Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa phát triển tài chính hạn chế tài chính và quyết định đầu tư của các doanh nghiệp việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa phát triển tài chính hạn chế tài chính và quyết định đầu tư của các doanh nghiệp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Hoàng Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển tài chính và quyết định đầu tư tại VN

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, mối quan hệ giữa phát triển tài chính, hạn chế tài chính và quyết định đầu tư của doanh nghiệp là một chủ đề cốt lõi, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Quyết định đầu tư, vốn là đòn bẩy cho sự tăng trưởng, không chỉ phụ thuộc vào cơ hội kinh doanh mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi khả năng huy động vốn. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Anh Tuấn (2019) đã cung cấp một phân tích thực nghiệm sâu sắc về vấn đề này, dựa trên dữ liệu của 566 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2009-2017. Nghiên cứu chỉ ra rằng ràng buộc tài chính của doanh nghiệp là một rào cản hiện hữu, nhưng tác động này có thể được giảm nhẹ nhờ sự phát triển của hệ thống tài chính quốc gia. Bài viết này sẽ phân tích các kết quả chính từ nghiên cứu, làm rõ tác động của phát triển tài chính đến hoạt động đầu tư, từ đó đưa ra những hàm ý quan trọng cho cả nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa cấu trúc vốn và đầu tư, thúc đẩy hiệu quả đầu tư và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quyết định đầu tư và nguồn vốn

Quyết định đầu tư là một trong ba quyết định tài chính trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Để thực hiện các dự án, doanh nghiệp cần nguồn vốn, có thể đến từ nội bộ (lợi nhuận giữ lại) hoặc huy động từ bên ngoài (vay nợ, phát hành cổ phiếu). Sự chênh lệch giữa chi phí vốn nội bộ và chi phí huy động vốn bên ngoài phản ánh mức độ hạn chế tài chính. Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Myers, 1984), do thông tin bất cân xứng, các doanh nghiệp thường ưu tiên sử dụng vốn nội bộ, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Do đó, khả năng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài với chi phí hợp lý là yếu tố then chốt quyết định quy mô và chất lượng đầu tư.

1.2. Vai trò của thị trường tài chính Việt Nam hiện nay

Thị trường tài chính đóng vai trò trung gian, kết nối những người có vốn và những người cần vốn. Một thị trường tài chính Việt Nam phát triển hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, khắc phục tình trạng thông tin bất cân xứng và phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Khi thị trường phát triển về cả quy mô (thông qua tín dụng ngân hàng và vốn hóa thị trường chứng khoán) và hiệu quả (khả năng cung cấp vốn cho khu vực tư nhân), các doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), sẽ có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận nguồn vốn cho các dự án tiềm năng. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền nội bộ và các ràng buộc tài chính của doanh nghiệp.

II. Thách thức Hạn chế tài chính ảnh hưởng quyết định đầu tư

Một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt là tình trạng hạn chế tài chính. Đây là tình trạng doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc huy động vốn bên ngoài để tài trợ cho các dự án đầu tư có NPV dương. Theo Fazzari và cộng sự (1988), các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính thường có độ nhạy của đầu tư theo dòng tiền cao hơn. Điều này có nghĩa là quyết định đầu tư của họ phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn tự có, dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội tăng trưởng tốt khi dòng tiền nội bộ không đủ. Lý thuyết hạn chế tài chính lý giải hiện tượng này qua hai lăng kính chính: thông tin bất cân xứng và chi phí đại diện. Khi nhà đầu tư bên ngoài không có đủ thông tin về chất lượng dự án, họ sẽ yêu cầu một mức chi phí vốn cao hơn để bù đắp rủi ro, hoặc thậm chí từ chối cấp vốn, tạo ra rào cản cho hoạt động đầu tư. Nghiên cứu của Hoàng Anh Tuấn (2019) đã kiểm định và xác nhận sự tồn tại của những thách thức này trong bối cảnh các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, cho thấy ngay cả các công ty lớn cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với các ràng buộc này.

