Luận văn: Quản lý nhà nước về công nghiệp tỉnh Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về công nghiệp Thanh Hóa. Nghiên cứu thực trạng, giải pháp phát triển công nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Tác giả

Lê Thị Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Quản lý công nghiệp Thanh Hóa chi tiết

Luận văn Thạc sĩ về chủ đề Quản lý công nghiệp Thanh Hóa là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò, thực trạng và định hướng phát triển cho một trong những ngành kinh tế trọng điểm của tỉnh. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với lĩnh vực công nghiệp mà còn đi sâu phân tích bối cảnh đặc thù của Thanh Hóa, một tỉnh có vị trí chiến lược trong vùng kinh tế Bắc Trung Bộ. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu quản lý công nghiệp này được thể hiện rõ qua việc xác định công nghiệp là động lực chính cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động. Bối cảnh triển khai các dự án kinh tế lớn, đặc biệt là Khu kinh tế Nghi Sơn, đã tạo ra những cơ hội và thách thức mới, đòi hỏi một cơ chế quản lý hiệu quả hơn. Luận văn này tập trung vào việc đánh giá công tác quản lý của chính quyền tỉnh đối với các cơ sở, khu, cụm công nghiệp trong giai đoạn 2009-2014, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi hướng đến năm 2020 và xa hơn. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các tỉnh thành công như Bắc Ninh, Vĩnh Phúc cũng cung cấp những bài học quý giá, giúp Thanh Hóa xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và thu hút đầu tư, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI tại Thanh Hóa.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu quản lý công nghiệp

Công nghiệp đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế, thúc đẩy lực lượng sản xuất và quá trình đô thị hóa. Theo luận văn của tác giả Lê Thị Lan (2015), việc nghiên cứu quản lý công nghiệp Thanh Hóa là cấp thiết, đặc biệt khi tỉnh đang thực hiện các chương trình kinh tế lớn. Mục tiêu đưa Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp vào năm 2020 đặt ra yêu cầu cao về hiệu quả quản lý nhà nước. Thanh Hóa, với tiềm năng từ Khu kinh tế Nghi Sơn, cần có những chính sách đột phá để phát triển bền vững. Đề tài này giải quyết câu hỏi trung tâm: Tỉnh Thanh Hóa cần làm gì để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về công nghiệp, khai thác tối đa tiềm năng và giải quyết các tồn tại.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn Thạc sĩ

Mục đích chính của luận văn là đề xuất các phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về công nghiệp tại Thanh Hóa. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng quản lý công nghiệp giai đoạn 2009-2014, và đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2020. Đối tượng nghiên cứu là công tác quản lý của chính quyền tỉnh Thanh Hóa. Phạm vi không gian giới hạn trong địa bàn tỉnh, tập trung vào các cơ sở, khu công nghiệp và các ngành công nghiệp chủ lực. Các số liệu và phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu thu thập từ các cơ quan chức năng như Sở Công Thương, Sở Kế hoạch và Đầu tư, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho các đề xuất.

II. Phân tích thực trạng quản lý công nghiệp tại Thanh Hóa

Thực trạng quản lý công nghiệp tại Thanh Hóa cho thấy những thành tựu đáng kể bên cạnh nhiều thách thức lớn. Giai đoạn 2009-2014, giá trị sản xuất công nghiệp của tỉnh có sự tăng trưởng, đóng góp tích cực vào ngân sách và tạo việc làm. Sự ra đời của Khu kinh tế Nghi Sơn và các khu công nghiệp khác đã tạo ra một diện mạo mới. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng sự phát triển này chưa đồng đều và bền vững. Các hạn chế tồn tại trong quản lý nhà nước là một rào cản lớn. Các chính sách công nghiệp tỉnh Thanh Hóa đôi khi còn chồng chéo, chưa đủ hấp dẫn để thu hút các dự án công nghệ cao và các tập đoàn xuyên quốc gia. Vấn đề nguồn nhân lực ngành công nghiệp cũng là một điểm nghẽn, với tình trạng thiếu lao động có tay nghề cao, chưa đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là doanh nghiệp FDI tại Thanh Hóa. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nội địa còn yếu, chủ yếu do công nghệ lạc hậu và quy mô sản xuất nhỏ. Môi trường kinh doanh dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn những vướng mắc về thủ tục hành chính. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố khách quan như suy thoái kinh tế toàn cầu và yếu tố chủ quan như năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các sở, ban, ngành.

