Luận văn: Phân tích tài chính dự án đầu tư tại Tập đoàn PGT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích tài chính dự án đầu tư tại công ty cổ phần tập đoàn PGT Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả tài chính.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phân tích tài chính dự án tại PGT

Luận văn thạc sĩ kế toán với đề tài phân tích tài chính dự án đầu tư tại Công ty Cổ phần Tập đoàn PGT, Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận phân tích tài chính, từ đó áp dụng vào trường hợp cụ thể là dự án Khu tổ hợp khách sạn và căn hộ cao cấp Duyên hải Miền Trung Central Coast. Tầm quan trọng của việc phân tích này không chỉ giúp PGT Group đưa ra quyết định đầu tư chính xác mà còn là nền tảng cho quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Đề tài đi sâu vào việc đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính tại PGT, chỉ ra những điểm mạnh và những hạn chế còn tồn tại. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống như thống kê kinh tế và so sánh, dựa trên dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính công ty PGT và các tài liệu nội bộ liên quan đến dự án. Qua đó, công trình không chỉ là một đề tài thạc sĩ kế toán tiêu biểu mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp bất động sản khác trong việc thẩm định dự án đầu tư.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ kế toán tại PGT

Trong bối cảnh thị trường bất động sản Đà Nẵng phát triển mạnh mẽ, các dự án đầu tư đòi hỏi nguồn vốn lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hoạt động đầu tư thiếu hiệu quả có thể khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh. Tại Công ty Cổ phần Tập đoàn PGT, việc phân tích hiệu quả tài chính dự án là yếu tố sống còn, giúp ban lãnh đạo đánh giá chính xác các cơ hội, xác định quy mô đầu tư và cơ cấu nguồn vốn hợp lý. Luận văn này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác phân tích tài chính dự án đầu tư tại công ty, từ đó đưa ra các khuyến nghị xác đáng. Nghiên cứu này là một khoảng trống cần được lấp đầy, vì chưa có công trình nào trước đây phân tích chuyên sâu về vấn đề này tại PGT.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn kế toán

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng hoạt động phân tích tài chính dự án đầu tư tại PGT và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào công tác phân tích tài chính, trong phạm vi không gian tại Công ty Cổ phần Tập đoàn PGT, Đà Nẵng. Dữ liệu tài chính và các thông số kỹ thuật được sử dụng chủ yếu từ dự án Khu tổ hợp khách sạn và căn hộ cao cấp Duyên hải Miền Trung Central Coast. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thống kê, so sánh và phân tích dữ liệu thứ cấp, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Đây là một luận văn kế toán doanh nghiệp điển hình, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn một cách chặt chẽ.

II. Khám phá cơ sở lý luận phân tích tài chính dự án đầu tư

Chương 1 của luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận phân tích tài chính dự án đầu tư. Một dự án đầu tư được định nghĩa là tập hợp các đề xuất bỏ vốn trong trung và dài hạn để tiến hành hoạt động đầu tư trên một địa bàn cụ thể. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư và vận hành. Trong đó, giai đoạn chuẩn bị có vai trò quyết định, và phân tích hiệu quả tài chính dự án là nội dung cốt lõi của giai đoạn này. Việc phân tích giúp nhà đầu tư thấy được quy mô, hiệu quả và độ an toàn của dự án, là cơ sở để ra quyết định cuối cùng. Luận văn nhấn mạnh rằng một quy trình ra quyết định đầu tư khoa học phải dựa trên những phân tích tài chính đáng tin cậy. Các yếu tố như ước tính dòng tiền dự án đầu tư, xác định suất chiết khấu, và lựa chọn chỉ tiêu đánh giá phù hợp đều được trình bày chi tiết. Nền tảng lý thuyết vững chắc này là tiền đề quan trọng cho việc phân tích thực trạng tại PGT trong các chương sau.

