Tổng quan nghiên cứu

Tài nguyên rừng Việt Nam từng trải qua giai đoạn suy thoái nghiêm trọng khi tỷ lệ che phủ giảm từ 43% vào năm 1943 xuống mức đáy 27,1% vào năm 1980 và 26,2% vào năm 1985. Nhờ các chính sách phục hồi lâm nghiệp qua Chương trình 327 giai đoạn 1992-1998 và Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng giai đoạn 1998-2010, diện tích rừng toàn quốc đã nâng lên trên 12,6 triệu ha vào năm 2005 (đạt độ che phủ 37%) và chạm mốc 39,1% vào năm 2009. Tuy nhiên, công tác quản lý tài nguyên rừng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế do chu kỳ kiểm kê truyền thống kéo dài 5 năm một lần, tốn kém kinh phí và nhân lực nhưng không kịp thời phản ánh các biến động thực tế như mất rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc phục hồi sau khoanh nuôi.

Để giải quyết bài toán cấp bách này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng đã thực hiện nghiên cứu kết hợp dữ liệu ảnh viễn thám quang học Sentinel-2 và ảnh radar khẩu độ tổng hợp Sentinel-1 nhằm xác định chính xác trữ lượng gỗ. Nghiên cứu được thực hiện tại Vườn quốc gia Yok Đôn, tỉnh Đắk Lắk – khu bảo tồn hệ sinh thái rừng khộp nhiệt đới đất thấp duy nhất tại Việt Nam với tổng diện tích tự nhiên 115.545 ha, trong đó đất có rừng tự nhiên chiếm 108.247,49 ha và vùng đệm bao quanh rộng 133.890 ha. Nghiên cứu tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu trong khoảng thời gian từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2019. Đóng góp nổi bật của đề tài là xây dựng thành công quy trình công nghệ tích hợp đa nguồn ảnh viễn thám, giúp giảm thiểu sai số ước tính trữ lượng rừng và tạo cơ sở khoa học hiện đại hóa công tác theo dõi diễn biến rừng tự nhiên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết chuyên ngành: Thuyết phản xạ quang phổ bề mặt thực vật, Thuyết tán xạ ngược sóng vi ba (Microwave Backscattering Theory) và Lý thuyết mô hình hóa sinh khối rừng nhiệt đới.

Trong khuôn khổ nghiên cứu, các khái niệm kỹ thuật trọng tâm bao gồm:

  • Chỉ số khác biệt thực vật chuẩn hóa (NDVI): Chỉ số được tính toán dựa trên mức độ hấp thụ ánh sáng của chất diệp lục ở kênh đỏ RED (Band 4) và độ phản xạ mạnh ở kênh cận hồng ngoại NIR (Band 5 hoặc Band 8) của ảnh Sentinel-2 theo công thức NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED). Thang đo NDVI dao động từ dưới 0,1 đối với đất trống cát đá đến trên 0,6 đối với thảm thực vật rừng nhiệt đới phát triển.
  • Phân cực sóng Radar (VV, VH): Cường độ phản hồi tín hiệu tán xạ ngược tính bằng đơn vị đề-xi-ben (dB) từ cảm biến radar C-band Sentinel-1 ở hai chế độ phân cực đứng - đứng (VV) và đứng - ngang (VH), cung cấp thông tin về cấu trúc cành tán, độ nhám và độ ẩm của thảm rừng.
  • Trữ lượng gỗ rừng (MGO): Đại lượng đo lường thể tích thân cây gỗ đứng trên một đơn vị diện tích (m3/ha), được tính toán từ các tham số điều tra lâm học như đường kính ngang ngực D1.3, chiều cao vút ngọn Hvn và hình số thân cây f = 0,45.
  • Phân đoạn ảnh đa phân giải (Multi-resolution Segmentation): Thuật toán gộp vùng từ dưới lên trong phần mềm eCognition Developer, gom các điểm ảnh đồng nhất thành các đối tượng lô rừng có cùng cấu trúc không gian và phổ phản xạ.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm ảnh quang học Sentinel-2 mức xử lý 1C và ảnh radar Sentinel-1 chế độ chụp rộng IW thu nhận năm 2018, kết hợp cơ sở dữ liệu bản đồ kiểm kê đất đai và lâm nghiệp tỉnh Đắk Lắk.

