Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ kinh tế: Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại Tổng công ty Du lịch Sài Gòn. Cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả HR cho ngành du lịch.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Võ Thanh Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của quản trị nguồn nhân lực tại Saigontourist

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam cạnh tranh gay gắt, vai trò của quản trị nguồn nhân lực không chỉ là công tác hành chính mà đã trở thành yếu tố chiến lược quyết định lợi thế cạnh tranh. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Võ Thanh Bình đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn (Saigontourist), một trong những doanh nghiệp đầu ngành. Việc tối ưu hóa nguồn nhân lực được xem là nền tảng để Saigontourist thực hiện sứ mệnh, mục tiêu và chiến lược phát triển kinh doanh trong dài hạn, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Bối cảnh ngành du lịch và áp lực cạnh tranh nhân sự

Ngành du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu về nhân lực chất lượng cao tăng vọt. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp trong nước mà còn với các tập đoàn quốc tế. Theo đánh giá của các chuyên gia, một trong những rào cản lớn nhất của du lịch Việt Nam chính là nguồn nhân lực. Mặc dù dồi dào về số lượng, chất lượng nhân sự vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu, thiếu sự quy hoạch và đào tạo bài bản. Điều này tạo ra mâu thuẫn giữa "chất" và "lượng", ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Do đó, hoạt động QTNNL hiệu quả là chìa khóa để thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra sự khác biệt bền vững trên thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về QTNNL tại Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn

Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực. Thứ hai, đánh giá chính xác thực trạng hoạt động QTNNL tại Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn giai đoạn 2008-2013, chỉ ra những mặt đạt được và các hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, dựa trên phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Saigontourist. Ý nghĩa của đề tài là góp phần giúp Tổng Công ty xây dựng được nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành và nền kinh tế, qua đó củng cố vị thế dẫn đầu.

II. Top thách thức trong công tác quản trị nhân lực tại Saigontourist

Phân tích thực trạng hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn cho thấy nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những thách thức và hạn chế cốt lõi cần được giải quyết. Các vấn đề này trải dài từ khâu hoạch định, tuyển dụng đến đào tạo và duy trì nhân sự, nếu không được cải thiện kịp thời sẽ ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Việc nhận diện đúng các thách thức là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong hoạch định và dự báo nhu cầu nhân sự

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa được thực hiện một cách khoa học và mang tính ứng phó. Theo luận văn, Saigontourist chưa thực hiện tốt công tác dự báo sự thay đổi của nguồn lao động trong ngắn hạn và dài hạn. Dữ liệu từ "Bảng 2.3: Kế hoạch nhu cầu nguồn nhân lực giai đoạn 2008-2013" cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa kế hoạch và thực tế. Điển hình như năm 2011, công ty thiếu hụt đến 54 nhân sự so với nhu cầu thực tế. Sự thiếu chính xác trong dự báo này dẫn đến tình trạng bị động, ảnh hưởng đến việc bố trí nhân sự và hiệu quả hoạt động chung.

2.2. Bất cập trong quy trình tuyển dụng và phân tích công việc

Hoạt động thu hút nhân lực còn tồn tại một số bất cập. Công tác phân tích công việc chưa chuyên nghiệp, chưa có quy trình rõ ràng và người thực hiện chưa được huấn luyện kỹ năng cần thiết. Bảng mô tả công việc còn chung chung, trong khi bảng tiêu chuẩn công việc lại sơ sài, thiếu các yêu cầu về phẩm chất cá nhân và kỹ năng mềm. Kết quả khảo sát tại "Bảng 2.4" cho thấy nhân viên chưa thực sự hài lòng về việc phân công, bố trí công việc. Cụ thể, các tiêu chí "Khối lượng công việc phù hợp với năng lực" và "Thời gian thực hiện công việc" có giá trị trung bình thấp (2.64 và 2.51), cho thấy hoạt động này chưa phát huy hiệu quả tối đa.

