Luận văn: Kiểm sát việc giải quyết tố giác tội phạm tại Hải Phòng - Phạm Quốc Uy

Luận văn thạc sĩ phân tích thư viện xã hội hóa và đa dạng hóa tổ chức và hoạt động thư viện tủ sách cơ sở khu vực đồng bằng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Thư Viện Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò kiểm sát giải quyết tố giác tội phạm

Hoạt động kiểm sát giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm là giai đoạn khởi đầu nhưng có ý nghĩa quyết định trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Đây là chức năng hiến định của Viện Kiểm sát nhân dân, nhằm bảo đảm mọi hành vi phạm tội đều được phát hiện, khởi tố, điều tra và xử lý kịp thời, đúng pháp luật. Tại Hải Phòng, một thành phố cảng năng động với tình hình tội phạm tại Hải Phòng diễn biến phức tạp, vai trò này càng trở nên quan trọng. Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Hải Phòng có nhiệm vụ thực hiện chức năng thực hành quyền công tốkiểm sát hoạt động tư pháp ngay từ khi tiếp nhận nguồn tin về tội phạm. Mục tiêu cốt lõi là chống bỏ lọt tội phạm và ngăn chặn oan sai, góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Hoạt động này không chỉ là việc kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định do Cơ quan điều tra ban hành mà còn bao gồm việc Viện Kiểm sát chủ động đưa ra các yêu cầu, kiến nghị để quá trình giải quyết được toàn diện, khách quan. Nền tảng pháp lý cho công tác này được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC. Việc hiểu đúng và thực thi đầy đủ vai trò của Viện Kiểm sát là tiền đề để nâng cao chất lượng công tác phòng chống tội phạm và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

1.1. Cơ sở pháp lý theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015

Cơ sở pháp lý cho hoạt động kiểm sát giải quyết tố giác tội phạm được quy định rõ tại Điều 147, 159 và 160 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Theo đó, Viện Kiểm sát có trách nhiệm kiểm sát việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm của Cơ quan điều tra và các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Thẩm quyền của Viện Kiểm sát bao gồm việc phê chuẩn hoặc không phê chuẩn các quyết định của Cơ quan điều tra, yêu cầu kiểm tra, xác minh, ra quyết định khởi tố vụ án khi có căn cứ, hoặc hủy bỏ các quyết định tố tụng trái pháp luật. Những quy định này tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo hoạt động của Cơ quan điều tra luôn nằm trong khuôn khổ pháp luật và dưới sự giám sát chặt chẽ, từ đó nâng cao trách nhiệm trong hoạt động điều tra ban đầu.

1.2. Vai trò của Viện Kiểm sát trong giai đoạn đầu tố tụng

Vai trò của Viện Kiểm sát trong giai đoạn này thể hiện ở hai chức năng chính: thực hành quyền công tốkiểm sát hoạt động tư pháp. Viện Kiểm sát không phải là người đứng ngoài quan sát mà là một chủ thể tích cực tham gia vào quá trình. Kiểm sát viên phải nắm chắc hồ sơ, trực tiếp kiểm sát việc khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi và các hoạt động thu thập chứng cứ khác. Mục đích là để đảm bảo việc thu thập chứng cứ được thực hiện một cách khách quan, toàn diện, tránh làm sai lệch bản chất vụ việc. Thông qua việc thực hiện các quyền năng pháp lý, Viện Kiểm sát đảm bảo mọi tố giác, tin báo về tội phạm đều được xử lý theo một quy trình tiếp nhận, giải quyết tố giác minh bạch và đúng pháp luật.

