Luận án TS: Phát triển kiến thức thông tin cho sinh viên Đại học ở Việt Nam

Phân tích thực trạng kiến thức thông tin của sinh viên Việt Nam, đề xuất mô hình và các giải pháp giúp phát triển kỹ năng quan trọng này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2015

230
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Kiến thức thông tin cho sinh viên Nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh “xã hội thông tin” và “kinh tế tri thức”, kiến thức thông tin (KTTT) đã vượt qua khái niệm hướng dẫn sử dụng thư viện đơn thuần để trở thành một năng lực thiết yếu. Đây không chỉ là kỹ năng tìm kiếm tài liệu, mà là một tập hợp toàn diện các khả năng giúp sinh viên thành công trong học tập và phát triển kỹ năng học tập suốt đời. Theo định nghĩa của Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ (ALA) năm 1989, kiến thức thông tin bao gồm khả năng nhận dạng nhu cầu thông tin, định vị, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Luận án của TS. Trương Đại Lượng (2015) khẳng định, mục tiêu của việc phát triển KTTT cho sinh viên là “hình thành cho họ khả năng học tập suốt đời và phát triển tư duy độc lập”. Năng lực này không chỉ dừng lại ở việc sử dụng công cụ tìm kiếm mà còn bao hàm tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và sự am hiểu về các khía cạnh đạo đức, pháp lý trong việc sử dụng thông tin. Trong kỷ nguyên số, digital literacy (kiến thức số) và kỹ năng số trở thành một phần không thể tách rời của KTTT. Sinh viên cần thành thạo không chỉ việc tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu học thuật mà còn phải biết cách điều hướng trong môi trường thông tin số phức tạp, đối mặt với các thách thức như tin giả và yêu cầu về an ninh mạng cho sinh viên. Do đó, việc trang bị kiến thức thông tin không còn là nhiệm vụ riêng của thư viện đại học mà đã trở thành một mục tiêu giáo dục trọng tâm, là chìa khóa để thực hiện thành công đổi mới giáo dục đại học theo hướng lấy người học làm trung tâm.

1.1. Định nghĩa năng lực thông tin trong giáo dục đại học

Thuật ngữ năng lực thông tin, hay kiến thức thông tin, được Paul Zukowski đề cập lần đầu năm 1974 để mô tả những người có kỹ năng sử dụng công cụ và nguồn tin để tìm ra giải pháp. Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, khái niệm này được hiểu là một tập hợp kiến thức và kỹ năng toàn diện, bao gồm: nhận dạng nhu cầu tin, tìm kiếm, đánh giá, khai thác thông tin, và đặc biệt là khả năng tư duy phản biện. Đây không chỉ là kỹ năng công cụ mà là một năng lực nhận thức bậc cao, giúp sinh viên chuyển đổi thông tin thành tri thức, phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu khoa học sinh viên, và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học đạt được khả năng học tập suốt đời, một yêu cầu cấp thiết trong thế kỷ 21.

1.2. Vai trò của kỹ năng số và tư duy phản biện hiện nay

Sự bùng nổ của công nghệ đã làm cho kỹ năng sốtư duy phản biện trở thành hai trụ cột chính của kiến thức thông tin. Kỹ năng số không chỉ là sử dụng thành thạo máy tính hay internet mà còn là khả năng tạo lập, quản lý và chia sẻ nội dung số một cách hiệu quả và có đạo đức. Song song đó, tư duy phản biện cho phép sinh viên không tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Thay vào đó, họ học cách phân tích, đặt câu hỏi, nhận diện các quan điểm thiên vị và đánh giá độ tin cậy của nguồn tin. Đây là một trong những kỹ năng mềm cho sinh viên quan trọng nhất, giúp họ chống lại sự lan tràn của tin giả và xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc, đáng tin cậy cho bản thân.

