Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa việc nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ trong trường hợp hạn chế tài chính nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mối quan hệ giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ khi doanh nghiệp Việt Nam gặp hạn chế tài chính. Phân tích thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã mối quan hệ giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ là hai trong những yếu tố chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và khả năng tăng trưởng. Tiền mặt, với tính thanh khoản cao nhất, đóng vai trò là "mạch máu" duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày, trong khi cấu trúc kỳ hạn nợ phản ánh chiến lược huy động vốn dài hạn và khả năng quản lý rủi ro của doanh nghiệp. Mối quan hệ tương tác giữa hai yếu tố này đặc biệt phức tạp, nhất là trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi các doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với tình trạng hạn chế tài chính. Luận văn thạc sĩ "Mối quan hệ giữa việc nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ trong trường hợp hạn chế tài chính: nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam" của tác giả Trần Phương Thảo đã đi sâu phân tích mối liên kết này. Nghiên cứu tập trung vào 489 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008-2017, một thời kỳ đầy biến động sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Khác với nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy mối quan hệ cùng chiều, kết quả tại Việt Nam lại hé lộ một bức tranh hoàn toàn khác biệt, đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng cho các nhà quản trị và nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ bản chất của mối quan hệ này không chỉ giúp tối ưu hóa cấu trúc vốn mà còn là chìa khóa để phòng ngừa rủi ro thanh khoản và tận dụng hiệu quả các cơ hội đầu tư.

1.1. Động cơ nắm giữ tiền mặt Giao dịch và phòng ngừa rủi ro

Doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt vì nhiều động cơ chính. Động cơ giao dịch (Transaction Motive) là nhu cầu cơ bản nhất, nhằm đảm bảo đủ tiền để thanh toán các chi phí hoạt động thường xuyên như trả lương, mua nguyên vật liệu. Động cơ phòng ngừa (Precautionary Motive) trở nên quan trọng khi môi trường kinh doanh bất ổn, giúp doanh nghiệp chống lại các cú sốc tài chính bất ngờ mà không phải bán tháo tài sản hay huy động vốn bên ngoài với chi phí cao. Ngoài ra, lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng giữa lợi ích (linh hoạt, giảm rủi ro) và chi phí (chi phí cơ hội của việc không đầu tư) để tìm ra mức tiền mặt tối ưu. Trong khi đó, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại gợi ý rằng tiền mặt là sản phẩm phụ của các quyết định tài trợ, doanh nghiệp sẽ ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại trước khi vay nợ.

1.2. Cấu trúc kỳ hạn nợ Vai trò của nợ ngắn hạn và dài hạn

Cấu trúc kỳ hạn nợ là tỷ lệ giữa nợ dài hạn và nợ ngắn hạn trong tổng nợ của doanh nghiệp. Nợ ngắn hạn thường có chi phí lãi suất thấp hơn nhưng đi kèm với rủi ro tái tài trợ cao. Ngược lại, nợ dài hạn cung cấp nguồn vốn ổn định hơn, giảm áp lực thanh khoản ngắn hạn nhưng thường có chi phí cao hơn và các điều khoản chặt chẽ hơn. Việc lựa chọn kỳ hạn nợ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kỳ hạn của tài sản, cơ hội tăng trưởng và mức độ hạn chế tài chính. Các doanh nghiệp có quy mô lớn, uy tín cao thường dễ dàng tiếp cận nợ dài hạn. Trong khi đó, các công ty nhỏ hoặc gặp khó khăn về tài chính thường phải phụ thuộc vào các khoản vay ngắn hạn, đối mặt với rủi ro thanh khoản lớn hơn.

1.3. Bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam sau khủng hoảng

Thị trường vốn Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2008-2017, vẫn còn non trẻ và phụ thuộc nhiều vào kênh tín dụng ngân hàng. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, các điều kiện cho vay trở nên thắt chặt hơn, khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Tình trạng này làm nổi bật vấn đề hạn chế tài chính. Doanh nghiệp buộc phải tìm cách cân đối giữa việc duy trì đủ lượng tiền mặt để phòng ngừa rủi ro và sử dụng nợ một cách khôn ngoan để tài trợ cho hoạt động. Chính trong bối cảnh này, việc nghiên cứu mối quan hệ thực nghiệm giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ trở nên cấp thiết, cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết định quản trị.