II. Top thách thức trong công tác kiểm sát tố giác tội phạm

Mặc dù có cơ sở pháp lý vững chắc, thực trạng giải quyết tin báo tố giác tội phạm tại Hải Phòng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các khó khăn, vướng mắc trong công tác kiểm sát xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự gia tăng của các loại tội phạm mới, tội phạm sử dụng công nghệ cao, tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia đặt ra yêu cầu ngày càng cao về trình độ chuyên môn của Kiểm sát viên. Nhiều nguồn tin mơ hồ, thiếu chứng cứ ban đầu gây khó khăn cho việc xác minh. Về chủ quan, áp lực về thời hạn giải quyết theo luật định là rất lớn trong khi số lượng tin báo, tố giác ngày càng tăng. Đôi khi, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến chậm trễ trong việc trao đổi thông tin và xử lý vụ việc. Năng lực, trình độ của một bộ phận cán bộ, điều tra viên, kiểm sát viên chưa đồng đều cũng là một rào cản. Những thách thức này đòi hỏi Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Hải Phòng phải liên tục đổi mới phương pháp làm việc, nâng cao năng lực đội ngũ và tăng cường ứng dụng công nghệ để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

2.1. Khó khăn vướng mắc trong quy trình tiếp nhận xử lý

Một trong những vướng mắc lớn nhất nằm ở quy trình tiếp nhận, giải quyết tố giác. Việc phân loại, đánh giá ban đầu nguồn tin đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm. Nhiều trường hợp, thông tin cung cấp không đầy đủ hoặc cố ý sai lệch, gây lãng phí nguồn lực xác minh. Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp điều tra trong giai đoạn này còn hạn chế, khiến việc thu thập chứng cứ gặp khó khăn. Thời hạn giải quyết ngắn (20 ngày, có thể gia hạn) đôi khi không đủ để làm rõ các vụ việc phức tạp, đặc biệt là các tội phạm về kinh tế, tham nhũng cần nhiều thời gian để giám định tài chính, tài sản.

2.2. Bất cập trong phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện Kiểm sát

Sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng là yếu tố sống còn quyết định hiệu quả công tác. Tuy nhiên, trên thực tế, phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện Kiểm sát đôi khi còn tồn tại bất cập. Có những trường hợp, quan điểm đánh giá chứng cứ và xác định dấu hiệu tội phạm giữa hai cơ quan chưa thống nhất, dẫn đến việc hồ sơ bị trả đi trả lại nhiều lần. Việc trao đổi thông tin có lúc chưa kịp thời, ảnh hưởng đến tiến độ chung. Khắc phục những bất cập này đòi hỏi phải có quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng và đề cao trách nhiệm của người đứng đầu mỗi đơn vị.

III. Phương pháp VKS Hải Phòng thực hành quyền công tố hiệu quả

Để vượt qua thách thức, Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Hải Phòng đã triển khai nhiều phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát. Trọng tâm là việc chuyển từ kiểm sát thụ động sang chủ động. Thay vì chỉ chờ hồ sơ từ Cơ quan điều tra chuyển sang, Kiểm sát viên phải chủ động nắm bắt thông tin ngay từ đầu, tham gia vào các hoạt động điều tra ban đầu một cách thực chất. Việc tăng cường kiểm sát trực tiếp tại cơ quan thụ lý tin báo, yêu cầu cung cấp hồ sơ, tài liệu định kỳ đã giúp Viện Kiểm sát nắm bắt kịp thời tiến độ và những vướng mắc phát sinh. Hơn nữa, chất lượng các văn bản tố tụng do Viện Kiểm sát ban hành, đặc biệt là các yêu cầu kiểm tra, xác minh và kiến nghị khởi tố, được chú trọng nâng cao. Mỗi quyết định đều phải dựa trên những căn cứ pháp lý và chứng cứ vững chắc, thể hiện rõ quan điểm của Viện Kiểm sát, vừa đảm bảo tính pháp chế, vừa hỗ trợ Cơ quan điều tra định hướng giải quyết vụ việc. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giúp nâng cao vai trò và vị thế của Viện Kiểm sát trong hệ thống tư pháp hình sự.

3.1. Tăng cường kiểm sát hoạt động điều tra ban đầu

Nâng cao chất lượng kiểm sát hoạt động tư pháp trong giai đoạn đầu là giải pháp then chốt. Viện Kiểm sát cần yêu cầu Cơ quan điều tra báo cáo tiến độ giải quyết các nguồn tin phức tạp, dư luận quan tâm. Kiểm sát viên phải trực tiếp nghiên cứu hồ sơ, nếu phát hiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong việc thu thập chứng cứ hoặc có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm, phải kịp thời ban hành văn bản yêu cầu khắc phục. Việc kiểm sát chặt chẽ hoạt động điều tra ban đầu giúp ngăn chặn các sai phạm ngay từ gốc, đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra khách quan, đúng luật.

