Luận văn: Phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện Đại học Thủy Lợi

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển nguồn lực thông tin tại Trung tâm Thông tin Thư viện Đại học Thủy Lợi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển nguồn lực thông tin tại ĐH Thủy Lợi

Phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện Đại học Thủy Lợi (ĐHTL) là một nhiệm vụ chiến lược, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học của nhà trường. Nguồn lực thông tin (NLTT) không chỉ là kho tàng tri thức mà còn là nền tảng vững chắc cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ. NLTT được hiểu là tập hợp có tổ chức các loại hình tài liệu, từ truyền thống đến hiện đại, bao gồm sách, giáo trình điện tử, tạp chí khoa học, luận văn, luận án, và các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Việc phát triển các nguồn lực này đòi hỏi một quá trình đầu tư liên tục và có định hướng, nhằm đảm bảo thông tin luôn cập nhật, đầy đủ và phù-hợp với nhu cầu tin của người dùng. Theo Luận văn Thạc sĩ của Vũ Văn Tiếp (2014), vai trò của Trung tâm Thông tin - Thư viện (TT-TV) không còn đơn thuần là nơi lưu trữ, mà đã trở thành trung tâm quản trị tri thức, cung cấp các dịch vụ thông tin thư viện thiết yếu. Một NLTT mạnh mẽ sẽ giúp giảng viên tiếp cận các công trình nghiên cứu mới nhất, hỗ trợ sinh viên tự học, tự nghiên cứu một cách hiệu quả. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của Đại học Thủy Lợi trong hệ thống giáo dục đại học. Do đó, việc xây dựng một kế hoạch phát triển NLTT toàn diện, từ chính sách bổ sung tài liệu đến ứng dụng công nghệ số hóa tài liệu, là yêu cầu cấp thiết và mang tính sống còn.

1.1. Vai trò của tài nguyên thông tin trong giáo dục đại học

Tài nguyên thông tin đóng vai trò là xương sống của mọi hoạt động học thuật tại một trường đại học. Đối với cán bộ quản lý, thông tin chính xác và kịp thời là công cụ để đưa ra các quyết định chiến lược về đào tạo và phát triển. Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu, NLTT là nguồn nguyên liệu không thể thiếu để xây dựng bài giảng, thực hiện các đề tài khoa học và công bố các bài báo trên các tạp chí khoa học uy tín. Một thư viện với nguồn tài liệu phong phú giúp họ cập nhật những tiến bộ mới nhất trong ngành, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy. Đối với sinh viên, NLTT là giảng đường thứ hai, nơi họ có thể chủ động tìm kiếm, khám phá và đào sâu kiến thức ngoài giờ lên lớp. Việc tiếp cận với giáo trình điện tử, luận văn, luận án của các khóa trước và các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thông tin và tư duy phản biện, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

1.2. Đặc điểm nguồn lực thông tin tại Thư viện ĐH Thủy Lợi

Thư viện ĐHTL sở hữu một nguồn lực thông tin đa dạng, phản ánh đặc thù của một trường đại học kỹ thuật hàng đầu. Về tài liệu truyền thống, thư viện có hàng trăm nghìn bản giáo trình, hàng nghìn đầu sách tham khảo tiếng Việt và ngoại văn. Đặc biệt, nguồn tài liệu nội sinh, bao gồm các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án của cán bộ và học viên trong trường, là một tài sản trí tuệ vô giá. Về nguồn tin điện tử, thư viện đã và đang xây dựng các bộ sưu tập số, bao gồm các giáo trình được số hóa và các bài giảng điện tử. Hệ thống quản lý thư viện tích hợp Libol 6.0 cho phép người dùng tra cứu mục lục trực tuyến một cách thuận tiện. Tuy nhiên, so với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, việc mở rộng các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành và các tạp chí quốc tế vẫn là một định hướng cần được đầu tư mạnh mẽ hơn để đáp ứng trọn vẹn nhu cầu tin của người dùng.

