Luận văn Thạc sĩ: Phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô - Phạm Anh Định

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển bền vững làng nghề nước mắm nam ô, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn phát triển bền vững làng nghề Nam Ô

Luận văn thạc sĩ kinh tế về phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò quan trọng của làng nghề trong nền kinh tế quốc dân mà còn phân tích những thách thức đặc thù mà làng nghề nước mắm Nam Ô đang đối mặt. Tác giả Phạm Anh Định (2011) nhấn mạnh, các làng nghề truyền thống là nơi lưu giữ bản sắc văn hóa dân tộc, giải quyết nguồn lực lao động nông thôn và có tiềm năng trở thành nguồn thu ngoại tệ. Đề tài tập trung vào việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm mục tiêu phục hồi và phát triển làng nghề theo hướng bền vững. Nghiên cứu này có ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh sản phẩm nước mắm Nam Ô gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường, đối mặt với các vấn đề về vốn, công nghệ và đặc biệt là ô nhiễm môi trường làng nghề. Mục tiêu chính là xây dựng một lộ trình phát triển hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, đảm bảo công bằng xã hộibảo vệ môi trường, từ đó giúp làng nghề không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển làng nghề truyền thống

Làng nghề đóng một vai trò không thể phủ nhận trong sự phát triển kinh tế - xã hội. Chúng là nơi giải quyết hiệu quả nguồn lao động tại nông thôn, giảm áp lực di dân về thành thị. Hơn nữa, các làng nghề truyền thống như Nam Ô còn là nơi bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa độc đáo. Sản phẩm làm ra không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng mà còn là hàng hóa có giá trị xuất khẩu cao. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, việc phát triển làng nghề theo hướng bền vững là mục tiêu chiến lược, giúp "giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, phát huy tiềm năng phát triển của các ngành nghề nông thôn".

1.2. Lý do chọn đề tài nghiên cứu nước mắm Nam Ô

Việc lựa chọn đề tài “Phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô” xuất phát từ thực trạng cấp thiết của làng nghề. Dù có lịch sử lâu đời và danh tiếng, hoạt động sản xuất tại Nam Ô vẫn còn manh mún, cầm chừng. Sản phẩm chủ yếu cung cấp cho khách hàng quen với số lượng nhỏ, gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng thị trường tiêu thụ. Bên cạnh đó, các vấn đề như thiếu vốn đầu tư, công nghệ sản xuất lạc hậu và tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề ngày càng nghiêm trọng. Do đó, một nghiên cứu toàn diện để tìm ra giải pháp phát triển bền vững là thực sự cần thiết, nhằm duy trì và phát triển một di sản văn hóa và kinh tế quan trọng của Đà Nẵng.

1.3. Khái niệm cốt lõi về phát triển bền vững làng nghề

Khái niệm phát triển bền vững được Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED) định nghĩa là “sự phát triển nhằm đáp ứng những nhu cầu hiện tại mà không tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai". Áp dụng vào làng nghề, phát triển bền vững làng nghề là quá trình kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: phát triển kinh tế (tăng trưởng ổn định, nâng cao thu nhập), công bằng xã hội (giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo, bảo tồn văn hóa) và bảo vệ môi trường (khai thác hợp lý tài nguyên, xử lý ô nhiễm). Mục tiêu là tạo ra sự thịnh vượng lâu dài mà không hy sinh các giá trị văn hóa và môi trường sống.