3.2. Nâng cao chất lượng các kiến nghị khởi tố hoặc không khởi tố

Quyết định khởi tố hay không khởi tố vụ án là một quyết định pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của công dân. Do đó, chất lượng của các kiến nghị khởi tố hoặc quyết định không khởi tố phải được đặt lên hàng đầu. Viện Kiểm sát phải đảm bảo mọi quyết định đều có căn cứ, hợp pháp. Trước khi phê chuẩn, Kiểm sát viên phải kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu, chứng cứ, đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành tội phạm. Trường hợp không đủ căn cứ, phải kiên quyết không phê chuẩn, yêu cầu điều tra bổ sung, tránh việc khởi tố oan sai.

IV. Bí quyết phối hợp hiệu quả trong giải quyết tố giác ở Hải Phòng

Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện Kiểm sát là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm sát quan trọng nhất. Bí quyết nằm ở việc xây dựng một cơ chế làm việc đồng bộ, minh bạch và trên tinh thần hợp tác. Cả hai cơ quan cần xác định chung mục tiêu là phòng chống tội phạm, bảo vệ pháp luật. Nền tảng cho sự phối hợp này chính là Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC, văn bản đã quy định chi tiết về trách nhiệm phối hợp trong tiếp nhận, giải quyết tố giác. Dựa trên khung pháp lý này, lãnh đạo liên ngành tại Hải Phòng cần thường xuyên tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ hoặc đột xuất để thảo luận, tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong công tác kiểm sát đối với các vụ việc cụ thể. Việc xây dựng mối quan hệ công tác tốt đẹp, tôn trọng chức năng, nhiệm vụ của nhau sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp đẩy nhanh tiến độ giải quyết tin báo, đảm bảo các quyết định tố tụng được đưa ra chính xác và kịp thời, phục vụ hiệu quả cho cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm trên địa bàn thành phố.

4.1. Quy chế hóa cơ chế phối hợp theo Thông tư liên tịch số 01 2017

Để sự phối hợp đi vào thực chất, cần cụ thể hóa các quy định của Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC bằng một quy chế phối hợp liên ngành cấp thành phố và quận/huyện. Quy chế này cần quy định rõ về cơ chế trao đổi thông tin, thời hạn cung cấp tài liệu, quy trình tổ chức các cuộc họp liên ngành và trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị. Việc quy chế hóa sẽ tạo ra một cơ sở pháp lý nội bộ vững chắc, giúp giải quyết nhanh chóng các bất đồng và đảm bảo sự thống nhất trong hành động.

4.2. Xây dựng các cuộc họp liên ngành định kỳ để tháo gỡ vướng mắc

Lý thuyết phải đi đôi với thực tiễn. Việc tổ chức các cuộc họp liên ngành định kỳ hàng tháng, hàng quý giữa lãnh đạo Cơ quan điều tra và Viện Kiểm sát là hết sức cần thiết. Đây là diễn đàn để hai bên cùng rà soát lại các tin báo, vụ việc tồn đọng, phức tạp, phân tích những khó khăn, vướng mắc và cùng nhau tìm ra hướng giải quyết. Những cuộc họp này không chỉ giúp tháo gỡ các vấn đề nghiệp vụ mà còn tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài.

V. Phân tích thực trạng giải quyết tố giác tội phạm tại Hải Phòng

Đánh giá thực trạng giải quyết tin báo tố giác tội phạm tại Hải Phòng cho thấy những kết quả tích cực bên cạnh các tồn tại cần khắc phục. Về mặt tích cực, tỷ lệ giải quyết tin báo trong thời hạn luật định ngày càng được nâng cao. Số vụ việc khởi tố có căn cứ, đúng người, đúng tội chiếm tỷ lệ cao, góp phần quan trọng vào công tác phòng chống tội phạm. Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Hải Phòng đã chủ động ban hành nhiều kiến nghị yêu cầu khởi tố vụ án, góp phần chống bỏ lọt tội phạm. Nhiều vụ án phức tạp, đặc biệt nghiêm trọng được phát hiện và xử lý kịp thời từ nguồn tin của quần chúng nhân dân. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng một số tin báo bị quá hạn giải quyết do tính chất phức tạp hoặc do sự phối hợp chưa tốt. Việc thu thập, đánh giá chứng cứ trong một số vụ việc còn chưa đầy đủ, dẫn đến phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Những phân tích này, tương tự như trong một báo cáo thực tập tại VKSND, chỉ ra rằng cần có những giải pháp đồng bộ hơn nữa để nâng cao chất lượng công tác này trong thời gian tới.

