Luận văn: Pháp luật về định giá tài sản thế chấp vay vốn tại BIDV

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu pháp luật về định giá tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng và thực tiễn thực hiện tại ngân hàng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tai

3. Pham vi nghiên cứu đề tài

4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu đề tài

5. Muc đích, nhiệm vụ của việc nghiên cứu

6. Y nghĩa khoa học và thực tiễn của để án

1. CHUONG 1: LY LUAN PHAP LUAT VE ĐỊNH GIÁ TAI SAN THE CHAP DE VAY VON NGAN HANG

1.1. Lý luận về định giá tài sản thé chấp dé vay vốn ngân hàng

1.2. Khái niệm tài sản thé chap và định giá tài sản thé chap để vay vốn ngân hàng

1.3. Khái niệm định giá tài sản thé chấp để vay vốn ngân hàng

1.4. Nguyên tắc định giá tài sản thé chấp để vay vốn ngân hàng

1.5. Pháp luật về định giá tài sản thé chấp dé vay vốn ngân hàng

1.6. Chủ thể định giá tài sản thé chấp để vay vẫn ngân hằng

1.7. Điều kiện, căn cứ định giá tài sản thé chấp để vay vốn ngân hàng

1.8. Phương pháp, tiêu chuẩn định giá tài sản thé chấp để vay vốn ngân hàng

1.9. Trình tự, thủ tục định giá tài sản thé chấp dé vay vốn ngân hằng,

2. KET LUẬN CHUONG

2. CHUONG 2: THUC TRANG ÁP DUNG CAC QUY ĐỊNH PHAP LUẬT HIEN HANH VE ĐỊNH GIA TAI SAN THE CHAP DE VAY VON NGAN

2.1. Thực trang pháp luật về chủ thé định giá tài sản thé chấp va cấp tín dung

2.2. Thực trạng pháp luật về điều kiện, căn cứ dé định giá tài san thé chấp để vay vốn

2.3. Thực trạng về phương pháp, tiêu chuẩn định giá tai sản thé chap dé vay von

2.4. Thực trạng pháp luật về trình tự, thủ tục định giá tài san thé chấp dé vay vốn

2. KET LUẬN CHƯNG 2

3. CHUONG 3: THỰC TIEN ÁP DỤNG PHAP LUẬT ĐỊNH GIA TÀI SAN THE CHAP DE VAY VON NGAN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CO PHAN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIEN VIỆT NAM VA MOT SỐ GIẢI PHÁP, KIEN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIEU QUÁ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VE ĐỊNH GIÁ TÀI SAN THE CHAP DE VAY VON NGÂN HÀNG

3.1. Thực tiễn áp dung pháp luật định giá tài sản thé chấp dé vay vốn ngân hàng tai Ngân hàng thương mại cô phần Dau tư và phát triển Việt Nam

3.2. Những kết quả đạt đượỢc

3.3. Những vướng mắc, bất cập còn tôn tại

3.4. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả định giá tài sản thế chap dé vay vốn ngân hàng tại Ngân hang thương mại cổ phan Đầu tư và phát triển

3.5. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về định giá tài sản thế chấp để vay von

3.6. Một số kiến nghị nâng cao hiệu quả định giá tài sản thé chấp để vay vốn ngân hàng tại Ngân hàng thương mại cỗ phan Dau tư và phát triển Việt Nam

KEYFTIE

PHẢN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh định giá tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng

