Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học Về Nhận Thức Và Xây Dựng Pháp Luật Thời Kỳ Thuộc Pháp Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích nhận thức và xây dựng pháp luật trong thời kỳ thuộc pháp tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

114
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHUNG VAN DE LICH SU VA LÝ LUẬN VE NHAN THUC VÀ XÂY DUNG PHÁP LUAT THOI KY THUOC PHAP O VIỆT NAM

1.1. Bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc Pháp ảnh hưởng đến nhận thức và xây dựng pháp luật

1.2. Khái niệm nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời thuộc Pháp ở Việt Nam

1.3. Đặc điểm nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời thuộc Pháp ở Việt Nam

1.4. Vai trò của nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời thuộc Pháp ở Việt Nam

1.5. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG NHAN THỨC PHÁP LUẬT VÀ XÂY DỰNG PHÁP LUẬT THỜI KỲ THUOC PHÁP Ở VIỆT NAM

2.1. Những nội dung cơ bản về nhận thức pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

2.2. Sự thay đổi tư tưởng chính trị - pháp luật của trí thức Việt Nam

2.3. Chính phủ Pháp giáo hóa người Việt về nhận thức pháp luật

2.4. Những tính chất cơ bản và triết lý cốt lõi trong xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

2.5. Chính phủ Pháp độc quyền xây dựng pháp luật

2.6. Phân chia luật công — luật tư

2.7. Pháp luật bảo vệ quyền con người và bảo vệ quyền công dân

2.8. Pháp luật phân biệt người bản xứ và người nước ngoài

2.9. Đánh giá chung về nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

2.10. Một số hạn chế mang tính lịch sử về nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

2.11. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIA TRI DUONG ĐẠI, ĐỊNH HUONG KE THỪA VÀ GIAI PHAP KE THUA CAC GIA TRI VE NHAN THUC PHAP LUAT VÀ XÂY DUNG PHÁP LUAT Ở VIỆT NAM HIEN NAY

3.1. Các giá trị đương đại về nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

3.2. Yêu cầu, định hướng kế thừa

3.3. Quan điểm, nguyên tắc kế thừa các giá trị về nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

3.4. Giải pháp kế thừa các giá trị về nhận thức pháp luật và xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam

3.5. Đẩy mạnh công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, giáo dục quyền con người, quyền và nghĩa vụ của công dân

3.6. Tiểu kết Chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Pháp Luật Thời Kỳ Thuộc Pháp Việt Nam

Luận văn này đi sâu vào nhận thứcxây dựng pháp luật ở Việt Nam trong thời kỳ thuộc Pháp (1858-1945), một giai đoạn lịch sử đặc biệt quan trọng. Thời kỳ này chứng kiến sự chuyển đổi từ xã hội phong kiến sang xã hội thực dân nửa tư sản, kéo theo những biến đổi sâu sắc trong nền pháp lý Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm làm rõ những biểu hiện của văn hóa pháp lý, ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử, chính trị, xã hội đến quá trình xây dựng pháp luậtnhận thức pháp luật của người Việt. Luận văn cũng đánh giá giá trị tham khảo của kinh nghiệm trong giai đoạn này đối với pháp lý đương đại, đồng thời chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Đề tài này còn bỏ ngỏ, luận văn này mong muốn đóng góp vào nghiên cứu lịch sử pháp lý, cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

1.1. Tại Sao Nghiên Cứu Pháp Luật Thời Kỳ Thuộc Pháp Quan Trọng

Nghiên cứu giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn quá trình hình thành và phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại, đặc biệt là sự ảnh hưởng của pháp luật Pháp. Việc phân tích nhận thức pháp luậtxây dựng pháp luật trong bối cảnh lịch sử cụ thể giúp làm sáng tỏ những yếu tố tác động đến sự thay đổi và tiến bộ của pháp luật Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Luật Học

Luận văn tập trung vào việc tổng hợp và bình luận về nhận thức pháp luậtxây dựng pháp luật tại Việt Nam trong thời kỳ thuộc Pháp. Mục tiêu là gợi mở những kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện nay. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 1858-1945, trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam.

