Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện nghiên cứu bộ máy tra cứu tin tại thư viện tỉnh hải dương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bộ máy tra cứu tin tại thư viện tỉnh Hải Dương, phân tích hiệu quả và ứng dụng trong quản lý thông tin.

Chuyên ngành

Thông tin - Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về bộ máy tra cứu tin tại thư viện tỉnh Hải Dương

Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện "Nghiên cứu bộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương" của tác giả Nguyễn Thị Minh Nguyệt là một công trình phân tích sâu sắc về hệ thống tìm kiếm thông tin, một cấu phần không thể thiếu trong hoạt động thư viện hiện đại. Trong bối cảnh cách mạng công nghệ thông tin, vai trò của thư viện không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ mà còn phải trở thành cầu nối hiệu quả giữa người dùng và kho tàng tri thức. Bộ máy tra cứu tin (BMTC), bao gồm cả hệ thống truyền thống và hiện đại, chính là công cụ trung tâm thực hiện sứ mệnh này. Nghiên cứu tập trung khảo sát toàn diện thực trạng, từ đó chỉ ra những ưu điểm cần phát huy và những nhược điểm cần khắc phục. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng của bộ máy tra cứu tin, giúp Thư viện tỉnh Hải Dương đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của bạn đọc. Luận văn không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cao, góp phần cải thiện trực tiếp công tác phục vụ tại một trong những trung tâm văn hóa quan trọng của tỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống tra cứu trong hoạt động thư viện

Hệ thống tra cứu tin được xem là chiếc chìa khóa vạn năng, mở ra kho tàng tri thức khổng lồ của một thư viện. Nó là cầu nối trực tiếp giữa người dùng tin và nguồn tài liệu, giúp độc giả định hướng, xác định và tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng, chính xác. Một bộ máy tra cứu tin được tổ chức khoa học sẽ tối ưu hóa quá trình khai thác tài liệu, tiết kiệm thời gian cho cả bạn đọc và cán bộ thư viện. Ngược lại, một hệ thống thiếu đồng bộ, cập nhật chậm sẽ gây ra nhiều trở ngại, làm giảm hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của người dùng. Do đó, việc nghiên cứu và không ngừng cải tiến hệ thống này là nhiệm vụ cấp thiết đối với mọi cơ quan thông tin-thư viện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu bộ máy tra cứu tin của luận văn

Luận văn đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, khảo sát và phân tích chi tiết thực trạng của bộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương, bao gồm cả hai hình thức tra cứu truyền thốngtra cứu hiện đại. Thứ hai, trên cơ sở dữ liệu thu thập được, tiến hành đánh giá khách quan những ưu điểm và nhược điểm của hệ thống. Cuối cùng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện bộ máy tra cứu khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của thư viện, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả phục vụ bạn đọc trong bối cảnh mới.

1.3. Đối tượng và phạm vi phân tích tại Thư viện tỉnh Hải Dương

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là toàn bộ bộ máy tra cứu tin của Thư viện tỉnh Hải Dương, được cấu thành từ hai bộ phận: BMTC truyền thống (kho tài liệu tra cứu, hệ thống mục lục phích) và BMTC hiện đại (cơ sở dữ liệu trên máy tính, mạng LAN). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2000, thời điểm thư viện bắt đầu ứng dụng công nghệ thông tin, cho đến thời điểm thực hiện luận văn (2007). Cách giới hạn này cho phép tác giả có cái nhìn toàn diện về quá trình chuyển đổi và những vấn đề phát sinh trong giai đoạn đầu của quá trình hiện đại hóa.

II. Thực trạng bộ máy tra cứu tin tại thư viện tỉnh Hải Dương

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy bộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương tồn tại song song hai hình thức truyền thống và hiện đại, mỗi hình thức có những ưu và nhược điểm riêng. Hệ thống truyền thống, với lịch sử phát triển lâu dài, vẫn là công cụ quen thuộc và chiếm ưu thế đối với phần lớn bạn đọc. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ những hạn chế về tính cập nhật và khả năng tìm kiếm linh hoạt. Trong khi đó, hệ thống hiện đại dù mang lại nhiều tiềm năng nhưng lại chưa được đầu tư đúng mức và khai thác hiệu quả. Sự thiếu đồng bộ giữa hai hệ thống này tạo ra một bức tranh chung còn nhiều bất cập. Việc phân tích sâu thực trạng này là cơ sở quan trọng để tìm ra hướng đi đúng đắn, giúp thư viện xây dựng một bộ máy tra cứu tin tích hợp, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của thời đại số và sự đa dạng của các nhóm người dùng tin.