Định giá tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng là một hoạt động nghiệp vụ cốt lõi, quyết định đến sự an toàn của hoạt động tín dụng. Đây là quá trình xác định giá trị bằng tiền của tài sản đảm bảo tại một thời điểm, địa điểm cụ thể, làm cơ sở để ngân hàng quyết định hạn mức cho vay. Tầm quan trọng của hoạt động này không chỉ nằm ở việc bảo vệ ngân hàng khỏi rủi ro tín dụng mà còn đảm bảo quyền lợi cho khách hàng vay vốn. Một kết quả định giá chính xác giúp xác định hệ số LTV (Loan-to-Value) phù hợp, từ đó tối ưu hóa nguồn vốn cho người vay và giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu cho ngân hàng. Theo đề án nghiên cứu của Nguyễn Mai Anh (2024), “Nâng cao tính chính xác, hợp lý của cơ chế định giá TSTC để vay vốn ngân hàng không chỉ giúp các ngân hàng xác định được mức cấp tín dụng phù hợp... mà còn tạo cơ chế phòng ngừa rủi ro tín dụng”. Hoạt động này được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật phức tạp, từ Bộ luật Dân sự 2015 đến các luật chuyên ngành như Luật Các Tổ chức tín dụng, Luật Giá, và các quy định nội bộ của từng ngân hàng. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên viên định giá có trình độ cao hoặc các công ty định giá độc lập uy tín để đảm bảo tính khách quan và minh bạch.

1.1. Khái niệm và vai trò của thẩm định giá tài sản

Theo tài liệu nghiên cứu, thẩm định giá tài sản được hiểu là việc ước tính giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định. Trong hoạt động cho vay, đây là cơ sở pháp lý và kinh tế để xác định giá trị tài sản đảm bảo. Vai trò của nó thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó là căn cứ để ngân hàng xác định hạn mức cho vay tối đa, đảm bảo khoản vay không vượt quá giá trị an toàn của tài sản. Thứ hai, kết quả định giá giúp ngân hàng quản trị rủi ro, là nguồn thu nợ thứ hai trong trường hợp khách hàng không thể trả nợ. Thứ ba, nó đảm bảo tính công bằng cho người đi vay, giúp họ nhận được khoản vốn tương xứng với giá trị tài sản của mình.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi trong quy trình thẩm định ngân hàng

Hoạt động định giá phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Nguyên tắc quan trọng nhất là tính khách quan, trung thực và độc lập. Quá trình định giá phải dựa trên giá trị thị trường, không bị chi phối bởi mong muốn của bên vay hay áp lực chỉ tiêu của ngân hàng. Một nguyên tắc khác là tính tuân thủ pháp luật, mọi hoạt động phải dựa trên các quy định của Luật Giá và các văn bản hướng dẫn. Ngoài ra, nguyên tắc thận trọng yêu cầu chuyên viên định giá phải xem xét tất cả các yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến giá trị pháp lý và khả năng thanh khoản của tài sản trong tương lai. Cuối cùng, kết quả định giá phải được thể hiện bằng Đồng Việt Nam và lập thành văn bản, cụ thể là chứng thư thẩm định giá.

II. Top 4 thách thức khi định giá tài sản thế chấp ngân hàng

Quy trình định giá tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức, tiềm ẩn rủi ro cho cả tổ chức tín dụng và khách hàng. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu minh bạch và biến động của thị trường, đặc biệt là thị trường bất động sản. Giá cả có thể bị các nhóm lợi ích thao túng, tạo ra các mặt bằng giá ảo, khiến việc xác định giá trị thị trường thực tế trở nên khó khăn. Thách thức thứ hai là sự không hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Như đề án của Nguyễn Mai Anh (2024) đã chỉ ra, các quy định còn tản mát, thiếu thống nhất, đặc biệt với các loại tài sản mới như tài sản vô hình hay quyền tài sản. Điều này dẫn đến việc mỗi ngân hàng tự xây dựng một quy chế riêng, tạo ra sự thiếu đồng bộ trong toàn hệ thống. Thêm vào đó, năng lực của đội ngũ định giá cũng là một vấn đề. Không phải tất cả chuyên viên định giá đều có đủ kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp, dẫn đến nguy cơ thông đồng, cố ý làm sai lệch kết quả. Cuối cùng, áp lực về thời gian và chi phí cũng ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định, có thể dẫn đến việc bỏ qua các bước quan trọng trong quy trình thẩm định ngân hàng.

