Luận văn thạc sĩ: Tội chứa mại dâm theo BLHS 2015 và thực tiễn xét xử tại Hà Nội

Luận văn ThS Luật: Tội chứa mại dâm theo BLHS 2015 và thực tiễn xét xử tại Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tình hình nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

5. Các phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

7. Kết cấu của đề án

1. CHƯƠNG 1: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ TỘI CHỨA MẠI DÂM

1.1. Khái niệm tội chứa mại dâm trong Bộ luật hình sự năm 2015

1.2. Các dấu hiệu định tội của tội chứa mại dâm theo Bộ luật hình sự

1.2.1. Dấu hiệu hành vi khách quan của tội chứa mại dâm

1.2.2. Dấu hiệu lỗi của chủ thể

1.3. Các dấu hiệu thuộc chủ thể của tội phạm

1.4. Các khung hình phạt đối với tội chứa mại dâm

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ TỘI CHỨA MẠI DÂM TRONG XÉT XỬ VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

2.1. Thực tiễn áp dụng quy định về tội chứa mại dâm trong công tác xét xử giai đoạn từ năm 2019 – 2024 tại thành phố Hà Nội

2.2. Những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong thực tiễn áp dụng quy định về tội chứa mại dâm

2.2.1. Tồn tại, hạn chế

2.2.2. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong quá trình xét xử

2.3. Các biện pháp nhằm hoàn thiện quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về tội chứa mại dâm và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng

2.4. Các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về tính chất, thủ đoạn phạm tội chứa mại dâm

2.4.1. Tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử

2.4.2. Nâng cao trình độ chuyên môn và ý thức trách nhiệm của cán bộ xét xử

2.5. Tăng cường quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, an toàn xã hội

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn tội chứa mại dâm BLHS 2015

Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu về đề tài luận văn thạc sĩ luật học 'Tội chứa mại dâm theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015 và thực tiễn xét xử tại thành phố Hà Nội'. Đây là một chủ đề mang tính thời sự và có ý nghĩa thực tiễn cao, phản ánh cuộc đấu tranh không ngừng với tệ nạn mại dâm – một vấn đề xã hội nhức nhối. Nghiên cứu tập trung làm rõ các quy định pháp lý, phân tích các dấu hiệu tội phạm và đánh giá hiệu quả áp dụng pháp luật tại một địa bàn trọng điểm như Hà Nội. Bộ luật hình sự 2015 (BLHS 2015) đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc để xử lý loại tội phạm này, đặc biệt là tại Điều 327 BLHS 2015. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Mục tiêu của nghiên cứu là chỉ ra những vướng mắc và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao hiệu quả công tác xét xử. Việc nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt lý luận cho khoa học luật hình sự Việt Nam mà còn cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan tư pháp, giúp định hướng công tác phòng, chống tội phạm một cách hiệu quả hơn. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý như phân tích, tổng hợp, so sánh và thống kê, dựa trên các số liệu thực tế từ Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2019-2024.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của nghiên cứu

Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đạo đức, trật tự an toàn xã hội. Tội chứa mại dâm đóng vai trò là mắt xích quan trọng, tạo điều kiện cho tệ nạn này tồn tại và phát triển. Bối cảnh Hà Nội, một trung tâm kinh tế - xã hội lớn, khiến tình hình an ninh trật tự càng thêm phức tạp. Dù BLHS 2015 đã có quy định cụ thể, thực tiễn xét xử vẫn gặp nhiều khó khăn do thủ đoạn của tội phạm ngày càng tinh vi. Theo thống kê, trong 6 tháng đầu năm 2022, Công an Hà Nội đã triệt phá 84 vụ án liên quan đến hoạt động mại dâm, bắt giữ 360 đối tượng. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu sâu về quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng để tìm ra giải pháp hữu hiệu. Nghiên cứu này đáp ứng yêu cầu cấp bách từ thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về tội chứa mại dâm và thực tiễn áp dụng các quy định này trong công tác xét xử. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn cụ thể. Về nội dung, đề tài tập trung vào việc phân tích các dấu hiệu pháp lý, khung hình phạt tội chứa mại dâm và các vấn đề liên quan. Về không gian, nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội, một khu vực điển hình về tình hình tội phạm này. Về thời gian, các số liệu và vụ án được phân tích trong giai đoạn từ ngày 01/01/2019 đến ngày 31/07/2024. Việc giới hạn phạm vi như vậy giúp đảm bảo tính sâu sắc, cụ thể và khả thi của nghiên cứu, từ đó đưa ra những kết luận và kiến nghị xác đáng.