II. Thực trạng đáng báo động về kiến thức thông tin SV VN

Mặc dù vai trò của kiến thức thông tin là không thể phủ nhận, thực trạng tại các trường đại học Việt Nam lại cho thấy một khoảng cách lớn giữa yêu cầu và thực tế. Luận án của TS. Trương Đại Lượng chỉ ra rằng công tác phát triển KTTT cho sinh viên còn “mang tính tự phát và chưa đạt hiệu quả cao”. Trình độ thông tin sinh viên nhìn chung còn yếu, thể hiện rõ qua các kỹ năng cơ bản. Nhiều sinh viên gặp khó khăn ngay từ khâu xác định từ khóa tìm kiếm, lúng túng trong việc lựa chọn công cụ tìm tin phù hợp, và đặc biệt yếu ở kỹ năng đánh giá nguồn tin. Một nguyên nhân sâu xa đến từ phương pháp giảng dạy truyền thống. Nghiên cứu cho thấy, khi giảng viên chủ yếu áp dụng phương pháp “đọc-chép”, sinh viên sẽ có xu hướng học thụ động, chỉ ghi nhớ máy móc và không có nhu cầu tìm kiếm, xử lý thông tin bên ngoài bài giảng. Hơn nữa, sự phối hợp giữa thư viện đại học và giảng viên còn rất lỏng lẻo. Hầu hết các hoạt động đào tạo kỹ năng đều do thư viện chủ động tổ chức và thường không mang tính bắt buộc, dẫn đến tỷ lệ sinh viên tham gia thấp. Các vấn đề như tránh đạo văn hay trích dẫn tài liệu tham khảo đúng chuẩn vẫn chưa được chú trọng đúng mức trong chương trình học, dẫn đến nhiều hệ lụy trong quá trình làm bài tập lớn và nghiên cứu khoa học sinh viên. Thực trạng này đặt ra một thách thức cấp bách, đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức, chính sách cho đến phương pháp triển khai.

2.1. Hạn chế về trình độ thông tin sinh viên qua khảo sát

Các khảo sát được thực hiện trong nghiên cứu của TS. Trương Đại Lượng đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về trình độ thông tin sinh viên. Kết quả cho thấy một tỷ lệ lớn sinh viên chưa thể phân biệt được các loại hình thông tin, yếu trong việc xác định khái niệm chính để xây dựng biểu thức tìm tin hiệu quả. Đáng chú ý, kỹ năng đánh giá nguồn tin là một trong những điểm yếu lớn nhất. Sinh viên thường có xu hướng tin vào kết quả tìm kiếm đầu tiên trên Google mà thiếu các tiêu chí để kiểm tra tính chính xác, độ tin cậy, và tính khách quan của thông tin. Hậu quả là sinh viên dễ dàng tiếp cận và sử dụng những thông tin sai lệch, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và nghiên cứu.

2.2. Rào cản từ phương pháp giảng dạy và văn hóa học đường

Phương pháp giảng dạy một chiều, lấy giảng viên làm trung tâm là một rào cản lớn. Khi việc học chỉ dừng lại ở ghi nhớ kiến thức được truyền thụ, nhu cầu phát triển năng lực thông tin của sinh viên gần như không tồn tại. Bên cạnh đó, văn hóa đọc trong nhiều trường đại học chưa được đề cao. Sinh viên chưa có thói quen tìm đến thư viện đại học như một nguồn tài nguyên học tập chính. Áp lực thi cử tập trung vào việc tái hiện kiến thức thay vì giải quyết vấn đề cũng góp phần làm thui chột động lực tự học và tự nghiên cứu, khiến các kỹ năng mềm cho sinh viên như tư duy độc lập và sáng tạo không có môi trường để phát triển.

2.3. Sự thiếu liên kết giữa thư viện đại học và giảng viên

Mối quan hệ hợp tác giữa cán bộ thư viện và giảng viên là yếu tố then chốt để phát triển kiến thức thông tin, nhưng thực tế lại chưa được như kỳ vọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, “phát triển KTTT cho SV đại học ở Việt Nam hiện nay về mặt lý thuyết chưa được nghiên cứu đầy đủ, về mặt thực tiễn ở các trường đại học còn mang tính tự phát và chưa có sự phối hợp giữa cán bộ thư viện (CBTV) với giảng viên”. Giảng viên thường không nhận thức rõ vai trò của thư viện ngoài việc cung cấp sách, trong khi cán bộ thư viện lại thiếu kiến thức chuyên ngành và kỹ năng sư phạm để có thể tham gia sâu vào việc thiết kế bài giảng. Sự thiếu liên kết này tạo ra một lỗ hổng lớn, khiến các chương trình đào tạo kỹ năng của thư viện trở nên rời rạc và không gắn liền với nhu cầu học tập thực tế của sinh viên.

