Luận văn: Nghiên cứu nhân tố sinh thái ảnh hưởng sinh trưởng cây Ba Kích ở Quảng Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố sinh thái đến sinh trưởng cây ba kích Morinda officinalis và ứng dụng nuôi cấy mô tại một số huyện.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sinh trưởng cây ba kích nuôi cấy mô

Cây ba kích, với tên khoa học là Morinda officinalis How, là một dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để bồi bổ sức khỏe và điều trị nhiều bệnh lý. Nhu cầu sử dụng dược liệu này ngày càng tăng, trong khi nguồn cung tự nhiên đang dần cạn kiệt do khai thác quá mức. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp nhân giống bằng nuôi cấy mô đã được áp dụng, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất cây giống quy mô lớn, đồng nhất về mặt di truyền và sạch bệnh. Tuy nhiên, việc đưa cây con từ phòng thí nghiệm ra môi trường tự nhiên đòi hỏi phải hiểu rõ các nhân tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của cây ba kích. Nghiên cứu của Lê Kim Quang (2018) tập trung vào việc xác định các điều kiện sinh thái tối ưu, từ giai đoạn vườn ươm đến khi trồng ngoài thực địa tại các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình chuẩn hóa, giúp nâng cao tỷ lệ sống, tốc độ phát triển và năng suất rễ củ, từ đó tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương và đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn cao, góp phần vào chiến lược phát triển cây thuốc bền vững tại Việt Nam. Các yếu tố như giá thể, độ che sáng, chế độ tưới tiêu và dinh dưỡng đều được khảo sát một cách chi tiết để tìm ra công thức tối ưu cho sự phát triển của cây ba kích nuôi cấy mô, một đối tượng cây trồng có những yêu cầu khắt khe trong giai đoạn đầu đời.

1.1. Giới thiệu giá trị dược liệu của cây ba kích

Cây ba kích (Morinda officinalis How) thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), là loài cây bụi leo sống lâu năm. Bộ phận có giá trị dược liệu cao nhất là rễ củ. Theo y học cổ truyền, rễ củ ba kích có vị ngọt, hơi chát, tính ấm, tác dụng bổ thận, tráng dương, cường gân cốt. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra trong rễ cây ba kích chứa nhiều hoạt chất quý như anthraquinones, iridoids, vitamin C và các axit hữu cơ. Những hợp chất này có khả năng tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ điều trị các vấn đề về gan, thận và có tiềm năng chống ung thư. Do giá trị kinh tế và y học cao, cây ba kích hoang dã đang bị khai thác đến mức báo động, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn và phát triển các mô hình trồng trọt bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của phương pháp nuôi cấy mô thực vật

Phương pháp nuôi cấy mô là một công nghệ sinh học hiện đại cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống từ một phần nhỏ của cây mẹ. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là tạo ra các cây con đồng đều về mặt di truyền, sạch bệnh và có thể sản xuất quanh năm. Đối với các loài dược liệu quý hiếm như cây ba kích, nuôi cấy mô không chỉ giải quyết bài toán về số lượng cây giống mà còn giúp bảo tồn nguồn gen quý. Cây giống từ nuôi cấy mô thường có sức sinh trưởng mạnh mẽ và đồng đều hơn so với các phương pháp nhân giống truyền thống như giâm hom hay gieo hạt. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các vùng trồng dược liệu chuyên canh, quy mô lớn, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cho ngành dược.

