Luận văn: Phát triển giáo dục đại học từ xa ở Việt Nam

Tổng quan thực trạng, cơ hội và thách thức của giáo dục đại học từ xa tại Việt Nam, cùng các giải pháp và xu hướng phát triển trong tương lai.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo dục đại học từ xa tại Việt Nam hiện nay

Giáo dục đại học từ xa ở Việt Nam, một bộ phận không thể tách rời của hệ thống giáo dục quốc dân, đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài và đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng xã hội học tập. Hình thức này góp phần thực hiện bình đẳng trong giáo dục, tạo cơ hội học tập suốt đời cho mọi người, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa hoặc không có điều kiện theo học tập trung. Ban đầu, mô hình này được biết đến với tên gọi hàm thụ từ những năm 1960, chủ yếu dựa vào học liệu in ấn và trao đổi qua bưu điện. Theo thời gian, đặc biệt từ năm 1993 đến nay, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông, giáo dục đại học từ xa đã có những bước tiến vượt bậc. Các cơ sở đào tạo đã bắt đầu ứng dụng công nghệ đa phương tiện, học liệu điện tử, và các nền tảng trực tuyến để nâng cao chất lượng đào tạo. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng để thúc đẩy loại hình đào tạo này. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 Khóa XI đã nhấn mạnh việc “Đổi mới hệ thống giáo dục theo hướng mở, linh hoạt, liên thông giữa các bậc học, trình độ và giữa các phương thức giáo dục, đào tạo”. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, cho phép giáo dục đại học từ xa phát huy vai trò trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự phát triển này không chỉ là sự tăng trưởng về quy mô mà còn là quá trình hoàn thiện về cơ cấu, thể chế và nâng cao hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong hệ thống giáo dục quốc dân.

1.1. Các giai đoạn phát triển của mô hình đào tạo từ xa

Lịch sử phát triển của đào tạo từ xa tại Việt Nam có thể chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên (1960-1975) được biết đến với mô hình hàm thụ (correspondence model), nơi việc trao đổi thông tin giữa giảng viên và sinh viên chủ yếu dựa vào học liệu in ấn gửi qua đường bưu điện. Các trường tiên phong như Đại học Sư phạm Hà Nội và Đại học Bách khoa Hà Nội đã góp phần cung cấp nhân lực quan trọng trong thời kỳ chiến tranh. Giai đoạn thứ hai (1975-1993) chứng kiến sự chuyển đổi sang mô hình tự học có hướng dẫn (self-learning guided model), kết hợp học liệu in với các bài giảng trên sóng phát thanh, truyền hình và các buổi phụ đạo tập trung. Giai đoạn thứ ba (từ 1993 đến nay) là giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất, gắn liền với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giáo dục đại học từ xa bắt đầu ứng dụng sâu rộng công nghệ thông tin và truyền thông, phát triển các loại học liệu điện tử, phần mềm máy tính, và đặc biệt là các khóa học qua mạng Internet, dù vẫn đang trong giai đoạn đầu.

1.2. Chính sách của Đảng và Nhà nước về học đại học từ xa

Đảng và Nhà nước luôn nhìn nhận vai trò chiến lược của giáo dục đại học từ xa trong việc nâng cao dân trí và đào tạo nguồn nhân lực. Nghị quyết Hội nghị lần thứ II, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa VIII đã chỉ rõ việc “Mở rộng các hình thức học tập thường xuyên, đặc biệt là hình thức học từ xa”. Luật Giáo dục cũng quy định rõ học từ xa là một trong các hình thức thực hiện giáo dục thường xuyên để lấy văn bằng của hệ thống giáo dục quốc dân. Đặc biệt, Quyết định số 164/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt đề án “Phát triển giáo dục từ xa giai đoạn 2005-2010”, đặt ra mục tiêu cụ thể về quy mô sinh viên. Những văn bản này đã thể chế hóa chủ trương của Đảng, tạo ra hành lang pháp lý và các điều kiện thuận lợi để các cơ sở giáo dục phát triển loại hình đào tạo quan trọng này, góp phần xây dựng một xã hội học tập bền vững.