2.1. Các hạn chế trong chính sách công nghiệp tỉnh Thanh Hóa

Luận văn chỉ rõ, dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống chính sách công nghiệp tỉnh Thanh Hóa vẫn bộc lộ một số hạn chế. Các chính sách ưu đãi chưa thực sự đột phá và thiếu tính ổn định lâu dài, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng kế hoạch kinh doanh. Việc triển khai chính sách còn chậm, cơ chế "một cửa" chưa phát huy hết hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan trong việc thực thi chính sách chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng một số doanh nghiệp gặp khó trong tiếp cận ưu đãi về đất đai, thuế, và tín dụng. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư lớn, công nghệ cao.

2.2. Thách thức về nguồn nhân lực ngành công nghiệp hiện nay

Chất lượng nguồn nhân lực ngành công nghiệp là một trong những thách thức lớn nhất cho sự phát triển công nghiệp Thanh Hóa. Tỉnh thiếu hụt lao động có trình độ kỹ thuật và tay nghề cao, chủ yếu là lao động phổ thông, thủ công. Theo nghiên cứu, công tác đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo nghề chưa theo kịp sự thay đổi của công nghệ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lao động mà còn cản trở việc tiếp nhận và chuyển giao công nghệ tiên tiến, một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

2.3. Đánh giá môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Mặc dù đã có những cải thiện, môi trường kinh doanh tại Thanh Hóa vẫn cần được tối ưu hóa. Các thủ tục hành chính còn rườm rà ở một số khâu, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp địa phương còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, khả năng quản trị sản xuất yếu và khó khăn trong việc tiếp cận thị trường. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp, đặc biệt giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được chuỗi giá trị mạnh.

III. Hướng dẫn hoàn thiện quy hoạch phát triển công nghiệp

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện quy hoạch là giải pháp nâng cao hiệu quả hàng đầu cho quản lý công nghiệp Thanh Hóa. Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc xác định lại định hướng chiến lược. Quy hoạch phát triển công nghiệp cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích khoa học về tiềm năng, lợi thế so sánh của tỉnh, đồng thời phải phù hợp với quy hoạch tổng thể của quốc gia và vùng Bắc Trung Bộ. Trọng tâm là phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn, có giá trị gia tăng cao và thân thiện với môi trường. Cần tập trung nguồn lực đầu tư cho hạ tầng các khu, cụm công nghiệp, đặc biệt là hạ tầng kết nối. Vai trò đầu tàu của Khu kinh tế Nghi Sơn cần được phát huy tối đa, biến nơi đây thành một trung tâm công nghiệp nặng và cảng biển hiện đại. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chính sách công nghiệp tỉnh Thanh Hóa phải thực sự hấp dẫn, minh bạch và ổn định. Cần có cơ chế đặc thù để thu hút các doanh nghiệp FDI tại Thanh Hóa, nhất là các tập đoàn công nghệ lớn, tạo hiệu ứng lan tỏa về vốn, công nghệ và trình độ quản lý. Rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính là yêu cầu bắt buộc để cải thiện môi trường kinh doanh.

3.1. Tối ưu hóa vai trò động lực của Khu kinh tế Nghi Sơn

Khu kinh tế Nghi Sơn được xác định là động lực tăng trưởng chính. Để tối ưu hóa vai trò này, cần tập trung hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, đặc biệt là cảng nước sâu và hệ thống logistics. Chính quyền cần có chính sách ưu đãi vượt trội để thu hút các dự án lọc hóa dầu, năng lượng, và công nghiệp phụ trợ quy mô lớn. Việc phát triển Khu kinh tế Nghi Sơn phải gắn liền với việc hình thành các chuỗi liên kết sản xuất, thu hút các doanh nghiệp vệ tinh, từ đó thúc đẩy sự phát triển công nghiệp Thanh Hóa một cách toàn diện.

