Luận văn: Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta (ĐH Bách Khoa Đà Nẵng)

Toàn văn luận văn thiết kế và chế tạo mô hình robot delta. Bao gồm phân tích động học, hệ thống điều khiển và tích hợp công nghệ xử lý ảnh.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

66
66
6

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Robot Delta Từ lý thuyết đến thực tiễn

Đồ án Robot Delta là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn trong lĩnh vực cơ điện tử và tự động hóa, kết hợp giữa cơ khí chính xác, điều khiển tự động và trí tuệ nhân tạo. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết một đồ án tiêu biểu: "Thiết kế và Chế tạo Mô hình Robot Delta" của nhóm sinh viên Hồ Tấn Tài và Hồ Văn Phước (Đại học Bách khoa Đà Nẵng, 2019). Mục tiêu của đồ án là xây dựng một mô hình robot song song có khả năng gắp và thả sản phẩm trên băng tải dựa trên hệ thống thị giác máy tính. Loại robot này, được phát minh bởi giáo sư Reymond Clavel vào những năm 1980, nổi bật với tốc độ và độ chính xác vượt trội, là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu thao tác nhanh như đóng gói, lắp ráp linh kiện điện tử và dược phẩm. Cấu trúc của robot bao gồm ba cánh tay nối với các khớp vạn năng tại đế, sử dụng các hình bình hành để duy trì hướng cố định cho khâu tác động cuối, tạo nên một robot 3 bậc tự do (3-DOF) tịnh tiến hiệu quả.

1.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động cơ bản của Robot Delta

Robot Delta thuộc lớp robot song song, có cấu trúc đặc trưng gồm một tấm đế cố định phía trên và một tấm đế di động phía dưới, được kết nối bởi ba chuỗi động học độc lập. Mỗi chuỗi bao gồm một cánh tay chủ động (upper arm) và một cặp thanh truyền bị động (parallelogram) tạo thành cấu trúc hình bình hành. Các cánh tay chủ động được dẫn động bởi các động cơ bước (stepper motor) hoặc động cơ servo gắn trên tấm đế cố định. Thiết kế này giúp giảm đáng kể khối lượng và quán tính của các khâu di động, cho phép robot đạt được gia tốc và vận tốc cực cao. Nguyên lý cốt lõi của robot Delta là duy trì sự song song giữa tấm đế di động và tấm đế cố định, đảm bảo khâu tác động cuối chỉ thực hiện chuyển động tịnh tiến trong không gian ba chiều. Theo tài liệu nghiên cứu, cơ cấu hình bình hành "cho phép khâu ra duy trì một hướng cố định tương ứng với khâu vào", từ đó giữ vững hướng của bệ di động chỉ với ba bậc tự do tịnh tiến.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án Robot Delta

Mục tiêu chính của đồ án là "Thiết kế và chế tạo một Robot Delta kết hợp với xử lý ảnh để sắp xếp sản phẩm trên băng tải". Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung giải quyết các vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, phân tích và giải quyết bài toán động học robot delta, bao gồm cả động học thuận và động học ngược, để chuyển đổi giữa tọa độ trong không gian làm việc và góc quay của các động cơ. Thứ hai, xây dựng hệ thống điều khiển robot hoàn chỉnh, từ việc lựa chọn vi điều khiển (Arduino Mega 2560), driver động cơ, đến lập trình vi điều khiển để thực thi các quỹ đạo chuyển động. Thứ ba, tích hợp hệ thống thị giác máy tính (computer vision) sử dụng camera và thư viện OpenCV (thông qua Emgu CV) để nhận dạng đối tượng, xác định tọa độ và góc xoay của sản phẩm trên băng tải đang di chuyển. Phạm vi của đồ án bao gồm thiết kế mô hình 3D, chế tạo cơ khí bằng công nghệ máy in 3D và vật liệu mica, lập trình điều khiển và xử lý ảnh, cuối cùng là tích hợp thành một hệ thống robot gắp thả hoàn chỉnh.

