Nghiên cứu kết cấu ổ khí tĩnh cho máy khoan cao tốc - Ngô Ngọc Tuyền

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế và đề xuất kết cấu ổ khí tĩnh cho máy khoan cao tốc, nâng cao độ chính xác gia công cùng hiệu suất vận hành cơ khí.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kết cấu ổ khí tĩnh cho máy khoan cao tốc

Máy khoan cao tốc đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp cơ khí chính xác. Tốc độ trục chính cao đòi hỏi hệ thống ổ trục đặc biệt. Ổ trục truyền thống dùng bôi trơn dầu mỡ bộc lộ nhiều hạn chế ở tốc độ lớn. Ma sát cao gây sinh nhiệt và mài mòn nhanh. Ổ khí tĩnh xuất hiện như giải pháp thay thế hiệu quả. Nguyên lý hoạt động dựa trên lớp màng khí mỏng ngăn cách trục và ổ. Khí nén được cấp liên tục qua các lỗ tiết lưu. Áp suất khí tạo ra lực nâng, giữ trục không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ổ. Nhờ đó ma sát gần như triệt tiêu hoàn toàn. Độ chính xác quay của trục được cải thiện rõ rệt. Ổ khí tĩnh phù hợp với máy khoan cao tốc, máy mài, máy đo tọa độ. Nghiên cứu về kết cấu ổ khí tĩnh tập trung vào tối ưu hình dạng, kích thước khe hở và vị trí lỗ cấp khí. Luận văn thạc sĩ đề tài này xây dựng mô hình thực nghiệm cụ thể. Mô hình giúp xác định mối quan hệ giữa áp suất cung cấp và tốc độ quay ổn định. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao trong ngành chế tạo máy.

1.1. Khái niệm và nguyên lý ổ khí tĩnh

Ổ khí tĩnh là loại ổ trục sử dụng áp suất khí nén để nâng đỡ trục quay. Khí được cấp từ nguồn ngoài qua hệ thống lỗ tiết lưu. Lớp màng khí hình thành trong khe hở giữa trục và bạc ổ. Màng khí này ngăn cách hoàn toàn hai bề mặt kim loại. Ma sát khô và ma sát ướt truyền thống được loại bỏ. Trục quay trơn tru với độ chính xác cao. Nguyên lý này khác biệt với ổ thủy động vì không cần tốc độ quay để sinh áp suất. Áp suất trong ổ khí tĩnh được duy trì ổn định nhờ nguồn cấp bên ngoài, độc lập với tốc độ trục.

1.2. Vai trò của ổ khí tĩnh trong máy khoan cao tốc

Máy khoan cao tốc yêu cầu trục chính đạt tốc độ hàng nghìn vòng mỗi phút. Ổ trục truyền thống không đáp ứng được yêu cầu về nhiệt và độ chính xác. Ổ khí tĩnh giải quyết bài toán này hiệu quả. Ma sát thấp giúp giảm sinh nhiệt trong quá trình vận hành. Tuổi thọ thiết bị được kéo dài đáng kể. Độ rung của trục chính giảm rõ rệt khi dùng ổ khí tĩnh. Chất lượng bề mặt gia công sau khoan được cải thiện. Nhiều nhà sản xuất máy công cụ hiện đại đã ứng dụng công nghệ này vào thiết kế trục chính tốc độ cao.

II. Vấn đề kỹ thuật khi thiết kế ổ khí tĩnh tốc độ cao

Thiết kế ổ khí tĩnh cho máy khoan cao tốc gặp nhiều thách thức kỹ thuật. Khe hở khí quá nhỏ dễ gây va chạm cơ khí. Khe hở quá lớn làm giảm độ cứng vững của ổ. Việc lựa chọn kích thước khe hở tối ưu rất quan trọng. Vị trí và số lượng lỗ cấp khí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải. Phân bố áp suất không đều gây mất ổn định trục quay. Hiện tượng dao động khí động học có thể xuất hiện ở tốc độ cao. Dòng khí trong khe hở tuân theo phương trình Navier-Stokes đơn giản hóa. Độ nhớt không khí và bề dày màng khí quyết định vận tốc dòng chảy. Tính toán khối lượng dòng khí qua lỗ tiết lưu đòi hỏi mô hình toán học chính xác. Sai số thiết kế dẫn đến hiệu suất hoạt động kém. Chi phí gia công ổ khí tĩnh với dung sai cực nhỏ khá cao. Yêu cầu độ nhẵn bề mặt bạc và trục rất khắt khe. Hệ thống cấp khí cần ổn định áp suất liên tục. Những vấn đề này đòi hỏi nghiên cứu thực nghiệm kỹ lưỡng trước khi ứng dụng thực tế.