2.1. Quy trình ra quyết định đầu tư và vai trò kế toán

Luận văn chỉ rõ quy trình ra quyết định đầu tư bao gồm nhiều bước, từ việc xác định các phương án, tính toán các chỉ tiêu thu chi, đến việc lựa chọn phương án tốt nhất dựa trên hiệu quả và độ an toàn. Trong quy trình này, vai trò của kế toán quản trị là vô cùng quan trọng. Kế toán cung cấp các dữ liệu tài chính chính xác, hỗ trợ việc lập tổng mức đầu tư, ước tính chi phí, doanh thu và các chỉ tiêu tài chính. Việc áp dụng các công cụ của kế toán quản trị giúp các nhà quản lý có được thông tin đầy đủ và kịp thời để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, tránh được những sai lầm tốn kém.

2.2. Các chỉ tiêu tài chính đánh giá dự án đầu tư cốt lõi

Để đánh giá hiệu quả một dự án, luận văn đã tổng hợp và phân tích sâu các chỉ số tài chính đánh giá dự án quan trọng. Các chỉ tiêu này được chia thành hai nhóm: nhóm chỉ tiêu không xét đến giá trị thời gian của tiền (như Lợi nhuận kế toán bình quân - AAP, Thời gian hoàn vốn không chiết khấu) và nhóm chỉ tiêu có xét đến giá trị thời gian của tiền. Nhóm thứ hai được xem là khoa học và chính xác hơn, bao gồm Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), Thời gian hoàn vốn (PP) có chiết khấu, và Chỉ số sinh lời (PI). Việc lựa chọn và sử dụng kết hợp các chỉ tiêu này sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tính khả thi tài chính của dự án.

III. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư qua các chỉ số NPV IRR

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn thạc sĩ kế toán này là việc làm rõ cách ứng dụng các chỉ số tài chính động vào thẩm định dự án đầu tư. Các chỉ số như Giá trị hiện tại ròng (NPV)Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là công cụ không thể thiếu để đo lường mức độ sinh lời của dự án. NPV tính toán chênh lệch giữa giá trị hiện tại của các dòng tiền thu vào và chi phí đầu tư ban đầu. Một dự án được coi là khả thi về mặt tài chính nếu có NPV dương. Trong khi đó, IRR là mức lãi suất mà tại đó NPV của dự án bằng không. Nếu IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn, dự án được chấp nhận. Luận văn cũng chỉ ra ưu và nhược điểm của từng phương pháp. Chẳng hạn, NPV cho biết quy mô lợi ích tuyệt đối, trong khi IRR phản ánh hiệu suất sinh lời tương đối của vốn đầu tư. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các chỉ số này giúp PGT có một mô hình phân tích hiệu quả đầu tư toàn diện, hỗ trợ tối đa cho việc ra quyết định.

3.1. Xác định giá trị hiện tại ròng NPV và chỉ số sinh lời PI

NPV là chỉ tiêu cốt lõi, được xác định bằng cách chiết khấu tất cả các dòng tiền dự án đầu tư trong tương lai về thời điểm hiện tại và trừ đi vốn đầu tư ban đầu. Công thức tính NPV được luận văn trình bày rõ ràng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn suất chiết khấu phù hợp. Bên cạnh NPV, Chỉ số sinh lời (PI) cũng là một thước đo hữu ích, đặc biệt khi so sánh các dự án có quy mô vốn khác nhau. PI được tính bằng cách chia tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai cho vốn đầu tư ban đầu. Một dự án có PI lớn hơn 1 được xem là hấp dẫn.

3.2. Tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR và thời gian hoàn vốn PP

Luận văn mô tả chi tiết phương pháp tính toán Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), thường thông qua phương pháp thử và sai hoặc sử dụng các phần mềm tài chính. IRR cho biết mức sinh lời tối đa mà dự án có thể đạt được. Ngoài ra, Thời gian hoàn vốn (PP) có chiết khấu là chỉ tiêu đo lường rủi ro thanh khoản, cho biết mất bao lâu để dự án thu hồi đủ vốn đầu tư ban đầu sau khi đã tính đến giá trị thời gian của tiền. Các nhà đầu tư thường ưa thích các dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn. Việc phân tích đồng thời cả IRR và PP giúp đánh giá dự án từ cả góc độ lợi nhuận và rủi ro.

