Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật: sử dụng chỉ thị màu phát hiện nhanh vi khuẩn

Luận văn thạc sĩ khoa học: Phát hiện nhanh E. coli gây tiêu chảy ở người. Nghiên cứu sử dụng chỉ thị màu và kỹ thuật phân tử để chẩn đoán chính xác.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2018

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vi khuẩn Escherichia coli gây tiêu chảy ở người

Bệnh tiêu chảy là một trong những thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 1,7 tỷ lượt trẻ em bị tiêu chảy. Đây là nguyên nhân gây tử vong cho khoảng 525.000 trẻ em hàng năm. Tại Việt Nam, vi khuẩn Escherichia coli được xác định là tác nhân hàng đầu gây ra các ca tiêu chảy cấp từ vừa đến nặng. Việc hiểu rõ đặc điểm của vi khuẩn đường ruột này là bước đầu tiên quan trọng trong công tác phòng chống bệnh truyền nhiễm. Các chủng E. coli gây bệnh thường mang các gen mục tiêu độc lực đặc trưng, giúp chúng bám dính và phá hủy niêm mạc ruột của vật chủ.

1.1 Đặc điểm vi sinh vật học lâm sàng của vi khuẩn đường ruột

Vi khuẩn đường ruột E. coli là trực khuẩn Gram âm, hiếu khí hoặc kị khí tùy tiện. Trong vi sinh vật học lâm sàng, việc phân lập E. coli thường dựa trên hình thái khuẩn lạc trên môi trường chọn lọc như DCL hoặc thạch máu. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống này không thể phân biệt được giữa chủng cộng sinh bình thường và chủng mang gen độc lực gây bệnh. Vi khuẩn E. coli có cấu tạo kháng nguyên phức tạp với các loại kháng nguyên O, H và K, tạo nên sự đa dạng trong các typ huyết thanh gây bệnh ở người.

1.2 Các gen mục tiêu và cơ chế gây độc của bệnh truyền nhiễm

Cơ chế gây bệnh của E. coli liên quan mật thiết đến các gen mục tiêu (Target gene) độc lực. Trong đó, gen eae mã hóa cho protein intimin là yếu tố then chốt gây ra tổn thương bám dính và thoái hóa (A/E) trên tế bào biểu mô ruột. Gen này hiện diện ở hầu hết các chủng EPEC và EHEC nhưng hoàn toàn vắng mặt ở các dòng vi khuẩn đường ruột thông thường. Việc xác định chính xác trình tự DNA của gen eae là cơ sở để phát triển các kỹ thuật chẩn đoán phân tử hiện đại, giúp phân loại chính xác tác nhân gây bệnh truyền nhiễm.

II. Thách thức khi chẩn đoán vi khuẩn Escherichia coli hiện nay

Hiện nay, việc chẩn đoán tiêu chảy do E. coli vẫn đối mặt với nhiều khó khăn về mặt kỹ thuật và chi phí. Các phương pháp nuôi cấy truyền thống mất từ 2-3 ngày để cho kết quả, gây chậm trễ trong việc điều trị cấp bách. Mặc dù phản ứng PCR đã cải thiện đáng kể độ chính xác, nhưng kỹ thuật này vẫn yêu cầu hệ thống máy móc đắt tiền và quy trình phức tạp. Điều này làm hạn chế khả năng triển khai tại các tuyến y tế cơ sở, nơi có nguồn lực hạn chế nhưng lại là nơi tập trung nhiều ca bệnh nhất. Nhu cầu về một giải pháp cảm biến sinh học (Biosensor) nhanh chóng, rẻ tiền đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.1 Hạn chế của phản ứng PCR và các phương pháp truyền thống

Phản ứng PCR đòi hỏi máy luân nhiệt chuyên dụng và quy trình điện di trên gel agarose để đọc kết quả. Thời gian thực hiện một quy trình PCR hoàn chỉnh thường kéo dài từ 3-5 giờ. Ngoài ra, nguy cơ ngoại nhiễm trong quá trình điện di là rất cao, có thể dẫn đến kết quả dương tính giả. Đối với các mẫu vi sinh vật học lâm sàng, việc tối ưu hóa quy trình để đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu cao mà không cần thiết bị phức tạp là một bài toán khó đối với các nhà nghiên cứu hiện nay.