II. Những thách thức khi trồng cây ba kích từ phòng thí nghiệm

Việc chuyển cây con nuôi cấy mô từ điều kiện vô trùng, ổn định trong phòng thí nghiệm ra môi trường bên ngoài là một giai đoạn đầy thách thức. Cây con rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương bởi sự thay đổi đột ngột của các nhân tố sinh thái. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và dinh dưỡng đất không được kiểm soát chặt chẽ như trong môi trường in vitro. Đây là rào cản lớn nhất quyết định tỷ lệ sống sót và khả năng sinh trưởng của cây ba kích trong giai đoạn đầu. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự thích nghi của bộ rễ và lá. Rễ cây nuôi cấy mô ban đầu chưa phát triển hoàn thiện để hấp thụ nước và dinh dưỡng từ đất tự nhiên. Lá cây còn mỏng, lớp cutin yếu, dễ bị mất nước khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp và gió. Do đó, việc không kiểm soát tốt các yếu tố như giá thể trồng, độ che sáng và chế độ tưới nước có thể dẫn đến tỷ lệ chết cao, làm giảm hiệu quả kinh tế của mô hình. Nghiên cứu của Lê Kim Quang (2018) đã chỉ ra rằng, việc khảo sát và lựa chọn điều kiện vi khí hậu phù hợp tại địa điểm trồng là bước đi tiên quyết. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên giữa xã Lăng (huyện Tây Giang) và xã Mà Cooih (huyện Đông Giang) đã cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của cây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa môi trường sống cho cây ba kích.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của nhân tố sinh thái đến cây trồng

Các nhân tố sinh thái bao gồm nhiệt độ, ánh sáng, nước và dinh dưỡng khoáng là những yếu tố quyết định quá trình sống của thực vật. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ các phản ứng sinh hóa. Ánh sáng là nguồn năng lượng cho quang hợp. Nước là dung môi và thành phần cấu trúc tế bào. Dinh dưỡng khoáng (NPK, vi lượng) tham gia vào cấu trúc và điều hòa trao đổi chất. Đối với cây ba kích nuôi cấy mô, sự thay đổi của các yếu tố này tác động mạnh mẽ hơn do cây chưa hoàn toàn thích nghi. Một sự chênh lệch nhỏ về nhiệt độ hay cường độ ánh sáng cũng có thể gây sốc và làm cây ngừng sinh trưởng.

2.2. Yêu cầu thích nghi của cây con sau nuôi cấy mô

Cây con từ nuôi cấy mô (cây in vitro) cần một giai đoạn chuyển tiếp gọi là 'huấn luyện' để thích nghi dần với điều kiện tự nhiên. Giai đoạn này thường được thực hiện trong vườn ươm, nơi các yếu tố môi trường được điều chỉnh từ từ. Yêu cầu quan trọng nhất là phải tạo ra một môi trường có độ ẩm cao, giảm cường độ ánh sáng trực tiếp và sử dụng giá thể tơi xốp, thoát nước tốt. Việc không tuân thủ các yêu cầu này sẽ khiến cây bị stress, vàng lá, còi cọc và dễ chết, gây thiệt hại lớn cho quá trình sản xuất cây giống Morinda officinalis How.

III. Phương pháp tối ưu sinh trưởng cây ba kích tại vườn ươm

Giai đoạn vườn ươm đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống và chất lượng của cây giống ba kích nuôi cấy mô trước khi đưa ra trồng đại trà. Nghiên cứu được thực hiện tại xã Lăng, huyện Tây Giang đã chỉ ra các yếu tố then chốt cần được tối ưu hóa để đảm bảo sự sinh trưởng tốt nhất. Việc lựa chọn giá thể ươm trồng là ưu tiên hàng đầu. Kết quả cho thấy công thức phối trộn Đất : xơ dừa : trấu hun (tỷ lệ 4:3:3) mang lại hiệu quả vượt trội. Hỗn hợp này vừa đảm bảo độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm tốt, vừa cung cấp dinh dưỡng ban đầu, giúp bộ rễ phát triển mạnh mẽ. Tỷ lệ sống sót trên giá thể này đạt tới 92%. Yếu tố thứ hai là độ che sáng. Cây ba kích non rất nhạy cảm với ánh sáng gắt. Thí nghiệm với các mức che sáng khác nhau đã chứng minh rằng, điều kiện che sáng 50% là lý tưởng nhất, giúp cây đạt chiều dài thân và số lượng lá tối ưu mà không bị cháy lá. Ngoài ra, chế độ tưới nước và phân bón cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy việc tưới nước 1 lần/ngày với liều lượng 3 lít/m² và bổ sung phân NPK định kỳ (2g/lít/m²) là đủ để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cần thiết, thúc đẩy cây phát triển khỏe mạnh. Sau 1,5 tháng chăm sóc theo quy trình này, cây giống Morinda officinalis How đạt tiêu chuẩn xuất vườn, với chiều cao 10-12 cm và có từ 12-14 lá, sẵn sàng cho giai đoạn trồng ngoài tự nhiên.

