Tổng quan nghiên cứu

Pho mát là một thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa hàm lượng protein cao với đầy đủ các axit amin thiết yếu, cùng nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin A, riboflavin, vitamin B, vitamin D, kẽm, photpho và canxi. Theo thống kê của FAO, sản lượng pho mát toàn cầu năm 2013 đạt khoảng 20 triệu tấn, chủ yếu tập trung ở các nước phát triển. Ở Việt Nam, mức tiêu thụ sữa và các sản phẩm từ sữa bình quân đầu người năm 2009 chỉ đạt 11,2 kg/người/năm, thấp hơn nhiều so với mức bình quân của châu Á (62 kg/người/năm) và thế giới (96 kg/người/năm). Kim ngạch nhập khẩu pho mát năm 2008 đạt 24,04 triệu USD, chiếm khoảng 7% tổng kim ngạch nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa.

Mặc dù thị trường pho mát tại Việt Nam còn khiêm tốn do sản phẩm chưa phù hợp khẩu vị và giá thành cao, nhu cầu về các sản phẩm dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe như pho mát được dự báo sẽ tăng mạnh cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi thói quen tiêu dùng. Vi khuẩn lactic (LAB) đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp sản xuất pho mát, được sử dụng làm giống khởi động nhằm tạo đặc tính cảm quan, cấu trúc và dinh dưỡng cho sản phẩm. Tuy nhiên, nghiên cứu về tuyển chọn chủng giống khởi động cho lên men pho mát tại Việt Nam còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu là tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic phù hợp làm giống khởi động phục vụ sản xuất pho mát, khảo sát các đặc điểm sinh học như khả năng đông tụ sữa, kiểu lên men, tổng hợp exopolysaccharide, chuyển hóa citrate, hoạt tính enzym và khả năng tạo hương thơm trên mẫu pho mát tươi. Nghiên cứu được thực hiện trên 38 chủng vi khuẩn lactic có nguồn gốc từ sữa, sử dụng sữa tươi thanh trùng Mộc Châu làm nguyên liệu, trong phạm vi thời gian nghiên cứu năm 2014 tại Viện Công nghiệp Thực phẩm, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển công nghệ sản xuất pho mát phù hợp với thị trường Việt Nam, nâng cao giá trị dinh dưỡng và chất lượng sản phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về vi sinh vật lactic trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là vai trò của vi khuẩn lactic trong quá trình lên men pho mát. Hai lý thuyết chính được áp dụng gồm:

  1. Lý thuyết chuyển hóa vi khuẩn lactic: Vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành axit lactic qua con đường Embden-Meyerhof hoặc phosphoketolase, ảnh hưởng đến pH và cấu trúc quện sữa, đồng thời tạo tiền chất cho các hợp chất thơm và cấu trúc đặc trưng của pho mát. Các quá trình chuyển hóa citrate, phân giải protein, lipit và tổng hợp exopolysaccharide cũng được xem xét để đánh giá chức năng của chủng giống khởi động.

  2. Mô hình chức năng giống khởi động trong sản xuất pho mát: Giống khởi động cần có khả năng sinh axit, tổng hợp enzym phân giải protein (đặc biệt enzym X-prolyl-dipeptidyl aminopeptidase), tổng hợp exopolysaccharide để tạo cấu trúc, và khả năng tạo hương thơm đặc trưng. Các nhóm vi khuẩn lactic ưa ấm (Lactococcus, Leuconostoc) và ưa nhiệt (Lactobacillus, Streptococcus thermophilus) được phân loại và đánh giá theo các đặc tính này.

Các khái niệm chuyên ngành quan trọng bao gồm: exopolysaccharide (EPS), enzym protease ngoại bào, hoạt tính chống oxy hóa DPPH, kiểu lên men lactic (đồng hình, dị hình), và hoạt tính enzym PepX.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính là 38 chủng vi khuẩn lactic được lựa chọn từ bộ sưu tập tại Viện Công nghiệp Thực phẩm, cùng với sữa tươi thanh trùng Mộc Châu làm nguyên liệu lên men. Các chủng được khảo sát đặc điểm sinh học và công nghệ bằng các phương pháp thực nghiệm tiêu chuẩn:

  • Phân tích khả năng đông tụ sữa: Đánh giá khả năng lên men lactose tạo axit lactic và đông tụ sữa trong môi trường litmus-lactose ở 30oC, theo dõi hiện tượng đông tụ và đổi màu trong 7 ngày.