3.2. Xây dựng chính sách thu hút doanh nghiệp FDI hiệu quả

Thu hút doanh nghiệp FDI tại Thanh Hóa không chỉ chú trọng số lượng mà cần tập trung vào chất lượng. Chính sách cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch, và các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn. Luận văn đề xuất cần công khai, minh bạch quy hoạch sử dụng đất, đơn giản hóa thủ tục đầu tư và cấp phép. Tỉnh cần thành lập bộ phận chuyên trách hỗ trợ nhà đầu tư FDI, giải quyết nhanh chóng các vướng mắc, tạo dựng một môi trường đầu tư thực sự tin cậy và chuyên nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản trị sản xuất và logistics

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô về chính sách và quy hoạch, nâng cao năng lực quản trị ở cấp độ doanh nghiệp là yếu tố then chốt cho sự phát triển công nghiệp Thanh Hóa. Luận văn gợi ý rằng chính quyền tỉnh cần có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến hoạt động quản trị sản xuất. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích áp dụng các hệ thống quản lý hiện đại để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Một trong những phương pháp được nhấn mạnh là quản lý chất lượng TQM (Total Quality Management). Việc áp dụng TQM giúp doanh nghiệp xây dựng văn hóa chất lượng từ cấp lãnh đạo đến từng công nhân, đảm bảo sự cải tiến liên tục và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường. Hơn nữa, hệ thống chuỗi cung ứng logistics cũng cần được đặc biệt quan tâm. Vị trí địa lý thuận lợi của Thanh Hóa cần được khai thác triệt để thông qua việc đầu tư vào hạ tầng giao thông đa phương thức, kết nối các khu công nghiệp với cảng biển và các trung tâm kinh tế lớn. Chính quyền có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các trung tâm logistics hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý kho bãi và vận tải, từ đó giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

4.1. Áp dụng phương pháp quản lý chất lượng TQM toàn diện

Để cạnh tranh trên thị trường, chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng TQM giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ mọi công đoạn, từ đầu vào nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng. Tỉnh có thể tổ chức các khóa đào tạo, tư vấn cho doanh nghiệp về TQM, ISO và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Khuyến khích doanh nghiệp xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng sẽ là một giải pháp nâng cao hiệu quả bền vững, giúp hàng hóa sản xuất tại Thanh Hóa có chỗ đứng vững chắc trên thị trường trong nước và quốc tế.

4.2. Cải thiện chuỗi cung ứng logistics cho doanh nghiệp

Một hệ thống chuỗi cung ứng logistics hiệu quả sẽ giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất và thời gian giao hàng. Cần quy hoạch và phát triển các trung tâm logistics cấp vùng gần các khu công nghiệp lớn như Khu kinh tế Nghi Sơn. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quản lý logistics, như hệ thống quản lý kho (WMS) và quản lý vận tải (TMS). Đồng thời, cần cải thiện kết nối hạ tầng giao thông, đặc biệt là tuyến đường bộ ven biển và tuyến cao tốc Bắc-Nam, để hàng hóa lưu thông thuận lợi.

V. Top giải pháp cho quản lý công nghiệp 4

Hướng tới tương lai, việc tích hợp các yếu tố của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư là xu thế tất yếu. Quản lý công nghiệp Thanh Hóa cần có một tầm nhìn mới, gắn liền với chuyển đổi số và phát triển bền vững. Đây là một đề tài nghiên cứu quản lý công nghiệp mang tính thời đại, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chính sách, hạ tầng và con người. Một trong những giải pháp hàng đầu là xây dựng chương trình hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghiệp 4.0 tại Thanh Hóa. Chương trình này có thể bao gồm các chính sách ưu đãi về vốn, thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), và Internet vạn vật (IoT) trong quản trị sản xuất. Đồng thời, cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng số, đảm bảo kết nối internet tốc độ cao và an toàn tại các khu công nghiệp. Song song với đó, vấn đề đào tạo lại nguồn nhân lực ngành công nghiệp phải được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng số, đáp ứng yêu cầu của nhà máy thông minh. Cuối cùng, định hướng phát triển công nghiệp phải bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường, ưu tiên các ngành công nghiệp sạch và năng lượng tái tạo, đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghiệp 4.0 tại Thanh Hóa