IV. Thực tiễn phân tích dự án Central Coast tại PGT Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung vào thực trạng công tác phân tích tài chính dự án đầu tư tại Công ty Cổ phần Tập đoàn PGT, với minh họa cụ thể là dự án Central Coast. Quy trình lập và phân tích dự án tại PGT được mô tả chi tiết, từ khâu đề xuất, khảo sát, lập báo cáo đến khi phê duyệt. Phòng Tài chính - Kế toán đóng vai trò chủ chốt trong việc thu thập thông tin, lập tổng mức đầu tư, ước lượng doanh thu, chi phí và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả. Dữ liệu phân tích cho dự án Central Coast cho thấy tổng mức đầu tư dự kiến là 1.834 tỷ đồng, được huy động từ vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng và vốn huy động từ khách hàng. Các giả định về doanh thu từ bán căn hộ và kinh doanh khách sạn, chi phí hoạt động, và khấu hao đều được trình bày một cách minh bạch, dựa trên khảo sát thị trường và các quy định hiện hành. Kết quả phân tích từ báo cáo tài chính công ty PGT và thuyết minh dự án cung cấp một cái nhìn thực tế về cách PGT áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

4.1. Phân tích dòng tiền dự án đầu tư và cơ cấu nguồn vốn

Luận văn đã phân tích chi tiết cơ cấu nguồn vốn của dự án Central Coast, bao gồm 53,19% vốn đối ứng (vốn chủ sở hữu và vốn huy động khác) và 46,81% vốn vay ngân hàng. Việc xác định cơ cấu vốn hợp lý là yếu tố quan trọng để cân bằng giữa chi phí sử dụng vốn và rủi ro tài chính. Các bảng tính về kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay cũng được lập chi tiết. Đồng thời, dòng tiền dự án đầu tư được ước tính cẩn thận qua các năm, bao gồm dòng tiền vào từ doanh thu bán căn hộ, cho thuê khách sạn và các dịch vụ đi kèm, và dòng tiền ra cho chi phí xây dựng, chi phí hoạt động, thuế và trả nợ vay.

4.2. Kết quả phân tích rủi ro tài chính dự án Central Coast

Bên cạnh việc tính toán các chỉ tiêu hiệu quả, công tác phân tích rủi ro tài chính dự án cũng được đề cập. Luận văn đã xem xét các rủi ro tiềm ẩn như biến động giá bán, tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn, chi phí xây dựng tăng, và thay đổi lãi suất vay. Mặc dù không đi sâu vào các mô hình phân tích rủi ro phức tạp như Monte Carlo, việc nhận diện và lường trước các yếu tố bất định đã cho thấy sự cẩn trọng trong quy trình ra quyết định đầu tư tại PGT. Các chỉ phí dự phòng được đưa vào tổng mức đầu tư cũng là một biện pháp quản lý rủi ro cơ bản, giúp dự án có khả năng chống chọi tốt hơn với những biến động không lường trước của thị trường.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư tại PGT Group

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng, chương 3 của luận văn đã đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư thiết thực cho Công ty Cổ phần Tập đoàn PGT. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện các kỹ thuật tính toán mà còn hướng đến việc hoàn thiện toàn bộ quy trình quản lý dự án. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác thu thập và xử lý thông tin đầu vào, vì chất lượng của thông tin sẽ quyết định độ chính xác của kết quả phân tích. Bên cạnh đó, việc nâng cao khả năng dự báo các tình huống, đặc biệt là trong phân tích rủi ro tài chính dự án, là yếu tố then chốt để chủ động ứng phó với biến động thị trường. Tổ chức bộ máy nhân sự hiệu quả, với các chuyên viên có năng lực chuyên môn cao về tài chính và đầu tư, cũng là một giải pháp nền tảng. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp PGT củng cố năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định dự án đầu tư nội bộ

Một trong những giải pháp trọng tâm là cần phải chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình ra quyết định đầu tưthẩm định dự án đầu tư nội bộ. Điều này bao gồm việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, áp dụng đồng bộ các chỉ tiêu tài chính (NPV, IRR, PP, PI) cho tất cả các dự án, và bắt buộc thực hiện phân tích độ nhạy để lường trước rủi ro. Việc thành lập một hội đồng thẩm định độc lập, gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực (tài chính, kỹ thuật, pháp lý, thị trường), sẽ giúp nâng cao tính khách quan và toàn diện của quyết định đầu tư.