2.1. Lý thuyết nền tảng Thông tin bất cân xứng và chi phí đại diện

Lý thuyết thông tin bất cân xứng cho rằng nhà quản lý doanh nghiệp luôn có nhiều thông tin hơn các nhà đầu tư bên ngoài. Sự chênh lệch thông tin này dẫn đến hai vấn đề: lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard), khiến các nhà cung cấp vốn bên ngoài trở nên e dè. Trong khi đó, lý thuyết đại diện chỉ ra mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Nhà quản lý có thể theo đuổi các dự án phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Cả hai yếu tố này làm tăng chi phí huy động vốn bên ngoài, tạo ra ràng buộc tài chính của doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định đầu tư.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng quyết định đầu tư của doanh nghiệp

Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng quyết định đầu tư bao gồm: cơ hội tăng trưởng (đo bằng doanh thu), khả năng thanh khoản (đo bằng dòng tiền), và đòn bẩy tài chính (đo bằng tỷ lệ nợ). Về mặt lý thuyết, các doanh nghiệp có cơ hội tăng trưởng và dòng tiền dồi dào hơn sẽ đầu tư nhiều hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy cao thường đối mặt với rủi ro vỡ nợ lớn hơn và chi phí huy động vốn cao hơn, do đó có xu hướng đầu tư ít đi. Bên cạnh đó, các lý thuyết kinh điển như lý thuyết Q của Tobin cũng cho rằng các quyết định đầu tư được thúc đẩy bởi tỷ lệ giữa giá trị thị trường và chi phí thay thế tài sản của công ty.

III. Phương pháp Phân tích mô hình hồi quy dữ liệu bảng GMM

Để kiểm định mối quan hệ phức tạp giữa phát triển tài chính, hạn chế tài chính và đầu tư, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp luận hiện đại và đáng tin cậy. Cụ thể, tác giả đã áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression) dựa trên phương trình Euler, một công cụ chuẩn trong các nghiên cứu về đầu tư doanh nghiệp. Dữ liệu bảng cho phép theo dõi 566 doanh nghiệp trong suốt 9 năm (2009-2017), giúp nắm bắt cả các đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp và sự thay đổi theo thời gian. Đặc biệt, việc sử dụng ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) hệ thống, do Arellano và Bond (1991) phát triển, là một lựa chọn phù hợp. Phương pháp này có khả năng xử lý các vấn đề nội sinh tiềm tàng (khi các biến độc lập và sai số có tương quan) và hiện tượng tự tương quan, vốn thường xuất hiện trong các mô hình động. Việc lựa chọn phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ vững và tin cậy cao, là cơ sở khoa học vững chắc để phân tích tác động của phát triển tài chính và các nhân tố ảnh hưởng quyết định đầu tư.

3.1. Mô tả các biến nghiên cứu và cách đo lường

Mô hình nghiên cứu bao gồm các biến chính. Biến phụ thuộc là Đầu tư (I/K), đo bằng thay đổi trong tài sản cố định. Các biến độc lập đại diện cho hạn chế tài chính gồm: Cơ hội tăng trưởng (Y/K), đo bằng doanh thu trên tài sản cố định; Dòng tiền (C/K), đại diện cho khả năng thanh khoản; và Đòn bẩy tài chính (D/K), đo bằng tổng nợ trên tài sản cố định. Cách đo lường hạn chế tài chính này nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế trước đây, cho phép so sánh và đối chiếu kết quả.

3.2. Cách tính chỉ số phát triển tài chính FD

Nghiên cứu đã sử dụng hai chỉ số phát triển tài chính (FD) để có cái nhìn đa chiều. Chỉ số thứ nhất (FD1) đo lường quy mô thị trường, được tính bằng tổng tín dụng trong nước và vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho GDP. Chỉ số thứ hai (FD2) đo lường hiệu quả hoạt động, được tính bằng tổng tín dụng cho khu vực tư nhân và vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho GDP. Việc phân tách hai khía cạnh này giúp làm rõ liệu sự phát triển của hệ thống tài chính về quy mô hay về hiệu quả có tác động mạnh mẽ hơn đến việc nới lỏng các ràng buộc tài chính cho doanh nghiệp.

