Luận văn: Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ luật học

2025

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

4. Mục đích nghiên cứu

5. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

5.1. Đối tượng

5.2. Phạm vi nghiên cứu

6. Phƣơng pháp nghiên cứu

6.1. Phương pháp luận

6.2. Phương pháp nghiên cứu

7. Kết cấu luận văn

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁP LUẬT MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI

1.1. Khái niệm và đặc điểm của pháp luật về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên biên giới

1.1.1. Mua bán và sáp nhập (M&A)

1.1.2. Mua bán và sáp nhập (M&A) xuyên quốc gia

1.1.3. Vai trò của mua bán và sáp nhập xuyên quốc gia tại Việt Nam

1.1.4. Pháp luật về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia

1.1.5. Nguồn điều chỉnh và tiến trình phát triển của pháp luật về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia

1.2. KẾT LUẬN CHƢƠNG 1

2. CHUƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP XUYÊN QUỐC GIA TẠI VIỆT NAM

2.1. Thực trạng về pháp luật đối với hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên biên giới tại Việt Nam

2.1.1. Quy định pháp luật về chủ thể của giao dịch mua bán và sáp nhập xuyên biên giới

2.1.2. Quy định pháp luật đối với hình thức của giao dịch mua bán và sáp nhập xuyên biên giới

2.1.3. Quy định pháp luật đối với việc kiểm soát giao dịch mua bán và sáp nhập xuyên biên giới

2.1.4. Hợp đồng của giao dịch mua bán và sáp nhập xuyên biên giới

2.1.5. Cơ chế giải quyết tranh chấp của giao dịch mua bán và sáp nhập xuyên biên giới

2.2. Thực tiễn pháp luật đối với hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại Việt

2.2.1. Kết quả đạt đƣợc

2.2.2. Những tồn tại, vƣớng mắc đối với pháp luật về hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia

2.3. KẾT LUẬN CHƢƠNG 2

3. CHƢƠNG 3: ĐỊNH HƢỚNG VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI TẠI VIỆT NAM

3.1. Định hƣớng đối với pháp luật về hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại Việt Nam

3.2. Khuyến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại Việt Nam

3.2.1. Quy định thống nhất các thuật ngữ pháp lý đối với hoạt động mua bán và sáp nhập xuyên quốc gia tại Việt Nam

3.2.2. Quy định các xu hƣớng pháp luật mới vào hệ thống pháp luật quốc gia để hài hoà với quy định của pháp luật quốc tế đối với giao dịch M&A xuyên quốc gia

3.2.3. Hoàn thiện pháp luật đối với quy định về kiểm soát giao dịch M&A xuyên quốc gia

3.2.4. Hoàn thiện mô hình giải quyết tranh chấp đối với giao dịch M&A xuyên quốc gia

3.3. KẾT LUẬN CHƢƠNG 3

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TẠP CHÍ ĐÃ CÔNG BỐ CỦA HỌC VIÊN

DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn M A xuyên quốc gia tại Việt Nam 2025

Hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia (M&A) đã trở thành một kênh thu hút vốn đầu tư nước ngoài quan trọng, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực pháp lý phức tạp, chịu sự điều chỉnh của nhiều ngành luật khác nhau như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và Luật Cạnh tranh. Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ luật học về hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại Việt Nam đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết này cung cấp một cấu trúc toàn diện, phân tích các khía cạnh pháp lý cốt lõi, từ cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật đến các cơ chế kiểm soát và giải quyết tranh chấp. Nội dung được xây dựng dựa trên các nghiên cứu học thuật uy tín, tập trung vào việc làm rõ khung pháp lý M&A xuyên quốc gia hiện hành, chỉ ra những bất cập và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu là tạo ra một tài liệu tham khảo giá trị cho các học viên cao học, luật sư và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức này. Quá trình phân tích sẽ đi sâu vào các quy định về chủ thể, hình thức giao dịch, các biện pháp kiểm soát tập trung kinh tế, và vai trò của các cam kết quốc tế của Việt Nam về M&A trong việc định hình môi trường pháp lý trong nước, đảm bảo một cái nhìn đa chiều và cập nhật nhất về chủ đề.

