Luận văn thạc sĩ khoa học thông tin thư viện nguồn lực thông tại trường chính trị tỉnh thanh hóa

Luận văn thạc sĩ khoa học thông tin thư viện nguồn lực thông tại trường chính trị tỉnh Thanh Hóa, nghiên cứu và phát triển hệ thống thông tin thư viện.

Trường đại học

Trường Chính Trị Tỉnh Thanh Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nguồn lực thông tin Trường Chính trị Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học thông tin thư viện về chủ đề "Nguồn lực thông tin tại Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa" là một công trình nghiên cứu khoa học hệ thống và toàn diện. Đề tài này đi sâu vào việc phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin (NLTT) tại một cơ sở đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý trọng điểm của tỉnh. Bối cảnh bùng nổ thông tin và yêu cầu đổi mới trong giáo dục đặt ra cho thư viện trường chính trị những thách thức lớn. Việc xây dựng và phát triển NLTT không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành thư viện mà còn là yếu tố nền tảng, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Luận văn khẳng định rằng NLTT là tài sản vô hình, là trung tâm của mọi hoạt động trong công tác thông tin thư viện hiện đại. Công trình nghiên cứu này cung cấp một luận cứ khoa học vững chắc, làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững, biến thư viện thành một trung tâm thông tin - thư viện năng động, đáp ứng hiệu quả nhu cầu tin của người dùng trong giai đoạn mới. Nội dung chính của luận văn tập trung vào ba chương cốt lõi: cơ sở lý luận về NLTT, khảo sát thực trạng tại Trường Chính trị Thanh Hóa, và đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn lực thông tin trong đào tạo cán bộ

Trong môi trường học thuật đặc thù của trường chính trị, tài nguyên thông tin đóng vai trò là nền tảng tri thức cốt lõi. Chúng không chỉ phục vụ cho việc giảng dạy và học tập các môn lý luận chính trị, quản lý nhà nước mà còn là công cụ thiết yếu cho hoạt động nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn. Một nguồn lực thông tin phong phú, cập nhật và có hệ thống sẽ giúp cán bộ, giảng viên và học viên tiếp cận nhanh chóng các chủ trương, chính sách mới, các thành tựu khoa học và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Điều này góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng lực tư duy, khả năng phân tích và xử lý tình huống, đáp ứng yêu cầu của công tác cán bộ trong thời kỳ hội nhập. Luận văn nhấn mạnh, đầu tư cho phát triển vốn tài liệu chính là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực lãnh đạo tương lai của địa phương.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục đích chính của luận văn là hình thành luận cứ khoa học và thực tiễn để đề xuất các giải pháp xây dựng và phát triển NLTT tại Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp cụ thể bao gồm: nghiên cứu tài liệu để hệ thống hóa lý luận; điều tra xã hội học qua phiếu khảo sát và phỏng vấn để thu thập dữ liệu về nhu cầu tin của người dùnghành vi tìm kiếm thông tin; phương pháp thống kê để xử lý và phân tích số liệu. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, tạo ra một cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp cho vấn đề.

II. Phân tích thực trạng nguồn lực thông tin thư viện tại Thanh Hóa

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc khảo sát và đánh giá chi tiết thực trạng nguồn lực thông tin tại Thư viện Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa. Đây là phần nội dung quan trọng nhất, cung cấp những dữ liệu thực tế làm nền tảng cho các giải pháp được đề xuất sau này. Phân tích cho thấy NLTT của trường còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Về cơ cấu, vốn tài liệu chủ yếu là tài liệu in truyền thống, trong khi nguồn lực thông tin số còn rất nghèo nàn, chưa đáp ứng xu thế chuyển đổi số thư viện. Bộ máy tra cứu vẫn phụ thuộc vào mục lục thủ công, gây khó khăn cho người dùng trong việc tiếp cận thông tin. Công tác phát triển NLTT chưa có một chính sách bài bản, việc bổ sung còn mang tính tự phát, thiếu kế hoạch dài hạn. Các số liệu thống kê cụ thể về loại hình, ngôn ngữ, và thời gian xuất bản của tài liệu đã vẽ nên một bức tranh chân thực về những điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần khẩn trương khắc phục để thư viện thực sự trở thành một bộ phận không thể thiếu trong quá trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ.