II. Bài toán động học Robot Delta Thách thức cốt lõi nhất

Phân tích động học là nền tảng toán học quyết định sự chính xác và ổn định của Robot Delta. Đây là bước không thể thiếu để xây dựng thuật toán điều khiển, giúp robot di chuyển đến đúng vị trí mong muốn trong không gian làm việc. Bài toán này được chia thành hai phần chính: động học thuận và động học ngược. Động học thuận (Forward Kinematics) xác định vị trí của khâu tác động cuối khi biết trước góc quay của ba động cơ. Ngược lại, động học ngược (Inverse Kinematics) – bài toán quan trọng hơn trong điều khiển – lại tính toán các góc quay cần thiết của động cơ để đưa khâu tác động cuối đến một tọa độ (X, Y, Z) cho trước. Việc giải quyết thành công hai bài toán này là chìa khóa để lập trình vi điều khiển có thể ra lệnh chính xác cho các cơ cấu chấp hành. Trong đồ án tham khảo, nhóm tác giả đã áp dụng phương pháp hình học để giải quyết bài toán, một cách tiếp cận trực quan và hiệu quả cho cấu trúc của Robot Delta.

2.1. Phân tích bài toán động học thuận Forward Kinematics

Bài toán forward kinematics nhằm mục đích tìm tọa độ (x, y, z) của tâm tấm đế di động (điểm E) khi biết các góc quay (θ1, θ2, θ3) của ba khâu chủ động. Phương pháp giải quyết dựa trên nguyên tắc hình học không gian. Vị trí của các điểm khớp nối trên ba cánh tay (J1, J2, J3) được xác định dựa vào góc quay và chiều dài khâu dẫn động. Tâm E của tấm đế di động là giao điểm của ba mặt cầu có tâm lần lượt tại J1, J2, J3 và bán kính bằng chiều dài của cấu trúc hình bình hành (re). Bằng cách thiết lập hệ ba phương trình mặt cầu, ta có thể giải ra tọa độ (x, y, z) của điểm E. Tuy nhiên, hệ phương trình này thường cho nhiều nghiệm, đòi hỏi phải có các ràng buộc vật lý để chọn ra nghiệm hợp lệ duy nhất tương ứng với cấu hình thực tế của robot. Việc mô phỏng bài toán này thường được thực hiện trên MATLAB Simulink để kiểm chứng và trực quan hóa kết quả tính toán.

2.2. Hướng dẫn giải bài toán động học ngược Inverse Kinematics

Bài toán inverse kinematics là trọng tâm của hệ thống điều khiển robot, vì nó trực tiếp chuyển đổi lệnh di chuyển (tọa độ mục tiêu) thành tín hiệu điều khiển (góc quay động cơ). Với tọa độ mong muốn (x₀, y₀, z₀) của khâu cuối, mục tiêu là tìm ra bộ ba góc (θ₁, θ₂, θ₃). Phương pháp hình học được áp dụng bằng cách chiếu cấu trúc robot lên các mặt phẳng phù hợp. Ví dụ, để tính góc θ₁, ta xét hình chiếu của cánh tay thứ nhất lên mặt phẳng OXZ. Khi đó, bài toán 2D được hình thành từ các điểm cố định và vị trí mục tiêu, cho phép tính toán góc θ₁ thông qua các định lý lượng giác. Tương tự, để tính θ₂ và θ₃, hệ tọa độ được xoay quanh trục Z một góc 120° và 240°, lặp lại quy trình tính toán như với θ₁. Kết quả của bài toán động học ngược là một tập hợp các giá trị góc, được vi điều khiển sử dụng để điều khiển các động cơ bước di chuyển đến vị trí mong muốn. Tính toán này phải được thực hiện nhanh và chính xác để robot có thể hoạt động mượt mà.

III. Phương pháp thiết kế cơ khí và chế tạo Robot Delta 3 DOF

Quá trình thiết kế cơ khí và chế tạo là giai đoạn hiện thực hóa các tính toán lý thuyết thành một mô hình vật lý. Một mô hình Robot Delta hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa độ cứng vững, khối lượng nhẹ và độ chính xác gia công. Đồ án của Hồ Tấn Tài và Hồ Văn Phước đã tiếp cận vấn đề này một cách có hệ thống, bắt đầu từ việc lựa chọn các thông số kích thước cơ bản như chiều dài khâu dẫn động (rf), khâu bị động (re), và bán kính tấm đế cố định (f) và di động (e). Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến vùng làm việc và độ cứng vững của robot. Phần mềm SolidWorks hoặc Creo được sử dụng để mô hình hóa 3D toàn bộ cơ cấu, cho phép kiểm tra xung đột, tối ưu hóa thiết kế và xuất bản vẽ chế tạo. Công nghệ máy in 3D đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các chi tiết phức tạp như khớp nối, gá động cơ và tấm đế di động, giúp giảm trọng lượng và chi phí sản xuất.