5.2. Ứng dụng mô hình phân tích hiệu quả đầu tư tiên tiến

Để nâng cao chất lượng phân tích, PGT cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình phân tích hiệu quả đầu tư tiên tiến hơn. Thay vì chỉ phân tích dựa trên một kịch bản duy nhất, công ty có thể sử dụng phương pháp phân tích kịch bản (scenario analysis) với các giả định khác nhau (lạc quan, cơ sở, bi quan). Xa hơn nữa, việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng để thực hiện mô phỏng Monte Carlo trong phân tích rủi ro tài chính dự án sẽ giúp định lượng hóa các rủi ro và xác định xác suất thành công của dự án một cách khoa học hơn, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc hơn cho các quyết định đầu tư chiến lược.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ 1. TONG QUAN VE DAU TU VA DU AN DAU TU" 1. Khái niệm đầu tư, dự án đầu tư và các giai đoạn thực hiện dự án đầu tư a. Dau tw - Khái niệm: Đầu tư là hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính, nguồn lực vật chất, nguồn lực lao động để sản xuất kinh doanh trong một thời gian tương đối dài nhằm thu vẻ lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội.

~ Hoạt động đầu tư có đặc điểm chính như sau: + Trước hết phải có vốn. Vốn có thẻ bằng tiền, bằng các loại tài sản khác như máy móc thiết bị, nhà xưởng, công trình xây dựng khác, giá trị quyền sở hữu công nghiệp, bí quyết kỹ thuật, quy trình công nghệ, dịch vụ kỹ thuật, giá trị quyền sử dụng đất, mặt nước, mặt biển, các nguồn tài nguyên khác. Vốn có thể là nguồn vốn Nhà nước, vốn tư nhân, vốn góp, vốn cỗ phản, vốn vay dài hạn, trung hạn, ngắn hạn. + Thời gian tương đối dài, thường từ 2 năm trở lên, có thể đến 50 năm, nhưng tối đa cũng không quá 70 năm.

Những hoạt động ngắn hạn trong vòng. một năm tài chính không được gọi là đầu tư. Thời hạn đầu tư được ghi rõ trong quyết định đầu tư hoặc Giấy phép đầu tư và còn được xem là đời sống của dự án. + Lợi ích do đầu tư mang lại được biểu hiện trên hai mặt: lợi ích tài chính (biểu hiện qua lợi nhuận) và lợi ích kinh tế - xã hội (biểu hiện qua chỉ tiêu kinh tế - xã hội).

Lợi ích kinh tế - xã hội thường được gọi tắt là lợi ích kinh tế. Lợi ích tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của chủ đầu tư, còn gọi lợi ích kinh tế ảnh hưởng đến quyền lợi của xã hội, của cộng đồng. Dự án đầu te ~ Khái niệm: Dự án đầu tư là tập hợp những đề xuất về việc bỏ vốn trung và dài han dé tiền hành các hoạt động đầu tư trên địa bàn cụ thé, trong khoảng thời gian xác định. ~ Dự án đầu tư có thể xem xét từ nhiều góc độ khác nhau: + Vé mặt hình thức, dự án đầu tư là một tập hợp hỗ sơ tài liệu trình bảy một cách chỉ tiết, có hệ thống các hoạt động, chỉ phí theo một kế hoạch để đạt được những kết quả và thực hiện được những mục tiêu nhất định trong tương lai.

+ Trên góc độ quản lý, dự án đầu tư là một công cụ quản lý sử dụng vốn, vật tư, lao động để tạo ra các kết quả tài chính, kinh tế - xã hội trong một thời gian đài. + Trên góc độ kế hoạch, dự án đầu tư là một công cụ thể hiện kế hoạch chỉ tiết của một công cuộc đầu tư sản xuất kinh doanh, phát triển kinh tế - xã hội, làm tiền đề cho cho các quyết định đầu tư và tài trợ. + Về mặt nội dung, dự án đầu tư là một tập hợp các hoạt động có liên quan với nhau được kế hoạch hoá nhằm đạt các mục tiêu đã định bằng việc tạo ra các kết quả cụ thể trong một thời gian nhất định, thông qua việc sử dụng các nguồn lực xác định. ~ Yêu câu của dự án đâu tư: Đề đâm bảo tính khả thi, dự án đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau: + Tính khoa học: Thể hiện người soạn thảo dự án đầu tư phải có một quá trình nghiên cứu kỹ, tính toán thận trọng, chính xác từng nội dung của dự.