5.1. Những kết quả đạt được trong công tác phòng chống tội phạm

Trong những năm qua, công tác kiểm sát giải quyết tố giác tội phạm đã góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội trên địa bàn Hải Phòng. Tỷ lệ tin báo được giải quyết đạt trên 90%, nhiều đường dây tội phạm về ma túy, kinh tế, môi trường đã được triệt phá. Vai trò của Viện Kiểm sát được thể hiện rõ nét qua việc kiên quyết yêu cầu khởi tố các vụ án có dấu hiệu tội phạm rõ ràng mà Cơ quan điều tra chậm trễ xử lý. Những kết quả này khẳng định sự nỗ lực của các cơ quan tố tụng và củng cố niềm tin của người dân.

5.2. Phân tích số liệu và các vụ án điển hình tại VKSND Hải Phòng

Phân tích số liệu cho thấy, hàng năm Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Hải Phòng kiểm sát hàng nghìn tố giác, tin báo về tội phạm. Qua công tác kiểm sát, Viện Kiểm sát đã ban hành hàng trăm văn bản yêu cầu, kiến nghị đối với Cơ quan điều tra. Ví dụ, trong một vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, ban đầu Cơ quan điều tra cho rằng đây là tranh chấp dân sự. Tuy nhiên, qua nghiên cứu hồ sơ, Kiểm sát viên đã phát hiện các dấu hiệu gian dối và kiên quyết yêu cầu khởi tố vụ án, cuối cùng đã đưa tội phạm ra ánh sáng và thu hồi tài sản cho người bị hại. Những vụ án điển hình như vậy cho thấy tầm quan trọng của hoạt động kiểm sát độc lập, khách quan.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm sát tố giác tội phạm

Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm sát. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý, đặc biệt là các văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình phối hợp và các biện pháp điều tra có thể áp dụng trong giai đoạn giải quyết tin báo. Thứ hai, giải pháp cốt lõi là con người. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức mới cho đội ngũ Kiểm sát viên và Điều tra viên, đặc biệt là kiến thức về tội phạm công nghệ cao, tài chính-ngân hàng. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, theo dõi tin báo là một xu thế tất yếu. Xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung giữa các cơ quan tố tụng sẽ giúp việc tra cứu, quản lý và theo dõi tiến độ được nhanh chóng, minh bạch. Cuối cùng, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ, kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, vi phạm, đồng thời khen thưởng, động viên những cá nhân, đơn vị làm tốt.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật và văn bản hướng dẫn

Thực tiễn công tác đã bộc lộ một số khó khăn, vướng mắc do quy định của pháp luật chưa thực sự rõ ràng. Do đó, cần kiến nghị liên ngành trung ương nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung các quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các thông tư liên quan. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử, quy trình giám định trong các vụ án kinh tế, tham nhũng để tạo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật trên toàn quốc.

6.2. Đẩy mạnh đào tạo bồi dưỡng chuyên môn cho Kiểm sát viên

Chất lượng công tác phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của đội ngũ cán bộ. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho Kiểm sát viên, tập trung vào các kỹ năng như: kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ; kỹ năng xét hỏi; kỹ năng tranh tụng. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm chuyên đề để các Kiểm sát viên có kinh nghiệm chia sẻ, học hỏi lẫn nhau là một hình thức đào tạo tại chỗ hiệu quả, giúp nâng cao trình độ nghiệp vụ một cách thực chất.