2.1. Phân tích hệ thống tra cứu truyền thống Mục lục và phích

Hệ thống tra cứu truyền thống tại Thư viện tỉnh Hải Dương bao gồm các thành phần cốt lõi như kho tài liệu tra cứu (bách khoa toàn thư, từ điển, sổ tay), các bản thư mục, và đặc biệt là hệ thống mục lục bằng phích giấy. Luận văn chỉ ra rằng hệ thống mục lục, gồm mục lục chữ cái (MLCC)mục lục phân loại (MLPL), được tổ chức tương đối bài bản. Tuy nhiên, một hạn chế lớn là mục lục chữ cái chỉ có phích mô tả chính mà thiếu các phích bổ sung, gây khó khăn khi bạn đọc không nhớ chính xác tên tác giả hoặc tên tài liệu. Mặc dù vậy, theo thống kê, đây vẫn là công cụ được sử dụng nhiều nhất, với 80.5% cán bộ nghiên cứu và 84% học sinh, sinh viên lựa chọn.

2.2. Đánh giá bộ máy tra cứu hiện đại CSDL và hạn chế

Bộ phận tra cứu hiện đại của thư viện được xây dựng trên nền tảng phần mềm CDS/ISIS và ILIB, chủ yếu là cơ sở dữ liệu thư viện (CSDL) sách tiếng Việt và bài trích báo, tạp chí. Ưu điểm của hệ thống này là khả năng truy xuất thông tin nhanh. Tuy nhiên, luận văn đã vạch rõ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Số lượng máy tính dành cho bạn đọc tra cứu quá ít (chỉ 1 máy/phòng), CSDL chưa phản ánh hết vốn tài liệu của thư viện, và hệ thống thường xuyên gặp lỗi kỹ thuật. Chính những rào cản này khiến tỷ lệ bạn đọc sử dụng CSDL còn rất khiêm tốn, chỉ đạt 41.6% ở nhóm cán bộ nghiên cứu và 21% ở nhóm đối tượng khác.

2.3. Thói quen sử dụng của các nhóm người dùng tin khác nhau

Luận văn đã tiến hành phân tích ba nhóm người dùng tin chính: cán bộ quản lý/nghiên cứu, học sinh/sinh viên, và các đối tượng khác. Kết quả cho thấy thói quen tra cứu có sự khác biệt rõ rệt. Nhóm cán bộ có yêu cầu thông tin chuyên sâu, thường xuyên sử dụng mục lục phân loại và tài liệu tra cứu. Nhóm học sinh, sinh viên (chiếm trên 50%) chủ yếu tìm tài liệu học tập, sử dụng thành thạo cả mục lục chữ cái và mục lục phân loại. Nhóm đối tượng khác (công nhân, nông dân, hưu trí) có nhu cầu đọc giải trí, tìm hiểu pháp luật, kỹ thuật, và phần lớn chưa quen với việc sử dụng các công cụ tra cứu, kể cả hệ thống mục lục và đặc biệt là máy tính.

III. Giải pháp củng cố bộ máy tra cứu tin truyền thống hiệu quả

Mặc dù xu hướng tất yếu là hiện đại hóa, luận văn nhấn mạnh rằng việc củng cố và tối ưu hóa bộ máy tra cứu tin truyền thống vẫn là một nhiệm vụ quan trọng tại Thư viện tỉnh Hải Dương. Lý do là phần lớn bạn đọc, đặc biệt là các nhóm đối tượng không thường xuyên tiếp xúc với công nghệ, vẫn phụ thuộc rất nhiều vào các công cụ quen thuộc như hệ thống mục lục phích và kho tài liệu tra cứu vật lý. Việc bỏ qua hoặc xem nhẹ hệ thống này sẽ tạo ra một khoảng trống lớn trong khả năng phục vụ. Do đó, các giải pháp không chỉ tập trung vào việc sửa chữa những điểm yếu hiện có mà còn hướng đến việc nâng cao chất lượng và tính thân thiện của các công cụ truyền thống. Một hệ thống mục lục đầy đủ, một kho tài liệu tra cứu phong phú và các bản thư mục được biên soạn công phu sẽ là nền tảng vững chắc, hỗ trợ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi sang hệ thống hiện đại.