3.1. Lựa chọn giá thể và chế độ che sáng phù hợp

Giá thể là môi trường sống ban đầu của cây con, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của rễ. Thí nghiệm của Lê Kim Quang (2018) đã so sánh 4 loại giá thể khác nhau. Kết quả cho thấy hỗn hợp Đất : xơ dừa : trấu hun (4:3:3) cho tỷ lệ sống sót cao nhất (92%) và cây sinh trưởng tốt nhất, đạt chiều dài thân 10,4 cm sau 1,5 tháng. Về ánh sáng, cây ba kích non cần điều kiện che bóng. Mức che sáng 50% được xác định là tối ưu, giúp cây phát triển cân đối, trong khi điều kiện không che sáng hoặc che sáng quá nhiều (70%) đều làm giảm tốc độ phát triển.

3.2. Kỹ thuật tưới nước và bón phân NPK hiệu quả

Nước và dinh dưỡng là hai yếu tố không thể thiếu. Việc tưới nước cần đảm bảo đủ ẩm nhưng không gây úng, vốn là nguyên nhân gây thối rễ. Chế độ tưới 1 lần/ngày với dung tích 3 lít/m² được xem là phù hợp với điều kiện khí hậu tại xã Lăng, huyện Tây Giang. Về dinh dưỡng, việc bổ sung phân bón NPK với liều lượng 2g/lít/m² mỗi tuần một lần đã cho kết quả tốt nhất. Công thức này giúp cây đạt chiều dài thân 10,3 cm và số lượng lá trung bình 14,2 lá sau 1,5 tháng, vượt trội so với các công thức bón phân khác và đối chứng không bón phân.

IV. Hướng dẫn trồng cây ba kích ngoài tự nhiên đạt hiệu quả

Sau khi cây giống đạt tiêu chuẩn tại vườn ươm, việc lựa chọn điều kiện trồng ngoài tự nhiên là yếu tố quyết định đến năng suất cuối cùng. Nghiên cứu đã so sánh khả năng sinh trưởng của cây ba kích tại hai địa điểm: xã Lăng (huyện Tây Giang) và xã Mà Cooih (huyện Đông Giang). Kết quả cho thấy cây trồng tại xã Lăng phát triển tốt hơn đáng kể, nhờ điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng thuận lợi hơn. Một trong những yếu tố quan trọng nhất được khảo sát là kiểu trồng. Thí nghiệm được tiến hành với ba mô hình: trồng thuần, trồng xen dưới tán keo và trồng xen dưới tán rừng. Kết quả sau 9 tháng cho thấy mô hình trồng thuần mang lại hiệu quả cao nhất. Cây có tỷ lệ sống sót lên đến 94,8%, chiều dài thân trung bình đạt 88 cm và đường kính cổ rễ lớn. Nguyên nhân là do ở mô hình này, cây không phải cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng với các cây trồng khác. Bên cạnh đó, yếu tố địa hình cũng có tác động rõ rệt. Cây được trồng ở khu vực chân đồi, nơi có độ dốc dưới 15°, đất tơi xốp và giữ ẩm tốt hơn, cho thấy sự sinh trưởng vượt trội so với cây trồng ở sườn đồi hay đỉnh đồi. Cụ thể, cây trồng tại chân đồi có chiều dài thân và số lượng lá cao hơn hẳn. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để quy hoạch vùng trồng Morinda officinalis How và xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác hiệu quả.