II. Rào cản chính trong việc phát triển giáo dục đại học từ xa

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, việc phát triển giáo dục đại học từ xa ở Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề đảm bảo chất lượng đào tạo. Dư luận xã hội và một bộ phận nhà tuyển dụng vẫn còn tâm lý hoài nghi, thậm chí phân biệt đối xử với văn bằng đào tạo từ xa so với hệ chính quy. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc quản lý chất lượng chưa đồng bộ, chương trình đào tạo và học liệu chưa được chuẩn hóa cao, và hoạt động kiểm tra, đánh giá còn tồn tại nhiều bất cập. Thách thức thứ hai liên quan đến công nghệ và phương tiện. Mặc dù công nghệ thông tin đã được ứng dụng, nhưng phần lớn các chương trình vẫn dựa chủ yếu vào học liệu in ấn (trên 90%). Việc chuyển đổi sang mô hình e-learning hiện đại đòi hỏi vốn đầu tư lớn vào hạ tầng kỹ thuật, trong khi khả năng tiếp cận công nghệ của người học, đặc biệt ở các vùng khó khăn, vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, đội ngũ cán bộ giảng viên chưa được đào tạo bài bản về phương pháp giảng dạy và thiết kế học liệu chuyên biệt cho đào tạo từ xa. Sự phối hợp giữa các trường trong việc chia sẻ tài nguyên và kinh nghiệm còn yếu. Những hạn chế này làm giảm tính hiệu quả và sức hấp dẫn của giáo dục đại học từ xa, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để vượt qua.

2.1. Hạn chế về chất lượng đào tạo và công tác quản lý

Một trong những yếu kém cốt lõi của giáo dục đại học từ xa hiện nay là công tác quản lý nhà nước về chất lượng đào tạo chưa được chú trọng đúng mức. Việc kiểm định chất lượng các chương trình từ xa còn mang tính hình thức. Nhiều cơ sở đào tạo vẫn “bê nguyên” bộ giáo trình của hệ chính quy sang áp dụng cho đào tạo từ xa mà không có sự điều chỉnh, thiết kế lại cho phù hợp với đặc thù tự học. Hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ với các tiêu chí đánh giá và quy trình kiểm định cụ thể cho đào tạo từ xa chưa được triển khai rộng rãi. Điều này dẫn đến chất lượng đầu ra không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của xã hội và giá trị của tấm bằng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó tháo gỡ cho sự phát triển bền vững của loại hình này.

2.2. Bất cập về công nghệ học liệu và dịch vụ hỗ trợ

Sự phát triển của đào tạo từ xa phụ thuộc rất lớn vào công nghệ và học liệu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc sản xuất và cung cấp học liệu vẫn còn nhiều bất cập. Hầu hết các tài liệu vẫn là dạng in ấn, thiếu tính tương tác. Các học liệu đa phương tiện như video bài giảng, phần mềm mô phỏng, hệ thống e-learning chưa được đầu tư phát triển một cách hệ thống. Bên cạnh đó, các dịch vụ hỗ trợ học tập cho sinh viên như tư vấn, phụ đạo trực tuyến, thư viện số còn rất yếu và chưa được quan tâm đúng mức. Sinh viên chủ yếu tự học một mình, thiếu sự tương tác cần thiết với giảng viên và các sinh viên khác, làm giảm động lực và hiệu quả học tập. Để phát triển giáo dục đại học từ xa, việc đổi mới dịch vụ sản xuất, cung cấp học liệu và các hoạt động hỗ trợ là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học từ xa

