Luận văn thạc sĩ: Phát triển chiến lược xúc tiến thương mại công ty Ngôi Sao Châu Á

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược xúc tiến thương mại của công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Ngôi Sao Châu Á trong phát triển kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan chiến lược xúc tiến thương mại cho NSCA

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, việc xây dựng một chiến lược xúc tiến thương mại hiệu quả là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ngôi Sao Châu Á (NSCA), một đơn vị chuyên về thiết bị làm mát công nghiệp, việc này càng trở nên cấp thiết để có thể đứng vững và phát triển trên thị trường cạnh tranh. Chiến lược xúc tiến thương mại không chỉ là các hoạt động quảng cáo đơn lẻ mà là một hệ thống các biện pháp, chính sách được phối hợp nhịp nhàng nhằm đạt được mục tiêu marketing. Nó là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp truyền tải thông điệp về sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy hành vi mua hàng. Theo GS.TS Nguyễn Bách Khoa, “Xúc tiến thương mại được hiểu là một lĩnh vực cốt lõi của truyền thông marketing nhằm mở rộng tư duy, sự hiểu biết của khách hàng về những lợi ích ưu thế vượt trội” (Luận văn, 2017). Luận văn thạc sĩ kinh tế của Tạ Xuân Quang đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp cụ thể để phát triển chiến lược này cho NSCA. Bài viết này sẽ hệ thống hóa những nội dung cốt lõi từ nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng, thách thức và các giải pháp đột phá nhằm hoàn thiện hoạt động xúc tiến thương mại của công ty, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2020 và xa hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò của xúc tiến thương mại trong kinh doanh

Xúc tiến thương mại (XTTM) là một trong bốn thành tố quan trọng của mô hình marketing hỗn hợp (Marketing-mix), bên cạnh sản phẩm, giá cả và phân phối. Theo Luật Thương mại Việt Nam (2005), đây là hoạt động thúc đẩy, tìm kiếm cơ hội bán hàng và cung ứng dịch vụ. Về bản chất, XTTM là quá trình truyền thông tin về sản phẩm và doanh nghiệp đến khách hàng mục tiêu để thuyết phục họ mua hàng. Hoạt động này có vai trò then chốt: giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới, tăng thị phần, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó không chỉ hỗ trợ bán hàng mà còn là công cụ định hướng thị hiếu người tiêu dùng, đánh thức các nhu cầu tiềm ẩn và tạo ra lợi thế khác biệt cho thương hiệu trên thị trường.

1.2. Các yếu tố cốt lõi cấu thành một chiến lược XTTM toàn diện

Một chiến lược XTTM toàn diện đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Đầu tiên là xác định rõ mục tiêu chiến lược, bao gồm mục tiêu nhận biết, hiểu biết, ưa thích, tin tưởng và cuối cùng là hành động mua hàng. Tiếp theo là xác định đối tượng nhận tin, phân biệt giữa khách hàng truyền thống và khách hàng tiềm năng để có cách tiếp cận phù hợp. Yếu tố thứ ba là chiến lược thông điệp, quyết định nội dung truyền tải là lý tính hay cảm tính, tập trung vào sản phẩm hay thương hiệu công ty. Cuối cùng, việc lựa chọn kênh truyền thông và công cụ xúc tiến (quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng trực tiếp...) và phân bổ ngân sách xúc tiến một cách hợp lý sẽ quyết định hiệu quả của toàn bộ chiến dịch.

II. Phân tích hạn chế trong xúc tiến thương mại tại công ty NSCA

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại tại Công ty Ngôi Sao Châu Á vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể, làm giảm hiệu quả kinh doanh và sức cạnh tranh trên thị trường. Luận văn đã chỉ ra rằng các hoạt động của công ty còn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược bài bản và đồng bộ. Việc phân bổ ngân sách chưa hợp lý, lựa chọn kênh truyền thông chưa tối ưu và thông điệp chưa đủ sức hấp dẫn là những rào cản chính. Những vấn đề này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan bên trong doanh nghiệp lẫn các yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh. Ví dụ, việc xác định ngân sách theo phương pháp phần trăm trên doanh số bán khiến hoạt động XTTM trở nên bị động, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh thay vì là công cụ để thúc đẩy kết quả đó. Việc phân tích sâu các hạn chế này là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất cải tiến, giúp NSCA xây dựng một chiến lược xúc tiến thương mại thực sự hiệu quả, đáp ứng được yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