2.1. Rủi ro từ việc định giá cao hơn giá trị thực tế

Việc định giá tài sản cao hơn giá trị thực tạo ra rủi ro cực lớn cho ngân hàng. Nó dẫn đến việc cấp một khoản vay vượt quá khả năng đảm bảo của tài sản. Khi khách hàng mất khả năng trả nợ, ngân hàng sẽ không thể thu hồi đủ vốn gốc và lãi thông qua việc xử lý tài sản đảm bảo. Tình trạng này là một trong những nguyên nhân chính gây ra nợ xấu. Thực tiễn cho thấy nhiều vụ án kinh tế lớn liên quan đến việc cấu kết giữa cán bộ ngân hàng và các công ty định giá độc lập để nâng khống giá trị tài sản, gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng.

2.2. Bất lợi khi tài sản đảm bảo bị định giá quá thấp

Ngược lại, việc định giá tài sản quá thấp lại gây thiệt hại trực tiếp cho khách hàng. Người đi vay không nhận được khoản tín dụng tối đa mà họ đáng lẽ có thể nhận, làm lỡ các cơ hội đầu tư, kinh doanh. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế. Ngoài ra, nó còn có thể tạo ra tâm lý thiếu tin tưởng của khách hàng đối với ngân hàng, ảnh hưởng đến uy tín và năng lực cạnh tranh của tổ chức tín dụng trên thị trường.

2.3. Vướng mắc trong hồ sơ pháp lý tài sản và thẩm định

Một trong những thách thức phổ biến là các vấn đề liên quan đến hồ sơ pháp lý tài sản. Nhiều tài sản, đặc biệt là nhà đất, có giấy tờ không rõ ràng, đang trong tình trạng tranh chấp, hoặc vướng quy hoạch. Quá trình thẩm định tại chỗ và xác minh thông tin pháp lý tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Bất kỳ sai sót nào trong việc kiểm tra tính hợp pháp của tài sản đều có thể khiến hợp đồng thế chấp vô hiệu, đẩy rủi ro về phía ngân hàng.

III. Phương pháp định giá bất động sản thế chấp phổ biến nhất

Việc lựa chọn phương pháp định giá bất động sản hay các tài sản khác là yếu tố then chốt quyết định độ chính xác của kết quả. Pháp luật hiện hành, đặc biệt là các Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam, đã quy định nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, trên thực tế, các ngân hàng và công ty định giá độc lập thường ưu tiên sử dụng ba phương pháp chính: phương pháp so sánh, phương pháp chi phí và phương pháp thu nhập. Việc áp dụng phương pháp nào phụ thuộc vào loại tài sản, mục đích định giá và mức độ sẵn có của dữ liệu thị trường. Đối với tài sản phổ biến như nhà ở, đất đai, phương pháp so sánh thường được ưu tiên vì tính khách quan và phản ánh sát giá trị thị trường. Với các tài sản đặc thù như nhà xưởng, công trình xây dựng, phương pháp chi phí lại tỏ ra hiệu quả hơn. Trong khi đó, các tài sản tạo ra dòng tiền như khách sạn, văn phòng cho thuê lại phù hợp với phương pháp thu nhập. Để có kết quả chính xác nhất, các chuyên viên định giá thường kết hợp từ hai phương pháp trở lên để đối chiếu và đưa ra kết luận cuối cùng trong chứng thư thẩm định giá.

3.1. Áp dụng phương pháp so sánh trong định giá sổ đỏ

Phương pháp so sánh là việc đối chiếu, phân tích tài sản cần định giá với các tài sản tương tự đã giao dịch thành công trên thị trường trong thời gian gần nhất. Khi tiến hành định giá sổ đỏ, chuyên viên sẽ thu thập thông tin về ít nhất ba bất động sản tương đồng về vị trí, diện tích, tình trạng pháp lý, và hạ tầng. Sau đó, họ sẽ điều chỉnh các yếu tố khác biệt để quy đổi về một mặt bằng chung và ước tính giá trị cho tài sản cần định giá. Ưu điểm lớn của phương pháp này là dựa trên dữ liệu thực tế của thị trường, có tính khách quan cao.