4.1. So sánh hiệu quả giữa các kiểu trồng khác nhau

Việc lựa chọn kiểu trồng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh về tài nguyên giữa các cây. Mô hình trồng thuần được chứng minh là tối ưu cho cây ba kích sau 9 tháng, với tỷ lệ sống đạt 94,8% và chiều dài thân 88 cm. Trong khi đó, các mô hình trồng xen dưới tán keo (tỷ lệ sống 83,1%) và tán rừng (76,2%) cho kết quả kém hơn. Điều này cho thấy mặc dù cây ba kích non cần bóng râm, nhưng khi trưởng thành, chúng có xu hướng ưa sáng và phát triển tốt nhất khi không bị che lấp và cạnh tranh dinh dưỡng.

4.2. Tác động của địa hình đến sự phát triển của cây

Địa hình ảnh hưởng đến độ dày tầng đất, độ ẩm và sự xói mòn. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng cây ba kích trồng ở chân đồi (độ dốc < 15°) có sự sinh trưởng tốt nhất. Cây tại vị trí này đạt chiều dài thân trung bình 85,6 cm và số lá 26,2 lá. Ngược lại, cây trồng ở sườn đồi và đỉnh đồi phát triển chậm hơn do đất mỏng hơn và khả năng giữ nước kém hơn. Điều này gợi ý rằng việc lựa chọn vị trí trồng phù hợp trong cùng một khu vực cũng là yếu tố quan trọng để tối đa hóa năng suất.

V. Kết quả của ba kích nuôi cấy mô so với giống giâm hom

Để đánh giá toàn diện hiệu quả của phương pháp nuôi cấy mô, nghiên cứu đã tiến hành so sánh trực tiếp khả năng sinh trưởng của cây ba kích từ hai nguồn giống: nuôi cấy môgiâm hom truyền thống. Cả hai loại giống được trồng trong cùng điều kiện sinh thái tối ưu đã được xác định tại xã Lăng, huyện Tây Giang (trồng thuần, tại chân đồi). Kết quả sau 9 tháng theo dõi cho thấy sự vượt trội rõ rệt của giống cây nuôi cấy mô. Trong 3 tháng đầu, cây giâm hom có tỷ lệ sống cao hơn một chút do đã quen với môi trường. Tuy nhiên, từ tháng thứ 3 trở đi, cây nuôi cấy mô thể hiện khả năng thích nghi và tốc độ phát triển vượt bậc. Tốc độ tăng trưởng về chiều cao và số lượng lá của cây nuôi cấy mô nhanh hơn hẳn. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở khả năng tạo rễ củ – bộ phận có giá trị kinh tế cao nhất. Sau 9 tháng, khối lượng tươi trung bình của rễ củ từ cây nuôi cấy mô đạt 46,17g, trong khi cây từ giống giâm hom chỉ đạt 38,19g. Không chỉ vậy, chiều dài và đường kính của rễ củ từ cây nuôi cấy mô cũng lớn hơn. Kết quả này khẳng định mạnh mẽ rằng, dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, việc sử dụng cây giống Morinda officinalis How từ công nghệ nuôi cấy mô mang lại hiệu quả kinh tế và năng suất cao hơn về lâu dài, là hướng đi bền vững cho sản xuất dược liệu quy mô lớn.

5.1. So sánh tốc độ phát triển thân và lá sau 9 tháng

Quá trình theo dõi sinh trưởng định kỳ 3 tháng một lần cho thấy, giống cây ba kích nuôi cấy mô có tốc độ phát triển nhanh hơn so với giống giâm hom, đặc biệt là sau khi cây đã hoàn toàn thích nghi với môi trường tự nhiên. Sau 9 tháng, cây nuôi cấy mô không chỉ có chiều cao và số lượng lá nhỉnh hơn mà còn thể hiện sức sống tốt hơn, tỷ lệ cây chết giảm dần theo thời gian. Điều này chứng tỏ tiềm năng di truyền ưu việt và sức khỏe tổng thể của cây giống được sản xuất bằng công nghệ cao.