2.2 Nhu cầu về cảm biến sinh học phát hiện nhanh tại chỗ

Sự phát triển của cảm biến sinh học (Biosensor) mở ra hướng đi mới trong việc phát hiện nhanh tác nhân gây bệnh. Yêu cầu của một thiết bị chẩn đoán tại chỗ là phải đơn giản, cho kết quả bằng mắt thường và có tính ứng dụng cao trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Việc tích hợp các đầu dò phân tử (Molecular probes) vào các hệ thống hiển thị màu sắc giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán xuống dưới 60 phút. Đây là yếu tố sống còn trong việc kiểm soát các vụ dịch tiêu chảy cấp do thực phẩm hoặc nguồn nước bị nhiễm bẩn.

III. Cách dùng kỹ thuật LAMP khuếch đại đẳng nhiệt gen mục tiêu

Kỹ thuật LAMP (Loop-mediated isothermal amplification) là một bước tiến đột phá trong lĩnh vực sinh học phân tử. Khác với PCR, LAMP sử dụng cơ chế khuếch đại đẳng nhiệt, diễn ra tại một nhiệt độ cố định (60-65°C). Kỹ thuật này sử dụng enzyme Bst DNA polymerase có hoạt tính tách chuỗi cao cùng với bộ 4-6 mồi đặc hiệu. Quy trình này cho phép tạo ra một lượng lớn sản phẩm DNA chỉ trong thời gian ngắn từ 30-60 phút. Nhờ khả năng nhận biết từ 6-8 vùng trình tự trên gen mục tiêu, LAMP mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cực cao, vượt trội so với các phương pháp khuếch đại truyền thống.

3.1 Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật khuếch đại đẳng nhiệt

Nguyên lý của khuếch đại đẳng nhiệt LAMP dựa trên sự tổng hợp DNA thay thế chuỗi tự xoay vòng. Enzyme Bst polymerase giúp kéo dài sợi DNA từ các mồi đặc hiệu mà không cần bước biến tính nhiệt như phản ứng PCR. Quá trình này tạo ra các cấu trúc vòng lặp (loop) đặc trưng, giúp phản ứng diễn ra liên tục và mạnh mẽ. Sản phẩm cuối cùng là hỗn hợp các đoạn DNA kép dạng gấp khúc có kích thước đa dạng, tạo nên hình ảnh bậc thang khi điện di, minh chứng cho sự khuếch đại thành công của trình tự DNA đích.

3.2 Thiết kế đầu dò phân tử và trình tự DNA đặc hiệu gen eae

Việc thiết kế đầu dò phân tử (Molecular probes) cho LAMP đòi hỏi sự chính xác cao. Bộ mồi bao gồm mồi ngoài (F3, B3) và mồi trong (FIP, BIP) được thiết kế dựa trên trình tự DNA của gen eae. Mồi FIP và BIP đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc quả tạ khởi đầu cho chu kỳ khuếch đại. Sự phối hợp của nhiều cặp mồi giúp tăng khả năng nhận diện gen mục tiêu, đảm bảo phản ứng chỉ xảy ra khi có sự hiện diện của chủng E. coli gây bệnh, loại bỏ hoàn toàn các phản ứng chéo không mong muốn.