II. Top 3 thách thức khi phát triển nguồn lực thông tin thư viện

Quá trình phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện ĐHTL đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Thách thức lớn nhất đến từ sự "bùng nổ thông tin" và tốc độ lão hóa nhanh chóng của tri thức khoa học - công nghệ. Mỗi năm, hàng triệu bài báo và công trình nghiên cứu mới được công bố, tạo ra áp lực khổng lồ về kinh phí và nhân lực để chọn lọc, bổ sung và xử lý tài liệu. Kinh phí bổ sung tài liệu, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu trực tuyến và tạp chí quốc tế, thường tăng từ 12-15% mỗi năm, trong khi ngân sách nhà trường có hạn. Thách thức thứ hai là sự thay đổi trong nhu cầu tin của người dùng. Sinh viên và giảng viên hiện nay không chỉ cần tài liệu in mà còn yêu cầu cao về khả năng truy cập nhanh chóng, mọi lúc, mọi nơi vào các nguồn tin điện tử. Họ cần một thư viện số thực thụ, tích hợp đa phương tiện và có giao diện thân thiện. Thách thức thứ ba liên quan đến công tác quản lý thư viện và bảo quản. Việc số hóa tài liệu quý hiếm, các tài liệu nội sinh như luận án, báo cáo khoa học đòi hỏi công nghệ và quy trình chuẩn hóa để đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy xuất lâu dài. Việc cân bằng giữa phát triển nguồn lực truyền thống và điện tử, đồng thời tối ưu hóa chi phí là bài toán khó cần lời giải.

2.1. Áp lực từ kinh phí và quy luật lỗi thời của tài liệu

Quy luật về giá cả tăng liên tục và tính lỗi thời của tài liệu là hai trong số những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến việc phát triển nguồn lực thông tin. Theo nghiên cứu, giá các loại tạp chí khoa học công nghệ tăng trung bình 12-13%/năm. Điều này có nghĩa là với cùng một mức kinh phí, số lượng tài liệu thư viện có thể mua được sẽ giảm dần qua các năm. Bên cạnh đó, các tài liệu trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ có vòng đời ngắn, nhanh chóng trở nên lỗi thời. Điều này đòi hỏi thư viện phải liên tục thanh lọc, cập nhật vốn tài liệu, gây tốn kém cả về chi phí lẫn công sức. Việc không có một chính sách bổ sung tài liệu linh hoạt và chiến lược phân bổ ngân sách hợp lý có thể dẫn đến tình trạng kho tài liệu vừa thiếu hụt thông tin mới, vừa tồn đọng nhiều tài liệu không còn giá trị sử dụng.

2.2. Đáp ứng nhu cầu tin đa dạng và kỹ năng thông tin người dùng

Sự chuyển đổi sang mô hình đào tạo tín chỉ đã làm thay đổi căn bản phương pháp học tập và nghiên cứu. Nhu cầu tin của người dùng trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Sinh viên không chỉ cần giáo trình mà còn cần các bài báo nghiên cứu, tài liệu tham khảo chuyên sâu, các mô phỏng, video bài giảng. Việc thiếu các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành, đặc biệt là các nguồn tài liệu tiếng Anh, là một rào cản lớn. Một thách thức khác là trình độ và kỹ năng thông tin của một bộ phận người dùng còn hạn chế. Nhiều sinh viên chưa biết cách khai thác thông tin hiệu quả từ các công cụ tìm kiếm của thư viện hay các CSDL học thuật. Do đó, bên cạnh việc phát triển nguồn lực, thư viện cần tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn để nâng cao năng lực khai thác tài nguyên thông tin cho người dùng.

III. Phương pháp xây dựng chính sách phát triển nguồn lực thông tin

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một chính sách phát triển nguồn lực thông tin bài bản là giải pháp nền tảng. Chính sách này phải được thể hiện dưới dạng văn bản quy phạm, do Ban Giám hiệu nhà trường ban hành, và đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động của thư viện. Nội dung chính sách cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, ưu tiên và nguyên tắc trong việc lựa chọn, bổ sung, và đánh giá nguồn lực thông tin. Một chính sách hiệu quả phải bắt nguồn từ việc khảo sát và phân tích kỹ lưỡng nhu cầu tin của người dùng, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên, và sinh viên. Dựa trên kết quả khảo sát, thư viện sẽ xác định các lĩnh vực chuyên môn trọng tâm cần ưu tiên đầu tư. Chính sách bổ sung tài liệu cần quy định rõ ràng về tỷ lệ giữa tài liệu in và nguồn tin điện tử, giữa tài liệu nội và ngoại văn, giữa tài liệu mua và tài liệu nhận từ trao đổi, biếu tặng. Chính sách cũng cần đề ra các tiêu chí cụ thể để lựa chọn nhà cung cấp, đánh giá nguồn lực thông tin định kỳ, và quy trình thanh lọc tài liệu lỗi thời. Việc công khai hóa chính sách này giúp các khoa, bộ môn và cá nhân trong trường chủ động đề xuất bổ sung tài liệu, tạo ra sự phối hợp chặt chẽ và hiệu quả trong việc xây dựng một kho tri thức chung, phục vụ tối đa cho mục tiêu đào tạo và nghiên cứu.

