Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu một số loài malassezia sp gây bệnh lang ben ở bệnh nhân đến khám tại bệnh viện da liễu trung ương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chuyên sâu các loài Malassezia sp gây bệnh lang ben. Phân tích tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, cung cấp kiến thức quan trọng.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu nấm Malassezia gây bệnh lang ben

Luận văn thạc sĩ khoa học của Nguyễn Thị Tho (2018) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về nấm Malassezia, tác nhân chính gây bệnh lang ben (Pityriasis versicolor). Nghiên cứu được thực hiện trên các bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, một cơ sở y tế hàng đầu về các bệnh da liễu tại Việt Nam. Vi nấm Malassezia là một thành phần tự nhiên của hệ vi sinh vật trên da người. Tuy nhiên, khi gặp điều kiện thuận lợi như môi trường nóng ẩm, tăng tiết mồ hôi hoặc suy giảm miễn dịch, chúng sẽ phát triển quá mức và chuyển từ dạng hoại sinh sang dạng ký sinh gây bệnh. Bệnh lang ben là biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất, đặc trưng bởi các dát giảm sắc tố da (đốm trắng) hoặc tăng sắc tố da (đốm nâu, hồng) trên cơ thể, gây ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tại Việt Nam, một quốc gia có khí hậu nhiệt đới, tỷ lệ nhiễm nấm da khá cao. Các nghiên cứu trước đây của Trần Lan Anh hay Phạm Văn Hiển đã chỉ ra lang ben chiếm khoảng 3.1-3.5% các bệnh ngoài da. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định tỷ lệ mắc bệnh cập nhật và quan trọng hơn là tìm hiểu sự đa dạng của các loài Malassezia sp. gây bệnh, một khía cạnh chưa được khám phá sâu tại Việt Nam. Việc định danh chính xác các loài như Malassezia globosa hay Malassezia furfur có ý nghĩa then chốt trong việc lựa chọn phác đồ điều trị lang ben hiệu quả, đặc biệt là khi các loài khác nhau có thể có độ nhạy cảm khác nhau với các loại thuốc kháng nấm.

1.1. Giới thiệu vi nấm Malassezia trong hệ vi sinh vật da

Vi nấm Malassezia, trước đây còn được biết đến với tên gọi Pityrosporum, là một chi nấm men ưa lipid, tồn tại tự nhiên trên da người và các động vật máu nóng. Chúng là một phần không thể thiếu của hệ vi sinh vật trên da, sống cộng sinh và thường không gây hại. Hiện nay, khoa học đã xác định được ít nhất 14 loài thuộc chi Malassezia. Trong điều kiện bình thường, chúng tồn tại ở dạng tế bào men hình tròn hoặc bầu dục. Tuy nhiên, dưới tác động của các yếu tố nguy cơ như thời tiết nóng ẩm, tăng tiết bã nhờn, thay đổi nội tiết tố hoặc hệ miễn dịch suy yếu, Malassezia sẽ chuyển sang dạng sợi (giả sợi), xâm nhập vào lớp sừng của da và gây ra các biểu hiện bệnh lý. Cơ chế gây bệnh chủ yếu liên quan đến các enzyme mà chúng tiết ra, như lipase để phân giải lipid trên da thành các acid béo tự do, gây kích ứng và ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào sắc tố.

1.2. Biểu hiện lâm sàng của bệnh lang ben Pityriasis versicolor

Bệnh lang ben, hay Pityriasis versicolor, là một bệnh nấm da phổ biến do nấm Malassezia gây ra. Triệu chứng đặc trưng là sự xuất hiện của các dát (đốm) có màu sắc khác biệt so với vùng da xung quanh. Các dát này có thể là giảm sắc tố da (màu trắng), tăng sắc tố da (màu nâu, hồng) hoặc hơi đỏ. Bề mặt tổn thương thường có vảy mịn, dễ bong tróc khi cạo nhẹ (dấu hiệu "vỏ bào"). Vị trí thường gặp nhất là ở các vùng da tiết nhiều dầu như ngực, lưng, vai và cánh tay. Bệnh thường không gây đau nhưng có thể ngứa nhẹ, đặc biệt khi ra nhiều mồ hôi. Các đốm trắng trên da do lang ben gây ra là kết quả của việc nấm sản sinh acid azelaic, một chất ức chế enzyme tyrosinase, làm gián đoạn quá trình sản xuất melanin của tế bào sắc tố. Đây là một vấn đề da liễu ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ, khiến bệnh nhân mất tự tin.