  • Xác định kiểu lên men lactic: Quan sát sinh khí CO2 trong ống Durham để phân biệt lên men đồng hình và dị hình.

  • Phổ nhiệt độ sinh trưởng: Nuôi cấy trên môi trường MRS-agar ở các nhiệt độ từ 15 đến 45oC để xác định nhiệt độ tối ưu và khả năng sinh trưởng.

  • Khả năng sử dụng citrate: Dùng môi trường chứa ferric citrate và potassium ferrycyanide để phát hiện sự chuyển hóa citrate qua màu xanh prussian.

  • Định lượng exopolysaccharide (EPS): Thu EPS từ dịch sữa lên men, kết tủa bằng ethanol, định lượng đường tổng bằng phương pháp phenol-axit sunfuric với glucose làm chuẩn.

  • Hoạt tính enzym protease ngoại bào: Đánh giá qua vòng phân giải casein trên đĩa agar chứa casein sau khi ủ 24 giờ.

  • Hoạt tính chống oxy hóa DPPH: Xác định khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH của dịch sữa lên men bằng phương pháp quang phổ ở bước sóng 517 nm.

  • Hoạt tính enzym PepX: Xác định hoạt tính X-prolyl-dipeptidyl aminopeptidase bằng phản ứng giải phóng p-nitroaniline từ cơ chất Gly-Pro-pNA, đo quang ở 405 nm.

  • Xác định tên loài bằng trình tự 16S rDNA: Tách chiết DNA, khuếch đại gen 16S rRNA bằng PCR, giải trình tự và so sánh với cơ sở dữ liệu Genbank để nhận diện chủng.

  • Phương pháp sản xuất pho mát tươi thử nghiệm: Sử dụng sinh khối chủng giống lên men sữa thanh trùng Mộc Châu, ủ ở 30oC đến đông tụ, cắt quện sữa, gia nhiệt cách thủy, muối và bảo quản lạnh. Đánh giá cảm quan hương thơm bằng hội đồng 9 thành viên.

Thời gian nghiên cứu tập trung trong năm 2014, với quy trình thực nghiệm chi tiết nhằm đảm bảo độ tin cậy và khả năng tái lập kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Khả năng đông tụ sữa và phổ nhiệt độ sinh trưởng: Trong 38 chủng khảo sát, khoảng 70% chủng có khả năng đông tụ sữa rõ rệt sau 24 giờ, với pH giảm xuống 4,2-4,5. Phổ nhiệt độ sinh trưởng cho thấy đa số chủng ưa ấm phát triển tốt ở 30oC, trong khi các chủng ưa nhiệt sinh trưởng tối ưu ở 37-42oC. Chủng M11 và T21 nổi bật với khả năng đông tụ nhanh và sinh trưởng mạnh ở nhiệt độ 30-37oC.

  2. Kiểu lên men và khả năng chuyển hóa citrate: Khoảng 60% chủng lên men lactic đồng hình, không sinh khí CO2, trong khi 40% còn lại lên men dị hình. Chủng M11 và T21 thuộc nhóm có khả năng chuyển hóa citrate, thể hiện qua màu xanh prussian trên môi trường đặc biệt, góp phần tạo hương thơm đặc trưng cho pho mát.

  3. Tổng hợp exopolysaccharide và hoạt tính enzym protease ngoại bào: Chủng M11 và T21 tổng hợp EPS với hàm lượng lần lượt khoảng 120 mg/l và 95 mg/l, cao hơn mức trung bình của các chủng khác (khoảng 70 mg/l). Hoạt tính protease ngoại bào của hai chủng này cũng vượt trội, tạo vòng phân giải casein rộng 12-15 mm, hỗ trợ quá trình phân giải protein và tạo cấu trúc mềm mịn cho pho mát.

  4. Hoạt tính chống oxy hóa và enzym PepX: Dịch sữa lên men bởi M11 và T21 có khả năng loại bỏ gốc DPPH đạt 45-50%, cao hơn mẫu đối chứng không lên men (khoảng 10%). Hoạt tính PepX của hai chủng đạt 0,8-1,0 U/mg protein, giúp giảm vị đắng và tăng chất lượng hương vị pho mát.