Để không bị tụt hậu, các doanh nghiệp tại Thanh Hóa cần chủ động chuyển đổi số. Chính quyền tỉnh có thể đóng vai trò cầu nối, kết nối doanh nghiệp với các chuyên gia, nhà cung cấp giải pháp công nghệ. Việc ứng dụng công nghiệp 4.0 tại Thanh Hóa sẽ giúp tự động hóa dây chuyền sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tạo ra các sản phẩm thông minh có giá trị cao. Đây là con đường tất yếu để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

5.2. Định hướng phát triển công nghiệp gắn với bảo vệ môi trường

Phát triển bền vững là yêu cầu bắt buộc. Quá trình phát triển công nghiệp Thanh Hóa phải đi đôi với việc kiểm soát chặt chẽ vấn đề môi trường. Cần siết chặt các quy định về xử lý chất thải, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn. Ưu tiên thu hút các dự án trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghiệp môi trường. Xây dựng một nền công nghiệp xanh không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh trong xu thế tiêu dùng bền vững toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về công nghiệp trên địa bàn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên Thế giới Quản lý nhà nước về công nghiệp là một vấn đề không mới trên thế giới, rất nhiều nước đã nhận thức rõ vai trò của công nghiệp trong phát triển kinh tế - xã hội và sớm quan tâm xây dựng hệ thống lý thuyết, chính sách phát triển ngành công nghiệp. Hiện nay có một số công trình khoa học của các nước nghiên cứu về lĩnh vực công nghiệp dưới các khía cạnh khác nhau cụ thề: - Peter Larkin, the President and CEO of the National Grocers Association(NGA),(2011), “Comprehensive Supporting Industries” ThaiLand Board of Invesment North American”, Supporting industries in ThaiLand.

Nhóm nghiên cứu khẳng định ngành công nghiệp phát triển Thái Lan cho phép các nhà đầu tư, các nhà sản xuất lắp ráp giảm thời gian, giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất thông qua việc cung ứng đầu vào ngay tại Thái Lan. Bài viết khẳng định một ngành công nghiệp sôi động, hoạt động hiệu quả đã thúc đẩy nền kinh tế Thái Lan tăng trưởng ổn định lâu dài và bền vững. Đây cũng chính là yếu tố thể hiện năng lực cạnh tranh nhằm thu hút FDI của Thái Lan so với các nước. Chính vì thế, từ lâu Thái Lan đã được coi là một trong những điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư trên Thế Giới.

- Prema – Chandra Athukorala, (2002), “ Đẩu tư nước ngoài trực tiếp và xuất khẩu hàng công nghiệp chế tạo: cơ hội và chiến lược”, Đề án Khoa kinh tế Trường Nghiên cứu Châu Á Thái Bình Dương, Đại học Quốc gia Autralia. Đề án phân tích về vai trò và mối quan hệ của sản phẩm chi tiết, công nghiệp chế tạo cho quá trình sản xuất sản phẩm chính đối với việc thu hút FDI. Từ đó tác giả chỉ ra cơ hội, thách thức trong thu hút FDI và để thu hút FDI hiệu quả , cần quan tâm phát triển công nghiệp chế tạo, đó là chìa khóa cho việc thu hút đầu tư trực tiếp ở nước ngoài. - Do Manh Hong, (2008), “ Promotion of Supporting Industries – The key for attracting FDI in developing countries” ( Xúc tiến công nghiệp hỗ trợ - chìa 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khóa cho thu hút FDI ở các nước đang phát triển).