2.1. Thách thức về việc xác định mục tiêu và phân bổ ngân sách

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là mục tiêu XTTM của NSCA còn chung chung, chưa cụ thể và đo lường được. Công ty chưa xác định rõ các trạng thái nhận thức của khách hàng (biết, hiểu, thích, tin, mua) để xây dựng các chương trình phù hợp. Về ngân sách xúc tiến, NSCA chủ yếu áp dụng phương pháp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu. Phương pháp này tuy đơn giản nhưng lại mang tính bị động. Nó xem chi phí XTTM là kết quả của doanh thu, chứ không phải là một khoản đầu tư để tạo ra doanh thu. Điều này dẫn đến tình trạng khi doanh thu giảm, ngân sách cho xúc tiến cũng bị cắt giảm, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát, hạn chế khả năng mở rộng thị trường mục tiêu.

2.2. Hạn chế trong việc lựa chọn công cụ và kênh truyền thông

NSCA chưa khai thác hiệu quả sự đa dạng của các công cụ truyền thông. Các hoạt động chủ yếu vẫn tập trung vào các hình thức truyền thống, chưa tận dụng hết tiềm năng của marketing trực tiếp và quan hệ công chúng (PR). Việc sử dụng các kênh truyền thông còn dàn trải, thiếu sự tập trung vào đối tượng khách hàng cốt lõi là các tổ chức, nhà thầu xây dựng. Thông điệp truyền thông đôi khi còn chưa nhất quán, chưa làm nổi bật được lợi thế cạnh tranh độc đáo của sản phẩm ống gió và thiết bị làm mát công nghiệp so với đối thủ. Sự phối hợp giữa các công cụ trong một chiến dịch tổng thể còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ để tác động đến hành vi mua của khách hàng.

2.3. Sự thiếu liên kết giữa XTTM và các chính sách marketing khác

Hoạt động XTTM của NSCA chưa có sự liên kết chặt chẽ với các chính sách khác trong marketing hỗn hợp như chính sách sản phẩm, giá và phân phối. Các chương trình xúc tiến đôi khi được triển khai độc lập, không gắn liền với mục tiêu ra mắt sản phẩm mới hay hỗ trợ cho một kênh phân phối cụ thể. Sự thiếu đồng bộ này làm giảm hiệu quả tổng thể của các nỗ lực marketing. Để chiến lược XTTM phát huy tối đa tác dụng, nó cần được xây dựng như một bộ phận không thể tách rời của chiến lược marketing chung, cùng hướng tới một mục tiêu kinh doanh thống nhất của công ty.

III. Phương pháp phát triển chiến lược thông điệp và đối tượng

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc tái cấu trúc chiến lược xúc tiến thương mại của NSCA cần bắt đầu từ hai yếu tố nền tảng: xác định lại đối tượng nhận tin và xây dựng thông điệp truyền thông hiệu quả. Luận văn đề xuất một cách tiếp cận chiến lược hơn, thay vì dàn trải nguồn lực, công ty cần tập trung vào các nhóm khách hàng có giá trị cao và tiềm năng nhất. Đó là các nhà thầu, các đơn vị thi công công trình, những người có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm thiết bị làm mát công nghiệp. Khi đã xác định rõ đối tượng, việc xây dựng thông điệp sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Thông điệp không chỉ đơn thuần giới thiệu sản phẩm mà phải giải quyết được vấn đề của khách hàng, nhấn mạnh vào các lợi ích lý tính như chất lượng, độ bền, hiệu suất và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Việc phát triển một chiến lược thông điệp và đối tượng rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động xúc tiến sau này, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong việc tiếp cận thị trường mục tiêu.