Để phát triển giáo dục đại học từ xa một cách bền vững, việc nâng cao chất lượng đào tạo là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc xây dựng một hệ thống đảm bảo chất lượng toàn diện, từ khâu thiết kế chương trình, biên soạn học liệu đến kiểm tra, đánh giá. Chương trình đào tạo cần được thiết kế theo hướng mở, linh hoạt, chuẩn hóa và có khả năng liên thông với hệ chính quy. Đặc biệt, cần tập trung phát triển học liệu chuyên biệt cho đào tạo từ xa. Thay vì chỉ là tài liệu in ấn, học liệu cần được đa dạng hóa dưới dạng đa phương tiện, tích hợp các công cụ tương tác, bài tập tự đánh giá để thúc đẩy khả năng tự học của sinh viên. Kinh nghiệm từ các trường đại học mở trên thế giới như Đại học Mở Sukhôthai Thammathirat (Thái Lan) hay Đại học Mở quốc gia Hàn Quốc (KNOU) cho thấy việc đầu tư vào một ê kíp sư phạm chuyên nghiệp, bao gồm chuyên gia nội dung, nhà thiết kế giảng dạy và kỹ thuật viên, là yếu tố quyết định thành công. Bên cạnh đó, cần đổi mới mạnh mẽ phương thức kiểm tra, đánh giá. Thay vì chỉ dựa vào kỳ thi cuối kỳ, cần kết hợp đánh giá quá trình thông qua các bài tập, tiểu luận, và tổ chức thi trực tuyến để đảm bảo tính khách quan, trung thực. Việc xây dựng một ngân hàng đề thi chuẩn hóa cũng là một giải pháp cần thiết.

3.1. Xây dựng chương trình và học liệu theo chuẩn quốc tế

Chất lượng của giáo dục đại học từ xa phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của chương trình và học liệu. Cần phải xây dựng các bộ học liệu được biên soạn công phu, có chức năng thông tin hai chiều cao, thay vì sử dụng nguyên vẹn giáo trình của hệ “mặt đối mặt”. Mỗi bộ học liệu phải được thiết kế như một “dây chuyền công nghiệp”, từ khâu phát triển khóa học, sản xuất và phân phối. Kinh nghiệm của Đại học Mở Indonesia (UT) cho thấy, dù học liệu in ấn vẫn là chủ đạo, chúng được thiết kế dưới dạng mô-đun tự học và được hỗ trợ bởi các phương tiện khác như phát thanh, truyền hình và tài liệu trực tuyến. Việt Nam cần học hỏi mô hình này, đầu tư cho việc thiết kế các học liệu điện tử có tính tương tác cao, giúp sinh viên có thể tự học hiệu quả và hứng thú hơn.

3.2. Đổi mới hệ thống kiểm tra đánh giá và kiểm định

Để đảm bảo sự công bằng và giá trị của văn bằng, hệ thống kiểm tra, đánh giá trong đào tạo từ xa phải được đổi mới một cách triệt để. Các trường đại học trên thế giới thường áp dụng phương pháp đánh giá kết hợp, trong đó điểm thi cuối kỳ chỉ chiếm một tỷ trọng nhất định (ví dụ 70% tại KNOU), phần còn lại dựa trên kết quả kiểm tra giữa kỳ, bài tập, và tiểu luận. Điều này khuyến khích sinh viên học tập liên tục trong cả quá trình. Các kỳ thi cần được tổ chức chặt chẽ, giám sát nghiêm ngặt, thậm chí áp dụng hình thức thi trực tuyến có giám sát như Trường Đại học ảo Pakistan (VUP). Song song với đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo cần xây dựng và triển khai bộ tiêu chí kiểm định chất lượng dành riêng cho các chương trình giáo dục đại học từ xa, thực hiện kiểm định định kỳ để đảm bảo các cơ sở đào tạo tuân thủ đúng các quy định về chất lượng.

IV. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ trong đào tạo đại học từ xa

Công nghệ là xương sống của giáo dục đại học từ xa hiện đại. Việc lựa chọn và ứng dụng công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và khả năng tiếp cận của người học. Thay vì phụ thuộc vào học liệu in, các cơ sở đào tạo cần đẩy mạnh chuyển đổi sang mô hình đào tạo kết hợp và trực tuyến (blended learning & e-learning). Giải pháp này bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS), tạo ra các kho học liệu điện tử phong phú (bài giảng video, sách điện tử, mô phỏng), và tổ chức các hoạt động học tập tương tác trực tuyến (diễn đàn thảo luận, lớp học ảo). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không nhất thiết phải chạy theo công nghệ mới nhất, đắt tiền nhất. Điều quan trọng là lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện hạ tầng và khả năng tiếp cận của đại đa số người học. Ví dụ, Đại học Phát thanh Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCRTVU) đã kết hợp rất thành công truyền hình vệ tinh với mạng Internet để phục vụ hàng triệu sinh viên. Tại Việt Nam, việc tận dụng các nền tảng di động (mobile learning) cũng là một hướng đi tiềm năng. Để thực hiện thành công, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhà nước vào hạ tầng công nghệ, đồng thời các trường cần tập trung đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên và cán bộ kỹ thuật để làm chủ và vận hành hiệu quả các hệ thống đào tạo từ xa hiện đại.