5.2. Phân tích khả năng tạo rễ củ và khối lượng tươi

Khả năng tạo rễ củ là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh tế. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy cây từ nguồn nuôi cấy mô tạo ra khối lượng rễ củ tươi nặng hơn gần 21% so với cây từ giâm hom (46,17g so với 38,19g) chỉ sau 9 tháng. Đường kính rễ lớn nhất của cây nuôi cấy mô cũng đạt 0,311 cm, lớn hơn so với 0,295 cm của cây giâm hom. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ cây nuôi cấy mô không chỉ phát triển phần thân lá tốt hơn mà còn có khả năng tích lũy sinh khối vào rễ củ hiệu quả hơn.

VI. Mô hình trồng cây ba kích và định hướng phát triển tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái, một quy trình sản xuất cây giống và trồng thương phẩm cây ba kích nuôi cấy mô đã được xây dựng thành công tại xã Lăng, huyện Tây Giang. Quy trình này bao gồm hai giai đoạn chính: sản xuất cây giống trong vườn ươm và kỹ thuật trồng, chăm sóc ngoài tự nhiên. Giai đoạn vườn ươm kéo dài 1,5 tháng, áp dụng công thức giá thể, độ che sáng, tưới nước và bón phân tối ưu để tạo ra cây giống khỏe mạnh, đồng đều. Giai đoạn trồng ngoài tự nhiên ưu tiên mô hình trồng thuần tại các khu vực chân đồi có độ dốc thấp, đảm bảo cây có điều kiện tốt nhất để sinh trưởng và tạo rễ củ. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả thực tiễn, mở ra cơ hội phát triển kinh tế, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân địa phương. Tuy nhiên, đây chỉ là bước khởi đầu. Để phát triển bền vững, các hướng nghiên cứu trong tương lai cần được tiếp tục. Cần tiến hành phân tích hàm lượng các hoạt chất có trong rễ củ của cây ba kích trồng tại Tây Giang để đánh giá chất lượng dược liệu. Đồng thời, việc mở rộng nghiên cứu sang các huyện miền núi khác của tỉnh Quảng Nam là cần thiết để xác định các vùng có điều kiện sinh thái phù hợp, nhân rộng mô hình thành công và xây dựng thương hiệu cho dược liệu Morinda officinalis How của địa phương.

6.1. Xây dựng quy trình chuẩn trồng ba kích tại Tây Giang

Quy trình được đề xuất là một chuỗi các bước kỹ thuật được chuẩn hóa. Bắt đầu từ việc chọn cây nuôi cấy mô khỏe mạnh, đưa vào vườn ươm với giá thể đất:xơ dừa:trấu hun (4:3:3), che sáng 50% trong 1,5 tháng. Sau đó, cây đủ tiêu chuẩn (cao 10-12 cm) được đưa ra trồng ngoài tự nhiên theo mô hình trồng thuần, mật độ phù hợp, trên đất đã được làm kỹ và bón lót. Quá trình chăm sóc bao gồm làm cỏ, tưới nước định kỳ và tạo giàn leo cho cây. Quy trình này đã được áp dụng và cho kết quả tốt tại xã Lăng.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá chất lượng sản phẩm. Cụ thể là nghiên cứu khả năng tạo củ và định lượng các hoạt chất quan trọng trong rễ củ cây ba kích. Việc này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về giá trị dược liệu của sản phẩm trồng tại Quảng Nam. Bên cạnh đó, cần khảo sát ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến sinh trưởng của cây ba kích tại các địa phương khác có tiềm năng, nhằm xây dựng bản đồ quy hoạch vùng trồng cây dược liệu trên quy mô toàn tỉnh, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu ~ Chương 3: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ~ Chương 3: kết quả nghiên cứu và thảo luận ~ Kết luận và đề nghị - Tai liệu tham khảo ~ Phụ lục ~ Quyết định giao đề tài 4 CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. Khái quát về ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến sự sinh trưởng của thực vật 1. Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến sinh trưởng của cây Trong quá trình sống, thực vật chịu ảnh hưởng của rất nhiều nhân tố sinh thái mà trong đó phải kể đến một số nhân tố chính sau: a) Nhiệt độ Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng của cây. Cây có thể sinh trưởng trong một khoảng nhiệt khá rộng, vì vậy các loại cây trồng khác nhau thì tồn tại những điểm nhiệt độ tối thấp và tối cao cũng khác nhau.