II. Top 3 thách thức phát triển bền vững làng nghề Nam Ô

Quá trình phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô đang phải đối mặt với nhiều rào cản lớn. Những thách thức này không chỉ kìm hãm tiềm năng tăng trưởng mà còn đe dọa sự tồn vong của một làng nghề có giá trị lịch sử. Thách thức lớn nhất đến từ thị trường tiêu thụ sản phẩm. Mặc dù chất lượng được đánh giá cao, nước mắm Nam Ô vẫn loay hoay trong việc xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối, khiến sản lượng tiêu thụ còn rất hạn chế. Vấn đề thứ hai là sự yếu kém về vốn đầu tư và khoa học công nghệ. Hầu hết các hộ sản xuất đều có quy mô nhỏ, thiếu vốn để tái đầu tư, áp dụng công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Cuối cùng, một vấn đề nhức nhối là ô nhiễm môi trường làng nghề. Quá trình sản xuất thủ công, thiếu quy hoạch đã gây ra ô nhiễm không khí và nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân và chất lượng môi trường sống. Việc giải quyết đồng bộ ba thách thức này là yêu cầu cấp bách để làng nghề có thể phát triển một cách bền vững.

2.1. Thực trạng khó khăn về thị trường tiêu thụ sản phẩm

Theo khảo sát, sản phẩm nước mắm Nam Ô chủ yếu được tiêu thụ tại địa phương và một số tỉnh lân cận. Lượng tiêu thụ hàng năm chỉ đạt khoảng 50.000 - 100.000 lít, một con số rất khiêm tốn so với tiềm năng. Nguyên nhân chính là do hoạt động marketing, quảng bá thương hiệu chưa được chú trọng. Nhiều sản phẩm kém chất lượng đã mạo danh nước mắm Nam Ô, gây mất niềm tin cho người tiêu dùng. Các hộ sản xuất nhỏ lẻ, hoạt động độc lập, thiếu sự liên kết để tạo ra sức mạnh chung trong việc tiếp cận các thị trường lớn hơn như siêu thị hay các kênh xuất khẩu.

2.2. Vấn đề vốn đầu tư và khoa học công nghệ còn hạn chế

Nguồn vốn tại các hộ gia đình làng nghề chủ yếu là vốn tự có, chiếm khoảng trên 60% tổng vốn đầu tư. Nguồn vốn này rất nhỏ bé so với nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất hay đổi mới kỹ thuật. Việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức từ ngân hàng còn gặp nhiều khó khăn do thủ tục phức tạp. Về công nghệ, hầu hết các công đoạn sản xuất vẫn được thực hiện thủ công, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm truyền thống. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó đáp ứng các đơn hàng lớn, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trên thị trường.

2.3. Nguy cơ ô nhiễm môi trường tại làng nghề sản xuất

Sự phát triển của làng nghề thường đi đôi với nguy cơ ô nhiễm. Tại Nam Ô, môi trường sản xuất cũng chính là môi trường sinh hoạt của cộng đồng dân cư. Quá trình chế biến nước mắm tạo ra mùi đặc trưng và nước thải chưa qua xử lý, gây ô nhiễm không khí và nguồn nước. Thực trạng này không chỉ làm suy giảm chất lượng cuộc sống mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các bệnh nghề nghiệp. Việc thiếu quy hoạch tập trung và hệ thống xử lý chất thải đồng bộ đang là một rào cản lớn cho mục tiêu phát triển bền vững của làng nghề.

III. Phương pháp phát triển kinh tế bền vững làng nghề Nam Ô

Để phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô về mặt kinh tế, cần tập trung vào các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Nền tảng của sự phát triển này là phải đảm bảo tăng trưởng kinh tế ổn định, lâu dài, góp phần tích cực vào sự phát triển chung của địa phương. Trọng tâm đầu tiên là nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Điều này đòi hỏi phải có sự đầu tư vào việc đào tạo, truyền nghề cho thế hệ trẻ, đồng thời ứng dụng có chọn lọc khoa học công nghệ tiên tiến vào các công đoạn sản xuất phù hợp. Giải pháp thứ hai là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Việc này giúp tạo ra nhiều việc làm có thu nhập cao hơn, thu hút lao động và hình thành một nền kinh tế đa dạng tại nông thôn. Cuối cùng, việc gia tăng giá trị sản lượng và đa dạng hóa sản phẩm là yếu tố then chốt. Cần nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới từ nước mắm Nam Ô để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