4.1. Bài học kinh nghiệm quốc tế về lựa chọn công nghệ

Kinh nghiệm từ các nước châu Á cho thấy, việc lựa chọn công nghệ cho đào tạo từ xa là một quá trình phức tạp, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả sư phạm, chi phí và khả năng tiếp cận của sinh viên. Đại học Mở quốc gia Hàn Quốc (KNOU) thành công nhờ tận dụng hạ tầng Internet phát triển mạnh mẽ của quốc gia. Ngược lại, Trường Đại học ảo Pakistan (VUP) đã chọn giải pháp thông minh là chuyển tải bài giảng qua TV vệ tinh (phổ cập hơn) và chỉ sử dụng Internet cho các hoạt động tương tác, phụ đạo. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần một chiến lược công nghệ linh hoạt, kết hợp nhiều phương tiện khác nhau. Cần phải lấy người học làm trung tâm, đảm bảo công nghệ được lựa chọn giúp sinh viên dễ tiếp cận, học tập hiệu quả và hứng thú.

4.2. Tăng cường dịch vụ hỗ trợ sinh viên qua nền tảng số

Công nghệ không chỉ dùng để truyền tải nội dung mà còn là công cụ hữu hiệu để cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Một hệ thống đào tạo từ xa hiệu quả phải có các dịch vụ hỗ trợ mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc thành lập các trung tâm hỗ trợ học tập trực tuyến, nơi sinh viên có thể nhận được sự tư vấn về học thuật và kỹ thuật. Cần xây dựng các kênh tương tác thường xuyên giữa giảng viên và sinh viên, giữa sinh viên với nhau thông qua diễn đàn, email, hoặc các buổi phụ đạo trực tuyến. Đại học Mở Indonesia (UT) đã tổ chức các lớp phụ đạo trực tuyến và qua đài phát thanh để hỗ trợ hàng ngàn sinh viên. Việc cung cấp thư viện số, các nguồn học liệu mở và các công cụ tự đánh giá trên nền tảng web sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong quá trình học tập, khắc phục cảm giác bị cô lập, vốn là một trong những nhược điểm lớn nhất của hình thức học này.

V. Đánh giá thực trạng quy mô giáo dục đại học từ xa tại VN

Trong những năm qua, quy mô giáo dục đại học từ xa tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng ấn tượng, góp phần quan trọng vào việc đại chúng hóa giáo dục đại học. Tính đến năm 2012, cả nước đã có 17 cơ sở được giao chỉ tiêu đào tạo từ xa, với tổng số sinh viên đang theo học là 232.581. Các cơ sở đào tạo lớn nhất bao gồm Đại học Huế (48.731 SV), Đại học Sư phạm Hà Nội (45.795 SV), Viện Đại học Mở Hà Nội (42.676 SV), và Đại học Mở TP Hồ Chí Minh (39.024 SV). Mạng lưới đào tạo đã mở rộng khắp cả nước, không chỉ tập trung ở các thành phố lớn mà còn vươn tới nhiều địa phương thông qua các trung tâm, trạm liên kết. Sự phát triển này cho thấy nhu cầu học tập của xã hội là rất lớn và đào tạo từ xa đang là một giải pháp hữu hiệu để đáp ứng nhu cầu đó. Về cơ cấu ngành nghề, các ngành thuộc khối kinh tế, quản trị kinh doanh, luật và công nghệ thông tin chiếm tỷ trọng lớn, phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh về quy mô cũng đặt ra những thách thức lớn về việc đảm bảo chất lượng đào tạo, đòi hỏi các cơ sở giáo dục và cơ quan quản lý nhà nước phải có những biện pháp giám sát và quản lý chặt chẽ hơn để phát triển giáo dục đại học từ xa một cách bền vững và hiệu quả.