III. Hướng dẫn tích hợp kiến thức thông tin vào môn học

Giải pháp hiệu quả nhất để khắc phục những hạn chế hiện tại là tích hợp một cách có hệ thống kiến thức thông tin vào chương trình đào tạo chính quy. Thay vì tổ chức các lớp học kỹ năng riêng lẻ, các cấu phần của năng lực thông tin cần được lồng ghép trực tiếp vào mục tiêu, nội dung và phương pháp đánh giá của từng môn học. Mô hình này đòi hỏi một sự hợp tác chặt chẽ và thực chất giữa giảng viên chuyên môn và cán bộ thư viện đại học. Giảng viên là người xác định các yêu cầu học thuật và bối cảnh kiến thức chuyên ngành, trong khi cán bộ thư viện đóng vai trò chuyên gia về nguồn tin, chiến lược tìm kiếm và các công cụ quản lý thông tin. Quá trình tích hợp bắt đầu ngay từ khâu thiết kế đề cương môn học. Giảng viên có thể đưa vào các bài tập yêu cầu sinh viên phải tìm kiếm, tổng hợp và phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để giải quyết một vấn đề cụ thể. Các yêu cầu về trích dẫn tài liệu tham khảo theo chuẩn và tránh đạo văn cần được quy định rõ ràng và trở thành một tiêu chí đánh giá bắt buộc. Một chương trình đào tạo kỹ năng tích hợp thành công sẽ giúp sinh viên nhận thấy KTTT không phải là một môn học trừu tượng, mà là một công cụ thiết thực, gắn liền với quá trình chinh phục tri thức của họ.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng thông tin chuẩn hóa

Để việc tích hợp có hiệu quả, trước hết cần xây dựng một chương trình đào tạo kỹ năng thông tin chuẩn hóa, có cấu trúc rõ ràng theo từng cấp độ. Chương trình này có thể được thiết kế theo mô hình ba tầng: cơ bản, trung cấp và nâng cao. Cấp độ cơ bản dành cho sinh viên năm nhất, tập trung vào kỹ năng sử dụng thư viện, nhận diện nhu cầu tin và các nguyên tắc tìm kiếm cơ bản. Cấp độ trung cấp sẽ đi sâu vào kỹ năng đánh giá nguồn tin, phân biệt thông tin học thuật và thông tin phổ thông. Cấp độ nâng cao dành cho sinh viên năm cuối, tập trung vào các kỹ năng phục vụ nghiên cứu khoa học sinh viên như quản lý trích dẫn, sử dụng cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các vấn đề về đạo đức học thuật.

3.2. Vai trò chủ động của thư viện đại học trong huấn luyện

Trong mô hình tích hợp, thư viện đại học không còn đóng vai trò thụ động mà phải trở thành một đối tác giáo dục chủ động. Cán bộ thư viện cần được đào tạo không chỉ về chuyên môn thư viện mà còn cả kỹ năng sư phạm và kiến thức tổng quan về các ngành đào tạo của trường. Họ sẽ là người phối hợp với giảng viên để thiết kế các học phần hướng dẫn, xây dựng tài liệu học tập trực tuyến, và trực tiếp tham gia giảng dạy các nội dung liên quan đến kỹ năng thông tin trong giờ học của các môn chuyên ngành. Sự hiện diện và hỗ trợ kịp thời của chuyên gia thư viện sẽ giúp sinh viên giải quyết các khó khăn về thông tin một cách hiệu quả nhất.