2.1. Đánh giá hiện trạng cơ cấu vốn tài liệu thư viện

Theo số liệu khảo sát tính đến tháng 4/2016, tổng vốn tài liệu của thư viện là 7.659 tên tài liệu. Tuy nhiên, cơ cấu còn mất cân đối. Tài liệu tham khảo chiếm tỷ lệ lớn nhất nhưng tài liệu dạng giáo trình (chỉ 0.8% số tên) còn hạn chế. Đáng chú ý, tài liệu tiếng Việt chiếm tỷ lệ áp đảo (99.9%), trong khi tài liệu ngoại văn gần như không có, tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp cận tri thức toàn cầu. Hầu hết tài liệu đều là dạng in truyền thống, các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện hiện đại như cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử gần như chưa được triển khai. Số hóa tài liệu nội sinh như khóa luận, đề tài nghiên cứu khoa học cũng chưa được chú trọng, làm lãng phí một nguồn tri thức quý giá do chính nhà trường tạo ra.

2.2. Hạn chế của bộ máy tra cứu và công tác tổ chức thông tin

Bộ máy tra cứu hiện tại của thư viện chủ yếu là hệ thống mục lục truyền thống (mục lục chữ cái và mục lục chủ đề). Mặc dù có ưu điểm là dễ sử dụng cho những người quen thuộc, nhưng hệ thống này bộc lộ nhiều nhược điểm lớn trong thời đại số: tốn thời gian tra cứu, hạn chế số người truy cập đồng thời, khó cập nhật và bảo quản. Việc thiếu một hệ thống phần mềm quản trị thông tin thư viện tích hợp với phân hệ tra cứu trực tuyến (OPAC) khiến việc khai thác tài nguyên thông tin trở nên kém hiệu quả. Công tác tổ chức và quản lý vốn tài liệu vẫn còn nhiều bước thực hiện thủ công, làm giảm năng suất và khó khăn trong việc thống kê, báo cáo và hoạch định chính sách phát triển vốn tài liệu một cách khoa học.

2.3. Thách thức trong công tác phát triển nguồn lực thông tin

Công tác phát triển NLTT đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, việc chưa xây dựng được một chính sách bổ sung và phát triển vốn tài liệu chính thức, bằng văn bản, khiến hoạt động này còn bị động và thiếu định hướng chiến lược. Thứ hai, nguồn kinh phí đầu tư cho thư viện còn hạn hẹp, chưa đáp ứng được nhu cầu bổ sung tài liệu mới, đặc biệt là các nguồn lực thông tin số có chi phí cao. Thứ ba, năng lực của đội ngũ cán bộ thư viện dù có trình độ đại học trở lên nhưng đa phần không được đào tạo đúng chuyên ngành khoa học thư viện, ảnh hưởng đến chất lượng các hoạt động chuyên môn nghiệp vụ. Đây là những rào cản lớn cần có giải pháp đột phá để thực hiện mục tiêu hiện đại hóa thư viện.

III. Top 3 giải pháp chuyên môn phát triển vốn tài liệu thư viện

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, trong đó nhóm giải pháp chuyên môn nghiệp vụ được xem là xương sống. Mục tiêu của nhóm giải pháp này là tác động trực tiếp vào chất lượng và cơ cấu của nguồn lực thông tin, giúp thư viện khắc phục những yếu kém cố hữu và bắt kịp xu hướng phát triển chung. Việc xây dựng một chính sách phát triển NLTT khoa học sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung, đảm bảo tài liệu được lựa chọn đúng trọng tâm, phù hợp với chương trình đào tạo. Song song đó, việc đa dạng hóa các loại hình tài liệu, đặc biệt là ưu tiên phát triển nguồn lực thông tin số, sẽ mở ra những cánh cửa tri thức mới cho người dùng. Cuối cùng, tăng cường liên kết và chia sẻ tài nguyên là giải pháp thông minh trong bối cảnh kinh phí hạn hẹp, giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và mở rộng khả năng đáp ứng nhu cầu tin của người dùng.