5.1. Thống kê mạng lưới và quy mô sinh viên các trường

Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2012, mạng lưới các trường tham gia đào tạo từ xa khá đa dạng, bao gồm cả các đại học truyền thống và hai trường đại học mở chuyên biệt. Sự tham gia của các trường đại học lớn như Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Đà Nẵng, và Học viện Bưu chính Viễn thông đã làm phong phú thêm các chương trình đào tạo. Tổng quy mô sinh viên lên tới 232.323 người (số liệu trong bảng của luận văn), cho thấy sức hút mạnh mẽ của hình thức học tập linh hoạt này. Con số này đã góp phần đáng kể vào việc thực hiện mục tiêu tăng tỷ lệ lao động qua đào tạo của quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều giữa các trường, có trường tuyển sinh rất lớn nhưng cũng có trường không tuyển sinh được, cho thấy sự cạnh tranh và yêu cầu về uy tín, chất lượng đào tạo ngày càng cao.

5.2. Phân tích cơ cấu ngành nghề và hợp tác quốc tế

Cơ cấu ngành nghề trong giáo dục đại học từ xa hiện nay chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, kinh tế, và luật. Các ngành kỹ thuật, công nghệ có tỷ lệ thấp hơn do yêu cầu cao về thực hành, thí nghiệm. Điều này phản ánh đúng nhu cầu của đối tượng người học chủ yếu là những người đã đi làm, mong muốn nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ hoặc có bằng cấp để thăng tiến. Về hợp tác quốc tế, mặc dù đã có những bước đi ban đầu như dự án hợp tác giữa Viện Đại học Mở Hà Nội và Chính phủ Hàn Quốc về phát triển công nghệ e-learning, nhưng nhìn chung hoạt động này còn khá hạn chế. Việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý, chuyển giao công nghệ và phát triển chương trình là một hướng đi cần thiết để nâng cao vị thế và chất lượng đào tạo từ xa của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

VI. Xu hướng phát triển giáo dục đại học từ xa trong tương lai

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế toàn cầu hóa, giáo dục đại học từ xa được xác định là một hướng phát triển chiến lược của hệ thống giáo dục Việt Nam. Tương lai của mô hình đào tạo này sẽ gắn liền với sự phát triển của công nghệ số, hướng tới các mô hình học tập thông minh, cá nhân hóa và linh hoạt hơn. Xu hướng chủ đạo sẽ là sự chuyển dịch từ mô hình dựa trên học liệu in sang mô hình e-learning toàn diện, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ người học, phân tích dữ liệu học tập để cải tiến chương trình. Việc xây dựng các nguồn học liệu mở (Open Educational Resources - OER) cũng sẽ là một định hướng quan trọng, giúp giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận giáo dục cho mọi người. Hơn nữa, giáo dục đại học từ xa sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng một xã hội học tập và hiện thực hóa mục tiêu học tập suốt đời. Để đón đầu xu hướng này, Việt Nam cần có một định hướng phát triển rõ ràng, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, đầu tư mạnh mẽ cho hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa chất lượng đào tạo theo tiêu chuẩn khu vực và quốc tế, và đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò và giá trị của hình thức đào tạo tiên tiến này.

6.1. Vai trò của đào tạo từ xa trong xây dựng xã hội học tập

Giáo dục đại học từ xa là công cụ hữu hiệu nhất để thực hiện triết lý giáo dục mở “mở cơ hội học tập cho mọi người”. Nó phá vỡ mọi rào cản về không gian, thời gian, tuổi tác và hoàn cảnh, tạo điều kiện cho bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận tri thức đại học. Trong tương lai, vai trò này sẽ càng trở nên quan trọng khi nhu cầu cập nhật kiến thức, kỹ năng để thích ứng với thị trường lao động biến đổi liên tục ngày càng tăng. Đào tạo từ xa không chỉ cung cấp văn bằng mà còn mang đến các khóa học ngắn hạn, các chứng chỉ chuyên môn, giúp người lao động nâng cao năng lực cạnh tranh. Do đó, đầu tư phát triển giáo dục đại học từ xa chính là đầu tư cho nền tảng của một xã hội học tập, thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.