IV. Top 3 giải pháp đổi mới dạy và học để nâng cao KTTT

Để kiến thức thông tin thực sự thấm sâu vào quá trình học tập, việc đổi mới phương pháp dạy và học là yêu cầu bắt buộc. Đây là quá trình chuyển đổi từ mô hình giáo dục truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực cho người học, trong đó năng lực thông tin là một trong những năng lực cốt lõi. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, như học tập dựa trên dự án (project-based learning) và học tập dựa trên vấn đề (problem-based learning). Các phương pháp này đặt sinh viên vào vị trí trung tâm, buộc họ phải chủ động tìm kiếm, phân tích, tổng hợp thông tin để hoàn thành nhiệm vụ. Thứ hai, cần cải cách mạnh mẽ phương pháp kiểm tra, đánh giá. Thay vì các bài thi chỉ yêu cầu tái hiện kiến thức, cần ưu tiên các hình thức đánh giá đòi hỏi tư duy phản biện và khả năng vận dụng, như viết tiểu luận, báo cáo nghiên cứu, hay thuyết trình. Cuối cùng, việc tăng cường các kỹ năng mềm cho sinh viên thông qua các hoạt động ngoại khóa và nghiên cứu khoa học cũng là một giải pháp hữu hiệu. Khi tham gia nghiên cứu khoa học sinh viên, họ sẽ được rèn luyện toàn diện các kỹ năng thông tin, từ xác định đề tài, tổng quan tài liệu, đến phân tích dữ liệu và trình bày kết quả một cách học thuật.

4.1. Chuyển đổi từ dạy học truyền thụ sang giải quyết vấn đề

Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề đặt ra các tình huống, bài toán thực tế yêu cầu sinh viên phải huy động kiến thức và kỹ năng thông tin để tìm ra lời giải. Trong quá trình này, giảng viên đóng vai trò người hướng dẫn, gợi mở thay vì cung cấp câu trả lời sẵn có. Sinh viên phải tự mình xác định thông tin còn thiếu, lên kế hoạch tìm kiếm, sàng lọc và đánh giá các nguồn tin tìm được. Cách học này không chỉ giúp củng cố kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện khả năng tư duy logic, sáng tạo và tự chủ trong học tập, những phẩm chất cần thiết của người lao động trong nền kinh tế tri thức.

4.2. Áp dụng phương pháp đánh giá năng lực thay vì ghi nhớ

Đánh giá là động lực thúc đẩy việc học. Nếu phương pháp đánh giá chỉ tập trung vào khả năng ghi nhớ, sinh viên sẽ không có động lực để phát triển các kỹ năng bậc cao. Do đó, cần đa dạng hóa các hình thức kiểm tra, đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực. Ví dụ, một bài tiểu luận nghiên cứu sẽ đánh giá được cả khả năng tìm kiếm, kỹ năng đánh giá nguồn tin, kỹ năng tổng hợp, lập luận và trích dẫn tài liệu tham khảo. Việc đánh giá quá trình, thông qua các bài tập nhóm, portfolio, hay các sản phẩm dự án, cũng khuyến khích sinh viên học tập một cách liên tục và toàn diện hơn.

V. Mô hình phối hợp tối ưu giữa giảng viên và thư viện

Sự thành công của việc phát triển kiến thức thông tin cho sinh viên phụ thuộc phần lớn vào một mô hình phối hợp hiệu quả và bền vững giữa giảng viên và cán bộ thư viện. Đây là mối quan hệ cộng sinh, tương hỗ hai chiều. Giảng viên cung cấp bối cảnh chuyên môn, mục tiêu học tập cụ thể, trong khi thư viện cung cấp nguồn lực và chuyên môn về thông tin. Mô hình phối hợp này cần được thể chế hóa thay vì chỉ dựa trên quan hệ cá nhân. Luận án của TS. Trương Đại Lượng nhấn mạnh ý tưởng “tích hợp KTTT vào chương trình đào tạo và sự phối hợp giữa GV với CBTV”. Cụ thể, lãnh đạo nhà trường cần tạo ra cơ chế để hai bên cùng tham gia vào việc thiết kế chương trình, xây dựng học liệu và đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Các buổi làm việc chung định kỳ giữa các khoa chuyên môn và thư viện đại học là cần thiết để xác định nhu cầu thông tin của từng môn học và thiết kế các hoạt động hỗ trợ phù hợp. Ví dụ, cán bộ thư viện có thể tổ chức các buổi workshop chuyên đề về tránh đạo văn hoặc sử dụng phần mềm quản lý trích dẫn cho sinh viên đang làm khóa luận. Ngược lại, giảng viên có thể yêu cầu sinh viên tham khảo các cơ sở dữ liệu do thư viện đăng ký như một phần bắt buộc của môn học. Sự phối hợp đồng bộ này sẽ tạo ra một môi trường học thuật lành mạnh, thúc đẩy văn hóa đọc và nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học sinh viên.