IV. Kết quả Tác động của phát triển tài chính đến DN Việt

Kết quả từ mô hình hồi quy dữ liệu bảng đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về mối quan hệ tay ba giữa phát triển tài chính, hạn chế tài chính và đầu tư. Phát hiện quan trọng nhất là tác động của phát triển tài chính có vai trò làm suy yếu ảnh hưởng tiêu cực của hạn chế tài chính lên quyết định đầu tư. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy dòng tiền và doanh thu có tác động cùng chiều đến đầu tư, trong khi tỷ lệ đòn bẩy có tác động ngược chiều. Điều này khẳng định rằng các ràng buộc tài chính của doanh nghiệp thực sự tồn tại và chi phối hoạt động đầu tư. Tuy nhiên, khi đưa biến tương tác giữa hạn chế tài chính và chỉ số phát triển tài chính (FD) vào mô hình, kết quả cho thấy hệ số này mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ khi thị trường tài chính Việt Nam phát triển hơn về quy mô (FD1) và hiệu quả (FD2), sự phụ thuộc của đầu tư vào dòng tiền nội bộ giảm đi. Các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn bên ngoài dễ dàng hơn với chi phí vốn thấp hơn, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư.

4.1. Mối tương quan giữa ràng buộc tài chính và đầu tư

Kết quả hồi quy chỉ ra rằng, tại Việt Nam, độ nhạy của đầu tư theo dòng tiền là dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp có dòng tiền dồi dào hơn sẽ đầu tư nhiều hơn, một dấu hiệu điển hình của thị trường vốn chưa hoàn hảo. Tương tự, cơ hội tăng trưởng (đo bằng doanh thu) cũng thúc đẩy đầu tư. Ngược lại, đòn bẩy tài chính cao lại kìm hãm đầu tư, có thể do rủi ro kiệt quệ tài chính tăng cao và khả năng huy động thêm nợ bị hạn chế. Những kết quả này củng cố cho lý thuyết hạn chế tài chính trong bối cảnh Việt Nam.

4.2. Vai trò điều tiết của hệ thống tài chính quốc gia

Phân tích sâu hơn cho thấy cả hai chỉ số FD1 (quy mô) và FD2 (hiệu quả) đều có tác dụng làm giảm tác động của hạn chế tài chính. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán giúp tăng tính thanh khoản, cung cấp nhiều kênh huy động vốn đa dạng hơn cho doanh nghiệp. Khi đó, quyết định đầu tư sẽ dựa nhiều hơn vào chất lượng của dự án (theo lý thuyết Q của Tobin) thay vì bị giới hạn bởi lượng tiền mặt sẵn có. Điều này giúp phân bổ vốn hiệu quả hơn trong toàn bộ nền kinh tế, thúc đẩy các doanh nghiệp có dự án tốt phát triển.

V. Hàm ý chính sách tài khóa và chiến lược cho doanh nghiệp

Những kết quả nghiên cứu từ luận văn mang lại nhiều hàm ý chính sách tài khóa và quản trị quan trọng. Đối với các nhà hoạch định chính sách, phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục cải cách và phát triển thị trường tài chính Việt Nam. Các chính sách cần tập trung vào việc nâng cao tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư, đa dạng hóa các sản phẩm tài chính và tạo một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Một hệ thống tài chính vững mạnh không chỉ tự nó là mục tiêu, mà còn là công cụ hữu hiệu để tháo gỡ các "nút thắt" về vốn cho khu vực sản xuất, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung. Đối với các nhà quản trị, nghiên cứu gợi ý rằng việc chỉ dựa vào nguồn vốn nội bộ có thể làm lỡ mất nhiều cơ hội đầu tư. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, cải thiện tính minh bạch tài chính để có thể tiếp cận nguồn vốn bên ngoài hiệu quả hơn, tối ưu hóa cấu trúc vốn và đầu tư nhằm tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

5.1. Đề xuất cho Chính phủ và các nhà hoạch định chính sách

Chính phủ nên tiếp tục các chính sách nhằm phát triển cân bằng cả thị trường vốn và hệ thống ngân hàng. Các biện pháp cụ thể có thể bao gồm: đơn giản hóa thủ tục niêm yết cho các doanh nghiệp niêm yết tiềm năng, tăng cường khung pháp lý cho các quỹ đầu tư, và khuyến khích sự phát triển của các định chế tài chính phi ngân hàng. Việc cải thiện môi trường pháp lý để giảm thiểu thông tin bất cân xứng sẽ trực tiếp làm giảm chi phí vốn và nới lỏng các ràng buộc tài chính của doanh nghiệp, qua đó kích thích đầu tư tư nhân.

