Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến động giá đất ở và một số yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở trên địa bàn thành phố lai châu tỉnh lai châu giai đoạn 2016 2019

Tìm hiểu biến động giá đất Lai Châu giai đoạn 2016-2019, phân tích các yếu tố chính tác động. Cập nhật thông tin chi tiết về thị trường.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Ý nghĩa của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học, cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Khái niệm giá đất

1.1.2. Cơ sở khoa học của việc hình thành giá đất và giá đất ở

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất

1.1.4. Phương pháp xác định giá đất

1.1.4.1. Các phương pháp xác định giá đất tại Việt Nam
1.1.4.2. Điều kiện áp dụng các phương pháp xác định giá đất
1.1.4.3. Phương pháp xác định giá đất ở đô thị

1.1.5. Công tác quản lý Nhà nước về giá đất ở Việt Nam

1.2. Tình hình biến động giá đất trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Tình hình biến động giá đất trên Thế giới

1.2.2. Tình hình và nguyên nhân biến động giá đất ở Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và sử dụng đất tác động tới công tác quản lý đất đai và giá đất ở tại thành phố Lai Châu giai đoạn 2016-2019

2.3.2. Đánh giá tình hình biến động giá đất ở trên địa bàn thành phố Lai Châu giai đoạn 2016 – 2019

2.3.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình biến động giá đất ở trên địa bàn thành phố Lai Châu giai đoạn 2016 – 2019

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm kiểm soát giá đất ở trên địa bàn thành phố Lai Châu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp

2.4.3. Phương pháp thu thập tài liệu số liệu sơ cấp

2.4.4. Phương pháp xử lý thông tin, số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Lai Châu

3.1.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên

3.1.2. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước về đất đai và giá đất trên địa bàn thành phố Lai Châu

3.2. Đánh giá tình hình biến động giá đất ở trên địa bàn thành phố Lai Châu giai đoạn 2016 - 2019

3.2.1. Tình hình biến động giá đất ở theo quy định của Nhà nước tại thành phố Lai Châu giai đoạn năm 2016 - 2019

3.2.2. Tình hình biến động giá đất ở trên thị trường tại thành phố Lai Châu giai đoạn năm 2016 - 2019

3.2.3. So sánh biến động giá đất ở do Nhà nước quy định với giá đất ở trên thị trường tại thành phố Lai Châu giai đoạn 2016-2019

3.3. Nghiên cứu một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá đất ở trên địa bàn thành phố Lai Châu giai đoạn 2016 - 2019

3.3.1. Yếu tố vị trí

3.3.2. Yếu tố quy hoạch

3.3.3. Yếu tố cơ sở hạ tầng

3.3.4. Yếu tố đặc điểm thửa đất

3.4. Đề xuất một số giải pháp giúp bình ổn giá đất trên địa bàn thành phố Lai Châu trong thời gian tới

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan giá đất Lai Châu 2016 2019 Bối cảnh và Xu hướng

Giai đoạn 2016-2019 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của thị trường bất động sản Lai Châu, đặc biệt là tại khu vực thành phố. Là trung tâm chính trị-kinh tế của tỉnh, thành phố Lai Châu đã trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng, kéo theo nhu cầu lớn về đất ở, đất sản xuất kinh doanh. Bối cảnh này tạo ra những biến động đáng kể về giá đất, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công tác quản lý nhà nước. Phân tích giá đất ở Lai Châu trong thời kỳ này không chỉ phản ánh thực trạng phát triển kinh tế mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để định hướng chính sách và quy hoạch trong tương lai. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Đoàn (2020) chỉ rõ, việc xác định đúng giá trị đất đai giúp phân bổ nguồn lực xã hội hiệu quả, tránh các tranh chấp, khiếu kiện. Sự phát triển này được thúc đẩy bởi các yếu tố nội tại như sự gia tăng dân số cơ học và sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Các quyết định về quy hoạch sử dụng đất Lai Châu và việc nâng cấp đô thị từ loại III lên loại II đã trở thành đòn bẩy chính, làm thay đổi bộ mặt đô thị và trực tiếp tác động lên mặt bằng giá. Giai đoạn này cũng ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường, một thách thức lớn trong việc quản lý và điều tiết. Việc hiểu rõ các xu hướng và động lực đằng sau sự biến động giá đất là nền tảng để xây dựng một thị trường minh bạch, bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế - xã hội tỉnh Lai Châu.