IV. Bí quyết dùng chỉ thị màu phát hiện nhanh vi khuẩn E

Một trong những ưu điểm lớn nhất của kỹ thuật LAMP là khả năng nhận biết kết quả bằng mắt thường thông qua các chỉ thị màu. Điều này loại bỏ hoàn toàn bước điện di phức tạp và tốn kém. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng chỉ thị màu pH hoặc các chất nhuộm huỳnh quang để theo dõi sự thay đổi hóa học trong ống phản ứng. Khi DNA được khuếch đại, nồng độ ion pyrophosphate và proton (H+) tăng lên, làm thay đổi môi trường hóa học. Sự thay đổi này được phản ánh trực tiếp qua màu sắc của dung dịch, giúp kỹ thuật viên đưa ra kết luận nhanh chóng về tình trạng nhiễm vi khuẩn của mẫu bệnh phẩm phân.

4.1 Ứng dụng chỉ thị màu pH và Calcein trong phản ứng LAMP

Việc sử dụng chỉ thị màu pH cho phép quan sát sự chuyển màu từ đỏ sang vàng hoặc tím sang xanh tùy loại thuốc thử. Calcein là một chỉ thị kim loại phát huỳnh quang thường được thêm vào trước phản ứng. Ban đầu, Calcein liên kết với ion Mn2+ làm dập tắt huỳnh quang, dung dịch có màu cam. Khi phản ứng diễn ra, ion pyrophosphate tạo thành sẽ chiếm lấy Mn2+, giải phóng Calcein để kết hợp với Mg2+, tạo ra màu xanh lá cây rực rỡ dưới ánh sáng thường hoặc đèn UV. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh E. coli mà không cần mở nắp ống, tránh lây nhiễm sản phẩm.

4.2 Phân tích kết quả bằng hạt nano vàng và SYBR Green I

Ngoài Calcein, hạt nano vàng (Gold nanoparticles) và SYBR Green I cũng là những công cụ hữu hiệu. SYBR Green I là chất nhuộm xen kẽ DNA mạch kép, chuyển từ màu vàng cam sang xanh lá cây khi có sự khuếch đại DNA mạnh mẽ. Trong khi đó, hạt nano vàng (Gold nanoparticles) có thể được biến tính với các đầu dò phân tử để tạo ra sự thay đổi màu sắc dựa trên sự kết tụ của hạt nano. Các phương pháp này đều hướng tới việc đơn giản hóa quy trình xét nghiệm, phục vụ mục đích kiểm soát an toàn thực phẩm và chẩn đoán lâm sàng nhanh.

V. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật phân tử LAMP

Kết quả nghiên cứu của luận văn thạc sĩ Đinh Đức Thọ (2018) đã chứng minh sức mạnh của kỹ thuật LAMP trong việc phát hiện chủng E. coli mang gen eae. Nghiên cứu đã thực hiện trên 25 mẫu bệnh phẩm phân từ bệnh nhân tiêu chảy. Kết quả cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu của LAMP vượt trội hoàn toàn so với PCR truyền thống. Đặc biệt, phản ứng LAMP có khả năng hoạt động tốt ngay cả khi mẫu bệnh phẩm chứa các chất ức chế từ môi trường phân, điều mà phản ứng PCR thường xuyên gặp lỗi. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho tiềm năng thay thế các phương pháp cũ trong chẩn đoán vi sinh vật học lâm sàng.

5.1 So sánh giới hạn phát hiện giữa LAMP và phản ứng PCR

Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy: "Giới hạn phát hiện gen eae bằng phương pháp LAMP có thể đạt tới 1,5 pg/ul, cao gấp hơn 100 lần so với phương pháp PCR (0,15 ng/ul)". Sự chênh lệch khổng lồ về giới hạn phát hiện này cho phép kỹ thuật LAMP truy tìm được vi khuẩn ngay cả ở nồng độ cực thấp trong mẫu bệnh phẩm phân. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán sớm, giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị kịp thời trước khi bệnh nhân rơi vào tình trạng mất nước nghiêm trọng.

5.2 Khả năng ứng dụng thực tiễn trong an toàn thực phẩm

Nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao, LAMP không chỉ ứng dụng trong y tế mà còn trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Việc phát hiện nhanh vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm tươi sống giúp ngăn chặn các vụ ngộ độc tập thể. Khả năng đọc kết quả bằng chỉ thị màu pH giúp những người không chuyên cũng có thể thực hiện xét nghiệm tại hiện trường. Đây chính là tiền đề để xây dựng các bộ kit xét nghiệm nhanh cho các cơ quan kiểm định vệ sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam.