II. Phân tích thực trạng tội chứa mại dâm phức tạp tại Hà Nội

Thực trạng tội chứa mại dâm trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2019-2024 cho thấy những diễn biến phức tạp và đáng báo động. Dựa trên số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, số lượng vụ án có sự biến động, đặc biệt giảm sâu trong giai đoạn 2020-2021 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và có xu hướng tăng trở lại từ năm 2022. Cụ thể, năm 2019 có 52 vụ được xét xử, giảm xuống còn 10 vụ vào năm 2021, nhưng đã tăng lên 29 vụ vào năm 2023. Đáng chú ý, tội chứa mại dâm chiếm 27,1% tổng số các vụ án về mại dâm, cho thấy đây là hành vi cốt lõi, tạo môi trường cho các loại tội phạm liên quan khác phát triển. Thủ đoạn của các đối tượng ngày càng tinh vi, thường núp bóng dưới các cơ sở kinh doanh dịch vụ nhạy cảm như nhà nghỉ, khách sạn, quán karaoke, spa. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội cũng trở thành công cụ đắc lực cho việc môi giới, quảng cáo, gây khó khăn cho công tác phát hiện và xử lý. Đặc điểm nhân thân của bị cáo cũng rất đa dạng, phần lớn là nữ giới trong độ tuổi lao động, nhiều người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, trình độ học vấn thấp, phản ánh những vấn đề sâu xa về an sinh xã hội cần được giải quyết.

2.1. Thống kê các vụ án và diễn biến tội phạm giai đoạn 2019 2024

Từ năm 2019 đến 2024, tổng số có 154 vụ án về tội chứa mại dâm được đưa ra xét xử tại Hà Nội, với 194 bị cáo. Con số này chiếm 3% tổng số vụ án xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng. Diễn biến tội phạm không ổn định, cho thấy tính chất dai dẳng của loại hình tội phạm này. Mặc dù có giai đoạn giảm do các biện pháp giãn cách xã hội, nhưng ngay khi các hoạt động kinh tế phục hồi, số vụ án lại có xu hướng tăng lên. Điều này chứng tỏ nguồn cung và cầu cho hoạt động mại dâm vẫn tồn tại mạnh mẽ. Các vụ án được triệt phá thường có quy mô lớn, hoạt động có tổ chức, thể hiện nỗ lực của cơ quan công an, nhưng đồng thời cũng cho thấy tính chất chuyên nghiệp và liều lĩnh của các đối tượng phạm tội.

2.2. Thủ đoạn tinh vi và các hình thức chứa mại dâm trá hình

Thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi nhằm qua mặt cơ quan chức năng. Các đối tượng thường lợi dụng giấy phép kinh doanh các ngành nghề như nhà nghỉ, karaoke, massage để tổ chức hoạt động mại dâm. Một thủ đoạn phổ biến là tuyển dụng nhân viên nữ dưới danh nghĩa phục vụ, tiếp viên nhưng thực chất là để bán dâm (Ví dụ: Bản án số 63/2024/HS-ST). Việc giao dịch và thanh toán cũng được thực hiện qua các ứng dụng trực tuyến, chuyển khoản ngân hàng để che giấu dấu vết. Nhiều đường dây còn sử dụng mạng xã hội và các ứng dụng hẹn hò để quảng cáo, kết nối người mua và bán dâm. Những hình thức trá hình này không chỉ gây khó khăn cho công tác điều tra mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ lây lan các bệnh xã hội, đặc biệt là HIV/AIDS. Đây là thách thức lớn đòi hỏi các biện pháp phòng chống tội phạm phải được cập nhật liên tục.