2.1. Hạn chế của ổ trục truyền thống ở tốc độ cao

Ổ lăn và ổ trượt truyền thống chịu ma sát cơ học lớn khi tốc độ tăng cao. Nhiệt sinh ra làm giãn nở nhiệt không đều giữa trục và ổ. Độ chính xác quay giảm dần theo thời gian sử dụng. Bôi trơn dầu mỡ khó duy trì ổn định ở tốc độ vượt ngưỡng thiết kế. Tuổi thọ ổ trục giảm nhanh do mài mòn liên tục. Chi phí bảo trì và thay thế định kỳ tăng cao. Trong môi trường công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, các hạn chế này trở thành rào cản lớn cho việc nâng cấp tốc độ máy khoan.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ổ khí tĩnh

Áp suất khí cấp vào là yếu tố quyết định khả năng chịu tải của ổ. Đường kính và số lượng lỗ tiết lưu ảnh hưởng đến lưu lượng khí. Bề dày khe hở khí tác động trực tiếp đến độ cứng vững hệ thống. Tốc độ quay của trục làm thay đổi phân bố áp suất trong khe hở. Nhiệt độ môi trường cũng gây ảnh hưởng nhất định đến độ nhớt khí. Các yếu tố này có mối quan hệ tương tác phức tạp. Nghiên cứu thực nghiệm cần kiểm soát từng biến số để xác định thông số tối ưu cho ổ khí tĩnh.

III. Phương pháp nghiên cứu và đề xuất kết cấu ổ khí tĩnh

Luận văn xây dựng mô hình thực nghiệm máy khoan cao tốc sử dụng ổ khí tĩnh. Mô hình được thiết kế và chế tạo dựa trên tính toán lý thuyết ban đầu. Ổ chặn khí tĩnh được lựa chọn để khảo sát khả năng chịu tải dọc trục. Hệ thống cấp khí nén được lắp đặt kèm van điều chỉnh áp suất. Các cảm biến đo tốc độ quay và áp suất được bố trí trên mô hình. Thực nghiệm tiến hành thay đổi áp suất cấp và ghi nhận tốc độ quay tương ứng. Dữ liệu thu thập được phân tích để tìm quan hệ giữa áp suất và khả năng hoạt động. Phương trình dòng chảy khí giữa hai tấm song song được áp dụng làm cơ sở lý thuyết. Vận tốc khí phân bố theo đường cong parabolic trong khe hở hẹp. Khối lượng dòng khí qua lỗ tiết lưu được tính toán bằng tích phân vận tốc theo tiết diện. Kết quả thực nghiệm cho thấy máy khoan hoạt động ổn định ở tốc độ 8000 vòng/phút. Áp suất cung cấp lớn nhất được xác định để đảm bảo an toàn vận hành. Kết cấu ổ khí tĩnh đề xuất đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và độ ổn định.

3.1. Thiết kế mô hình thực nghiệm máy khoan cao tốc

Mô hình thực nghiệm gồm trục chính, ổ khí tĩnh và hệ thống cấp khí nén. Bạc ổ được gia công với dung sai chính xác cao. Lỗ tiết lưu được bố trí đối xứng quanh chu vi bạc. Hệ thống van điều áp cho phép kiểm soát chính xác áp suất cấp. Cảm biến tốc độ và áp suất được kết nối với thiết bị ghi dữ liệu. Khung máy được thiết kế vững chắc để giảm rung động trong quá trình thử nghiệm. Mô hình cho phép thay đổi linh hoạt các thông số đầu vào phục vụ khảo sát thực nghiệm nhiều điều kiện khác nhau.