Trong giới hạn nhiệt độ sinh trưởng của cây thì có nhiệt độ tối thích cho sự sinh trưởng, ở nhiệt độ đó sự sinh trưởng của cây xảy ra thuận lợi nhất, trên dưới nhiệt độ tối ưu thì tốc độ sinh trưởng của cây sẽ giảm. Nhiệt độ tối thấp và nhiệt độ tối cao cho sự sinh trưởng của cây đó là điểm nhiệt độ mà cây ngừng sinh trưởng. Giới hạn nhiệt độ sinh trưởng thay đổi theo sự thích nghỉ của cây trồng ở những vùng sinh thái khác nhau [34] b) Ánh sáng Ánh sáng là yếu tố vô cùng quan trọng cho sự sinh trưởng của cây vì nó cần cho quá trình quang hợp. Nhờ quá trình quang hợp mà cây tổng hợp các chất hữu cơ làm nguyên liệu để xây dựng nên cơ thể và tích lũy năng lượng ở trong cây đẻ hành sinh trưởng.

Tùy theo nhu cầu ánh sáng đối với sự sinh trưởng của cây mà người ta chia thực vật thành hai nhóm là cây ưa sáng và cây ưa bóng. Cây ưa sáng sinh trưởng mạnh trong điều kiện ánh sáng đầy đủ, còn cây ưa bóng sinh trưởng tốt trong điều kiện bóng râm thích hợp. Ánh sáng tác động lên cây trồng như nguồn năng. lượng đối với các phản ứng quang hóa.

Ánh sáng cũng là nhân tố kích thích, điều khiển quá trình sinh trưởng phát triển và năng suất cho cây trồng. Ngoài ra ánh sáng. cũng tác động đến sự nảy mầm của hạt [34]. ©) Nước Nước là thành phần không thể thiếu của tất cả các tế bào sống, chiếm tới 80 - 95% khối lượng của mô sinh trưởng.

Nước tham gia vào hầu hết các hoạt động sống. của sinh vật: là môi trường sống của sinh vật thủy sinh, là dung môi hòa tan được 5 nhiều chất trong tế bào và là môi trường cho các phản ứng sinh hóa học diễn ra trong. Nước là nguyên liệu cho quá trình tổng hợp và quá trình sinh lí của cơ thể sinh vật, là thành phần bảo vệ cấu trúc sống của tế bào thông qua sự hidrat hóa [42] 1. Các chất dinh dưỡng Cùng với các nhân tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến quả trình sinh trưởng của cây phải kể đến các chất dinh dưỡng.