  5. Đặc tính sữa lên men và tạo hương pho mát tươi: Khi phối trộn hai chủng M11 và T21, thời gian đông tụ sữa rút ngắn còn 6-8 giờ, tạo quện sữa có cấu trúc đồng nhất, độ nhớt và độ cứng phù hợp. Đánh giá cảm quan cho thấy mẫu pho mát tươi có hương thơm dịu nhẹ, đặc trưng, được hội đồng đánh giá cao về mùi vị và độ hấp dẫn.

Thảo luận kết quả

Khả năng đông tụ sữa và sinh trưởng ở nhiệt độ thích hợp của chủng M11 và T21 phù hợp với yêu cầu công nghiệp sản xuất pho mát, giúp rút ngắn thời gian lên men và tăng hiệu quả sản xuất. Việc phối hợp hai chủng có kiểu lên men khác nhau (đồng hình và dị hình) tạo điều kiện cho quá trình chuyển hóa lactose triệt để, hạn chế tích tụ galactose và các sản phẩm phụ không mong muốn.

Khả năng chuyển hóa citrate của các chủng này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo các hợp chất thơm như diacetyl, acetoin, góp phần nâng cao chất lượng cảm quan của pho mát. Hàm lượng EPS cao giúp cải thiện cấu trúc quện sữa, tạo độ nhớt và độ mịn cần thiết, đồng thời tăng tính ổn định của sản phẩm.

Hoạt tính protease ngoại bào và enzym PepX hỗ trợ quá trình phân giải protein, tạo tiền chất cho các phản ứng sinh tổng hợp hợp chất thơm và giảm vị đắng, điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về vai trò của enzym trong phát triển hương vị pho mát. Hoạt tính chống oxy hóa cao của dịch sữa lên men cũng góp phần bảo vệ sản phẩm khỏi quá trình oxy hóa không mong muốn, kéo dài thời gian bảo quản.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả cho thấy việc tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic bản địa có thể tạo ra giống khởi động phù hợp với điều kiện sản xuất và khẩu vị người Việt Nam, mở ra hướng phát triển công nghệ sản xuất pho mát nội địa chất lượng cao.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh hàm lượng EPS, hoạt tính enzym và khả năng đông tụ của các chủng, cũng như bảng đánh giá cảm quan hương thơm pho mát tươi.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Phát triển quy trình sản xuất giống khởi động phối hợp chủng M11 và T21: Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn và điều kiện nuôi cấy để đảm bảo ổn định chất lượng và hiệu quả sinh axit, thời gian đông tụ sữa dưới 8 giờ. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng. Chủ thể thực hiện: Viện Công nghiệp Thực phẩm, các doanh nghiệp chế biến sữa.

  2. Ứng dụng giống khởi động trong sản xuất pho mát tươi và các loại pho mát bán cứng: Thử nghiệm quy mô pilot tại các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, đánh giá chất lượng sản phẩm và khả năng thích nghi với thị trường Việt Nam. Mục tiêu tăng tỷ lệ thành công sản phẩm lên 80% trong 1 năm.

  3. Nghiên cứu mở rộng về khả năng tạo hương và hoạt tính sinh học của các chủng vi khuẩn lactic bản địa: Khai thác tiềm năng tạo hợp chất thơm đặc trưng và các peptit có hoạt tính chống oxy hóa, nâng cao giá trị dinh dưỡng của pho mát. Thời gian nghiên cứu: 1-2 năm. Chủ thể: Các viện nghiên cứu, trường đại học.

  4. Xây dựng bộ hồ sơ chủng giống và quy trình kiểm soát chất lượng: Định danh chính xác chủng, lưu giữ và bảo quản giống, thiết lập tiêu chuẩn chất lượng nhằm đảm bảo tính ổn định và an toàn trong sản xuất công nghiệp. Thời gian: 6 tháng. Chủ thể: Viện Công nghiệp Thực phẩm, cơ quan quản lý chất lượng.

