Luận văn: Giải pháp thu hút đầu tư vào KKT Dung Quất (Nguyễn Duy Diễn)

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu một số giải pháp thu hút đầu tư vào khu kinh tế dung quất tỉnh quảng ngãi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan tiềm năng thu hút đầu tư KKT Dung Quất

Khu kinh tế (KKT) Dung Quất, tọa lạc tại vị trí chiến lược của vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, được định hướng trở thành một KKT tổng hợp đa ngành, đa lĩnh vực. Với lợi thế vượt trội về cảng biển nước sâu Dung Quất, gần kề sân bay quốc tế Chu Lai và nằm trên các trục giao thông huyết mạch quốc gia, KKT Dung Quất hội tụ đầy đủ các yếu tố để trở thành một trung tâm công nghiệp – dịch vụ và đầu mối giao thương quốc tế quan trọng. Mục tiêu phát triển của KKT tập trung vào các ngành công nghiệp nặng như lọc hóa dầu, luyện cán thép, cơ khí chế tạo, đóng tàu, đồng thời phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, sản xuất hàng tiêu dùng và dịch vụ logistics. Nhà máy lọc dầu Dung Quất đóng vai trò là hạt nhân, tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thu hút các dự án vệ tinh trong chuỗi cung ứng và logistics. Việc phân tích, đánh giá đúng thực trạng và tiềm năng là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp thu hút đầu tư vào khu kinh tế Dung Quất tỉnh Quảng Ngãi một cách hiệu quả. Giai đoạn 2006-2010 cho thấy những nỗ lực ban đầu trong việc kêu gọi vốn, tuy nhiên kết quả vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, hoàn thiện cơ chế chính sách và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp. Sự thành công trong việc thu hút vốn không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế Quảng Ngãi mà còn góp phần quan trọng vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa khu vực miền Trung và cả nước. Luận văn này đi sâu vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất những giải pháp mang tính đột phá, khả thi.

1.1. Vị trí địa lý và lợi thế cạnh tranh của KKT Dung Quất

KKT Dung Quất sở hữu vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi. Nằm giữa hai đầu kinh tế lớn của đất nước, gần các tuyến hàng hải quốc tế, KKT Dung Quất là cửa ngõ ra biển Đông của hành lang kinh tế Đông - Tây. Cảng biển nước sâu Dung Quất có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn, là điều kiện lý tưởng để phát triển các ngành công nghiệp nặng và dịch vụ logistics. Bên cạnh đó, sự liền kề với sân bay Chu Lai và hệ thống quốc lộ 1A, đường sắt Bắc-Nam tạo nên một mạng lưới giao thông đa phương thức, kết nối thông suốt. Những tiềm năng và lợi thế cạnh tranh này là nền tảng vững chắc để xây dựng Dung Quất thành một trung tâm công nghiệp lọc hóa dầu và năng lượng hàng đầu khu vực, từ đó tạo động lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)vốn đầu tư trong nước (DDI).

1.2. Vai trò hạt nhân đối với sự phát triển kinh tế Quảng Ngãi

KKT Dung Quất được xác định là động lực tăng trưởng chính, đóng vai trò hạt nhân trong chiến lược phát triển kinh tế Quảng Ngãi. Sự hình thành và phát triển của các dự án quy mô lớn, đặc biệt là nhà máy lọc dầu Dung Quất, đã góp phần chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế của tỉnh theo hướng công nghiệp hóa. KKT không chỉ tạo ra nguồn thu ngân sách lớn mà còn giải quyết việc làm, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Hơn nữa, sự phát triển của khu công nghiệp Dung Quất còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích các ngành dịch vụ, thương mại, du lịch và nông nghiệp công nghệ cao ở các vùng lân cận phát triển theo, góp phần nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