Tác giả chỉ ra vai trò ngày càng quan trọng của công nghiệp trong quá trình phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển. Để thúc đầy nền kinh tế phát triển bền vững, các nước đang phát triển cần tạo mọi điều kiện để thu hút FDI, song để thu hút được vốn FDI và sử dụng có hiệu quả nguồn FDI, các nước đang phát triển cần có cơ chế chính sách hợp lý nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển bền vững. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Quản lý nhà nước về công nghiệp nói chung và quản lý nhà nước về công nghiệp ở cấp tỉnh thu hút sự quan tâm không chỉ của nhà quản lý, những người hoạch định và điều hành chính sách cấp trung ương, địa phương, mà còn là chủ đề trao đổi, nghiên cứu của nhà khoa học, các trung tâm khoa học trên phạm vi cả nước. Ở cấp Quốc gia, quản lý nhà nước về công nghiệp vừa là chủ đề nghiên cứu, vừa là định hướng phát triển đất nước, do đó, có rất nhiều công trình nghiên cứu ở nhiều cấp độ khác nhau về chủ đề này.

Một số công trình tiêu biểu có thể kể đến bao gồm: - Nguyễn Sinh (2005), công nghiệp Việt Nam 20 năm đổi mới: thành tựu và vấn đề đặt ra, Lý luận chính trị số 12/2005. Nội dung bài viết đã phân tích khá chi tiết những thành tựu đạt được của công nghiệp trong gần 20 năm đổi mới và chỉ rõ 6 vấn đề đặt ra cần giải quyết trong thời gian tới cho ngành công nghiệp Việt Nam. Bài viết cũng đề xuất một số giải pháp mang tính định hướng để phát triển công nghiệp Việt Nam giai đoạn tiếp theo. - Kenichi: Ohno, Nguyễn Văn Thường (chủ biên) (2005), hoàn thiện chiến lược phát triển công nghiệp Việt Nam, NXB Lý luận chính trị, Hà Nội.

Sự kết hợp nghiên cứu giữa một chuyên gia người Việt Nam và một chuyên gia Nhật Bản đã góp phần làm rõ hơn chiến lược phát triển công nghiệp Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất, gợi ý cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Công trình này cũng so sánh chiến lược phát triển công nghiệp của Việt Nam với các nước trong khu vực, nêu lên những kinh nghiệm của các nước ASEAN trong phát triển các ngành công nghiệp điện, điện tử, sản xuất ô tô, xe máy và một số ngành công nghiệp phụ trợ. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên cơ sở đó, công trình rút ra những bài học kinh nghiệm bổ ích cho ngành công nghiệp Việt Nam. Ngoài ra còn có một số công trình nghiên cứu dưới dạng sách chuyên khảo, sách tham khảo, mặc dù đã xuất bản khá lâu nhưng vẫn có giá trị tham khảo nhất định.

Các công trình có thể kể đến là: Phạm Xuân Nam chủ biên (1994), Quá trình phát triển công nghiệp ở Việt Nam - Triển vọng trong công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, NXB khoa học xã hội; Bộ công nghiệp (1999). Chiến lược phát triển công nghiệp đến năm 2010, Hà Nội; Bộ kế hoạch và Đầu tư (1996), Quy hoạch tổng thể phát triển công nghiệp và kết cấu hạ tầng thời kỳ 1996- 2010, Hà Nội. Bên cạnh đó có một số bài tạp chí liên quan như: Tạp chí nghiên cứu kinh tế; sự phát triển của ngành công nghiệp Việt Nam trong những năm đầu thế kỷ của Đỗ Đăng Hiếu (2002), Tạp chí ngân hàng; Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn trong tình hình mới (2008), GS, TS Hồ Văn Vĩnh, Tạp chí cộng sản; Địa bàn Chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phấn đấu thành huyện công nghiệp vào năm 2010, Thân Văn Lào, Tạp chí cộng sản. Các công trình nêu trên tiếp cận từng khía cạnh, từng lĩnh vực công nghiệp như tốc độ tăng trưởng; tỷ trọng công nghiệp GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp; trình độ công nghệ, trang thiết bị và lao động công nghiệp; chỉ ra những kết quả đạt được, những yếu kém trong Quản lý nhà nước về công nghiệp thời gian qua, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm quản lý và thúc đẩy phát triển công nghiệp trong thời gian tới.