1.1. Khung pháp lý và các quyết định điều chỉnh giá đất

Cơ sở pháp lý cho việc định giá đất trong giai đoạn 2016-2019 chủ yếu dựa trên Luật Đất đai 2013 và các nghị định hướng dẫn như Nghị định số 44/2014/NĐ-CP. Tại Lai Châu, quyết định giá đất UBND tỉnh Lai Châu đóng vai trò then chốt. Cụ thể, Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND ban hành bảng giá đất Lai Châu cho cả giai đoạn 2015-2019. Tuy nhiên, để giá đất tiệm cận hơn với thị trường, hàng năm UBND tỉnh đều ban hành các quyết định về hệ số điều chỉnh giá đất Lai Châu. Các quyết định này, như Quyết định số 15/2016/QĐ-UBND, Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND, và Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND, đã điều chỉnh giá đất để tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, và giá đất đền bù giải phóng mặt bằng, phản ánh một phần sự biến động của thị trường. Các văn bản này là công cụ quản lý chính của nhà nước nhằm kiểm soát và điều tiết thị trường.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội và tác động đến nhu cầu đất ở

Thành phố Lai Châu trong giai đoạn 2016-2019 có những bước phát triển vượt bậc. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định, thương mại-dịch vụ phát triển mạnh, thu hút một lượng lớn dân cư và lao động đến sinh sống, làm việc. Theo tài liệu nghiên cứu, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2017 tăng 18,9% so với cùng kỳ. Sự phát triển của kinh tế - xã hội tỉnh Lai Châu đã làm gia tăng nhu cầu sở hữu đất ở và bất động sản để kinh doanh. Các dự án phát triển hạ tầng giao thông Lai Châu, kết nối trung tâm thành phố với các huyện và các tỉnh lân cận, cũng tạo ra sức hút lớn. Nhu cầu tăng cao trong khi quỹ đất ở tại các vị trí đắc địa có hạn đã tạo ra áp lực lớn lên giá cả, hình thành một thị trường sôi động và đầy biến động.

II. Phân tích giá đất Lai Châu Chênh lệch giữa quy định và thị trường

Một trong những vấn đề nổi bật nhất của thị trường bất động sản Lai Châu giai đoạn 2016-2019 là sự chênh lệch đáng kể giữa giá đất do nhà nước ban hành và giá chuyển nhượng thực tế. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Đoàn (2020) đã tiến hành so sánh chi tiết tại các phường trung tâm như Tân Phong, Đông Phong và Đoàn Kết, cho thấy giá thị trường luôn cao hơn nhiều lần so với bảng giá đất Lai Châu chính thức. Cụ thể, tại các vị trí mặt tiền các tuyến đường lớn, giá thị trường có thể cao gấp 3-5 lần, thậm chí cao hơn, so với khung giá quy định. Sự chênh lệch này xuất phát từ việc khung giá đất giai đoạn 2015-2019 được xây dựng để áp dụng ổn định trong 5 năm, khó có thể theo kịp tốc độ phát triển và biến động tức thời của thị trường. Mặc dù hệ số điều chỉnh giá đất Lai Châu được ban hành hàng năm, nó chủ yếu phục vụ cho các nghĩa vụ tài chính và chưa phản ánh đầy đủ giá trị sinh lời thực tế của đất. Sự vênh giá này gây ra nhiều hệ lụy: thất thu ngân sách nhà nước trong các giao dịch, tạo kẽ hở cho đầu cơ, và gây khó khăn trong công tác đền bù, giải phóng mặt bằng. Việc phân tích biểu đồ giá đất cho thấy một xu hướng tăng liên tục trên thị trường tự do, trong khi giá quy định lại mang tính ổn định, tạo ra một 'thị trường hai giá' phức tạp và khó kiểm soát.