3.2. Sử dụng phương pháp chi phí để định giá ô tô máy móc

Phương pháp chi phí xác định giá trị tài sản dựa trên chi phí tái tạo hoặc chi phí thay thế ra một tài sản tương tự, sau đó trừ đi phần hao mòn. Phương pháp này rất hữu ích khi định giá ô tô, máy móc thiết bị. Chuyên viên sẽ xác định chi phí mua mới một tài sản tương đương, sau đó ước tính mức độ hao mòn (vật lý, chức năng, kinh tế) của tài sản hiện tại để tính ra giá trị còn lại. Đây là phương pháp đáng tin cậy cho các tài sản ít có giao dịch so sánh trên thị trường.

3.3. Phương pháp thu nhập và giá trị tài sản đảm bảo

Phương pháp thu nhập (hay vốn hóa) xác định giá trị tài sản đảm bảo dựa trên khả năng tạo ra thu nhập trong tương lai của tài sản đó. Chuyên viên sẽ ước tính dòng tiền thuần mà tài sản có thể mang lại hàng năm, sau đó sử dụng một tỷ suất vốn hóa phù hợp để quy đổi dòng tiền đó về giá trị hiện tại. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các bất động sản thương mại, dự án đầu tư, hoặc các quyền tài sản có khả năng sinh lời, giúp phản ánh đúng tiềm năng kinh tế của tài sản.

IV. Hướng dẫn 5 bước trong quy trình định giá tài sản ngân hàng

Một quy trình thẩm định ngân hàng chuyên nghiệp và chặt chẽ là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng của hoạt động định giá. Mặc dù mỗi ngân hàng có thể có những điều chỉnh riêng, quy trình này về cơ bản tuân theo một chuỗi 5 bước logic, từ tiếp nhận yêu cầu đến phát hành báo cáo cuối cùng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ giúp chuẩn hóa hoạt động mà còn là cơ sở để kiểm tra, giám sát và quy trách nhiệm khi có sai sót xảy ra. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình này bắt đầu bằng việc xác minh hồ sơ pháp lý tài sản và kết thúc bằng việc lưu trữ hồ sơ để chuẩn bị cho bước giải ngân. Mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên môn cao từ người thực hiện, dù là chuyên viên định giá của ngân hàng hay đối tác từ một công ty định giá độc lập. Quá trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận tín dụng, bộ phận thẩm định và khách hàng để đảm bảo thông tin được thu thập đầy đủ và chính xác nhất, làm tiền đề cho một chứng thư thẩm định giá đáng tin cậy.

4.1. Bước 1 Tiếp nhận yêu cầu và xác minh hồ sơ pháp lý

Bước đầu tiên là tiếp nhận yêu cầu định giá từ bộ phận tín dụng cùng với bộ hồ sơ pháp lý tài sản đầy đủ của khách hàng (sổ đỏ, giấy phép xây dựng, đăng ký xe...). Chuyên viên định giá sẽ kiểm tra sơ bộ tính đầy đủ, hợp lệ của giấy tờ, xác minh các thông tin cơ bản về tài sản và chủ sở hữu. Đây là bước sàng lọc ban đầu để đảm bảo tài sản đủ điều kiện pháp lý để được thế chấp.

4.2. Bước 2 Khảo sát thực địa và thẩm định tại chỗ

Đây là bước không thể thiếu trong quy trình. Chuyên viên sẽ tiến hành thẩm định tại chỗ để đối chiếu thông tin trên giấy tờ với hiện trạng thực tế của tài sản. Quá trình này bao gồm việc đo đạc diện tích, kiểm tra kết cấu, chất lượng công trình, vị trí, môi trường xung quanh và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị. Việc chụp ảnh hiện trạng và lập biên bản khảo sát là bắt buộc để làm bằng chứng.