II. Thách thức lớn Hạn chế tài chính và tác động đến quản trị

Khái niệm hạn chế tài chính (financial constraints) là tâm điểm của nhiều nghiên cứu tài chính hiện đại. Nó mô tả tình trạng một doanh nghiệp không thể huy động đủ vốn từ các nguồn bên ngoài để tài trợ cho tất cả các dự án đầu tư có NPV dương. Nguyên nhân sâu xa thường đến từ sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, dẫn đến chi phí huy động vốn bên ngoài (vay nợ, phát hành cổ phiếu) cao hơn đáng kể so với chi phí sử dụng vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại). Khi đối mặt với hạn chế tài chính, các quyết định về nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ trở thành một bài toán đánh đổi đầy thách thức. Doanh nghiệp có thể muốn nắm giữ nhiều tiền mặt hơn để phòng ngừa rủi ro và đảm bảo có đủ nguồn lực cho các cơ hội đầu tư bất ngờ. Tuy nhiên, việc này lại làm tăng chi phí cơ hội. Đồng thời, việc tiếp cận các khoản vay dài hạn trở nên khó khăn hơn, buộc họ phải dựa vào nợ ngắn hạn, làm tăng rủi ro thanh khoản. Luận văn của Trần Phương Thảo đã làm rõ tác động này tại Việt Nam, cho thấy các công ty bị hạn chế tài chính có hành vi quản trị dòng tiền và cấu trúc nợ khác biệt rõ rệt so với các công ty không bị hạn chế.

2.1. Phương pháp nhận diện doanh nghiệp bị hạn chế tài chính

Có nhiều phương pháp để phân loại các công ty bị hạn chế tài chính. Các nghiên cứu trước đây thường dựa vào các tiêu chí như chính sách chi trả cổ tức (công ty trả cổ tức thấp được cho là bị hạn chế), xếp hạng tín dụng (công ty không được xếp hạng), hoặc các chỉ số tổng hợp như chỉ số KZ hay chỉ số WW. Trong nghiên cứu này, tác giả Trần Phương Thảo đã sử dụng một phương pháp phổ biến và phù hợp với bối cảnh Việt Nam là dựa trên quy mô công ty. Cụ thể, các doanh nghiệp được sắp xếp theo tổng giá trị tài sản. Những công ty nằm trong nhóm 30% có quy mô nhỏ nhất được phân loại là bị hạn chế tài chính. Lập luận đằng sau phương pháp này là các doanh nghiệp nhỏ thường ít được biết đến, có ít tài sản thế chấp và đối mặt với sự bất cân xứng thông tin nghiêm trọng hơn, do đó gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận thị trường vốn.

2.2. So sánh lý thuyết quốc tế và thực tiễn tại thị trường Việt Nam

Nhiều nghiên cứu quốc tế, tiêu biểu là của Brick and Liao (2017), cho rằng tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ, đặc biệt mạnh mẽ ở các công ty bị hạn chế tài chính. Lý do là các công ty này sẽ vay nợ dài hạn để xây dựng một "kho dự trữ" tiền mặt, phòng ngừa rủi ro không thể tái tài trợ trong tương lai. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam lại chỉ ra điều ngược lại. Mối quan hệ này là ngược chiều, nghĩa là khi kỳ hạn nợ tăng (nhiều nợ dài hạn hơn), lượng tiền mặt nắm giữ lại có xu hướng giảm. Sự khác biệt này cho thấy bối cảnh kinh tế, sự phát triển của thị trường tài chính và đặc điểm của doanh nghiệp tại Việt Nam tạo ra những hành vi quản trị đặc thù, không hoàn toàn tuân theo các mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng ở các thị trường phát triển.