3.1. Kỹ thuật xác định và ưu tiên đối tượng nhận tin mục tiêu

Công ty cần phân loại khách hàng thành hai nhóm chính: khách hàng truyền thốngkhách hàng tiềm năng. Với khách hàng truyền thống, các hoạt động cần tập trung vào chăm sóc, duy trì mối quan hệ và khuyến khích mua lặp lại thông qua các chính sách ưu đãi. Với khách hàng tiềm năng, đặc biệt là các nhà thầu lớn và đơn vị thi công, chiến lược cần tập trung vào việc cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết, giới thiệu các dự án đã thành công và xây dựng uy tín thương hiệu. Việc ưu tiên các nhóm đối tượng có ảnh hưởng quyết định và có giá trị vòng đời cao sẽ giúp NSCA tối ưu hóa nguồn lực và đạt hiệu quả cao hơn trong các chiến dịch XTTM.

3.2. Bí quyết xây dựng thông điệp truyền thông thuyết phục

Thông điệp truyền thông cần được xây dựng dựa trên mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action). Nội dung thông điệp phải có khả năng gây chú ý, tạo ra sự gợi dẫn và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Thay vì chỉ nói về tính năng, thông điệp cần tập trung vào lợi ích, nhấn mạnh các yếu tố lý tính như: “Sản phẩm ống gió NSCA giúp tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo độ bền vượt trội cho công trình”. Cần ưu tiên thông điệp về sản phẩm và thương hiệu sản phẩm, xây dựng hình ảnh một chuyên gia trong lĩnh vực thiết bị làm mát công nghiệp. Sử dụng các bằng chứng xác thực như chứng nhận chất lượng, phản hồi từ các dự án lớn sẽ làm tăng tính thuyết phục của thông điệp.

IV. Top giải pháp tối ưu hóa kênh và công cụ xúc tiến thương mại

Sau khi đã có định hướng rõ ràng về đối tượng và thông điệp, bước tiếp theo là lựa chọn và phối hợp các kênh, công cụ xúc tiến một cách thông minh. Một chiến lược xúc tiến thương mại thành công không phụ thuộc vào việc sử dụng một công cụ duy nhất mà là sự kết hợp hài hòa giữa nhiều công cụ khác nhau. Luận văn đề xuất NSCA nên đa dạng hóa các hoạt động, kết hợp linh hoạt giữa các công cụ mang tính đại chúng và các công cụ hướng đích. Thay vì chỉ phụ thuộc vào quảng cáo, công ty cần đẩy mạnh bán hàng trực tiếpquan hệ công chúng để xây dựng mối quan hệ bền vững với nhóm khách hàng doanh nghiệp. Việc áp dụng cả chiến lược đẩy và kéo một cách hợp lý sẽ giúp sản phẩm của NSCA không chỉ có mặt tại các kênh phân phối mà còn được chính người dùng cuối tìm kiếm và yêu cầu. Tối ưu hóa các kênh và công cụ sẽ giúp NSCA truyền tải thông điệp hiệu quả hơn và tối đa hóa lợi tức đầu tư cho hoạt động marketing.

4.1. Vận dụng kết hợp chiến lược đẩy Push và kéo Pull

NSCA cần áp dụng đồng thời cả hai chiến lược. Chiến lược đẩy (Push) sẽ tập trung vào các trung gian phân phối và đội ngũ bán hàng. Các hoạt động bao gồm chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đại lý, đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên, hỗ trợ trưng bày sản phẩm tại điểm bán. Ngược lại, chiến lược kéo (Pull) sẽ nhắm thẳng vào khách hàng cuối cùng (các nhà thầu, chủ đầu tư) thông qua quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành xây dựng, tham gia hội chợ triển lãm, và xây dựng nội dung website chuyên nghiệp. Sự kết hợp này tạo ra một lực đẩy từ kênh phân phối và một lực kéo từ thị trường, giúp tiêu thụ sản phẩm một cách hiệu quả nhất.