4.3. Bước 3 Phân tích thông tin và áp dụng phương pháp định giá

Sau khi thu thập đủ thông tin từ hồ sơ và thực địa, chuyên viên sẽ tiến hành phân tích thị trường, lựa chọn và áp dụng các phương pháp định giá phù hợp. Như đã đề cập, việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ tin cậy. Giai đoạn này đòi hỏi nghiệp vụ chuyên sâu để xử lý dữ liệu, thực hiện các phép tính và điều chỉnh cần thiết để đưa ra một mức giá ước tính sơ bộ cho tài sản đảm bảo.

4.4. Bước 4 Lập báo cáo và chứng thư thẩm định giá tài sản

Dựa trên kết quả phân tích, chuyên viên sẽ lập Báo cáo kết quả thẩm định giá chi tiết và Chứng thư thẩm định giá. Báo cáo sẽ trình bày đầy đủ các thông tin về tài sản, cơ sở pháp lý, các phương pháp đã sử dụng, lập luận phân tích và kết quả giá trị cuối cùng. Chứng thư là văn bản tóm tắt, có giá trị pháp lý, được gửi cho các bên liên quan để làm cơ sở cho các bước tiếp theo trong quá trình vay thế chấp sổ đỏ hoặc các tài sản khác.

V. Bí quyết tối ưu hóa giá trị tài sản thế chấp khi vay vốn

Để đạt được hạn mức vay vốn tốt nhất, người đi vay cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm tối ưu hóa giá trị tài sản trong mắt ngân hàng. Quá trình định giá tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố khách quan mà còn bị ảnh hưởng bởi sự chuẩn bị của chủ tài sản. Việc chủ động hoàn thiện các yếu tố pháp lý và vật chất của tài sản có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong kết quả định giá. Một hồ sơ pháp lý tài sản rõ ràng, minh bạch sẽ giúp rút ngắn thời gian thẩm định và tạo niềm tin cho ngân hàng. Bên cạnh đó, việc bảo trì, cải tạo tài sản trước khi định giá cũng là một chiến lược thông minh. Một ngôi nhà được sơn sửa sạch sẽ, một chiếc ô tô được bảo dưỡng tốt chắc chắn sẽ được đánh giá cao hơn. Hiểu rõ các tiêu chí của ngân hàng, chẳng hạn như tỷ lệ cho vay tối đa trên giá trị tài sản (hệ số LTV), cũng giúp người vay đặt ra kỳ vọng thực tế và chuẩn bị phương án tài chính phù hợp. Cuối cùng, việc cung cấp thông tin trung thực và hợp tác chặt chẽ với chuyên viên định giá trong quá trình thẩm định tại chỗ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho một kết quả định giá công bằng và nhanh chóng.

5.1. Hoàn thiện hồ sơ pháp lý để tăng giá trị tài sản

Một bộ hồ sơ pháp lý tài sản đầy đủ và không có tranh chấp là yếu tố tiên quyết để tài sản được định giá cao. Chủ tài sản cần đảm bảo các giấy tờ như sổ đỏ, giấy phép xây dựng, giấy tờ thừa kế... đã được cập nhật và hợp pháp hóa. Đối với bất động sản, việc hoàn công và cập nhật tài sản trên đất vào sổ đỏ sẽ làm tăng đáng kể giá trị pháp lý và giá trị thị trường của tài sản.

5.2. Cải tạo và nâng cấp tài sản trước khi thẩm định

Hiện trạng vật chất của tài sản có ảnh hưởng lớn đến quyết định của chuyên viên định giá. Việc đầu tư một khoản chi phí nhỏ để sửa chữa, tân trang lại tài sản có thể mang lại lợi ích lớn trong kết quả định giá. Một ngôi nhà sạch sẽ, không bị hư hỏng, hoặc một dây chuyền máy móc được bảo trì tốt sẽ giảm bớt các yếu tố khấu trừ do hao mòn, từ đó nâng cao giá trị tài sản đảm bảo.