3.1. Tối ưu hóa kho tài liệu tra cứu Từ điển bách khoa

Luận văn đề xuất thư viện cần xây dựng kế hoạch bổ sung, cập nhật thường xuyên cho kho tài liệu tra cứu. Các tài liệu như từ điển chuyên ngành, bách khoa toàn thư, niên giám thống kê, và các sách tra cứu cần được ưu tiên đầu tư để đảm bảo tính mới và độ chính xác. Bên cạnh đó, việc bố trí một không gian tra cứu độc lập, thuận tiện thay vì xếp chung với các kho khác sẽ khuyến khích bạn đọc khai thác nguồn tài nguyên quý giá này. Công tác bảo quản cũng cần được chú trọng để duy trì chất lượng của các tài liệu thường xuyên được sử dụng.

3.2. Cải thiện hệ thống mục lục chữ cái và mục lục phân loại

Để khắc phục hạn chế của hệ thống mục lục, giải pháp được đưa ra là cần bổ sung đầy đủ các phích mô tả phụ (phích đồng tác giả, phích tên sách...) vào mục lục chữ cái. Điều này giúp tăng cường khả năng tìm kiếm cho người dùng khi họ chỉ có những thông tin không đầy đủ về tài liệu. Đối với mục lục phân loại, cần rà soát, hiệu đính và tiến hành phân loại hồi cố cho các tài liệu cũ theo bảng phân loại 19 lớp một cách nhất quán. Việc làm này đảm bảo tính logic và khoa học, giúp bạn đọc dễ dàng tìm thấy các tài liệu cùng chuyên ngành.

3.3. Xây dựng các bản thư mục chuyên đề và địa chí chất lượng

Biên soạn và phổ biến các bản thư mục là một giải pháp hiệu quả để giới thiệu vốn tài liệu của thư viện. Luận văn gợi ý Thư viện tỉnh Hải Dương cần đẩy mạnh hoạt động này, tập trung vào các thư mục chuyên đề (ví dụ: các sự kiện lịch sử, văn hóa lớn) và đặc biệt là thư mục địa chí về Hải Dương. Các bản thư mục này không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là những sản phẩm thông tin có giá trị, giúp bạn đọc tiếp cận tài liệu một cách có định hướng và sâu sắc hơn. Việc phân phát các ấn phẩm này tại tất cả các phòng phục vụ sẽ tăng khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng bạn đọc.

IV. Phương pháp hoàn thiện bộ máy tra cứu tin hiện đại toàn diện

Hoàn thiện bộ máy tra cứu tin hiện đại là giải pháp mang tính chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển của Thư viện tỉnh Hải Dương trong tương lai. Luận văn đã chỉ ra rằng hệ thống hiện đại của thư viện mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu và còn nhiều yếu tố cần cải thiện. Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng ở việc nâng cấp phần mềm hay mua sắm thêm thiết bị, mà phải là một kế hoạch tổng thể, đồng bộ. Trọng tâm của kế hoạch này là xây dựng một cơ sở dữ liệu thư viện toàn diện, đáng tin cậy, phản ánh đầy đủ và chính xác toàn bộ kho sách. Song song đó, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin và kết nối mạng là điều kiện tiên quyết để biến các công cụ tra cứu số trở nên hữu ích và dễ dàng tiếp cận với đông đảo người dùng tin.