II. Thách thức trong chẩn đoán các loài Malassezia gây bệnh

Việc chẩn đoán lang ben chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có phương pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, quá trình này tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc định danh loài Malassezia sp. cụ thể gây bệnh. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng dựa trên các tổn thương da đặc trưng tuy nhanh chóng nhưng có thể nhầm lẫn với các bệnh da khác như bạch biến, chàm khô hay giang mai II. Do đó, xét nghiệm cận lâm sàng là không thể thiếu. Kỹ thuật soi tươi KOH (hoặc NaOH 20% như trong luận văn) là phương pháp phổ biến nhất tại các phòng khám bệnh da liễu. Kỹ thuật này cho phép quan sát hình ảnh đặc trưng "mì ống và thịt viên" (sợi nấm và tế bào men), giúp xác định sự hiện diện của Malassezia. Tuy nhiên, phương pháp này không thể phân biệt được các loài khác nhau như Malassezia globosaMalassezia furfur. Thách thức lớn nhất nằm ở kỹ thuật nuôi cấy nấm. Hầu hết các loài nấm Malassezia đều phụ thuộc vào lipid để phát triển, do đó chúng không mọc trên các môi trường nuôi cấy thông thường mà cần môi trường chuyên biệt như mDixon có bổ sung acid béo. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật cao và thời gian chờ đợi. Việc không định danh được loài gây bệnh có thể dẫn đến việc lựa chọn thuốc kháng nấm không tối ưu, làm tăng nguy cơ bệnh tái phát và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị lang ben lâu dài. Đây chính là khoảng trống mà các nghiên cứu y học như luận văn này hướng tới giải quyết.

2.1. Hạn chế của phương pháp soi tươi KOH truyền thống

Phương pháp soi tươi KOH là một công cụ chẩn đoán nhanh và rẻ tiền, được sử dụng rộng rãi để xác nhận sự hiện diện của nấm Malassezia trong vảy da. Kỹ thuật viên sẽ lấy mẫu vảy da từ vùng tổn thương, xử lý bằng dung dịch KOH 20% (hoặc NaOH 20%) để làm tan các tế bào sừng, sau đó quan sát dưới kính hiển vi. Hình ảnh điển hình của sợi nấm ngắn và cụm tế bào men hình cầu được mô tả như "mì ống và thịt viên" là dấu hiệu khẳng định nhiễm nấm. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của phương pháp này là chỉ xác định được sự tồn tại của chi Malassezia nói chung mà không thể phân biệt được các loài. Mọi loài Malassezia khi ở dạng gây bệnh đều có thể biểu hiện hình thái tương tự nhau dưới kính hiển vi, do đó không thể dựa vào soi tươi để xác định đó là M. globosa, M. furfur hay một loài nào khác.

2.2. Tầm quan trọng của việc định danh loài trong điều trị

Việc định danh chính xác loài Malassezia có ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng các loài khác nhau có mức độ nhạy cảm khác nhau đối với các loại thuốc kháng nấm. Ví dụ, một số chủng có thể kháng với một số thuốc nhóm azole nhất định. Việc biết được loài gây bệnh cụ thể, ví dụ Malassezia globosa là tác nhân chính, sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả nhất, giảm thiểu thời gian điều trị và ngăn ngừa tái phát. Hơn nữa, hiểu biết về sự phân bố của các loài gây bệnh tại một khu vực địa lý cụ thể, như tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, cung cấp dữ liệu dịch tễ học quan trọng, giúp xây dựng các hướng dẫn điều trị chuẩn hóa và phù hợp với thực tế tại Việt Nam. Do đó, các phương pháp như nuôi cấy nấm và định danh sinh hóa, dù phức tạp hơn, lại đóng vai trò là "tiêu chuẩn vàng" để khẳng định căn nguyên gây bệnh.

III. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học bệnh lang ben tại BVTW

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tho được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, tiền cứu, thực hiện trong vòng một năm (từ 03/2017 đến 02/2018) tại Bệnh viện Da liễu Trung ương. Đối tượng nghiên cứu là 120 bệnh nhân được chẩn đoán lâm sàng mắc bệnh lang ben, không giới hạn độ tuổi và không sử dụng thuốc kháng nấm trong vòng 7 ngày trước khi lấy mẫu. Mục tiêu của phần nghiên cứu này là xác định các đặc điểm dịch tễ học của bệnh. Các dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống, bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, địa dư (thành thị/nông thôn), và nghề nghiệp. Bên cạnh đó, các đặc điểm lâm sàng như màu sắc tổn thương (giảm sắc tố da hay tăng sắc tố da) và vị trí xuất hiện trên cơ thể cũng được ghi nhận chi tiết. Việc phân tích các yếu tố này giúp phác họa một bức tranh tổng thể về tình hình bệnh lang ben tại một trong những trung tâm y tế lớn nhất cả nước. Dữ liệu này không chỉ phản ánh tỷ lệ nhiễm nấm trong cộng đồng mà còn giúp xác định các nhóm yếu tố nguy cơ, ví dụ như bệnh thường gặp hơn ở nhóm tuổi nào, giới tính nào, hoặc những người làm công việc gì. Những thông tin này là cơ sở quan trọng cho các chiến lược y tế công cộng nhằm phòng ngừa và kiểm soát các bệnh da liễu do nấm Malassezia gây ra.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang trên 120 bệnh nhân. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán lâm sàng mắc bệnh lang ben tại Bệnh viện Da liễu Trung ương. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng mẫu nghiên cứu đại diện cho quần thể bệnh nhân thực tế. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm những bệnh nhân không đồng ý tham gia hoặc đang mắc các bệnh nội khoa mạn tính và các bệnh da khác có thể gây nhiễu kết quả. Đặc biệt, bệnh nhân đã sử dụng thuốc kháng nấm tại chỗ hoặc toàn thân trong vòng 7 ngày trước đó bị loại trừ để đảm bảo kết quả nuôi cấy nấm không bị ảnh hưởng, phản ánh chính xác tác nhân gây bệnh.

3.2. Phân tích đặc điểm dịch tễ học tuổi giới và nghề nghiệp

Dữ liệu dịch tễ học được xử lý bằng phần mềm thống kê. Kết quả cho thấy bệnh lang ben gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới (tỷ lệ xấp xỉ 2:1). Nhóm tuổi mắc bệnh cao nhất là từ 20-29 tuổi, đây là giai đoạn hoạt động của tuyến bã nhờn mạnh nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm Malassezia phát triển. Về nghề nghiệp, nhóm học sinh - sinh viên và lao động tự do có tỷ lệ mắc bệnh cao, điều này có thể liên quan đến điều kiện sống tập thể, vệ sinh cá nhân và môi trường làm việc nóng ẩm, ra nhiều mồ hôi. Những phát hiện này phù hợp với sinh bệnh học của Pityriasis versicolor và cung cấp bằng chứng về các nhóm dân số cần được quan tâm đặc biệt trong việc phòng ngừa bệnh.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi cấy và định danh nấm Malassezia

Đây là phần cốt lõi của luận văn, trình bày chi tiết phương pháp xác định chính xác các loài nấm Malassezia gây bệnh. Sau khi lấy mẫu vảy da từ tổn thương, hai kỹ thuật chính được tiến hành song song: soi tươi KOHnuôi cấy nấm. Kỹ thuật nuôi cấy là phương pháp quyết định để định danh loài. Do đặc tính ưa lipid, mẫu bệnh phẩm được cấy vào môi trường chuyên biệt là mDixon agar, một môi trường giàu acid béo. Các đĩa cấy được ủ ở nhiệt độ 32°C và theo dõi trong vòng một tuần. Khi khuẩn lạc nấm men phát triển, các nhà nghiên cứu tiến hành định danh dựa trên một loạt các đặc điểm. Đầu tiên là quan sát hình thái đại thể của khuẩn lạc (kích thước, hình dạng, màu sắc, bề mặt) và vi thể (hình dạng tế bào men dưới kính hiển vi). Tiếp theo, các thử nghiệm sinh hóa được thực hiện để phân biệt các loài. Các thử nghiệm này bao gồm: test Catalase (hầu hết các loài đều dương tính trừ M. restricta), khả năng đồng hóa các loại Tween khác nhau (Tween 20, 40, 60, 80), và khả năng phát triển trên môi trường CHROMagar Malassezia. Mỗi loài như Malassezia globosa hay Malassezia furfur sẽ cho một tổ hợp kết quả đặc trưng từ các thử nghiệm này, cho phép định danh chính xác. Quy trình này, dù phức tạp, là "tiêu chuẩn vàng" trong nghiên cứu y học về bệnh nấm da.

