Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang định hình lại thị trường lao động toàn cầu, các ngành nghề thuộc lĩnh vực STEM ghi nhận tốc độ tăng trưởng việc làm bình quân khoảng 17% mỗi năm, vượt trội so với mức 9,8% của các ngành nghề truyền thống. Nhận thức rõ xu thế tất yếu này, Việt Nam đã ban hành Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 04/05/2017 của Thủ tướng Chính phủ và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT, đặt trọng tâm vào việc đổi mới căn bản mô hình dạy học từ truyền thụ kiến thức rời rạc sang phát triển phẩm chất và năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cho học sinh.

Tuy nhiên, tại bậc tiểu học, thực tế triển khai cho thấy hơn 70% giáo viên vẫn quen thuộc với lối truyền thụ lý thuyết đơn môn, trong khi năng lực thiết kế hoạt động trải nghiệm, tích hợp liên môn và vận dụng kiến thức thực tế còn nhiều hạn chế. Luận văn tập trung giải quyết vấn đề mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới giáo dục hiện đại với thực trạng năng lực dạy học STEM còn nhiều bỡ ngỡ của đội ngũ nhà giáo.

Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát đánh giá toàn diện thực trạng và đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm khả thi nhằm phát triển năng lực dạy học STEM cho đội ngũ giáo viên tiểu học. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại các trường tiểu học trên địa bàn quận Thủ Đức (nay thuộc Thành phố Thủ Đức), Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ năm 2020 đến năm 2021. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao năng lực cho hơn 1.000 cán bộ quản lý và giáo viên tiểu học trên địa bàn, hướng tới mục tiêu tăng tỷ lệ tiết học tích hợp STEM đạt chuẩn sư phạm từ mức dưới 25% lên trên 75% trong các cơ sở giáo dục phổ thông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng ba nền tảng lý thuyết sư phạm hiện đại. Thứ nhất là Thuyết học tập trải nghiệm của John Dewey, khẳng định học sinh chỉ lĩnh hội tri thức sâu sắc nhất khi được chủ động thử nghiệm và giải quyết các tình huống thực tiễn. Thứ hai là Lý thuyết sư phạm tích hợp của Xavier Roegiers và Jean Marie De Ketel, chỉ rõ việc phân tách môn học đơn lẻ dễ tạo ra con người mù chức năng, do đó cần kết nối tối thiểu từ hai trong bốn lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Thứ ba là Mô hình tích hợp đa môn, liên môn và xuyên môn của Drake và Burns (2008), làm cơ sở phân loại cấp độ triển khai bài học STEM.

Các khái niệm chính được định nghĩa chuẩn xác trong đề tài gồm:

  • Năng lực: Khả năng thực hiện có hiệu quả và có trách nhiệm các hành động để giải quyết nhiệm vụ cụ thể dựa trên sự sẵn sàng về kiến thức, kỹ năng và thái độ.
  • Dạy học STEM: Quan điểm dạy học tiếp cận liên ngành gắn nội dung học tập với thực tiễn theo định hướng hành động.
  • Năng lực dạy học STEM của giáo viên tiểu học: Cấu trúc gồm 6 năng lực thành phần từ lựa chọn vấn đề, liên kết kiến thức, thiết kế bài học 7 bước theo quy trình kỹ thuật, đến tổ chức và kiểm tra đánh giá.
  • Chuẩn nghề nghiệp giáo viên: Căn cứ pháp lý theo Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT dùng làm thước đo đánh giá sự phát triển chuyên môn sư phạm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, báo cáo thống kê ngành giáo dục quận Thủ Đức giai đoạn 2018-2020, cùng dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp thông qua phiếu khảo sát ý kiến cán bộ quản lý và giáo viên tiểu học.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu tiến hành khảo sát trên mẫu gồm 250 cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn) và giáo viên trực tiếp giảng dạy tại 32 trường tiểu học trên địa bàn quận Thủ Đức. Phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cao theo thâm niên, trình độ đào tạo và phân bố địa lý các trường.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu lý luận để chuẩn hóa khung khái niệm; phương pháp điều tra bằng bảng hỏi định lượng theo thang đo Likert 5 mức độ; phương pháp thống kê toán học (tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, phân tích tương quan) giúp định lượng hóa chính xác thực trạng và loại bỏ yếu tố cảm tính; phương pháp chuyên gia để kiểm nghiệm độ tin cậy về tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Toàn bộ tiến trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai chặt chẽ từ tháng 9/2020 đến tháng 5/2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực chứng tại các trường tiểu học trên địa bàn quận Thủ Đức đã làm sáng tỏ bốn phát hiện then chốt sau:

Thứ nhất, mức độ nhận thức của đội ngũ nhà giáo về tầm quan trọng của giáo dục STEM đạt tỷ lệ rất cao với khoảng 88,5% cán bộ quản lý và giáo viên đánh giá đây là nhiệm vụ cấp thiết. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng và tự tin chuyển hóa nhận thức thành hành động dạy học thực tế trên lớp mới chỉ dừng lại ở mức 31,2%.