6.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và theo dõi tin báo

Việc xây dựng phần mềm quản lý án hình sự, trong đó có phân hệ quản lý tố giác, tin báo về tội phạm, là giải pháp mang tính đột phá. Phần mềm này cho phép cập nhật, theo dõi toàn bộ quá trình từ khi tiếp nhận đến khi kết thúc giải quyết. Lãnh đạo các đơn vị có thể dễ dàng kiểm tra, đôn đốc, phát hiện các vụ việc sắp hết hạn hoặc có dấu hiệu chậm trễ để chỉ đạo kịp thời. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn đảm bảo tính minh bạch, công khai trong hoạt động tố tụng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Pháp lệnh thư viện nêu rõ: *. Nhà nước đầu tư ngân sách để phát triển thư viện. thực hiện xã hội hoá hoạt động thư viện; đào tạo, bồi dưỡng và xây dựng đội ngũ cán bộ thư viện” Tai Điều 21, Pháp lệnh cũng ghi rõ: “Khuyến khích tổ chức, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia đóng góp xây dựng và phát triển sự nghiệp thư viện Việt Nam” [23, tr. 9, 20] 'Về đa dạng hoá tổ chức và hoạt động thư viện, Pháp lệnh cũng nhấn mạnh:" Phát triển mạng lưới thư viện rộng khắp với các loại hình thư viện nhằm bảo đảm cho người dân ở mọi nơi, mọi trình độ có điều kiện sử dụng thư viện một cách đễ dàng; đáp ứng nhu cầu đọc sách báo để học tập, nghiên cứu, công tác và giải trí của mọi tâng lớp nhân dan” [6, tr 22] Nghị định 72/2002/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chỉ tiết thì hành Pháp lệnh thư viện (gồm 7 chương, 28 điều), khi nhắn mạnh tầm quan trọng của xã hội hoá hoạt động thư viện, tại điều l6, Chương IV đã nêu rồ: “Nhà nước thực hiện chính sách xã hội hoá hoạt động thư viện, khuyến khích tổ chức, cá nhân Việt Nam; tổ chức, cá nhân nước ngoài tặng cho tài liệu, tiền, tài sản, đóng góp công sức cho việc phát triển thư viện.

S0] 'Về thực hiện phương châm xã hội hoá và đa dạng hoá hoạt động thư viện, Quy hoạch phát triển ngành thư viện Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 (Bộ VHTT ký quyết định phê duyệt số 10/2007/QĐ- BVHTT ngày 4/5/2007), nhắn mạnh: “Đẩy mạnh xã hội hoá hoạt động thư viện, phát huy hơn nữa hiệu quả quản lý Nhà nước. Tranh thủ tối đa các nguồn lực trong và ngoài nước, đồng thời huy động sự tham gia đóng góp của 13 toàn xã hội trong việc xây dựng và phát triển ngành thư viện Việt Nam. Phù hợp trong bối cảnh đất nước đang chủ động và khẩn trương hội nhập kinh tế quốc tế.2 ], “đẩy mạnh xã hội hoá theo nguyên tắc xây dựng di đôi với quản lý tốt để phát triển độc giả. Kết hợp các loại hình thư viện trên địa bàn.

củng cố và tiếp tục xây dựng xã hội đọc. 2] Để thể chế hoá chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về đa dạng hoá hoạt động thư viện - nhất là ở cấp cơ sở - nhằm không ngừng nâng cao dân trí, phổ biến kiến thức, kể cả kiến thức pháp luật cho toàn dân, thời gian qua, Chính phủ và các Bộ, ngành có liên quan đã phê duyệt và triển khai một số dự án/ đề án mang tầm cỡ Quốc gia, đó là: ~ Quyết định số 1067/QĐ-TTg ngày 25/11/1998 V/v Phê duyệt Dự án xây: dựng và quản tủ sách pháp luật ở xã, phường, thị trấn. Mục tiêu Dự án này là duy trì và phát triển tủ sách pháp luật ở tất cả xã, phường, thị trấn trong cả nước (mỗi tủ sách gồm 4 bộ phận sách báo, tài liệu: Văn bản quy phạm pháp luật; sách pháp luật phổ thông; sách hướng dẫn nghiệp vụ công tác chính quyền, hành chính, tư pháp cơ sở; sách báo pháp luật của Trung ương và địa phương. - Theo sáng kiến của Đ/c Đỗ Trung Tá, Chủ tịch HĐQT Tổng công ty Bưu chính Viễn thông (Tổng cục Bưu điện) về định hướng phát triển “Điểm.