án đặc biệt về tài chính, về công nghệ kỹ thuật. Tính khoa học còn thể hiện trong quá trình soạn thảo dự án đầu tư cần có sự tư vấn của các cơ quan chuyên môn. + Tính thực tiễn: Các nội dung của dự án đầu tư phải được nghiên cứu, 10 xác định trên cơ sở xem xét, phân tích, đánh giá đúng mức các điều kiện và hoàn cảnh cụ thể liên quan trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động đầu tư. + Tính pháp lý: Dự án đầu tư cần có cơ sở pháp lý vững chắc tức là phù hợp với chính sách và luật pháp của Nhà nước.

Muốn vậy phải nghiên cứu kỹ. chủ trương, chính sách của Nhà nước, các văn bản pháp quy liên quan đến hoạt động đầu tư. + Tính đồng nhất: Các dự án đầu tư phải tuân thủ các quy định chung của các cơ quan chức năng vẻ hoạt động đầu tư, kế cả các quy định về thủ tục đầu tư. Với các dự án đầu tư quốc tế còn phải tuân thủ quy định chung mang.

tính quốc tế. ~ Phân loại dự án đâu ne: Co nhiều cách phân loại khác nhau, tùy theo mục đích và phạm vi, chúng ta có thể phân loại như sau: + Theo thẩm quyền quyết định hoặc cắp giấy phép đầu tư: Đối với dự án đẫu te trong nước: Để tiễn hành quản lý và phân cấp quản lý, tuỳ theo tính chất của dự án và quy mô đầu tư, các dự án đầu tư trong nước được phân theo 3 nhóm A, B và C. Có hai tiêu thức được dùng để phân nhóm là dự án thuộc ngành kinh tế nào? Dự án có tông mức đầu tư lớn hay nhỏ? Trong các nhóm thì nhóm A là quan trong nhất, phức tạp nhất, còn nhóm C là ít quan trọng, ít phức tạp hơn cả. Tổng mức vốn nêu trên bao gồm cả tiền chuyển quyền sử dụng đất, mặt nước, mặt biên, thềm lục địa, vùng trời (nếu có).

Đối với các dự án đâu tư nước ngoài: gồm 3 loại dự án đầu tư nhóm A,. B và loại được phân cấp cho địa phương, + Theo nguồn vốn: Dự án đầu tư bằng vốn trong nước (vốn cấp phát, tín dụng, các hình thức huy động khác) và dự án đầu tư bằng nguồn vốn nước ngoài (nguồn viện trợ nước ngoài ODA và nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI). © Các giai đoạn thực hiện dự án đầu te Các giai đoạn thực hiện dự án đầu tư gồm ba giai đoạn chính sau: ~ Giai đoạn chuẩn bị đầu tr: + Nghiên cứu phát hiện cơ hội đầu tư: Mục đích bước nghiên cứu này là phát hiện, xác định các cơ hội đầu tư dựa trên cơ sở chiến lược phát triển kinh t xã hội; cung ~ cầu sản phẩm, dịch vụ; các nguồn lực và kết qua đạt được. Việc nghiên cứu này là khá sơ lược.

+ Nghiên cứu tiền khả thi: Trên cơ sở nghiên cứu phát hiện cơ hội đầu tư, bước nghiên cứu này sâu hơn về các khía cạnh mà khi xem xét cơ hội đầu tư còn chưa thấy chắc chắn nhằm tiếp tục làm rõ và lựa chọn cơ hội đầu tư hoặc để khẳng định lại cơ hội đầu tư đã được lựa chọn có đảm bảo tính khả th hay không. + Nghiên cứu khả thi: Đây là bước cuối cùng trong giai đoạn này để lựa chọn dự án tối ưu và đưa ra kết luận có chấp thuận dự án đầu tư hay không, Nội dung nghiên cứu ở bước này tương tự bước nghiên cứu tiền khả thỉ, nhưng khác ở mức độ nghiên cứu cần chỉ tiết và chính xác hơn. Mọi khía cạnh nghiên cứu đều được xem xét ở trạng thái động, tức có tính đến các yếu tố bất định có thể xảy ra cho từng nội dung nghiên cứu. Xem xét sự chắc chắn có hay không.