Thứ hai, về năng lực phát hiện và kết nối kiến thức liên môn, chỉ có 22,4% giáo viên được khảo sát tự tin trong việc liên kết các nội dung Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán học với bối cảnh đời sống địa phương. Khoảng 64,8% giáo viên thừa nhận gặp khó khăn lúng túng khi thiết kế tiến trình bài học theo quy trình kỹ thuật 7 bước.

Thứ ba, về năng lực tổ chức và kiểm tra đánh giá, có tới 73,6% số tiết học STEM thực tế bị rơi vào hình thức hướng dẫn học sinh làm theo sản phẩm mẫu định sẵn, làm giảm tính chủ động sáng tạo. Năng lực xây dựng tiêu chí đánh giá quá trình và sản phẩm học tập theo định hướng phát triển phẩm chất chỉ đạt điểm trung bình 2,65 trên thang điểm 5,0.

Thứ tư, về điều kiện hỗ trợ, hơn 68% giáo viên nhận định rào cản lớn nhất nằm ở sự thiếu hụt tài liệu tham khảo chuẩn hóa và tâm lý lo ngại chi phí mua sắm vật tư trang thiết bị thực hành vượt quá ngân sách nhà trường.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của thực trạng trên xuất phát từ việc chương trình đào tạo sư phạm trước đây chủ yếu đào tạo đơn môn, chưa trang bị đầy đủ phương pháp luận tích hợp liên ngành và tư duy kỹ thuật cho sinh viên sư phạm tiểu học. Thêm vào đó, thói quen dạy học truyền thống lấy giáo viên làm trung tâm đã in sâu vào nếp nghĩ, khiến nhiều thầy cô ngần ngại đổi mới sang vai trò người tổ chức và hướng dẫn.

Kết quả nghiên cứu này tương thích chặt chẽ với các công bố khoa học của Becker và Park (2011), chỉ ra rằng giáo dục STEM tạo ra tác động tích cực lớn nhất ở cấp tiểu học nhưng cũng đối mặt với nhiều rào cản chuyển đổi sư phạm nhất. Phát hiện cũng củng cố nhận định của các chuyên gia giáo dục trong nước về tính cấp bách của việc tái cấu trúc hoạt động sinh hoạt chuyên môn tại cơ sở.

Để hỗ trợ công tác quản trị, các dữ liệu khảo sát trên có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua hai dạng biểu đồ chính: biểu đồ cột so sánh độ lệch giữa nhận thức (88,5%) và năng lực thực hành (31,2%), kết hợp biểu đồ mạng nhện thể hiện điểm trung bình 6 thành phần năng lực dạy học STEM. Cách trình bày này giúp các nhà quản lý nắm bắt ngay các điểm nghẽn chuyên môn cần ưu tiên can thiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để các hạn chế đã chỉ ra, luận văn đề xuất hệ thống bốn nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ:

Thứ nhất, tổ chức chuỗi 4 mô-đun bồi dưỡng chuyên sâu về mục tiêu giáo dục STEM và kỹ năng thiết kế bài học theo quy trình kỹ thuật 7 bước. Mục tiêu đặt ra là 100% giáo viên tiểu học cốt cán làm chủ kỹ năng biên soạn kế hoạch bài dạy STEM trong năm học 2021-2022. Chủ thể thực hiện là Phòng Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng các trường đại học sư phạm kỹ thuật.

Thứ hai, biên soạn và chuẩn hóa cẩm nang ngân hàng 30 chủ đề STEM trải nghiệm gắn với đời sống thực tế địa phương. Mục tiêu gia tăng ít nhất 35% số lượng chủ đề dạy học sẵn sàng áp dụng ngay cho các khối lớp từ lớp 1 đến lớp 5. Thời gian hoàn thành trong học kỳ I năm học mới, do Tổ cốt cán chuyên môn quận phụ trách.

Thứ ba, đổi mới sinh hoạt chuyên môn tại trường theo mô hình nghiên cứu bài học với tần suất định kỳ 2 lần mỗi tháng. Trọng tâm là cùng nhau thiết kế, dạy thử nghiệm và phân tích hoạt động học của học sinh, phấn đấu nâng tỷ lệ giáo viên tự tin làm chủ lớp học STEM lên trên 80%. Chủ thể thực hiện là Ban Giám hiệu và Tổ trưởng chuyên môn tại 32 trường tiểu học.

Thứ tư, tái cấu trúc quản lý cơ sở vật chất bằng cách hướng dẫn giáo viên tận dụng triệt để vật liệu tái chế, đồ dùng sẵn có quanh đời sống sinh hoạt, giúp giảm tối thiểu 40% chi phí mua sắm thiết bị chuyên dụng đắt đỏ. Thời gian thực hiện liên tục trong lộ trình 12 đến 24 tháng, do Hiệu trưởng chỉ đạo phối hợp với Ban đại diện cha mẹ học sinh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tư liệu khoa học giá trị cho bốn nhóm đối tượng:

Nhóm 1: Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên Phòng Giáo dục và Đào tạo các quận, huyện. Tài liệu cung cấp cơ sở thực chứng và khung chiến lược vững chắc để lập kế hoạch bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo cấp tiểu học theo chuẩn Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT.