6.2. Các giải pháp và định hướng chiến lược đến năm 2030

Để phát triển giáo dục đại học từ xa một cách bền vững, cần một chiến lược đồng bộ. Thứ nhất, cần thúc đẩy tăng trưởng về quy mô đi đôi với kiểm soát chặt chẽ chất lượng đào tạo, đổi mới cơ cấu hệ thống để đáp ứng nhu cầu kinh tế - xã hội. Thứ hai, cần có chính sách đầu tư mạnh mẽ của Nhà nước vào việc xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông. Thứ ba, cần đổi mới công tác phát triển đội ngũ cán bộ, giảng viên có đủ năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm cho đào tạo từ xa. Thứ tư, đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút các nguồn lực đầu tư và tăng cường hợp tác quốc tế. Cuối cùng, cần làm tốt công tác truyền thông để thay đổi nhận thức của xã hội, khẳng định giáo dục đại học từ xa là một phương thức đào tạo bình đẳng và có chất lượng, góp phần đào tạo nguồn nhân lực cho tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển giáo dục đại học theo phương thức từ xa ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của phát triển giáo dục đại học theo phương thức từ xa Chương 2: Thực trạng phát triển giáo dục đại học theo phương thức từ xa ở Việt Nam Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển giáo dục đại học theo phương thức từ xa ở Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC ĐẠI HỌC THEO PHƢƠNG THỨC TỪ XA 1. Giáo dục đại học từ xa 1. Quan niệm và đặc điểm của giáo dục đại học từ xa 1. Quan niệm về giáo dục đại học từ xa Xét về hình thức chuyển tải thông tin giữa ngƣời dạy và ngƣời học, các học giả trên thế giới phân ra thành 2 loại hình: giáo dục tập trung mặt- giáp -mặt (face-to-face) và giáo dục từ xa (distance education).

Giáo dục đại học đƣợc cung cấp bằng phƣơng thức “mặt đối mặt” (face-to-face mode) hay phƣơng thức “qua phòng học” (classroom mode), vốn đã tồn tại từ hàng trăm năm nay, đƣợc gọi là đào tạo đại học truyền thống (traditional higher education) hay là đào tạo đại học "mặt đối mặt" (face-to-face higher education). Trong khi đó, Giáo dục đại học đƣợc cung cấp bằng phƣơng thức từ xa (distance mode), mới xuất hiện trong khoảng 100 năm qua, đƣợc gọi là giáo dục đại học từ xa (distance higher education). Moore (1990) nêu ra định nghĩa: " Giáo dục từ xa là quá trình mà trong đó thầy và trò xa cách nhau, do đó công nghệ và phƣơng tiện chuyển tải thông tin phải làm cầu nối cho quá trình dạy và học ”. Hiện nay, có nhiều thuật ngữ đƣợc sử dụng để mô tả khái niệm giáo dục - đào tạo đại học từ xa, chẳng hạn nhƣ Giáo dục mở, Giáo dục từ xa, Dạy từ xa, Học từ xa, Đào tạo từ xa hoặc Giáo dục ở xa.

Cho dù với khái niệm nào thì bản chất quá trình dạy và học phải bao hàm yếu tố có sự tách biệt, ngăn cách về mặt không gian hoặc/và thời gian. Triết lý của giáo dục mở là “mở cơ hội học tập cho mọi ngƣời", nhấn mạnh tính mềm dẻo và linh hoạt của hệ thống, giảm thiểu những rào cản gây ra do tuổi tác, vị trí địa lý, ràng buộc về thời gian, tình trạng kinh tế, và hoàn cảnh cá nhân. Ngày nay, cụm từ giáo dục mở và từ xa “Open and Distance Learning” đƣợc sử dụng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm giáo dục từ xa có yếu tố mở.

Nói cách khác, giáo dục từ xa là công cụ để thực hiện giáo dục mở. Theo nhiều học giả trên thế giới thì “Giáo dục từ xa là một quá trình giáo dục - đào tạo mà trong đó phần lớn hoặc toàn bộ quá trình giáo dục - đào tạo có sự tách biệt giữa ngƣời dạy và ngƣời học về mặt không gian hoặc/và thời gian”. Nhìn chung, để giáo dục từ xa thực sự có hiệu quả đòi hỏi ngƣời học phải ở một mức độ tự nhận thức nhất định. Có thể nói rằng, cho đến nay, chƣa có một định nghĩa nào duy nhất chính xác về giáo dục đại học từ xa.