III. Phương pháp nghiên cứu Mô hình System GMM và dữ liệu thực nghiệm

Để đưa ra những kết luận khoa học và đáng tin cậy, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố tiên quyết. Luận văn đã áp dụng một phương pháp kinh tế lượng hiện đại và mạnh mẽ là Phương pháp ước lượng tổng quát hóa thời điểm hệ thống (System GMM). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các vấn đề cố hữu của dữ liệu bảng tài chính, đặc biệt là hiện tượng nội sinh. Hiện tượng nội sinh xảy ra khi các biến giải thích và biến phụ thuộc có tác động qua lại lẫn nhau, ví dụ như quyết định nắm giữ tiền mặt có thể ảnh hưởng đến quyết định về kỳ hạn nợ, và ngược lại. Nếu không được khắc phục, hiện tượng này sẽ làm cho các kết quả hồi quy bị chệch và không còn đáng tin cậy. Bằng cách sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, System GMM giúp kiểm soát hiệu quả vấn đề nội sinh, mang lại các ước lượng vững và nhất quán. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng của 489 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong 10 năm (2008-2017), tạo thành một bộ dữ liệu lớn với 4890 quan sát, đủ mạnh để thực hiện các phân tích sâu.

3.1. Mô hình hồi quy cho việc nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ

Nghiên cứu xây dựng hai mô hình hồi quy chính để kiểm tra mối quan hệ hai chiều. Mô hình 1 xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt (CashHolding), trong đó kỳ hạn nợ (DebtMaturity) là một biến giải thích quan trọng. Mô hình 2 đảo ngược lại, phân tích các yếu tố quyết định đến kỳ hạn nợ, với biến nắm giữ tiền mặt là một yếu tố độc lập. Cả hai mô hình đều bao gồm một tập hợp các biến kiểm soát đã được chứng minh có ảnh hưởng trong các nghiên cứu trước, chẳng hạn như cơ hội tăng trưởng (đo bằng P/B), quy mô công ty (Size), đòn bẩy tài chính (Leverage), chi tiêu vốn (Capex), và biến động dòng tiền của ngành. Việc xây dựng hệ phương trình đồng thời này cho phép phân tích một cách toàn diện sự tương tác phức tạp giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ.

3.2. Lý do lựa chọn phương pháp System GMM để khắc phục nội sinh

Các phương pháp hồi quy truyền thống như OLS, FEM hay REM thường không thể giải quyết triệt để vấn đề nội sinh trong các mô hình tài chính doanh nghiệp. Blundell và Bond (1998) đã phát triển System GMM để khắc phục nhược điểm này. Phương pháp này kết hợp một hệ phương trình sai phân (để loại bỏ các hiệu ứng cố định không quan sát được) và một hệ phương trình theo mức (để cải thiện độ chính xác). Việc sử dụng các biến trễ làm biến công cụ cho cả hai hệ phương trình giúp loại bỏ tương quan giữa các biến độc lập và phần dư, từ đó giải quyết vấn đề nội sinh. Trong nghiên cứu này, các biến như nắm giữ tiền mặt, kỳ hạn nợ, và đòn bẩy tài chính đều được xem là biến nội sinh và được xử lý bằng kỹ thuật GMM, đảm bảo kết quả nghiên cứu phản ánh đúng bản chất mối quan hệ nhân quả.

IV. Kết quả chính Mối quan hệ ngược chiều tại thị trường Việt Nam

Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất từ luận văn chính là mối quan hệ tương quan ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả này được duy trì ổn định qua các mô hình hồi quy khác nhau, từ Pooled OLS, FEM cho đến mô hình phức tạp nhất là System GMM. Cụ thể, khi tỷ lệ nợ dài hạn trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp tăng lên, lượng tiền mặt và các khoản tương đương tiền mà doanh nghiệp nắm giữ có xu hướng giảm xuống, và ngược lại. Điều này cho thấy, đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, nợ dài hạn và tiền mặt không được xem là hai công cụ bổ sung cho nhau (substitutes) theo động cơ phòng ngừa như các lý thuyết quốc tế đề xuất. Thay vào đó, chúng có thể hoạt động như những lựa chọn thay thế. Khi gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay dài hạn, doanh nghiệp sẽ ưu tiên tăng cường dự trữ tiền mặt từ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) để đảm bảo an toàn thanh khoản. Đây là một phản ứng ngắn hạn, thể hiện sự thận trọng của các nhà quản trị trong một môi trường tài chính còn nhiều bất ổn.