3.1. Lựa chọn vật liệu và các thành phần dẫn động chính

Việc lựa chọn vật liệu và linh kiện quyết định đến hiệu suất và độ bền của robot. Để giảm quán tính, các cánh tay robot cần được làm từ vật liệu nhẹ nhưng cứng. Trong đồ án, các thanh truyền hình bình hành được làm từ sợi carbon, một vật liệu có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng rất cao. Các chi tiết khác như tấm đế, khớp nối được chế tạo bằng công nghệ máy in 3D từ nhựa PLA hoặc ABS. Hệ thống dẫn động là trái tim của robot, bao gồm ba động cơ bước (stepper motor) NEMA cho ba trục chính, cung cấp mô-men xoắn đủ lớn và khả năng điều khiển vị trí chính xác theo từng bước. Bộ truyền đai răng được sử dụng để truyền chuyển động từ động cơ đến khâu dẫn động, đảm bảo không có độ trễ và hoạt động êm ái. Đối với cơ cấu chấp hành cuối, một động cơ servo nhỏ gọn được dùng để xoay hoặc một bơm hút chân không được tích hợp cho nhiệm vụ robot gắp thả.

3.2. Quy trình mô phỏng và tối ưu hóa vùng làm việc robot

Trước khi chế tạo, việc mô phỏng robot là bước cần thiết để xác định và tối ưu hóa vùng làm việc. Vùng làm việc là không gian mà khâu tác động cuối có thể vươn tới. Đối với Robot Delta, vùng làm việc có hình dạng phức tạp, bị giới hạn bởi chiều dài các cánh tay và góc quay của các khớp. Sử dụng các công cụ như MATLAB Simulink hoặc Python, người thiết kế có thể giải bài toán forward kinematics cho mọi tổ hợp góc quay khả thi của động cơ để vẽ nên vùng làm việc 3D. Quá trình mô phỏng robot này giúp phát hiện các điểm kỳ dị (singularity), nơi robot mất khả năng điều khiển hoặc có bậc tự do không mong muốn. Dựa trên kết quả mô phỏng, các thông số thiết kế như chiều dài thanh nối có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa kích thước và hình dạng của vùng làm việc, đảm bảo nó phù hợp với yêu cầu của ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như bao phủ toàn bộ chiều rộng của băng tải.

IV. Bí quyết xây dựng hệ thống điều khiển và xử lý ảnh

Hệ thống điều khiển và xử lý ảnh là bộ não của Robot Delta, biến nó từ một cỗ máy cơ khí thành một hệ thống thông minh. Quá trình này bao gồm hai phần chính: hệ thống điều khiển robot cấp thấp xử lý chuyển động và hệ thống thị giác máy tính cấp cao phân tích môi trường. Trung tâm của hệ thống điều khiển là một bo mạch vi điều khiển, phổ biến nhất là Arduino Mega 2560 hoặc Raspberry Pi, có nhiệm vụ nhận tọa độ mục tiêu, thực hiện tính toán động học ngược (inverse kinematics), và gửi tín hiệu xung (pulse) đến các driver để điều khiển động cơ bước. Đồng thời, hệ thống xử lý ảnh sử dụng một camera để chụp ảnh băng tải, sau đó áp dụng các thuật toán nhận dạng đối tượng để xác định vị trí (x, y) và góc xoay của sản phẩm. Sự kết hợp liền mạch giữa hai hệ thống này cho phép robot thực hiện các tác vụ pick and place robot một cách tự động và linh hoạt.

4.1. Lập trình vi điều khiển Arduino điều khiển động cơ bước

Việc lập trình vi điều khiển là bước hiện thực hóa thuật toán điều khiển. Trong đồ án, Arduino Mega 2560 được chọn làm bộ điều khiển trung tâm do có đủ số chân I/O và hỗ trợ nhiều thư viện. Chương trình điều khiển nhận dữ liệu tọa độ (x, y, z) từ máy tính qua giao tiếp nối tiếp (cổng COM). Sau đó, module tính toán inverse kinematics sẽ xử lý các tọa độ này để tìm ra ba góc quay yêu cầu. Các góc này được chuyển đổi thành số bước tương ứng mà mỗi động cơ bước cần quay. Arduino sẽ phát ra các chuỗi xung STEP và tín hiệu chiều DIR đến các module driver A4988. Mỗi xung STEP tương ứng với một vi bước quay của động cơ, giúp robot di chuyển mượt mà và chính xác đến vị trí mục tiêu. Thuật toán cũng cần xử lý các trạng thái ban đầu (homing) bằng công tắc hành trình và quản lý các chuyển động theo quỹ đạo thẳng hoặc cong.