5.1. Xây dựng mục tiêu và học liệu chung cho từng môn học

Sự phối hợp bắt đầu từ việc xây dựng mục tiêu chung. Với mỗi môn học, giảng viên và cán bộ thư viện cùng nhau xác định những kỹ năng thông tin cụ thể mà sinh viên cần đạt được. Dựa trên mục tiêu đó, họ sẽ cùng xây dựng và lựa chọn học liệu, bao gồm danh mục tài liệu tham khảo bắt buộc, các cơ sở dữ liệu trực tuyến, và các tài liệu hướng dẫn kỹ năng. Việc này đảm bảo rằng các nguồn lực của thư viện được khai thác một cách tối đa và các kỹ năng sinh viên được học có tính ứng dụng trực tiếp vào môn học.

5.2. Cách tránh đạo văn và hướng dẫn trích dẫn tài liệu đúng

Liêm chính học thuật là một phần quan trọng của kiến thức thông tin. Giảng viên và thư viện cần phối hợp chặt chẽ để giáo dục sinh viên về tầm quan trọng của việc tránh đạo văn và cung cấp các hướng dẫn rõ ràng về cách trích dẫn tài liệu tham khảo theo các chuẩn quốc tế (APA, Chicago, MLA...). Thư viện có thể cung cấp các công cụ kiểm tra đạo văn và tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật trích dẫn, trong khi giảng viên cần nghiêm khắc áp dụng các quy định này trong quá trình chấm điểm, tạo ra một môi trường không khoan nhượng với gian lận học thuật.

VI. Tương lai kiến thức thông tin Hướng tới công dân số

Phát triển kiến thức thông tin cho sinh viên không chỉ là một giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học, mà còn là một sự đầu tư chiến lược cho tương lai, hướng tới việc xây dựng một thế hệ công dân số toàn cầu. Trong thế giới kết nối, khả năng điều hướng, đánh giá và sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm là năng lực sống còn. Khái niệm KTTT ngày nay đã mở rộng, tích hợp sâu sắc với digital literacy (kiến thức số), bao gồm cả nhận thức về an ninh mạng cho sinh viên và năng lực tham gia vào các không gian kỹ thuật số một cách văn minh, hiệu quả. Sinh viên tốt nghiệp không chỉ cần vững kiến thức chuyên môn mà còn phải là những người học suốt đời, có khả năng tự cập nhật và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của tri thức. Như Tuyên bố Alexandria của UNESCO và IFLA đã khẳng định: “Kiến thức thông tin nằm ở cốt lõi của học tập suốt đời”. Do đó, việc trang bị KTTT một cách bài bản, hệ thống trong các trường đại học chính là trao cho sinh viên chiếc chìa khóa để mở ra mọi cánh cửa cơ hội trong sự nghiệp và cuộc sống, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội học tập phát triển bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của digital literacy và an ninh mạng

Digital literacy trang bị cho sinh viên khả năng không chỉ tiêu thụ mà còn sáng tạo và truyền thông hiệu quả trên các nền tảng số. Nó gắn liền với ý thức về quyền riêng tư, dấu chân kỹ thuật số và các quy tắc ứng xử trên mạng. Bên cạnh đó, các vấn đề về an ninh mạng cho sinh viên như lừa đảo trực tuyến (phishing), đánh cắp danh tính, và bảo vệ dữ liệu cá nhân ngày càng trở nên cấp thiết. Một chương trình KTTT toàn diện phải bao gồm cả những nội dung này để giúp sinh viên trở thành những người dùng thông thái và an toàn trong môi trường số.