II. Bối Cảnh Xã Hội Ảnh Hưởng Đến Pháp Luật Thời Pháp Thuộc

Bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc Pháp có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức pháp luậtxây dựng pháp luật. Cuộc xâm chiếm của Pháp đã đặt Việt Nam vào một tình thế chính trị, kinh tế, xã hội hoàn toàn mới. Sự thay đổi trong quan hệ sản xuất, sự phân hóa giai cấp, và sự du nhập của các tư tưởng phương Tây đã tạo ra những biến đổi lớn trong nhận thức của người Việt về pháp luật. Đồng thời, chính quyền thực dân Pháp cũng áp đặt một hệ thống pháp luật mới, phục vụ cho lợi ích của họ, nhưng cũng mang đến những yếu tố tiến bộ nhất định. Điều này tác động đến việc xây dựng pháp luật tại Việt Nam.

2.1. Cuộc Xâm Chiếm Thuộc Địa Của Pháp Và Tác Động Ban Đầu

Pháp bắt đầu can thiệp vào Việt Nam từ thế kỷ 17 thông qua các hoạt động tôn giáo và thương mại. Đến giữa thế kỷ 19, Pháp chính thức xâm chiếm Việt Nam, thiết lập chế độ thuộc địa. Sự xâm lược này đã phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống, đưa Việt Nam vào quỹ đạo của chủ nghĩa tư bảnpháp luật phương Tây.

2.2. Bộ Máy Hành Chính Thời Thuộc Pháp Và Ảnh Hưởng

Chính quyền thực dân Pháp xây dựng một bộ máy hành chính chặt chẽ, với sự phân chia quyền lực rõ ràng giữa chính quyền trung ương và địa phương. Hệ thống này được điều hành bởi người Pháp, với sự tham gia hạn chế của người Việt. Bộ máy hành chính này đóng vai trò quan trọng trong việc áp đặt và thực thi pháp luật thuộc địa.

2.3. Xã Hội Phân Hóa Tầng Lớp Và Thay Đổi Nhận Thức Pháp Luật

Thời kỳ thuộc Pháp chứng kiến sự phân hóa giai cấp sâu sắc trong xã hội Việt Nam. Bên cạnh tầng lớp địa chủ phong kiến truyền thống, xuất hiện tầng lớp tư sản, công nhân và trí thức mới. Các tầng lớp này có những quan điểm khác nhau về pháp luật, từ việc bảo vệ quyền lợi của mình đến việc đấu tranh cho độc lập dân tộc. Nhận thức pháp luật đã thay đổi theo hướng đa dạng và phức tạp hơn.

III. Nhận Thức Pháp Luật Sự Thay Đổi Tư Tưởng Thời Thuộc Pháp

Thời kỳ thuộc Pháp chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong nhận thức pháp luật của người Việt. Tư tưởng chính trị - pháp luật của giới trí thức Việt Nam có sự chuyển biến lớn, từ tư tưởng bảo thủ, duy trì trật tự phong kiến sang tư tưởng tiến bộ, hướng tới dân chủ, tự do. Chính phủ Pháp cũng thực hiện các chính sách giáo dục pháp luật, nhằm định hướng nhận thức pháp luật của người Việt theo hướng có lợi cho chính quyền thực dân.

3.1. Sự Thay Đổi Tư Tưởng Chính Trị Pháp Luật Của Trí Thức

Giới trí thức Việt Nam, dưới ảnh hưởng của tư tưởng phương Tây, bắt đầu tiếp cận với các khái niệm như quyền con người, dân chủ, tự do. Họ phê phán hệ thống pháp luật phong kiến lỗi thời và đòi hỏi một hệ thống pháp luật tiến bộ, bảo vệ quyền lợi của người dân. Điều này dẫn đến hình thành các phong trào yêu nước, đấu tranh đòi độc lập dân tộc.