2.1. Thực trạng giá đất theo quy định của Nhà nước

Giá đất theo quy định của Nhà nước được xác định dựa trên bảng giá đất Lai Châu ban hành theo Quyết định 43/2014/QĐ-UBND. Bảng giá này phân loại đất theo vị trí, loại đường phố, và khu vực. Ví dụ, tại phường Tân Phong, giá đất ở đô thị vị trí 1 đường Lê Duẩn được giữ ổn định trong suốt giai đoạn. Mức giá này là cơ sở để tính thuế, phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất. Tuy nhiên, mức giá này được đánh giá là thấp hơn nhiều so với giá trị thực. Theo tài liệu nghiên cứu, giá quy định tại các phường trung tâm như Tân Phong, Đông Phong, và Đoàn Kết gần như không thay đổi từ năm 2016 đến 2019, trong khi giá thị trường lại tăng trưởng không ngừng.

2.2. Biến động giá đất thực tế trên thị trường tự do

Trái ngược với sự ổn định của giá nhà nước, giá đất trên thị trường tự do tại thành phố Lai Châu biến động rất mạnh. Các khu vực có dự án hạ tầng mới, gần trung tâm hành chính, hoặc có tiềm năng kinh doanh thương mại chứng kiến mức tăng giá đột biến. Hiện tượng sốt đất cục bộ đã xuất hiện ở một số tuyến đường mới mở hoặc được nâng cấp. Ví dụ, giá giá đất thổ cư thành phố Lai Châu tại các phường trung tâm đã tăng trung bình 15-25% mỗi năm. Các giao dịch chủ yếu do người sử dụng đất tự thỏa thuận, dựa trên các yếu tố như vị trí, tiềm năng sinh lời và thông tin quy hoạch, tạo ra một mặt bằng giá hoàn toàn khác biệt so với khung pháp lý.

III. Top 4 yếu tố then chốt ảnh hưởng giá đất Lai Châu 2016 2019

Sự biến động của giá đất ở Lai Châu không phải là ngẫu nhiên mà chịu tác động tổng hợp của nhiều yếu tố. Nghiên cứu thực địa tại thành phố Lai Châu của Nguyễn Quang Đoàn (2020) đã xác định và lượng hóa ảnh hưởng của bốn nhóm yếu tố chính: vị trí, quy hoạch, cơ sở hạ tầng và đặc điểm thửa đất. Trong đó, vị trí được xem là yếu tố quyết định, những thửa đất nằm ở trung tâm, ngã ba, ngã tư hoặc mặt tiền các trục đường lớn luôn có giá trị cao vượt trội. Tiếp đến, thông tin về quy hoạch sử dụng đất Lai Châu có tác động trực tiếp và mạnh mẽ. Bất kỳ sự điều chỉnh quy hoạch nào, từ việc mở một con đường mới đến việc xây dựng một trung tâm thương mại, đều có thể làm giá đất khu vực lân cận tăng vọt. Thứ ba, sự đầu tư vào phát triển hạ tầng giao thông Lai Châu và các công trình phúc lợi xã hội như trường học, bệnh viện đã nâng cao giá trị sống và tiềm năng kinh doanh, từ đó đẩy giá đất lên cao. Cuối cùng, các yếu tố cá biệt của từng thửa đất như diện tích, hình dạng, chiều rộng mặt tiền cũng ảnh hưởng không nhỏ đến giá trị giao dịch. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này giúp nhà quản lý và nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về động lực của thị trường bất động sản Lai Châu, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp.

3.1. Yếu tố Vị trí và Quy hoạch sử dụng đất

Vị trí là yếu tố quan trọng hàng đầu. Nghiên cứu chỉ ra rằng giá đất giảm dần khi di chuyển ra xa trung tâm thành phố. Các tuyến đường huyết mạch như Lê Duẩn, Trần Hưng Đạo luôn có mức giá đất thổ cư thành phố Lai Châu cao nhất. Bên cạnh đó, quy hoạch sử dụng đất Lai Châu là một yếu tố mang tính định hướng. Các khu vực được quy hoạch thành trung tâm thương mại, dịch vụ hoặc khu đô thị mới luôn có sức hút đầu tư mạnh mẽ, khiến giá đất tăng nhanh chóng. Ngược lại, những khu vực nằm trong quy hoạch cây xanh hoặc công trình công cộng có thể bị hạn chế giao dịch và giá trị thấp hơn.