2.3. Hiệu quả đào tạo và phát triển chưa được tối ưu hóa

Mặc dù Saigontourist rất chú trọng đến công tác đào tạo, nhưng vẫn còn một số hạn chế. Phương pháp đào tạo chưa thực sự linh hoạt để phù hợp với từng đối tượng và vị trí công việc. Đặc biệt, công tác đánh giá hiệu quả sau đào tạo còn yếu và chưa có một quy trình chuẩn. Điều này khiến doanh nghiệp khó đo lường được mức độ cải thiện năng lực của nhân viên và lợi tức đầu tư (ROI) cho các chương trình đào tạo. Việc thiếu một hệ thống đánh giá bài bản làm giảm hiệu quả của các nỗ lực đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

III. Phương pháp hoàn thiện hoạch định và thu hút nguồn nhân lực

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc cải tiến nền tảng của quản trị nhân sự: hoạch định và thu hút. Việc xây dựng một quy trình khoa học và chuyên nghiệp cho hai chức năng này sẽ giúp Saigontourist chủ động hơn trong việc tìm kiếm và bố trí nhân sự, đảm bảo có đúng người, đúng việc, đúng thời điểm. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh.

3.1. Xây dựng quy trình hoạch định nhân lực khoa học dài hạn

Giải pháp cốt lõi là chuyển từ hoạch định ứng phó sang hoạch định chiến lược. Cần xây dựng một quy trình hoạch định nguồn nhân lực bài bản, gắn liền với mục tiêu và chiến lược kinh doanh của Tổng Công ty. Quy trình này phải bao gồm các bước: phân tích môi trường kinh doanh, dự báo nhu cầu nhân lực (cả về số lượng và chất lượng) trong dài hạn, phân tích nguồn cung nhân lực hiện tại và tương lai, từ đó xác định khoảng cách và xây dựng các chương trình hành động (tuyển dụng, đào tạo, phát triển). Việc áp dụng các phương pháp dự báo khoa học sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc thừa nhân sự.

3.2. Cải tiến hoạt động tuyển dụng và phân công công việc

Để nâng cao hiệu quả chức năng thu hút nguồn nhân lực, cần chuyên nghiệp hóa công tác phân tích công việc. Phải xây dựng các bảng mô tả và tiêu chuẩn công việc chi tiết, rõ ràng, làm cơ sở cho việc tuyển dụng, đánh giá và trả lương. Về quy trình tuyển dụng, cần đa dạng hóa các kênh thu hút ứng viên, đặc biệt là các kênh trực tuyến và mạng lưới cựu sinh viên từ các trường du lịch uy tín. Đồng thời, cần xây dựng bộ KPI tuyển dụng để đo lường và đánh giá hiệu quả của từng đợt tuyển dụng, từ đó liên tục cải tiến quy trình, đảm bảo tuyển được những ứng viên phù hợp nhất với văn hóa doanh nghiệp.

IV. Bí quyết đào tạo phát triển và duy trì nhân tài tại Saigontourist

Sau khi đã thu hút được nhân sự phù hợp, việc đào tạo, phát triển và duy trì họ trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn, nơi nhân viên không chỉ được nâng cao năng lực mà còn cảm thấy gắn bó và được ghi nhận. Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa chương trình đào tạo, phát triển lộ trình sự nghiệp rõ ràng và xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh.

4.1. Tối ưu hóa chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp

Giải pháp đề xuất là xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển dựa trên phân tích nhu cầu thực tế ở ba cấp độ: doanh nghiệp, tác nghiệp và cá nhân. Nội dung đào tạo cần đa dạng, từ kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ đến kỹ năng mềm và năng lực quản lý. Cần áp dụng linh hoạt các phương pháp đào tạo như kèm cặp tại chỗ, luân chuyển công việc, và các khóa học chuyên sâu. Quan trọng nhất là phải thiết lập một quy trình đánh giá hiệu quả đào tạo bài bản để đo lường sự tiến bộ của nhân viên và tác động của chương trình lên kết quả kinh doanh, từ đó điều chỉnh cho phù hợp.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và quan hệ lao động hiệu quả