5.2. Gợi ý cho nhà quản trị về cấu trúc vốn và đầu tư

Các giám đốc tài chính cần có một chiến lược năng động trong việc quản lý cấu trúc vốn và đầu tư. Thay vì bị động phụ thuộc vào lợi nhuận giữ lại, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ tín dụng tốt, quan hệ tích cực với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư. Việc duy trì một cấu trúc vốn hợp lý, không quá phụ thuộc vào nợ vay, sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc nắm bắt các cơ hội đầu tư bất ngờ. Đồng thời, công bố thông tin tài chính rõ ràng, minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin và giảm chi phí vốn khi huy động từ bên ngoài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa phát triển tài chính hạn chế tài chính và quyết định đầu tư của các doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Giới thiệu : Đầu tiên tác giả giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, và trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu bài nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của nghiên cứu.  Chương 2 : Tổng quan lý thuyết : Tác giả sẽ trình bày các bài nghiên cứu trước đây trên thế giới. Từ các bài nghiên cứu trên, tác giả xây dựng các giả thuyết cho bài nghiên cứu này.  Chương 3 : Phương pháp nghiên cứu : Phần này sẽ trình bày lần lượt về mô hình nghiên cứu, giải thích các biến trong bài và cách thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Cuối cùng là trình bày về phương pháp kiểm định mô hình, phân tích và trình bày kết quả kiểm định.  Chương 4 : Kết quả nghiên cứu : Phần này sẽ trình bày các kết luận về mối quan hệ giữa phát triển tài chính, hạn chế tài chính và quyết định đầu tư của các doanh nghiệp Việt Nam so sánh kết quả với các bài nghiên cứu trước đây.  Chương 5 : Kết luận: Phần này sẽ tổng kết lại bài nghiên cứu, các kết quả đạt được và nêu lên những hạn chế khi thực hiện đề tài này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2.

KHUNG LÝ THUYẾT Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, CEO thường phải đưa ra ba quyết định quan trọng :  Quyết định đầu tư  Quyết định tài trợ  Quyết định chi trả cổ tức Trong đó, quyết định đầu tư được xem là quyết định quan trọng nhất vì đây là quyết định tạo ra gía trị cho doanh nghiệp. Một quyết định đầu tư đúng đắn sẽ giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp, từ đó làm gia tăng giá trị cổ đông. Và ngược lại sẽ dẫn đến một sự tổn thất về tài sản của cổ đông, sụt giảm giá trị doanh nghiệp. Quyết định đầu tư không chỉ phụ thuộc vào năng lực của các giám đốc tài chính, phụ thuộc vào khả năng sinh lợi của cơ hội đầu tư, mà còn phụ thuộc vào nguồn vốn nội bộ và khả năng huy động vốn bên ngoài của doanh nghiệp.

Một số doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc huy động nguồn vốn nội bộ và thậm chí do thị trường tài chính chưa phát triển, việc huy động nguồn vốn bên ngoài cũng gặp nhiều khó khăn, một cách nói khác là doanh nghiệp bị hạn chế tài chính.  Khái niệm về Hạn chế tài chính Hiện tại, vẫn chưa có một định nghĩa chính xác về “Hạn chế tài chính”, nhưng hầu hết các quan điểm cho rằng, khi doanh nghiệp ở trạng thái hạn chế tài chính thì sẽ khó khăn huy động nguồn tài trợ bên ngoài, các giám đốc tài chính đưa ra quyết định tài trợ cho các cơ hội đầu tư sẽ phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài trợ nội bộ, do việc tiếp cận nguồn tài trợ bên ngoài sẽ tốn một chi phí rất cao. Trong thị trường phát triển tài chính, sự xuất hiện các tổ chức tài chính, ngân hàng và cả thị trường vốn tự do, sự cạnh tranh về lãi suất giúp cho khả năng các doanh nghiệp huy động nguồn vốn trở nên dễ dàng hơn, chi phí cũng rẻ hơn và giảm sự lệ thuộc rất nhiều vào nguồn vốn nội bộ. Bên cạnh đó, khi nói về vốn thì lại liên quan trực tiếp đến quyết định tài trợ của doanh nghiệp.