3.1. Xây dựng chính sách bổ sung và phát triển vốn tài liệu

Giải pháp nền tảng là cần xây dựng và ban hành một "Chính sách phát triển vốn tài liệu" chính thức. Chính sách này phải được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về chức năng, nhiệm vụ của nhà trường, chương trình đào tạo và kết quả khảo sát nhu cầu tin của người dùng. Văn bản cần quy định rõ các tiêu chí lựa chọn tài liệu, ưu tiên các lĩnh vực trọng tâm, tỷ lệ cân đối giữa tài liệu in và tài liệu số, giữa tài liệu nội sinh và ngoại sinh, cũng như quy trình thanh lọc tài liệu lỗi thời. Một chính sách rõ ràng sẽ giúp công tác bổ sung đi vào nề nếp, chuyên nghiệp, tránh lãng phí và đảm bảo nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin một cách bền vững.

3.2. Chú trọng số hóa tài liệu và phát triển nguồn tin điện tử

Để bắt kịp xu thế, thư viện cần ưu tiên cho kế hoạch chuyển đổi số thư viện. Trọng tâm là thực hiện số hóa tài liệu nội sinh có giá trị cao như: kết quả đề tài nghiên cứu khoa học, luận văn, kỷ yếu hội thảo. Việc này không chỉ giúp bảo quản tài liệu tốt hơn mà còn tạo ra một bộ sưu tập số độc quyền, dễ dàng truy cập và phổ biến. Bên cạnh đó, cần từng bước đầu tư mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành luật, chính trị, quản lý; bổ sung sách điện tử và tạp chí điện tử. Phát triển nguồn lực thông tin số là con đường tất yếu để hiện đại hóa thư viện và đáp ứng hành vi tìm kiếm thông tin ngày càng đa dạng của người dùng.

3.3. Tăng cường liên kết chia sẻ tài nguyên thông tin thư viện

Trong điều kiện kinh phí hạn hẹp, không một thư viện nào có thể đáp ứng đầy đủ mọi nhu cầu. Vì vậy, tăng cường liên kết, hợp tác và chia sẻ tài nguyên thông tin là một giải pháp hiệu quả. Thư viện Trường Chính trị cần chủ động xây dựng mối quan hệ hợp tác với Thư viện Tỉnh, thư viện các trường đại học trên địa bàn, và hệ thống thư viện các trường chính trị trong khu vực. Các hoạt động hợp tác có thể bao gồm: mượn liên thư viện, xây dựng mục lục liên hợp, phối hợp bổ sung tài liệu theo chuyên đề để tránh trùng lặp, chia sẻ quyền truy cập các cơ sở dữ liệu điện tử. Việc này giúp mở rộng không gian thông tin cho người dùng mà không cần tăng chi phí đầu tư quá lớn.

IV. 5 phương pháp hỗ trợ hiện đại hóa thư viện trường chính trị

Để các giải pháp chuyên môn có thể được triển khai thành công, cần có một hệ thống các giải pháp hỗ trợ vững chắc. Nhóm giải pháp này tập trung vào các yếu tố mang tính điều kiện và môi trường, tạo đà cho sự phát triển của công tác thông tin thư viện. Yếu tố con người luôn được đặt lên hàng đầu, do đó, việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thư viện để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng công nghệ là nhiệm vụ cấp bách. Ứng dụng công nghệ thông tin được xem là đòn bẩy cho quá trình hiện đại hóa thư viện, từ tự động hóa các khâu nghiệp vụ đến việc cung cấp các dịch vụ số. Dĩ nhiên, tất cả những điều này không thể thực hiện nếu thiếu sự đầu tư thỏa đáng về cơ sở vật chất và kinh phí. Bên cạnh đó, việc đào tạo người dùng tin và tăng cường marketing về các sản phẩm, dịch vụ của thư viện cũng là những yếu tố quan trọng để tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực thông tin.