3.2. Kết quả thực nghiệm và mối quan hệ áp suất tốc độ

Kết quả thực nghiệm ghi nhận mối quan hệ rõ ràng giữa áp suất cấp và tốc độ quay ổn định. Khi áp suất tăng, khả năng chịu tải của ổ khí tĩnh cũng tăng theo. Tốc độ động cơ đạt tối đa 8000 vòng/phút trong điều kiện áp suất phù hợp. Vượt quá ngưỡng áp suất tối ưu, hiệu suất không cải thiện thêm đáng kể. Dữ liệu thực nghiệm được so sánh với tính toán lý thuyết để kiểm chứng độ tin cậy. Sai số giữa lý thuyết và thực nghiệm nằm trong giới hạn chấp nhận được. Kết quả này làm cơ sở cho việc tối ưu kết cấu ổ khí tĩnh sau này.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của ổ khí tĩnh

Nghiên cứu chứng minh tính khả thi của ổ khí tĩnh trong máy khoan cao tốc. Mô hình thực nghiệm hoạt động ổn định với các thông số kỹ thuật đã xác định. Áp suất cung cấp và tốc độ quay có mối quan hệ chặt chẽ và có thể dự đoán được. Ma sát trong ổ khí tĩnh giảm đáng kể so với ổ trục truyền thống. Nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành cũng giảm rõ rệt. Độ chính xác gia công được cải thiện nhờ giảm rung động trục chính. Kết cấu ổ khí tĩnh đề xuất có thể áp dụng cho các loại máy công cụ tốc độ cao khác. Ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu và gia công vi mô có thể hưởng lợi từ công nghệ này. Chi phí đầu tư ban đầu cao nhưng hiệu quả lâu dài về tuổi thọ thiết bị bù đắp được. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát với nhiều loại khí và cấu hình lỗ tiết lưu khác nhau. Kết quả luận văn góp phần vào cơ sở dữ liệu kỹ thuật cho ngành chế tạo máy công cụ tại Việt Nam.

4.1. Ưu điểm nổi bật của kết cấu ổ khí tĩnh

Ổ khí tĩnh mang lại độ chính xác quay vượt trội so với ổ trục truyền thống. Ma sát gần như bằng không giúp giảm hao mòn cơ khí đáng kể. Tuổi thọ thiết bị được kéo dài, giảm chi phí bảo trì định kỳ. Khả năng hoạt động ổn định ở tốc độ cao đáp ứng yêu cầu gia công chính xác. Không cần bôi trơn dầu mỡ giúp giữ môi trường làm việc sạch sẽ. Đặc điểm này phù hợp với ngành thực phẩm và dược phẩm yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Những ưu điểm này khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của công nghệ ổ khí tĩnh.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng mở rộng

Công nghệ ổ khí tĩnh có tiềm năng ứng dụng rộng trong ngành cơ khí chính xác. Máy mài, máy đo tọa độ và thiết bị quang học đều có thể hưởng lợi. Nghiên cứu tiếp theo cần tối ưu hóa hình dạng lỗ tiết lưu để tăng hiệu suất. Việc kết hợp vật liệu mới cho bạc ổ cũng là hướng đáng khảo sát. Ứng dụng trong môi trường chân không hoặc nhiệt độ khắc nghiệt mở ra nhiều cơ hội mới. Phát triển hệ thống điều khiển áp suất tự động sẽ nâng cao độ ổn định vận hành. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/05/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và đề xuất kết cấu ổ khí tĩnh cho máy khoan cao tốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý do chọn đề tài, tính cấp thiết, ý nghĩa khoa học – thực tiễn, đối tượng, phạm vi và mục tiêu nghiên cứu. - Chương 2: Trình bày tổng quan về ổ trục và ứng dụng của các loại ổ trục.Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ổ khí tĩnh, đến đề tài và các định hướng nghiên cứu. - Chương 3: Cơ sở lý thuyết về máy khoan cao tốc; cơ sở lý thuyết về ổ khí tĩnh, hệ thống công thức để tính toán, thiết kế ổ khí tĩnh. - Chương 4: Nêu các ý tưởng và giải pháp thiết kế máy máy khoan cao tốc, kết cấu ổ khí tĩnh dùng cho máy máy khoan cao tốc.