3.1. Tăng năng suất lao động và chất lượng sản phẩm

Gia tăng năng suất lao động là yêu cầu tiên quyết, được đo bằng số lượng sản phẩm làm ra trên một đơn vị thời gian. Để đạt được điều này, cần thực hiện tốt công tác dạy nghề, truyền nghề để lao động trẻ kế thừa kỹ xảo truyền thống. Song song đó, cần nghiên cứu ứng dụng công nghệ hiện đại để thay thế các công đoạn nặng nhọc, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu ô nhiễm mà vẫn giữ được sự tinh xảo, độc đáo của sản phẩm. Việc trang bị kiến thức về quản lý sản xuất, marketing cho các chủ hộ kinh doanh cũng là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả.

3.2. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động

Một làng nghề phát triển bền vững phải đóng vai trò tích cực trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Cụ thể là tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ và giảm tỷ trọng nông nghiệp. Quá trình này giúp chuyển lao động từ lĩnh vực có thu nhập thấp sang ngành nghề phi nông nghiệp có thu nhập cao hơn. Sự phát triển của làng nghề nước mắm Nam Ô sẽ kích thích sự ra đời của các ngành dịch vụ liên quan như vận tải, thương mại, du lịch, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế đa dạng và năng động, góp phần thực hiện phương châm “ly nông bất ly hương”.

3.3. Đa dạng hóa sản phẩm và gia tăng giá trị sản lượng

Để mở rộng thị trường tiêu thụ, làng nghề không thể chỉ dựa vào một sản phẩm duy nhất. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đa dạng hóa sản phẩm. Ví dụ, bên cạnh nước mắm truyền thống, có thể phát triển các loại mắm, gia vị chấm, hoặc các sản phẩm chế biến từ cá. Việc này không chỉ đáp ứng nhu cầu phong phú của người tiêu dùng mà còn giúp gia tăng giá trị sản lượng, tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho thương hiệu nước mắm Nam Ô.

IV. Hướng đi bền vững về xã hội và môi trường làng nghề Nam Ô

Sự phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô không thể tách rời các yếu tố xã hội và môi trường. Đây là hai trụ cột đảm bảo sự phát triển hài hòa và lâu dài, mang lại lợi ích toàn diện cho cộng đồng. Về mặt xã hội, mục tiêu hàng đầu là giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập ổn định cho người lao động. Một làng nghề thịnh vượng sẽ thu hút lao động tại chỗ và các vùng lân cận, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội. Bên cạnh đó, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc thông qua các hoạt động lễ hội, hương ước của làng nghề là một nhiệm vụ quan trọng. Các sản phẩm thủ công không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn là di sản văn hóa. Về môi trường, giải pháp cấp bách là phải có quy hoạch và kiểm soát chặt chẽ ô nhiễm môi trường làng nghề. Điều này bao gồm việc xây dựng các khu sản xuất tập trung, đầu tư hệ thống xử lý nước thải, và khuyến khích áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, bảo vệ sức khỏe người dân và môi trường sinh thái.

4.1. Giải quyết việc làm nâng cao thu nhập cho người dân

Phát triển làng nghề là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để giải quyết việc làm tại khu vực nông thôn. Việc này giúp tận dụng lao động nông nhàn, lao động lớn tuổi hoặc thanh niên. Khi làng nghề phát triển, thu nhập của người dân sẽ được cải thiện và ổn định hơn so với thuần nông. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống vật chất và tinh thần mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, xây dựng nông thôn mới văn minh và ổn định.

4.2. Gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc

Mỗi sản phẩm nước mắm Nam Ô là sự kết tinh của lao động vật chất và tinh thần, được tạo nên bởi bàn tay tài hoa và kinh nghiệm truyền qua nhiều thế hệ. Do đó, phát triển bền vững làng nghề phải gắn liền với việc bảo tồn các giá trị văn hóa này. Ngày giỗ tổ nghề, các lễ hội truyền thống, hay những câu chuyện về lịch sử làng nghề chính là phần hồn tạo nên sự khác biệt. Việc kết hợp phát triển làng nghề với du lịch văn hóa sẽ là một hướng đi hiệu quả để vừa quảng bá sản phẩm, vừa bảo tồn di sản.