3.1. Khảo sát nhu cầu tin và xác định lĩnh vực ưu tiên

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chính sách là tiến hành khảo sát toàn diện nhu cầu tin của người dùng. Thư viện cần sử dụng các phương pháp đa dạng như phiếu hỏi, phỏng vấn sâu, phân tích dữ liệu mượn trả và thống kê truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến. Kết quả khảo sát giúp nhận diện các chủ đề "nóng", các loại hình tài liệu được ưa chuộng, và những khoảng trống trong vốn tài liệu hiện có. Dựa trên phân tích này và định hướng phát triển của nhà trường, thư viện sẽ xây dựng một "bản đồ tri thức", xác định các lĩnh vực hạt nhân cần được ưu tiên đầu tư. Ví dụ, nếu trường đang mở ngành mới về Trí tuệ nhân tạo, chính sách phải ưu tiên bổ sung các tạp chí khoa học, sách và CSDL hàng đầu về lĩnh vực này.

3.2. Quy trình hóa công tác bổ sung và trao đổi tài liệu

Chính sách cần thiết lập một quy trình bổ sung tài liệu minh bạch và hiệu quả. Quy trình này bao gồm các bước: đề xuất từ các khoa/bộ môn, thẩm định của hội đồng khoa học, duyệt kinh phí, và tiến hành đặt mua. Việc này đảm bảo tài liệu được bổ sung thực sự phù hợp với chương trình đào tạo. Bên cạnh việc mua, chính sách cần khuyến khích các hình thức bổ sung khác như trao đổi tài liệu với các thư viện khác trong liên hiệp, nhận tài trợ từ các tổ chức, và đặc biệt là thu thập tài liệu nội sinh. Cần có quy định rõ ràng về việc nộp lưu chiểu luận văn, luận án, báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học về thư viện. Việc này không chỉ làm phong phú thêm vốn tài liệu mà còn lưu giữ và quảng bá tài sản trí tuệ của nhà trường.

IV. Bí quyết chuyển đổi số Phát triển nguồn tin điện tử hiệu quả

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu và là giải pháp đột phá để phát triển nguồn lực thông tin trong kỷ nguyên 4.0. Việc xây dựng một thư viện số hiện đại tại ĐHTL không chỉ là số hóa tài liệu có sẵn mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện các dịch vụ thông tin thư viện. Trọng tâm của chiến lược này là tập trung phát triển các nguồn tin điện tử. Trước hết, cần đẩy mạnh việc số hóa các tài liệu có giá trị cao, đặc biệt là nguồn tài liệu nội sinh như luận văn, luận án, kỷ yếu hội thảo, và các giáo trình do giảng viên nhà trường biên soạn. Quá trình này giúp bảo quản tài liệu gốc và tăng khả năng tiếp cận cho người dùng. Song song đó, thư viện cần đầu tư mạnh mẽ vào việc mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong nước và quốc tế như ProQuest, Springer, IEEE Xplore. Việc tham gia các liên hợp thư viện (consortium) là một giải pháp thông minh để chia sẻ chi phí mua CSDL. Ngoài ra, việc xây dựng các bộ sưu tập giáo trình điện tử và học liệu mở (Open Educational Resources - OER) sẽ giúp giảm gánh nặng chi phí cho sinh viên và đa dạng hóa nguồn học liệu. Để quản lý hiệu quả, thư viện cần một nền tảng công nghệ vững chắc, cho phép quản lý, tìm kiếm và khai thác các loại hình tài nguyên số một cách tích hợp và liền mạch.