4.1. Quy trình nuôi cấy nấm trên môi trường mDixon cải tiến

Quy trình nuôi cấy nấm bắt đầu bằng việc lấy mẫu vảy da một cách vô trùng. Mẫu được cấy lên môi trường mDixon agar (gồm peptone, glucose, malt extract, ox bile, glycerol, tween 40 và chloramphenicol để ức chế vi khuẩn). Môi trường này cung cấp nguồn lipid cần thiết mà Malassezia không thể tự tổng hợp. Các đĩa petri được ủ ở nhiệt độ 32°C trong tối đa 7 ngày. Sự phát triển của khuẩn lạc được theo dõi hàng ngày. Đặc điểm hình thái của khuẩn lạc như tròn, lồi, màu kem, bề mặt nhẵn bóng hay nhăn nheo là những dấu hiệu sơ bộ đầu tiên giúp phân loại. Ví dụ, khuẩn lạc của M. globosa thường có bờ không đều, nhăn, trong khi khuẩn lạc của M. sympodialis lại tròn, lồi và trơn bóng.

4.2. Các thử nghiệm sinh hóa để phân biệt loài Malassezia

Sau khi có khuẩn lạc thuần, các thử nghiệm sinh hóa là bước cuối cùng để định danh loài. Test Catalase giúp sàng lọc nhanh M. restricta (âm tính). Thử nghiệm đồng hóa Tween là quan trọng nhất: một huyền dịch nấm được cấy trên môi trường nền, sau đó các giếng chứa Tween 20, 40, 60, 80 được nhỏ lên. Khả năng nấm mọc xung quanh giếng nào cho thấy nó có thể sử dụng loại acid béo đó. Malassezia furfur có thể đồng hóa cả bốn loại Tween, trong khi các loài khác có phổ đồng hóa hẹp hơn. Ngoài ra, việc nuôi cấy trên môi trường CHROMagar Malassezia cũng giúp phân biệt dựa trên màu sắc đặc trưng của khuẩn lạc mà mỗi loài tạo ra. Sự kết hợp của các kết quả này cho phép xác định chính xác loài gây bệnh.

V. Kết quả Tỷ lệ nhiễm và sự đa dạng loài Malassezia

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Da liễu Trung ương đã mang lại những phát hiện quan trọng. Tỷ lệ xét nghiệm soi tươi KOH dương tính trong số các bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh lang ben là 80,8%, khẳng định đây là một phương pháp sàng lọc hiệu quả. Về nuôi cấy, có 87,5% mẫu bệnh phẩm mọc thành công trên môi trường mDixon. Đây là một tỷ lệ thành công cao, cho thấy quy trình kỹ thuật được thực hiện tốt. Điểm nổi bật nhất của nghiên cứu là việc định danh và xác định sự đa dạng của các loài nấm Malassezia. Kết quả đã xác định được 7 loài khác nhau, cho thấy tác nhân gây bệnh lang ben ở Việt Nam rất đa dạng. Trái với một số nghiên cứu cũ cho rằng Malassezia furfur là chủ yếu, nghiên cứu này chỉ ra rằng Malassezia globosa mới là loài chiếm ưu thế, với tỷ lệ 37,1%. Các loài phổ biến tiếp theo bao gồm M. dermatis (17,1%) và M. furfur (15,2%). Sự phân bố các loài cũng có sự khác biệt theo nhóm tuổi, trong đó M. globosa là loài thường gặp nhất ở tất cả các nhóm tuổi. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn cập nhật và chính xác về căn nguyên của bệnh nấm da này tại Việt Nam, là cơ sở khoa học vững chắc để cải tiến phác đồ điều trị lang ben và lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp.