4.3. Quy hoạch và kiểm soát ô nhiễm môi trường làng nghề

Để đảm bảo sự bền vững về môi trường, cần có các chính sách quy hoạch cụ thể. Thủ tướng Chính phủ đã ra Quyết định 132/2000/QĐ-TTg, nhấn mạnh việc “quy hoạch và định hướng phát triển các cơ sở ngành nghề nông thôn... bảo đảm PTBV, gìn giữ tốt vệ sinh môi trường”. Đối với Nam Ô, cần quy hoạch vùng sản xuất tách biệt với khu dân cư, đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung, và khuyến khích các hộ sản xuất áp dụng công nghệ sạch để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Đánh giá thực trạng phát triển làng nghề nước mắm Nam Ô

Việc phân tích thực trạng là bước quan trọng để hiểu rõ những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cho sự phát triển bền vững làng nghề nước mắm Nam Ô. Dựa trên các số liệu và khảo sát thực tế trong luận văn, bức tranh tổng thể của làng nghề đã được phác họa rõ nét. Làng nghề có lợi thế lớn về điều kiện tự nhiên với nguồn nguyên liệu cá cơm than dồi dào từ vùng biển Đà Nẵng, Quảng Nam, tạo nên hương vị đặc trưng. Về kinh tế, dù quy mô còn nhỏ, làng nghề đã có những bước tiến nhất định. Công suất sản xuất và sản lượng tiêu thụ đã tăng dần qua các năm, cho thấy tiềm năng phát triển nếu có chiến lược đúng đắn. Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn tại là rất lớn. Hoạt động sản xuất vẫn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết. Thị trường tiêu thụ còn bó hẹp, chủ yếu là nội địa và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Các vấn đề về vốn, công nghệ và ô nhiễm môi trường vẫn là bài toán chưa có lời giải triệt để. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để làng nghề bứt phá.

5.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Làng nghề nước mắm Nam Ô tọa lạc tại phường Hòa Hiệp Nam, quận Liên Chiểu, có vị trí địa lý thuận lợi. Nằm dọc theo vịnh biển Đà Nẵng, làng nghề dễ dàng tiếp cận nguồn nguyên liệu cá cơm tươi ngon. Vị trí trên trục Quốc lộ 1A cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc quảng bá và phân phối sản phẩm. Về xã hội, làng nghề có lịch sử hình thành từ đầu thế kỷ XX, với truyền thống làm mắm lâu đời. Hiện có khoảng 104 hộ dân làm nghề, nhưng đa số ở quy mô nhỏ lẻ. Dù đã được chính quyền quan tâm khôi phục, quy mô và uy tín của làng nghề vẫn chưa được như trước đây.

5.2. Kết quả phát triển kinh tế làng nghề giai đoạn qua

Số liệu cho thấy những tín hiệu tích cực về mặt kinh tế. Công suất sản xuất trung bình mỗi hộ đã tăng từ 1.000 lít/hộ (năm 2007) lên 1.500 lít/hộ (năm 2009). Sản lượng tiêu thụ nước mắm đặc biệt cũng tăng mạnh, từ 733 lít (2007) lên 5.000 lít (2009). Mặc dù giá trị sản xuất của làng nghề còn chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng giá trị sản xuất nông nghiệp của địa phương, nhưng sự tăng trưởng này cho thấy tiềm năng và sức sống của làng nghề. Sự hợp tác với các hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cũng mở ra một hướng tiêu thụ ổn định cho sản phẩm.