4.1. Phân tích kết quả hồi quy từ mô hình System GMM

Kết quả từ mô hình System GMM (Bảng 4.3 trong luận văn) cung cấp bằng chứng vững chắc nhất. Trong mô hình với biến phụ thuộc là CashHolding, hệ số của biến DebtMaturity là âm và có ý nghĩa thống kê. Tương tự, trong mô hình với biến phụ thuộc là DebtMaturity, hệ số của biến CashHolding cũng là âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này xác nhận mối quan hệ tác động qua lại và ngược chiều. Một giải thích hợp lý là trong giai đoạn sau khủng hoảng, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với sự không chắc chắn cao và khó tiếp cận nguồn tài trợ bên ngoài. Do đó, họ sẽ ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tăng lượng tiền mặt nắm giữ (theo lý thuyết trật tự phân hạng). Việc này chỉ là phản ứng ngắn hạn với động cơ giao dịch và phòng ngừa rủi ro thanh khoản, thay vì một chiến lược dài hạn kết hợp nợ dài hạn và tiền mặt.

4.2. Tác động mạnh mẽ hơn ở nhóm công ty hạn chế tài chính

Khi chia mẫu nghiên cứu thành hai nhóm (hạn chế và không hạn chế tài chính), kết quả còn trở nên rõ ràng hơn. Mối quan hệ ngược chiều giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ thể hiện mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê cao hơn ở nhóm các công ty bị hạn chế tài chính (nhóm 30% công ty có quy mô nhỏ nhất). Điều này hoàn toàn hợp lý. Các công ty này gặp nhiều rào cản nhất trong việc huy động vốn vay dài hạn. Do đó, khi tình hình kinh doanh khó khăn, họ gần như không có lựa chọn nào khác ngoài việc trông cậy vào nguồn vốn nội bộ để tích lũy tiền mặt. Đối với họ, tiền mặt dự trữ là công cụ phòng ngừa rủi ro thanh khoản quan trọng hơn nhiều so với việc cố gắng tiếp cận các khoản vay dài hạn đắt đỏ và khó khăn. Phát hiện này nhấn mạnh rằng mức độ hạn chế tài chính là một yếu tố quyết định, điều tiết mạnh mẽ chính sách tài chính của doanh nghiệp tại Việt Nam.

V. Khuyến nghị chiến lược cho nhà quản trị và định hướng tương lai

Từ những kết quả thực nghiệm sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đưa ra những khuyến nghị mang tính ứng dụng cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Phát hiện về mối quan hệ ngược chiều giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ, đặc biệt trong bối cảnh hạn chế tài chính, là một lời cảnh báo quan trọng. Việc chỉ dựa vào tích lũy tiền mặt từ nguồn nội bộ để phòng ngừa rủi ro có thể là một chiến lược không bền vững trong dài hạn. Mặc dù nó giúp doanh nghiệp sống sót qua giai đoạn khó khăn, nhưng nó cũng đi kèm với chi phí cơ hội lớn khi lượng tiền mặt không được đầu tư vào các dự án sinh lời. Do đó, các doanh nghiệp cần một chiến lược tài chính cân bằng và linh hoạt hơn. Thay vì xem tiền mặt và nợ dài hạn là hai lựa chọn loại trừ nhau, nhà quản trị nên tìm cách tối ưu hóa cả hai. Điều này đòi hỏi sự cải thiện trong quản trị công ty, tăng cường minh bạch thông tin để giảm chi phí tiếp cận vốn, và xây dựng một kế hoạch tài chính dài hạn rõ ràng, không chỉ tập trung vào các phản ứng ngắn hạn.