VI. Tương lai của kỹ thuật phân tử trong y sinh học hiện đại

Kỹ thuật khuếch đại đẳng nhiệt LAMP đang mở ra một chương mới cho ngành chẩn đoán phân tử. Sự kết hợp giữa LAMP và các hệ thống chỉ thị màu pH hoặc hạt nano vàng tạo ra các công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, giá thành thấp. Trong tương lai, việc tích hợp kỹ thuật này vào các thiết bị cầm tay sẽ giúp cá nhân hóa việc chăm sóc sức khỏe. Quy trình xử lý mẫu bệnh phẩm phân cũng sẽ được tự động hóa, giảm thiểu sai sót do con người. Việc ứng dụng rộng rãi LAMP sẽ góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên và nâng cao năng lực y tế dự phòng toàn quốc.

6.1 Xây dựng sơ đồ chẩn đoán mẫu bệnh phẩm phân chuẩn

Một sơ đồ chẩn đoán chuẩn bằng kỹ thuật LAMP bao gồm các bước: Thu nhận mẫu, tách chiết DNA nhanh bằng sốc nhiệt, khuếch đại đẳng nhiệt và đọc kết quả bằng mắt thường qua màu sắc. Quy trình này loại bỏ các bước trung gian phức tạp, giúp trả kết quả cho bệnh nhân trong vòng 1-2 giờ thay vì vài ngày như trước. Việc chuẩn hóa quy trình này trong vi sinh vật học lâm sàng sẽ giúp đồng bộ hóa dữ liệu dịch tễ học về vi khuẩn đường ruột trên toàn quốc, hỗ trợ công tác dự báo dịch bệnh.

6.2 Hướng phát triển các thiết bị xét nghiệm tại cơ sở

Hướng phát triển tương lai là tối ưu hóa các đầu dò phân tử để phát hiện đa tác nhân trong một lần chạy (Multiplex LAMP). Các thiết bị gia nhiệt đơn giản bằng pin hoặc năng lượng mặt trời sẽ được triển khai tại vùng sâu vùng xa. Việc kết hợp với công nghệ cảm biến sinh học (Biosensor) trên nền tảng điện thoại thông minh sẽ giúp truyền gửi dữ liệu xét nghiệm tức thì. Những cải tiến này không chỉ phục vụ chẩn đoán E. coli mà còn áp dụng cho nhiều loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác, bảo vệ sức khỏe cộng đồng bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐINH ĐỨC THỌ SỬ DỤNG CHÍ THỊ MÀU PHÁT HIỆN NHANH VI KHUAN Escherichia coli GAY TIEU CHAY Ở NGƯỜI BẰNG KỸ THUẬT PHÂN TỬ LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội — 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐINH ĐỨC THỌ SỬ DỤNG CHỈ THỊ MÀU PHÁT HIỆN NHANH VI KHUẨN Escherichia coli GÂY TIỂU CHẢY Ở NGUOI BANG KY THUAT PHAN TU Chuyén nganh : Vị sinh vật học Mã số : 8420101.07 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYÊN ĐẮC TRUNG TS. TRAN THI THANH HUYEN Hà Nội - 2018 LOI CAM ON Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Sinh học, Bộ môn VI sinh vật học và các thầy cô trong Khoa Sinh học đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong những năm tháng học tập và nghiên cứu tại trường. Luận văn được thực hiện dưới sự hỗ trợ kinh phí từ để tài TN 18.

14 của trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đắc Trung - Trưởng Bộ môn Vi sinh vật học, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, là người hướng dẫn chính của tôi. Thầy đã dành nhiều tâm huyết, thời gian, công sức, luôn động viên tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện đề tài.

Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trần Thị Thanh Huyền, là người đồng hướng dẫn của tôi. Cô đã truyền dạy kiến thức, tận tình hướng dẫn và chỉ bảo tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Trần Văn Tuấn - Trưởng Bộ môn Vi sinh vật học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Thầy đã luôn quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện dé tai. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới NCS. Vũ Xuân Tạo và các bạn sinh viên phòng Genomnc, đã nhiệt tình giúp đỡ tôi, trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại phòng thí nghiệm.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu, Phòng Tổ chức cán bộ, Bộ môn Vi sinh - Ký sinh trùng, Trường Cao đăng Y tế Thái Nguyên, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành khóa học. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới gia đình, bạn bè và người thân, đã luôn ở bên, động viên giúp tôi có thêm nghị lực để vượt qua những lúc khó khăn trong suốt thời gian qua. Hà Nội, tháng 12 năm 2018 Học viên Định Đức Thọ MỤC LỤC ›7v)00 2. TONG QUAN TÀI LIỆU.

Khái quát bệnh tiêu chảy ở ØỜÏỈ. Khái niệm VỀ tiêu CHẢY ‹. Đường lây ITUYEN ssressesssvessecssssssscessscssssscessssscessssvsssscsssssssessssessssesssessesssseessesssees 4 1. coli gây tiêu chảy ở ngườii.----°scscsscsscseessesssrsscse 5 In, ïẽa.

Tính chất nuôi CẤy.- - ¿- +5 ©t+SE‡EE‡EEEEE2E2EEEE E2 EE11111211211211111 111111 y 0 5 1. Tính chất sinh HÓ.- ¿- +5 ©sSk‡Ek‡EE‡EE‡E+EEEEEEEEEEEEEEE12112111 1111111110 6 1. Cầu tạo kháng HGUYÊ. Khả năng gây bệnh của vì khuẩn E.

Phân loại vỉ khuẩn E.o-es se << se se se ẻ se + se + Set xesessse 7 1. Chấn đoán Vi sinh VẬT.e-e o- se se se se se se eveEeeteesetersereessree 13 1. Kĩ thuật LA IMPP. Nguyên lý kĩ thuật LAIMP.

Các phương pháp phát hiện sự khuếch đại của phản ứng LAMP. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên €ứu. Hóa chất và thiết bi thi nghiém.

Địa điểm nghiên cứu .--- 2© 2 s+EE+EE2EEEEEEEEEEEEE1211271 7121121111 ce, 28 2. Phương pháp nghiÊn CỨU.-eecescesccsecseee+ee+eeEeẻEsEEsEESESSESSESeEseEseEeeEEtsEtstkettetserserserserssre 29 2. Các phương pháp vì sinh và hóa SH. Các phương pháp sinh học phÂH HÚP.e eo se s << 5 91 9195899689958940689068896 30 CHƯƠNG 3.

KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. Phân lập và định danh chủng vi khuẩn E.---s-<s°cs<cse<sess 36 3. Hình thái khuẩn lạc vỉ khiuIẩTN .--o-es << << << s< s° s9 9s se se eEs 2s xe 36 EU ác. Tinh CNGt Sin NOG sasssssssesssssssesssssssssssssssesssssssesssssssesssssssesssssssesssssssesssssnsesesssnes 38 3.

Phân loại vi khuẩn bằng phương pháp sinh học phân tử. Tách chiết DNA genome của vỉ khUẨH. Phát hiện gen eze của các chủng vi khuẩn E. coli bằng kĩ thuật PCR.

Phát hiện gen eze của các chủng E. coli bằng kĩ thuật LAMP.1 Khuếch đại gen eae bằng kĩ thuật LAMP. Giới hạn phát hiện gen eae của phản ứng LAÌMP. Kết quả phát hiện gen eae của phản ứng LAMP sử dụng chỉ thị màu.