4.2. Đa dạng hóa các công cụ truyền thông từ PR đến Digital

Công ty nên mở rộng danh mục công cụ truyền thông. Tăng cường hoạt động quan hệ công chúng (PR) bằng cách đăng bài viết chuyên gia trên các báo ngành, tổ chức hội thảo khách hàng, và tài trợ cho các sự kiện liên quan đến ngành xây dựng để nâng cao hình ảnh thương hiệu. Bên cạnh đó, đầu tư vào các kênh marketing kỹ thuật số như website chuẩn SEO, email marketing tới danh sách khách hàng tiềm năng, và quảng cáo trên các nền tảng B2B là cần thiết. Bán hàng trực tiếp vẫn là công cụ quan trọng nhất đối với khách hàng doanh nghiệp, đòi hỏi đội ngũ bán hàng phải được trang bị kiến thức sản phẩm sâu rộng và kỹ năng đàm phán chuyên nghiệp.

4.3. Xây dựng ngân sách XTTM theo phương pháp mục tiêu nhiệm vụ

Để chủ động hơn trong hoạt động XTTM, luận văn đề xuất NSCA chuyển sang phương pháp xây dựng ngân sách xúc tiến dựa trên mục tiêu và nhiệm vụ. Quy trình này bao gồm ba bước: (1) xác định rõ mục tiêu cần đạt (ví dụ: tăng 20% nhận diện thương hiệu trong nhóm nhà thầu phía Bắc), (2) xác định các nhiệm vụ cần thực hiện để đạt mục tiêu đó (ví dụ: tham gia 2 hội chợ, chạy quảng cáo trên 3 tạp chí), và (3) ước tính chi phí để thực hiện các nhiệm vụ này. Phương pháp này đảm bảo ngân sách được phân bổ một cách khoa học, có mục đích và gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể.

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn chiến lược XTTM cho NSCA

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và rõ rệt cho hoạt động kinh doanh của Công ty Ngôi Sao Châu Á. Một chiến lược xúc tiến thương mại bài bản và toàn diện sẽ giúp công ty nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu trong ngành, xây dựng hình ảnh một nhà cung cấp uy tín và chuyên nghiệp. Khi thông điệp được truyền tải đúng đối tượng và qua các kênh phù hợp, hiệu quả bán hàng sẽ được cải thiện, giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Quan trọng hơn, việc xây dựng được mối quan hệ bền chặt với các khách hàng chiến lược như nhà thầu và đơn vị thi công sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn. Các đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà hoàn toàn có thể ứng dụng vào thực tiễn quản trị tại NSCA, tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng cho hoạt động marketing và xúc tiến của công ty trong những năm tiếp theo, hướng tới việc chinh phục các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.

5.1. Nâng cao hiệu quả nhận diện thương hiệu và hình ảnh công ty

Thông qua việc triển khai các hoạt động quan hệ công chúng và quảng cáo có định hướng, hình ảnh thương hiệu NSCA sẽ trở nên chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn trong mắt khách hàng và đối tác. Việc xuất hiện thường xuyên trên các kênh truyền thông chuyên ngành sẽ giúp NSCA định vị mình là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực thiết bị làm mát công nghiệp. Một hình ảnh thương hiệu mạnh sẽ là tài sản vô hình quý giá, giúp công ty dễ dàng hơn trong việc đàm phán, thu hút nhân tài và mở rộng kênh phân phối.

5.2. Tác động tích cực đến hành vi mua của khách hàng mục tiêu

Khi các thông điệp tập trung vào lợi ích và giải quyết vấn đề của khách hàng được truyền tải hiệu quả, nó sẽ tác động trực tiếp đến hành vi mua của khách hàng. Khách hàng doanh nghiệp sẽ có đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định, tin tưởng hơn vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ của NSCA. Các hoạt động xúc tiến bán như chiết khấu, hỗ trợ kỹ thuật sẽ là đòn bẩy cuối cùng thúc đẩy hành động mua hàng. Kết quả là chu kỳ bán hàng được rút ngắn và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế sẽ tăng lên.