4.1. Mở rộng và cập nhật cơ sở dữ liệu thư viện CSDL

Giải pháp cốt lõi là phải xây dựng một cơ sở dữ liệu thư viện (CSDL) thống nhất và đầy đủ. Thư viện cần tiến hành hồi cố, nhập dữ liệu cho toàn bộ kho tài liệu hiện có vào CSDL, đảm bảo mọi tài liệu đều có thể được tìm thấy trên máy tính. Công việc này đòi hỏi sự đầu tư về nhân lực và thời gian nhưng sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Ngoài CSDL sách, cần phát triển thêm các CSDL khác như CSDL bài trích báo, tạp chí địa chí, CSDL toàn văn (nếu có điều kiện), đáp ứng các nhu cầu thông tin đa dạng hơn.

4.2. Tăng cường trang thiết bị và ứng dụng công nghệ thông tin

Hạ tầng kỹ thuật yếu kém là một rào cản lớn. Luận văn đề nghị thư viện cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp hệ thống máy tính. Cần tăng số lượng máy tính phục vụ tra cứu tại các phòng đọc, phòng mượn, đảm bảo bạn đọc không phải chờ đợi lâu. Bên cạnh đó, cần có một đội ngũ cán bộ chuyên trách về kỹ thuật để bảo trì hệ thống, khắc phục sự cố kịp thời, đảm bảo bộ máy tra cứu hiện đại hoạt động ổn định và liên tục. Việc ứng dụng các công nghệ mới như mã vạch, cổng từ an ninh cũng sẽ hỗ trợ quá trình tự động hóa, hiện đại hóa thư viện.

4.3. Kết nối mạng LAN và tiến tới truy cập Internet

Việc xây dựng một hệ thống mạng nội bộ (LAN) hoàn chỉnh là yêu cầu cấp thiết. Mạng LAN cho phép tất cả các máy tính trong thư viện có thể truy cập vào CSDL chung, đồng thời giúp cán bộ quản lý nghiệp vụ một cách hiệu quả. Xa hơn, thư viện cần có lộ trình kết nối Internet, xây dựng website riêng. Website không chỉ là kênh thông tin, giới thiệu về thư viện mà còn có thể tích hợp module tra cứu trực tuyến, cho phép người dùng tin tìm kiếm tài liệu từ xa, vượt qua rào cản về không gian và thời gian.

V. Bí quyết nâng cao năng lực cho cán bộ và đào tạo người dùng tin

Một bộ máy tra cứu tin, dù là truyền thống hay hiện đại, sẽ không thể phát huy hết hiệu quả nếu thiếu đi yếu tố con người. Luận văn của Nguyễn Thị Minh Nguyệt đã dành một chương quan trọng để đề xuất các giải pháp liên quan đến việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thư viện và tổ chức các chương trình đào tạo, hướng dẫn cho người dùng tin. Đây là hai mặt của một vấn đề: cán bộ giỏi chuyên môn sẽ vận hành hệ thống tốt hơn và hướng dẫn bạn đọc hiệu quả hơn; bạn đọc được trang bị kỹ năng tìm tin sẽ khai thác tối đa giá trị mà Thư viện tỉnh Hải Dương mang lại. Đầu tư vào con người chính là bí quyết để biến những công cụ tra cứu từ vô tri trở thành những trợ thủ đắc lực, tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu năng động, hiệu quả.

5.1. Kế hoạch đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thông tin

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ thư viện. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng mới, đặc biệt là tin học ứng dụng trong thư viện, quản trị cơ sở dữ liệu thư viện, và các phương pháp xử lý thông tin hiện đại. Cần cử cán bộ tham gia các khóa học chuyên sâu, hội thảo khoa học để tiếp cận với những xu hướng mới trong ngành. Một đội ngũ cán bộ vững vàng về chuyên môn, am hiểu công nghệ sẽ là nhân tố quyết định sự thành công của quá trình hiện đại hóa bộ máy tra cứu tin.