3.2. Chính Phủ Pháp Giáo Hóa Người Việt Về Pháp Luật

Chính quyền thực dân Pháp thực hiện các chính sách giáo dục pháp luật nhằm định hướng nhận thức pháp luật của người Việt theo hướng có lợi cho họ. Tuy nhiên, các chính sách này cũng mang đến những ảnh hưởng tích cực, giúp người Việt tiếp cận với các kiến thức về pháp luật phương Tây và nâng cao nhận thức pháp luật nói chung.

IV. Xây Dựng Pháp Luật Triết Lý Cốt Lõi Thời Pháp Thuộc

Quá trình xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam mang những đặc điểm riêng biệt. Chính phủ Pháp độc quyền trong việc xây dựng pháp luật, nhằm đảm bảo lợi ích của chính quyền thực dân. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật được xây dựng cũng có những yếu tố tiến bộ, như phân chia luật công - luật tư, bảo vệ quyền con người và quyền công dân (ở một mức độ nhất định). Pháp luật cũng có sự phân biệt đối xử giữa người bản xứ và người nước ngoài.

4.1. Chính Phủ Pháp Độc Quyền Xây Dựng Pháp Luật

Chính quyền thực dân Pháp nắm độc quyền trong việc xây dựng pháp luật tại Việt Nam. Các văn bản pháp luật được ban hành chủ yếu phục vụ cho lợi ích của chính quyền thực dân, bảo vệ quyền lợi của người Pháp và duy trì trật tự xã hội thuộc địa.

4.2. Phân Chia Luật Công Luật Tư Trong Hệ Thống Pháp Luật

Hệ thống pháp luật thời kỳ thuộc Pháp có sự phân chia rõ ràng giữa luật côngluật tư. Luật công điều chỉnh các quan hệ giữa nhà nước và công dân, trong khi luật tư điều chỉnh các quan hệ dân sự, thương mại. Sự phân chia này là một bước tiến so với hệ thống pháp luật phong kiến trước đó.

4.3. Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Con Người và Quyền Công Dân

Hệ thống pháp luật thời kỳ thuộc Pháp, ở một mức độ nhất định, đã bảo vệ quyền con ngườiquyền công dân. Các văn bản pháp luật quy định về quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền sở hữu tài sản. Tuy nhiên, việc thực thi các quyền này còn nhiều hạn chế và phân biệt đối xử.

V. Đánh Giá Chung Ưu Điểm và Hạn Chế Của Pháp Luật

Nhận thức pháp luậtxây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp ở Việt Nam có những mặt tích cực và hạn chế. Về mặt tích cực, nó đã mang đến những yếu tố tiến bộ của pháp luật phương Tây, góp phần hiện đại hóa hệ thống pháp luật Việt Nam. Về mặt hạn chế, nó phục vụ cho lợi ích của chính quyền thực dân, gây ra sự bất bình đẳng và phân biệt đối xử. Những hạn chế này mang tính lịch sử, phản ánh bối cảnh chính trị, xã hội của thời kỳ đó.

5.1. Những Mặt Tích Cực Của Hệ Thống Pháp Luật

Hệ thống pháp luật thời kỳ thuộc Pháp đã mang đến những yếu tố tiến bộ của pháp luật phương Tây, như nguyên tắc pháp quyền, phân chia quyền lực, bảo vệ quyền con người. Điều này góp phần hiện đại hóa hệ thống pháp luật Việt Nam và tạo tiền đề cho sự phát triển của Nhà nước pháp quyền sau này.

5.2. Một Số Hạn Chế Mang Tính Lịch Sử Của Pháp Luật

Hệ thống pháp luật thời kỳ thuộc Pháp có những hạn chế mang tính lịch sử, như phục vụ cho lợi ích của chính quyền thực dân, gây ra sự bất bình đẳng và phân biệt đối xử. Các quy định pháp luật thường ưu tiên bảo vệ quyền lợi của người Pháp và hạn chế quyền lợi của người Việt.