Các giám đốc tài chính sẽ cân nhắc lựa chọn nguồn vốn nào có lợi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 cho doanh nghiệp, sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu hay nguồn vốn vay, cân nhắc việc sử dụng giữ lại để tái đầu tư hay chia cổ tức cho các cổ đông. Theo định đề 1 của Modigliani và Miller (1958), quyết định đầu tư và quyết định tài trợ độc lập với nhau trong thị trường vốn hoàn hảo. Tuy nhiên, quyết định đầu tư và quyết định tài trợ có mối quan hệ với nhau trong thực tế do các bất hoàn hảo thị trường như chi phí đại diện, bất cân xứng thông tin, … Trong bài nghiên cứu của Fazzari và cộng sự (1988) tìm thấy mối quan hệ giữa đầu tư và tài trợ của các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Độ nhạy cảm của đầu tư vào dòng tiền nội bộ có mối tương quan dương với sự chênh lệch giữa chi phí tài trợ nội bộ và chi phí tài trợ từ việc huy động nguồn bên ngoài.

Doanh nghiệp có tỷ lệ chi trả cổ tức và khả năng thanh khoản càng thấp thì càng hạn chế tài chính, khó tiếp cận được nguồn vốn bên ngoài. Khi nguồn vốn nội bộ của doanh nghiệp không thể tài trợ cho đủ các quyết định đầu tư, các giám đốc tài chính phải cân nhắc sử dụng lượng tiền mặt thu lại được từ lợi nhuận giữ lại, thực hiện chi trả cổ tức thấp để bù đắp cho khoản tài chính thiếu hụt. Đối với một công ty bị hạn chế tài chính, quyết định đầu tư không chỉ phụ thuộc vào khả năng sinh lợi của bản thân dự án mà còn phụ thuộc vào năng lực tài chính của doanh nghiệp. Hubbard (1998) và Stein (2003) cũng cho ra cùng kết quả, quyết định đầu tư phụ thuộc vào khả năng sinh lợi được đại diện bởi hệ số Tobin’s Q và dòng tiền mặt của doanh nghiệp.

Kết quả bài nghiên cứu này cũng trùng khớp với kết quả của các bài nghiên cứu của Guariglia, (2008); Carreira & Silva (2010). Việc thiếu hụt nguồn tài trợ sẽ khiến các cơ hội đầu tư của doanh nghiệp phụ thuộc vào dòng tiền nội bộ, dù hạn chế tài chính từ bên trong hay bên ngoài. Quyết định đầu tư và Quyết định tài trợ có mối tương tác với nhau được lý giải dựa trên lý thuyết đại diện và lý thuyết bất cân xứng thông tin. Phần tiếp theo, tác giả sẽ trình bày cụ thể về từng lý thuyết và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9  Lý thuyết đại diện Lý thuyết đại diện cho rằng có sự mâu thuẫn giữa các giám đốc tài chính và chủ sở hữu, mâu thuẫn giữa giám đốc tài chính và các nhà đầu tư bên ngoài. Trong quyết định tài trợ của mình, các giám đốc tài chính phải cân nhắc để chọn tỷ lệ đòn bẫy thích hợp. Việc sử dụng nợ vay có thể giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng sinh lợi do lợi ích từ tấm chắn thuế. Tuy nhiên, khi mọi thứ không diễn ra theo đúng kế hoạch thì doanh nghiệp sẽ gặp vấn đề nghiêm trọng về tài chính và dẫn đến mất khả năng thanh toán, thậm chí phá sản.