5.3. Tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi tức đầu tư ROI

Việc chuyển đổi sang phương pháp lập ngân sách theo mục tiêu và nhiệm vụ, đồng thời lựa chọn các kênh truyền thông hiệu quả sẽ giúp NSCA tối ưu hóa chi phí. Nguồn lực sẽ được tập trung vào những hoạt động mang lại giá trị cao nhất, tránh lãng phí vào các kênh không hiệu quả. Bằng cách đo lường kết quả của từng chiến dịch, công ty có thể liên tục điều chỉnh và cải tiến chiến lược xúc tiến thương mại, từ đó gia tăng đáng kể lợi tức trên đầu tư (ROI) cho các hoạt động marketing, góp phần trực tiếp vào sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển chiến lược xúc tiến thương mại của công ty kinh doanh; Chương 2: Thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại của Công ty cỏ phần Đầu tư và Công nghệ Ngôi Sao Châu Á; Chương 3: Một số đề xuất phát triển chiến lược xúc tiền thương mại của Công ty cô phần Đầu tư và Công nghệ Ngôi Sao Châu Á. MOT SO VAN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHIẾN LƯỢC XUC TIEN THUONG MẠI CỦA CÔNG TY KINH DOANH 1.1 Khái quát chung về chiến lược xúc tiến thương mại 1.1 Khái niệm xúc tiễn thương mại, chiến lược xúc tiễn thương mại 1.1 Khái niệm xúc tiễn thương mại Xúc tiễn thương mại (XTTM) là thuật ngữ xuất hiện trong kinh tế học từ những năm đầu của thế kỷ 20 cùng với sự hình thành và phát triển của khái niệm marketing. Hoạt động XTTM gắn liền với hoạt động của thị trường và marketing, nó là một bộ phận không thể tách rời trong mô hình marketing hỗn hợp (marketing -mix) của bất kỳ công ty hay nên kinh tế nào với 4 biến số cơ bản sau: + Chiến lược sản phẩm (Product). + Chiến lược giá (Price).

+ Chiến lược phân phối (Place). + Chiến lược xúc tiễn thương mai (Promotion). Hoạt động marketing của công ty không thể thành công nếu thiếu một trong 4 biến số trên, nhất là trong hoạt động xúc tiễn thương mại. Các biến số luôn có sự tương tác và kết hợp với nhau cùng phát triển.

Hiện nay có rất nhiều các khái niệm khác nhau về xúc tiến thương mại. Theo cách truyền thống, XTTM được hiểu là hoạt động trao đôi và hỗ trợ trao đổi thông tin giữa người bán và người mua, hoặc qua khâu trung gian nhằm tác động tới thái độ và hành vi mua bán qua đó thúc đây việc mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ chủ yếu nhằm mở rộng và phát triển thị trường. Cũng có quan điểm cho rằng: “XTTM là những hoạt động hỗ trợ kinh doanh thiết yếu, tác động trực tiếp hay gián tiếp đến quá trình sản xuất và phân phối lưu thông hàng hoá hay cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu thông thương ngày càng cao của xã hội”. II Luật Thương mại Việt Nam (2005) định nghĩ 'XTTM là hoạt động thúc đây, tìm kiếm cơ hội bán hàng hoá và cung ứng dịch vụ, bao gồm hoạt động khuyến mại quảng cáo thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hoá dịch vụ và hội chợ triển lãm thương mại”.

Theo Philip Kotler: “Xúc tiến là hoạt động thông tin tới khách hàng tiềm năng. Đó là các hoạt động trao đổi, chuyên tải đến khách hàng những thông tin cần thiết về công ty, phương thức phục vụ và những lợi ích khác mà khách hàng có thể thu được từ việc mua sản phẩm hay dịch vụ của công ty cũng như những thông tin phản hồi lại từ phía khách hàng để từ đó công ty tìm ra cách thức tốt nhất nhằm thoả mãn yêu cầu của khách hàng”. Theo giáo trình Quản trị công ty thương mại (Khoa Thương mại, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân): "Xúc tiến thương mại là hoạt động thúc đây, tìm kiếm cơ hội mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ bao gồm hoạt động khuyến mãi, quảng cáo thương mại, trưng bày giới thiệu hàng hóa, dịch vụ và hội chợ triển lãm thương mai" Theo góc độ kinh doanh, GS. TS Nguyễn Bách Khoa đã đưa ra định nghĩa như sau: “Xúc tiến thương mại được hiểu là một lĩnh vực cốt lõi của truyền thông marketing nhằm mở rộng tư duy, sự hiểu biết của khách hàng về những lợi ích ưu thế vượt trội và kích thích, thu hút các khách hàng tiềm nang thành tập khách hàng hiện thực và đẩy mạnh hiệu lực bán hàng, tăng cường chất lượng và tín nhiệm về hình ảnh thương mại của công ty trên thị trường mục tiêu”.

