Luận văn thạc sĩ: Phát triển kinh tế tư nhân ở thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân ở thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá vai trò kinh tế tư nhân Tam Kỳ

Đề tài luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế tư nhân ở thành phố Tam Kỳ tỉnh Quảng Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này khẳng định chủ trương phát triển kinh tế nhiều thành phần của Đảng và Nhà nước là một đường lối chiến lược, đặc biệt là vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Văn kiện Đại hội Đảng X và Nghị quyết Trung ương 5 (khóa IX) đã nhấn mạnh việc khuyến khích và tạo điều kiện cho kinh tế tư nhân phát triển, coi đây là bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Khu vực này không chỉ huy động hiệu quả nguồn lực xã hội mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng. Vai trò kinh tế tư nhân được thể hiện rõ qua khả năng tạo việc làm, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Luận văn tập trung vào các loại hình doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, và công ty cổ phần tại Tam Kỳ, phân tích những đặc điểm, lợi thế và hạn chế cố hữu. Lợi thế lớn nhất của kinh tế tư nhân là sự năng động, linh hoạt và gắn liền lợi ích cá nhân với hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, khu vực này cũng tồn tại những hạn chế như tính tự phát, quy mô nhỏ và nguy cơ gây phân hóa giàu nghèo. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế phù hợp với bối cảnh địa phương.

1.1. Cơ sở lý luận về kinh tế tư nhân và vai trò then chốt

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế tư nhân, định nghĩa rõ ràng khu vực kinh tế này dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất. Các hình thức tổ chức kinh tế tư nhân bao gồm kinh tế cá thể, tiểu chủ và tư bản tư nhân (doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần). Vai trò của kinh tế tư nhân được nhấn mạnh như một động lực quan trọng của nền kinh tế, góp phần huy động vốn đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các doanh nghiệp tư nhân, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, thường có bộ máy gọn nhẹ, năng động và nhạy bén với thị trường. Đây chính là những yếu tố tạo nên sức sống và đóng góp của kinh tế tư nhân vào GRDP.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu đề tài luận văn kinh tế

Mục tiêu chính của đề tài luận văn kinh tế phát triển này là phân tích thực trạng kinh tế tư nhân tại thành phố Tam Kỳ, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để thúc đẩy sự phát triển trong giai đoạn tiếp theo. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp thống kê được dùng để thu thập và xử lý số liệu về số lượng doanh nghiệp, quy mô vốn, lao động. Phương pháp phân tích và so sánh được áp dụng để đánh giá tốc độ tăng trưởng, sự chuyển dịch cơ cấu qua các năm. Ngoài ra, phương pháp phân tích thực chứng và chuẩn tắc cũng được vận dụng để làm rõ các mối quan hệ nhân quả và đưa ra những khuyến nghị chính sách mang tính định hướng, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

II. Thực trạng kinh tế tư nhân Tam Kỳ Thách thức và cơ hội

Phân tích thực trạng kinh tế tư nhân ở thành phố Tam Kỳ giai đoạn 2006-2010 cho thấy sự phát triển nhanh chóng về số lượng nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về chất lượng. Số lượng doanh nghiệp tư nhân Tam Kỳ đã tăng hơn 5 lần, từ 116 doanh nghiệp (năm 2006) lên 602 doanh nghiệp (năm 2010), chiếm trên 95% tổng số doanh nghiệp trên địa bàn. Điều này cho thấy một môi trường kinh doanh thông thoáng hơn sau khi Luật Doanh nghiệp ra đời. Tuy nhiên, quy mô của các doanh nghiệp này còn rất nhỏ. Vốn kinh doanh bình quân của một doanh nghiệp tư nhân chỉ khoảng 2 tỷ đồng, công ty TNHH chưa đến 3 tỷ đồng. Tình trạng thiếu vốn là một trong những rào cản lớn nhất, khiến doanh nghiệp khó mở rộng sản xuất và đầu tư công nghệ. Về lao động, dù tạo ra hàng nghìn việc làm nhưng chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, phần lớn là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo chuyên sâu. Trình độ quản lý của nhiều chủ doanh nghiệp cũng còn hạn chế. Môi trường kinh doanh Tam Kỳ tuy đã cải thiện nhưng vẫn còn những vướng mắc về thủ tục hành chính và tiếp cận đất đai, gây khó khăn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ Quảng Nam.