VI. Giá Trị Đương Đại Kế Thừa và Giải Pháp Thực Tiễn Hiện Nay

Nghiên cứu về nhận thức pháp luậtxây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp có giá trị đương đại quan trọng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam, nhận diện những yếu tố tích cực cần kế thừa và những hạn chế cần khắc phục. Việc kế thừa các giá trị này cần gắn liền với yêu cầu hội nhập quốc tế, xây dựng Nhà nước pháp quyền, bảo vệ công lý và quyền con người.

6.1. Yêu Cầu Hội Nhập Quốc Tế Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người, dân chủpháp quyền. Việc kế thừa các giá trị tích cực từ thời kỳ thuộc Pháp có thể giúp Việt Nam đạt được mục tiêu này.

6.2. Quan Điểm và Nguyên Tắc Kế Thừa Các Giá Trị Pháp Luật

Việc kế thừa các giá trị về nhận thức pháp luậtxây dựng pháp luật thời kỳ thuộc Pháp cần dựa trên quan điểm lịch sử, khách quan và toàn diện. Cần đánh giá một cách công bằng những mặt tích cực và hạn chế của giai đoạn này, đồng thời xác định rõ những giá trị nào còn phù hợp với bối cảnh hiện nay.

6.3. Giải Pháp Kế Thừa Các Giá Trị Về Pháp Luật Thời Thuộc Pháp

Cần thúc đẩy việc nghiên cứu và phổ biến kiến thức về lịch sử pháp luật Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ thuộc Pháp. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành, kế thừa những quy định tiến bộ từ thời kỳ này. Việc tăng cường công tác giáo dục pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức pháp luật của người dân.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ luật học nhận thức và xây dựng pháp luật thời kỳ thuộc pháp ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHUNG VAN DE LICH SU VA LÝ LUẬN VE NHAN THUC VÀ XÂY DUNG PHÁP LUAT THỜI KY THUỘC PHÁP Ở VIỆT NAM 1. Bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc Pháp ảnh hưởng đến nhận thức và xây dựng pháp luật 1. Cuộc xâm chiếm thuộc địa An Nam của Pháp Duyên nợ của Việt Nam và Pháp bắt đầu từ trước năm 1624, khi những giáo sĩ thuộc Đoàn Giao sĩ Jesus (Compagnie đe Jésus) hoặc thuộc Hội Thừa sai (Hội Truyền giáo ngoại quốc — Société des Missions étrangères) đặt chân đến Dang Trong. Một người nỗi tiếng hơn cả trong số hàng tốp giáo sĩ đã đến Việt Nam vào dau thế kỷ XVII là Alexandre de Rhodes.

Sau khi trở về Pháp năm 1649 — sau 25 năm sống ở Việt Nam, vị này đã xuất ban tam bản đồ An Nam đầu tiên (1950), một cuốn Tir điển Việt — La-tinh — Bồ (1951) và cuốn Lịch sử Dang Ngoài bằng tiéng La-tinh (1652) [58, tr. 28] — đánh dau những nghiên cứu đầu tiên của người Pháp về xứ sở phương Đông này. Về sau, từ năm 1663, các giáo sĩ, vô tình hoặc có chủ ý, mang theo trên hành trình của mình đến Việt Nam các mưu đồ chính trị của Vua Louis XIV. Dưới lớp vỏ là tình yêu Đức Chúa, các giáo sĩ thậm chí đã mở đường cho một công ty có tên Đông Ấn tiến vào và lập chi nhánh thương mại ở Dang Trong va Dang Ngoài, từ đây cho phép người Pháp thăm dò và cắm rễ ở Việt Nam theo con đường thương mại.

Trong mắt người Pháp lúc bấy giờ, Đàng Trong Việt Nam là một nơi hứa hẹn với không khí trong lành, khí hậu chia bốn mùa, có lượng mưa lớn giúp không khí tươi mát, đất đai phì nhiêu, màu mỡ - đây là điều kiện thuận lợi cho nên nông nghiệp, cung cap cho Việt Nam nguồn lúa gạo doi dào. O xứ nay cũng có nhiều loại cây trồng đặc sắc, đặc biệt là có những loài cây ăn quả không phổ biến ở Pháp như cau, mit, sầu riêng. Khí hậu va địa hình cũng phù hợp để nuôi nhiều loài vật nuôi, chưa kế đến tài nguyên thủy, hải sản phong phú. Bên cạnh đó, địa hình rừng núi tạo ra trữ lượng và độ đa dạng của gỗ tại Đàng Trong.