- Trích (trang 438), Giáo trình Marketing thương mại — GS.TS Nguyễn Bach Khoa và TS Cao Tuấn Khanh ~ NXB Thống kê Hà Nội năm 201 1) Từ các định nghĩa nêu trên, chúng ta có thẻ hiểu một cách toàn điện nhất: Xúc tiến thương mại là một bộ phận quan trọng không thê tách rời của marketing hỗn hợp, là cầu nói giữa sản xuất và tiêu dùng, tác động trực tiếp hay gián tiến đến hành vi mua hàng thông qua các hoạt động cung cấp thông tin, thuyết phục, nhắc nhở.2 Khái niệm chiến lược xúc tiến thương mại * Khái êm về chiến lược xúc tiễn thương mại Chiến lược marketing được định nghĩa là “toàn bộ logic "định hướng vào chảo hàng chiêu khách và xác lập một quan hệ thuận lợi nhất giữa công ty và bạn hàng của nó với tập khách hàng tiềm năng trọng điểm nhằm phối hợp và triển khai năng động chiến lược và chương trình marketing - mix đã lựa chọn của công ty. Ở đây chiến lược XTTM là chiến lược bộ phận của chiến lược marketing. Chiến lược XTTM là một lĩnh vực hoạt động của marketing — mix va cé chủ đích định hướng vào việc quảng cáo, khuyến mại, chào bán hàng trực tiếp, tuyên truyền cỗ động và xác lập một mối quan hệ thuận lợi nhất định giữa người mua và người bán nhằm triển khai các hoạt động của chương trình marketing — mix. * Khái niệm về chiến lược XTTM của công ty Chiến lược XTTM của công ty được hiểu là hệ thống các biện pháp và chính sách thông qua sử dụng các công cụ XTTM như: quảng cáo, hội chợ triển lãm, bán hàng trực tiếp, xúc tiến bán hàng, quan hệ công chúng, dig ug GOR ARNE TONS Mũ, May aE We GUAR bã Ne IBN ANE phối hợp mà nhờ nó công ty đạt được mục tiêu marketing của mình trên thị trường mục tiêu.