II. Top 5 thách thức cản trở thu hút đầu tư vào KKT Dung Quất

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hoạt động thu hút đầu tư vào khu kinh tế Dung Quất trong giai đoạn nghiên cứu (2006-2010) vẫn đối mặt với không ít khó khăn và hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký còn rất thấp, chỉ đạt 18,9%. Nhiều dự án lớn đăng ký với số vốn hàng tỷ USD nhưng chậm triển khai, gây lãng phí tài nguyên đất đai và làm mất cơ hội của các nhà đầu tư khác. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều yếu tố, bao gồm một môi trường đầu tư kinh doanh chưa thực sự hấp dẫn. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Quảng Ngãi trong giai đoạn này thường xuyên ở nhóm cuối cả nước (hạng 55/63 năm 2010), phản ánh những yếu kém trong điều hành kinh tế và chất lượng dịch vụ công. Cải cách thủ tục hành chính dù đã có nỗ lực nhưng vẫn còn rườm rà, thiếu đồng bộ. Bên cạnh đó, hệ thống cơ sở hạ tầng KKT Dung Quất, đặc biệt là hạ tầng xã hội như nhà ở cho công nhân, trường học, bệnh viện, chưa đáp ứng kịp nhu cầu phát triển. Công tác xúc tiến đầu tư còn manh mún, thiếu chuyên nghiệp và chưa nhắm đúng thị trường mục tiêu. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp phù hợp, tạo ra bước đột phá trong tương lai.

2.1. Thực trạng vốn đầu tư và tỷ lệ giải ngân còn thấp

Số liệu từ Bảng 2.1 và 2.2 của luận văn cho thấy, dù thu hút được một số dự án lớn, nhưng dòng vốn thực tế chảy vào nền kinh tế còn rất khiêm tốn. Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký trong giai đoạn 2006-2010 chỉ đạt 18,9%, đặc biệt hai năm 2009 và 2010 tỷ lệ này giảm mạnh xuống dưới 1%. Tình trạng này phản ánh năng lực tài chính của một số nhà đầu tư chưa đảm bảo, đồng thời cho thấy những vướng mắc trong quá trình triển khai dự án sau cấp phép, liên quan đến giải phóng mặt bằng, thủ tục đất đai và xây dựng. Vấn đề này làm giảm hiệu quả của các giải pháp thu hút đầu tư và ảnh hưởng đến niềm tin của các nhà đầu tư tiềm năng khác.

2.2. Môi trường đầu tư kinh doanh và chỉ số PCI chưa cải thiện

Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng môi trường đầu tư kinh doanh. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Quảng Ngãi liên tục ở thứ hạng thấp. Theo Bảng 2.7, các chỉ số thành phần như chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp đều không được đánh giá cao. Điều này cho thấy cải cách thủ tục hành chính chưa đi vào thực chất, môi trường pháp lý còn nhiều bất cập, gây khó khăn và tốn kém chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh kém thuận lợi là nguyên nhân chính khiến các nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài, còn e ngại khi quyết định đầu tư vào Dung Quất.

2.3. Hạ tầng và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu

Mặc dù cơ sở hạ tầng KKT Dung Quất về giao thông, điện, nước đã được nhà nước quan tâm đầu tư cơ bản, nhưng hạ tầng xã hội và dịch vụ phụ trợ vẫn còn yếu kém. Tình trạng thiếu nhà ở, trường học, cơ sở y tế và các tiện ích giải trí làm giảm sức hấp dẫn đối với lao động chất lượng cao và các chuyên gia nước ngoài. Về nguồn nhân lực chất lượng cao, địa phương vẫn chưa đáp ứng đủ cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật phức tạp như lọc hóa dầu, cơ khí chính xác. Công tác đào tạo và liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục chưa hiệu quả, tạo ra gánh nặng cho nhà đầu tư trong việc tuyển dụng và đào tạo lại lao động.

III. Bí quyết cải thiện môi trường đầu tư KKT Dung Quất hiệu quả

Để tạo ra một bước đột phá trong thu hút đầu tư vào khu kinh tế Dung Quất, giải pháp nền tảng và cấp bách nhất là cải thiện môi trường đầu tư một cách toàn diện. Đây là yếu tố quyết định đến việc các nhà đầu tư có lựa chọn Dung Quất làm điểm đến hay không. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là phải nâng cao quyết liệt chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ việc minh bạch hóa thông tin, đơn giản hóa quy trình đến việc xây dựng một bộ máy chính quyền năng động, thân thiện và thực sự phục vụ doanh nghiệp. Cải cách thủ tục hành chính phải được thực hiện theo hướng "một cửa, một cửa liên thông", giảm tối đa thời gian và chi phí không chính thức. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng KKT Dung Quất một cách đồng bộ, không chỉ hạ tầng kỹ thuật mà còn cả hạ tầng xã hội, là điều kiện tiên quyết. Một môi trường sống và làm việc chất lượng sẽ giúp thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Cuối cùng, việc xây dựng một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư dài hạn, đặc biệt là các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