3.2. Yếu tố Cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế

Sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng là đòn bẩy cho giá đất. Việc phát triển hạ tầng giao thông Lai Châu như mở rộng đường, xây dựng vỉa hè, hệ thống thoát nước không chỉ cải thiện đời sống người dân mà còn làm tăng giá trị bất động sản. Các dự án kinh tế trọng điểm, ví dụ như các hoạt động giao thương tại khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng, tuy không nằm trực tiếp tại thành phố nhưng có tác động lan tỏa, thúc đẩy kinh tế toàn tỉnh và gián tiếp ảnh hưởng đến tâm lý đầu tư đất nền Lai Châu. Sự phát triển kinh tế đồng nghĩa với việc thu nhập người dân tăng, tạo ra dòng tiền chảy vào thị trường bất động sản.

IV. So sánh biến động giá đất Lai Châu giữa các phường trung tâm

Để hiểu rõ hơn về sự phân hóa của thị trường bất động sản Lai Châu, việc so sánh diễn biến giá tại các khu vực khác nhau là cần thiết. Luận văn của Nguyễn Quang Đoàn (2020) đã tập trung vào ba phường trung tâm: Tân Phong, Đông Phong và Đoàn Kết, là những nơi có hoạt động giao dịch sôi động nhất. Kết quả cho thấy một bức tranh đa dạng. Phường Tân Phong, với vị thế là trung tâm hành chính và thương mại lâu đời, luôn duy trì mặt bằng giá cao và ổn định nhất. Các tuyến đường như Lê Duẩn, Trường Chinh tại đây được coi là 'đất vàng'. Trong khi đó, phường Đông Phong và Đoàn Kết, dù cũng là phường trung tâm, nhưng có sự biến động giá mạnh hơn, đặc biệt ở những khu vực có các dự án mới hoặc hạ tầng được cải thiện. Sự chênh lệch giá giữa các vị trí trong cùng một phường cũng rất rõ rệt. Vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) có giá cao hơn hẳn so với vị trí 2, 3 trong các ngõ, hẻm. Phân tích so sánh này cho thấy giá đất ở Lai Châu không đồng nhất mà phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí địa lý cụ thể, lịch sử phát triển và định hướng quy hoạch của từng khu vực. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng thực tiễn về sự cần thiết phải có một bảng giá đất Lai Châu linh hoạt và chi tiết hơn.

4.1. Phân tích giá đất tại Phường Tân Phong và Đông Phong

Phường Tân Phong có mức giá thị trường cao nhất. Ví dụ, giá đất tại đường Lê Duẩn (vị trí 1) năm 2019 cao hơn đáng kể so với các đường tương đương ở phường khác. Sự ổn định về giá ở đây cho thấy khu vực này đã đạt đến ngưỡng bão hòa nhất định. Ngược lại, phường Đông Phong cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn hơn. Các tuyến đường như Nguyễn Hữu Thọ, Trần Văn Thọ ghi nhận mức tăng giá đáng kể qua các năm do sự hình thành của các khu dân cư mới và sự cải thiện về hạ tầng, thu hút dòng tiền đầu tư đất nền Lai Châu.

4.2. So sánh giá thị trường và giá quy định tại Phường Đoàn Kết

Phường Đoàn Kết là một ví dụ điển hình về sự chênh lệch lớn giữa giá nhà nước và giá thị trường. Theo số liệu khảo sát, giá đất ở đường Trần Hưng Đạo do người dân giao dịch cao gấp nhiều lần so với giá trong quyết định giá đất UBND tỉnh Lai Châu. Điều này cho thấy khung giá nhà nước chưa theo kịp thực tiễn, đặc biệt ở những khu vực đang phát triển nhanh. Sự so sánh này nhấn mạnh sự cần thiết phải thường xuyên cập nhật dữ liệu thị trường để điều chỉnh khung giá đất giai đoạn 2015-2019 và các hệ số liên quan, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý đất đai.