Tuy nhiên, một cách tổng quát, giáo dục đại học từ xa là hoạt động dạy học diễn ra một cách gián tiếp theo phƣơng pháp dạy học từ xa. Giáo dục đại học từ xa đƣợc hiểu bao hàm các yếu tố dƣới đây: + Giảng viên và sinh viên ở một khoảng cách xa (tức là có sự ngăn cách về mặt không gian: khoảng cách này là tƣơng đối, có thể là cùng trƣờng học nhƣng khác phòng học hoặc khác nhau về vị trí địa lý, có thể vài kilômét hoặc hàng ngàn kilômét). + Nội dung dạy học trong quá trình dạy học đƣợc truyền thụ, phân phối tới cho sinh viên chủ yếu thông qua các hình thức thể hiện gián tiếp nhƣ văn bản in, âm thanh, hình ảnh hoặc số liệu máy tính. + Sự liên hệ, tƣơng tác giữa giảng viên và sinh viên (nếu có) trong quá trình dạy học có thể đƣợc thực hiện tức thời hoặc trễ sau một khoảng thời gian nào đó (có sự ngăn cách về mặt thời gian).

Tùy theo phƣơng thức phân phối các nội dung dạy học và sự liên hệ, tƣơng tác giữa giảng viên và sinh viên mà có các hình thức tổ chức, thực hiện giáo dục từ xa khác nhau. Về cơ bản ngƣời ta phân loại giáo dục đại học từ xa dựa trên cơ sở mối quan hệ giữa giảng viên và sinh viên trong quá trình dạy học, đó là giáo dục đại học từ xa tƣơng tác và giáo dục đại học từ xa không tƣơng tác. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giáo dục đại học từ xa tƣơng tác (interactive/synchronous) là có sự tƣơng tác theo thời gian thực, trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên trong quá trình dạy học. Trong giáo dục đại học từ xa tƣơng tác, có một số phƣơng thức tổ chức đào tạo sử dụng các công nghệ điển hình nhƣ ở dƣới đây: + Radio hai chiều; Thoại hội nghị : Công nghệ này đƣợc dùng nhiều cho các chƣơng trình giáo dục phổ cập hơn là đào tạo cho ngƣời trƣởng thành.

Nó cũng đƣợc dùng nhiều nhƣ là hình thức bổ trợ cho các công nghệ đào tạo khác, ƣu điểm nổi bật là giá thành rẻ. + Cầu truyền hình: Sử dụng các bộ TIVI CODEC hoạt động ở tốc độ cao (2, 34Mbit/s), giống nhƣ các cầu truyền hình, giá thành của công nghệ này là đắt, thƣờng chỉ sử dụng cho nghiên cứu, cho các hoạt động cần có chất lƣợng âm thanh và hình ảnh rất cao. + Hội nghị truyền hình ISDN/IP: Sử dụng kết hợp công nghệ máy tính, viễn thông và truyền hình. Vấn đề trọng tâm của hội nghị truyền hình ISDN/IP là các bộ mã hoá âm thanh và hình ảnh với hệ số nén rất cao.

Giá thành của công nghệ này phụ thuộc vào yêu cầu chất lƣợng hình ảnh, âm thanh. Nhƣng nhìn chung là phù hợp với các doanh nghiệp, hoặc cá nhân có khả năng tài chính nhất định. Giáo dục đại học từ xa không tƣơng tác(non-interactive/ asynchronous) là không có sự tƣơng tác theo thời gian thực, trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên trong quá trình dạy học. Trong giáo dục đại học từ xa không tƣơng tác, có các phƣơng thức đƣợc sử dụng điển hình nhƣ: + Tài liệu, bài giảng in (print): Đây là công nghệ cổ điển, truyền thống nhất, dễ thực hiện nhất và đặc biệt là rẻ tiền nhất.

Tài liệu, bài giảng in sẽ tồn tại lâu dài dù cho các công nghệ nào khác chăng nữa sẽ đƣợc sử dụng cho giáo dục đại học từ xa trong tƣơng lai. + Băng/đĩa hình, băng/đĩa tiếng (audio/video tape, disk): Đây cũng là một công nghệ phổ biến trong những thập niên trƣớc, trong tƣơng lai 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công nghệ này sẽ không phát triển nhiều, hoặc nếu có chỉ đƣợc sử dụng là một hình thức bổ trợ cho các công nghệ khác. + Các chƣơng trình CBT, các công cụ mô phỏng (đĩa mềm, CD- ROM, Multimedia.): Công nghệ này dựa vào các ứng dụng mô phỏng của kỹ thuật máy tính. + Phƣơng tiện phát thanh, truyền hình quảng bá (broadcasting): Công nghệ này sử dụng các đài phát thanh, truyền hình để thực hiện giáo dục đại học từ xa.