3.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI một cách thực chất

Nâng cao chỉ số PCI không phải là chạy theo thành tích mà là một cuộc cải cách thực chất. Tỉnh Quảng Ngãi và Ban quản lý KKT Dung Quất và các KCN Quảng Ngãi cần tập trung vào các chỉ số thành phần còn yếu kém như chi phí gia nhập thị trường, tính minh bạch và chi phí không chính thức. Cần tăng cường đối thoại công-tư, thường xuyên lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của doanh nghiệp. Việc công khai, minh bạch các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các chính sách và thủ tục hành chính trên cổng thông tin điện tử là giải pháp hữu hiệu. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát và xử lý nghiêm các hành vi gây phiền hà, nhũng nhiễu của cán bộ công chức, tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh công bằng và lành mạnh.

3.2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa

Kinh nghiệm từ các tỉnh thành công như Bình Dương cho thấy, cải cách thủ tục hành chính là chìa khóa vàng để thu hút đầu tư. KKT Dung Quất cần áp dụng triệt để mô hình “một cửa, tại chỗ” trong việc cấp phép và hỗ trợ sau cấp phép. Cần rà soát, cắt giảm và đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, rút ngắn tối đa thời gian xử lý hồ sơ. Ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử để nhà đầu tư có thể thực hiện các thủ tục trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng tính minh bạch. Sự quyết liệt trong cải cách này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội cho Dung Quất.

3.3. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng KKT Dung Quất và chuỗi cung ứng

Đầu tư vào hạ tầng là đầu tư cho tương lai. Ngoài việc tiếp tục nâng cấp hệ thống giao thông, cảng biển, điện, nước, cần đặc biệt chú trọng phát triển hạ tầng xã hội. Cần có quy hoạch và chính sách ưu đãi để thu hút các nhà đầu tư tư nhân tham gia xây dựng nhà ở xã hội, nhà ở cho chuyên gia, trường học quốc tế, bệnh viện chất lượng cao. Song song đó, việc phát triển chuỗi cung ứng và logistics hiện đại, kết nối hiệu quả cảng biển nước sâu Dung Quất với các khu công nghiệp và mạng lưới giao thông quốc gia, sẽ giúp giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp và nâng cao sức hấp dẫn của toàn khu kinh tế.

IV. Top 4 chính sách ưu đãi then chốt thu hút đầu tư Dung Quất

Bên cạnh một môi trường kinh doanh thuận lợi, hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn và cạnh tranh là công cụ hữu hiệu để thu hút đầu tư vào khu kinh tế Dung Quất. Các chính sách này cần được thiết kế một cách thông minh, có trọng tâm, trọng điểm, nhắm vào các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và các thị trường mục tiêu. Thay vì ưu đãi dàn trải, cần tập trung vào các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và tạo ra giá trị gia tăng lớn. Nhóm giải pháp này bao gồm việc xây dựng các chính sách ưu đãi vượt trội về thuế, đất đai, tín dụng và đặc biệt là các hoạt động hỗ trợ sau cấp phép. Các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu cần được áp dụng ở mức cao nhất theo khung pháp luật cho phép. Chính sách đất đai cần đảm bảo sự ổn định, minh bạch về giá thuê đất và hỗ trợ tối đa trong công tác giải phóng mặt bằng. Việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi cũng là một đòn bẩy quan trọng. Quan trọng hơn cả là sự cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp, hỗ trợ họ giải quyết các khó khăn trong suốt quá trình hoạt động, chứ không chỉ dừng lại ở giai đoạn cấp phép. Đây chính là cách xây dựng niềm tin và giữ chân nhà đầu tư để phát triển bền vững.