V. Giải pháp kiểm soát giá đất Lai Châu Kiến nghị từ nghiên cứu

Từ những phân tích về thực trạng biến động và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở Lai Châu giai đoạn 2016-2019, nghiên cứu của Nguyễn Quang Đoàn (2020) đã đề xuất một số giải pháp quan trọng nhằm bình ổn và quản lý hiệu quả thị trường. Trọng tâm của các giải pháp này là thu hẹp khoảng cách giữa giá nhà nước và giá thị trường. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về giá đất minh bạch, cập nhật thường xuyên từ các giao dịch thực tế. Công tác định giá đất cần được chuyên nghiệp hóa, áp dụng linh hoạt các phương pháp khoa học như so sánh trực tiếp, chiết trừ, thặng dư. Bên cạnh đó, cần công khai, minh bạch hóa các thông tin về quy hoạch sử dụng đất Lai Châu để người dân và nhà đầu tư có thể tiếp cận dễ dàng, tránh tình trạng đầu cơ do thông tin bất cân xứng. Việc điều chỉnh bảng giá đất Lai Châu cần được thực hiện định kỳ ngắn hơn, hoặc sử dụng hệ số điều chỉnh giá đất Lai Châu một cách linh hoạt hơn để bám sát diễn biến thị trường. Cuối cùng, việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật đất đai, giao dịch ngầm sẽ góp phần làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản Lai Châu, bảo vệ quyền lợi của nhà nước và người dân.

5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về giá đất

Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu giá đất quốc gia liên thông với địa phương. Việc khảo sát giá thị trường cần được tiến hành thường xuyên và có hệ thống. Các quyết định giá đất UBND tỉnh Lai Châu cần dựa trên kết quả khảo sát này, thay vì chỉ điều chỉnh nhỏ giọt. Ngoài ra, cần tăng cường vai trò của các tổ chức tư vấn định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan khi xác định giá đất đền bù giải phóng mặt bằng hoặc trong các dự án đấu giá quyền sử dụng đất.

5.2. Công khai quy hoạch và minh bạch hóa thị trường

Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa để chống sốt đất cục bộ và đầu cơ. Mọi thông tin về quy hoạch sử dụng đất Lai Châu, các dự án phát triển hạ tầng giao thông Lai Châu cần được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và cổng thông tin điện tử của tỉnh. Việc này giúp thị trường vận hành dựa trên thông tin chính xác, giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư đất nền Lai Châu và giúp người dân đưa ra quyết định mua bán hợp lý, góp phần ổn định mặt bằng giá chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến động giá đất ở và một số yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở trên địa bàn thành phố lai châu tỉnh lai châu giai đoạn 2016 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Cơ sở khoa học, cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm giá đất Đất đai là sản phẩm của tự nhiên. Con người không thể trực tiếp làm ra nó và bản thân nó cũng không có giá trị. Giá cả đất đai phản ánh tác dụng của đất đai trong hoạt động kinh tế, nó là sự thu lợi trong quá trình trao đổi mua bán.

Nói cách khác, giá cả đất đai cao hay thấp quyết định bởi khả năng thu lợi từ đất trong một khoảng thời gian nàođó. Tại Điều 3 của Luật Đất đai năm 2013 ghi rõ: “Giá đất là giá trị của quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất; Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định”. (Luật đất đai 2013) Giá đất ở nước ta được hình thành trong những trường hợp sau đây: 1. Do UBND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương qui định giá theo quy định tại Mục 2 của Luật đất đai năm 2013.

Do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất. Do người sử dụng đất thoả thuận về giá đất với những người có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Cơ sở khoa học của việc hình thành giá đất và giá đất ở Cơ sở hình thành giá đất là một vấn đề có vai trò hết sức quan trọng trong việc định giá đất cụ thể và chính xác. Sự hình thành giá trị của đất là do quá trình lao động, sản xuất, đầu tư của cải vật chất của con người vào nguồn tài nguyên thiên nhiên, còn cơ sở để hình thành giá đất là do các yếu tố chính như: địa tô, lãi suất ngân hàng và quan hệ cung cầu.

Địa tô Địa tô là phần sản phẩm thặng dư do những người sản xuất trong nông nghiệp tạo ra và nộp cho người chủ sở hữu ruộng đất. Trong chế độ chiếm hữu nô lệ, địa tô 4 là do lao động của nô lệ và những người chiếm hữu ruộng đất nhỏ tự do tạo ra. Trong chế độ phong kiến, địa tô là sản phẩm thặng dư do nông nô tạo ra và bị chúa phong kiến chiếm đoạt. Trong chủ nghĩa tư bản, do còn chế độ tư hữu về ruộng đất trong nông nghiệp nên vẫn tồn tại địa tô.