Để duy trì nguồn nhân lực giỏi, chính sách đãi ngộ phải mang tính cạnh tranh và công bằng. Cần xây dựng hệ thống lương thưởng dựa trên kết quả thực hiện công việc (KPIs), năng lực cá nhân và giá trị thị trường lao động. Ngoài lương, thưởng, các phúc lợi phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến, và các chương trình chăm sóc sức khỏe cũng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng quan hệ lao động hài hòa, minh bạch thông qua đối thoại định kỳ, giải quyết kịp thời các vướng mắc, tạo dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, khuyến khích sự gắn kết và cống hiến lâu dài.

V. Phân tích thực trạng QTNNL tại Saigontourist qua số liệu

Luận văn không chỉ đưa ra nhận định mà còn dựa trên các số liệu cụ thể để phân tích thực trạng quản trị nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn. Các dữ liệu về tuyển dụng, đào tạo, và thu nhập của người lao động cung cấp một bức tranh khách quan về hiệu quả của các hoạt động QTNNL, làm cơ sở vững chắc cho các giải pháp đề xuất. Những con số này cho thấy cả những điểm sáng và những khía cạnh cần cải thiện trong hệ thống quản trị nhân sự của công ty.

5.1. Đánh giá hiệu quả tuyển dụng qua chỉ số KPI thực tế

Dữ liệu từ "Bảng 2.6: KPI tuyển dụng" cho thấy chất lượng hồ sơ và tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu tăng đều qua các năm. Tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu tăng từ 75% (2008) lên 100% (từ 2010). Điều này cho thấy công tác sơ tuyển ngày càng hiệu quả. Đặc biệt, chi phí tuyển dụng bình quân cho một ứng viên giảm mạnh, từ 80,500 đồng (2008) xuống chỉ còn 7,100 đồng (2013), chứng tỏ sự tối ưu hóa trong hoạt động tuyển dụng. Tỷ lệ ký hợp đồng chính thức luôn đạt 100% so với nhu cầu, cho thấy công tác tuyển dụng nhân sự đã đáp ứng đủ về số lượng cho công ty.

5.2. Thống kê kết quả đào tạo và thu nhập người lao động

Về đào tạo, "Bảng 2.7a" cho thấy hình thức đào tạo tại nơi làm việc (kèm cặp, hướng dẫn) chiếm tỷ trọng lớn, giúp tiết kiệm chi phí. Chi phí huấn luyện trung bình cho một nhân viên có xu hướng tăng, từ 0,415 triệu đồng (2008) lên 0,526 triệu đồng (2013) đối với nhân viên trực tiếp, cho thấy sự đầu tư ngày càng tăng cho phát triển nguồn nhân lực. Về thu nhập, "Bảng 2.4" cho thấy thu nhập của người lao động được đảm bảo và phù hợp với mặt bằng chung của ngành du lịch, góp phần quan trọng trong việc duy trì nguồn nhân lực và tạo sự gắn bó lâu dài của nhân viên với Tổng Công ty.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nhân lực ngành du lịch Việt

Những giải pháp và phân tích từ luận văn không chỉ có giá trị thực tiễn cho Saigontourist mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Việc hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực là một quá trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự cam kết từ ban lãnh đạo. Hướng đi tương lai cho ngành du lịch Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng được một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm và có năng lực cạnh tranh quốc tế.

6.1. Tổng kết giải pháp và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn đã hệ thống hóa một cách khoa học các vấn đề trong quản trị nguồn nhân lực và áp dụng vào thực tiễn của Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn. Các nhóm giải pháp về hoạch định, thu hút, đào tạo và duy trì nhân lực có tính khả thi cao, có thể được áp dụng để tạo ra sự thay đổi tích cực. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là cung cấp một khung tham chiếu toàn diện để doanh nghiệp tự đánh giá và cải tiến hệ thống QTNNL, từ đó nâng cao năng suất lao động, chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh hội nhập.