III. Bí quyết phân tích cấu thành tội chứa mại dâm theo Điều 327

Để định tội danh chính xác, việc phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm của tội chứa mại dâm là nhiệm vụ cốt lõi. Theo luật hình sự Việt Nam, một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi thỏa mãn đầy đủ bốn yếu tố: mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể và khách thể của tội phạm. Đối với tội danh quy định tại Điều 327 BLHS 2015, việc nắm vững các dấu hiệu pháp lý đặc trưng là cực kỳ quan trọng. Khách thể của tội phạm này là trật tự công cộng, đạo đức xã hội và nếp sống văn minh. Mặt khách quan được thể hiện qua hành vi 'chứa mại dâm', tức là sử dụng, cho thuê, cho mượn địa điểm, phương tiện để thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Hành vi này có cấu thành hình thức, chỉ cần người phạm tội thực hiện hành vi là tội phạm đã hoàn thành mà không cần hậu quả xảy ra. Mặt chủ quan của tội phạm đặc trưng bởi lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội nhưng vẫn mong muốn thực hiện. Cuối cùng, chủ thể của tội phạm phải là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định, tức là từ đủ 16 tuổi trở lên.

3.1. Dấu hiệu pháp lý thuộc mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội chứa mại dâm được thể hiện qua hành vi cụ thể là tạo điều kiện về địa điểm hoặc phương tiện cho hoạt động mua bán dâm. Các biểu hiện bao gồm: sử dụng địa điểm thuộc quyền quản lý của mình; thuê địa điểm rồi cho người khác thuê lại để mua bán dâm; cho mượn địa điểm; hoặc thiết kế, sắp xếp không gian riêng nhằm mục đích chứa mại dâm. Cần phân biệt tội chứa mại dâm và môi giới mại dâm: hành vi 'chứa' tập trung vào việc cung cấp không gian vật chất, trong khi 'môi giới' là hành vi kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết số 01/2006/NQ-HĐTP, việc xác định hành vi chứa mại dâm cần dựa trên ý thức chủ quan của người phạm tội về mục đích sử dụng địa điểm của người thuê.

3.2. Yêu cầu về chủ thể và lỗi cố ý trực tiếp trong tội phạm này

Chủ thể của tội chứa mại dâm là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Đây là một thay đổi tiến bộ của BLHS 2015 so với BLHS 1999, nhằm đảm bảo chính sách hình sự nhân đạo hơn đối với người dưới 18 tuổi. Về mặt chủ quan, lỗi của người phạm tội luôn là lỗi cố ý trực tiếp. Họ nhận thức rõ hành vi của mình là cung cấp địa điểm cho việc mua bán dâm, thấy trước hậu quả xâm phạm trật tự công cộng nhưng vẫn mong muốn hành vi đó xảy ra. Động cơ phạm tội thường là vụ lợi, nhằm thu lợi bất chính từ việc cho thuê địa điểm. Tuy nhiên, động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm cơ bản.