4.2. Kỹ thuật nhận dạng đối tượng bằng Visual Studio Emgu CV

Để robot có thể "nhìn" và nhận biết sản phẩm, hệ thống thị giác máy tính được xây dựng trên máy tính. Đồ án sử dụng phần mềm Visual Studio (ngôn ngữ C#) và thư viện Emgu CV, một wrapper của OpenCV cho nền tảng .NET. Quy trình xử lý ảnh bắt đầu bằng việc thu nhận hình ảnh từ camera. Hình ảnh sau đó được chuyển đổi sang không gian màu HSV để dễ dàng phân tách đối tượng dựa trên màu sắc. Các kỹ thuật lọc nhiễu, phân ngưỡng (thresholding) được áp dụng để tạo ra ảnh nhị phân, làm nổi bật sản phẩm cần gắp. Cuối cùng, thuật toán tìm đường bao (contour detection) sẽ xác định biên dạng của đối tượng, từ đó tính toán được tọa độ tâm và góc xoay. Thông tin này, sau khi được hiệu chỉnh với hệ tọa độ của robot, sẽ được gửi đến Arduino để thực hiện hành động gắp. Quá trình giao tiếp Camera-Máy tính và vi điều khiển phải có độ trễ thấp để robot có thể bắt kịp vật thể đang di chuyển.

V. Ứng dụng Robot Delta Phân loại sản phẩm trên băng tải

Ứng dụng thực tiễn là thước đo thành công của một đồ án kỹ thuật. Mô hình Robot Delta trong nghiên cứu này được thiết kế cho nhiệm vụ phân loại sản phẩm tự động, một tác vụ phổ biến trong các dây chuyền sản xuất và đóng gói. Hệ thống tích hợp đầy đủ các thành phần: khung cơ khí robot, băng tải, hệ thống điều khiển, camera và máy tính xử lý ảnh. Nguyên lý hoạt động của hệ thống là một chu trình khép kín và liên tục. Sản phẩm được đặt ngẫu nhiên lên băng tải đang chạy. Camera liên tục giám sát và khi phát hiện một sản phẩm đi vào vùng làm việc, chương trình nhận dạng đối tượng sẽ ngay lập tức tính toán tọa độ của nó. Dữ liệu tọa độ được gửi đến bộ điều khiển robot, robot sẽ di chuyển đầu gắp đến vị trí đó, thực hiện thao tác gắp và di chuyển đến vị trí thả đã được lập trình sẵn. Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh chóng mà không cần dừng băng tải, thể hiện ưu điểm vượt trội về tốc độ của Robot Delta.

5.1. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu suất của mô hình

Theo báo cáo đồ án, mô hình robot gắp thả (pick and place robot) đã hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. Robot có thể gắp và phân loại các sản phẩm (pin) có kích thước cụ thể đang di chuyển trên băng tải. Hệ thống thị giác máy tính nhận dạng chính xác vị trí và góc xoay của đối tượng, cho phép đầu gắp tiếp cận mục tiêu hiệu quả. Tốc độ của chu trình gắp-thả phụ thuộc vào khoảng cách di chuyển và tốc độ băng tải, nhưng kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các dây chuyền yêu cầu năng suất cao. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn một số hạn chế như độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi rung động cơ khí và điều kiện ánh sáng môi trường. Việc hiệu chuẩn (calibration) giữa hệ tọa độ của camera và robot là một bước quan trọng và cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.