6.2. Bài học kinh nghiệm từ các tập đoàn khách sạn quốc tế

Nghiên cứu cũng tham khảo kinh nghiệm từ các tập đoàn hàng đầu như Accor Hotels GroupHilton Hotels Group. Một bài học quan trọng là việc xây dựng tiêu chuẩn phục vụ chuyên nghiệp và đồng nhất trên toàn hệ thống, kết hợp với việc vận dụng linh hoạt văn hóa vùng miền. Các tập đoàn này rất chú trọng vào việc xây dựng quy trình phát triển nhân sự chi tiết, đánh giá sau đào tạo và ưu tiên kinh nghiệm thực tế trong tuyển dụng. Đây là những kinh nghiệm quý giá mà Saigontourist và các doanh nghiệp du lịch Việt Nam có thể học hỏi để nâng tầm quản trị nhân sự của mình lên chuẩn quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại tổng công ty du lịch sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm và vai trò của quản trị nguồn nhân lực 1. Khái niệm quản trị nguồn nhân lực Quản trị nguồn nhân lực là một tên gọi khá mới trong chuỗi khái niệm liên quan đến quản lý con người. Quản trị nguồn nhân lực được đánh giá là một khâu hết sức quan trọng trong quá trình hoạt động kinh doanh, giúp cho doanh nghiệp khai khác các khả năng tiềm tàng, nâng cao năng suất lao động và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Về mặt xã hội, quản trị nguồn nhân lực thể hiện quan điểm rất nhân bản về quyền lợi của người lao động, đề cao vị thế và giá trị của người lao động, chú trọng giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa tổ chức, doanh nghiệp và người lao động. Quản trị nguồn nhân lực là khoa học về quản lý con người dựa trên niềm tin cho rằng nhân lực đóng vai trò quan trọng bậc nhất tới sự thành công lâu dài của tổ chức hay doanh nghiệp. Một tổ chức/doanh nghiệp có thể tăng lợi thế cạnh tranh của mình bằng cách sử dụng người lao động một cách hiệu quả, tận dụng kinh nghiệm và sự khéo léo của họ nhằm đạt được các mục tiêu đã đặt ra. Quản trị nguồn nhân lực nhằm mục đích tuyển chọn được những người có năng lực, nhanh nhạy và cống hiến trong công việc, quản lý hoạt động và khen thưởng kết quả hoạt động cũng như phát triển năng lực của họ (A.

"Quản trị nguồn nhân lực là triết lý, cuộc sống, thủ tục và thực tiễn liên quan đến việc quản trị con người trong phạm vi của tổ chức" (French và Dessler, 2008). "Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên" (Trần Kim Dung, 2011). Như vậy, quản trị nguồn nhân lực là làm sao sử dụng hiệu quả nhất nguồn nhân lực, tăng năng suất lao động, tạo lợi thế cạnh tranh nhân lực. Quản trị nguồn nhân lực 5 giúp nhà quản trị biết giao tiếp hiệu quả với người khác, biết tìm ra tiếng nói chung, đánh giá thực hiện công việc phù hợp, lôi kéo, thúc đẩy tinh thần lao động của nhân viên, giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động.

Trong luận văn này, tác giả ủng hộ khái niệm của Trần Kim Dung vì nó tổng quát và đầy đủ hơn, trong đó có nhấn mạnh đến hệ thống các triết lý của tổ chức trong các hoạt động của các chức năng QTNNL, đặc biệt triết lý nhân bản trong quan hệ lao động. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Vai trò của QTNNL như sau: Thứ nhất, nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp và đảm bảo mọi nguồn sáng tạo trong tổ chức. Chỉ có con người mới sáng tạo ra các hàng hoá, dịch vụ và kiểm tra được quá trình sản xuất kinh doanh đó. Không có những con người làm việc hiệu quả thì tổ chức đó không thể nào đạt tới mục tiêu.