Về phương pháp chọn mẫu ngoại nghiệp, đề tài kế thừa và điều tra 37 ô tiêu chuẩn điển hình (OTC) đại diện cho các trạng thái rừng khộp và rừng thường xanh tại Vườn quốc gia Yok Đôn. Mỗi ô tiêu chuẩn có diện tích 1.000 m2 (kích thước 33,3 m x 30 m), được định vị tọa độ bằng thiết bị GPS có độ chính xác từ 3 m đến 5 m. Tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 từ 6 cm trở lên đều được đo đếm chu vi thân, chiều cao vút ngọn và phân loại nhóm gỗ. Dung lượng 37 mẫu quan sát được phân chia khoa học thành hai tập độc lập: 27 ô tiêu chuẩn dùng để xây dựng phương trình tương quan hồi quy và 10 ô tiêu chuẩn được giữ lại để kiểm chứng độ chính xác mô hình.

Phương pháp phân tích nội nghiệp được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng SNAP, eCognition và ArcGIS. Ảnh quang học được hiệu chỉnh khí quyển và trích xuất chỉ số NDVI; ảnh radar được xử lý lọc nhiễu qua bộ lọc chuyên dụng và định chuẩn bức xạ sang thang dB. Luận văn lựa chọn mô hình hồi quy phi tuyến dạng hàm mũ và logarit để phản ánh đặc tính tăng trưởng sinh học bão hòa của cây rừng nhiệt đới. Độ chính xác của các mô hình được đánh giá nghiêm ngặt thông qua chỉ số sai số căn bậc hai trung phương (RMSE). Toàn bộ quy trình phân tích và tổng hợp số liệu được hoàn thành trong giai đoạn từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích tương quan đơn biến cho thấy chỉ số thực vật NDVI từ ảnh Sentinel-2 có mối quan hệ phi tuyến chặt chẽ nhất với trữ lượng gỗ MGO theo phương trình hàm mũ y = 3,3551 * e^(5,3054x), đạt hệ số xác định R2 = 0,5566 với mức ý nghĩa P-value bằng 0.

Đối với dữ liệu radar Sentinel-1, giá trị phân cực đơn lẻ cho thấy sự phân hóa rõ rệt: phân cực VV đạt hệ số tương quan R2 = 0,502 theo phương trình y = 967,89 * e^(0,2829x), trong khi phân cực VH chỉ đạt hệ số tương quan thấp R2 = 0,188 với P-value bằng 0,0244.

Khi kết hợp hai kênh tán xạ radar, giá trị trung bình TBMN giữa VV và VH ((VHMN + VVMN) / 2) đã nâng hệ số tương quan với trữ lượng gỗ lên R2 = 0,5539 theo phương trình y = 9234,4 * e^(0,3714x), cao hơn đáng kể so với việc sử dụng từng phân cực riêng rẽ.

Phát hiện quan trọng nhất là việc thiết lập các tổ hợp biến số tích hợp giữa quang học và radar (như NDVI - VHMN, NDVI + VVMN, NDVI * TBMN) đã khắc phục được hiện tượng bão hòa phổ và cải thiện vượt bậc độ chính xác khi xác định trữ lượng cho toàn bộ 108.247,49 ha rừng tự nhiên tại Vườn quốc gia Yok Đôn.

Thảo luận kết quả

Mối quan hệ giữa các biến số ảnh viễn thám và trữ lượng rừng được thể hiện trực quan thông qua các đồ thị phân tán hồi quy và bảng ma trận đánh giá sai số RMSE. Biểu đồ tương quan cho thấy đường cong hồi quy hàm mũ mô tả chính xác sự gia tăng thể tích thân cây khi chỉ số xanh NDVI và độ tán xạ vi ba tăng lên. Bảng so sánh sai số RMSE giữa 27 ô tiêu chuẩn xây dựng mô hình và 10 ô tiêu chuẩn kiểm chứng độc lập đã chứng minh tính vững chắc của phương pháp kết hợp khi giảm thiểu tối đa độ lệch tuyệt đối giữa trữ lượng ước tính và trữ lượng đo đếm thực tế.