Bưu điện - văn hoá xã” giai đoạn 1998-2000 ở nước ta, hai cơ quan cấp Bộ là Bộ VHTT và Tổng Công ty Bưu chính Viễn thông đã có buổi làm việc và ký tắt văn bản thoả thuận v/v xây dựng và phát triển “Điểm Bưu điện - Văn hoá xã”.Tiếp theo ngày 6/11/2000 HĐỌT Tổng Công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam đã ban hành Quyết định số 04/2000/QĐ-HĐQT-BC v/v ban hành “Quy định quản lý Điểm Bưu điện - văn hoá xã”, nhằm tổ chức, hướng dẫn các Điểm bưu điện - văn hoá xã trong cả nước. - Ngày 16/7/1993, Bộ VHTT và Bộ Tư lệnh Bộ đội biên phòng đã ký kết Chương trình phối hợp hành động “Đẩy mạnh và nâng cao chất lượng hoạt động văn hoá - thông tin ở miễn núi, vùng dân tộc thiểu số giai đoạn 14 1993-2000”, với 4 nội dung chủ yếu, trong đó có xây dựng và tổ chức các tủ sách đồn biên phòng. Có thể nói Pháp lệnh thư viện và Nghị định 72/2002/NĐ-CP cùng nhiều văn bản pháp quy của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, các Bộ, ngành về công tác thư viện được ban hành trong thời gia qua, đã có tác dụng tích cực, là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho các thư viện Việt Nam thực hiện phương châm xã hội hoá và đa dạng hoá tổ chức và hoạt động thư viện.2 VE CONG TAC XÃ HỘI HOÁ TÓ CHỨC VÀ HOẠT DONG THU’ TỦSÁCH CƠ SỞ. Thư viện là một thiết chế văn hoá không vụ lợi, được tổ chức để phục vụ xã hội vì lợi ích của toàn dân.

Xã hội hoá thư viện là một quá trình tắt yếu của tổ chức và quản lý ngành, vì đó là thuộc tính của thư viện học XHCN, mà mục tiêu cuối cùng của sự nghiệp này là xây dựng một xã hội đọc cho toàn dân. Xã hội hoá cũng là dấu hiệu của sự chuyển đổi tắt yếu khách quan từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường nhiều thành phản, định hướng XHCN, nhằm phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động sách báo, động viên các ngành, các cấp, các tổ chức xã hội, các cá nhân và cộng đồng hưởng thụ sách báo và thư viện, đồng thời cùng góp công, góp sức xây dựng và phát triển thư viện. Nhu ta đã biết, đối lập với xã hội hoá là chế độ tập trung quan liêu bao cấp, trong đó mọi hoạt động thư viện là của Nhà nước, do Nhà nước đầu tư xây dựng và nuôi dưỡng. Toàn bộ quá trình tổ chức và hoạt động thư vi cơ sở vật chất, vốn tài liệu, đội ngũ cán bộ, công tác tuyên truyền phục vụ, hướng dẫn đọc.

đều do Nhà nước cấp ngân sách. Nhân dân hoàn toàn hưởng thụ các hoạt động thư viện một cách “bị động”. Trong một chừng mực nào đó, có thể nói: Cơ chế phi dân chủ giữa thư viện và người sử dụng, đã tạo thành 15 thói quan liêu, giáo điều trong việc tổ chức và quản lý thư viện. Phong trào đọc sách báo và hoạt động của nhiều thư viện, nhiều nơi được ghi nhận là khá hiệu quả, song không ít thư viện duy trì theo kiểu “đánh trống ghi tên”, nang về phong trào, hình thức và thành tích.