4.1. Xây dựng chính sách thuế và tài chính đặc thù cạnh tranh

Để tạo lợi thế so sánh, KKT Dung Quất cần đề xuất Chính phủ cho phép áp dụng các mức ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân ở mức hấp dẫn nhất. Cần có cơ chế miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất đối với các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ cho ngành lọc hóa dầu, năng lượng tái tạo. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt, cho phép Ban quản lý KKT Dung Quất và các KCN Quảng Ngãi chủ động hơn trong việc sử dụng các nguồn lực tài chính để đầu tư phát triển hạ tầng và thực hiện các hoạt động xúc tiến đầu tư quy mô lớn.

4.2. Đổi mới chính sách đất đai và hỗ trợ giải phóng mặt bằng

Đất đai là nguồn lực quan trọng nhưng cũng là điểm nghẽn lớn trong thu hút đầu tư. Cần công khai quy hoạch và quỹ đất sạch sẵn sàng cho nhà đầu tư. Tỉnh cần chủ động thực hiện công tác đền bù, giải phóng mặt bằng và tái định cư trước khi kêu gọi đầu tư, nhằm rút ngắn thời gian triển khai dự án. Thủ tục giao đất, cho thuê đất cần được đơn giản hóa tối đa. Việc đảm bảo mặt bằng sạch với chi phí hợp lý và thủ tục nhanh gọn sẽ là một điểm cộng rất lớn trong mắt các nhà đầu tư, đặc biệt với các dự án thu hút vốn đầu tư FDI quy mô lớn.

4.3. Tăng cường hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp sau cấp phép

Hỗ trợ sau cấp phép là yếu tố then chốt để giữ chân nhà đầu tư và biến vốn đăng ký thành vốn thực hiện. Cần thành lập một bộ phận chuyên trách, hoạt động như một "người bạn đồng hành" của doanh nghiệp, chuyên hỗ trợ các thủ tục về xây dựng, môi trường, lao động, hải quan. Tổ chức các buổi đối thoại định kỳ để lắng nghe và tháo gỡ khó khăn. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuyển dụng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, kết nối với các nhà cung cấp địa phương để phát triển chuỗi cung ứng và logistics nội địa. Sự hỗ trợ thực chất này sẽ tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực, là kênh quảng bá hiệu quả nhất.

V. Cách thức quảng bá xúc tiến thu hút đầu tư KKT Dung Quất

Một chiến lược xúc tiến đầu tư chủ động, chuyên nghiệp và đúng đối tượng là mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện bức tranh giải pháp thu hút đầu tư vào khu kinh tế Dung Quất. Hoạt động này không thể chỉ dừng lại ở việc chờ đợi nhà đầu tư tự tìm đến. Thay vào đó, Ban quản lý KKT Dung Quất và các KCN Quảng Ngãi cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, chuyên nghiệp cho KKT Dung Quất. Cần xác định rõ các thị trường mục tiêu (ví dụ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Mỹ, EU) và các ngành nghề ưu tiên để có cách tiếp cận phù hợp. Việc xây dựng bộ tài liệu quảng bá đa ngôn ngữ (brochure, website, video) chất lượng cao, cung cấp đầy đủ thông tin về tiềm năng và lợi thế cạnh tranh, chính sách ưu đãi đầu tư, và các dự án kêu gọi đầu tư là yêu cầu cơ bản. Song song đó, cần tăng cường tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư ở nước ngoài, tham gia các diễn đàn kinh tế quốc tế, và tổ chức các đoàn cho nhà đầu tư tiềm năng đến khảo sát thực tế tại Dung Quất. Việc tận dụng các kênh ngoại giao, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam cũng là một phương pháp hiệu quả để tiếp cận các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài uy tín.

5.1. Xây dựng thương hiệu và quảng bá hình ảnh KKT chuyên nghiệp

Thương hiệu của KKT Dung Quất cần được định vị là một trung tâm công nghiệp nặng và năng lượng hiện đại, năng động và bền vững của Việt Nam. Cần đầu tư xây dựng một website chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ, đóng vai trò là cổng thông tin một cửa cho nhà đầu tư. Các ấn phẩm quảng bá cần được thiết kế chuyên nghiệp, thể hiện rõ các thông điệp cốt lõi về lợi thế của cảng biển nước sâu Dung Quất, sự phát triển của nhà máy lọc dầu Dung Quất và cam kết mạnh mẽ của chính quyền. Việc quảng bá hình ảnh cần được thực hiện đồng bộ trên các kênh truyền thông trong nước và quốc tế, đặc biệt là các tạp chí kinh tế, tài chính uy tín.