5.1. Tỷ lệ nhiễm nấm Malassezia ở bệnh nhân đến khám

Nghiên cứu tổng thể tại Bệnh viện Da liễu Trung ương trong một năm cho thấy trong tổng số bệnh nhân đến khám, bệnh lang ben chiếm 1,0%. Mặc dù tỷ lệ này có vẻ thấp, nhưng nó chiếm tới 21,6% trong tổng số các bệnh nhân được chẩn đoán mắc các bệnh do nấm. Điều này cho thấy Pityriasis versicolor là một trong những bệnh nấm da phổ biến nhất. Tỷ lệ nhiễm nấm cao nhất vào mùa hè và mùa thu, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm thuận lợi cho nấm phát triển. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị kịp thời căn bệnh này trong cộng đồng.

5.2. Phân bố các loài M. globosa và M. furfur gây bệnh

Một trong những kết quả giá trị nhất của luận văn là sự phân bố chi tiết các loài Malassezia. Malassezia globosa được xác định là tác nhân gây bệnh hàng đầu (37,1%), tiếp theo là M. dermatis (17,1%), M. furfur (15,2%), và một số loài khác như M. restricta, M. obtusa. Kết quả này có phần khác biệt so với các nghiên cứu cũ hơn tại Việt Nam nhưng lại tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế tại các vùng khí hậu nhiệt đới khác. Sự thay đổi trong phổ loài gây bệnh này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm cả sự thay đổi về môi trường và phương pháp định danh ngày càng chính xác hơn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải thường xuyên cập nhật dữ liệu dịch tễ học để đảm bảo các phương pháp điều trị lang ben luôn phù hợp và hiệu quả.

VI. Tương lai Ứng dụng nghiên cứu trong điều trị bệnh da liễu

Công trình nghiên cứu y học về các loài Malassezia sp. gây bệnh lang ben tại Bệnh viện Da liễu Trung ương không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực bệnh da liễu. Việc xác định được phổ các loài gây bệnh, với Malassezia globosa là tác nhân chính, cung cấp cơ sở để các bác sĩ da liễu có thể lựa chọn thuốc kháng nấm một cách gezielter (nhắm mục tiêu hơn). Trong tương lai, các nghiên cứu về độ nhạy cảm của từng loài với các loại thuốc khác nhau (antifungal susceptibility testing) cần được đẩy mạnh. Điều này sẽ giúp xây dựng các phác đồ điều trị lang ben cá nhân hóa, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại. Thay vì chỉ dừng lại ở soi tươi KOHnuôi cấy nấm, các phương pháp sinh học phân tử như PCR giải trình tự gen có thể được phát triển để định danh loài một cách nhanh chóng và chính xác hơn nữa. Việc hiểu rõ về hệ vi sinh vật trên da và sự tương tác của chúng với vật chủ sẽ là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới, không chỉ tiêu diệt nấm mà còn giúp phục hồi sự cân bằng của hệ vi sinh vật, ngăn ngừa bệnh tái phát một cách bền vững.

6.1. Ý nghĩa lâm sàng của việc xác định đúng loài nấm

Ý nghĩa lâm sàng lớn nhất của nghiên cứu là khẳng định sự cần thiết phải vượt qua phương pháp chẩn đoán lang ben truyền thống. Việc biết được bệnh nhân nhiễm M. globosa hay M. furfur giúp tiên lượng và lựa chọn thuốc phù hợp. Ví dụ, nếu các nghiên cứu trong tương lai cho thấy một loài nào đó có xu hướng kháng với Ketoconazole nhưng vẫn nhạy cảm với Itraconazole, thông tin định danh loài sẽ là yếu tố quyết định thành công của phác đồ điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp bệnh dai dẳng, hay tái phát, giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

6.2. Hướng phát triển các phương pháp chẩn đoán thế hệ mới

Nghiên cứu đã đặt nền móng cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn. Nuôi cấy nấm và định danh sinh hóa tuy là "tiêu chuẩn vàng" nhưng vẫn tốn thời gian. Hướng đi tương lai là ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) với các đoạn mồi đặc hiệu cho từng loài Malassezia có thể cho kết quả định danh chỉ trong vài giờ thay vì vài ngày. Việc giải trình tự gen vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) của DNA nấm là phương pháp chính xác nhất hiện nay. Áp dụng các kỹ thuật này vào thực hành lâm sàng tại các bệnh viện như Bệnh viện Da liễu Trung ương sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong việc chẩn đoán lang ben và các bệnh da liễu khác do nấm gây ra.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN 1. Lich sty nam Malassezia va bénh lang ben Ngày nay, các chi Malassezia gém 14 loai wa lipid di duoc phan lap tir da người khỏe mạnh và động vật. Tuy nhiên, nam men Malassezia di duoc công nhận trong hơn 150 năm qua, là thành viên của hệ vi sinh vat ở da người và là một trong các tác nhân gây bệnh ở các bệnh ngoài da [23]. Từ giữa thế kỷ 19, người ta đã phát hiện trên vảy da của bệnh nhân bị bệnh lang ben, có một loại nấm tên là Micosporum furfur.