2.1. Phân tích số lượng và quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ

Số liệu thống kê từ luận văn cho thấy sự bùng nổ về số lượng các doanh nghiệp vừa và nhỏ Quảng Nam tại Tam Kỳ. Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 26,34%. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu theo chiều rộng. Quy mô vốn bình quân và lao động bình quân mỗi doanh nghiệp có xu hướng giảm nhẹ hoặc tăng không đáng kể. Cụ thể, lao động bình quân của công ty TNHH giảm từ 24 người (2006) xuống còn 15 người (2010). Điều này phản ánh thực tế rằng phần lớn doanh nghiệp mới thành lập là các doanh nghiệp siêu nhỏ, hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ với vốn đầu tư thấp và ít lao động. Sự manh mún này làm hạn chế khả năng cạnh tranh và tiềm năng phát triển bền vững.

2.2. Hạn chế về vốn lao động và công nghệ của doanh nghiệp

Hạn chế lớn nhất của kinh tế tư nhân Tam Kỳ là nguồn lực. Về vốn, các doanh nghiệp chủ yếu dựa vào vốn tự có, khó tiếp cận nguồn tín dụng ưu đãi và vốn vay ngân hàng do không đủ điều kiện về tài sản thế chấp. Về lao động, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chiếm đa số (trên 50% ở hầu hết loại hình doanh nghiệp). Trình độ của chủ doanh nghiệp cũng là một vấn đề, với tỷ lệ có trình độ đại học ở DNTN và công ty TNHH chưa đạt 50%. Về công nghệ, cơ sở vật chất kỹ thuật còn nghèo nàn, lạc hậu. Giá trị tài sản cố định bình quân dưới 1 tỷ đồng, cho thấy mức độ đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại còn rất thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm.

III. Giải pháp vĩ mô Cải thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Để phát triển kinh tế tư nhân ở thành phố Tam Kỳ tỉnh Quảng Nam một cách bền vững, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính vĩ mô, tập trung vào việc cải thiện môi trường pháp lý và chính sách. Yếu tố cốt lõi là xây dựng một môi trường kinh doanh Tam Kỳ thực sự bình đẳng, minh bạch và cạnh tranh. Chính quyền địa phương cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt trong các lĩnh vực đăng ký kinh doanh, thuế, đất đai và xây dựng. Việc công khai, đơn giản hóa quy trình sẽ giúp giảm chi phí không chính thức và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được thiết kế một cách cụ thể và thực chất hơn. Thay vì các chính sách chung chung, cần có những chương trình hỗ trợ riêng cho từng nhóm đối tượng, như doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hay doanh nghiệp trong các ngành kinh tế mũi nhọn của thành phố. Hoàn thiện chính sách đất đai, quy hoạch các khu, cụm công nghiệp với hạ tầng đồng bộ và giá thuê hợp lý là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư Quảng Nam và tạo mặt bằng sản xuất ổn định cho doanh nghiệp. Sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền sẽ tạo ra cú hích mạnh mẽ cho cộng đồng doanh nghiệp.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách thu hút đầu tư Quảng Nam

Một trong những giải pháp phát triển kinh tế trọng tâm là hoàn thiện cơ chế thu hút đầu tư Quảng Nam. Thành phố Tam Kỳ cần xây dựng các chính sách ưu đãi hấp dẫn, không chỉ về thuế mà còn về hỗ trợ sau cấp phép. Điều này bao gồm việc tạo điều kiện thuận lợi trong giải phóng mặt bằng, kết nối hạ tầng, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ kết nối với các đối tác. Việc thiết lập một bộ phận chuyên trách để đồng hành, hỗ trợ và giải quyết kịp thời các vướng mắc cho nhà đầu tư sẽ nâng cao hiệu quả của chính sách, tạo dựng niềm tin và hình ảnh một điểm đến đầu tư thân thiện, an toàn.