IV. Cách xác định khung hình phạt tội chứa mại dâm BLHS 2015

Việc xác định khung hình phạt tội chứa mại dâm một cách chính xác là cơ sở để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và có tác dụng răn đe, phòng ngừa chung. Điều 327 BLHS 2015 quy định 4 khung hình phạt chính và một hình phạt bổ sung. Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1) có mức phạt tù từ 01 năm đến 05 năm, áp dụng cho trường hợp chứa mại dâm thông thường. Các khung hình phạt tăng nặng được áp dụng khi có các tình tiết tăng nặng định khung. Việc phân hóa trách nhiệm hình sự này dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi, quy mô, tính chất tổ chức và đối tượng bị xâm hại. Ví dụ, hành vi phạm tội có tổ chức, cưỡng bức mại dâm, hoặc chứa từ 4 người trở lên sẽ bị áp dụng khung hình phạt cao hơn. Đặc biệt, pháp luật rất nghiêm khắc với các hành vi phạm tội đối với người dưới 18 tuổi. Ngoài hình phạt chính là tù có thời hạn hoặc tù chung thân, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 10 triệu đến 100 triệu đồng, quản chế, hoặc tịch thu tài sản, nhằm triệt tiêu nguồn lợi kinh tế từ hành vi phạm tội.

4.1. Khung hình phạt cơ bản và các tình tiết định khung tăng nặng

Khung 1 (phạt tù từ 01 đến 05 năm) là khung cơ bản. Khung 2 (phạt tù từ 05 đến 10 năm) áp dụng cho các trường hợp như: phạm tội có tổ chức, cưỡng bức mại dâm, phạm tội 02 lần trở lên, chứa mại dâm từ 04 người trở lên, đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi, hoặc thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng. Khung 3 (phạt tù từ 10 đến 15 năm) và Khung 4 (phạt tù từ 15 đến 20 năm hoặc tù chung thân) áp dụng cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như phạm tội đối với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi, thu lợi bất chính số tiền lớn, hoặc gây ra hậu quả chết người. Các tình tiết tăng nặng này phản ánh chính sách hình sự nghiêm khắc đối với tội phạm có tổ chức và xâm hại trẻ em.

4.2. Áp dụng hình phạt bổ sung và các tình tiết giảm nhẹ

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, quản chế, cấm cư trú hoặc tịch thu tài sản. Mục đích của hình phạt bổ sung là tước bỏ những lợi ích vật chất thu được từ hành vi phạm tội và ngăn ngừa khả năng tái phạm. Trong quá trình xét xử, Tòa án cũng xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 BLHS, ví dụ như thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường thiệt hại, hoặc có thành tích xuất sắc trong sản xuất. Việc cân nhắc cả tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ giúp Tòa án đưa ra một bản án công bằng, hợp lý, vừa đảm bảo tính trừng trị, vừa thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước.

V. Top vụ án điển hình trong thực tiễn xét xử tại Hà Nội

Thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và các TAND cấp quận, huyện cho thấy công tác định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội chứa mại dâm về cơ bản là chính xác và tuân thủ pháp luật. Hầu hết các vụ án được đưa ra xét xử đều có đủ căn cứ kết tội, không có trường hợp tuyên không phạm tội. Các tòa án đã cân nhắc kỹ lưỡng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, đặc điểm nhân thân bị cáo và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng để đưa ra mức án phù hợp. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Điển hình như Bản án số 153/2021/HS-PT, Tòa án cấp phúc thẩm đã giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo từ 06 năm tù xuống còn 5 năm 6 tháng tù, cho rằng mức án sơ thẩm là 'có phần nghiêm khắc'. Quyết định này, dù thể hiện chính sách khoan hồng, cũng đặt ra vấn đề về tính răn đe, đặc biệt với các đối tượng phạm tội có tính chất chuyên nghiệp. Phân tích các án lệ về tội chứa mại dâm và các bản án cụ thể giúp rút ra kinh nghiệm quý báu cho công tác xét xử, từ việc thu thập chứng cứ đến việc lượng hình.