Trong đó có những loại gỗ vô cùng có giá trị như trầm hương. Các loài động vật to lớn và khỏe mạnh như voi và tê giác cũng được người Pháp quan tâm do sự hữu dụng trong quân sự, xây dựng, thậm chí là thú chơi, chữa bệnh. Chưa hết, tại đây có những mỏ tài nguyên như vàng, bạc. có thé được khai thác, mang về nguồn lợi kinh tế lớn.

Mặt khác, Dang Trong giáp biển và có vị trí cửa ngõ. Nhiều hai cảng có thé được dựng lên, thuận lợi cho giao lưu buôn bán với ngoại quốc. Con người Việt Nam đoàn kết, chan hòa, hiếu khách và đặc biệt không bài xích người Pháp như dân chúng ở Trung Quốc hay Nhật Bản. Giáo sĩ Cristoforo Borri từng nói về Đàng Trong trong nghiên cứu của mình rằng đây là “nơi Thiên Chúa chỉ cần phái một số thiên sứ tới để biến nó thành một phần của Trời” [27, tr.

Năm 1775, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Lữ, Nguyễn Huệ nổi dậy nhằm lật đồ nhà Nguyễn. Trong lúc chạy trốn khỏi sự truy đuôi của quân Tây Sơn, Nguyễn Ánh đã xác lập một mối quan hệ mật thiết với giáo sĩ Pháp. Theo lời kế của giao sĩ P. de la Bissachère, Giám mục Adran (Pigneau de Béhaine — Đá Ba Lộc) đã cứu Nguyễn Ánh thoát chết và đạt thành thỏa thuận liên minh.

Khi Nguyễn Ánh tị nạn ở Xiêm, Pigneau de Béhaine đã hướng về Pháp cầu viện lính và thiết bị chiến tranh. Ý tứ hạ mình và chấp nhận chịu ảnh hưởng của Pháp được Nguyễn Ánh thê hiện rõ trong một sắc truy dụ gửi theo Pigneau de Béhaine: “sự cứu giúp của một nước phương Tây là cần thiết đề tái thiết những công việc của nhà Vua, Hoàng dé đặt những lợi ích của mình vào tay nhà Vua của nước Pháp, hơn tất cả các quốc gia Pháp” - cũng như việc ông gửi hoàng tử Cảnh đi theo vị Giám mục này trên chuyên cầu viện. Kết quả của chuyến cầu tình này là Hiệp ước Versailles vào ngày 23 tháng 11 năm 1787 giữa Vua Pháp và Vua Nam Kỳ - ở đây chỉ Nguyễn Ánh. Theo đó, Pháp “sẽ giúp đỡ băng cách hữu hiệu nhất những có gắng mà Quốc vương Nam Kỳ quyết tâm thực hiện nhằm chiếm lại và hưởng thụ những đất đai lãnh thổ của mình” (điều 1).

Ở chiều ngược lại, Nguyễn Ánh phải đồng ý trao cho người Pháp “quyền sở hữu tuyệt đối cũng như chủ quyền toàn ven của hòn đảo làm thành hải cảng chính của Nam Kỳ là Hội An” (điều 3) và “quyền sở hữu và chủ quyền về Côn Đảo” (điều 5). Sau khi lên ngôi, Gia Long thực hiện hòa ước và vẫn giữ mối hòa hảo với Pháp, tuy nhiên cũng cô tình và cô gắng lang tránh sự can thiệp của Pháp vào chính trị đất nước. Dưới thời đại này, Cơ đốc giáo được coi trọng, giao sĩ được tự do đi lại khắp noi. Đến thời Minh Mạng, do chịu sự giáo dục của Nho giáo, bài xích người ngoại quốc, ông đóng cửa thương mại, tây chay Cơ đốc giáo.