4 - Chương 5: Thiết kế các thông số của ổ khí, các mối quan hệ, những sự ảnh hưởng giữa các thông số, giữa các thông số đến khả năng hoạt động của ổ khí - Chương 6: Chế tạo khảo nghiệm ổ khí tĩnh, các khảo nghiệm trên thực tế và kết quả phân tích đánh giá. - Chương 7: Kết luận – Kiến nghị 5 Chương 2 TỔNG QUAN Một trong các chi tiết quan trọng được sử dụng trong máy khoan, máy khoan cao tốc là các ổ trục. Ổ lăn giúp trục chính máy khoan chuyển động quay với tốc độ cao, chính xác, ma sát nhỏ, ít rung động giúp quá trình hoạt động khoan diễn ra đúng yêu cầu. Ngoài khảo sát về kết cấu máy khoan cao tốc, ổ lăn cũng là chi tiết cũng cần được khảo sát chi tiết để xem xét lựa chọn và ứng dụng vào máy khoan cho phù hợp.

Ổ lăn có nhiều loại như ổ cơ, ổ từ, ổ thuỷ, ổ khí và các loại ổ kết hợp,. Trong các phần sau, các loại ổ cũng như máy khoan cao tốc sẽ được khảo sát và trình bày.1 Định nghĩa Ổ lăn là một dạng của ổ cơ, đây là cơ cấu cơ khí giúp giảm thiểu lực ma sát bằng cách chuyển ma sát trượt của hai bộ phận tiếp xúc nhau khi chuyển động thành ma sát lăn giữa các con lăn hoặc viên bi được đặt cố định trong một khung hình vành khuyên (hình 2.2 Kết cấu Trong ổ lăn, giữa vòng trong và ngoài của ổ có các con lăn dưới dạng viên bi hoặc dạng đũa, tùy theo dạng tải trọng hoặc điều kiện hoạt động thì vòng ngoài của ổ hay vòng trong của ổ quay. Ổ lăn gồm 4 bộ phận: vòng trong lắp trên trục, vòng ngoài lắp với gối trục (vỏ máy, thân máy…), con lăn và vòng cách (hình 2. 6 a) Ổ dạng bi b) Ổ dạng đũa Hình 2.3 Nguyên lý hoạt động Trong ổ lăn, tải trọng từ trục trước khi truyền đến gối trục phải qua các con lăn, nhờ các con lăn nên ma sát sinh ra trong ổ là ma sát lăn.

Con lăn trong ổ thực hiện chuyển động hành tinh giữa vòng trong và vòng ngoài của ổ (hình 2.3: Nguyên lý hoạt động ổ lăn [20] 2.5 Ưu nhược điểm của ổ lăn Ưu điểm: - Ma sát nhỏ (ổ bi: f=0,00012 ~ 0,0015; ổ đũa: f=0,002 ~ 0,006), bôi trơn đơn giản, kích thước chiều rộng nhỏ, mức độ tiêu chuẩn hóa cao và giá thành rẻ. - Kích thước hướng kính lớn, lắp ghép tương đối khó khăn và làm việc có nhiều tiếng ồn, khả năng giảm chấn kém.1 Định nghĩa Ổ trượt là một dạng ổ đỡ hoạt động trên nguyên lý ma sát trượt. Giữa ngõng trục và thành ổ là dầu ngăn cách tránh cho thành ổ tiếp xúc trực tiếp với ngõng trục trong quá trình làm việc. Vì vậy, ổ trượt rất đa dạng về kết cấu: bạc trượt, ổ thủy động, ổ thủy tĩnh, ổ khí động, ổ khí tĩnh (hình 2.4: Hình dạng ổ trượt [20] 2.2 Kết cấu Kết cấu chủ yếu của ổ trượt gồm có thân ổ và ống lót [20]: - Thân ổ: là phần chịu lực, chế tạo liền với khung máy hoặc chế tạo riêng Hình 2.5: Kết cấu ổ trượt - Ống lót: là phần tiếp xúc với ngõng trục, thường làm bằng kim loại màu đắt tiền và hiếm.