Nguyên nhân của sự vượt trội này bắt nguồn từ cơ chế bổ trợ vật lý giữa hai hệ thống cảm biến: ảnh quang học Sentinel-2 phản ánh mật độ diệp lục và độ che phủ tán lá qua độ phân giải 10 m nhưng dễ bị bão hòa ở sinh khối cao và bị hạn chế bởi mây mù. Ngược lại, bước sóng vi ba của Sentinel-1 có khả năng xuyên mây, tương tác trực tiếp với cành nhánh, thân gỗ và bề mặt đất ẩm nhưng lại chứa nhiều nhiễu hạt. Việc tích hợp dữ liệu phổ với dữ liệu tán xạ tạo ra một lớp thuộc tính không gian toàn diện, loại trừ nhược điểm của từng loại cảm biến đơn lẻ.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế, tiêu biểu như nghiên cứu của nhóm tác giả Sun-Hwa Kim và Kyu-Sung Lee tại Hàn Quốc (chứng minh kết hợp ảnh quang học và radar nâng độ chính xác phân loại từ 69,3% lên 74,6%) cũng như nghiên cứu của Louis Demargne tại Malaysia. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của cặp vệ tinh Sentinel trong quản lý rừng nhiệt đới tại Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tích hợp viễn thám quang học và radar: Ban Quản lý Vườn quốc gia Yok Đôn và Chi cục Kiểm lâm tỉnh Đắk Lắk cần phối hợp ban hành sổ tay hướng dẫn xử lý ảnh Sentinel-2 và Sentinel-1 trên nền tảng phần mềm mã nguồn mở trong vòng 6 tháng tới, đặt mục tiêu giảm 40% chi phí điều tra ngoại nghiệp định kỳ.
  • Thiết lập hệ thống cập nhật bản đồ trữ lượng rừng tự động: Ứng dụng mô hình kết hợp để số hóa và theo dõi biến động sinh khối trên toàn bộ 108.247,49 ha rừng tự nhiên với chu kỳ cập nhật từ 6 đến 12 tháng/lần, đảm bảo phát hiện sớm 100% các điểm suy giảm chất lượng rừng do cháy rừng hoặc khai thác trái phép.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và hoàn thiện thuật toán: Trường Đại học Lâm nghiệp cùng các cơ quan nghiên cứu lâm nghiệp cần tiếp tục thử nghiệm mô hình tích hợp trên các kiểu rừng lá rộng thường xanh và rừng bán rụng lá tại khu vực Tây Nguyên trong lộ trình 12 đến 24 tháng, phấn đấu nâng hệ số chính xác dự báo trữ lượng đạt trên 85%.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn cho lực lượng kiểm lâm: Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về hệ thống thông tin địa lý GIS, công nghệ viễn thám radar và kỹ thuật phân đoạn ảnh đa phân giải cho tối thiểu 30 cán bộ kỹ thuật tại địa phương trong giai đoạn 2019-2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Quản lý Vườn quốc gia và các Khu bảo tồn thiên nhiên: Khai thác trực tiếp giải pháp công nghệ kết hợp Sentinel-1 và Sentinel-2 để giám sát hiện trạng 115.545 ha đất lâm nghiệp, tối ưu hóa công tác lập kế hoạch tuần tra và kiểm kê rừng định kỳ.
  • Chi cục Kiểm lâm và các cơ quan quản lý nhà nước về Lâm nghiệp: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học để đổi mới phương pháp thống kê tài nguyên rừng cấp huyện và tỉnh, thay thế phương pháp điều tra thủ công chu kỳ 5 năm bằng công nghệ cập nhật ảnh vệ tinh liên tục.
  • Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên sau đại học ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng và Địa tin học: Tiếp cận tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp xử lý dữ liệu viễn thám đa nguồn, quy trình lấy mẫu 37 ô tiêu chuẩn và kỹ thuật đánh giá mô hình bằng chỉ số sai số trung phương RMSE.
  • Các tổ chức phi chính phủ và dự án bảo tồn quốc tế: Tham khảo cơ sở dữ liệu số hóa và các hàm tương quan sinh khối để tính toán trữ lượng phát thải, phục vụ các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng và cơ chế tín chỉ carbon (REDD+) tại vùng Tây Nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp kết hợp ảnh Sentinel-1 và Sentinel-2 mang lại ưu thế nổi bật nào so với việc chỉ sử dụng ảnh viễn thám quang học truyền thống? Phương pháp kết hợp tận dụng đồng thời thông tin độ che phủ tán lá từ ảnh quang học Sentinel-2 và đặc tính tán xạ cấu trúc thân gỗ xuyên mây từ radar Sentinel-1. Việc này khắc phục hoàn toàn nhược điểm mây mù nhiệt đới và hiện tượng bão hòa phổ, nâng cao độ chính xác ước tính trữ lượng cho 108.247,49 ha rừng tự nhiên.