Thứ hai, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật cùng với sự phát triển kinh tế buộc các nhà quản trị phải biết làm cho tổ chức của mình thích ứng. Do đó, việc thực hiện các nội dung hoạch định, tuyển dụng, duy trì, phát triển, đào tạo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho con người thông qua tổ chức, nhằm đạt được mục tiêu đã định trước là vấn đề quan tâm hàng đầu. Thứ ba, nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực giúp cho nhà quản trị đạt được mục đích, kết quả thông qua người khác. Để quản trị hiệu quả nhà quản trị cần biết cách làm việc hòa hợp với mọi người, biết cách lôi kéo mọi người làm việc theo mình.

Cuối cùng, nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực giúp cho nhà quản trị biết cách sử dụng nhân viên phối hợp tập thể để cùng thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến nguồn nhân lực 1. Môi trường bên ngoài Mô trường bên ngoài bao gồm các yếu tố sau: Thứ nhất, khung cảnh kinh tế: Tình hình kinh tế và thời cơ kinh doanh ảnh hưởng lớn đến quản trị nguồn nhân sự. Khi có biến động về kinh tế thì doanh nghiệp phải biết điều chỉnh các hoạt động để có thể thích nghi và phát triển tốt.

Cần duy trì lực lượng lao động có kỹ năng cao để khi có cơ hội mới sẽ sẵn sàng tiếp tục mở rộng kinh doanh. Hoặc nếu chuyển hướng kinh doanh sang mặt hàng mới, cần đào tạo lại công nhân. Doanh nghiệp một mặt phải duy trì các lao động có tay nghề, mặt khác để giảm chi phí lao động thì doanh nghiệp phải cân nhắc việc giảm giờ làm việc, cho nhân viên tạm nghỉ việc hoặc giảm phúc lợi. Thứ hai, dân số, lực lượng lao động: Tình hình phát triển dân số với lực lượng lao động tăng đòi hỏi phải tạo thêm nhiều việc làm mới.

Ngược lại sẽ làm lão hóa đội ngũ lao động trong công ty và khan hiếm nguồn nhân lực. Thứ ba, luật pháp cũng ảnh hưởng đến quản lý nhân sự, ràng buộc các doanh nghiệp trong việc tuyển dụng, đãi ngộ người lao động, đòi hỏi giải quyết tốt mối quan hệ về lao động. Thứ tư, văn hoá - xã hội: Đặc thù văn hóa - xã hội của mỗi nước, mỗi vùng cũng ảnh hưởng không nhỏ đến quản lý nhân sự với nấc thang giá trị khác nhau, về giới tính, đẳng cấp. Thứ năm, khoa học kỹ thuật công nghệ phát triển đặt ra nhiều thách thức về quản lý nhân sự, đòi hỏi tăng cường việc đào tạo, đào tạo lại nghề nghiệp, sắp xếp lại lực lượng lao động và thu hút nguồn nhân lực mới có kỹ năng cao.

Các thay đổi về công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo ra những thay đổi lớn trong các tổ chức và xuất hiện cách thức thực hiện công việc mới. Thứ sáu, các cơ quan chính quyền cùng các đoàn thể có ảnh hưởng đến quản lý nhân sự về những vấn đề liên quan đến chính sách, chế độ lao động và xã hội. 7 Cuối cùng, đối thủ cạnh tranh: cũng là những nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhân sự. Đó là sự cạnh tranh về tài nguyên nhân lực, doanh nghiệp phải biết thu hút, duy trì và phát triển lực lượng lao động, không để mất nhân tài vào tay đối thủ.

Môi trường bên trong Mô trường bên trong bao gồm các yếu tố sau: Thứ nhất, mục tiêu của doanh nghiệp ảnh hưởng đến các hoạt động quản lý bao gồm quản lý nhân sự. Đây là một yếu tố thuộc môi trường bên trong của doanh nghiệp, ảnh hưởng tới các bộ phận chuyên môn khác nhau và cụ thể là bộ phận quản trị nhân sự. Công tác quản trị nguồn nhân lực phải dựa vào sứ mạng mục tiêu của doanh nghiệp để đưa ra chính sách và chiến lược nhằm hỗ trợ sứ mạng mục tiêu đó. Thứ hai, chiến lược phát triển kinh doanh định hướng cho chiến lược phát triển nhân sự, tạo ra đội ngũ quản lý, chuyên gia, công nhân lành nghề và phát huy tài năng của họ.