5.2. Hướng phát triển và triển vọng ứng dụng trong công nghiệp

Từ kết quả đạt được, đồ án đã mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Để nâng cao hiệu suất, có thể tối ưu hóa thuật toán điều khiển để robot di chuyển theo các quỹ đạo mượt mà hơn, giảm thời gian chu kỳ. Việc sử dụng các động cơ và driver cao cấp hơn cũng sẽ cải thiện độ chính xác và tốc độ. Về phần xử lý ảnh, có thể áp dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) để nhận dạng đối tượng phức tạp hơn, không chỉ dựa vào màu sắc mà còn cả hình dạng và kết cấu, giúp robot có khả năng phân loại sản phẩm đa dạng. Trong công nghiệp 4.0, robot song song như Robot Delta có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, và đặc biệt là lắp ráp điện tử, nơi các thao tác lặp đi lặp lại với tốc độ cao và độ chính xác tuyệt đối là yêu cầu bắt buộc. Mô hình này là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và phát triển sâu hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Để xây dựng chức năng tự động phân loại hay tự động gắp vật thể trên băng tải, nhưng vật thể này là luôn di chuyển (đảm bảo được năng suất trong công nghiệp) và nằm ở vị trí bất kỳ trên băng tải rộng thì chúng ta cần phải kết hợp với camera. Khi kết hợp với camera chương trình máy tính tiến hành đếm số lượng, phân tích biên dạng và tìm tọa độ vật thể đang di chuyển trên băng tải, từ đó tạo robot vẫn bắt được vật thể ở vị trí bất kỳ trên băng tải rộng dù băng tải không dừng, thông qua tọa độ điểm tìm được. Để có thể thực hiện các yêu cầu đề ra ta cần phải giải quyết các vấn đề sau: • Vấn đề 1: Muốn gắp được vật ở điểm có tọa độ (X, Y, Z), điều đầu tiên phải xác định được thông số góc quay của ba động cơ bước. Quá trình xác định như vậy được biết đến như là phép tính ngược hay chính là giải động học ngược robot.

Và ở trường hợp hai, nếu chúng ta biết các góc của khâu chủ động. chúng ta cần xác định vị trí của cơ cấu chấp hành, quá trình xác định như vậy được biết giải động học thuận robot. Nên việc cần làm là giải động học ngược robot… • Vấn đề 2: Làm sao để robot có thể gắp chính xác được sản phẩm. Điều cần làm là tìm được tọa độ vật thể đang di chuyển trên băng tải thông qua các tham số lấy từ camera, tốc độ băng tải và vị trí cánh tay robot.

Từ đó giúp robot có thể gắp được vật thể ở vị trí bất kỳ trong vùng làm việc trên băng tải mặc dù băng tải không dừng. Giúp ta tăng tốc độ cho dây chuyền sản suất bằng cách cho phép Robot và băng tải hoạt động song song đồng thời nhau, tức là robot vẫn bắt được vật thể trên băng tải dù băng tải đang hoạt động. SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 5 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta Chương 2: THIẾT KẾ CƠ KHÍ 2.1 Mô hình hóa và vùng làm việc của Robot Delta: 2.1 Mô hình hóa Robot có thể được mô hình hoá đơn giản như hình 1.1: Mô hình hình học của robot.

Các thông số mô hình của robot được thể hiện trong bảng 2. Khung tham chiếu sẽ được chọn với gốc ở trọng tâm của gá tam giác cố định, như thể hiện trên hình 2.1: Thông số mô hình Robot Delta Chi tiết Mô tả Vật liệu Khoảng cách từ tâm O của tấm đế cố định f Mica tới trục mỗi động cơ Khoảng cách từ tâm E tấm đê di động tới e In3D các trục thanh nối của bàn máy động re Chiều dài của khâu dẫn động In3D rf Chiều dài của cấu trúc hình bình hành Cacbon h Chiều rộng của mỗi cánh tay hình bình hành In3D 2.2 Vùng làm việc Vùng hoạt động của robot Delta phải đảm bảo cho hệ thống hoạt động tốt và không bị hạn chế về không gian làm việc. Vì đặt thù của vùng làm việc robot Delta là vùng làm việc tương đối nhỏ, thêm vào đó có nhiều điểm suy biến. Vùng làm việc cũng chính là vùng bao tập nghiệm của phương trình động học thuận.

Do đó cấu trúc delta có phần giao nhau tương ứng là z âm (hay nói cách khác nằm dưới đáy tấm cố định) sẽ được SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 6 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta chọn. Tùy theo tỉ lệ chiều dài cánh tay chủ động, cánh tay bị động, khoảng cách cố định giữa cạnh của tấm đế cố định với tâm và đỉnh của tấm di động đến điểm chấp hành thì phân ra nhiều vùng làm việc khác nhau. Dưới đây là các tỉ lệ phù hợp từng vùng làm việc • Vùng Ia và Ib tương ứng với các điều kiện: 1.5 𝑟1 > |𝑟3| > 𝑟2 𝑟1 > 𝑟2 > |𝑟3| Vì 𝑟1 > 𝑟2, vùng làm việc của mỗi cánh tay RUU là hình xuyến 𝑡1 có dạng ring torus.