5.1. Phân tích Bản án số 46 2021 HS ST và việc định tội danh

Vụ án xét xử bị cáo Nguyễn Thị L (Bản án số 46/2021/HS-ST của TAND huyện B) là một ví dụ điển hình. Bị cáo L, chủ cơ sở tắm khoáng nóng, đã chứa 02 đôi nam nữ mua bán dâm. Tòa án đã xác định hành vi của bị cáo đủ yếu tố cấu thành tội phạm của tội chứa mại dâm theo Khoản 1 Điều 327. Quá trình xét xử đã xem xét đầy đủ các tình tiết, từ lời khai của bị cáo, người liên quan đến các vật chứng thu giữ. Tòa án đã áp dụng các tình tiết giảm nhẹ như thành khẩn khai báo và gia đình có công với cách mạng để lượng hình, đồng thời không áp dụng hình phạt bổ sung do hoàn cảnh kinh tế khó khăn của bị cáo. Vụ án cho thấy việc xét xử đã đúng người, đúng tội, thể hiện tính nhân văn của pháp luật.

5.2. Đánh giá đặc điểm nhân thân bị cáo qua các vụ án

Phân tích đặc điểm nhân thân các bị cáo cho thấy đa số là nữ (chiếm tỷ lệ cao trong số các vụ án được nghiên cứu), có trình độ học vấn thấp, không có nghề nghiệp ổn định, và nhiều người là trụ cột kinh tế gia đình. Ví dụ, bị cáo H trong Bản án số 153/2021/HS-PT là quản lý nhà nghỉ, phạm tội vì hám lợi. Bị cáo Nghiêm Đình C trong Bản án số 213/2024/HS-PT có nhân thân rất xấu, nhiều tiền án, tiền sự. Điều này cho thấy tội phạm chứa mại dâm không chỉ xuất phát từ lòng tham mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, giáo dục và môi trường xã hội. Hiểu rõ đặc điểm nhân thân giúp đưa ra các biện pháp phòng chống tội phạm mang tính xã hội, hướng tới giải quyết gốc rễ của vấn đề.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả xét xử

Để nâng cao hiệu quả đấu tranh với tội chứa mại dâm, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc hoàn thiện pháp luật hình sự đến việc nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng. Về mặt lập pháp, nghiên cứu chỉ ra một lỗ hổng trong BLHS 2015 là chưa có quy định về tội chứa mại dâm liên quan đến trẻ em dưới 13 tuổi. Đây là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, cần có cơ chế bảo vệ đặc biệt. Do đó, cần kiến nghị bổ sung tình tiết này vào Điều 327 BLHS 2015 với tư cách là tình tiết định khung tăng nặng đặc biệt nghiêm trọng. Về thực tiễn, cần tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử, ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất, đặc biệt là cách xác định 'phạm tội nhiều lần' hay 'thu lợi bất chính'. Bên cạnh đó, việc nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ xét xử là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án để giải quyết những vướng mắc, tránh trả hồ sơ điều tra bổ sung không cần thiết, đảm bảo việc xử lý tội phạm nhanh chóng, kịp thời và đúng pháp luật.

6.1. Những tồn tại hạn chế trong quá trình áp dụng Điều 327

Quá trình áp dụng Điều 327 BLHS 2015 vẫn còn một số tồn tại. Việc nhận thức và áp dụng một số tình tiết định khung như 'có tổ chức' hay 'phạm tội 02 lần trở lên' đôi khi chưa thống nhất giữa các cơ quan. Việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là chứng cứ điện tử trong các vụ án sử dụng công nghệ cao, còn gặp nhiều khó khăn. Thống kê cho thấy vẫn có 7 vụ án bị Tòa án trả hồ sơ cho Viện kiểm sát để điều tra bổ sung, cho thấy chất lượng công tác điều tra, truy tố cần được cải thiện. Ngoài ra, việc áp dụng hình phạt, đặc biệt là việc cho hưởng án treo, đôi khi còn chưa đủ sức răn đe, có thể tạo kẽ hở cho tội phạm lợi dụng chính sách khoan hồng của pháp luật.