Xây dựng so dé phat hién vi khuan E. coli mang gen eae gay tiéu chảy 0118. 57 TÀI LIỆU THAM KHẢO .-- 2-2 se ©ss£EssSssEsseEsseEssxserssersserssse 58 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Gene độc lực và các nhóm #.

colï gây bệnh [7].1 Danh sách các cặp môi trong nghiên cứu. Thành phần các dung dịch và đệm. Các thiết bị dùng trong nghiên cứu .---- 2-2 s+s2+s+x£zxezx+rxsrsssez 28 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tính chất sinh hóa các chủng E.

Giới hạn phát hiện của PCR và LAMP.-- Q cty 50 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.---2- ©5552 22+2SE‡EE‡EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrrrrrrerkerrees 5 Hình 1. Bộ kit API-20E với các giếng phản ứng sinh hóa. Nguyên tắc thiết kế mỗi cho phản ứng LAMP. Nguyén ly khuéch dai DNA của phản ứng LAMP.

Quy trình phát hiện tác nhân gây bệnh bằng phương pháp LAM. Nguyên tắc của sự phát quang bởi Calcein. Phát hiện phản ứng LAMP bằng đo độ đục, bằng huỳnh quang hoặc soi AU Oi GON UV ooeececcscsessessesssessessussssssessessussusssessessussusssessessussusssessessessusssessessessessseeseesess 25 Hình 2. Sơ đồ các bước thực hiện trong quá trình nghiên cứu.

Hình dạng khuẩn lạc trên môi trường DCL. Hình ảnh nhuộm Gram của ElI- E25. Kết quả phần ứng sinh hóa chủng EI, E2, E10, E11, E25. Kết quả điện di kiểm tra sản phẩm tách DNA.

Kết quả PCR đoạn gen 16S rDNA BI, E2, E4. Kết quả điện di san pham PCR gen eae 25 ching vi khuan E. Kết quả khuếch đại gen eze bằng PCR (A) và LAMP (B). Giới hạn phát hiện (A) phản ứng PCR, (B) phản ứng LAMP.

Phat hién san phim LAMP bang chi thi Calcein. Phát hiện san phim LAMP bang chi thị Calcein đưới ánh sáng UV. Phát hiện san phim LAMP bang chi thi mau SYBR Green I. Sơ đồ các bước tiến hành chan doan vi khuan E.

coli tir phan. 55 DANH MUC CAC CHU VIET TAT bp Base pair DCL Deoxycholate Citrate Lactose DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxynucleotide triphosphate E. coli Escherichia coli E. ictaluri Edwardsiella ictaluri EA/EAEC Enteroadherent E.

coli EDTA Ethylene diaminete traacetic acid EH1/EHEC1 Enterohaemorrhagic E. coli EH2/EHEC2 Enterohaemorrhagic E. coli EI/EIEC Enteroinvasive E. coli ELISA Enzyme Linked Immunosorbent Assay EP/EPEC Enteropathogenic E.

coli ET/ETEC Enterotoxigenic E. coli Kb Kilobase kDa Kilodalton LAMP Loop-mediated isothermal amplifications ONPG Ortho - nitrophenyl - B - D - galactoryranoside PCR Polymerase Chain Reaction rDNA Ribosomal DNA RT - PCR Reverse Transcription - Polymerase Chain Reaction S. aureus Staphylococcus aureus SS Shigella - Salmonella TAE Tris - acetic acid EDTA TE Tris - HC] EDTA WHO World Health Organization DAT VAN DE Tiêu chảy là một trong những bệnh thường gặp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và chất lượng sông của con người, đặc biệt ở trẻ em. Theo Tổ chức Y tế Thế giới mỗi năm có khoảng 1,7 tỷ lượt trẻ em bị tiêu chảy và là nguyên nhân gây tử vong của khoảng 525.000 trẻ em trên toàn thế giới [63].