Sau đó, Malassez (1842-1909), ngudi dau tién m6 ta tac nhân gây bệnh có tên Malassezia firfir là những tế bào hình tròn, hình bầu dục, phát triển ở lớp sừng của da ở bệnh nhân lang ben. Tuy nhiên, đến tận giữa thế kỷ 20, Gordon mới thành công trong việc nuôi cấy dạng hình cầu cia Malassezia furfur (Pityrosporum orbiculare) trên môi trường thạch Sabouraud có phủ dầu oliu hoặc acid béo no. Sau đó 20 năm, năm 1974, Seidel cũng nuôi cấy được Pityrosporum orbiculare trên môi trường tương tự ở nhiệt độ 37°C, pH = 5,6. Năm 1977, Dorn và Rochnet thông báo có thể nuôi cấy được Pifyrosporum orbiculare ở môi trường có chứa GlucIne, và Nazzaro Porro cùng cộng sự cũng nuôi cấy thành công chủng nấm này ở môi trường khác.

Năm 1925, một loài nắm khác, Pi/yrosporwm pachydermaris phân lập từ bệnh viêm da tróc vấy của tê giác, vi nắm có sự tương đồng về hình thái là Pityrosporum canis cũng được phân lập từ bệnh viêm tai giữa của chó năm 1955 bởi Gutafsson [14]. Cả hai loài nắm này không cần bổ sung lipid cho su phát triển. Khoa Sinh học 3 Khóa 2015-2017 Luận văn thạc sỹ Khoa học Nguyễn Thị Tho Cuối cùng, băng kỹ thuật quang phổ, nghiên cứu của Guého và cs (1996) về hình thái, siêu cấu trúc, sinh lý học và các đặc điểm sinh học phân tử, đã xác định chỉ A⁄4lassezia bao gồm 7 loài [24]. Trong 7 loài này, có 3 loài cũ được biết từ trước: M.

sympodialis và 4 đơn vị phan loai mdi: M. Su phu thuộc lipid cho sự tăng trưởng vẫn là đặc điểm cơ bản cho vi nắm trừ M. Đến năm 2004, thêm một sé loai mdi duoc mé ta: M. japonica phân lập từ bệnh nhân bị viêm đa cơ địa ở Nhật Bản, tiếp theo la M.

yamatoensis, phan lập từ da người khỏe mạnh và từ một bệnh nhân với viêm da dầu [45]. Một số loài mới phụ thuộc lipid như 4. equina và gần đây là M. cuniculi, từ da động vật cũng đã được mô ta, nang téng sé loai Malassezia duoc công nhận hiện nay là 14 loài [26],[16],[17].

Đặc diém sinh hoc cia Malassezia spp. là các loài nắm men thudéc chi Malassezia tén tại trên vi hệ da của người và động vật. Hiện nay, nam Malassezia 1a mot trong những căn nguyên quan trọng trong nhiều bệnh lý về da như lang ben_, viêm da dầu, viêm da cơ địa, vảy nến, nắm móng, nhiễm khuẩn huyết.Nắm Ä⁄alassezia có các đặc điểm chính sau: - Thuộc ngành Basidomycota, phân ngành Ustilaginomycotina, lớp Exobasidomycetes, b6 Malasseziales va ho Malasseziacae - Tén tại trang thai don bao, co nhan chuan. - Hình dạng: Là nắm không màu, vách ngăn rộng, hình tròn hoặc hình bầu dục, đôi khi gặp dạng sợi hoặc vô định hình.

- Kích thước dao động từ 3-10 im, thông thường lớn hơn gấp 10 lần so voi vi khuan. Khoa Sinh học 4 Khóa 2015-2017 Luận văn thạc sỹ Khoa học Nguyễn Thị Tho - Sinh sản vô tính theo phương thức nảy chỗi. Khi bào tử chồi được sinh ra theo dạng tuyến tính không phân cắt thì hình thành nên cấu trúc gọi là giả soi nam. - Kha nang thích nghi môi trường đường cao - Tổn tại trong thiên nhiên, trong các môi trường chứa đường như hoa quả, rau dưa, mật mía.