6.2. Kiến nghị tăng cường phòng chống và hoàn thiện pháp luật hình sự

Để khắc phục hạn chế, cần thực hiện một số giải pháp trọng tâm. Về lập pháp, cần bổ sung quy định về hành vi chứa mại dâm đối với trẻ em dưới 13 tuổi. Về thực thi, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước về an ninh trật tự tại các cơ sở kinh doanh nhạy cảm. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về hậu quả của tệ nạn mại dâm. Các cơ quan tố tụng cần nâng cao trình độ chuyên môn, thường xuyên tổ chức các buổi rút kinh nghiệm xét xử các án lệ về tội chứa mại dâm. Cuối cùng, cần có các chính sách an sinh xã hội, đào tạo nghề và tạo việc làm để giải quyết nguyên nhân sâu xa dẫn đến hành vi phạm tội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học tội chứa mại dâm theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015 và thực tiễn xét xử tại thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ TỘI CHỨA MẠI DÂM 1. Khái niệm tội chứa mại dâm trong Bộ luật hình sự năm 2015 Trong mỗi giai đoạn lịch sử, tội phạm luôn là một hiện tượng tiêu cực trong xã hội, đi ngược lại lợi ích chính đáng của con người và cộng đồng, vốn được Nhà nước bảo vệ và công nhận. Tội phạm thể hiện sự chống đối đối với Nhà nước. Tùy thuộc vào nền kinh tế và văn hóa của từng quốc gia, các nước sẽ quy định cụ thể những hành vi nào bị coi là tội phạm và những hành vi nào không bị coi là tội phạm.

Khái niệm tội phạm xuất hiện đồng thời với sự ra đời của Nhà nước và pháp luật, cũng như khi xã hội bắt đầu phân chia thành các giai cấp đối kháng2. Để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của giai cấp cầm quyền, Nhà nước xác định những hành vi nào được coi là tội phạm và áp dụng trách nhiệm hình sự hoặc hình phạt đối với những người thực hiện các hành vi đó. Vì vậy, tội phạm thể hiện bản chất như một hiện tượng pháp lý3. Theo quy định khoản 1 Điều 8 của Bộ luật hình sự 2015, tội phạm là hành vi gây nguy hiểm cho xã hội, được mô tả trong Bộ luật hình sự, do cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện, dù cố ý hay vô ý.

Những hành vi này xâm phạm đến sự độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước; ảnh hưởng đến chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội; xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức; cũng như quyền con người và công dân; và các lĩnh vực khác thuộc trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa. Các đặc điểm cơ bản của khái niệm tội phạm bao gồm: hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật , do người có đủ điều kiện chủ thể thực hiện, có 2 Trịnh Tiến Việt (2013), Tội phạm và trách nhiệm hình sự (sách chuyên khảo), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr 62. 3 Trịnh Tiến Việt (2013), Tội phạm và trách nhiệm hình sự (sách chuyên khảo), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr 62. 8 lỗi cố ý hoặc vô ý và xâm phạm vào những giá trị quan trọng nêu trên.

Tội chứa mại dâm được quy định tại Điều 327 Bộ luật hình sự năm 2015, là một trong các tội về mại dâm theo quy định của Bộ luật hình sự hiện hành xâm phạm vào an toàn công cộng, trật tự công cộng, ảnh hưởng xấu đến nếp sống văn hoá mới. Việc nghiên cứu các yếu tố cấu thành tội chứa mại dâm có ý nghĩa quan trọng, ảnh hưởng đến việc định tội danh và đưa ra quyết định hình phạt đối với tội này. Tội chứa mại dâm là một loại tội phạm được quy định trong Bộ luật hình sự năm 2015, đáp ứng đủ các dấu hiệu của tội phạm đã được nêu. Hiện nay, dưới góc độ khoa học luật hình sự, ở Việt Nam tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này: Quan điểm thứ nhất cho rằng: Hành vi chứa mại dâm là việc cung cấp sự hỗ trợ về mặt vật chất hoặc tinh thần để hoạt động mại dâm có thể diễn ra 4.