4.1. Nâng cao trình độ và năng lực cho cán bộ thông tin thư viện

Con người là yếu tố quyết định. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thư viện một cách thường xuyên và bài bản. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng nghiệp vụ hiện đại như: quản trị thông tin, biên mục theo chuẩn quốc tế, kỹ năng số hóa tài liệu, quản trị cơ sở dữ liệu và các kỹ năng mềm như giao tiếp, marketing thư viện. Khuyến khích cán bộ tự học, tham gia các hội thảo chuyên ngành và các khóa học ngắn hạn để cập nhật kiến thức. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, năng động chính là động lực quan trọng nhất để triển khai thành công chiến lược chuyển đổi số thư viện.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa hoạt động

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Trước mắt, cần đầu tư một phần mềm quản trị thư viện tích hợp, hiện đại. Phần mềm này sẽ giúp tự động hóa các khâu từ bổ sung, biên mục, quản lý lưu thông đến quản lý bạn đọc. Quan trọng hơn, nó phải có phân hệ tra cứu trực tuyến (OPAC) thân thiện, cho phép người dùng tìm kiếm tài nguyên thông tin mọi lúc, mọi nơi. Đồng thời, cần nâng cấp hạ tầng mạng, trang bị thêm máy tính, máy scan chuyên dụng để phục vụ hiệu quả cho công tác số hóa tài liệu và khai thác nguồn lực thông tin số.

4.3. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và bổ sung kinh phí

Sự quan tâm của lãnh đạo nhà trường là yếu tố tiên quyết. Cần có sự cam kết mạnh mẽ trong việc tăng cường đầu tư cho thư viện. Điều này thể hiện qua việc xây dựng một mục ngân sách riêng, ổn định hàng năm cho hoạt động bổ sung vốn tài liệu và bảo trì trang thiết bị. Cần có cơ chế phân bổ kinh phí rõ ràng, ưu tiên cho việc mua sắm các nguồn lực thông tin số và đầu tư công nghệ. Bên cạnh ngân sách nhà nước, thư viện cũng cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ khác, các dự án hợp tác để đa dạng hóa nguồn lực tài chính, đảm bảo cho sự phát triển bền vững.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn thư viện

Một luận văn cao học thông tin thư viện chỉ thực sự có giá trị khi các kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tiễn, tạo ra những thay đổi tích cực. Các giải pháp đề xuất trong luận văn không phải là lý thuyết suông mà hoàn toàn có thể triển khai tại Thư viện Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa thông qua một lộ trình cụ thể. Việc ứng dụng này đòi hỏi sự quyết tâm của Ban Giám hiệu nhà trường, sự nỗ lực của tập thể cán bộ thư viện và sự phối hợp của các phòng, khoa liên quan. Bằng cách áp dụng các kết quả nghiên cứu, thư viện sẽ từng bước được cải tổ, từ việc xây dựng một chính sách phát triển bài bản, củng cố và đa dạng hóa vốn tài liệu, cho đến việc hiện đại hóa thư viện thông qua công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quá trình này sẽ giúp thư viện khẳng định lại vai trò và vị thế của mình, trở thành một trung tâm thông tin - thư viện thực sự, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu khoa học của nhà trường.

5.1. Xây dựng lộ trình triển khai các giải pháp ưu tiên

Việc áp dụng cần có một lộ trình khoa học, chia thành các giai đoạn ngắn hạn và dài hạn. Giai đoạn ngắn hạn (1-2 năm) cần tập trung vào các nhiệm vụ cấp bách và ít tốn kém như: xây dựng và ban hành chính sách phát triển vốn tài liệu, tổ chức lại kho sách cho khoa học hơn, bắt đầu dự án số hóa tài liệu nội sinh với các thiết bị sẵn có, và tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ cho cán bộ. Giai đoạn dài hạn (3-5 năm) sẽ tập trung vào các mục tiêu lớn hơn như: đầu tư phần mềm quản trị thư viện tích hợp, tìm kiếm ngân sách để đăng ký truy cập các cơ sở dữ liệu điện tử, và đẩy mạnh hợp tác liên thư viện. Lộ trình rõ ràng giúp việc triển khai khả thi và dễ dàng đánh giá hiệu quả.