5.3. Tìm hiểu phí thẩm định tài sản và lựa chọn ngân hàng

Mỗi ngân hàng có thể có một chính sách và biểu phí thẩm định tài sản khác nhau. Một số ngân hàng có thể áp dụng các phương pháp định giá linh hoạt hơn hoặc có tỷ lệ cho vay (LTV) hấp dẫn hơn. Người đi vay nên tìm hiểu trước các quy định này ở một vài ngân hàng để lựa chọn nơi có chính sách phù hợp nhất, giúp tối đa hóa khoản vay có thể nhận được từ tài sản của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về định giá tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng và thực tiễn thực hiện tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam bidv

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận pháp luật về định giá tài sản thé chấp để vay vốn ngân hàng Chương 2: Thực trạng áp dụng các quy định pháp luật hiện hành về định giá tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng Chương 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật định giá tài sản thé chap dé vay vốn ngân hàng tại Ngân hàng thương mại cô phần Đầu tư va phát triển Việt Nam va một số giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về định giá tài sản thê châp đê vay vôn ngân hàng PHAN NOI DUNG CHUONG 1: LY LUAN PHAP LUAT VE DINH GIA TAI SAN THE CHAP DE VAY VON NGAN HANG 1. Ly luận về định giá tài san thé chap dé vay vốn ngân hang 1. Khái niệm tài sản thé chấp và định giá tài sản thé chấp để vay vẫn ngân hàng a. Khái niệm tài sản thé chấp Dưới góc độ ngôn ngữ học, thế chấp là một từ có nguồn sốc Hán Việt, theo đó, “thé” là “bỏ di, thay cho”, còn “chấp” là “cầm, giữ, bắt”!.

Theo Từ điển Tiếng Việt, thé chấp là “đừng vật bdo dam thay thé cho số tiền vay nếu không có khả năng trả đúng hạn”. Trước hết, cần phải hiểu TSTC là một loại TSBĐ. Theo Điều 295 BLDS năm 2015, TSBĐ được quy định theo hướng liệt kê các tài sản được sử dụng làm TSBD. Một số nguyên tắc của TSBD bao gồm (i) phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm, trừ trường hợp cầm giữ tài sản và bảo lưu quyền sở hữu (ii) phải xác định được (11) có thé là tai sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai (1v) giá trị có thê lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.

Ngoài ra, chỉ tiết về các đặc điểm và nguyên tắc của TSBĐ nói chung và TSTC nói riêng được quy định cụ thê hơn tại Chương II Nghị định 21/2021/NĐ-CP ngày 19/3/2021 của Chính phủ quy định thi hành BLDS về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. BLDS năm 2015 hiện hành quy định rằng bên thé chấp không phải giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp, nên bên thế chấp là bên thực hiện việc “giữ” tài sản thay thế chấp hành một nghĩa vụ và cũng chính vì thế, trong bối cánh luật định thì: thế chấp tài sản là việc bên có nghĩa vụ dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. ` Đào Duy Anh (2000), Tir điển Hán Việt, Nxb Khoa học xã hội, tr. 154, 394 * Trung tâm từ điển học (2008), Tờ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, tr.

1160 Dựa trên các vấn đề lý luận của biện pháp thế chấp, các chế định về TSTC trong BLDS năm 2015 được hình thành. Điều 318 BLDS năm 2015 liệt kê một số cách xác định TSTC, gồm: (i) BĐS, động san có vật phụ thi cũng được xác định là TSTC, trừ trường hợp có thỏa thuận khác; Gi) Thế chấp QSDĐ, tài sản gắn liền với đất thuộc sở hữu của bên thế chấp thì tài sản gắn liền với đất cũng được xác định là TSTC, trừ trường hợp có thỏa thuận khác; đi) TSTC được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm được chỉ trả trực tiếp cho bên nhận thé chấp với điều kiện bên nhận thé chấp phải thông báo cho tô chức bảo hiểm biết về việc TSBĐ đang được dùng dé thé chấp. Trường hợp không thông báo, tổ chức bảo hiểm thanh toán số tiền báo hiểm theo hợp đồng bảo dam, bên thé chấp có nghĩa vụ thanh toán cho bên nhận thế chấp. Ngoài ra, một SỐ trường hợp đặc biệt của TSTC còn được quy định cụ thể từ Điều 33 đến 36 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, bao gồm thé chấp bằng quyền đòi nợ, khoản phải thu, quyền yêu cầu thanh toán khác, tài sản cho thuê, cho mượn, QSDĐ, tài sản là đối tượng của giao dịch dân sự vô hiệu được dùng để thế chấp.