4.1. Chiến lược số hóa tài liệu nội sinh và tài liệu quý hiếm

Nguồn tài liệu nội sinh là tài sản độc quyền và phản ánh rõ nét nhất thế mạnh học thuật của nhà trường. Việc ưu tiên số hóa tài liệu này không chỉ giúp bảo tồn vĩnh viễn mà còn nâng cao khả năng phổ biến các kết quả nghiên cứu của ĐHTL ra cộng đồng khoa học. Cần xây dựng một lộ trình số hóa cụ thể, bắt đầu từ các luận văn, luận án thạc sĩ, tiến sĩ, các đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, cấp Nhà nước. Các tài liệu này sau khi số hóa cần được xử lý, biên mục theo chuẩn Dublin Core và đưa lên kho tài nguyên số của thư viện, cho phép truy cập có kiểm soát. Việc này biến những tài liệu "xám", khó tiếp cận trở thành những tài nguyên thông tin sống động, dễ dàng khai thác thông tin.

4.2. Khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu và tài nguyên liên kết

Đầu tư vào cơ sở dữ liệu trực tuyến là cách nhanh nhất để mang tri thức toàn cầu đến với người dùng. Thay vì mua lẻ từng tạp chí, việc mua quyền truy cập các gói CSDL lớn sẽ kinh tế và hiệu quả hơn. Thư viện cần lựa chọn các CSDL phù hợp với các ngành đào tạo trọng điểm của trường. Để khai thác thông tin hiệu quả, cần tích hợp công cụ tìm kiếm liên hợp (discovery tool) cho phép người dùng tìm kiếm trên tất cả các nguồn tài liệu của thư viện (cả in và điện tử) chỉ với một giao diện duy nhất. Đồng thời, việc tham gia Liên kết thư viện các trường đại học phía Bắc (Consortium) giúp ĐHTL có thể chia sẻ tài nguyên thông tin với các trường bạn, mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu cho người dùng mà không cần tăng chi phí đáng kể.

V. Cách tổ chức và khai thác nguồn lực thông tin tối ưu nhất

Việc phát triển nguồn lực thông tin sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng không được tổ chức khoa học và khai thác hiệu quả. Công tác tổ chức và khai thác thông tin là khâu then chốt, biến tiềm năng tri thức thành giá trị thực tiễn cho người dùng. Tại Thư viện ĐHTL, việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ quốc tế trong xử lý tài liệu là yêu cầu bắt buộc. Tất cả tài liệu, dù là sách in hay tài liệu nội sinh được số hóa, đều cần được biên mục theo chuẩn MARC21 hoặc Dublin Core và phân loại theo khung DDC. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi dữ liệu với các thư viện khác. Hệ thống quản lý thư viện tích hợp Libol đóng vai trò trung tâm trong việc tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, từ bổ sung, biên mục đến quản lý lưu thông và thống kê. Để tối ưu hóa việc khai thác, thư viện cần tổ chức không gian vật lý một cách thông minh, với các khu vực đọc mở, phòng học nhóm, và phòng đa phương tiện. Website thư viện phải được thiết kế thân thiện, trở thành cổng thông tin duy nhất cho mọi dịch vụ thông tin thư viện, cho phép người dùng tra cứu, gia hạn, đặt trước tài liệu và truy cập các nguồn tin điện tử từ xa. Cuối cùng, việc nâng cao kỹ năng thông tin cho người dùng thông qua các buổi hướng dẫn, các video tutorial là biện pháp chủ động để tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên quý giá đã được đầu tư.

5.1. Hiện đại hóa công tác quản lý thư viện và xử lý tài liệu

Việc chuyển đổi từ phần mềm CDS/ISIS sang Libol 6.0 là một bước tiến quan trọng trong công tác quản lý thư viện tại ĐHTL. Hệ thống này giúp tin học hóa toàn bộ hoạt động, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu suất làm việc của cán bộ. Công tác xử lý tài liệu cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn quốc tế. Việc hồi cố, tức là biên mục lại các tài liệu cũ theo chuẩn mới, là cần thiết để đồng bộ hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu thư mục. Tổ chức kho sách theo hình thức kho mở, sắp xếp theo chủ đề DDC, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và tự khám phá tài liệu. Các biện pháp bảo quản hiện đại như kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ và an ninh thư viện cũng cần được chú trọng để bảo vệ vốn tài liệu khỏi hư hại.