5.2. Vai trò của lãnh đạo và sự phối hợp giữa các đơn vị

Sự thành công của quá trình đổi mới phụ thuộc rất lớn vào vai trò của Ban Giám hiệu. Lãnh đạo nhà trường cần nhận thức rõ tầm quan trọng của thư viện, đưa việc hiện đại hóa thư viện vào kế hoạch chiến lược chung và cam kết phân bổ nguồn lực tương xứng. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa thư viện với Phòng Đào tạo, Phòng Khoa học để nắm bắt chính xác chương trình giảng dạy và định hướng nghiên cứu, từ đó phục vụ công tác bổ sung tài nguyên thông tin được chính xác. Sự đồng thuận và phối hợp nhịp nhàng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để thực hiện thành công các mục tiêu đã đề ra.

VI. Tương lai phát triển nguồn lực thông tin số tại trường chính trị

Kết luận của luận văn không chỉ tổng kết lại các kết quả đã đạt được mà còn mở ra một tầm nhìn về tương lai phát triển của nguồn lực thông tin tại Thư viện Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa. Tương lai đó gắn liền với xu hướng chuyển đổi số thư viện và xây dựng một không gian học liệu mở, linh hoạt. Thư viện sẽ không còn là một kho sách tĩnh mà trở thành một cổng thông tin tri thức, nơi người dùng có thể truy cập nguồn lực thông tin số từ bất cứ đâu. Việc phát triển các bộ sưu tập số, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện trên nền tảng công nghệ sẽ là định hướng chiến lược. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, nhà trường cần tiếp tục đầu tư vào ba trụ cột chính: chính sách và quản trị, công nghệ và hạ tầng, và con người. Một khi được đầu tư đúng mức, công tác thông tin thư viện sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, góp phần nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin và nâng tầm vị thế của nhà trường trong hệ thống các trường chính trị khu vực và cả nước.

6.1. Định hướng xây dựng thư viện điện tử thư viện số

Đích đến cuối cùng của quá trình hiện đại hóa thư viện là xây dựng một mô hình thư viện điện tử, tiến tới thư viện số. Đây là một môi trường thông tin nơi tài nguyên thông tin được quản lý, lưu trữ, truy cập và cung cấp chủ yếu dưới dạng số. Thư viện cần xây dựng một cổng thông tin điện tử duy nhất, tích hợp công cụ tìm kiếm mạnh mẽ cho phép người dùng khám phá tất cả các nguồn lực của thư viện, từ sách in, tài liệu số hóa đến các cơ sở dữ liệu bên ngoài. Việc này đòi hỏi một chiến lược dài hơi về công nghệ, bản quyền và phát triển nội dung số, nhưng sẽ mang lại lợi ích to lớn trong việc hỗ trợ học tập và nghiên cứu khoa học.

6.2. Kiến nghị và đề xuất cho sự phát triển bền vững

Luận văn kết thúc bằng những kiến nghị cụ thể và xác đáng. Đối với Ban Giám hiệu nhà trường, cần quan tâm và đầu tư nguồn lực một cách chiến lược cho thư viện. Đối với bản thân thư viện, cần chủ động, sáng tạo trong việc đổi mới hoạt động, nâng cao năng lực đội ngũ và đẩy mạnh marketing dịch vụ. Đối với các cơ quan cấp trên, cần có những chính sách vĩ mô hỗ trợ việc liên kết, chia sẻ tài nguyên trong hệ thống các thư viện trường chính trị. Những kiến nghị này, nếu được thực hiện, sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của công tác thông tin thư viện, góp phần thực hiện thành công sứ mệnh đào tạo, bồi dưỡng cán bộ của nhà trường.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa với yêu cầu phát triển nguồn lực thông tin. Chương 2: Thực trạng nguồn lực thông tin tại Trường Chính trị tỉnh Thanh Hóa. Chương 3: Giải pháp xây dựng và phát triển nguồn lực thông tin tại Trường Chính trị tĩnh Thanh Hóa. 11 Chuong 1 TRUONG CHINH TRI TINH THANH HOA VOI YEU CAU PHAT TRIEN NGUON LUC THONG TIN 1.