Sau thời gian sử dụng ổ bị mòn, lót ổ được thay thế mới tránh ảnh hưởng đến thân ổ.6: Hình dạng ống lót ổ trượt 2.3 Nguyên lý hoạt động Ổ trượt tương tự như ổ lăn, là ổ trục dùng để đỡ các chi tiết quay. Thông thường trục quay còn ổ đứng yên nên khi làm việc bề mặt ngõng trục trượt trên bề mặt ổ trượt. Ma sát sinh ra trên bề mặt làm việc là ma sát trượt.6 Ưu nhược điểm Ưu điểm: - Độ tin cậy cao khi vận tốc lớn, chịu được tải trọng động, va đập, kích thước hướng kính tương đối nhỏ và làm việc êm. 8 Nhược điểm: - Yêu cầu chăm sóc bảo dưỡng thường xuyên, chi phí lớn về dầu bôi trơn, tổn thất về ma sát khi mở máy, dừng máy, kích thước dọc trục tương đối lớn.7 Phạm vi ứng dụng - Các máy móc thiết bị chịu tải trọng va đập - Các máy đòi hỏi độ chính xác hướng trục và khả năng điều chỉnh khe hở - Ổ có thể làm việc trong nước, môi trường ăn mòn 2.1 Định nghĩa Ổ từ là một loại ổ trục có khả năng nâng không tiếp xúc, các trục chuyển động nhờ vào lực từ trường (hình 2.7: Hình dạng của ổ từ trong thực tế [7] 2.2 Kết cấu Ổ từ có cấu tạo tương tự như một động cơ điện, tuy nhiên thay vì tạo ra mômen xoắn để quay rotor nó lại tạo ra một lực để nâng rotor [7].

Cảm biến khoảng cách Stator Rotor Nguồn dòng Hình 2.8: Kết cấu của ổ từ [7] Ổ từ có kết cấu gồm 3 bộ phận chính: vòng ngoài và các cuộn dây (stator), hệ thống các cảm biến, hệ thống điều khiển.3 Nguyên lý hoạt động Khi cấp điện vào các cuộn dây của stator, thì các cuộn dây sẽ sinh ra một lực điện từ, và chính lực điện từ này nâng ngõng trục (rotor) quay không tiếp xúc với stator. Khe hở tạo thành khi nâng rotor cách stator một khoảng thông thường là 0,5 9 – 2,0 mm. Các cảm biến không tiếp xúc sẽ đo độ sai lệch giữa vị trí ta mong muốn với vị trí thực của rotor và cung cấp tín hiệu tới bộ điều khiền để hiệu chỉnh khe hở theo mong muốn bằng cách điều chỉnh điện áp vào từng cuộn dây [7].5 Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng Do giữa trục quay và phần tĩnh không tiếp xúc với nhau nên ổ từ có nhiều ưu điểm mà ổ cơ không có được như: - Không có ma sát nên không gây mòn, hiệu suất truyền động cao. - Thân thiện với môi trường do không có bộ phận bôi trơn.

- Khả năng làm việc với tốc độ cao, loại bỏ các rung động khi chuyển động. - Khả năng làm việc trong các môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên ổ từ cũng có nhược điểm là bộ điều khiển phức tạp, giá thành cao. Ổ từ thường được dùng trong các hệ thống truyền động và máy phát điện,…Yêu cầu bảo dưỡng ổ trục thường xuyên.