5.2. Đổi mới phương thức xúc tiến và lựa chọn thị trường mục tiêu

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì tổ chức các sự kiện chung chung, cần nghiên cứu kỹ lưỡng và tổ chức các buổi tiếp xúc, hội thảo chuyên đề nhắm vào từng ngành, từng thị trường cụ thể. Ví dụ, tổ chức hội thảo về công nghiệp phụ trợ tại Nhật Bản, về công nghệ năng lượng sạch tại châu Âu. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về các nhà đầu tư tiềm năng và chủ động tiếp cận, cung cấp thông tin và mời gọi. Việc phối hợp chặt chẽ với các cơ quan xúc tiến đầu tư của trung ương (Cục Đầu tư nước ngoài) và các tổ chức quốc tế sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp của các hoạt động này.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế một số giải pháp thu hút đầu tư vào khu kinh tế dung quất tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về thu hút vốn đầu tư vào KKT Chương 2. Thực trạng thu hút vốn đầu tư vào KKT Dung Quất, tỉnh Quảng Ngãi Chương 3. Một số giải pháp thu hút vốn đầu tư vào KKT Dung Quất, tỉnh Quảng Ngãi.

Chuong 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE THU HUT VON BAU TU" VAO KHU KINH TE 1. KHU KINH TẾ 1. Khái niệm KKT là khu vực có không gian kinh tế riêng biệt, với môi trường đầu tư và kinh doanh thuận lợi và bình đẳng bao gồm: các khu chức năng, các công trình hạ tầng kỹ thuật - xã hội, các công trình dịch vụ và tiện ích công cộng với các chính sách ưu đãi, khuyến khích, ổn định lâu dài và cơ chế quản lý thông thoáng tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài yên tâm đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ [10, tr6] 1. Đặc điểm Thứ nhất, về không gian thành lập KKT được thành lập trên cơ sở diện tích đất tự nhiên rộng lớn, có tính đặc biệt về điều kiệ: tự nhiên, vị trí địa lí kinh tế thuận lợi.

Thứ hai, về quy hoạch tổng thé KKT được chia thành hai khu vực chính: Khu thuế quan và khu phi thuế quan. + Khu phi thuế quan (khu bảo thuế trong một số KKT đã được thành. lập) là khu có ranh giới địa lí xác định, được ngăn cách bằng hàng rào cứng với khu vực xung quanh, không có dân sư sinh sống. Các hoạt động trong khu phi thuế quan, bao gồm: sản xuất hàng xuất khẩu và hàng phục vụ tại chỗ, thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ.

xúc tiến thương mại và các hoạt động thương mại khác. Quan hệ trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa khu phi thuế quan với nước ngoài, giữa các doanh nghiệp trong khu phi thuế quan với nhau được xem như quan hệ trao đổi giữa nước ngoài với nước ngoài. Hàng hóa từ nước ngoài nhập khẩu vào khu phi thuế quan hoặc từ khu phi thuế quan xuất khẩu ra nước ngoài không thuộc diện phải nộp thuế xuất khảu, nhập khẩu. + Khu thuế quan là khu vực còn lại của KKT, ngoài phạm vi khu phi thuế quan.

Trong khu thế quan có khu Công nghiệp, khu chế xuất, khu giải tri đặc biệt, khu du lịch, khu dân cư và hành chính. Hàng hóa ra vào khu thuế quan thuộc khu vực kinh tế phải tuân thủ quy định của pháp luật về mặt hàng, thuế xuất nhập khâu, nhưng được áp dụng những thủ tục hải quan thuận lợi. Hàng hóa được tự do lưu thông giữa khu thuế quan và nội địa. Thứ ba, về lĩnh vực đầu tư KKT cho phép đầu tư đa ngành, đa lĩnh vực, nhưng có mục tiêu trọng.

tâm phù hợp từng KKT được thành lập ở mỗi địa bàn khác nhau [10, tr. Các loại hình KKT 1. Đặc khu kinh tế ĐKKT là một bộ phận của quốc gia được Quốc hội chấp thuận và do. Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập, có không gian kinh tế - xã hội riêng biệt, được vận hành bởi khung pháp lý riêng, thích hợp cho phát triển theo cơ chế thị trường phù hợp với thông lệ quốc tế.