Những vấn đề chung về nguồn lực thông tin 1. Khái niệm nguồn lực thông tin và phát triển nguồn lực thông tin Nguồn lực thông tin là yếu tố trung tâm cấu thành nên hoạt động của một cơ quan 'TT-TV hiện đại, đồng thời cũng là yếu tố có tầm quan trọng đặc biệt trong việc thỏa mãn NCT của NDT, góp phần tạo nên chất lượng và hiệu quả của hoạt động TT-TV. Thuật ngữ “Nguồn lực thông tin” được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “Information Resource”, thường xuyên được xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn thuộc các ngành khoa học phát triển, quản lý và thông tin - thư viện (TT-TV). Nguồn lực (Resource) được xác định là thành phần của tiềm lực mà tổ chức có được và khi cần thiết có thể sử dụng được để đạt tớ ï các mục iêu của tổ chức.

Nhiều nhà nghiên cứu. cho rằng “Nguồn lực thông tin” là bộ phận tích cực của tiềm lực TT và khả năng với tới chúng qua các phương thức khác nhau trong quá trình khai thác. Theo nghĩa này thì tất cả các TT có trong tổ chức được quản trị để có thể với tới, có thể khai thác và sử dụng được thì đều có thể gọi là NLTT. Khai niệm NLTT được dùng để phản ánh phần TT trong xã hội, có cấu trúc, được kiểm soát, có thể truy cập được, có giá trị cho hoạt động thực tiễn của con người.

Như vậy, không phải mọi TT có trong xã hội đều là nguồn lực, mà đây chỉ là phần TT tích cực của xã hội được tổ chức và quản trị giúp cho hoạt động xã hội như: ra quyết định, quản lý và thực hiện các công việc như giảng day, ng! cứu, sẵn xuất kinh doanh trong các cơ quan, đơn vị được hiệu quả. Ở Việt Nam, trong hoạt động TT-TV, khái niệm về “Nguồn lực thông tin” còn có những quan điểm khác nhau, chưa được hiểu một cách thống nhất. Quan điểm về NLTT sớm được tác giả Nguyễn Hữu Hing [13, 18] cho rằng “Nguồn lực thông tin là một dạng sản phẩm của lao đội óc, trí tuệ của con người, là phần tiềm lực TT có cấu trúc được kiểm soát và có. thực tiễn trong quá trình sử dụng” từ đó xác định, “thành phần cơ bản của NLTT trong cơ quan TT-TV bao gi tập, các CSDL và công cụ tra cứu”.

Cùng quan điểm này, tác giả Trần Thị Quý xác định “NLTT chính là các dạng vật chất khác nhau lưu giữ các TT/tri thức của con người được tô chức, sắp xếp lại, có cấu trúc, có ý nghĩa, có nội dung mà con người có 12 thể khai thác được chúng theo nhiều cách tiếp cận khác nhau. NLTT này do một tổ chức, cá nhân nào đó kiếm soát chúng nhằm phục vụ cho lợi ích của con người” 28]. Bên cạnh đó, đôi khi có cách hiểu về NL.TT theo nghĩa hẹp, khi được các nhà Thư viện học hiểu NLTT là vốn tỉ 'Tác giả Nguyễn Viết Nghĩa cho rằng “NLTT là tập hợp. có tổ chức các loại hình tàiliệu dưới mọi dạng khác nhau của một cơ quan TT-TV nhằm thỏa mãn nhu cầu của NDT”|23.