Các nguyên tố khoáng đóng vai trò rất quan trọng trong đời sống của thực vật. Chất khoáng là thành phần xây dựng nên các chất hữu cơ cơ bản nhất của chất nguyên sinh, cấu trúc nên tế bào và cơ quan. Ngoài các nguyên tố đại lượng là những nguyên tố có vai trò chủ yếu trong việc tạo nên chất sống, có thể nói mọi chất khoáng đều ít nhiều có ở dạng liên kết trong các hợp chất hữu cơ bởi các liên kết hóa học hay hóa lý và có độ bền khác nhau [42] Nguyên tố khoáng tham gia vào quá trình điều chỉnh các hoạt động trao đổi chất, các hoạt động sinh lý của cây. Chất khoáng có tác dụng điều tiết một cách mạnh mẽ quá trình sống thông qua tác động đến các chỉ tiêu hóa lý hóa keo của chất nguyên sinh hư điện tích, độ bền, khả năng ngậm nước, độ phân tán, độ nhớt v.của hệ keo nguyên sinh.

Chất khoáng còn có khả năng điều tiết các hoạt động. sinh lý thông qua tác động đến các hệ enzim và hệ thống các hợp chất khác có vai trò quan trọng trong trao đổi chất và trao đôi năng lượng. Các nguyên tố khoáng có khả năng làm tăng tính chống chịu của thực vật đối với các điều kiện bất lợi như một số nguyên tố đại lượng, vi lượng làm tăng tính chống chịu hạn, chịu rét, chịu bệnh. ~ Niơ: Trong đất Ni tơ tồn tại dưới 2 dạng: Dạng các hợp chất ni tơ hữu cơ và vô cơ.

Đối với thực vật nói chung và cây trồng nói riêng, Nitơ có vai trò sinh lý đặc biệt quan trọng đối với sinh trưởng, phát triển và hình thành năng suất. Nitơ có mặt trong rất nhiều hợp chất hữu cơ quan trọng có vai trò quyết định trong quá trình trao. đổi chất và năng lượng, đến hoạt động sinh lý của cây. Nitơ là nguyên tố đặc thù của protein mà protein lại có vai trò cực kỳ quan trọng đối với cây.

Protein là thành phần chủ yếu tham gia cấu trúc nên hệ thống chất nguyên sinh trong tế bảo, cấu tạo nên hệ thống màng sinh học, các bào quan trong tế bào [25] Dinh dưỡng khoáng và nitơ đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống của thực vật. Điều kiện dinh dưỡng khoáng và nitơ là một trong những nhân tố chỉ phối có. 6 hiệu quả nhất quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật. Nitơ nằm trong nhiều hợp chất cần thiết cho sự phát triển của cây như diệp lục và các enzim.

thành phần cơ bản của axit nucleic, trong đó ADN, ARN của nhân tế bào, nơi khu trú các thông tin di truyền, đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein. Nitơ là yếu tố cơ bản của quá trình đồng hóa cacbon, kích thích sự phát triển của bộ rễ và việc thu hút các yếu tố dinh dưỡng khác [29] ~ Photpho: Cơ thê thực vật sử dụng P dưới dạng muối của acid phosphoric và tạo thành các chất chứa P (bằng con đường phosphoryl hoá) cần thiết cho sự sống. Các hợp chất P gặp trong cơ thể thực vật khác nhau về bản chất hoá học cũng như về chức năng sinh lí. Có thể nêu một số chức năn sau: Đóng vai trò rất quan trọng trong các quá trình cố định, dự trữ và chuyển hoá năng lượng, đồng thời chúng tham gia vào tất cả quá trình biến đổi và sinh tổng hợp các carbohydrate, lipid, protein, cũng như quá trình trao đổi acid nucleic trong co thé thực vật.

Đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các phản ứng oxi hóa khử trong cây, đặc biệt là quá trình quang hợp, hô hấp quá trình đồng hóa nitơ. Photpho tham gia trong thành phần của AND, ARN có vai trò trong quá trình di truyền của cây, liên quan đến quá trình tông hợp protein, các quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật. Đối với quang hợp Photpho ảnh hưởng đến khâu tổng hợp sắc tố, quá trình quang phosphoryl hóa, quá trình tạo chất hữu cơ trong pha tối của quang hợp. Photpho có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình trao đổi nước và khả năng chống chịu của cây.