ĐKKT là mô hình đặc thù của chính sách mở cửa nền kinh tế Trung Quốc. Về cơ bản, mô hình ĐKKT có những đặc điểm sau: - Quản lý nhà nước đối với hoạt động của ĐKKT theo cơ chế một cửa và mở, được Quốc hội và Trung ương trao quyền quản lý rộng. ~ Có khung pháp lý riêng mang tính đặc thù khác với nội - Ngành nghề hoạt động đa dạng. ~ Có dân cư sinh sống và hình thành các thị trường như: thị trường chứng khoán, thị trường bắt động sản,.

~ Không qui định thời gian hoạt động của các doanh nghiệp. ~ Các doanh nghiệp hoạt động trong ĐKKT được hưởng chính sách ưu đãi đặc biệt hạn chế đến mức tối đa sự can thiệp của nhà nước trung ương đến hoạt động kinh tế [10]. Khu kinh tế ven biễn Khu kinh tế ven biển là khu kinh tế tổng hợp hay khu kinh tế chuyên ngành gắn với cảng biển, có tiềm năng kinh tế lớn, do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập. KKT ven biển có những đặc trưng sau: - Là khu vực có vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương với các khu vực.

khác và hội tụ được nhiều yếu tố phát triển cơ bản. ~ Môi trường đầu tư, kinh doanh, buôn bán trong KKT phù hợp với cơ: chế thị trường, được hưởng qui chế ưu đãi hơn các vùng khác. - Giao lưu kinh tế giữa KKT với nước ngoài thông thoáng, ưu tiên hướng xuất khẩu, thu hút với iu tư nước ngoài [10] 1. Khu kinh tế cửa khẩu KKT cửa khẩu là KKT có không gian kinh tế xác định, gắn với cửa.

khẩu quốc tế hay cửa khẩu chính của quốc gia, có dân cư sinh sống và được áp dụng những cơ ché, chính sách phát triển đặc thù, phù hợp với đặc điểm từng địa phương sở tại nhằm mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất dựa trên việc qui hoạch, khai thác, sử dụng, phát triển bền vững các nguồn lực, do Chính phủ hoặc Thủ tướng quyết định thành lập. KKT cửa khâu có những đặc trưng sau: - Cách xa trung tâm kinh tế - chính trị - văn hóa của đất nước. - Dân cư tại các khu kinh tế cửa khẩu với dân cư địa phương lân cận của các nước láng giềng có sự tương đồng nhau về văn hoá, truyền thống, tín ngưỡng tôn giáo, - Có sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế - xã hội - môi trường và chất lượng cuộc sống. - Hợp tác và cạnh tranh là đặc trưng chủ yếu.

- Hợp tác và giao lưu kinh tế dựa trên nguyên tắc tôn trọng chủ quyền của nhau, bình đằng các bên cùng có lợi [10]. THU HUT VON BAU TU VAO KHU KINH TẾ 1. Vốn đầu tư và phân loại vốn đầu tư 1. Khái niệm vốn đầu tr Vốn là yếu tố sản xuất cơ bản không thẻ thiếu được của mọi quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời n cũng là yếu tố quan trọng nhất đối với sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của nhiều nước khác nhau, nhất là các nước đang phát triển [9] Nhà kinh lọc người Mỹ, Paul A.Samuelson bàn về vốn và tích lũy vốn trong nền kinh tế đã Hàng tư bản do bản thân hệ thống kinh tế sản xuất ra để được sử dụng làm đầu vào của sản xuất để làm ra hàng hóa và dịch vụ.