1.1. Giải mã khái niệm pháp lý về M A có yếu tố nước ngoài

Pháp luật Việt Nam hiện chưa có một định nghĩa thống nhất và duy nhất cho thuật ngữ “Mua bán và Sáp nhập” (M&A). Thay vào đó, hoạt động này được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, sáp nhập và hợp nhất được xem là hình thức tái cấu trúc doanh nghiệp. Trong khi đó, Luật Cạnh tranh 2018 nhìn nhận M&A là một dạng tập trung kinh tế. Về bản chất, M&A xuyên quốc gia là một giao dịch M&A quốc tế trong đó bên mua và bên bán (doanh nghiệp mục tiêu) không cùng quốc tịch. Đặc điểm cốt lõi của loại giao dịch này là yếu tố nước ngoài, dẫn đến việc áp dụng đồng thời hệ thống pháp luật của quốc gia bên mua và pháp luật Việt Nam. Hình thức phổ biến nhất không phải là sáp nhập pháp lý mà là mua lại cổ phần/phần vốn góp để giành quyền kiểm soát doanh nghiệp mục tiêu, bởi việc chuyển giao tài sản qua biên giới là cực kỳ phức tạp. Đây được xem là một hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hiệu quả.

1.2. Phân tích vai trò M A trong tái cấu trúc doanh nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, M&A xuyên quốc gia đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam. Thứ nhất, đây là công cụ hữu hiệu để thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, giúp các doanh nghiệp trong nước giải quyết bài toán về vốn để mở rộng sản xuất, kinh doanh. Thứ hai, thông qua các thương vụ M&A, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản trị hiện đại và mạng lưới phân phối toàn cầu từ các tập đoàn đa quốc gia. Quá trình này không chỉ giúp tái cấu trúc doanh nghiệp một cách hiệu quả mà còn tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Theo nghiên cứu của Chu Anh Tài (2025), hoạt động này còn là phương pháp linh hoạt để các doanh nghiệp phục hồi sau khủng hoảng, điển hình là giai đoạn hậu đại dịch COVID-19.

II. Thách thức pháp lý trong mua bán sáp nhập doanh nghiệp VN

Mặc dù thực tiễn hoạt động M&A tại Việt Nam ngày càng sôi động, hệ thống pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Thách thức lớn nhất đến từ tính phân mảnh và thiếu đồng bộ của khung pháp lý M&A xuyên quốc gia. Các quy định liên quan đến một thương vụ M&A không tập trung ở một văn bản duy nhất mà nằm rải rác trong Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, Luật Chứng khoán, và các văn bản dưới luật khác. Sự chồng chéo này gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc tuân thủ và cho các cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư trong việc áp dụng pháp luật. Một vấn đề khác là sự thiếu rõ ràng trong việc giải thích các thuật ngữ pháp lý quan trọng, dẫn đến các cách hiểu khác nhau. Hơn nữa, việc nội luật hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam về M&A, chẳng hạn như các cam kết trong WTO hay các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới, đôi khi còn chậm và chưa đầy đủ. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến điều kiện tiếp cận thị trường và tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Việc giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch và hấp dẫn hơn.

2.1. Vướng mắc từ khung pháp lý M A xuyên quốc gia rời rạc

Một trong những vướng mắc lớn nhất đối với pháp luật về M&A có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam là sự thiếu tập trung. Nhà đầu tư phải rà soát và đối chiếu quy định từ nhiều luật chuyên ngành. Ví dụ, một giao dịch có thể phải đáp ứng đồng thời điều kiện về tỷ lệ sở hữu trong Luật Đầu tư 2020, tuân thủ thủ tục tổ chức lại doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, và thực hiện thông báo tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh 2018. Sự phức tạp này đòi hỏi chi phí tuân thủ cao và kéo dài thời gian thực hiện giao dịch, làm giảm tính hấp dẫn của thị trường Việt Nam. Nghiên cứu của Trần Thu Yến và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng việc thiếu một văn bản pháp lý hợp nhất hoặc một chương riêng về M&A là một “lỗ hổng” cần được khắc phục để hệ thống pháp luật trở nên nhất quán và hiệu quả hơn.

