch Quảng Ninh trong hội nhập kinh tế quốc tế, luận án tiến sỹ kinh tế nghiên cứu thực trạng thị trƣờng du lịch tỉnh Quảng Ninh trƣớc yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế để đề xuất phƣơng hƣớng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển thị trƣờng này trong thời gian từ năm 2010 đến 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