Nhiều tài liệu cho rằng photpho là dạng phân có tác dụng rút ngắn thời gian sinh trưởng, làm cây ra hoa, kết quả sớm hơn. [25] Như vậy, vai trò của photpho quan trọng như vậy nên khi thiếu photpho cây có những biểu hiện rõ rệt về hình thái bên ngoài, cũng như về năng suất thu hoạch. cây, photpho chủ yếu nằm ở dạng hữu cơ, phần rất nhỏ nằm ở phân vô cơ, có tác dụng. tốt trong quá trình phân bào, tổng hợp chất béo và protein; thúc đẩy ra hoa hình thành quả, quyết định năng suất và phẩm chất thu hoạch; hạn chế tác hại của việc bón thừa đạm; thúc đẩy việc ra rễ, đặc biệt là rễ bên; làm tăng độ vững chắc của thân, chống lốp.

~ Kali: Trong đất Kali tồn tại dưới dạng các muối tan trong nước. Cây sử dụng. K dưới dạng trao đổi. Kali trao đôi rất quan trọng và thích hợp đối với thực vật.

So với 10 năng ra hoa, đậu quả của Sa nhân tím giai đoạn 15 tháng sau khi trồng nhưng chưa có ảnh hưởng rõ rệt tới tỷ lệ sống và khả năng đẻ nhánh. Kết quả nghiên cứu cho thấy cây. sinh trưởng triển vọng nhất ở độ che sáng 30 - 30% [18]. Nguyễn Việt Cường và cộng sự (2014) nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sự sinh trưởng của cây Mỏ chim (Cleidion spiciflorum) trong giai đoạn vườn ươm đã cho rằng: công thức che sáng tốt nhất cho sinh trưởng của cây Mỏ chim trong giai đoạn vườn ươm từ khi cây bắt đầu được 2 đôi lá đến 4 tháng tuổi là công thức che 25%.

Tại công thức này tỷ lệ sống đạt 95%; cây đạt sinh trưởng về chiều cao là 74,2 cm và đường kính là 0,75 em [7] Năm 2014, Nguyễn Đình Thi và cs nghiên cứu biện pháp tăng khả năng nhân giống sâm Phú Yên đã đưa ra kết quả của cành giâm dài 7 em và trên cành để lại 4 lá, phun bổ sung dinh dưỡng bằng phân bón lá Supermes giúp cành giâm ra rễ nhiều, khả. năng sinh trưởng của rễ và chỗi cành tốt hơn đối chứng và các công thức thí nghiệm. khác; 2) Giá thê vô bầu cành giâm có thành phần 69% đất phù sa + 1% super lân + 20% trau hun + 10% phân chuồng hoai giúp cây giống sinh trưởng phát triển khi c3) Từ kết quả các thí nghiệm, chúng tôi đã xây dựng quy trình nhân giống sâm Phú Yên kết quả thử nghiệm quy trình cải tiến cho thấy cây giống sau giâm 36 ngày có u sinh trưởng về chỗi và rễ hơn quy trình cũ ở mức sai khác có ý nghĩa thống. kê, cụ thể chiều dài chỗi tăng 5%, số chồi tăng 21%, khối lượng chồi tăng 14%, số.

rễ/cành giâm tăng 25%, chiều dài rễ tăng 15% và khói lượng rễ tăng 12% [37] Nghiên cứu về cây cà gai leo (Solanum procumbens Lour Solanaceae) có nguồn gốc trong nước của Hoàng Thị Sáu (2016) đã chứng minh, cây có thể trồng từ hom. Hom cành giâm phát triển thuận lợi ở nhiệt độ 25 - 28°C phù hợp với tháng 8 - 10 và trồng tháng 10 - 12 dưới điều kiện khí hậu của địa phương. Khoảng cách trồng là 40x50cm (mật độ 50.000 cây/ha), lượng phân bón thích hợp là 20 tắn phân chuồng + 200kg N + 150kg P; Os + 125kg K;O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