Vùng làm việc của robot sẽ là giao điểm của ba hình xuyến 𝑡1. • Các vùng IIa, IIb, IIc, IId, IIe, IIf tương ứng với các điều kiện: 0 < 𝑟1 < 1 0.5 𝐼𝐼𝑒 { 𝐼𝐼𝑓 { 0 < |𝑟3| < 1 0 < |𝑟3| < 1 𝑟2 > 𝑟1 > |𝑟3| 𝑟1 > 𝑟2 > |𝑟3| Trường hợp 𝑟1 < 𝑟2 (ứng với các vùng con IIa, IIc, IIe), vùng làm việc của mỗi cánh tay RUU là hình xuyến 𝑡3 có dạng spindle torus. Ngược lại, nếu 𝑟1 > 𝑟2 (ứng với các vùng con IIb, IId, IIf), vùng làm việc của mỗi cánh tay RUU là hình xuyến 𝑡1 có dạng ring torus như ở. Vùng làm việc của robot sẽ là giao điểm của ba hình xuyến 𝑡1 hoặc ba hình xuyến 𝑡3.

• Vùng III tương ứng với các điều kiện: 0 < r1 < 0.75 r2 > |r3| > r1 r2 > r1 > |r3| SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 7 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta Hình 2.2: Sự phân bố hình dạng vùng làm việc của robot delta kiểu ba khớp quay Với r1, r2, r3 tương ứng là: Trong đó 𝑅1 = rf chiều dài cánh tay chủ động 𝑅2 = re chiều dài cánh tay bị động 𝑅3 = e –f ( wB: khoảng cách từ tâm 𝑂 đến cạnh của tấm đế cố định UP : khoảng cách từ tâm 𝑃 đến đỉnh 𝑃𝑖 (𝑖 = 1,2,3) của tấm đế di động) Ở đây nhóm tác giả tính toán và chọn các thông số robot như sau re = 180 mm, rf = 415 mm, e = 381 mm, f = 104 mm.2: Thông số kích thước Kích thước Chi tiết Mô tả (mm) Khoảng cách từ tâm O của tấm đế cố định f 104 tới trục mỗi động cơ Khoảng cách từ tâm E tấm đê di động tới e 381 các trục thanh nối của bàn máy động re Chiều dài của khâu dẫn động 180 rf Chiều dài của cấu trúc hình bình hành 415 SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 8 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta 2.2 Bài toán động học Robot Delta Thông số cơ bản của Robot Delta: • f là Khoảng cách từ tâm O của bàn máy cố định tới trục mỗi động cơ, ở đây ta giả sử tâm O có cùng độ cao với trục các động cơ. • e là khoảng cách từ tâm E bàn máy di động tới các trục thanh nối của bàn máy động • rf là chiều dài của khâu dẫn động.

• re là chiều dài của cấu trúc hình bình hành (tức chiều dài của khâu bị động). Đây là các thông số vật lý được xác định để thiết kế của robot. Khung tham chiếu sẽ được chọn với nguồn gốc ở trọng tâm của gá tam giác cố định, do đó, toạ độ z của gá khâu công tác kết thúc sẽ luôn luôn âm, như được hiển thị dưới đây: Hình 2.3: Ký hiệu các tham số tính toán Để chương trình xử lý động học robot được đơn giản, hiệu quả và dễ dàng thiết lập cho vi điều khiển, nên ở đây ta sẽ thiết lập đơn giản động học robot bằng phương pháp hình học. SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS.