Chủ nghĩa tư bản có các loại địa tô: địa tô chênh lệch, địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền. Trong chủ nghĩa xã hội, khi ruộng đất thuộc sở hữu toàn dân, không còn là tư hữu của địa chủ hay nhà tư bản thì những cơ sở kinh tế để hình thành địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền bị xoá bỏ, nhưng vẫn tồn tại địa tô chênh lệch, song nó thuộc sở hữu của nhà nước và khác về bản chất với địa tô chênh lệch dưới chủ nghĩa tư bản. Địa tô chênh lệch là loại địa tô mà chủ đất thu được do có sở hữu những mảnh ruộng có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn (đất màu mỡ hơn, gần nơi tiêu thụ hơn …) làm cho tư bản đầu tư có hiệu suất cao hơn. Có hai loại địa tô chênh lệch, gồm: địa tô chênh lệch I và địa tô chênh lệch II.

- Địa tô chênh lệch I là lợi nhuận thu được khi sử dụng hai lượng tư bản và lao động ngang nhau trên cùng một diện tích đất nhưng kết quả thu được khác nhau. - Địa tô chênh lệch II là lợi nhuận thu được do khả năng đầu tư thâm canh đem lại. Sự xuất hiện của loại địa tô này chính là sự đầu tư của nhà tư bản không bằng nhau trên cùng một mảnh đất nên kết quả thu được khác nhau. Địa tô chênh lệch thể hiện mức sinh lợi khác nhau giữa các loại ruộng đất có hai yếu tố tự nhiên và thâm canh tạo nên.

Địa tô chênh lệch có thể tính theo công thức sau: Địa tô chênh lệch = Giá cả sản xuất xã hội - Giá cả sản xuất các biệt Bên cạnh địa tô chênh lệch còn có địa tô tuyệt đối, đó là phần lợi nhuận dôi ra ngoài giá cả sản xuất chung, tức là phần chênh lệch do giá cả sản phẩm cao hơn giá cả sản xuất. Địa tô trong đất xây dựng được hình thành từ việc nhà tư bản đầu tư kinh doanh trên đất để thu lợi nhuận, là khoản tiền mà nhà tư bản phải trả do thuê đất của địa chủ để xây dựng. Đặc điểm của loại địa tô này là yếu tố vị trí có ảnh hưởng rất lớn. Địa tô tăng lên không phải chỉ do tình hình nhân khẩu tăng lên mà còn là sự phát triển của tư bản sát nhập vào đất không ngừng tăng lên.

Lãi xuất ngân hàng Lãi suất ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng làm cho giá đất có thể thay đổi, vì địa tô vận động độc lập với giá đất cho nên có thể tách sự ảnh hưởng của địa tô với giá đất, lãi suất ngân hàng cao thì số tiền mua đất giảm đi và ngược lại nếu lãi suất ngân hàng giảm thì số tiền mua đất tăng lên. Trong quá trình phát triển kinh tế của xã hội thì lãi suất có xu hướng giảm, do đó giá đất ngày càng tăng, việc kinh doanh đất đai luôn có lãi. Người bán đất căn cứ vào lãi suất ngân hàng làm cơ sở để xác định giá đất. Trong phạm vi nền kinh tế quốc dân có thể nói lãi suất của mỗi ngân hàng là như nhau, không phân biệt ở thành thị hay nông thôn.

Như vậy lãi suất ngân hàng chỉ quyết định giá đất đai nói chung, chứ không quyết định giá đất đô thị cao hơn giá đất nông nghiệp. Dựa trên kết quả của những công trình nghiên cứu lý thuyết về giá đất, với mối tương quan giữa địa tô và lãi suất ngân hàng, các nhà kinh tế học đã tổng kết và đưa ra công thức xác định giá đất: Địa tô Giá đất = Lãi suất ngân hàng 1. Quan hệ cung cầu Giữa cung - cầu luôn có tác động lẫn nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá đất và làm cho giá đất luôn biến động.1: Đồ thị cung và cầu đất đai 6 Theo hình 1.1, đồ thị đường cung và cầu đất đai cắt nhau tại điểm E là điểm cân bằng. Khi các nếu tố khác thay đổi, dẫn đến sự chuyển dịch của đường cung và đường cầu, điểm cân bằng cũng thay đổi theo.