Khái niệm NLTT như vậy thực chất không, phân biệt với khái niệm vốn tài liệu được xác định theo Pháp lệnh Thư viện “Vốn tài liệu thư viện là những tài liệu được sưu tầm tập hợp theo nhiều chủ đề, nội dung nhất định, được xữ lý theo quy tắc, quy trình khoa học cũa nghiệp vụ thư viện để tổ chức phục vụ người đọc đạt được hiệu qua cao và được bão quản”|26|. Từ những cách hiểu trên, chúng ta có thể rút ra khái niệm về NL.TT theo nghĩa là sản phẩm lao động khoa học, phản ánh những TT, kiến thức được kiểm soát và được quản trị dưới một dạng vật chất nào đó. Để trở thành nguồn lực, TT tiềm năng phải được tổ chức, cầu trúc lại để có thể truy cập, tìm kiếm, chia sẻ, khai thác và sử dụng phục vụ cho các đơn vị trong xã hội. Trong các cơ quan TT-TV, NLTT thể hiện ở các loại nguồn tài liệu như: sách, báo, tạp chí, luận văn, luận án được tổ chức thành vốn iệu, các bộ sưu tập dưới mọi hình thức vật lý khác nhau và các phương tiện để kiểm soát như các CSDL và các công cụ tra cứu.

NLTT có thể khảo sát từ hai phương diện như: phương diện hình thái và phương vật mang [35]. Từ phương diện hình thái, NLTT có thé cư trú dưới các dạng: Vốn tài các bộ sưu tập, các công cụ tra cứu. Từ phương diện vật mang, NLTT có thể thể hiện dưới các dạng: NLTT truyền thống hay còn gọi là NLTT tài liệu; NLTT hiện đại hay còn gọi là NLTT điện tử. Như vậy, các loại hình NLTT điển hình trong các cơ quan 'TT-TV có thể trình bày trên bảng 1.1 Cơ cấu điển hình các loại nguồn lực thông tin tại các cơ quan Thông tin - Thư viện Hình thái Bộ sưu tập | Công cụ tra cứu Vật mang A B c D E G Thuat ngi “phat trién”, theo tir dién tiéng Viét, IA sự biến đỗi theo các chiều hướng.

tiến bộ: tăng từ ít đến nhiều, từ thấp đến cao, từ hẹp đến rộng, từ đơn giản đến phức tạp, mở mang từ nhỏ thành lớn, từ yếu thành mạnh. Phát triển là sự biến đỗi của sự vật, hiện tượng từ trạng thái tồn tại cũ sang trạng thái tồn tại mới, đó là sự biến đổi cả về chất và lượng theo chiều hướng tốt lên. Trong các hệ thống lớn, “phát triển” có nghĩa là sự ä hội có tính chiến lược được hoạch định theo xu hướng tiến bộ. tiện nay, có những quan điểm khác nhau về “phát triển nguồn lực thông tin”.

Theo Từ điễn Giải nghĩa thư viện học va tin học của Hiệp hội thư viện Hoa Kỳ “Phát triển NLTT” chinh là phát triển bộ sưu tập của thư viện, bao gồm việc xác định và phối hợp chính sách tuyển chọn, định lượng nhu cầu của người sử dụng, những nghiên cứu về 13 việc sử dụng bộ sưu tập, việc đánh giá bộ sưu tập, nhận diện các nhu cầu cũa bộ sưu tập, tuyển chọn tài liệu, lập kế hoạch về việc chia sẻ tài nguyên, việc bảo quản bộ sưu. tập và loại bỏ tài liệu ra khỏi bộ sưu tập”. Theo các tác giá Phạm Văn Rính và Nguyễn 'Viết Nghĩa: “phát triển” gắn liền với quản trị nguồn tin, vì phát triển là tiền đề của. quản trị và quản trị là một khâu quan trọng trong phat trién NLTT [30].