Nguyễn Đắc Lực 9 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta 2.1 Động học thuận Hình 2.4: Hình chiếu lên mặt phẳng OXY Gọi J′′1 , J′′2 , J′′3 là hình chiếu của J1 , J2 , J3 lên mặt phẳng OXY. + OF1 = OF2 = OF3 = 𝑓 + J1 J′1 = J2 J′2 = J3 J′3 = 𝑒 + F1 J′′1 = −𝑟𝑓 cos Ɵ1 , F2 J′′2 = −𝑟𝑓 cos Ɵ2 , F3 J′′3 = −𝑟𝑓 cos Ɵ3 , + J′ 1 ((𝑓 − 𝑒) + 𝑟𝑓 cos Ɵ1 ; 0; −𝑟𝑓 sin Ɵ1 ), J′ 2 (−[(𝑓 − 𝑒) + 𝑟𝑓 cos Ɵ2 ] sin 30 ; [(𝑓 − 𝑒) + 𝑟𝑓 cos Ɵ2 ] cos 30 ; −𝑟𝑓 sin Ɵ2 ), J′ 3 (−[(𝑓 − 𝑒) + 𝑟𝑓 cos Ɵ2 ] sin 30 ; −[(𝑓 − 𝑒) + 𝑟𝑓 cos Ɵ2 ] cos 30 ; −𝑟𝑓 sin Ɵ3 ), + E0 J′ 1 = E0 J′ 2 = E0 J′ 3 = 𝑟𝑒 (𝑥 − 𝑥1 )2 + (𝑦 − 𝑦1 )2 + (𝑧 − 𝑧1 )2 = 𝑟𝑒 2 => {(𝑥 − 𝑥2 )2 + (𝑦 − 𝑦2 )2 + (𝑧 − 𝑧2 )2 = 𝑟𝑒 2 (𝑥 − 𝑥3 )2 + (𝑦 − 𝑦3 )2 + (𝑧 − 𝑧3 )2 = 𝑟𝑒 2 𝑥2 + 𝑦2 + 𝑧2 − 2𝑥1 𝑥 − 2𝑧1 𝑧 = 𝑟𝑒 2 − 𝑥1 2 − 𝑧1 2 (2.4) 2 SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 10 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta (𝑤1 − 𝑤3 ) (2.5) 2 +Ta có hệ phường trình (2.5) giải hệ ta được: x = 𝑎1 z + 𝑏1 và y = 𝑎2 z + 𝑏2 (2.1) ta có phương trình bât 2 sau: (𝑎1 2 + 𝑎2 2 + 1)𝑧 2 + 2(𝑎2 𝑏2 + 𝑎1 [𝑏1 − 𝑥1 ] − 𝑧1 )𝑧 + (𝑏2 2 + (𝑏1 − 𝑥1 )2 + 𝑧1 2 − 𝑟𝑒 2 ) = 0 (2.7) Cuối cùng, chúng ta cần giải phương trình bậc hai (2.7) và tìm z0 và sau đó tính x0 và y0 từ (2. Chúng ta nên chọn gốc có góc Ɵ nhỏ nhất Ɵ1= Ɵ2= Ɵ3=0.

Để xét vị trí gốc ban đầu tìm được tọa độ E0 (x0, y0, z0).2 Động học ngược • Ta gọi hình chiếu của E1 lên mặt phẳng XZ là E1’ Hình 2.5: Ký hiệu các tham số tính toán. SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 11 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta • Ta xét mặt phẳng XZ và tính góc theta1: Hình 2.6: Hình chiếu lên mặt phẳng OXZ Gọi tọa độ E0(x0,y0,z0). Để đơn giản chúng ta hãy xoay tọa độ trong mặt phẳng XY quanh trục Z thông qua góc 120 độ ngược chiều kim đồng hồ để trục Y trùng với OF2, như thể hiện dưới đây.

SVTH: Hồ Tấn Tài – Hồ Văn Phước GVHD: ThS. Nguyễn Đắc Lực 12 Thiết kế và chế tạo mô hình Robot Delta Hình 2.7: Ký hiệu tọa độ tính toán Ta có tọa độ E0 trong tọa độ mới OX’Y’ là: cos 120 sin 120 0 0 𝑥0 − sin 120 cos 120 0 0 𝑦0 𝐸0 ′ = Rot(z, 120)−1 𝐸0 = [ ][ ] 0 0 1 0 𝑧0 0 0 0 1 1 𝑥0 cos 120 + 𝑦0 sin 120 = [− 𝑥0 sin 120 + 𝑦0 cos 120] (2.10) 𝑥𝐽1 −𝑥𝐹1 Để Tính góc theta3 tương tự xoay tọa độ trong mặt phẳng XY quanh trục Z thông qua góc 240 độ ngược chiều kim đồng hồ để rục Y trùng với OF3.  Sau đó tìm ra 𝐸0 ′′ => Tương tự các bước tính theta1: 𝑧𝐽3 => Ɵ3 = arctan ( ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