5.2. Hướng dẫn người dùng tin khai thác hiệu quả hệ thống

Để bạn đọc không còn bỡ ngỡ, đặc biệt là với hệ thống tra cứu hiện đại, thư viện cần chủ động tổ chức các buổi hướng dẫn sử dụng. Có thể biên soạn các tài liệu hướng dẫn ngắn gọn, dễ hiểu, đặt tại các máy tra cứu. Cán bộ thư viện cần dành thời gian tư vấn, chỉ dẫn trực tiếp cho bạn đọc khi cần thiết. Việc tổ chức các lớp học về kỹ năng thông tin (information literacy) cho học sinh, sinh viên cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp hình thành thói quen và kỹ năng tra cứu khoa học cho thế hệ người dùng tin tương lai.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: BỘ MÁY TRA CỨU TIN TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN- ‘THU VIE) TAI THU VIEN TINH HAI DUONG 1. Khái quát về sự hình thành và phát triển của Thư viện tỉnh 10 Hải Dương. Chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất và vốn 12 tài liệu của Thư viện tỉnh Hải Dương. Chức ng, nhiệm vụ.

Cơ cấu tổ chứ 15 1. Cơ sở vật chất và vốn tài liệu. Đặc điểm người dùng tìn và thói quen sử dụng Bộ máy tra cứu tin 17 1. Nhóm cán bộ quản lí, cán bộ nghiên cứu.

Nhóm học sinh, sinh viên. Các đối tượng khát 23 1. Yêu cầu đối với bộ máy tra cứu tìn tại Thư viện tỉnh Hải 25 Dương. 'CHƯƠNG HUC TRANG BO MAY TRA CUU TIN TAI THU VIE TINH HAI DUONG 3.

Bộ máy tra cứu tin truyền thống tại Thư viện tỉnh Hải Duong 28 2. Kho tài liệu tra cứ 28 2. Bách khoa toàn thư. Tài liệu kinh điển.

Sách tra cứu. Các bản thư miục. Hệ thống mục lục. Mục lục chữ cái.

Mục lục phân loại. Mục luc cong vu. Mục lục tài liệu địa c 46 2. Mục lục bài trích báo, tạp c 49 2.

Các bộ phích tra cứu thư mục. Bộ máy tra cứu hiện đại của Thư viện tỉnh Hải Dương.1 Cơ sở dữ liệu. Dia CD-Rom, mang Lan. Chất lượng và hiệu quả sử dụng bộ máy tra cứu.

Tiêu chí đánh giá 59 2. Chất lượng và hiệu quả sử dụng Bộ máy tra cứu tỉn truyền 60 Thong. Kho tài liệu tra cứu. Hệ thống mục lực.

Chất lượng và hiệu quả sử dụng BMTC tin hiện dai 66 70 2. Ưu điểm của Bộ máy tra cứu tin. Nhuge diém cia BO may trac 72 Il: CAC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN BỘ MÁY ‘TAI THU VIEN TINH HAI DUONG 3. Củng cố Bộ máy tra cứu tin truyền thống.

Hoàn thiện Bộ máy tra cứu tìn hiện đại. Nang cao trình độ đội ngũ cán bộ Thông tin - Thư. Đào tạo người dùng ti 88 THAM KHẢO. 90 92 DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT BMTC Bộ máy tra cứu.

CDS/ISIS Computer Documentation System Intergrated Set of Information System CSDL Cơ sở dữ liệu ILIB Integrated Library Solution HD Hải Dương HTML Hệ thống mục lục MLCC Mục lục chữ cái MLPL Mục lục phân loại TLTC Tài liệu tra cứu TT-TV ‘Thong tin - Thư viện DANH SACH CAC BANG BIEU Trang Bảng 1. Mô hình cơ cấu tổ chức của Thư viện tỉnh Hải Dương.Số lượng bạn đọc đến với Thư viện tỉnh HD từ năm 2004-2006. Số lượng bạn đọc nhóm 1 sử dụng BMTC 21 Bảng 4. Nhận xét của bạn đọc nhóm 1 sử dụng BMTC.

Số lượng bạn đọc nhóm 2 sử dụng BMTC. Nhận xét của bạn đọc nhóm 2 sử dụng BMTC. Số lượng bạn đọc nhóm 3 sử dụng BMTC. Nhận xét của bạn đọc nhóm 3 sử dụng BMTC.

Sơ đồ bộ máy tra cứu tin của Thư viện tỉnh Hải Dương. Loại hình một số tài liệu có trong kho tài liệu tra cứu. Một số tài liệu kinh điển có trong kho tài liệu tra cứu. Sơ đồ hệ thống mục lục tại Thư viện tỉnh HD.