Thậm chí Minh Mạng đã mở ra các cuộc thanh trừng giáo sĩ — điều cũng được Thiệu Trị và Tự Đức kế thừa. Trong suốt thời kỳ sau Gia Long, những cuộc phản kháng của giáo sĩ nổi lên nhưng bị dập tắt. Năm 1847, Pháp cử tàu chiến đến cửa biển Da Nang với mục đích yêu cầu Vua An Nam ra chỉ dụ dừng đàn áp Cơ đốc giáo nhưng không thành công nên phải rời đi. Đến năm 1857, một quan Pháp theo thuyền buôn vào Việt Nam hong thương lượng về van dé này nhưng cũng không thành công.

Về sau, Pháp và Tây Ban Nha bắt tay nhau (Pháp ở kèo trên) hòng “nam lấy trách nhiệm giải quyết van đề Kito giáo ở Việt Nam” [63, tr. 10 Dựa vào tuyên bố trên, ngày 31 tháng 08 năm 1858, liên quân Pháp và Tây Ban Nha tấn công vào cửa biên Mỹ Khê - Đà Nẵng, chính thức bắt đầu thực hiện dã tâm biến Việt Nam thành Ấn Độ thứ hai với tự tin “chúng ta có quyền đánh chiếm nó, mà đánh chiếm nó là chuyện hết sức rõ ràng” [63, tr. Ngày 05 tháng 06 năm 1862, Hiệp ước Nhâm Tuất (Hiệp ước Sài Gòn) được ký kết giữa đại diện triều đình nhà Nguyễn (Thượng thư bộ Lễ Phan Thanh Giản của Vua Tự Đức), đại diện Pháp quốc (Chuan đô đốc Louis- Adolphe Bonard) và đại diện phía Tây Ban Nha (Đại tá tổng chỉ huy quân đội viễn chinh Don Carlos Panlanca). Đề đổi lay “một nền hòa bình bắt tuyệt giữa Hoàng dé Pháp và Nữ hoàng Tây Ban Nha một bên và Quốc vương An Nam một bên” (điều 1), Tự Đức phải cham dứt tây chay Cơ đốc giáo và truy quét AL??? giáo sĩ (điều 2), cũng như “chấp nhận nhượng hắn toàn vẹn chủ quyền” ba tỉnh Biên Hòa, Gia Dinh, Định Tường và đảo Côn Lon cho Pháp (điều 3), cùng việc chi trả một phan chiến phí không nhỏ.

Không mất quá lâu dé Tự Đức nhận ra sự bat thường về lợi ích quá lớn mà người Pháp muốn đạt được và cử một sứ đoàn sang Pháp đàm phán lại về chuyện nhượng đất và chiến phí. Kết quả, Hiệp ước Aubaret được ký năm 1864 nhăm cân bằng lại lợi ích hai bên. Tuy vậy, có thể thấy, Hiệp ước này không thường được nhắc đến hoặc bị quên lãng do đã bị bác bỏ ngay khi vừa duoc áp dung không lâu — trừ một ý tưởng về việc Pháp sẽ bảo hộ lục tỉnh Nam Kỳ. Đây là hành động lật lọng quen thuộc của Pháp, cho thấy rõ bản chất thực dân - chỉ làm những điều vì lợi ích của họ.