Nguồn tài trợ của doanh nghiệp nếu có quá nhiều nợ vay sẽ không tốt, vậy nếu lượng tiền mặt dư thừa có tốt cho doanh nghiệp hay không, vì các giám đốc tài chính có xu hướng duy trì một dòng tiền mặt lớn trong doanh nghiệp. Nhìn theo hướng tích cực, các nhà đầu tư bên ngoài khi nhìn vào bảng cân đối kế toán sẽ tạo ra ấn tượng tốt vì họ tin rằng lượng tiền mặt dồi dào sẽ giúp cho các doanh nghiệp phòng ngừa và xử lý tốt nếu hoạt động kinh doanh không tốt, tạo cho doanh nghiệp nhiều lựa chọn trong việc tìm kiếm các cơ hội đầu tư tương lai. Đây là một tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang ở guồng kinh doanh tốt và phát triển mạnh. Lúc này, các nhà đầu tư cần phải xem xét xem nguồn hình thành dòng tiền này để có cái nhìn chuẩn xác hơn.

Các lý thuyết tài chính nói rằng mỗi doanh nghiệp nên có một mức tiền mặt thích hợp cho doanh nghiệp mình, một lượng đủ để thanh toán lãi vay, các chi phí và chi tiêu vốn, ngoài ra còn phải dự trữ thêm một ít nữa để doanh nghiệp kịp xử lý trong những tình huống khẩn cấp, … Sau khi đã phân bổ dòng tiền, thì lượng tiền mặt còn lại sẽ được phân phối lại cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hoặc thực hiện các dự án đầu tư mới. Lượng tiền mặt tích luỹ quá nhiều sẽ làm cho các nhà quản trị không kịp có thời gian để lên kế hoạch sự dụng hiệu quả. Chi phí đại diện rất dễ xảy ra trong các tình huống này. Các giám đốc tài chính nắm giữ tiền mặt thông qua việc giảm chi trả cổ tức cho các cổ đông nhằm gia tăng tài sản thuộc quyền kiểm soát của các nhà quản lý và từ đó dễ dàng thực hiện các quyết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 định đối với doanh nghiệp.

Các giám đốc tài chính nắm giữ đủ nguồn lực tài chính để không cần phải đi huy động bên ngoài, từ đó hạn chế được sự giám sát của các chủ nợ, nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các nhà quản trị có thể sẽ thực hiện các dự án lãng phí và kém hiệu quả, mở rộng quy mô doanh nghiệp, thậm chí là các dự án gây hại đến lợi ích của cổ đông, dẫn đến đầu tư quá mức nhằm mục đích tối đa hoá lợi ích cá nhân, nếu như các dự án được thực hiện dưới sự tài trợ của nợ vay thì sẽ hạn chế phần nào việc đầu tư quá mức. Theo nghiên cứu của Myer (1977) đã kết luận mâu thuẫn giữa các cổ đông hiện hữu, các giám đốc tài chính và các chủ nợ đã làm giảm động cơ đầu tư vào các cơ hội có NPV dương vì các giám đốc tài chính và cổ đông lo sợ các chủ nợ sẽ nhận được lợi ích nhiều hơn, dẫn đến việc đầu tư dưới mức. Theo János Kornai (1980), chính sách phụ mẫu của nhà nước với các công ty do nhà nước sở hữu đã đã làm các doanh nghiệp quốc doanh không quan tâm đến hiệu quả khi sử dụng khoản vay để đầu tư do nhận được ưu đãi về vốn từ nhà nước.

Bài nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ đòn bẫy tài chính và quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên duy trì một mức tiền mặt cần thiết, tránh dư thừa tiền mặt trong doanh nghiệp. Nếu cần huy động thêm vốn cho các dự án tiềm năng, các giám đốc tài chính nên cân nhắc đến thị trường vốn hiện hữu. Thị trường vốn với các yêu cầu khắt khe và sự giám sát của các chủ nợ và nhà đầu tư sẽ giúp cho các giám đốc tài chính thực hiện các quyết định đầu tư hiệu quả và thận trọng hơn, cũng như giảm được chi phí đại diện doanh nghiệp.

 Lý thuyết bất cân xứng thông tin Chủ sở hữu doanh nghiệp khi thuê các giám đốc tài chính để điều hành doanh nghiệp đã làm phát sinh thêm chi phí đại diện cho doanh nghiệp, bởi các giám đốc tài chính sẽ có những thủ thuật nhằm che giấu thông tin doanh nghiệp thông qua các số liệu và phương pháp hạch toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