Chẳng hạn lãi suất cho vay mua nhà tăng lên, thì đường cầu dịch sang trái từ D0 sang D1, điểm cân bằng dịch chuyển từ E sang E’, nếu cung không đổi thì giá giảm xuống từ P0 xuống P1. Quan hệ cung - cầu trong thị trường đất đai trong thời gian ngắn diễn biến có phần khác so với quan hệ cung cầu trong thị trường hàng hoá thông thường. Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt trong định giá đất bởi vì khả năng cung về đất đai trên thị trường luôn cố định về không gian, vì đất đai không thể di chuyển được từ nơi này sang nơi khác. Lượng cầu cũng có thể gia tăng không đều giữa các địa phương do các yếu tố: điều kiện phát triển, vị trí địa lý, khí hậu, tâm lý, sức thu hút đầu tư v.

Để phù hợp với những quy luật của kinh tế thị trường, chúng ta cần phải sử dụng công cụ tài chính nhất là giá cả để điều tiết quan hệ cung cầu cũng như việc có thể điều tiết giá đất thông qua việc điều tiết quan hệ cung cầu vì cung cầu được xem như hàm số của giá. Theo Luật Đất đai năm 2003, hiện ở nước ta có hai loại giá đất được xác định căn cứ vào cơ chế hình thành là: giá do Nhà nước qui định và giá thị trường do các bên thoả thuận. Về nguyên tắc, giá đất do Nhà nước qui định phải bám sát giá thị trường. Trong mối quan hệ giữa Nhà nước với người sử dụng đất, cũng có những trường hợp áp dụng giá thị trường để tính giá của thửa đất (công tác đấu giá QSDĐ).

Giá D1 G1 D G Số lượng đất đai Hình 1.2: Đồ thị cung cầu về đất đai - thời gian ngắn 7 Hình 1.2 minh hoạ sự tương tác của cung và cầu quyết định giá của đất trong thời gian ngắn. Đồ thị cung S là một đường thẳng đứng nghĩa là số lượng đất là cố định, bất kể giá cả tăng cũng không thể tạo thêm ra đất. Do vậy, giá của nó thay đổi theo nhu cầu của từng địa phương. Khi đồ thị cầu tăng lên từ điểm D lên D1, thì giá tăng từ điểm G lên G1.

Mặc dù tổng cung của đất đai là cố định, nhưng lượng cung của một loại đất cụ thể hay cho một sử dụng cụ thể thì có thế tăng lên hoặc giảm xuống thông qua việc điều chỉnh cơ cấu giữa các loại đất. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất 1. Các yếu tố có mối liên hệ trực tiếp với giá đất Yếu tố thông thường là những yếu tố ảnh hưởng chung có tính phổ biến, cộng đồng đến giá đất trong điều kiện kinh tế, xã hội thông thường bao gồm: yếu tố kinh tế, nhân khẩu, xã hội, quốc tế. - Yếu tố nhân khẩu: Trạng thái nhân khẩu là yếu tố chủ yếu nhất của kinh tế, xã hội.

Ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu đến giá đất có mối liên quan mật thiết với: + Mật độ nhân khẩu: mật độ nhân khẩu tăng cao, nhu cầu đối với đất tăng, vì thế giá đất tăng lên. - Yếu tố xã hội: xã hội ổn định và phát triển có ảnh hưởng rất lớn đối với giá đất. Yếu tố xã hội ảnh hưởng đến giá đất có bốn mặt chủ yếu là: + Trạng thái ổn định chính trị: là tình trạng ổn định cục diện chính trị trong cả nước. + An ninh xã hội: yếu tố này ảnh hưởng đế giá đất rất rõ, một khu vực có trật tự xã hội tốt thì mọi người sẽ cảm thấy an toàn.

+ Đầu cơ vào nhà đất: là hành vi người đầu cơ hy vọng và lợi dụng sự biến động của giá cả nhà đất để thu được siêu lợi nhận. Khi đất cung không đủ cầu, do người đầu cơ tranh mua mà đội giá lên cao, khi cung nhiều hơn cầu người đầu cơ bán tháo làm đất rớt giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