Chính sách quản trị nguồn nhân lực phải dựa trên chiến lược phát triển kinh doanh để thực hiện được mục tiêu. bầu không khí - văn hoá của doanh nghiệp: Là một hệ thống các giá trị, niềm tin, các chuẩn mực được chia sẻ, nó thống nhất các thành viên trong một tổ chức. Các tổ chức thành công là các tổ chức nuôi dưỡng, khuyến khích sự thích ứng năng động, sáng tạo. Cuối cùng, công đoàn cũng là nhân tố ảnh hưởng đến các quyết định quản lý, kể cả quyết định về nhân sự.

Nội dung hoạt động quản trị nguồn nhân lực Hoạt động QTNNL liên quan các vấn đề thuộc quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của nhân viên nhằm đạt hiệu quả cao cho cả tổ chức lẫn nhân viên. Trong thực tiễn, xuất phát từ mục tiêu và chiến lược công ty, doanh nghiệp cần xây dựng nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu cho việc thực hiện chiến lược công ty. Muốn vậy, tổ chức cần xây dựng mục tiêu và chiến lược nguồn nhân lực. Việc xây dựng mục tiêu và chiến lược nguồn nhân lực còn được gọi là hoạch định nguồn nhân lực; và muốn thực hiện tốt hoạch định 8 nguồn nhân lực, doanh nghiệp cần thực hiện có hiệu quả các chức năng quản trị còn lại của hoạt động QTNNL như: thu hút nguồn nhân lực, đào tạo phát triển nguồn nhân lực và duy trì nguồn nhân lực.

Hoạch định nguồn nhân lực Hoạch định nguồn nhân lực là một quá trình triển khai thực hiện các kế hoạch và các chương trình nhằm bảo đảm rằng cơ quan sẽ có đúng số lượng, đúng người, được bố trí đúng nơi, đúng lúc (Nguyễn Hữu Thân, 2008). Mục đích của hoạch định là nhằm hạn chế tối đa các rủi ro và các sai lầm, lãng phí có thể xảy ra. Hoạt động hoạch định nguồn nhân lực giúp cho doanh nghiệp xác định được mục tiêu, chiến lược về con người để cùng các nguồn lực khác bảo đảm hoàn thành mục tiêu, chiến lược phát triển kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời giúp cho doanh nghiệp linh hoạt đối phó kịp thời với những thay đổi trên thị trường một cách hiệu quả. Đồng thời, quá trình hoạch định nguồn nhân lực được thực hiện gắn liền chặt chẽ với quá trình hoạch định và thực hiện mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp để bảo đảm cho sự thành công của doanh nghiệp.

Thực hiện các chức năng quản trị nguồn nhân lực Chức năng quản trị nguồn nhân lực gồm các hoạt động liên quan đến hoạt động thu hút, duy trì và phát triển nhân lực và được thực hiện rất đa dạng và trong thực tế có nhiều thay đổi phù hợp với từng loại hình tổ chức, doanh nghiệp. Trên cơ sở các hoạt động chính, chủ yếu của công tác quản trị nguồn nhân lực có thể chia theo ba nhóm chức năng lớn như sau: 1. Chức năng thu hút nguồn nhân lực Chức năng này quan tâm đến việc bảo đảm có đủ nguồn nhân lực bao gồm số lượng nhân viên với các phẩm chất phù hợp cho các hoạt động của doanh nghiệp để hoàn thành mục tiêu mong đợi. Một số hoạt động có liên quan chức năng này gồm: phân tích công việc, phân tích dòng công việc và tuyển dụng.

9 Phân tích công việc là nền tảng cho một số hoạt động nguồn nhân lực khác để QTNNL có hiệu quả (Bùi Văn Danh và cộng sự, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