6.2. Kiến thức thông tin là chìa khóa cho học tập suốt đời

Mục tiêu cuối cùng của giáo dục đại học không phải là nhồi nhét một khối lượng kiến thức hữu hạn, mà là trang bị “cách học”. Năng lực thông tin chính là phương pháp luận của việc tự học. Một người có kiến thức thông tin tốt sẽ biết cách xác định lỗ hổng kiến thức của mình, tìm kiếm những thông tin đáng tin cậy để lấp đầy, và tích hợp kiến thức mới vào nền tảng sẵn có. Đây chính là bản chất của học tập suốt đời, một yêu cầu không thể thiếu đối với mọi cá nhân để có thể thành công và đóng góp cho xã hội trong một thế giới không ngừng biến đổi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIẾN THỨC THÔNG TIN VÀ KIẾN THỨC THÔNG TIN VỚI SINH VIÊN ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm về kiến thức thông tin 1. Định nghĩa kiến thức thông tin Thuật ngữ “Information literacy” (Kiến thức thông tin) lần đầu được Paul Zukowski, chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp thông tin Hoa Kỳ, đề cập đến trong Đề xuất gửi đến Ủy ban Quốc gia về Khoa học Thông tin - Thư viện năm 1974. Ông sử dụng thuật ngữ này mô tả những người “đã học được kỹ năng sử dụng các công cụ tìm kiếm thông tin cũng như các nguồn thông tin khác nhau để có được giải pháp thông tin” [89, tr.

Thuật ngữ “Information Literacy” được dịch sang tiếng Việt theo nhiều cách khác nhau như “Kiến thức thông tin”, “Văn hóa thông tin”, “Năng lực thông tin”, “Hiểu biết thông tin” hay “Kỹ năng thông tin”. Các tác giả có những cách dịch khác nhau nhưng phần lớn các ý kiến đều thống nhất nội hàm của thuật ngữ này được hiểu rằng: KTTT là khả năng nhận dạng nhu cầu tin, tìm kiếm, thu thập, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và hợp pháp. Thuật ngữ “kiến thức thông tin” được sử dụng trong nghiên cứu này bởi nó ngày càng được sử dụng phổ biến trong các trường đại học, các viện nghiên cứu, và các cơ quan thông tin - thư viện ở Việt Nam. Năm 1989 định nghĩa chính thức về KTTT được đề cập trong Báo cáo của Ủy ban Điều hành về KTTT thuộc Hội Thư viện Hoa Kỳ.

Theo đó, KTTT bao gồm khả năng nhận dạng nhu cầu thông tin, định vị, đánh giá, và sử dụng thông tin mình cần một cách hiệu quả. Hơn nữa, báo cáo này khẳng định các cơ sở giáo dục sẽ là những người đóng vai trò chính trong việc trang bị KTTT cho SV. Báo cáo cho rằng các trường đại học cần trang bị KTTT cho SV để đảm bảo họ có thể thành công trong học tập và hỗ trợ họ phát triển kỹ năng học tập suốt đời, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phê phán [25, tr. 21 Từ năm 1989 đến nay, xuất hiện nhiều định nghĩa khác nhau về KTTT.

Tác giả Doyle cho rằng KTTT bao gồm các khả năng: - Nhận dạng thông tin chính xác và hoàn chỉnh là cơ sở để ra quyết định thông minh - Nhận dạng nhu cầu tin mình cần - Nhận dạng các nguồn tài nguyên thông tin tiềm năng - Phát triển thành công các chiến lược tìm tin - Truy cập hiệu quả các nguồn thông tin bao gồm cả nguồn thông tin điện tử - Đánh giá thông tin - Tổ chức thông tin cho ứng dụng thực tiễn - Tích hợp thông tin mới với kiến thức của mình - Sử dụng thông tin một cách có phê phán và có kỹ năng giải quyết vấn đề [58, tr. Shapiro và Hughes xem xét định nghĩa KTTT trong phạm vi rộng hơn. Các tác giả cho rằng KTTT được xem như khả năng sử dụng hiệu quả công nghệ thông tin và các nguồn thông tin. Theo đó KTTT bao gồm kiến thức công cụ, kiến thức về cấu trúc xã hội, kiến thức nghiên cứu, kiến thức xuất bản, kiến thức công nghệ thông tin, và tư duy phản biện[94].