3.2. Đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo thuận lợi kinh doanh

Cải cách thủ tục hành chính là yêu cầu cấp thiết để cải thiện môi trường kinh doanh. Cần rà soát, loại bỏ các giấy phép con không cần thiết, ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng chính quyền điện tử, cung cấp các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4. Việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông hiệu quả sẽ giúp các doanh nghiệp tư nhân Tam Kỳ giảm bớt gánh nặng và tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự minh bạch trong chính sách và sự công bằng trong thực thi là nền tảng để tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, luận văn cũng tập trung vào các phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh từ chính nội tại của doanh nghiệp. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển trong bối cảnh hội nhập. Các giải pháp này xoay quanh việc khắc phục những điểm yếu cố hữu về vốn, công nghệ và nguồn nhân lực. Chính quyền và các hiệp hội doanh nghiệp cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, quỹ bảo lãnh tín dụng, và các chương trình hỗ trợ tài chính từ trung ương. Việc tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức quản trị hiện đại, kỹ năng marketing, và pháp luật kinh doanh cho các chủ doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Đối với người lao động, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nghề để đảm bảo nguồn cung lao động có tay nghề, đáp ứng nhu cầu thực tế. Đặc biệt, việc khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất được xem là giải pháp phát triển kinh tế mang tính đột phá, giúp tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và đủ sức cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Giải quyết bài toán vốn và mặt bằng sản xuất kinh doanh

Để giải quyết khó khăn về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động. Ngoài việc tạo điều kiện để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận tín dụng ngân hàng, cần phát triển các quỹ đầu tư mạo hiểm, chương trình kết nối nhà đầu tư thiên thần để hỗ trợ các ý tưởng khởi nghiệp tại Tam Kỳ. Về mặt bằng, thành phố cần quy hoạch và đầu tư hoàn thiện hạ tầng các cụm công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, tạo ra quỹ đất sạch với chi phí hợp lý để các doanh nghiệp vừa và nhỏ Quảng Nam có nơi sản xuất ổn định, lâu dài. Các chính sách cho thuê đất linh hoạt, ưu đãi là cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn đầu.

4.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Thành phố cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản, gắn kết giáo dục nghề nghiệp với nhu cầu của doanh nghiệp tư nhân Tam Kỳ. Cần khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, đặt hàng nhân lực từ các trường nghề. Các chương trình hỗ trợ đào tạo lại, nâng cao tay nghề cho người lao động ngay tại doanh nghiệp cũng cần được triển khai. Đối với đội ngũ lãnh đạo, việc tham gia các khóa học CEO, quản trị tài chính, marketing sẽ giúp nâng cao tầm nhìn và năng lực điều hành, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn doanh nghiệp.

V. Phân tích đóng góp của kinh tế tư nhân vào GRDP Tam Kỳ

Khu vực kinh tế tư nhân đã và đang khẳng định vai trò trụ cột, có những đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Tam Kỳ. Đóng góp của kinh tế tư nhân vào GRDP ngày càng tăng, thể hiện qua sự tăng trưởng ổn định của các ngành công nghiệp, thương mại và dịch vụ do khu vực này dẫn dắt. Các doanh nghiệp tư nhân Tam Kỳ đã huy động một nguồn vốn lớn trong xã hội để đầu tư vào sản xuất kinh doanh, khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế của địa phương. Sự phát triển mạnh mẽ của khu vực này đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành phố Tam Kỳ theo hướng hiện đại, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Một trong những đóng góp nổi bật nhất là giải quyết việc làm. Trong giai đoạn 2006-2010, khu vực này đã tạo ra gần 10.000 việc làm, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và đảm bảo an sinh xã hội. Hơn nữa, hoạt động hiệu quả của các doanh nghiệp cũng làm tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước, tạo nguồn lực để tái đầu tư phát triển hạ tầng và các chương trình xã hội khác.

5.1. Tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành phố Tam Kỳ

Sự năng động của kinh tế tư nhân là động lực chính cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành phố Tam Kỳ. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, du lịch, và công nghiệp chế biến đã phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo số liệu của luận văn, cơ cấu kinh tế đến năm 2010 có tỷ trọng Thương mại-Dịch vụ chiếm 52,4%, Công nghiệp-Xây dựng chiếm 43%, cho thấy sự thay đổi rõ rệt so với cơ cấu trước đó. Điều này chứng tỏ vai trò kinh tế tư nhân trong việc hiện đại hóa nền kinh tế địa phương.