Đã xảy ra tình trạng một số thư viện cơ sở được xây dựng theo kiểu áp đặt, không có thực chất và cũng không gắn với nhu cầu đích thực của cộng đồng. Hệ quả là vào cuối thập kỷ 80 đầu 90 của thế kỷ 20, khi mắt “nguồn sữa mẹ, nguồn bao cấp” của Nhà nước, thì hầu hết những thư viện cơ sở này đã tan rã nhanh chóng. ( Vào cuối thập niên 80 ở nước ta, gần 2.000 thư viện xã, tủ sách cơ sở đã biến mắt, khi đất nước thay đổi cơ chế quản lý kinh tế mới ở nông thôn !) Ngày nay với sự bùng nỗ thông tin toàn cầu, ở Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới, trên thị trường đã và đang tràn ngập các sản phẩm. đọc, nghe và xem, với nhiều thể loại phong phú, đa dạng và hấp dẫn (kẻ cả ấn phẩm truyền thống và hiện đại).

Người đọc, người tiêu thụ thông tin, tri thức trở thành “thượng đế”, trở thành đối tượng và chỉ phối thị trường sách báo và các quá trình thư viện. Xét theo tư duy triết học, thì nhu cầu ngày càng cao của người đọc, người dùng tin cũng rất đa dạng, biến động và phức tạp - nhất là trong nền kinh tế thị trường hiện nay - sẽ là động lực thúc đẩy quan trọng và năng động hoá toàn bộ các quá trình, qui trình phát triển thư viện vốn dĩ nhiều khi “chậm chạp, ì ạch và lười nhác” dưới thời bao cấp. Cùng với sự vận động của qui luật khách quan này, các thư viện bắt đầu “chú ý” nhiều hơn đến tâm tư, nguyện vọng, nhu cầu và nhất là quyền lợi của từng người đọc / và các nhóm người đọc trong xã hội và cũng dần dần thực hiện “dân chủ hoá” hoạt động của mình. Về phía nhân dân, họ sẽ thấy rõ hơn vai trò của thư viện, ngày càng gắn bó với hiệu quả hoạt động của thư viện và tích cực tham gia vào quá trình thư viện một cách tự nguyện, sáng tạo.

Đây cũng chính là sự hình thành mim méng cơ chế đa dạng hoá trong xã hội hoá. 16 Cơ chế xã hội hoá tổ chức và hoạt động thư viện là một lĩnh vực khá phức tạp. Nó có thể diễn ra trong cả chu trình thư viện (ví dụ thư viện của một tổ chức, cá nhân), hoặc trong một hai quá trình (ví dụ Nhà nước và nhân dân cùng làm). Cơ chế này mang tính khoa học, pháp lý, song đôi khi lại rất mềm dẻo và linh hoạt (ví dụ vận động, thu hút tình nguyện viên tham gia hoạt động thư viện, không vụ lợi).

Tuy nhiên, bất luận trong mọi trường hợp, vai trò quản lý, chỉ đạo và bảo trợ của Nhà nước trong suốt quá trình xã hội hoá là vô cùng quan trọng, nhằm bảo đảm duy trì và đẩy mạnh tốc độ của xã hội hoá thư viện. Đây cũng là sợi chỉ đỏ, là nguyên lý quan trọng của thư viện XHCN với tinh chất Nhà nước là trước hết, sau đó mới đến tính chất xã hội. Vì thế, không nên nhằm lẫn hoặc hiểu một cách hạn hẹp rằng: Xã hội hoá thư viện là thả nỗi, phó mặc hoạt động thư viện và sách báo cho các đoàn thể và tư nhân, nhằm giảm thiểu bao cấp và kinh phí của Nhà nước, mà trái lại, hoạt động xã hội hoá đó vẫn phải theo định hướng chung của sự nghiệp thư viện XHCN, theo đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước ta, được 'Nhà nước chỉ đạo, hướng dẫn và bảo trợ. Đây là một quá trình tổng hợp bao gồm sức mạnh cả Nhà nước, của các đoàn thể, các tập thẻ, các cộng đồng có tổ chức, cho đến sự đóng góp của những cá nhân, gia đình, dòng họ v.v Trong quá trình đó, hoạt động của các cơ quan quản lý thư viện và các st va th thư viện Nhà nước cắp trên luôn đóng vai trò nòng cả phải được đặt dưới sự quản lý của Nhà nước bằng pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