5.1. Cân đối giữa việc sử dụng nợ vay và mức tiền mặt tối ưu

Khuyến nghị cốt lõi là doanh nghiệp Việt Nam cần xác định một mức nắm giữ tiền mặt tối ưu và chủ động cân đối việc sử dụng nợ vay để phòng ngừa rủi ro trong dài hạn. Điều này có nghĩa là: (1) Xây dựng các mô hình dự báo dòng tiền chính xác để xác định lượng tiền mặt cần thiết cho hoạt động và phòng ngừa. (2) Chủ động cải thiện hồ sơ tín dụng, tăng cường minh bạch tài chính để có thể tiếp cận các nguồn vốn vay dài hạn với chi phí hợp lý hơn. (3) Đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn xem xét phát hành trái phiếu doanh nghiệp khi điều kiện cho phép. Một cấu trúc vốn cân bằng giữa vốn chủ sở hữu, nợ ngắn hạn và nợ dài hạn sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự linh hoạt tài chính.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tiếp theo

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, việc phân loại hạn chế tài chính chỉ dựa trên tiêu chí quy mô có thể chưa phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các chỉ số tổng hợp hoặc các phương pháp phân loại khác để kiểm chứng lại kết quả. Thứ hai, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm các công ty niêm yết, chưa đại diện cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp tư nhân và FDI. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu, xem xét tác động của các yếu tố vĩ mô (như chính sách tiền tệ, lạm phát) hoặc các đặc điểm quản trị công ty (như cơ cấu sở hữu) lên mối quan hệ giữa nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa việc nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ trong trường hợp hạn chế tài chính nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Giới thiệu đề tài: Ở chương này tác giả trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu cũng như kết cấu nghiên cứu. - Chương 2 - Tổng quan các nghiên cứu trước đây: Trong chương này tác giả trình bày lý thuyết nền tảng về vấn đề đề nắm giữ tiền mặt. Sau đó tổng hợp những điểm nổi bật của các bài nghiên cứu trước đây có liên quan đến mối quan hệ giữa việc nắm giữ tiền mặt và kỳ hạn nợ. - Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu: Trình bày phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu, cách thu thập xử lý số liệu, biến, mô hình.

- Chương 4 - Kết quả nghiên cứu ở Việt Nam: Trình bày kết quả thu được từ thực nghiệm ở Việt Nam về mối quan hệ giữa nợ tới hạn và việc nắm giữ tiền mặt của các công ty hạn chế tài chính. - Chương 5 - Kết luận và khuyến nghị: Tổng kết lại vấn đề nghiên cứu, khuyến nghị cho các công ty Việt Nam, hạn chế đề tài. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Khung lý thuyết Động cơ nắm giữ tiền mặt: Tiền mặt đóng vai trò cực kì quan trọng đối với hoạt động của mỗi doanh nghiệp.

Doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt vì một số động cơ chính như: động cơ giao dịch, động cơ phòng ngừa, động cơ đầu cơ, động cơ về thuế. Động cơ giao dịch của nắm giữ tiền mặt liên quan đến nhu cầu tiền mặt cần dùng để trang trải các chi phí quản lý và để đáp ứng cho các hoạt động kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp (Keynes 1936). Điều này được giải thích cụ thể như sau: Trong thực tế kinh doanh hiện nay, các doanh nghiệp bán hàng và cung cấp dịch vụ theo chính sách tín dụng thương mại.Nên trong khi chưa đến hạn thanh toán từ khách hàng doanh nghiệp có thể sẽ bị thiếu hụt tiền mặt. Do đó, với lượng tiền mặt nắm giữ sẵn có, doanh nghiệp sẽ đảm bảo cho hoạt động quản lý và kinh doanh được tiến hành một cách bình thường, suôn sẻ và tránh những chi phí phát sinh cũng như những bất lợi do tình trạng thiếu tiền mặt.

Ngoài mục đích giao dịch thì bên cạnh đó nắm giữ tiền mặt còn vì động cơ phòng ngừa, các doanh nghiệp cần tích trữ tiền mặt để tự bảo vệ mình chống lại những cú sốc tài chính bất ngờ xảy ra. Và còn có thể tránh được việc sử dụng nguồn vốn bên ngoài với chi phí cao hơn do vấn đề thông tin bất cân xứng trong công ty. Vì vậy những công ty có xảy ra vấn đề bất cân xứng thông tin thường nắm giữ tiền mặt nhiều hơn. Ngoài ra, tính thanh khoản cao sẽ làm giảm khả năng gánh chịu các chi phí kiệt quệ tài chính nếu các hoạt động của doanh nghiệp không tạo ra dòng tiền đủ để đáp ứng các khoản thanh toán nợ bắt buộc (Faulkender and Wang 2006).