5.2. Đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Để thu hút người dùng và thúc đẩy khai thác thông tin, thư viện cần vượt ra khỏi các dịch vụ truyền thống. Cần phát triển các dịch vụ mới dựa trên công nghệ số. Dịch vụ tham khảo trực tuyến (Ask-a-Librarian) qua chat hoặc email giúp giải đáp thắc mắc của người dùng một cách nhanh chóng. Dịch vụ cung cấp tài liệu theo yêu cầu (Document Delivery Service) cho phép cung cấp các bài báo, chương sách không có sẵn tại thư viện. Thư viện cũng có thể xây dựng các bản tin thông báo tài liệu mới theo chuyên đề, các danh mục thư mục chuyên sâu để gửi đến các khoa và nhóm nghiên cứu. Tổ chức các cuộc thi, sự kiện như "Tuần lễ đọc sách", "Ngày hội thông tin" cũng là cách hiệu quả để quảng bá tài nguyên thông tin và các dịch vụ thông tin thư viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, điều 2 có giải thích thuật ngữ “nguồn tin khoa học và công nghệ” như sau: Nguồn tin khoa học và công nghệ bao gồm sách, báo, tạp chí, CSDL; tài liệu hội nghị, hội thảo khoa học, báo cáo kết quả thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và công nghệ; tài liệu về sở hữu trí tuệ, tài liệu về tiêu chuẩn, đo lường chất lượng, luận văn, luận án sau đại học và các nguồn tin khác được tổ chức, cá nhân thu thập. Hiện nay có rất nhiều người dùng “nguồn lực thông tin” để chỉ các dạng tài liệu khác nhau và đó cũng chính là “nguồn tin”. Ở đây NLTT là dạng nguồn tin được tổ chức và được xử lý, là loại tài sản cố định đặc biệt, càng được khai thác sử dùng thì càng giàu thêm mà không hề bị hao mòn mất mát đi. Trong đó việc đầu tư, bảo quản và tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác sử dụng các nguồn tin như tổ chức kho, lưu trữ, bảo quản, xây dựng các mục lục, các CSDL chính là làm tăng thêm giá trị sử dụng của vốn tài liệu cố định đó.

15 Ở dạng chung nhất, NLTT được hiểu như là tổ hợp các thông tin nhận được và tích lũy được trong quá trình phát triển khoa học và hoạt động thực tiễn của con người, để sử dụng nhiều lần trong sản xuất và quản lý xã hội. NLTT phản ánh các quá trình và hiện tượng tự nhiên được ghi nhận trong kết quả của các công trình nghiên cứu khoa học và trong các dạng tài liệu khác của hoạt động nhận thức và thực tiễn. NLTT bao gồm các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, dạng số, hình ảnh, âm thanh hoặc được ghi lại trên phương tiện theo quy ước và không theo quy ước, các sưu tập, những kiến thức của con người, những kiến thức của tổ chức và ngành công nghiệp thông tin. NLTT là một dạng sản phẩm của trí tuệ của con người, là phần tiềm lực thông tin có cấu trúc được kiểm soát và có ý nghĩa thực tiễn trong quá trình sử dụng.

Như vậy, về cơ bản các khái niệm “nguồn lực thông tin” được trình bày ở các phần trên là có cùng bản chất và đều coi NLTT là một dạng sản phẩm trí tuệ, kết quả của lao động trí óc của con người, là những thông tin được tổ chức, kiểm soát và có giá trị trong hoạt động thực tiễn của con người. NLTT được coi là phần tích cực của tiềm lực thông tin được tổ chức sao cho NDT có thể dễ dàng truy cập, tìm kiếm, khai thác và sử dụng để phục vụ cho các lợi ích khác nhau của xã hội. Trong khuôn khổ đề tài này, tác giả hiểu khái niệm NLTT theo nghĩa thường được sử dụng trong cơ quan TT - TV và trên các ấn phẩm thuộc lĩnh vực thông tin, thư viện hiện nay. Cách cụ thể: NLTT trong các cơ quan thông tin thư viện bao gồm tập hợp có tổ chức các loại nguồn tin tài liệu có giá trị sử dụng trong các tổ chức dưới mọi hình thức vật lý khác nhau.