về hiệu quả của dự án trong điều kiện có sự tác động của các yếu tố nảy hoặc cần phải có các giải pháp hỗ trợ đề dự án khi đầu tư đảm bảo hiệu quả. Trong nội dung nghiên cứu của giai đoạn này, công tác phân tích hiệu quả tài chính dự án đầu tư rất quan trọng, giúp chủ đầu tư có thẻ đưa ra quyết định cuối cùng có tiến hành thực hiện đầu tư dự án hay không? Đây cũng là cơ sở để các chủ thể khác có liên quan xem xét khi đưa ra quyết định có nên tài trợ vốn cho doanh nghiệp để thực hiện đầu tư dự án hay không? ~ Giai đoạn thực hiện đầu tr: Phần lớn chỉ phí của dự án thường nằm trong giai đoạn nay. Đây chính là giai đoạn mà sau khi kết thúc sẽ tạo ra cơ sở vật chất kỹ thuật cho hoạt động của dự án sau này. Các công việc, hoạt động của giai đoạn này phải 12 được thực hiện theo một kế hoạch cụ thể, chặt chẽ, khoa học và tuân thủ yêu.

cầu về chất lượng, chỉ phí, thời gian đã được lập trong báo cáo nghiên cứu khả thi. Mục tiêu của giai đoạn này là quản lý, phối hợp, điều chỉnh yếu tố đầu vào, tổ chức triển khai công việc đã được lên kế hoạch khi lập dự án; giám sát các hoạt động này về mặt thời gian, chất lượng, chỉ phí để hoàn thành sớm dự án đưa vào khai thác, sử dụng. ~ Giai đoạn vận hành kết quả của việc đầu tư và đánh giá sau đầu trr + Mục tiêu của giai đoạn này là tổ chức vận hành, khai thác dự án nhằm thu hồi đủ vốn đầu tư và có lợi nhuận theo kế hoạch dự kiến khi nghiên cứu đầu tư dự án. + Đánh giá sau đầu tư là việc so sánh giữa kết quả thực hiện với dự.

kiến kế hoạch đầu tư, kinh doanh trong báo cáo nghiên cứu khả thi cua dy an Qua đó, doanh nghiệp sẽ tích lũy những kinh nghiệm trong việc đầu tư các dự. án khác một cách có hiệu quả hơn sau này. Trong ba giai đoạn trên thì giai đoạn chuẩn bị đầu tư sẽ tạo tiền đề và quyết định sự thành công hay thất bại của dự án đầu tư.Có thể tóm tắt nội dung các giai đoạn thực hiện dự án đầu tư như sau: Băng 1. Tóm tắt các giai đoạn thực hiện đầu tư dự án Giai đoạn vận hành kết Giai đoạn đoạn quả của việc đầu tư và chuẩn bị đầu tư thực hiện đầu tư đánh giá sau đầu tư: Nghiên [Nghiên | Nghiên| Trên [ Thiếtkể, [Thicông| Chay thử | Tổ chức hoạt cứu phát |cứu tiền | cứu khả | khai kế |_ Iậpdự | xay tip | và nghiệm | động sản xuất, hiện cơ | khả thì | thí | hoạch |toán,kýkết| vàhoàn | thuđưa |kinh doanh, thuị hội đầu thực hiện | hợp đồng | thành | vàosử |hồi đủ vốnđầu tu đầutư | thicdng | cong | dung cong} tưvàcólợi xây dựng, | trình trình | nhuận theo kế liắp đặt thiết) hoạch dự kiến bị l3 1.

Ý nghĩa của hoạt động đầu tư đối với doanh nghiệp Đầu tư quyết định sự ra đời, tổn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Trong hoạt động đầu tư, doanh nghiệp bỏ vốn dài hạn nhằm hình thành và bd sung những tài sản cần thiết để thực hiện những mục tiêu kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