Ƣu điểm của công nghệ này là cùng lúc có thể giảng dạy cho số lƣợng rất lớn sinh viên. Khả năng tiếp cận của ngƣời học cũng rất phong phú, tiện lợi. + Mạng Intranet, Internet (web, mail, e-learning.): Đây đƣợc coi là công nghệ giáo dục từ xa của thế kỷ 21. Có thể thấy các công nghệ sử dụng cho giáo dục đại học từ xa là rất đa dạng và phong phú.

Trên cơ sở các quan niệm và phƣơng thức giáo dục đại học từ xa nêu trên, trong phạm vi đề tài nghiên cứu này, có thể diễn giải một cách tổng quát về giáo dục đại học từ xa nhƣ sau: “ giáo dục đại học từ xa là một phƣơng thức giáo dục - đào tạo dựa trên cơ sở của kỹ thuật nghe nhìn, công nghệ viễn thông và công nghệ thông tin. Giáo dục đại học từ xa lấy tự học là chủ yếu, có sự hỗ trợ tích cực của giáo trình, tài liệu hƣớng dẫn, băng hình/tiếng, phƣơng tiện truyền thanh/truyền hình, công nghệ thông tin và viễn thông; có thể đồng thời có sự hƣớng dẫn và hỗ trợ của giảng viên của cơ sở đào tạo”. Đặc điểm của giáo dục đại học từ xa * Xa cách về mặt không gian và thời gian Sự xa cách về mặt không gian hoặc thời gian giữa giảng viên (ngƣời biên soạn giáo trình, ngƣời phụ đạo hay hƣớng dẫn học tập, giải đáp thắc mắc) và sinh viên; giữa sinh viên với nhau là đặc trƣng đầu tiên của giáo dục đại học từ xa. Trong học tập truyền thống, khi quá trình truyền đạt diễn ra 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trực tiếp giữa thầy và trò, việc dạy và học diễn ra cùng thời điểm và cùng địa điểm, và diễn ra cùng một nhịp độ.

Với phƣơng thức học tập từ xa, thời điểm và địa điểm dạy có thể sẽ khác với thời điểm và địa điểm học, và nhịp độ dạy có thể khác nhịp độ học. Sự giãn cách, xa cách (distance) về mặt không gian giữa giảng viên và sinh viên; giữa sinh viên với nhau có thể là khoảng cách từ quốc gia này đến quốc gia khác, nhƣng cũng có thể là khoảng cách từ ngồi nhà này đến ngôi nhà khác trong một khu dân cƣ hoặc từ căn phòng này đến căn phòng khác trong cùng một toà nhà. nhƣng các hoạt động dạy và học có thể xảy ra đồng thời hay không đồng thời. Sự xa cách (distance) về mặt thời gian giữa giảng viên và sinh viên; giữa sinh viên với nhau là các hoạt động dạy và học không xảy ra đồng thời trong cùng hay không trong cùng một không gian.

* Dựa nhiều vào công nghệ và phương tiện Khác với các phƣơng thức giáo dục đào tạo truyền thống thông thƣờng, giáo dục đại học từ xa dựa nhiều vào công nghệ và phƣơng tiện. Các công nghệ bao gồm: cồng nghệ in ấn, công nghệ truyền thông và công nghệ thông tin. Các phƣơng tiện bao gồm: học liệu in ấn (giáo trình, sách giáo khoa in trên giấy), học liệu điện tử, băng đĩa hình tiếng, đầu băng đĩa, radio cassette, TV, máy tính nối mạng. Trong giáo dục đại học từ xa, không thể “bê” nguyên bộ giáo trình sử dụng trong đào tạo đại học „mặt đối mặt‟ và/ hoặc sử dụng các buổi học tập trung tại trƣờng hay trung tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