- Có 14 loài Ä⁄alassezia trên da người và động vật, trong đó 3 loài chính gap nhiéu nhat la M. Cơ chế gây bệnh Vi nấm M⁄alassezia vừa tồn tại trên vi hệ da người, vừa có khả năng gây một số bệnh da. Nghiên cứu cho thấy Ä⁄4/assezia tương tác với tế bào da thông qua miễn dịch tế bào là các tế bào đuôi gai có mặt ở lớp thượng bì của da. Trên làn da khỏe mạnh, nắm Ä⁄42/assezia tồn tại với số lượng không đủ để gây bệnh.

Khi xâm nhập vào cơ thể, nắm này gây ra sự đáp ứng miễn dịch với co thé vat chủ và cơ thể sẽ có hai cơ chế bảo vệ: miễn dịch dich thé va miễn dịch tế bào [10]. Trong một số bệnh da, người ta thấy rằng có sự thay đổi về số lượng cũng như hình thái của Malassezia. Vi nam nay vốn là nắm men, tuy nhiên khi soi trực tiếp trên kính hiển vi, người ta quan sát thấy cả hai dạng hình thái là sợi nắm và tế bào nắm men. Tuy nhién, do Malassezia sinh san v6 tính, thực tế hình thái sợi nắm quan sát được la gia sợi nắm.

Đặc biệt trong bệnh lang ben, hình thái điển hình là gia soi nam và tế bào nắm men giống như mì ông và thịt viên Khoa Sinh học 5 Khóa 2015-2017 Luận văn thạc sỹ Khoa học Nguyễn Thị Tho Ức chế của vi khuẩn, Vỏ melanin động vật đơn bào Phối tử Malassezia gây kích thích miễn dịch bẩm sinh Sự hình thành vỏ lipid CO eS Tế bào sừng — Giải phóng Malassezia tác động tế bào sừng giải phóng cytokin, chymokin lipases, và các peptit kháng khuẩn nF hospholipases AhR tác động tới các thương tổn tế bào do tia UV, quá trình Tryptophan € chết theo chương trình, chu kỳ tế bào và sự hình thành ung thư SPlRotYansibiras6 @ @ AhR CO — Tế bào sắc tố L-tryptophan ® Thủy phân L-DOPA triglycerides AhR dưới tác động của tỉa UV kích thích quá trình hình thành @ Tổn thương sắc tố trong khi đó Malassezin gây ra sự chết theo chương b-endorphin € @ co - trình của AhR trong tế bào sắc tố ảo vệ da Malassezia kich thich | miễn dịch bẩm sinh và mắc phải CO AhR | Indole kich thich san xuat chất trung gian viêm và sự Langerhans, Tế bào trình diện kháng nguyên trình diện kháng nguyên Hình 1. Hoạt động của /⁄z/asseziz trên vi hệ da người và cơ chế gây bệnh trong một số bệnh da [49] Vi nam không thể tự tổng hợp được acid béo, cho nên có xu hướng tim kiêm vùng da có nhiêu bã nhờn đê sinh san va phat trién. Malassezia gay bệnh thông qua hệ thống các enzyme trong đó chủ yếu là các enzyme phân giải lipid. giobosa hoạt động dựa trên hệ enzyme phân giải lipid bao gồm Mglipl, MgMDL2, MgMDL3, MgLip2 va Mglip3; trong do chu yếu là Melip2 [43].

furfur cing co hé enzyme phan giai lipid, tuy nhién, khac voi M. globosa, nam gây bệnh thông qua hệ enzyme phân giải protein bao Khoa Sinh học 6 Khóa 2015-2017 Luận văn thạc sỹ Khoa học Nguyễn Thị Tho gom MfTaml (Malassezia furfur tryptophan aminotransferase 1). Thực nghiệm đã chứng minh được sự khác biệt này thông qua điều kiện hoạt động của vi nắm ở các vi nắm khác nhau. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Mai (1998), của Phạm Thu Hiền (2014) đã chứng minh được pH da bệnh nhân lang ben có xu hướng kiềm hơn so với vùng da lành.