Trong khuôn khổ luận văn này, thuật ngữ “phát triển NLTT” được hiểu là hoạt động chuyên môn làm cho các hợp phần của NLTT như vốn tài liệu, bộ sưu tập, các công cụ tra cứu TT của cơ quan TT-TV được tăng cường theo xu hướng tốt lên cả về lượng và chất, cân đối về cơ cấu giúp NDT thuận tiện trong khai thác và dễ đàng trong sử dụng. TT để thỏa mãn tốt hơn NCT của mình. Các yếu tô tác động đến xây dựng và phát triển nguồn lực thông tin 1. Các yắ 5 khách quan - Đặc điển nhu câu tin của người dùng tin Thong tin (TT) chỉ trở thành nguồn lực khi chúng có giá trị và được NDT sử dụng.

NCT là đòi hỏi khách quan của con_người trong việc tiếp nhận và sử dụng TT nhằm duy trì hoạt động sống của con người. NDT là đích cần hướng tới của toàn bộ hoạt động TT-TV. Vì vậy việc nghiên cứu để từ đó nhận dạng được đặc điểm và cấu trúc NCT và NDT của cơ quan TT-TV là việc quan trọng. Đây cũng là căn cứ để cơ quan TT-TV có định hướng, xác lập được kế hoạch phát triển NLTT phù hợp với thực tế đối với từng cơ quan TT-TV nhằm đáp ứng tối đa NCT cũa NDT.

Mục đích cuối cùng của việc xây dựng và phát triển NUTT cũng là để nâng cao năng lực théa mãn NCT của NDT, vì vậy NDT chính là động lực xây dựng và phát triển và cũng là người thụ hưởng, người thẩm định cuối cùng chất lượng NLTT của thư. thế xây dựng và phát triển NLTT cả về quy mô, nội dung và thành phần lo; ở trong một tổ chức suy cho cùng bị quy định trực tiếp bởi NDT. Do đó một trong. những nhiệm vụ quan trọng có tính dẫn dắt đến công tác phát triển NLTT là cần tiến hành nghiên cứu toàn diện về nhu cầu, hành vi TT của các nhóm NDT cũa cơ quan TT- TY.

~_ Sự quan tâm của lãnh đạo cho hoạt động thông tin - thư viện Tại các nước đang phát triển, hoạt động TT-TV hiện nay chủ yếu được thực lện trong khung khổ của chính sách “cho” TT [18]. Điều này có nghĩa, phần lớn các cơ quan TT-TV trong nước hoạt động dựa trên kinh phí được cắp từ ngân sách nhà nước thông qua cơ quan chủ quản. Nói lêng, với các cơ sở đào tạo công lập kinh phí hoạt động TT-TV, trong đó có kinh phí xây dựng, phát triển NLTT đều được lấy từ nguồn kinh phí của Nhà trường, mà kinh phí của Nhà trường hiện nay chủ yếu dựa vào kinh phí được cấp từ nhà nước cho cả đơn vị. Đối với các cơ quan được “tự chủ”, 14 thường không có mục kinh phí riêng cho hoạt động TT-TV.

Như vậy, nơi nào, lãnh đạo cơ quan quan tâm tới hoạt động TT-TV, coi TT là yếu tố nguồn lực không thể thiếu trong quá trình đổi mới, nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập [18,37| thì ở nơi đó hoạt động TT-TV sẽ được chú trọng, kinh phí cho hoạt động sẽ được cấp nhiều hơn và dĩ nhiên công tác phát triển NLTT sẽ có cơ hội thuận lợi dé phát triển. Ngược lại, nếu lãnh đạo cơ quan coi nhẹ hoạt động TT-TV, xem đây là hoạt động phụ trợ thì công tác xây dựng và phát triển NLTT ở nơi đó chắc chắn sẽ gặp không ít trở ngại và thách thức. -_ Các quy luật phát triển của tài liệu khoa học Dưới tác động của khoa học, CNTT và truyền thông, tài liệu đã có sự thay đổi mạnh mẽ về quy mô và cơ cấu dẫn đến những quy luật đặc trưng cho tài liệu. Mỗi cơ quan 'TT-TV cần phải nắm vững những quy luật đặc trưng này, và phải dựa vào điều kiện thực tế của đơn vị mình để công tác xây dựng và phát triển NLTT đạt hiệu quả cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