Đặc trưng của nguồn lực thông tin 16 Trong các thư viện và tại các cơ quan thông tin hiện nay, nguồn tài liệu rất đa dạng về hình thức và phong phú về nội dung. Nguồn tài liệu bao gồm cả tài liệu truyền thống (tài liệu dạng giấy) và các loại tài liệu trên phương tiện hiện đại (tài liệu điện tử) và các dữ liệu được bao gói như: Cơ sở dữ liệu trực tuyến, đĩa mềm, vi phim, vi phiếu,… Để các nguồn tài liệu đó trở thành nguồn lực thì chúng phải có đầy đủ các đặc trưng dưới đây: Tính vật lý Trước hết NLTT phải được ghi chép trên một nền tảng vật chất nhờ một hệ thống dấu hiệu để vật hóa như giấy, đĩa, băng từ, vi tính,… Những nguồn thông tin tư liệu và phi tư liệu đó là những thực thể sống tồn tại xung quanh chúng ta và ở bên trong chúng ta. Trong bối cảnh của xã hội hiện đại, một thời đại “bùng nổ thông tin” việc vật chất hóa các nguồn thông tin trở nên vô cùng khó khăn. Vì vậy, việc xử lí thông tin, ghi lại và quản trị thông tin trước một khối lượng thông tin khổng lồ như hiện nay cần phải đầu tư nhiều về nhân lực và vật lực,… Tính cấu trúc Cấu trúc tính của NLTT là một yếu tố rất cần thiết.

Bởi vì, NLTT muốn kiểm soát được thì phải có tính cấu trúc, đó là những thông tin được ghi lại theo những thể thức và tiêu chuẩn nhất quán (về nội dung và hình thức) đảm bảo cho việc bảo quản, khai thác và sử dụng cách dễ dàng, thuận lợi. Điển hình của tính cấu trúc của NLTT là tính phân cấp trong tổ chức dữ liệu: trật tự của các yếu tố dữ liệu trong kho hay các biểu ghi trong cơ sở dữ liệu đều phải dự vào nguyên lý ngôi thứ, quan hệ hay mạng dữ liệu nội dung hoặc hình thức của tài liệu Tính truy cập 17 Một đặc tính khác của thông tin là tính truy cập. Thông tin được truy cập là những thông tin cung cấp giá trị cho con người trong hoạt động thực tiễn. Thông tin chỉ có giá trị khi nó được truyền đi, phổ biến và sử dụng.

Con người luôn cần tìm kiếm thông tin, thông tin phải được truy cập, phải được chạm tới, phải phục vụ cho cuộc sống của con người. Để truy cập thông tin phải thông qua các điểm truy cập của nó được xây dựng trên bộ máy tra cứu truyền thống như: Mục lục chữ cái tên sách – tác giả, mục lục phân loại,… trên các CSDL như: thuật ngữ tìm kiếm, các từ khóa từ chuẩn… và các điểm truy cập trên cơ CSDL này phải kết nối với nhau bằng các toán tử logic. Tính chia sẻ Để thỏa mãn nhu cầu thông tin một cách cao nhất và để tiết kiệm kinh phí trong các thao tác nghiệp vụ như bổ sung, xử lí,…các Trung tâm TT-TV và trung tâm thông tin cần có khả năng sử dụng nhiều loại thông tin từ các nơi khác nhau. Thực chất đây là sự chia sẻ NLTT.

Tính chia sẻ của NLTT thể hiện ở khả năng có thể trao đổi thông tin đa chiều giữa các hệ thống thông tin với nhau. Tính chia sẻ của NLTT hiện nay đang được các Trung tâm TT-TV và trung tâm thông tin quan tâm cách đặc biệt, bởi vì nó là phương tiện để các TT-TV và trung tâm thông tin đáp ứng nhu cầu và đòi hỏi của NDT khi mà NLTT của mỗi Trung tâm TT-TV riêng lẻ không đáp ứng được nhu cầu truy cập, sử dụng thông tin trong một xã hội hiện đại và phát triển hiện nay. Việc chia sẻ NLTT truyền thống chủ yếu dựa vào các biểu ghi thư mục. NDT của các thư viện khác có thể tìm thấy tài liệu mà mình cần qua các biểu ghi thư mục mà thư viện bạn cung cấp nhưng phải đến thư viện đó để mượn tài liệu.