Để đạt được hiệu lực truyền thông tối đa tới khách hàng, hiệu năng của các công cụ XTTM thay đổi tuỳ theo thị trường. * Khái niệm vẻ phát triển chiến lược XTTM của công ty Phát triển chiến lược XTTM của công ty là quá trình phát triển các công cụ và nội dung XTTM của công ty, tái cấu trúc chiến lược hoặc điều chỉnh thực thi chiến lược XTTM để tạo lập các cân bằng và thích nghỉ với sự thay đổi môi trường marketing của công ty nhằm thực hiện tốt nhất sứ mạng, mục tiêu chiến lược XTTM và mục tiêu XTTM và mục tiêu marketing của công ty.2 Bản chất của xúc tiễn thương mại của các công ty Hoạt động xúc tiền thương mại là một công cụ quan trọng, là vấn đề cốt lõi của bất kỳ tổ chức nào đề thực hiện chiến lược và chương trình marketing, xúc tiến thương mại là cầu nói giữa cung và cầu để người bán thoả mãn tốt hơn nhu cầu của khách hàng đồng thời giảm được chỉ phí và rủi ro trong kinh doanh. Nhờ có xúc tiến thương mại mả người sử dụng biết được rằng có những sản phẩm gì trên thị trường? được bán ở đâu? hay sản phim muốn mua thì loại nào tốt nhất? Đối với công ty thì xúc tiền thương mại làm cho khoảng cách giữa người sử dụng và công ty được rút ngắn nhờ những trung gian thương mại. Xúc tiến thương mại thúc đây làm tăng doanh số, giúp cho công ty xâm nhập thị trường mới dễ dàng hơn và tăng thị phần trên thị trường, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Có ba hình thức xúc tiến cơ bản: + Xúc tiến bằng chữ viết, hình ảnh (viết hoa hay viết thường, tiếng Việt hay tiếng Anh.) + Xúc tiến bằng lời nói (giọng nói, âm thanh.) + Xúc tiến bằng con người (điệu bộ, thái độ, phong các, tác phong.) Các hình thức này được phối hợp, đan xen nhau trong một cấu trúc hệ thống marketing xúc tiến xác định của công ty. Bản chất toàn bộ hoạt động xúc tiến được thực hiện thông qua 2 đại diện: Người truyền và nhận tin truyền thông tin một chiều hoặc tương tác với nhau Sơ đồ 1.1: Mô hình trơng tác trong xúc tiễn thương mại giữa người truyền tin và người nhận tin 4 Quá trình xúc tiến bắt nguồn từ một người truyền tin có ý muốn đem lại cho người kia một vấn đề gì đó và có hy vọng làm thay đổi hành vi ứng xử của người đó. Còn người nhận tin đáp ứng thế nào lại phụ thuộc vào một loạt nhân tố có quan hệ tương hỗ lẫn nhau mà nhân tố quan trọng nhát là khả năng, nhận thức của người tiếp nhận. Khi tiếp nhận thông tin, ở người nhận tin sẽ diễn ra quá trình nhận thức, quá trình đó nắm bắt nội dung cơ bản của thông tin.

Trong quá trình xúc tiến phải chú ý đến những tác động ngược, nhờ những tác động này mà người truyền tin có thể cải tiễn khả năng xúc tiễn của mình để thay đôi hình thưc (bề ngoài, lời nói, cử chỉ, điệu bộ, tác phong.) và do đó ảnh hưởng tích cực tới người tiếp nhận. Như vậy, bản chất của hoạt động XTTM là hoạt động truyền tin về sản phẩm, công ty với khách hàng đề thuyết phục họ mua sản phẩm. XTTM là công cụ để làm năng động và gây ảnh hưởng định hướng giữa người bán và người mua và là hình thức tuyên truyền nhằm mục tiêu tạo ra sự chú ý và chỉ ra được những lợi ích của hàng hóa và dịch vụ đối với khách hàng tiềm năng.3 Vi tri va tam quan trọng của xúc tiễn thương mại và chiến lược xúc tiến thương mại của công ty kinh doanh Ngày nay, xúc tiến thương mại là hoạt động không thẻ thiếu được trong hoạt động kinh doanh của công ty. XTTM sẽ giúp cho công ty có cơ hội phát triển các mối quan hệ thương mại với các bạn hàng trong và ngoài nước.

XTTM là cầu nối giữa khách hàng và công ty thông qua hoạt động xúc tiến các công ty có thê nhìn ra được các ưu, nhược điểm của hàng hóa, dịch vụ công ty mình. XTTM còn kích thích người sử dụng mua sắm sản phẩm của công ty nhiều hơn qua đó công ty có khả năng hướng dẫn thị hiếu của khách hàng. Sản phẩm có chất lượng tốt, giá cả phải chăng không có nghĩa là người sử 15 dụng sẽ mua hàng ngay. Họ phải biết được sự tồn tại của sản phẩm, những đặc tính ưu việt hơn so với các sản phẩm cùng loại khác.

Xúc tiến thương mại tác động và góp phần làm thay đổi cơ cấu tiêu dùng. Nhu cầu của người sử dụng không có định, họ luôn có những nhu cầu ở dạng tiêm ấn và vai trò của xúc tiến thương mị ¡ là phải đánh thức những nhu cầu đó và kích thích người sử dụng sẵn sàng chỉ trả cho những sản phẩm mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