(Keynes 1936) trong lý thuyết về sự ưa thích tiền mặt cho rằng tiền là phương tiện cất giữ và là động cơ đầu cơ, nhu cầu này phụ thuộc vào kỳ vọng của các chủ thể kinh tế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 đối với quá trình tăng lãi suất và kỳ vọng lãi suất dài hạn sẽ quyết định nên nắm giữ tiền mặt hay nắm giữ chứng khoán khác. Động cơ về thuế thường phát sinh trong trường hợp các công ty đa quốc gia có nhiều công ty con ở nước ngoài, họ phải gánh chịu một khoản thuế quá lớn khi chuyển tiền từ công ty con về công ty mẹ, do đó, để tránh khoản thuế này, các công ty con sẽ nắm giữ lượng tiền mặt lớn thay vì chuyển về cho công ty mẹ. (Foley, Hartzell et al. 2007) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy rằng các công ty đa quốc gia ở Mỹ thực sự giữ tiền mặt nhiều hơn ở các công ty con ở nước ngoài.

Ngoài ra, các cổ đông của những công ty đa quốc gia thì cổ tức của họ bị đánh thuế hai lần. Một lần là thuế thu nhập doanh nghiệp và một lần là thuế thu nhập cá nhân đánh trên cổ tức cổ đông nhận được. Vì vậy để tránh được việc bị đánh thuế hai lần thì thay vì chia cổ tức cho cổ đông các công ty thường giữ lại lượng tiền mặt lớn. Lý thuyết về quyết định nắm giữ tiền mặt: Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu giải thích tại sao các công ty nắm giữ tiền mặt và quyết định khối lượng của nó bằng nhấn mạnh trong các mô hình lý thuyết như lý thuyết đánh đổi (Trade- off Theory) của (Myers 1977), lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của (Myers and Majluf 1984) và lý thuyết dòng tiền tự do (Free Cashflow Theory) của (Jensen 1986) cũng như trong các bằng chứng thực nghiệm được xây dựng trên (Fazzari, Hubbard et al.

1988) Lý thuyết đánh đổi (Myers, 1977) Một mức tiền mặt tối ưu của doanh nghiệp được thiết lập dựa trên sự đánh đổi giữa chi phí biên và lợi ích biên (Myers 1977). Thứ nhất, một công ty có sẵn tiền mặt có thể đáp ứng đúng lúc các giao dịch của hoạt động sản xuất kinh doanh. (Miller and Orr 1966) đưa ra kết luận nhu cầu về tiền mặt phát sinh khi một công ty phải gánh chịu chi phí giao dịch liên quan đến chuyển đổi một tài sản tài chính phi tiền mặt thành tiền và sử dụng tiền mặt để thanh toán. Theo (Opler, Pinkowitz et al.

1999), (Bates, Kahle et al. 2009) công ty giữ tiền mặt cho hoạt động kinh doanh để đáp ứng như cầu thanh toán hàng ngày. Thứ hai, các công ty nắm giữ tiền mặt để đối phòng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 ngừa rủi ro khi tiếp cận thị trường vốn với chi phí cao. (Opler, Pinkowitz et al.

1999) thấy rằng các doanh nghiệp có dòng tiền rủi ro và khó khăn trong việc huy động nguồn vốn tài trợ bên ngoài thì chính sách của công ty là nắm giữ tiền mặt. Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, các công ty cần phải nắm giữ tiền mặt nhiều hơn để tránh vay nợ với chi phí huy động vốn cao và tính thanh khoản của tài sản trong giai đoạn này cũng giảm xuống đáng kể. Chi phí biên của việc nắm giữ tiền mặt là sự khác nhau giữa lợi ích có được khi nắm giữ tiền mặt và lãi suất mà công ty phải trả để tài trợ thêm bằng tiền mặt. Vì vậy lý thuyết đánh đổi dự đoán mối tương quan cùng chiều giữa giữa cơ hội đầu tư và quyết định nắm giữ tiền mặt.

Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers and Majluf 1984) Lý thuyết trật tự phân hạng của (Myers and Majluf 1984) cho rằng các doanh nghiệp thích tài trợ nội bộ hơn tài trợ bên ngoài. Trật tự phân hạng là hậu quả của bất cân xứng thông tin. Nhà quản lý biết về doanh nghiệp mình nhiều hơn các nhà đầu tư bên ngoài, vì vậy để giảm thiểu vấn đề này công ty ưu tiên trước hết sử dụng lợi nhuận giữ lại, tiếp theo là chuyển sang vay nợ, rồi đến các chứng khoán ghép như trái phiếu chuyển đổi, sau đó cổ phần thường là phương án cuối cùng. Sử dụng lợi nhuận giữ lại đầu tiên là do nguồn tài trợ này có thời gian huy động vốn ngắn và chi phí sử dụng vốn thấp.

Tiếp đến là nguồn tài trợ bên ngoài dưới hình thức nợ vay trước phát hành cổ phần vì nợ vay có xu hướng gánh chịu ít chi phí do thông tin bất cân xứng thấp hơn. Nghiên cứu của (Dittmar, Mahrt-Smith et al. 2003) cũng ủng hộ quan điểm về lý thuyết trật tự phân hạng đưa ra kết luận không có mức tiền mặt tối ưu. Khi doanh nghiệp hoạt động tốt có dòng tiền lớn đủ để tài trợ cho các dự án đầu tư mới thì khi đó doanh nghiệp trả nợ và tăng nắm giữ tiền mặt.

Khi lợi nhuận không đủ để tài trợ cho các dự án thì doanh nghiệp sẽ giảm lượng tiền mặt của họ sau đó mới vay nợ từ bên ngoài nhưng sẽ hạn chế phát hành cổ phiếu vì chi phí cao. Lý thuyết dòng tiền tự do (Jensen 1986) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Ngoài hai lý thuyết trên giải thích về động cơ nắm giữ tiền mặt thì lý thuyết dòng tiền tự do (Jensen 1986) cho rằng động cơ nắm giữ tiền mặt bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa cổ đông và nhà quản lý: vấn đề đại diện. Một mặt các nhà quản lý luôn muốn giữ lại tiền mặt nhằm phục vụ mục đích cá nhân, điều này cho phép họ tăng sức mạnh của mình để tuỳ ý quyết định các dự án đầu tư mới mà có thể dẫn đến vấn đề đầu tư quá mức thậm chí là đầu tư vào các dự án có NPV âm. Đồng thời việc nắm giữ tiền mặt cũng là do các nhà quản lý sợ rủi ro.

Các nhà quản lý nắm giữ nhiều tiền mặt có thể để phục vụ cho lợi ích cá nhân, hay để tăng lương, thưởng, bổng lộc của họ thay vì dùng tiền đầu tư vào các dự án hiệu quả. Tuy nhiên các cổ đông thích chi trả cổ tức hơn giữ lại lợi nhuận để đầu tư. Những hành động của nhà quản lý đều gây tổn hại đến lợi ích của cổ đông.Vì vậy để tránh những hậu quả do nhà quản lý gây ra, cổ đông muốn giữ một mức tiền mặt thấp hơn. Phân loại các công ty hạn chế tài chính (Kaplan and Zingales 1995) đưa ra định nghĩa một công ty bị hạn chế tài chính là nếu công ty không thể huy động vốn từ nguồn tài trợ bên ngoài để thực hiện các quyết định đầu tư mà công ty phải lựa chọn thực hiện nguồn tài trợ nội bộ đến từ lợi nhuận giữ lại.

Lý do dẫn đến vấn đề này là xảy ra tình trạng bất cân xứng thông tin dẫn đến chi phí sử dụng nguồn vốn bên ngoài cao hơn nguồn vốn nội bộ. Trong khi đó, (Almeida, Campello et al. 2004) đưa ra quan điểm rằng nếu một công ty có khả năng tiếp cận và huy động nguồn vốn bên ngoài một cách thuận lợi thì công ty đó được xem là công ty không bị hạn chế tài chính. Bên cạnh đó, (Korajczyk and Levy 2003) cho rằng công ty bị hạn chế tài chính là khi không có đủ tiền để tài trợ cho các cơ hội đầu tư trong tương lai và phát sinh vấn đề đại diện dẫn đến khó tiếp cận nguồn vốn bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