2.2. Khó khăn khi áp dụng các cam kết quốc tế của Việt Nam

Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định quốc tế quan trọng như WTO, CPTPP, EVFTA, trong đó đều có các cam kết về mở cửa thị trường và đầu tư. Tuy nhiên, việc áp dụng các cam kết quốc tế của Việt Nam về M&A vào thực tiễn còn gặp nhiều khó khăn. Sự không tương thích giữa cam kết quốc tế và quy định pháp luật trong nước đôi khi tạo ra “vùng xám” pháp lý. Ví dụ, cam kết về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong một số lĩnh vực dịch vụ có thể được quy định khác nhau giữa biểu cam kết WTO và các FTA thế hệ mới. Điều này đòi hỏi các cơ quan cấp phép phải có sự diễn giải thống nhất, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Sự thiếu nhất quán này có thể dẫn đến các tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư chung.

III. Phương pháp tiếp cận M A theo Luật Đầu tư và Doanh nghiệp

Để thực hiện một luận văn thạc sĩ luật học về hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại Việt Nam, việc nắm vững các quy định của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp là yêu cầu cơ bản. Đây là hai trụ cột chính tạo nên khung pháp lý M&A xuyên quốc gia. Luật Đầu tư 2020 đóng vai trò là “cổng vào” cho nhà đầu tư nước ngoài, quy định các điều kiện tiếp cận thị trường, ngành nghề hạn chế và thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp. Đặc biệt, luật này xác định khi nào một tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được đối xử như nhà đầu tư trong nước, một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chiến lược đầu tư. Song song đó, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về trình tự, thủ tục nội bộ để thực hiện việc sáp nhập, hợp nhất, và chuyển nhượng cổ phần/vốn góp. Luật này bảo vệ quyền lợi của cổ đông, bao gồm cả cổ đông thiểu số, và quy định rõ trách nhiệm kế thừa quyền và nghĩa vụ sau khi giao dịch hoàn tất. Sự kết hợp giữa hai đạo luật này tạo ra một quy trình pháp lý hai bước: đáp ứng điều kiện đầu tư (Luật Đầu tư) và hoàn tất thủ tục doanh nghiệp (Luật Doanh nghiệp).

3.1. Thủ tục M A tại Việt Nam theo Luật Đầu tư 2020 mới nhất

Theo Luật Đầu tư 2020 về mua lại vốn góp, nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện M&A phải tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường được quy định tại Điều 9. Các điều kiện này bao gồm tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, và các điều kiện khác tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh. Nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nếu giao dịch làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại doanh nghiệp mục tiêu thuộc ngành nghề có điều kiện. Một điểm đáng chú ý là quy định tại Điều 23, theo đó một tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ từ 51% vốn điều lệ trở lên sẽ phải tuân thủ điều kiện như một nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện các hoạt động đầu tư tiếp theo. Đây là quy định quan trọng để kiểm soát các hoạt động đầu tư gián tiếp.

3.2. Quy định về sáp nhập theo Luật Doanh nghiệp 2020

Điều 201 của Luật Doanh nghiệp 2020 về sáp nhập quy định rõ trình tự, thủ tục sáp nhập một hoặc một số công ty vào một công ty khác. Quy trình này bao gồm việc các bên liên quan chuẩn bị hợp đồng sáp nhập, thông qua hợp đồng và điều lệ công ty nhận sáp nhập, và tiến hành đăng ký doanh nghiệp. Sau khi đăng ký, công ty bị sáp nhập chấm dứt tồn tại; công ty nhận sáp nhập được hưởng các quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của công ty bị sáp nhập. Mặc dù quy định này rõ ràng cho các giao dịch trong nước, nó ít được áp dụng cho M&A xuyên quốc gia do sự phức tạp trong việc chuyển giao tài sản và nghĩa vụ qua biên giới. Thay vào đó, các nhà đầu tư nước ngoài thường chọn hình thức mua lại cổ phần để kiểm soát công ty mục tiêu.