Các hàng tư bản lâu bền này vừa là đầu ra, vừa là đầu vào, có thế tồn tại một thời gian dài hoặc một thời gian ngắn. Chúng có thể được cho thuê trên thị trường có tính cạnh tranh như cho thuê những mẫu (acre) đất hoặc những giờ lao động. trả cho việc sử dụng tạm thời, những hàng tư bản gọi là tiền cho thuê (rentals) (gọi như vậy để tránh nhằm lẫn với bên thuê đất (rent) có mức cung có định). Đồng thời ông cũng cho rằng thực chất của tích lũy: "Chúng ta thường chịu bỏ tiêu dùng hiện nay để tăng tiêu dùng trong tương lai.

Bắt cá ít đi hôm nay dành cho lao động làm lưới để bắt được nhiều cá hơn ngày mai. Nhu vậy xã hội đầu tư, hay nhịn tiêu dùng hiện tại, mà chờ đề thu được kết quả hoặc lợi tức do đầu tư đó tạo ra. Với nghĩa chung nhất, thu hoạch này - nhịn tiêu dùng hiện tại để có tiêu dùng trong tương lai nhiều hơn - là lợi tức của tu ban". Các nhà kinh tế học phát triển cho rằng nhân dân ở các nước đang phát triển cần tiết kiệm nhiều hơn nữa để tăng nguồn vốn dau tư, vốn bằng tiền có ý nghĩa lớn đối với từng doanh nghiệp, có thể đầu tư vào các cơ hội có khả năng sinh lợi.

Từ những quan niệm trên, có thể rút ra: - Vốn phải được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ các nguồn lực kinh tế khi được đưa vào chu chuyến. Nó không chỉ bao gồm tiền tệ, máy móc, vật tư, lao động, tài nguyên, đất đai. mà còn bao gom giá trị của những tài sản vô hình như vị trí của đất đai, các thành tựu khoa học và công nghệ, bản quyi - Vốn hiểu theo nghĩa trực tiếp là phần giá trị tài sản quốc gia được tích luỹ dưới dạng tiền và giá trị của tài sản hữu hình và vô hình nhằm mục. đích sinh lợi, được chuyển đồi thông qua các hoạt động đầu tư thành những tư liệu sản xuất và các phương tiện sản xuất cần thiết khác để sử dụng vào quả trình đầu tư cho nền kinh tế.

- Vốn đầu tư là tiền tích lũy của xã hội, của các cơ sở sản xuất, kinh. doanh, là tiền tiết kiệm của dân cư và huy động từ các nguồn vốn trong và ngoài nước đưa vào sử dụng trong quá trình tái sản xuất xã hội, nhằm duy trì và tạo ra năng lực mới trong nên kinh tế quốc dân. - Vốn là tổng thể những yếu tố cấu thành quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm vốn tiền tệ, giá trị của các dạng của cải, vốn nhân lực, tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, bản quyền kinh doanh, phát minh sáng chế,. trong đó vốn tiền tệ là điểm xuất phát để chuyên hóa thành các yếu tố của quá trình sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế.

Trong nên kinh tế thị trường, vốn được xem là yếu tố quan trọng nhất của mọi quá trình đầu tư, kinh doanh. Tiếp cận theo quan điểm kinh tế thị trường, vốn đầu tư được hiểu là giá trị của những tài sản mà một cá nhân, một công ty hoặc Nhà nước bỏ vào các hoạt động kinh doanh nhằm mục đích kiếm lời trong tương lai. Quan niệm đúng đắn về vốn có ý nghĩa rất lớn, nó giúp cho chúng ta nhận biết những đặc điểm, vai trò của mỗi loại vốn, từ đó có các phương thức khai thác, huy động thích hợp và sử dụng hợp lý, có hiệu quả kinh tế - xã hội cao. Phân loại vốn đầu tr a.

Theo hình thái biểu hiện 'Vốn đầu tư được chia làm hai loại sau: ~ Vốn hữu hình: Gồm giá trị của các tài sản hữu hình như máy móc thiết bị, nhà xưởng, vật kiến trúc, các tư liệu sản xuất khác, tiền tệ các loại, vàng bạc, đá quý kim khí quý, các loại trái phiếu, cỗ phi ~ Vốn vô hình: Bao gồm giá trị của các tài sản vô hình như vị trí của đất đai, phát minh, sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