5.2. Hiệu quả giải quyết việc làm và tăng thu ngân sách

Kinh tế tư nhân là khu vực tạo ra nhiều việc làm nhất cho xã hội. Đến năm 2010, số lao động làm việc trong khu vực này chiếm tới 65,66% tổng số lao động trong các loại hình doanh nghiệp tại Tam Kỳ. Việc thu hút một lượng lớn lao động đã góp phần ổn định đời sống người dân và giảm áp lực cho xã hội. Song song đó, sự phát triển về quy mô và hiệu quả hoạt động đã giúp các doanh nghiệp thực hiện tốt hơn nghĩa vụ thuế với nhà nước, đóng góp vào sự gia tăng thu ngân sách của thành phố qua các năm, tạo điều kiện cho chính quyền thực hiện các mục tiêu phát triển chung.

VI. Hướng đi tương lai cho kinh tế tư nhân và khởi nghiệp Tam Kỳ

Dựa trên những phân tích từ luận văn và bối cảnh phát triển mới, hướng đi tương lai cho kinh tế tư nhân Quảng Nam nói chung và Tam Kỳ nói riêng cần tập trung vào phát triển theo chiều sâu. Thay vì chỉ gia tăng số lượng, mục tiêu chính là nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn, công nghệ hiện đại và thương hiệu mạnh. Xu hướng liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp để tạo thành chuỗi giá trị sẽ là một hướng đi tất yếu. Chính quyền cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, đặc biệt là cho hoạt động đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp tại Tam Kỳ. Cần có các không gian làm việc chung, vườn ươm doanh nghiệp và các chính sách ưu đãi đặc thù cho các startup công nghệ. Việc thu hút các nhà đầu tư lớn, các tập đoàn kinh tế tư nhân hàng đầu về đầu tư sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp vừa và nhỏ Quảng Nam tham gia vào chuỗi cung ứng và học hỏi kinh nghiệm quản trị. Tương lai của kinh tế tư nhân Tam Kỳ phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ mô hình dựa trên lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên tri thức và công nghệ.

6.1. Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp tại Tam Kỳ

Để thúc đẩy làn sóng khởi nghiệp tại Tam Kỳ, cần xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh bao gồm: các chính sách hỗ trợ vốn mồi, đơn giản hóa thủ tục thành lập doanh nghiệp; các chương trình cố vấn (mentorship) kết nối chuyên gia với startup; các cuộc thi ý tưởng kinh doanh để tìm kiếm và nuôi dưỡng tài năng. Việc liên kết với các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn để hình thành các câu lạc bộ khởi nghiệp, đưa tinh thần doanh nhân vào giảng đường sẽ tạo ra một thế hệ doanh nhân trẻ năng động, sáng tạo cho tương lai.

6.2. Dự báo xu hướng và tiềm năng phát triển bền vững

Trong tương lai, các ngành có tiềm năng phát triển lớn tại Tam Kỳ cho khu vực kinh tế tư nhân bao gồm công nghiệp chế biến nông-lâm-thủy sản, du lịch dịch vụ, công nghệ thông tin và logistics. Việc tận dụng lợi thế về vị trí địa lý, gần khu kinh tế mở Chu Lai và các di sản văn hóa thế giới sẽ là chìa khóa. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp tư nhân Tam Kỳ cần chú trọng hơn đến các yếu tố về môi trường, trách nhiệm xã hội và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Đây là những yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu uy tín và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế tư nhân ở thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số lý luận về phát triển kinh tế tư nhân. Thực trạng phát triển kinh tế tư nhân trên địa bản thành phố Tam Ky. Giải pháp đẻ phát triển kinh tế tư nhân thành phố Tam Kỳ thời gian tới.

CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN KINH TẾ TƯ NHÂN 1. TONG QUAN VE PHAT TRIEN KINH TE TƯ NHÂN 1. Khái niệm về kinh tế tư nhân và phát triển kinh tế tư nhân Trong kinh tế học hiện đại, một nền kinh tế thường được phân chia thành các khu vực kinh tế khác nhau dựa trên quan hệ sở hữu là: khu vực kinh tế nhà nước, khu vực kinh tế tư nhân và khu vực kinh tế hỗn hợp. Trong đó khu vực kinh tế tư nhân là khu vực mà ở đó các hoạt động sản xuất kinh doanh được tiến hành dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và lao động, gồm có các hình thức kinh tế tư nhân khác nhau tùy theo điều kiện và hoàn cảnh của mỗi nền kinh tế.