IV. Bí quyết kiểm soát rủi ro pháp lý trong giao dịch M A

Kiểm soát rủi ro là yếu tố sống còn trong mọi giao dịch M&A quốc tế. Một trong những công cụ hiệu quả nhất để kiểm soát rủi ro là hoạt động thẩm định pháp lý doanh nghiệp (legal due diligence). Quá trình này giúp bên mua xác định và đánh giá toàn diện các rủi ro tiềm ẩn của doanh nghiệp mục tiêu, từ vấn đề tuân thủ pháp luật, hợp đồng, lao động, sở hữu trí tuệ đến các tranh chấp tiềm tàng. Bên cạnh đó, pháp luật về M&A có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam còn có một cơ chế kiểm soát quan trọng khác là kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh. Các thương vụ M&A có quy mô lớn, có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể đến thị trường, phải được thông báo cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia để thẩm định trước khi thực hiện. Việc không tuân thủ quy định này có thể khiến giao dịch bị tuyên vô hiệu và phải chịu các chế tài nghiêm khắc. Do đó, vai trò của luật sư trong thương vụ M&A không chỉ dừng lại ở việc soạn thảo hợp đồng mà còn bao gồm việc tư vấn chiến lược tuân thủ, thực hiện thẩm định chi tiết và đại diện cho khách hàng làm việc với các cơ quan nhà nước, đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ và hợp pháp.

4.1. Tầm quan trọng của thẩm định pháp lý doanh nghiệp Due Diligence

Thẩm định pháp lý là quá trình “soi chiếu” toàn diện tình trạng pháp lý của công ty mục tiêu. Hoạt động thẩm định pháp lý doanh nghiệp (legal due diligence) giúp bên mua phát hiện các vấn đề như: giấy phép hoạt động không hợp lệ, các hợp đồng quan trọng có điều khoản bất lợi, các vụ kiện tụng tiềm ẩn, hoặc các vấn đề về tuân thủ môi trường, lao động. Kết quả của quá trình thẩm định không chỉ ảnh hưởng đến quyết định có tiếp tục giao dịch hay không mà còn là cơ sở để đàm phán lại giá mua và các điều khoản trong hợp đồng mua bán cổ phần (SPA), chẳng hạn như các cam đoan và bảo đảm từ bên bán. Bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài bước này có thể dẫn đến những tổn thất tài chính và pháp lý nặng nề cho bên mua sau khi thương vụ hoàn tất.

4.2. Cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh

Luật Cạnh tranh 2018 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP quy định các ngưỡng thông báo tập trung kinh tế. Một giao dịch M&A phải được thông báo cho cơ quan cạnh tranh nếu đạt một trong các ngưỡng về tổng tài sản, tổng doanh thu, giá trị giao dịch, hoặc thị phần kết hợp. Mục đích của việc kiểm soát tập trung kinh tế là để ngăn chặn các thương vụ có khả năng gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường liên quan. Cơ quan cạnh tranh sẽ tiến hành thẩm định sơ bộ và thẩm định chính thức (nếu cần) để ra quyết định cho phép, cho phép có điều kiện hoặc cấm thực hiện giao dịch. Đây là một thủ tục bắt buộc và việc thực hiện giao dịch khi chưa có sự chấp thuận của cơ quan cạnh tranh là một vi phạm nghiêm trọng.

V. Cách giải quyết tranh chấp trong mua bán và sáp nhập

Tranh chấp là một rủi ro tiềm tàng trong các giao dịch M&A quốc tế do sự phức tạp về pháp lý, tài chính và văn hóa. Việc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp M&A hiệu quả là một điều khoản chiến lược trong quá trình đàm phán hợp đồng. Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án. Đối với các giao dịch xuyên quốc gia, trọng tài thương mại thường là lựa chọn được ưu tiên hàng đầu. Lý do là vì trọng tài mang lại các ưu điểm vượt trội như tính bảo mật cao, thủ tục linh hoạt, cho phép các bên lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn sâu và phán quyết của trọng tài có khả năng được công nhận và thi hành quốc tế theo Công ước New York 1958. Một hợp đồng mua bán cổ phần (SPA) được soạn thảo tốt sẽ có điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng, quy định cụ thể về luật áp dụng, cơ quan giải quyết tranh chấp và địa điểm giải quyết. Việc này giúp giảm thiểu sự không chắc chắn và chi phí khi có xung đột xảy ra, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia.

5.1. Các điều khoản trọng yếu trong hợp đồng mua bán cổ phần SPA

Hợp đồng mua bán cổ phần (Share Purchase Agreement - SPA) là văn kiện pháp lý trung tâm của một thương vụ M&A. Ngoài các điều khoản cơ bản về đối tượng, giá cả và phương thức thanh toán, một hợp đồng mua bán cổ phần (SPA) cần có các điều khoản quan trọng khác. Đó là các điều kiện tiên quyết (conditions precedent) phải được thỏa mãn trước khi hoàn tất giao dịch, các cam đoan và bảo đảm (representations and warranties) của bên bán về tình trạng của công ty mục tiêu, và các điều khoản bồi thường (indemnification) khi có vi phạm. Đặc biệt, các điều khoản về quyền kéo theo (drag-along rights) và quyền bán theo (tag-along rights) cũng rất cần thiết để đảm bảo quyền lợi của cả cổ đông đa số và thiểu số.