5.3. Hạn chế còn tồn tại trong quá trình phát triển

Bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình phát triển của làng nghề vẫn còn nhiều hạn chế. Lực lượng lao động có sự chuyển dịch nhưng chưa mạnh mẽ. Thị trường tiêu thụ vẫn là điểm yếu lớn nhất, 100% sản phẩm chỉ tiêu thụ trong nước và chưa có mặt tại các thị trường lớn. Việc thiếu một thương hiệu tập thể mạnh, thiếu chiến lược quảng bá bài bản và sự cạnh tranh từ các thương hiệu nước mắm công nghiệp là những rào cản chính. Ngoài ra, vấn đề ô nhiễm và thiếu vốn vẫn chưa được giải quyết một cách căn cơ, kìm hãm sự phát triển lâu dài.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển bền vững làng nghề nước mắm nam ô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề về “Sự phát triển không gay hủy diệt”. Đến thập niên 80, tỉ giới đã nhận thức: Sự can thiệp và khai thác thiên nhiên chỉ có trong một giới hạn nhất định, thiên nhiên không phải là vô hạn. Vì tương lai của thế giới, phát triển phải gắn với môi trường, các quan hệ xã hội giữa con người với con người. Nhiều Hội nghị quốc tế được tổ chức để bàn luận È tương lai chung của nhân loại, trong đó các hội nghị đã đạt được bước tiến rất quan trọng về nhận thức là phải làm gì để nền kinh tế thế giới phát triển vươn tới sự hoàn thiện hơn? Đó chính là sự phát triển bền vững.

Thuật ngữ “Phát triển bền vững” lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1980, do Hiệp hội bảo tổn thiên nhiên và tài nguyên quốc tế (IUCN) công bó. Năm 1984, Bà Gro Harlem Brundtland khi đó làm thủ tướng Na Uy đã được Đại \g Liên hợp quốc ủy nhiệm làm Chủ tịch ủy ban môi trường và phát triển thế ¡ (WCED) nay còn gọi là ủy ban Brundtland. Năm 1987, trong bản báo cáo "Tương lai của chúng ta” do ủy ban Brundtland đã công bố PTBV (Sustainable Development): “PTBV là sự phát triển nhằm đáp ứng những nhu cầu hiện tại mà không tôn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai" và được thế giới công nhận là khái niệm chính thức. Sau đó, còn có các định nghĩa khác: PTBV là sự phát triển không làm tổn hại đến môi trường, không gây ra những thảm họa về sinh thái, thế hệ hôm nay phải khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý nhằm thỏa mãn những nhu cầu của mình sao cho không ảnh hưởng đến việc thỏa mãn nhu cầu của thế hệ mai sau.

Năm 1992, nội hàm khái niệm PTBV được tái khẳng định tại Hội nghị thượng đỉnh trái it hop tai Rio de Janeiro (Braxin) hop bàn về phát triển bền vững toàn cầu, thông qua chương trình nghị sự 21. Hội nghị đã đưa ra 2500 khuyến nghị hành động của cộng đồng quốc tế về phát triển bền vững. Ví dụ các đề xuất giảm các mô hình sản xuất tiêu dùng gây lãng. phí; xóa đói giảm nghèo; bảo vệ nguồn nước, không khí; thúc đẩy nông nghiệp phát triển.

Tiếp tục được bổ sung, hoàn chỉnh năm 2002, tại Hội nghị Thượng đỉnh về phát triển bền vững toàn cầu họp tại Johannesburg (Cộng hòa Nam Phi) đánh giá 10 năm việc thực hiện chương trình nghị sự 21. Các hội nghị đều khẳng định: “PTBV là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hoà giữa 3 mặt của sự phát triển. Đó là: phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường” và một trong những nội dung cơ bản nhất là con người, trung tâm của sự phát triển. PTBV về kinh tế: được hiểu là sự tiến bộ mọi mặt của nền kinh tế thể hiện ở quá trình tăng trưởng kinh tế cao, ôn định và sự thay đổi về chất của nền kinh tế, gắn với quá trình tăng năng suất lao động.