Vì sao chỉ số NDVI lại thể hiện mối tương quan chặt chẽ với trữ lượng gỗ tại Vườn quốc gia Yok Đôn? Chỉ số NDVI phản ánh trực tiếp mật độ tán lá và hoạt tính quang hợp của thảm thực vật rừng qua kênh cận hồng ngoại và kênh đỏ. Tại Yok Đôn, phân tích 27 ô tiêu chuẩn cho thấy NDVI đạt hệ số tương quan R2 = 0,5566, phản ánh quy luật cây có tán lá càng dày thì thể tích thân gỗ tích lũy càng lớn.

Tại sao giá trị phân cực đơn lẻ VH của radar Sentinel-1 lại có hệ số tương quan thấp hơn phân cực VV? Phân cực đứng - đứng (VV) nhạy cảm hơn với các cấu trúc đứng như thân cây gỗ chính, mang lại hệ số R2 = 0,502. Ngược lại, phân cực đứng - ngang (VH) chủ yếu tương tác với cành nhánh nhỏ ngẫu nhiên nên chỉ đạt R2 = 0,188. Tuy nhiên, khi lấy giá trị trung bình của cả hai phân cực, hệ số R2 tăng lên 0,5539.

Quy trình thu thập và xử lý 37 ô tiêu chuẩn thực địa được tiến hành như thế nào để đảm bảo tính đại diện? Mỗi ô tiêu chuẩn có diện tích chuẩn 1.000 m2 (33,3 m x 30 m), được định vị bằng GPS sai số dưới 5 m trên các trạng thái rừng tiêu biểu. Dữ liệu được đo đếm chi tiết từ đường kính D1.3 > 6 cm và chia thành 27 ô lập mô hình cùng 10 ô kiểm chứng độc lập bằng chỉ số RMSE.

Mô hình nghiên cứu tại Vườn quốc gia Yok Đôn có thể áp dụng cho các khu bảo tồn khác tại Việt Nam không? Hoàn toàn có thể áp dụng quy trình công nghệ kết hợp này cho các khu rừng nhiệt đới khác. Tuy nhiên, do đặc thù phân bố cây rừng và địa hình từng khu vực, các đơn vị cần tiến hành hiệu chỉnh hệ số phương trình hồi quy dựa trên dữ liệu điều tra ô tiêu chuẩn thực tế tại địa phương.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công phương pháp tích hợp dữ liệu ảnh quang học Sentinel-2 và radar Sentinel-1 trong ước tính trữ lượng gỗ tại Vườn quốc gia Yok Đôn.
  • Kết quả phân tích thực nghiệm trên 37 ô tiêu chuẩn xác định chỉ số NDVI có tương quan mạnh nhất trong nhóm quang học (R2 = 0,5566) và giá trị tán xạ trung bình đạt tương quan tốt nhất trong nhóm radar (R2 = 0,5539).
  • Việc kết hợp dữ liệu đa nguồn đã giải quyết triệt để hạn chế mây mù và hiện tượng bão hòa phổ, cải thiện rõ rệt chỉ số sai số trung phương RMSE so với việc sử dụng từng loại ảnh đơn lẻ.
  • Nghiên cứu đã số hóa và xây dựng bản đồ phân bố trữ lượng chính xác cho toàn bộ 108.247,49 ha rừng tự nhiên thuộc quy mô 115.545 ha của Vườn quốc gia.
  • Công trình mở ra hướng ứng dụng công nghệ viễn thám hiện đại, chi phí thấp nhằm rút ngắn chu kỳ kiểm kê tài nguyên rừng định kỳ tại Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp một giải pháp công nghệ có độ tin cậy cao, khả thi và tiết kiệm ngân sách cho ngành lâm nghiệp. Trong giai đoạn 2019-2025, các cơ quan quản lý và viện nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng thử nghiệm mô hình trên đa dạng hệ sinh thái rừng nhiệt đới, hướng tới tự động hóa quy trình giám sát biến động tài nguyên rừng trên phạm vi toàn quốc.