5.2. Lựa chọn trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp M A

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp tư, trong đó các bên thỏa thuận đưa tranh chấp của mình ra giải quyết tại một hội đồng trọng tài do các bên lựa chọn. Trong bối cảnh giải quyết tranh chấp M&A, tính bảo mật của trọng tài giúp bảo vệ các thông tin kinh doanh nhạy cảm không bị công khai như khi xét xử tại tòa án. Thủ tục tố tụng trọng tài cũng linh hoạt hơn, cho phép áp dụng các quy tắc tố tụng phù hợp với tính chất phức tạp của giao dịch. Phán quyết trọng tài là chung thẩm, có giá trị ràng buộc các bên và ít có khả năng bị kháng cáo, giúp giải quyết dứt điểm tranh chấp. Tại Việt Nam, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) là một trong những tổ chức trọng tài uy tín để giải quyết các tranh chấp này.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên quốc gia tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Mua bán và sáp nhập (M&A) là một khuynh hƣớng pháp lý đƣợc giới thiệu trong suốt chặng đƣờng lịch sử phát triển của khoa học pháp lý về công ty kể từ khi xuất hiện các hoạt động giao thƣơng, đầu tƣ mở rộng quy mô doanh nghiệp. Đã có nhiều nghiên cứu bao quát về giá trị và tiêm năng của các giao dịch M&A cho dù chúng tạo ra hay phá hủy đi các giá trị doanh nghiệp đã xây dựng. Nhiều nghiên cứu so sánh giữa lợi ích của các giao dịch trong nƣớc và xuyên biên giới đƣợc thực hiện ở rất nhiều quốc gia.

Hoạt động M&A trong nƣớc diễn ra khi có sự mua bán, sáp nhập giữa hai hay nhiều doanh nghiệp trong cùng một quốc gia hoặc một khu vực pháp lý điều chỉnh các giao dịch này. Chiến lƣợc này thƣờng đƣợc sử dụng bởi các nƣớc phát triển (Mỹ và các nƣớc châu Âu) trong nhiều thập kỷ kể từ những năm 1890. M&A đƣợc giả định sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, cho phép bên thâu tóm chuyển giao nguồn lực, sản phẩm và sức mạnh; với kỳ vọng cải thiện vị trí của mục tiêu trên thị trƣờng. Điều này sẽ tạo ra giá trị thông qua việc tăng sức mạnh chiếm lĩnh thị trƣờng và cải thiện vị thế của nhãn hiệu trên thị trƣờng.

Các doanh nghiệp này có đƣợc sức mạnh toàn cầu bằng cách mua lại các công ty từ quốc gia khác nhờ hoạt động M&A xuyên biên giới, đây đƣợc hiểu là một giao dịch đầu tƣ có yếu tố nƣớc ngoài. M&A của các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài gia tăng nhanh chóng, tạo ra những cơ hội và rủi ro kinh doanh mới trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Theo đó, thời kỳ “Đổi Mới” tại Việt Nam đã có nhiều chính sách đƣợc đề xuất và áp dụng để phù hợp và thích ứng nhanh với hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam đã nghiên cứu và thi hành nhiều luật để đáp ứng với những thay đổi và thách thức của thị trƣờng và làn sóng thu hút đầu tƣ.