Boekhorst cho rằng định nghĩa KTTT được nghiên cứu trong những năm qua được cô đọng lại dưới ba góc độ: - Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT): KTTT đề cập đến khả năng sử dụng ICT để tra cứu và phổ biến thông tin - Nguồn thông tin: KTTT đề cập đến khả năng tìm và sử dụng thông tin một cách độc lập hoặc với sự trợ giúp của trung gian - Tiến trình thông tin: KTTT đề cập đến tiến trình nhận dạng nhu cầu tin, tra cứu, đánh giá, sử dụng và phổ biến thông tin theo yêu cầu hoặc mở rộng kiến thức. 22 Khái niệm này bao gồm cả khái niệm ICT và khái niệm các nguồn tin và các cá nhân được xem như các hệ thống thông tin có khả năng tra cứu, đánh giá, xử lý và phổ biến thông tin để ra các quyết định nhằm tồn tại [36]. Tác giả Dorner và Gorman cho rằng các định nghĩa và mô hình KTTT của các nước phương Tây có thể không phù hợp để áp dụng ở các nước đang phát triển. Định nghĩa KTTT ở các nước đang phát triển phải phản ánh được văn hóa địa phương.

Theo tác giả, KTTT là khả năng mỗi cá nhân hoặc nhóm có thể: - Nhận thức được tại sao thông tin được tạo ra, trao đổi và kiểm soát; nó được tạo ra, trao đổi và kiểm soát như thế nào, bởi ai? Nó đóng góp như thế nào với việc hình thành tri thức. - Hiểu được khi nào cần sử dụng thông tin để cải thiện đời sống hoặc giải quyết các nhu cầu liên quan đến các tình huống cụ thể. - Biết cách định vị thông tin và đánh giá tính phù hợp của thông tin tìm được với bối cảnh cụ thể. - Nắm được phương pháp tích hợp thông tin phù hợp với những gì mình có để xây dựng tri thức mới nhằm cải thiện đời sống hàng ngày hoặc giải quyết nhu cầu liên quan đến các tình huống cụ thể [57].

Định nghĩa này cũng bao hàm các kỹ năng chính như: định vị, sử dụng và đánh giá thông tin. Tuy nhiên, nó không phản ánh được một chuẩn rất quan trọng đó là việc sử dụng thông tin có đạo đức và phù hợp với pháp luật - vấn đề mà các nước đang phát triển chưa quan tâm nhiều. Theo tác giả Diệp Kim Chi, các nước đang phát triển không cần một định nghĩa khác về KTTT vì các định nghĩa về KTTT của ALA hoặc các tổ chức nghề nghiệp khác đã mang tính phổ quát [56, tr.19] và sự khác nhau chỉ là trình độ KTTT mà công dân mỗi nước đạt được. Với quan điểm này tác giả thừa nhận định nghĩa về KTTT của ALA và không đưa ra định nghĩa của riêng mình.

Trong một nghiên cứu về các yếu tố văn hóa đại học ảnh hưởng đến phát triển KTTT trong môi trường giáo dục đại học ở Việt Nam, tác giả Nghiêm Xuân 23 Huy cho rằng: KTTT là tập hợp các kỹ năng, hành vi và sự hiểu biết mà mỗi cá nhân cần để đối phó với các mối quan tâm về thông tin xảy ra trong môi trường sống, học tập, và làm việc khác nhau để có được lợi ích nhiều nhất từ trải nghiệm của họ trong các môi trường ấy [86, tr. Định nghĩa này quá rộng khi đề cập đến các kỹ năng, hành vi và kiến thức mà SV cần đạt được. Tác giả không chỉ rõ KTTT gồm những kỹ năng gì và kiến thức về cái gì trong khi phát triển KTTT cho SV đòi hỏi các trường đại học cần tập trung trang bị cho SV những kiến thức, kỹ năng cụ thể. Hơn nữa, tác giả cho rằng mục đích của KTTT là SV có thể đạt được lợi ích nhiều nhất từ trải nghiệm trong môi trường học tập.