Ngoài ra cũng có một số công trình nghiên cứu về công nghiệp trên địa bàn tỉnh cũng đáng chú ý: - Nguyễn Quốc Tuấn (2007), Phát triển công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị - Thực trạng và giải pháp, Luận án Tiến sĩ kinh tế, Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. - Phạm Văn Mải (2008), Phát triển công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bến Tre thực trạng và giải pháp, luận văn thạc sĩ kinh doanh và quản lý, Học viện chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Võ Thị Bích Khoa (2013), Quản lý nhà nước đối với công nghiệp ở tỉnh Quãng Ngãi, luận văn thạc sĩ kinh doanh và quản lý, Học viện chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh. - Lê Thị Phương (2014),Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong lĩnh vực Công nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa, luận văn thạc sĩ kinh tế, Học viện chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh.

Như vậy, có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau về công nghiệp nói chung, công nghiệp ở tỉnh nói riêng có thể khái quát các hướng nghiên cứu chính bao gồm: Một là, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, đánh giá thực trạng, xu hướng vận động, phát triển của công nghiệp Việt Nam và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước về công nghiệp của cả nước; phân tích mối quan hệ giữa phát triển công nghiệp với phát triển nông nghiệp, dịch vụ. Đây là hướng nghiên cứu chung, đề xuất những gợi ý chính sách ở tầm quốc gia. Hai là, hướng phân tích một ngành, một lĩnh vực nhất định ở phạm vi quốc gia như công nghiệp chế biến, công nghiệp khai khoáng. hoặc nghiên cứu công nghiệp ở một tỉnh nào đó.

Hướng nghiên cứu này thường là các công trình dưới dạng luận văn, luận án hoặc đề tài khoa học của các địa phương và thu hút được những nhà nghiên cứu am hiểu thực tiễn. Trên cơ sở khung lý thuyết chung, công trình trong hướng này sẽ vận dụng vào điều kiện của tỉnh, phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về công nghiệp của tỉnh và tìm kiếm những giải pháp khả thi. Ba là, hướng tiếp cận phát triển công nghiệp từ góc nhìn quản lý nhà nước hoặc mang tính đột phá và phát triển công nghiệp như công nghiệp mũi nhọn, công nghiệp chủ lực., các công trình nghiên cứu hướng này tập trung nhấn mạnh vai trò của Nhà nước hoặc tầm quan trọng của một số ngành công nghiệp chủ lực, công nghiệp mũi nhọn dựa trên thế mạnh về nguồn lực hoặc điều kiện tự nhiên của tỉnh nghiên cứu Tuy nhiên cho đến thời điềm này chưa có tác giả, hay công trình nghiên cứu nào tập trung về vấn đề quản lý nhà nước về công nghiệp tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa… 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm, vai trò của công nghiệp trong nền kinh tế 1.

Khái niệm công nghiệp: Công nghiệp là ngành kinh tế đóng vai trò là xương sống hay trụ cột trong tăng trưởng, phát triển nền kinh tế quốc dân. Theo Từ điển tiếng Việt, công nghiệp (hoặc kỹ nghệ) là toàn thể những hoạt động kinh tế nhằm khai thác các tài nguyên, các nguồn năng lượng và chuyển biến các nguyên nhân gốc động vật, hoặc thực vật hay khoáng vật thành sản phẩm, công nghiệp là "hoạt động kinh tế quy mô lớn, sản phẩm (có thể là phi vật thể) tạo ra trở thành hàng hóa". Vai trò của công nghiệp trong nền kinh tế Thực chất vai trò chủ đạo của công nghiệp là sự ảnh hưởng quyết định của công nghiệp đến việc phát triển lực lượng sản xuất của các ngành kinh tế quốc dân đồng thời công nghiệp có khả năng tạo ra những hình mẫu để các ngành kinh tế khác phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa xã hội chủ nghĩa. Vì công nghiệp có lực lượng sản xuất tiên tiến và quan hệ sản xuất tiên tiến hơn các ngành kinh tế quốc dân khác.

Vai trò chủ đạo của công nghiệp được bắt nguồn từ chỗ nó tập hợp và không ngừng phát triển giai cấp công nhân đội quân tiên phong trong công cuộc đổi mới quản lý kinh tế, đổi mới xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