Kể từ khi chính thức gia nhập Tổ chức Thƣơng mại thế giới, Việt Nam đã loại bỏ nhiều rào rản 2 thƣơng mại và mở rộng cơ hội để chào đón các nhà đầu tƣ tiềm năng gia nhập thị trƣờng Việt Nam. Việt Nam đã có nhiều thay đổi đáng kể đối với cam kết quốc tế trong cả lĩnh vực thƣơng mại hàng hoá và thƣơng mại dịch vụ, điều này là một tín hiệu tích cực cho việc thu hút các nguồn vốn đầu tƣ nƣớc ngoài vào Việt Nam. Gần đây, dƣới tác động của đại dịch COVID-19, nền kinh tế Việt Nam đang có sự phục hồi đáng kể và theo đó hoạt động M&A xuyên quốc gia đƣợc dự đoán sẽ là phƣơng pháp hiệu quả và linh hoạt để tái cấu trúc doanh nghiệp thông qua hoạt động đầu tƣ trực tiếp từ nƣớc ngoài. Tuy nhiên, lĩnh vực M&A xuyên biên giới vẫn còn nhiều quy định chƣa đƣợc giải thích cụ thể và chặt chẽ nhƣ: các vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ giữa các bên, hoạt động định giá, các vấn đề bảo mật, các thủ tục pháp lý tại các cơ quan quản lý nhà nƣớc đối với giao dịch này, … trong trƣờng hợp những vấn đề này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và chƣa thể đƣợc giải quyết một các hoàn thiện và chặt chẽ bằng một khung pháp lý hiệu quả và nhất quán.

Từ góc độ pháp lý, hoạt động M&A xuyên biên giới tại Việt Nam và một vấn đề phức tạp mà đƣợc xem xét ở nhiều lĩnh vực pháp luật nhƣ: Pháp luật về doanh nghiệp, pháp luật về chứng khoán, pháp luật cạnh tranh, pháp luật về thuế và kế toán, kiểm toán, … Mỗi hệ thống pháp lý ở từng quốc gia cụ thể sẽ có những biện pháp để điều chỉnh hoạt động M&A có tính chất quốc tế theo những cách đặc thù, nhƣng dù vậy các hệ thống này không thống nhất và cực kỳ phức tạp. Hiện tại, Việt Nam đã đàm phán và ký kết nhiều hiệp định đầu tƣ, hiệp định bảo hộ đầu tƣ quốc tế và hiệp định thƣơng mại tự do ở cấp độ song phƣơng, đa phƣơng và khu vực. Tại Việt Nam, hoạt động M&A đƣợc quy định ở nhiều văn bản pháp luật và đƣợc điều chỉnh ở nhiều lĩnh vực pháp luật chuyên ngành khác nhau mà không thể hiện tập trung, cụ thể ở một văn bản nào mà có thể kể đến nhƣ: Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, … mà theo đó mỗi lĩnh vực pháp 3 luật chuyên ngành sẽ điều chỉnh giao dịch M&A xuyên biên giới với những tiêu chuẩn và quan điểm phù hợp theo ngành luật đó. Vì tính chất phức tạp và xen lẫn giữa các ngành luật đối với quy định pháp lý của hoạt động M&A xuyên biên giới tại Việt Nam mà việc nghiên cứu chi tiết để có góc nhìn cụ thể và đầy đủ đối với hoạt động này là điều cần thiết.

Do đó, luận văn sẽ tậo trung nghiên cứu và làm rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến đến “HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP XUYÊN QUỐC GIA TẠI VIỆT NAM”. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong quá trình tăng cƣờng đẩy mạnh và thực thi các quy chế M&A xuyên biên giới tại Việt Nam, các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực này đƣợc đánh dấu là những nội dung quan trọng trong hoạt động chi phối của doanh nghiệp. Xem xét các nghiên cứu trƣớc đây đã nghiên cứu việc thực hiện M&A xuyên biên giới và hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan đến các giao dịch M&A xuyên biên giới tại Việt Nam, tính hiệu quả của hoạt động này và các yếu tố quyết định. Dƣới đây là một số nghiên cứu nổi bật về chủ đề liên quan đến M&A xuyên biên giới tại Việt Nam: Trần Minh Anh, “Pháp luật về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp ở Việt Nam”, Luận văn Thạc sỹ (2023); hƣớng dẫn khoa học bởi Tiến sĩ Trƣơng Thế Côn.

Luận văn này đã nghiên cứu và cung cấp những khái niệm, định nghĩa, hình thức và thủ tục của giao dịch M&A. Đánh giá các vấn đề thực tiễn đối với hệ thống pháp luật Việt Nam và đƣa ra những kiến nghị đối với việc nghiên cứu các quy định quốc tế và sự nội luật hoá đối với pháp luật Việt Nam mà đặc biệt tập trung dƣới góc độ Luật Doanh nghiệp. Trần Thu Yến, Tào Thị Huệ và Nguyễn Mai Linh (2021), “Pháp luật về mua bán, sáp nhập doanh nghiệp xuyên biên giới tại Việt Nam” đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trƣờng, Trƣờng Đại học Luật Hà Nội. Đề tài nghiên cứu 4 này đã đƣa ra những vấn đề lý luận và thực tiễn có giá trị đối với chủ đề M&A xuyên biên giới tại Việt Nam, cụ thể là: nghiên cứu này đã làm rõ đƣợc các vấn đề pháp lý và có góc nhìn tổng quan đối với giao dịch M&A xuyên biên giới nhằm có biện pháp kiểm soát những giao dịch này cũng nhƣ đƣa ra những định hƣớng phát triển, khuyến nghị trong việc tăng cƣờng khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động này tại Việt Nam.