Pháp luật Việt Nam không định nghĩa TSTC mà chỉ đưa ra quy định theo hướng liệt kê, nên vẫn cần xây dựng một khái niệm về TSTC để thực hiện các hoạt động nghiên cứu pháp lý một cách thống nhất và hệ thống. Dựa vào lý luận về tài sản nói chung và những van dé liên quan đến biện pháp thé chấp, có thé đưa ra khái niệm về TSTC như sau: Tai sản thé chấp là tài sản thuộc sở hữu của bên thé chấp, có căn cứ dé xác định được quyền sở hữu và được các bên thỏa thuận lựa chọn đề đảm báo quyền của bên nhận thế chấp khi có sự vi phạm nghĩa vụ được bào dam. Khi đó, TSTC sẽ có một số đặc điểm như sau: Thứ nhất, TSTC là tài sản thuộc quyền sở hữu của bên thé chấp và có thé xác định được quyén sở hữu thông qua các loại giấy tờ chứng nhận sở hữu của cơ quan nhà nước có thâm quyên cap (nêu có thê đăng ký quyên sở hữu), hoặc thông qua các văn bản, tài liệu, giấy tờ có giá trị chứng minh quyền sở hữu theo quy định của pháp luật, như hợp đồng mua bán, hóa đơn, quyết định, bản án của Tòa án, thừa kế, v. Thứ hai, TSTC là đối tượng của hợp đồng thé chấp, do đó, TSTC cũng phải tuân thủ các điều kiện chung của đối tượng hợp đồng gồm tính xác định và có thể chuyên giao trong giao dịch dân sự.

Tính xác định của TSTC thể hiện ở chỗ: tài sản là vật thì phải xác định được đó là động sản hay BĐS, chủ thé chiếm hữu/sở hữu, quan hệ giữa chủ thể chiếm hữu và chủ thé sở hữu (nếu có); tài sản là quyền thì phải xác định đối tượng của nghĩa vụ với quyền đó hay giấy tờ đăng ký độc quyền VỚI tai sản đó. Ngoài ra, cần dam bao TSTC không có tranh chấp, tài sản không phải là đối tượng bị kê biên hay có quyết định thu hồi của cơ quan nhà nước có thâm quyên, không phải là tài sản bị pháp luật cam. Do đó, pháp luật đã có các quy định về đăng ký thế chấp như một cách công bố tình trạng pháp lý của tài sản, bảo vệ quyền lợi của bên nhận thế chấp. Thứ ba, TSTC là tài sản bị hạn chế quyền định đoạt của bên thé chấp.

Cu thé, một số loại TSTC sẽ bị hạn chế một hoặc một số quyền định đoạt, ví dụ như quyền được bán, quyền tặng cho, quyền trao đối, tuy nhiên, pháp luật Việt Nam có quy định một số trường hợp ngoại lệ gồm tài sản là hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất, kinh doanh và kho hàng. Theo đó, bên thế chấp được quyền yêu cầu bên mua thanh toán tiền, số tiền thu được, tài sản hình thành từ số tiền thu được, tài sản được thay thế hoặc trao đối trở thành TSTC. Đối với kho hàng, bên thé chấp được quyền thay thế hàng hóa trong kho nhưng phải đảm bảo giá trị của hàng hóa trong kho như đúng thỏa thuận. Bên thé chấp cũng có thé bán, trao đổi, tặng cho TSTC không phải là hàng hóa luân chuyên trong quá trình sản xuất, kinh doanh nếu được bên nhận thé chấp đồng ý hoặc theo quy định của luật.