Mục tiêu của PTBV kinh tế là đạt được sự tăng trưởng ôn định, với cơ cấu hợp lý, đáp ứng được yêu cầu nâng cao đời sống của người dân, tránh được sự suy thoái trong tương lai, tránh gây nợ nắn cho thế hệ mai sau. PTBV về xã hội: Là quá trình phát triển đạt được kết quả ngày càng cao trong việc thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng và chăm sóc sức khoẻ cho người dân, mọi người đều có cơ hội trong giáo dục, có việc làm, giảm tình trạng đói nghèo, nâng cao trình độ văn minh về đời sống vật chất và tinh thần cho mọi thành viên của xã hội. PTBV về môi trường: Là khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý và kiểm soát có hiệu quả ô nhiễm môi trường.

Như vậy, điều kiện để PTBV là: Tăng trưởng kinh tế trong thời gian dài; Tăng trưởng kinh tế đi đôi giải quyết các vấn đề xã hội, bảo vệ cải thiện môi trường và tăng trưởng kinh tế vì con người. Phat triển bên vững làng nghề Các nhà kinh tế phát triển khi tham gia giải quyết lề PTBV tập trung vào 3 vấn đề chính, đó là: (1) Liệu có sự tương thích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường và bảo đảm xã hội hay không? Nói cách khác, liệu việc bảo vệ môi trường và bảo đảm xã hội có cản trở quá trình tăng trưởng kinh tế? áp dụng cho sự PTBV làng nghề ta thấy: Đặc thù làng nghề là sản xuất kinh doanh ra đời và phát triển trong làng, trong cộng đồng dân cư. Môi trường sản xuất cũng là môi trường sinh hoạt. Vậy có sự mâu thuẫn giữa đời sống kinh tế xã hội và môi trường sinh thái của làng nghề hay không? 10 (2) Su mat cân bằng về Kinh tế - Xã hội - Môi trường trong PTBV.

được giải thích như thế nào? Thực tế hiện nay các làng nghề càng phát triển thì mức độ ô nhiễm càng nặng? Sự phát triển làng nghề một mặt giảm bớt tỷ lệ trẻ em bỏ học mặt khác lại là hạn chế về xã hội khi mọi lứa tuổi đều có thê kiếm tiền bằng nghề truyền thống, bằng con đường tự học? (3) Dé đảm bảo PTBV nói chung và làng nghề n iêng, Chính phủ và làng nghề cần phải làm gì? Tiêu chí đánh giá phát triển bền vững là sự tăng trưởng kinh tế ồn định, tiến bộ công bằng xã hội, khai thác tối đa các nguồn lực, sử dụng hợp lý tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ nâng cao chất lượng môi trường sống. Khái niệm về phát triển bền vững làng nghề không thể tách rời khái niệm về phát triển bền vững. Theo đó ta có thể hiểu: Phát triển bền vững làng nghề chính là quá trình phát triển sản xuất, kinh doanh của các làng nghề. Nhằm thoả mãn như cầu đa dạng và ngày càng phát triển của thể hệ hiện tại.

Mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai. Thực chất sự phát triển bền vững làng nghề về kinh tế là sự tăng trưởng kinh tế, tăng năng suất lao động trong thời gian dài. Vẻ xã hội là nâng cao chất lượng cuộc sống, mức sống, trình độ dân trí và các giá trị đạo đức của làng nghề. Về môi trường là hạn chế ô nhiễm, bảo vệ môi trường.

Như vậy, phát triển bền vững làng nghề là một nội dung trong chiến lược phát triển bền vững mà Đảng và Nhà nước ta đã đưa ra. Hoạt động làng nghề chính là một thực thể gắn liền với phát triển bền vững. Làng nghề là một hoạt động kinh tế tổng hợp có định hướng về tài nguyên rõ rệt và có nội dung văn hoá sâu sắc, có tính liên ngành, liên vùng. và xã hội hoá cao.