Kết quả này là hợp lý vì enzyme MfTaml1 cua M. furfur, co phd pH hoat dong tir 6,0-10,0 va tét nhat 6 pH=8,0 [2], [5], [37]. Tuy nhiên, trong một số nghiên cứu khác người ta cho rằng vi nắm Ä⁄aassezia có thê hoạt động ở pH bình thường da người bởi vì enzyme Mglip2 của M⁄. globosa có pH hoạt động từ 4,0-8,0, tối ưu ở pH=6,0 (pH da người bình thường là 4,5-5,5) [43],[27].

Một số yếu tố thuận lợi Các yếu tố thuận lợi khiến Ä⁄2iassezia phát triển quá mức gây bệnh như: - Sinh lý: phụ nữ co thai, trẻ sơ sinh - Bệnh lý toàn thân: Nhiễm trùng cấp và mạn tính, bệnh chuyên hóa, béo phì. Các bệnh lý như bỏng, Cushing, ung thư, Hodking, nhiễm HIV/AIDS. - Bệnh lý tại chỗ làm thay đôi tính chất da: Viêm đa cơ địa, rụng tóc, bạch biến, loét đo bỏng,. - Sử dụng hóa chất: Dùng kháng sinh phô rộng, corticoid kéo dài làm thay đổi sự cân bằng vị hệ.

Lang ben và một số biểu hiện bênh lý khac do nam Malassezia 1. Bệnh lang ben do Malassezia * Đặc điểm lâm sàng của bệnh lang ben Với bệnh lang ben điền hình, triệu chứng lâm sàng rất dễ nhận biết. Bệnh thường bắt đầu bằng những chấm hồng, nâu hoặc trắng ở trên da. Các chấm lớn dần, lan rộng và liên kết với nhau thành mảng ranh giới rõ rệt với da lành.

Thương tổn có hình bầu dục hoặc đa cung. Kích thước đám thương tốn có từ 1-3 cm đường kính. Bề mặt có những vảy nhỏ, cạo bong ra dễ dàng được gọi Khoa Sinh học 7 Khóa 2015-2017 Luận văn thạc sỹ Khoa học Nguyễn Thị Tho là dâu hiệu “vỏ bào”. Thương tôn lang ben có thê gặp ở mọi vị trí trên cơ thê.

Thuong ton không đau, có thê không ngứa hoặc ngứa ít, ngứa tăng lên khi ra mô hôi. Hình ảnh dát trắng (a) va dat nâu (b) của bệnh lang ben (Phòng xét nghiệm nắm - Bệnh viện Da liễu trung ương) s* Các thể lâm sàng Thể giảm sắc tố Thể tăng sắc tố Thẻ viêm Thể theo vị trí tốn thương: lưng, ngực, mặt, căng tay, cắng chân Thể theo hình thái tổn thương: hình vòng cung (circinate), thể teo (atrophic) Thẻ theo tuổi Thể đảo ngược Thể viêm nang lông do pityrosporum Chẵn đoán xác định bệnh lang ben Biểu hiện lâm sàng Thông thường thể điển hình dễ nhận biết hình thái lâm sàng: Đám vảy da ranh giới rõ từ trắng, hồng đến nâu hoặc hỗn hợp; thương tổn mất sắc tố; sin may day nang long Khoa Sinh hoc 8 Khóa 2015-2017 Luận văn thạc sỹ Khoa học Nguyễn Thị Tho VỊ trí: chủ yếu vùng cô, ngực, lưng, liên bả cột song, có thể lan ra vai, cánh tay, và vùng bụng, đùi. Hiếm khi thấy căng tay, căng chân, hầu như không thấy lòng bàn tay, bàn chân. Soi đèn Wood: Phát quang dưới ánh đèn wood màu vàng lưu huỳnh, kê cả thương tôn mắt thường không nhìn thấy.

Cơ năng: ngứa khi ra mô hôi. Cận lâm sàng Xét nghiệm trực tiếp: Soi trực tiếp dưới kính hiển vi bằng dung dịch NaOH 20%. Nhận định hình thái, số luong va mat d6 Malassezia: + Có sợi và tế bào nắm men + Có sợi nâm thô ngăn + Có tế bào nắm men tập trung thành từng đám Nuôi cấy, định danh loài Ä⁄2/assezia: Dựa vào đặc điểm hình thái, tính chất sinh lý, sinh hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