Khu vực kinh tế tư nhân, hiểu theo nghĩa hẹp, chỉ bao gồm các hoạt động kinh tế tư nhân trong nước; còn theo nghĩa rộng, bao gồm cả các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI), vì các doanh nghiệp này cũng dựa trên cơ sở sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất. 'Việc hiểu kinh tế tư nhân theo nghĩa rộng sẽ là cơ sở để đánh giá hết vai trò của khu vực kinh tế tư nhân đối với sự phát triển của nền kinh tế. Trên thực tế ở Việt Nam, các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài luôn nhận được những chính sách và các điều kiện ưu đãi đầu tư kinh doanh khác với các doanh nghiệp kinh tế tư nhân trong nước cũng như các hình thức kinh tế tư nhân khác và đưa vào một khu vực riêng là khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Bởi vậy khi nói đến kinh tế tư nhân hay khu vực kinh tế tư nhân ở nước ta thường được hiểu theo nghĩa hẹp là chỉ bao gồm các hình thức kinh tế tư nhân thuộc sở hữu tư nhân trong nước.

Trong luận văn chỉ tập trung nghiên cứu khu vực kinh tế tư nhân dưới hình thức biểu hiện là các loại hình doanh nghiệp của tư nhân gồm: doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần. Phát triển kinh tế tư nhân là một quá trình lớn lên, tăng tiến mọi mặt của các yếu tố, các bộ phận, các cơ sở, đặc biệt là các khu vực trong khu vực kinh tế tư nhân. Chính sự phát triển của từng doanh nghiệp là yếu tố cơ bản quyết định nhất trong việc thúc đây sự phát triển của cả khu vực kinh tế tư nhân. Sự tăng trưởng của khu vực kinh tế tư nhân đồng thời có sự biến đôi sâu sắc về mặt cơ cầu kinh tế, cơ cầu xã hội theo chiều hướng tiến bộ.

Trong thời đại phát kinh tế thị trường, mục tiêu cuối cùng của sản xuất kinh doanh không chỉ đơn giản là sinh tồn mà tạo ra giá trị thặng dư. Một mô hình kinh doanh mới ra đời được biểu hiện ở một cách thức tổ chức sản xuất mới thông qua hình thức doanh nghiệp. Các hình thức tổ chức của kinh tế tư nhân Khi đề cập về kinh tế tư nhân, đại hội lần X của Đảng cộng sản Việt Nam đã xác định, về thành phần: kinh tế tư nhân bao gồm kinh tế cá thẻ, tiểu chủ, và tư bản tư nhân. - Kinh tế cá thể được hiểu là thành tích kinh tế của một hộ gia đình hay một cá nhân hoạt động dựa trên quan hệ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và lao động của chính hộ hay cá nhân đó, không thuê mướn lao động làm thuê.

- Kinh tế tiểu chủ là hình thức kinh tế do một chủ tổ chức, quản lý va điều hành hoạt động trên cơ sở sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và sử dụng lao động thuê mướn ngoài lao động của chủ; quy mé vén đầu tư và lao động nhỏ hơn các hình thức doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần. - Kinh tế tư bản tư nhân, về hình thức sản xuất, hình thức doanh nghiệp, bao gồm các công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân và công ty cỗ phần được thành lập theo Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty. Giới hạn vấn đề nghiên cứu, đề tài chỉ tập trung nghiên cứu một số nội dung cơ bản của phát triển kinh tế tư nhân tại thành phố Tam Kỳ thông qua các loại hình doanh nghiệp của nó gồm: Doanh nghiệp tư nhân: là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Chủ sở hữu duy nhất của một doanh nghiệp tư nhân là cá nhân.

Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân. Chủ doanh nghiệp tư nhân là đại lên theo pháp luật của doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp tư nhân có toàn quyền quyết định đối với tất cả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; có toàn quyền quyết định việc sử dụng lợi nhuận sau khi đã nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật. Chủ doanh nghiệp tư nhân có thể trực tiếp hoặc thuê người khác quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh.