Nhóm 2: Ban Giám hiệu và Tổ trưởng chuyên môn các trường tiểu học. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng trực tiếp khung tiêu chí 6 năng lực thành phần để đánh giá tay nghề giáo viên, đồng thời áp dụng quy trình sinh hoạt chuyên môn nghiên cứu bài học STEM tại đơn vị.

Nhóm 3: Giáo viên tiểu học trực tiếp giảng dạy. Luận văn cung cấp hướng dẫn sư phạm tường minh về cách phát hiện vấn đề thực tiễn, quy trình thiết kế giáo án 7 bước và phương pháp xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá phẩm chất, năng lực học sinh.

Nhóm 4: Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục học. Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu thực chứng và xây dựng giải pháp phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

Dạy học STEM ở cấp tiểu học có bắt buộc phải đầu tư phòng thực hành công nghệ đắt tiền không? Không bắt buộc. Nghiên cứu thực tế chỉ ra rằng hơn 70% các bài học STEM tiểu học có thể triển khai xuất sắc nhờ các vật liệu tái chế, vật dụng sinh hoạt gần gũi với mức chi phí tiết kiệm. Cốt lõi của STEM là phương pháp tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh chứ không nằm ở trang thiết bị đắt tiền.

Kỹ năng nào là rào cản lớn nhất đối với giáo viên tiểu học khi triển khai bài dạy STEM? Kỹ năng thiết kế bài học tích hợp liên môn theo quy trình kỹ thuật 7 bước là khó khăn lớn nhất. Khoảng 64,8% giáo viên gặp trở ngại ở khâu này do thói quen dạy học đơn môn. Khi được tập huấn bài bản về việc kết nối kiến thức Toán và Tự nhiên - Xã hội vào hoạt động chế tạo, giáo viên sẽ tự tin làm chủ tiết dạy.

Quy trình bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên nên kéo dài trong bao lâu để đạt hiệu quả bền vững? Một lộ trình bồi dưỡng hiệu quả cần kéo dài từ 3 đến 6 tháng. Cấu trúc chương trình nên phân bổ khoảng 30% thời lượng cho lý thuyết nền tảng và 70% thời lượng cho thực hành thiết kế, dạy thử nghiệm và sinh hoạt chuyên môn nghiên cứu bài học trực tiếp tại trường.

Phương pháp kiểm tra đánh giá trong giáo dục STEM khác biệt như thế nào so với cách dạy truyền thống? Thay vì dùng bài kiểm tra viết để đo lường mức độ ghi nhớ lý thuyết, dạy học STEM tập trung đánh giá quá trình và sản phẩm thực hành. Khoảng 85% tiêu chí đánh giá tập trung vào khả năng làm việc nhóm, tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và mức độ hoàn thiện sản phẩm của học sinh.

Hệ thống giải pháp trong luận văn có thể chuyển giao áp dụng cho các địa phương khác ngoài quận Thủ Đức không? Hoàn toàn có thể. Do được xây dựng trên nền tảng Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và chuẩn nghề nghiệp giáo viên toàn quốc, hệ thống 4 biện pháp và bộ công cụ khảo sát của luận văn có tính khái quát cao, hoàn toàn khả thi để nhân rộng tại các quận, huyện khác trên cả nước.

Kết luận

  • Luận văn khẳng định việc phát triển năng lực dạy học STEM cho giáo viên tiểu học là đòn bẩy then chốt để thực hiện thắng lợi Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
  • Khảo sát thực tế phản ánh bức tranh rõ nét: 88,5% giáo viên nhận thức sâu sắc về vai trò của STEM nhưng chỉ 31,2% tự tin triển khai bài học liên môn hiệu quả.
  • Đề tài đã hệ thống hóa và chuẩn hóa khung 6 năng lực dạy học STEM cốt lõi phù hợp với đặc thù tâm sinh lý học sinh tiểu học.
  • Đề xuất 4 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ có tính thực tiễn cao, được hơn 90% cán bộ quản lý và chuyên gia đánh giá là cấp thiết và khả thi.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và bảng hỏi chuẩn hóa phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo giáo viên tiểu học.

Đóng góp chính của công trình là giải quyết triệt để điểm nghẽn từ lý luận đến thực tiễn bồi dưỡng năng lực sư phạm STEM cho đội ngũ nhà giáo. Về định hướng tiếp theo, mô hình cần được mở rộng thử nghiệm tại ít nhất 10 trường tiểu học thuộc các địa bàn khác nhau trong giai đoạn 2021-2023. Các nhà quản lý giáo dục và thầy cô giáo hãy chủ động tham khảo, vận dụng ngay hệ thống giải pháp của luận văn để nâng cao chất lượng dạy học và kiến tạo môi trường phát triển toàn diện cho học sinh.