Tuy nhiên, tác giả không chỉ ra đó là lợi ích gì trong khi đó đa số các nghiên cứu trên thế giới cho rằng mục tiêu cuối cùng của KTTT là giúp người học đạt được khả năng học tập suốt đời. Các nghiên cứu trên cho thấy khái niệm KTTT rộng hơn khái niệm hướng dẫn sử dụng thư viện. Hướng dẫn sử dụng thư viện đề cập đến đào tạo cho người dùng tin các tình huống cụ thể trong việc sử dụng thư viện trong khi đó khái niệm KTTT bao hàm cả việc phát triển kỹ năng học tập suốt đời bằng cách giáo dục người dùng tin cách thức khai thác, sử dụng, đánh giá, trình bày và trao đổi thông tin một cách hiệu quả. Hướng dẫn thư viện tập trung vào việc hướng dẫn người dùng tin phương pháp tìm tài liệu của thư viện trong khi đó KTTT quan tâm tới tiến trình tìm kiếm và sử dụng thông tin nói chung bao gồm cả những nguồn tin trong và ngoài thư viện [101].

Trong luận án này, KTTT được tiếp cận dưới góc độ thư viện học và giáo dục học. Theo đó, KTTT là tập hợp kiến thức và kỹ năng thông tin bao gồm: nhận dạng nhu cầu tin, tìm kiếm thông tin, đánh giá và khai thác thông tin, tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự hiểu biết về các vấn đề đạo đức, kinh tế, pháp lý, xã hội có liên quan đến truy cập, sử dụng và trao đổi thông tin. Mục tiêu của phát triển KTTT cho SV là hình thành cho họ khả năng học tập suốt đời. Các thành tố của kiến thức thông tin KTTT là tổng hòa của các khối tri thức và kỹ năng mà mỗi cá nhân đạt được.

Dựa trên các chuẩn KTTT của Hoa Kỳ [27], Anh [49], Úc và New Zealand [42], nội 24 dung KTTT bao gồm các thành tố như: Khả năng nhận dạng nhu cầu tin, khả năng tìm kiếm thông tin, khả năng đánh giá và khai thác thông tin, hiểu biết các vấn đề đạo đức, kinh tế và pháp lý liên quan đến truy cập và sử dụng thông tin. Các thành tố này có thể được sử dụng để làm các tiêu chí đánh giá trình độ kiến thức thông tin hoặc làm các chuẩn kiến thức thông tin. * Khả năng nhận dạng nhu cầu tin Thành tố về nhận diện nhu cầu tin yêu cầu SV có khả năng: Nhận diện và trình bày nhu cầu tin; Nhận diện các loại hình và dạng thức của các nguồn thông tin tiềm năng; Đánh giá được bản chất và phạm vi nhu cầu tin. Cụ thể, SV có thể: - Nhận diện và trình bày được nhu cầu thông tin: Trao đổi với người hướng dẫn và tham gia vào các buổi thảo luận, làm việc nhóm, và thảo luận qua email nhằm xác định được chủ đề nghiên cứu, hoặc nhu cầu thông tin khác; Khảo sát các nguồn thông tin chung để làm quen với chủ đề nghiên cứu; Xác định các khái niệm và thuật ngữ chính dùng mô tả nhu cầu thông tin.

- Nhận diện được các loại hình và dạng thức khác nhau của các nguồn thông tin tiềm năng: Nắm được cách thức tạo ra, tổ chức và phổ biến thông tin một cách chính thức và không chính thức; Nhận biết được tri thức có thể được tổ chức thành các lĩnh vực có ảnh hưởng tới cách thức tìm kiếm thông tin; Xác định được giá trị và những nét khác biệt của các nguồn thông tin tiềm năng ở các dạng thức khác nhau; Xác định được mục đích và đối tượng của các nguồn tin tiềm năng; Phân biệt được các nguồn thông tin cấp một và cấp hai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