Trường hợp thuê người khác làm giám đốc quản lý doanh nghiệp, thì chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Do là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp nên doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn chủ động trong việc quyết định các vấn đẻ liên quan đến hoạt động. kinh doanh của doanh nghiệp. Chế độ trách nhiệm vô hạn của chủ doanh nghiệp tư nhân tạo sự tin tưởng cho đối tác, khách hàng và giúp cho doanh nghiệp ít chịu sự ràng buộc chặt chẽ bởi pháp luật như các loại hình doanh nghiệp khác.

Tuy nhiên, do không có tư cách pháp nhân nên mức độ rủi ro của doanh nghiệp cao, chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của doanh nghiệp và của chủ doanh nghiệp chứ không giới hạn số vốn mà chủ đầu tư đã đầu tư vào doanh nghiệp. Như vậy, có thể thấy doanh nghiệp tư nhân sẽ là loại hình doanh nghiệp ít được lựa chọn trong thời gian đến do những hạn chế và tính rủi ro của nó không đáp ứng được xu hướng thay đổi của nền kinh tế trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực. Công ty trách nhiệm hữu hạn: là doanh nghiệp trong đó thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp. Thành viên công ty có thẻ là tổ chức, cá nhân; số lượng thành viên tối thiểu là 2 và tối đa không vượt quá năm mươi người.

công ty trách nhiệm hữu hạn có tư cách pháp nhân kẻ từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, công ty trách nhiệm hữu hạn không được quyền phát hành cỗ phiếu đẻ huy động vối Công ty trách nhiệm hữu hạn có từ hai thành viên trở lên phải có Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc. Công ty trách nhiệm hữu hạn có trên mười một thành viên phải có Ban kiểm soát. Công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay.

Hoạt động kinh doanh dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn đem lại cho nhà đầu tư nhiều lợi thế như: ~ Do có tư cách pháp nhân nên các thành viên công ty chỉ chiệu trách nhiệm về các hoạt động của công ty trong phạm vi số vốn góp vào công ty nên ít gây rủi ro cho người góp - Số lượng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn không nhiều và các thành viên thường là người quen biết, tin cậy nhau, nên việc quản lý, điều hành công ty không quá phức tạp. - Chế độ chuyển nhượng vốn điều chỉnh chặt chẽ nên nhà đầu tư dễ dàng kiểm soát được việc thay đổi các thành viên, hạn chế sự thâm nhập của người lạ vào công ty. Tuy nhiên, hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn cũng có những hạn chế nhất định như: - Do chế độ trách nhiệm hữu hạn nên uy tín của công ty trước đối tác, bạn hàng cũng phan nảo bị ảnh hưởng. - Công ty trách nhiệm hữu hạn chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật hơn là doanh nghiệp tư nhân hay công ty hợp danh.

- Việc huy động vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn bị hạn chế do không có quyền phát hành cổ phiếu. Công ty cổ phân: là doanh nghiệp, trong đó: - Vốn điều lệ được chia làm nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. - Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong số - Cổ đông có quyền tự do chuyên nhượng cô của mình cho người khác, trừ trường hợp cô đông sở hữu cô phần ưu đãi u quyết. - Cổ đông có thẻ là tô chức, các nhân; số lượng cỗ đông tối thiêu là ba và không hạn chế số lượng tối đa.

Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cắp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Công ty cô phần có quyền phát hành chứng khoán ra công chúng theo quy định của pháp luật về chứng khoán. Công ty cô phần phải có Đại hội đồng cổ đông, Hội đông quản trị và Giám đốc (Tổng giám đốc); đối với công ty cổ phần có trên mười một cổ đông phải có Ban kiểm soát. Do có những đặc thù như vậy công ty cổ phấn có những lợi thế nhất định, đó là: - Chế độ trách nhiệm của công ty cổ phần là trách nhiệm hữu hạn, các cỗ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi vốn góp nên múc độ rủi ro của các cổ đông không cao.

- Khả năng hoạt động của công ty cô phần rất rộng, trong hải lĩnh vực, ngành nghề. - Cơ cầu vốn của công ty cỗ phần hết sức linh hoạt, tạo điều kiện nhiều người cùng góp vốn vào công ty. Khả năng huy động vốn của công ty phần rất cao thông qua việc phát hành cổ phiếu ra công chúng, đây là đặc riêng của công ty cỗ phần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