Bảng thống kê kết quả khảo sát phiếu yêu cầu. Đánh giá của bạn đọc vẻ BMTC của Thư viện tỉnh HD. Trình độ cán bộ làm công tác chuyên môn. Tỷ lệ nhóm bạn đọc tại Thư viện tỉnh Hải Dương.

Tính cap ti a dé Cuộc cách mạng công nghệ-thông tin đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. đã tạo ra những thay đổi tích cực trong mọi lĩnh vực của hoạt động xã hội trong đó có hoạt động Thông tỉn-Thư viện. Thông tin đã và đang trở thành một động lực trực tiếp thúc đầy sự phát triển kinh tế và xã hội của loại người. Đồng góp chung vào sự nghiệp xây dựng và phát triển của đất nước, Thư viện tỉnh Hải Dương đã phát triển không ngừng, là nơi tàng trữ kho tàng tri thức lớn nhất của địa bàn, Thư viện tỉnh Hải Dương có vai trò trung tâm trong việc thoả mãn nhu câu tin ngày càng phong phú và đa dạng của các đối tượng người dùng tin.

Sự phát triển của khoa học công nghệ cùng với sự gia tăng nhanh chóng của các dòng tài liệu đã gây nên nhiều trở ngại cho bạn đọc trong việc tìm kiếm, khai thác và sử dụng hiệu quả kho tài liệu. Vì vậy, vai trò của Thư viện ngày càng được nâng cao, trong đó Bộ máy tra cứu tin giữ một vai trò quan trong trong việc tìm kiếm thông tỉn của độc giả, giúp độc giả định hướng, xây dựng nhu cầu tin, đồng thời nó là chiếc cẩu nối giữa người dùng tin và nguồn tin, là công cụ phục vụ đắc lực cho mọi người từ cán bộ Thư viện đến bạn đọc. Việc tổ chức bộ máy tra cứu có chất lượng, phù hợp, đảm bảo tính khoa học sẽ đem lại hiệu quả cao cho người ding tin. Chính vì thế, việc nghiên cứu, khảo sát và toàn diện bộ máy tra cứu để đưa ra đánh giá khách quan, tìm ra một phương hướng đúng đắn và những giải pháp khả thỉ nhằm tăng cường và nâng cao chất lượng hoạt động của bộ máy tra cứu là yêu cầu đặt ra cho tất cả các Thư viện.

Trong những năm qua Thư viện tỉnh Hải Dương đã quan tâm, chú ý xây dựng bộ máy tra cứu tin truyền thống và hiện đại nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của người dùng tin. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng vẻ khoa học công nghệ cũng như nhu cầu khai thác thông tin ngày càng cao của người dùng tin tỉnh nhà vì thế mà trong quá trình tổ chức cung cấp thông tin thoả mãn nhu câu còn nhiều bất cập vì vậy việc tổ chức hoạt động thư viện nói chung và hoàn thiện bộ máy tra cứu tin nói riêng để nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin đang được đặt ra như một công việc cấp bách. Xuất phát từ tâm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn tôi chọn đẻ tài: *Nghiên cứu Bộ máy tra cfu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương” làm đề tài luận văn tốt nghiệp Thạc sĩ chuyên ngành Thông tỉn - Thư viện của mình. Tình hình nghiên c Vain dé nghien ci khảo sát Bộ máy tra cứu tin cũng đã có nhiều gid quan tâm nghiên cứu và hầu hết đi vào khảo sát bộ máy tra cứu tin của thư.

viện cụ thể, như * Hoàn thiện bộ máy tra cứu của Thư viện trường Đại học sư. phạm Hà Nội” của Nguyễn Thị Minh Ngọc, hay *Hoạt động tra cứu thông tin tại trung tâm thông tin thư viện Trường đại học Văn hoá Hà Nội” của Trân Thị Hoài và gần đây là "Khảo sát bộ máy tra cứu tin tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội” của Nguyễn Thị Thu Thuỷ. Nhưng đẻ tài về Bộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương chưa có luận văn nào nghiên cứu. Đây là vấn đề cần thiết vì Bộ máy tra cứu tỉn có một vai trò quan trọng, quyết định chất lượng của hoạt đọng Thông tin - Thư viện.