So với việc chia sẻ NLTT truyền thống thì NLTT điện tử thì đơn giản và thuận lợi hơn nhiều. Nếu các CSDL trực tuyến thì NDT có thể đọc được 18 trên mạng mà không cần phải đến tận nơi lưu trữ tài liệu đó. Việc chia sẻ chỉ là cách thức truy cập tới nguồn thông tin đó mà thôi. Tính giá trị Thông tin chỉ có giá trị khi nó được sử dụng.

Thông tin có giá trị là những thông tin phục vụ cho mọi hoạt động trong cuộc sống của con người. Tuy nhiên, để xác định được chất lượng và giá trị của thông tin, thông tin phải có 4 yếu tố sau đây: Phạm vi bao quát nội dung, tính chính xác, tính cập nhật và tần suất sử dụng, trong đó quan trọng nhất là nội dung thông tin và tính chính xác. Để thông tin thật sự trở thành nguồn lực, chúng ta cần chăm lo sao cho thông tin phải tốt. Chúng ta phải đưa thông tin vào cuộc sống con người, để thông tin trở nên gần gũi với con người trong việc giải quyết, quản lí của con người.

Thông tin có giá trị là kết quả của một quá trình lao động sáng tạo của con người. Vai trò và yêu cầu đối với nguồn lực thông tin Vai trò của nguồn lực thông tin NLTT có vai trò quan trọng trong công tác quản lí và nghiên cứu khoa học. Ngày nay tri thức của nhân loại phát triển theo cấp số nhân và ngày càng được ứng dụng vào thực tiễn với tốc độ nhanh hơn. Mọi lĩnh vực hoạt động của con người, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lí và nghiên cứu khoa học sẽ không thực hiện được hoặc thực hiện không có hiệu quả nếu thiếu thông tin và tri thức.

Chính vì vậy, việc tạo lập NLTT đầy đủ và trang bị thông tin hiện đại sẽ giúp các nhà nghiên cứu rất nhiều. NLTT là tài sản quý giá, là tiềm năng, là sức mạnh, là thước đo khả năng đổi mới và sáng tạo của mỗi cơ quan, tổ chức. NLTT càng phong phú thì khả năng đáp ứng nhu cầu tin càng lớn do vậy càng có sức lôi cuốn đối với NDT, đồng thời nó cũng có một sức hút khá lớn trong thị trường tin học hóa tư liệu, 19 nhằm tạo ra giá trị của thông tin. Nhà thông tin học người Mỹ Moore đã tổng kết: “Thông tin chỉ có giá trị khi bản thân nó có giá trị và nó được sử dụng” .[16, tr 23-29] Yêu cầu đối với nguồn lực thông tin Thông tin chỉ có thể trở thành NLTT khi nó được tổ chức để thỏa mãn nhu cầu tin của NDT.

Nguồn tin phải đảm bảo các yêu cầu về mặt định lượng, định tính, và có giá trị cho NDT, đảm bảo mức độ bao quát hoặc phản ánh đầy đủ các nguồn tin tiềm năng. Ngoài ra, NLTT phải đáp ứng khả năng truy cập nhiều chiều, khả năng cập nhật và tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và chính xác. NLTT có chất lượng là nguồn lực đảm bảo các tiêu chí sau:  Mức độ bao quát nguồn tin (Profile): Thông tin phải phù hợp với diện bao quát chủ để, có nội dung phù hợp với phạm vi hoạt động của tổ chức, cơ quan.  Chất lượng trong các đơn vị cấu thành sản phẩm: Thông tin phải đảm bảo độ tin cậy, không trùng lặp, không bị lỗi thời.

 Khả năng cập nhật và tìm kiếm thông tin cần thiết: NLTT phải được đảm bảo khi thông tin đễ dàng được cập nhật trong quá trình sử dụng và dễ dàng truy cập, tìm kiếm khi cần thiết. Từ các tiêu chí này, chúng ta có thể tổng kết, rút kinh nghiệm để hoàn thiện và nâng cao chất lượng NLTT được tạo lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