Hơn nữa, nghiên cứu này đã chỉ ra rằng tranh chấp quốc tế liên quan đến giao dịch này là các tranh chấp giữa các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài với cơ chế giải quyết phức tạp và cần có những nghiên cứu chi tiết hơn đối với vấn đề này. Trần Tiến Anh, Trần Đức Minh, Chu Đức Dũng (2021), “Covid-19 và vấn đề kiểm soát giao dịch mua bán và sáp nhập xuyên biên giới tại Việt Nam”, đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trƣờng / Trƣờng Đại học Luật Hà Nội đƣợc hƣớng dẫn khoa học bởi Thạc sỹ Trần Thu Yến. Nghiên cứu này cung cấp những góc nhìn tổng quát về thị trƣờng Việt Nam trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và sự thích ứng, hồi phục của doanh nghiệp sau đại dịch này. Dù cả thế giới đối mặt với tình hình phức tạp của đại dịch lúc bấy giờ nhƣng tại Việt Nam thì đại dịch vẫn đƣợc kiểm soát trong mức ổn định và tạo điều kiện để Việt Nam trở thành điểm thu hút các nguồn đầu tƣ.

Đề tài nghiên cúu này đƣa các phân tích về làn sóng COVID-19 và tác động của đại dịch đến hoạt động M&A xuyên biên biên giới tại Việt Nam. Theo đó, tác giả đã nghiên cứu và đánh giá các rủi ro khi thực hiện hoạt động gia nhập thị trƣờng vào Việt Nam và đƣa ra các giải pháp cho các xu hƣớng M&A trong bối cảnh đại dịch. Mặt khác, giảm thiểu những rào cản và hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam để đối mặt với hoàn cảnh khó khăn hoặc sự thay đổi điều kiện cơ bản nhƣ là đại dịch hoặc những hoàn cảnh tƣơng tự. Và cuối cùng là tối ƣu hoá, tối đa hoá các dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam sau đại dịch COVID-19.

5 EUROCHAM (Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam) (2020), Whitebook 2020, “Commercial & Investment Issues and Recommendations”. Cuốn sách này đã tóm tắt ngắn gọn về tình hình kinh tế, điều kiện pháp lý của Việt Nam về hoạt động M&A xuyên biên giới và đƣa ra những kiến nghị liên quan đến hoạt động này. Trần Thị Bảo Ánh (2014), "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam", Luận án Tiến sĩ ngành Luật Kinh tế, Trƣờng Đại học Luật Hà Nội. Luận án này đã nghiên cứu hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp dƣới góc độ pháp lý và xây dựng một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.

Luận án nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản về mua bán sáo nhập doanh nghiệp: khái niệm và đặc điểm pháp lý của việc mua bán doanh nghiệp; Tác động của mua bán kinh doanh đến kinh tế - xã hội và nghiên cứu nội dung pháp luật về mua bán kinh doanh. Luận án phân tích, đánh giá thực trạng pháp lý mua bán doanh nghiệp so với pháp luật một số nƣớc trên thế giới. Luận án chỉ ra những bất cập, lỗ hổng pháp lý liên quan đến đối tƣợng mua bán kinh doanh, hợp đồng mua bán doanh nghiệp, thủ tục mua bán doanh nghiệp và cách thức kiểm soát mua bán kinh doanh tại Việt Nam. Sherman (2011), Mergers & Acquisitions from A to Z, American Management Association.

Cuốn sách này cung cấp thông tin chi tiết về từng bƣớc khi tham gia vào một thƣơng vụ mua bán sáp nhập và một số quy tắc chính của một một thƣơng vụ mua bán sáp nhập. Đƣa ra định nghĩa cho M&A và các hình thức M&A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