Về lục tỉnh Nam Kỳ, một thanh tra Pháp phụ trách cai trị thành phố Chợ Lớn - G. Francis, viết: “Việc sở hữu ba tinh của chúng ta vẫn chưa day đủ và trở thành nguy hiểm nếu chúng ta không bổ sung thêm một thời gian ngắn, bằng cách đánh chiếm phần đất Nam Kỳ còn lại.] Càng sớm tranh thủ dé tạo cho nó [ý chỉ lục tỉnh Nam Ky] một dia bàn ồn định, chúng ta có 11 thể tránh được những bước dò dẫm dé tìm một đường lối chính trị mịt mù và không dứt khoát, của một chánh phủ những người quá dễ đổi thay và không ôn định” [63, tr. Đô đốc La Grandière tiến hành một chiến dịch công kích vào năm 1867 hong xóa bỏ hai Hiệp ước năm 1862 va 1864, đi đến việc người Pháp thong nhất chủ quyền sáu tỉnh Nam Kỳ. Cũng trong giai đoạn này, những cuộc thám hiểm ra phía Bắc đã mang đến cho họ nhiều tư liệu về địa lý, tài nguyên, con người cho thay lợi ích mà việc chiếm được vùng thung lũng sông Hồng có thé đem lại — nhất là trên con đường giao thiệp với Trung Quốc.

Và thé là Bắc Kỳ bỗng trở thành một cái tên trong danh sách mà người Pháp muốn chiếm hữu. Người Pháp thực hiện dã tâm của mình bằng hàng loạt những cuộc tan công và chèn ép ra Bắc Kỳ với danh nghĩa dẹp loạn hoặc giúp triều đình chống lại Trung Quốc. Đến năm 1874, Hiệp ước Giáp Tuất được ký vào ngày 15 tháng 03 với nội dung đáng chú ý nhất là triều đình nhà Nguyễn thừa nhận chủ quyền của Pháp với Nam Kỳ lục tỉnh, và cam kết mở cảng Thị Nại (Quy Nhơn), cảng Ninh Hải (Hải Phòng) và mở cửa Hà Nội qua đường sông Hồng dé phục vụ giao thương thương mại với người Pháp - đổi lại, phía Pháp sẽ xóa khoản nợ chiến phí cho Việt Nam và thực hiện bảo hộ Việt Nam trong các mối quan hệ quốc tế (bao gom cả nan hai tặc đang hoành hành). Hiệp ước này nhấn mạnh việc vua An Nam sẽ phải uốn nắn đường lối chính trị của mình theo đường lối của Pháp; cũng như cài cắm nội dung về chế độ bảo hộ - khi chủ quyền ngoại giao của Việt Nam vào tay Pháp.

Nhưng tất nhiên Pháp không dừng lại ở Hiệp ước 1874. Chưa vừa lòng với quyền lực của mình đối với miền Bắc Việt Nam, người Pháp chuẩn bị một cuộc can thiệp vũ trang vào Bắc Kỳ với cái cớ trừng phạt tàn dư hải tặc Trung Quốc đã sát hại con dân Pháp quốc tại đó. Ngày 03 tháng 04 năm 1882, Đại tá Pháp Henry Rivière đến Hà Nội với hai đại đội tháp tùng — số lượng binh sĩ 12 vượt quá thỏa thuận trong Hiệp ước 1874. Quan An Nam tran thủ Hà Nội lúc bay giờ hoàn toàn có cơ sở dé chuẩn bị các phương án phản công nếu có biến cô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học: Nghiên Cứu Về Nhận Thức Và Xây Dựng Pháp Luật Thời Kỳ Thuộc Pháp Ở Việt Nam" mang đến cái nhìn sâu sắc về quá trình hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa. Tác giả không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức pháp luật mà còn khám phá cách thức xây dựng và áp dụng pháp luật trong bối cảnh lịch sử đặc biệt này. Những điểm nổi bật trong luận văn bao gồm sự tương tác giữa văn hóa pháp lý phương Tây và truyền thống pháp lý Việt Nam, cũng như những thách thức mà hệ thống pháp luật phải đối mặt trong việc thích ứng với các thay đổi xã hội.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của pháp luật Việt Nam, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào nghiên cứu hoặc thực tiễn pháp lý hiện nay. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Các hành vi pháp lý vô hiệu theo pháp luật phá sản ở Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các hành vi pháp lý trong lĩnh vực phá sản, một khía cạnh quan trọng trong hệ thống pháp luật hiện hành. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý phức tạp trong bối cảnh Việt Nam.