Chọn vấn đẻ này làm đẻ tài luận văn với hy vọng có thể kế thừa những thành quả nghiên cứu của tác giả đi trước, đồng thời vận dụng những kết quả đã học và kinh nghiệm trong quá trình làm việc của bản thân để làm rõ ưu, nhược điểm, trên cơ sở đó đẻ xuất các giải pháp kha thi nang cao chất lượng Bộ máy tra cứu tỉn. Đối tương và pham vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: là Bộ máy tra cứu tỉn truyền thống và Bộ máy tra cứu tỉn hiện đại của Thư viện tỉnh Hải Dương. - Phạm vi nghiên cứu: Bộ máy tra cứu tin của Thư viện tỉnh Hải Dương từ năm 2000 đến nay (từ. khi Thư viện tỉnh Hải Dương áp dụng công nghệ thông tin vào tra cứu tỉn).

4, Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu * Mục tiêu: Nghiên cứu, khảo sát thực trạng Bộ máy tra cứu tin tai Thur việ tỉnh Hải Dương, từ đó đẻ xuất những gi Bộ máy tra cứu tin tai Thư viện này. * Nhiệm vụ: - Khảo sát thực trạng ộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương (bao gồm tra cứu truyền thống và hiện đại) - Đánh giá những ưu, nhược điểm của Bộ máy tra cứu. - Để xuất các giải pháp khả thỉ nhằm hoàn thiện bộ máy tra cứu tại Thư, viện tỉnh Hải Dương, góp phần nâng cao chất lượng công tác phục vụ người dang tin. Phương pháp nghiên cứu.

~ Quan sát trực tiếp. - Phỏng vấn, điều tra bằng phiếu - Phân tích, tổng hợp tài liệu - Thống kê số liệu 6. Ý nghĩa thực tiễn của đề. Kết quả nghiên cứu của để tài sẽ góp phân nâng cao hiệu quả hoạt động.

của bộ máy tra cứu và công tác phục vụ người dùng tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương. Cấu trúc của luân văn Ngoài phân mở đâu, kết luận, luận văn gồm 3 chương. Bộ máy tra cứu tin trong hoạt động Thông tin- Thư viện tại Thư viện tỉnh Hải Dương, Chương 2. Thực trạng Bộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương Chương 3.

Các giải pháp hoàn thiện Bộ máy tra cứu tin tại Thư viện tỉnh Hải Dương Frong qué trinh thute hiện đề tài nàu, mặc dù có muiễu cố gắng sương nà khá măng cá sâm có lạm mên khong thé tréuk khéi thiết sót, kink mong hận được sự chí dẫu cứu các thâu cô giáo oà sự đồng góp ú anh chi, ban bé ding nghiép. Qua đâu, tôi xâm gi lồi cảm ou chin thi téi Tin si Chu Ngoe Lim, sgười đã trực tiếp luướng dẫn tôi trong qué trinh thie hign vit hoan think đuậm săn. Foi xin chin think eim ou che thiy 0 yido ia tham gia giáng day lép cao hoe Tlut vien khod 11 (2004-2007), các thâu cô giáo khoa sau đại học trường (Đại học (Oăn hod 26à (Một nà toàn thể các anh el‡ em cám Bộ công nhhâm oiên 2lur niệm tínlt 26di (0u0ng „ bạn bè, người thâm đã luôn động vitn, khich lé va tao moi diéu kiện để luận săn được hoin thinh. Wai Duong, thing 8 nim 2007 10 CHƯƠI - BỘ MÁY TRA CỨU TRONG HOẠT ĐỘNG THONG TIN-THU VIEN TẠI THƯ VIỆN TỈNH HẢI DƯƠNG 1.

KHÁI QUÁT VỀ SỰ HÌNH ANH VA PHAT TRIEN CUATHU VIEN ‘TINH HAI DUONG “Thư viện tỉnh Hải Dương được thành lập tháng 12-1956. Trụ sở ban đâu nằm trên đường Hồng Quang, năm 1958 chuyển vẻ số 12 Nguyễn Du, thành phố Hải Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