Quan điểm này quy định khái niệm chứa mại dâm theo nghĩa rộng, tuy nhiên chưa xác định được sự hỗ trợ về tinh thần như thế nào để bị coi là “chứa mại dâm”. Quan điểm thứ hai cho rằng: Tội chứa mại dâm bao gồm việc cho thuê địa điểm hoặc cung cấp các điều kiện vật chất hỗ trợ cho hoạt động mại dâm; bố trí người canh gác và bảo vệ hoạt động mại dâm; tiếp nhận gái mại dâm như người lao động hoặc nhân viên nhằm che giấu trước sự kiểm tra của các cơ quan chức năng và để tiến hành hoạt động bán dâm5. Tác giả đồng tình với Trần Thị Hải Yến (2020)6, quan điểm này không đúng vì các hành vi được liệt kê như “bố trí người canh gác”, “bảo vệ hoạt động mại dâm”, nhận gái mại 4 Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2001), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (phần các tội phạm), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr 387. 5 Lê Cảm (Chủ biên) (2005), Sách chuyên khảo Sau đại học: Những vấn đề cơ bản trong khoa học luật hình sự (Phần chung), Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, tr 328.

6 Trần Thị Hải Yến (2020), Các tội phạm về mại dâm trong Bộ luật hình sự năm 2015, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội. 9 dâm làm thuê” mang tính chất là hành vi giúp sức cho hành vi chứa mại dâm, vì vậy không phải là hành vi chứa mại dâm. Quan điểm thứ ba cho rằng: Tội chứa mại dâm là hành vi cung cấp địa điểm, cho mượn nơi ở, sắp xếp vị trí, quản lý quy trình hoạt động của gái mại dâm, và tạo điều kiện thuận lợi để người mua và bán dâm thực hiện hành vi của mình 7. Đây là quan điểm phù hợp với các quy định hiện hành của Bộ luật hình sự năm 2015 và mang tính đầy đủ nhất, vừa chỉ ra các mô tả về hành vi, vừa phù hợp với quy định pháp luật hình sự.

Theo quy định tại Điều 327 Bộ luật hình sự năm 2015 thì: Tội chứa mại dâm là hành vi chứa mại dâm. Theo khoản 3 Điều 3 Pháp lệnh phòng, chống mại dâm 2003 quy định mại dâm là hành vi mua dâm, bán dâm, do vậy hành vi chứa mại dâm bao gồm việc “chứa” để thực hiện cả hai loại hành vi mua dâm và bán dâm. Giải thích rõ hơn về hành vi chứa mại dâm, tại Điều 3 Pháp lệnh phòng chống mại dâm ngày 14/03/2003 quy định “tội chứa mại dâm là hành vi sử dụng, thuê, cho thuê hoặc mượn, cho mượn địa điểm, phương tiện để thực hiện việc mua dâm, bán dâm”. Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm tội chứa mại dâm, các quan điểm này đều thống nhất rằng chứa mại dâm là hành vi sử dụng hoặc cho thuê địa điểm, phương tiện để tạo điều kiện cho hoạt động mua bán dâm.

Tội chứa mại dâm hiện được quy định tại Điều 327, Mục 4 "Các tội phạm khác xâm phạm trật tự công cộng" trong Chương XXI "Các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng" của Bộ luật hình sự năm 2015. Tóm lại, dựa trên những quan điểm đã được trình bày và các quy định hiện hành của Bộ luật hình sự cùng với các văn bản pháp luật liên quan đến phòng chống mại dâm, tác giả rút ra định nghĩa về tội chứa mại dâm như sau: 7 Lê Cảm (Chủ biên) (2005), Sách chuyên khảo Sau đại học: Những vấn đề cơ bản trong khoa học luật hình sự (Phần chung), Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, tr 328. 10 "Tội chứa mại dâm là hành vi sử dụng, thuê, cho thuê hoặc mượn, cho mượn địa điểm, phương tiện để thực hiện việc mua dâm, bán dâm" 1. Các dấu hiệu định tội của tội chứa mại dâm theo Bộ luật hình sự 1.