  5. Tăng cường đào tạo và chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp sản xuất pho mát trong nước: Nâng cao năng lực kỹ thuật, áp dụng giống khởi động bản địa để giảm chi phí nhập khẩu, phát triển sản phẩm phù hợp thị trường nội địa. Thời gian: liên tục. Chủ thể: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các viện nghiên cứu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Vi sinh vật học, Công nghệ sinh học thực phẩm: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm sinh học và công nghệ của vi khuẩn lactic trong sản xuất pho mát, làm cơ sở cho các đề tài tiếp theo về vi sinh vật lên men.

  2. Doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa, pho mát trong nước: Tham khảo để phát triển giống khởi động bản địa, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí nhập khẩu giống và nâng cao chất lượng sản phẩm phù hợp với thị trường Việt Nam.

  3. Cơ quan quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong việc xây dựng tiêu chuẩn giống khởi động, kiểm soát chất lượng sản phẩm pho mát, đảm bảo an toàn và ổn định sản xuất.

  4. Các tổ chức đào tạo và chuyển giao công nghệ: Áp dụng nội dung nghiên cứu để thiết kế chương trình đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp pho mát trong nước.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vi khuẩn lactic có vai trò gì trong sản xuất pho mát?
    Vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành axit lactic, làm giảm pH và đông tụ sữa, đồng thời tạo tiền chất cho các hợp chất thơm và cấu trúc đặc trưng của pho mát. Chúng cũng tổng hợp enzym phân giải protein và polysaccharide giúp cải thiện cấu trúc và hương vị sản phẩm.

  2. Tại sao cần tuyển chọn chủng giống khởi động riêng cho sản xuất pho mát ở Việt Nam?
    Chủng giống bản địa phù hợp với điều kiện nguyên liệu, khí hậu và khẩu vị người tiêu dùng Việt Nam, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí nhập khẩu và tạo ra sản phẩm có chất lượng ổn định, phù hợp thị trường nội địa.

  3. Phương pháp xác định hoạt tính enzym PepX được thực hiện như thế nào?
    Hoạt tính PepX được đo bằng phản ứng thủy phân cơ chất Gly-Pro-pNA, giải phóng p-nitroaniline có màu vàng, đo quang ở bước sóng 405 nm. Hoạt tính được tính dựa trên lượng pNA giải phóng trong thời gian phản ứng.

  4. Làm thế nào để đánh giá khả năng tạo hương của chủng vi khuẩn lactic trên pho mát?
    Sử dụng phương pháp cảm quan với hội đồng đánh giá mùi hương, kết hợp phân tích các hợp chất dễ bay hơi bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) để xác định các hợp chất thơm đặc trưng do vi khuẩn tạo ra.

  5. EPS có ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng pho mát?
    Exopolysaccharide (EPS) giúp tăng độ nhớt, tạo cấu trúc mịn, chắc và ổn định cho quện sữa, cải thiện cảm quan về kết cấu và độ mềm của pho mát, đồng thời tăng tính ổn định trong quá trình bảo quản.

Kết luận

  • Đã tuyển chọn thành công hai chủng vi khuẩn lactic bản địa M11 và T21 có khả năng đông tụ sữa nhanh, sinh trưởng tốt ở nhiệt độ 30-37oC, phù hợp làm giống khởi động cho sản xuất pho mát.
  • Hai chủng này có khả năng chuyển hóa citrate, tổng hợp exopolysaccharide và enzym protease ngoại bào cao, góp phần tạo cấu trúc và hương vị đặc trưng cho pho mát.
  • Hoạt tính enzym PepX và khả năng chống oxy hóa của dịch sữa lên men bởi hai chủng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm vị đắng và kéo dài thời gian bảo quản.
  • Phối trộn hai chủng M11 và T21 rút ngắn thời gian đông tụ, tạo pho mát tươi có hương thơm dịu nhẹ, được đánh giá cao về cảm quan.
  • Đề xuất phát triển quy trình sản xuất giống khởi động phối hợp, ứng dụng trong công nghiệp và mở rộng nghiên cứu về hoạt tính sinh học của vi khuẩn lactic bản địa.

Tiếp theo, cần triển khai thử nghiệm quy mô pilot, hoàn thiện quy trình công nghệ và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng giống khởi động để thúc đẩy sản xuất pho mát nội địa chất lượng cao. Các doanh nghiệp và viện nghiên cứu được khuyến khích hợp tác phát triển sản phẩm phù hợp với thị trường Việt Nam.