Tại Việt Nam, ước tính có khoảng hơn I triệu ca tiêu chảy mỗi năm, dịch thường diễn ra trong 4 tháng, từ tháng 4 đến tháng 7 hàng năm [4]. Tây Bắc Bộ, Tây Nguyên và Đồng bang Sông Hồng là những khu vực có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất, các vùng có tỷ lệ tiêu chảy thấp nhất là Đông Nam Bộ và Bắc Trung Bộ [4]. Tiêu chảy còn là nguyên nhân hàng đầu gây suy đinh dưỡng, chậm phát triển cả về thê chất và tinh thần của trẻ và là gánh nặng về kinh tế cho gia đình và cho toàn xã hội, đặc biệt ở những nước đang phát triển trong đó có Việt Nam [I1], [53], [63]. Có nhiều tác nhân đường ruột gây tiêu chảy đã được ghi nhận như vi khuẩn, vi rút, kí sinh trùng, nấm.

Trong số các vi khuẩn gây tiêu chảy thì vi khuẩn E. coii thường gặp hơn cả, chiếm khoảng 20% trong số các tác nhân gây tiêu chảy [5]. Dựa trên đặc điểm độc lực, các chủng vi khuẩn E. coli gay tiêu chảy ở người được phân thành các nhóm: STEC (shiga toxin producing E.

coli), ETEC (enterotoxigenic E. coli), EPEC (enteropathogenic E. coli), EIEC (enteroinvasive E. coli), EHEC (enterohemorrhagic FE.

coli), EaggEC (enteroaggregative E. coli) va DAEC (diffusely adherent FE. Những bệnh lý tiêu chảy do vị khuẩn E. coli có sự phối hợp của các gen độc lực khác nhau giúp cho vi khuân gắn bám, giải phóng yêu tố tan máu và các độc tổ ruột [2].

Hiện nay, có rất nhiều phương pháp khác nhau để phát hiện vi sinh vật gây bệnh, bao gồm cả những phương pháp truyền thống và các phương pháp phân tử hiện đại. Tuy nhiên, trong chân đoán tiêu chay do vi khuan E. coli các phương pháp phân lập trên môi trường chọn lọc, thử các tính chất sinh hóa có thể phát hiện vi khuẩn E. cofi nhưng không thê phân biệt giữa các vi khuẩn E.

coi hội sinh cư trú bình thường ở đường ruột với các vi khuẩn E. coi mang gen độc lực gây bệnh. Các phương pháp sinh học phân tử nhu: PCR, RT-PCR, multiplex PCR. khac phuc được những nhược điểm này do có khả năng phát hiện chính xác các gen độc lực gây bệnh.

Tuy nhiên, các phương pháp này mất nhiều thời gian và cần các máy móc chuyên dụng đắt tiền, do vậy chỉ có thể tiến hành ở những nơi có điều kiện cở sở vật chất được trang bị tốt, khó áp dụng được cho các tuyến y tế cơ sở. Với mong muốn tìm ra một phương pháp chân đoán nhanh nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác, có thể tiến hành bằng các thiết bị đơn giản dễ dàng áp dụng rộng rãi tại các tuyến y tế cơ sở nhằm góp phần nâng cao hiệu quả trong phòng chống, kiểm soát và điều trị vi khuân E. coli gây tiêu chảy ở người chúng tôi tiễn hành đề tài: “Sử dụng chỉ thị màu phát hiện nhanh vi khuẩn Escherichia coli gây tiêu chảy ở người bằng kỹ thuật phân tử” Với mục tiêu sau: 1. Phát hiện nhanh vi khuẩn E.

coii mang gen eae gây tiêu chảy ở người bang ki thuat LAMP. Xay dung duoc so dé phat hién vi khuan E. coli mang gen eae gay tiéu chảy băng kĩ thuật LAMP ở quy mô phòng thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu: - Phân lập vi khuẩn E.

coi từ các mẫu phân của bệnh nhân tiêu chảy thu được tại Khoa Vi sinh - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. - Xác định một số đặc điểm sinh hóa của các chung E. coli va phan loại dựa vào trinh ty gen mai héa rDNA 16S cua mot sé ching E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