Dấu hiệu hành vi khách quan của tội chứa mại dâm Hành vi khách quan của tội phạm thể hiện qua các biểu hiện cụ thể ra ngoài thế giới thực. Theo Điều 327 của Bộ luật Hình sự 2015, hành vi "chứa mại dâm" được nêu như là dấu hiệu của hành vi khách quan trong tội này, nhưng không cung cấp chi tiết mô tả cho dấu hiệu định tội. Do đó, hành vi khách quan của tội chứa mại dâm có thể được xác định qua chính hành vi “chứa” mại dâm đó. “Mại dâm" ở đây có nghĩa là hành vi mua dâm, bán dâm (không hiểu theo nghĩa hẹp “mại” tức là chỉ hành vi bán dâm).

Theo định nghĩa, chứa mại dâm là hành vi cung cấp địa điểm cho hoạt động mua bán dâm hoặc cho phép người hành nghề mại dâm thực hiện công việc của mình 8. Hành vi này đã được pháp luật quy định trong Pháp lệnh phòng, chống mại dâm từ năm 2003. Cụ thể, Điều 3 của Pháp lệnh này nêu rõ rằng chứa mại dâm bao gồm việc sử dụng, cho thuê hoặc mượn địa điểm và phương tiện để tiến hành mua bán dâm. Tội chứa mại dâm được coi là tội hình sự với cấu thành hình thức, vì vậy chỉ cần thực hiện hành vi chứa mại dâm là đã thỏa mãn yếu tố mặt khách quan của tội này.

Các biểu hiện cụ thể của hành vi tạo điều kiện về địa điểm này có thể là: - Sử dụng địa điểm mà mình quản lý, sở hữu hoặc định đoạt để thực hiện hành vi mua bán dâm. Những địa điểm này là những địa điểm thuộc quyền sở hữu, quản lý của người thực hiện hành vi chứa mại dâm như một căn phòng, một ngôi nhà, xe ô tô, lều9… 8 Nguyễn Ngọc Hoà (2018), Bình luận khoa học Bộ luật hình sự 2015 (Phần các tội phạm), Quyển 2, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr 522. 9 Hoàng Mai Liên (2013), Các tội phạm về mại dâm trong pháp luật hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Đại học Luật Hà Nội, tr 30. 11 - Thuê và cho thuê địa điểm làm nơi thực hiện việc mua bán, dâm.

Cho thuê địa điểm là hành vi cho phép người mại dâm sử dụng nhà hoặc địa điểm của mình trong một thời gian nhằm mục đích kiếm lợi. Nhà ở có thể là tài sản thuộc sở hữu của người cho thuê hoặc là địa điểm do họ thuê hoặc mượn. Trong trường hợp này, việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra nếu chủ nhà biết rõ mục đích thuê của người mại dâm là để hoạt động mại dâm. - Mượn và cho mượn địa điểm làm nơi thực hiện việc mua bán, dâm.

Các địa điểm mà những người vi phạm sử dụng để thực hiện hoạt động mua bán dâm rất đa dạng. Đôi khi, đó có thể là các khách sạn sang trọng, nhưng cũng có thể đơn giản chỉ là một chiếc thuyền, một căn lều nhỏ, hay một căn phòng nhỏ trong quán cà phê, quán karaoke, quán cơm, hoặc nhà tắm. Hành vi cho mượn địa điểm có thể không cần thu phí từ phía gái bán dâm và khách hàng, song chính là thủ đoạn để thu hút nhiều khách đến với cơ sở kinh doanh của họ, nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Mục tiêu kiếm lợi này thường được thể hiện một cách gián tiếp.

- Thiết kế phòng và các địa điểm cho mục đích mại dâm liên quan đến việc tạo điều kiện thuận lợi để hoạt động này diễn ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