Chính vì vậy, sự phát triển làng nghề bền vững đòi hỏi có sự nỗ lực chung và đồng bộ của toàn xã hội. Đặc điểm chung của làng nghề và yêu cầu của quá trình phát triển bền vững làng nghề a. Dac điểm chung của làng nghè - Gắn liền với làng quê và sản xuất nông nghiệp Xuất phát từ nhu cầu tiêu dùng của xã hội, các nghề thủ công truyền thống dần xuất hiện với tư cách là nghề phụ, việc phụ trong các gia đình nông. dân và nhanh chóng phát triển ở nhiều làng quê.

Thời gian dành cho hoạt động sản xuất nông nghiệp là không nhiều, năng suất lao động thấp đã không đảm bảo thu nhập đủ sống cho người nông dân. Vì vậy, nhu cầu tạo việc làm để có thêm thu nhập ngoài sản xuất nông nghiệp trở thành cấp thiết. Đồng thời do tính thời vụ của sản xuất nông nghiệp, đã tạo ra một sự dư thừa lao. động trong một thời gian nhất định; nhu cầu về sản phẩm TTCN đề phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư; nguồn nguyên liệu phục vụ cho.

các nghề thủ công tương đối dồi dào. Tất cả những điều đó đã thúc đầy các làng nghề hình thành và phát triển. - Có truyền thống lâu đời Đặc trưng của làng nghề Việt Nam là có truyền thống lâu đời, làng nghề được hình thành từ thời Đông Sơn xa xưa, lúc bấy giờ, số lượng ngành nghề cũng như lao động còn rất ít. Sản phẩm của làng nghề chỉ phục vụ cho.

mục đích hiện tại, đầu tiên là nghề luyện kim, tác động vào nông nghiệp bằng. các công cụ sản xuất có hiệu quả hơn các công cụ cũ (bằng đá, tre, gỗ thô sơ), tiếp theo là để phục vụ cho chiến tranh nên những vũ khí bằng đồng và sắt không thể thiếu. - Có bản sắc văn hóa riêng của Việt Nam Một đặc thù khác của hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống là tính khác biệt, tính riêng, mang phong cách của mỗi nghệ nhân và nét văn hoá đặc trưng địa phương, tồn tại trong sự giao lưu với cộng đồng. Hàng chạm trỏ trên từng.

12 iệu khác nhau (gỗ, đá, đồng, sừng, xương. hàng sơn (sơn quang, sơn then, sơn mài), hàng thêu, dệt (tơ lụa, chiếu, thảm.) hàng mây tre đan, kim hoàn, đồ chơi. ở mỗi làng nghề đều có màu sắc riêng, từng nghệ nhân cũng. có những nét riêng.

Những nét riêng đó được thử thách qua thời gian, qua giao lưu, được chọn lọc, thừa nhận để tồn tại và phát triển, cùng với sự bỗ sung lẫn nhau, trở thành những kiểu mẫu hoàn thiện, đặc sắc cho những sản phẩm cùng loại được sản xuắt, chế tác tiếp sau thẻ hiện bản sắc độc đáo Việt Nam. - Lao động chủ yếu bằng thú công Lao động trong các LN chủ yếu là những người nông dân, địa điểm sản xuất của NTCTT là tại gia đình họ. Họ tự quản lý, phân công lao động, thời gian cho phù hợp với cả việc sản xuất nông nghiệp những lúc mùa vụ và với nghề thủ công những lúc nông nhàn. Về mi quan hệ giữa người nông dân và người thợ thủ công thì Lênin đã nói rất rõ “so với những người tiểu sản xuất hàng hoá, thì người làm nghề thủ công gắn bó với ruộng đất mạnh hơn” [L,tr414].

~ Làng nghè gắn với tên tuổi và tôn tại lâu dài Mỗi làng nghề, thường gắn liền với địa danh của làng đó để đặt tên cho. làng nghề của mình như: làng tranh Đông Hồ, làng gốm Bát Tràng, làng điêu khắc đá Ngũ Hành Sơn, làng mộc Kim Bồng, làng đúc đồng Phước Kiều, làng, đan mây Chương Mỹ, làng dệt lụa Tân Châu. Đây chính là đặc điểm tiêu biểu để phân biệt được sản phẩm riêng có của mỗi làng nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