Thứ tu, các quyền của bên nhận thế chấp đối với TSTC không bi châm đứt hoặc vô hiệu bởi các giao dịch thực hiện sau đó liên quan đến TSTC. Điều 21 Nghị định 21/2021/NĐ-CP cũng đã quy định hướng xác định giá trị TSBĐ khi xảy ra các trường hợp TSBD biến động, ví dụ như chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, hoặc trộn lẫn TSBĐ. Như vậy, pháp luật Việt Nam khăng định quyền truy đòi TSTC theo giá trị của tài sản được thế chấp. Khái niệm biện pháp thé chấp tài sản Thế chấp tài sản là việc cầm, giữ một tài sản dé thay thé cho việc thực hiện nghĩa vụ nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đó.

Dưới góc độ pháp lý, thế chấp tài sản đã xuất hiện từ thời kỳ pháp luật La Mã, trong đó, biện pháp thế chấp (hypothèque) được coi là một trong những biện pháp đảm bảo chủ yếu mà TSTC không cần phải chuyền giao, và thế cháp chi áp dụng đối với tài san là BĐSỶ. Tại Việt Nam, pháp luật về thé chấp tài sản và thé chấp tài san để vay vốn đã có từ lâu đời. Bản quy định về thé chấp tài sản vay vốn ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 156/NH-QD ngày 18/11/1989 của Tổng giám đốc NHNNVN là văn bản đầu tiên của NHNNVN quy định, “các hợp tác xã, rổ hợp sản xuất kinh doanh, các hộ tư doanh, ca thé và các tô chức liên doanh, tập thể, tư nhân san xuất, làm dịch vụ, cán bộ công nhân viên làm kinh tế gia đình (gọi tắt là bên vay) khi vay vốn phải có tài sản thế chấp cho mỗi lần vay”. Khi đó, TSTC phải đảm bảo các điều kiện gồm (i) tài sản phái thuộc sở hữu hợp pháp của bên vay hoặc thuộc sở hữu của người thứ ba với tư cách là người bảo lãnh cho quan hệ vay đó; (ii) mỗi tài sản chi được dùng dé thé chap cho một món nợ; (iii) giá trị TSTC được xác định trên cơ sở thỏa thuận của các bên và phải có xác nhận của phòng công chứng địa phương nơi ngân hang đóng trụ sở hoặc có chứng thực của UBND quận, huyện, thi xã; (iv) TSTC bao gồm cả BĐS và động sản; (v) TSTC do Ngân hàng bảo quản (trừ TSTC là BĐS) và chỉ trả lại cho bên vay khi trả hết nợ và lãi suất ngân hàng.

Đến BLDS năm 1995 cũng đã quy định về biện pháp thé chấp tài san là một trong số các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (Điều 346 BLDS năm 1995), dựa trên cơ sở này NHNNVN đã ban hành Quy chế thé chấp, cầm có tài sản và bảo lãnh vay vốn Ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 217/QĐ-NHI ngày 17/8/1996 của Thống đốc NHNNVN, theo đó thé chấp tài san vay vốn ngân hàng là việc “bên vay vốn (gọi là bên thé chấp) dùng tài sản là bắt động san thuộc sở hữu 3 Dominique Legeais (1996), Surtes et garanties du credit, L.J 10 của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ (bao gỗm nợ gốc, lãi và tiền phat lãi quá hạn) đối với bên cho vay (gọi là bên nhận thé chấp)”. Như vậy, pháp luật thời kỳ này lại chỉ cho phép bất động sản làm TSTC mà không bao gồm động sản. Sau đó, BLDS năm 2005 lại quy định đối tượng của biện pháp thé chấp không chi giới hạn đối với BĐS và không có sự chuyển giao TSTCẺ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