Trong các dây chuyền chế biến thực phẩm và dược phẩm, các thiết bị làm việc trong các điều kiện môi trường đặc biệt như là nhiệt độ rất cao và rất thấp cũng như là trong điều kiện chân không, bôi trơn ổ cơ luôn là vấn đề khó khăn [7].4 Ổ thủy (Fluid Bearing) Ổ thủy dùng áp lực của lớp dung dịch bôi trơn (thường là dầu) để ngăn cách sự tiếp xúc của trục và ổ nhằm làm giảm ma sát trong ổ, ổ thuỷ thường được chia thành 2 loại: ổ thuỷ tĩnh và ổ thuỷ động, các loại ổ thuỷ thường được sử dụng trong các máy đòi hỏi truyền động chính xác cao, vận tốc lớn.1 Định nghĩa Ổ thủy động là loại ổ khi hoạt động một màng dầu được hình thành bao quanh ngõng trục, lớp dầu ngăn cách mỏng bao quanh ngõng trục được sinh ra trong quá trình hoạt động, nhờ vào áp suất trong quá trình quay sinh ra khi đạt được tốc độ giới hạn (hình 2.2 Nhiệm vụ Ổ thủy động được sử dụng để đỡ trục, chịu tải trọng hướng kính và giữ cho trục quay nhờ vào lớp dầu ngăn cách giữa bạc và ngõng trục.3 Kết cấu Ổ thủy động được sử dụng để đỡ trục và chịu tải trọng hướng kính với sự tổn thất năng lượng và sự mài mòn là ít nhất. Ổ thủy động được đặc trưng bởi một ống lót hình trụ bao quanh ngõng trục.10: Kết cấu ổ thủy động [20] 2.5 Nguyên lý hoạt động Ma sát thủy động thì sinh ra trong trường hợp bôi trơn không cưỡng bức - hay gọi là bôi trơn thủy động. Vì vậy, bôi trơn thủy động dựa trên nguyên lý hình thành chêm dầu trong khe hẹp, dòng dầu trong khe hẹp bị ép và hình thành áp suất thủy động. Bôi trơn thuỷ động được thực hiện ở vận tốc cao và chất lỏng có độ nhớt lớn để tạo nên khả năng chịu tải cao (hình 2.11: Nguyên lý hoạt động ổ thủy động 2.1 Định nghĩa Ổ thủy tĩnh là loại ổ mà dầu được bơm vào liên tục trong ổ bằng một máy bơm dầu, với nhiệm vụ là đảm bảo điều kiện bôi trơn, khoảng cách khe hở giữa ngõng trục và ống lót trong quá trình chịu tải (hình 2.12: Hình dạng của ổ thủy tĩnh 2.2 Nhiệm vụ Có nhiệm vụ tiếp nhận các tải trọng từ nhiều hướng tác động tới và giữ cho trục quay theo dạng mặt phẳng, mặt cầu, mặt trụ, mặt côn tùy theo tải trọng mà mỗi loại sẽ có công dụng khác nhau (hình 2.

a) Mặt phẳng b) Mặt cầu c) Mặt trụ Hình 2.13: d) Mặt côn Hình dạng bề mặt làm việc 12 2.3 Kết cấu Kết cấu ổ đơn giản bao gồm: vòng ngoài ổ, ống lót và rãnh chứa dầu. a) Ổ thủy tĩnh chỉ chịu lực dọcb) Ổ thủy tĩnh chịu lực dọc trục và hướng trục kính Hình 2.14: Kết cấu ổ thủy tĩnh 2.4 Nguyên lý hoạt động Bằng cách bơm dầu vào vùng khe hở giữa ngõng trục và lót ổ. Ở trường hợp này, bằng cách tạo mối quan hệ thích hợp giữa khe hở của ổ (thông qua đường kính lót ổ (D) và ngõng trục (d) ta có tỉ số D/d), số vòng quay của trục (n), tải trọng tác dụng lên ổ (R) và độ nhớt của dầu bôi trơn, dầu sẽ tự động được cuốn vào vùng khe hở và tạo thành áp suất đủ lớn để nâng ngõng trục lên, không cho nó trực tiếp tiếp xúc với lót ổ (hình 2.15: Nguyên lý hoạt động ổ thủy tĩnh 2.5 Ổ khí (Air Bearing) Ổ khí là một ổ sử dụng màng không khí mỏng áp suất cao để nâng đỡ ngõng trục. Màng khí có được là nhờ vào nguồn khí được cung cấp bên ngoài hoặc do sự chuyển động tương đối giữa ngõng trục và vòng ngoài tạo nên sự thay đổi áp suất bên trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