Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích một số nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Trần Ngọc Hùng (chuyên ngành Tín dụng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2014) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2009–2013 chịu nhiều tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và cuộc khủng hoảng nợ công tại khu vực châu Âu. Trong nước, môi trường kinh tế vĩ mô đối mặt với áp lực lạm phát cao, thị trường chứng khoán suy giảm, thị trường bất động sản đóng băng kéo dài, tỷ giá và giá vàng biến động bất thường.

Trước những diễn biến phức tạp đó, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam bộc lộ rõ nét nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: chất lượng tài sản sụt giảm, thanh khoản căng thẳng, lợi nhuận sụt giảm mạnh và nợ xấu gia tăng nhanh chóng. Đồng thời, làn sóng mua bán, sáp nhập (M&A) bắt đầu diễn ra mạnh mẽ nhằm tái cơ cấu hệ thống, tiêu biểu như vụ hợp nhất ba ngân hàng SCB, TNB, FCB thành Ngân hàng TMCP Sài Gòn (cuối năm 2011); Habubank sáp nhập vào SHB (tháng 8/2012); Western Bank hợp nhất với PVFC thành lập PVcomBank (năm 2013); và DaiABank sáp nhập vào HDBank (năm 2013). Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập quốc tế và sự tham gia ngày càng sâu của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài, việc đánh giá khách quan các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với toàn hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu bao trùm của khóa luận là nghiên cứu, nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chủ quan lẫn khách quan đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Trên cơ sở kết hợp song song hai phương pháp phân tích định tính và phân tích định lượng, đề tài hướng đến việc đưa ra các gợi ý giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh cho hệ thống NHTM trong nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, bản chất hiệu quả hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
  2. Tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến việc lượng hóa hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng.
  3. Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2013 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính truyền thống và phi tài chính.
  4. Xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng để kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của các biến đặc thù ngân hàng và biến vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của 22 NHTM trong giai đoạn 2009–2012.
  5. Đề xuất các giải pháp khả thi đối với các NHTM và kiến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động của các NHTM và các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động này.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống NHTM trong nước tại Việt Nam, có sự so sánh, đối chiếu với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam và một số ngân hàng thương mại thuộc khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines). Trong phần mô hình định lượng, mẫu nghiên cứu thu hẹp vào 22 NHTM trong nước (gồm 5 NHTM nhà nước và 17 NHTM cổ phần).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng chung trong giai đoạn 2009–2013; dữ liệu cho mô hình hồi quy kinh tế lượng được thu thập theo chuỗi thời gian 4 năm từ 2009 đến 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam cùng các lý thuyết kinh tế học và quản trị ngân hàng hiện đại:

  • Khái niệm và chức năng NHTM: Căn cứ theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (ngày 16/06/2010) và Nghị định 59/2009/NĐ-CP, NHTM là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng (nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản) và các hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận. Tác giả phân tích 4 chức năng cốt lõi của NHTM gồm: quản lý tiền gửi, trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền.
  • Khái niệm hiệu quả hoạt động: Tác giả tiếp cận hiệu quả hoạt động qua quan điểm của Daft (khả năng biến đổi đầu vào khan hiếm thành sinh lời hoặc cắt giảm chi phí), Samuelson & Nordhaus (hiệu quả sản xuất trên đường giới hạn khả năng sản xuất), Từ điển Toán kinh tế của Nguyễn Khắc Minh (2004), Adel Bino & Shorouq Tomar (2007), và đặc biệt là giáo trình Quản trị NHTM của Peter S. Rose (2004) khi xem xét hiệu quả là sự đáp ứng hài hòa lợi ích giữa cổ đông, người gửi tiền, người vay nợ và cơ quan quản lý nhà nước.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá truyền thống:
    • Nhóm cơ cấu vốn: Vốn huy động/Tổng nguồn vốn, Vốn huy động/Vốn tự có, Tỷ trọng từng loại tiền gửi.
    • Nhóm hiệu quả sử dụng vốn: Vòng quay vốn, Tỷ lệ dư nợ quá hạn/Tổng dư nợ, Tỷ lệ tổng dư nợ/Nguồn vốn huy động, Tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3 đến nhóm 5 trên tổng dư nợ), Hệ số rủi ro tín dụng (Tổng dư nợ/Tổng tài sản Có).
    • Nhóm chỉ tiêu kinh doanh và sinh lời: Phân tích cơ cấu doanh thu, chi phí, Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần (ROE), và mức độ đòn bẩy tài chính.
  • Khung pháp lý điều tiết an toàn: Nghị định 141/2006/NĐ-CP và Nghị định 10/2011/NĐ-CP (về mức vốn pháp định 3.000 tỷ đồng của TCTD đến ngày 31/12/2011), Thông tư 13/2010/TT-NHNN (quy định tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu 9%, điều chỉnh tăng từ mức 8% tại Quyết định 457/2005/QĐ-NHNN), Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN (phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro), và khuyến nghị từ Hiệp ước Basel II, Basel III.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối:
    • Nghiên cứu quốc tế: Ines Ghazouani Ben Ameur & Sonia Moussa Mhiri (2013) tại Tunisia dùng mô hình GMM; Husni Ali Khrawish (2011) tại Jordan dùng mô hình Pooled OLS.
    • Nghiên cứu trong nước: Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang (2013) nghiên cứu 39 NHTM Việt Nam (2005–2012) bằng mô hình Tobit; Nguyễn Việt Hùng (2008) sử dụng phương pháp SFA, DEA kết hợp Tobit trên 32 NHTM Việt Nam (2001–2005).

Phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp định tính và thống kê so sánh: Phân tích, tổng hợp dữ liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu giữa các khối ngân hàng (NHTM Nhà nước - NHTMNN, NHTM Cổ phần - NHTMCP, Chi nhánh ngân hàng nước ngoài - CNNHNg, Ngân hàng liên doanh - NHLD) và so sánh quốc tế với các định chế tài chính trong khối ASEAN.
  • Phương pháp định lượng (Hồi quy dữ liệu bảng - Panel Data): Ứng dụng kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng nhằm kiểm soát tính không đồng nhất giữa các ngân hàng theo thời gian. Tác giả khảo sát 3 cách tiếp cận:
    1. Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS).
    2. Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
    3. Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Để lựa chọn mô hình tối ưu, đề tài áp dụng kiểm định Hausman (phân phối Chi-Square để chọn giữa FEM và REM) và kiểm định F (so sánh FEM và Pooled OLS).

Phương trình kiểm định được xây dựng độc lập cho hai biến phụ thuộc: $$ROA = c + \beta_1 BANKSIZE + \beta_2 CAPA + \beta_3 TCTR + \beta_4 TLTA + \beta_5 ETA + \beta_6 NPL + \beta_7 GDP + \beta_8 INF + \beta_9 BRAN + e$$ $$ROE = c + \beta_1 BANKSIZE + \beta_2 CAPA + \beta_3 TCTR + \beta_4 TLTA + \beta_5 ETA + \beta_6 NPL + \beta_7 GDP + \beta_8 INF + \beta_9 BRAN + e$$

Bảng mô tả các biến trong mô hình kiểm định:

Tên biến Ký hiệu Bản chất / Cách tính toán Phân nhóm biến
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tài sản Có bình quân Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn tự có bình quân Biến phụ thuộc
Quy mô ngân hàng $BANKSIZE$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản Đặc điểm ngân hàng
Năng lực vốn $CAPA$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Đặc điểm ngân hàng
Tỷ lệ chi phí trên doanh thu $TCTR$ Tổng chi phí hoạt động / Tổng doanh thu Đặc điểm ngân hàng
Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản $TLTA$ Tổng dư nợ tín dụng / Tổng tài sản Đặc điểm ngân hàng
Cơ cấu tiền gửi $ETA$ Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản Đặc điểm ngân hàng
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Nợ xấu (nhóm 3 - 5) / Tổng dư nợ Đặc điểm ngân hàng
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm Môi trường vĩ mô
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm Môi trường vĩ mô
Mạng lưới chi nhánh $BRAN$ Số lượng chi nhánh và phòng giao dịch Biến cạnh tranh
  • Nguồn dữ liệu và công cụ: Thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 22 NHTM Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2012, số liệu thống kê chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo của Moody's, Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC). Công cụ ước lượng: phần mềm EViews 6.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Lý thuyết về NHTM và cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của các NHTM

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về tổ chức và hoạt động của NHTM. Tác giả phân tích tính chất đặc thù của hoạt động ngân hàng: vốn và tiền vừa là phương tiện, vừa là mục đích và là đối tượng kinh doanh; kinh doanh chủ yếu dựa trên nguồn vốn huy động của xã hội (vốn tự có chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ); và rủi ro ngân hàng mang tính chất lây lan đe dọa toàn bộ hệ thống kinh tế. Chương này trình bày chi tiết cách xác định các chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả hoạt động (từ cơ cấu vốn, vòng quay vốn, các chỉ tiêu nợ quá hạn, nợ xấu đến ROA, ROE, đòn bẩy tài chính).

Đồng thời, chương 1 phân loại các nhân tố tác động thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố khách quan: môi trường kinh tế, chính trị, xã hội, quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và môi trường pháp lý.
  • Nhóm nhân tố chủ quan: năng lực tài chính, năng lực quản trị điều hành, trình độ ứng dụng công nghệ thông tin và chất lượng nguồn nhân lực. Phần cuối của chương dành để tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, đồng thời trình bày toán học về kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM), công thức kiểm định Hausman và kiểm định F nhằm tạo cơ sở khoa học cho mô hình nghiên cứu ở chương tiếp theo.

Chương 2. Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, kết hợp giữa việc mô tả thực trạng hệ thống và phân tích định lượng thực nghiệm.

Phân tích hiệu quả hoạt động theo phương pháp truyền thống:

  • Tổng quan hệ thống: Số lượng TCTD tăng trưởng mạnh từ 9 đơn vị năm 1991 lên 96 đơn vị vào cuối năm 2013, nổi bật là sự xuất hiện của 53 chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
  • Quy mô tổng tài sản: Tính đến cuối tháng 12/2013, tổng tài sản toàn hệ thống đạt 5.755.869 tỷ đồng (tăng 14% so với năm 2012). Trong đó, 5 NHTMNN nắm giữ 2.504.871 tỷ đồng (chiếm 43,52%), khối NHTMCP nắm giữ 2.463.445 tỷ đồng (chiếm 42,8%). Tuy nhiên, khi so sánh với khu vực Đông Nam Á, quy mô tổng tài sản hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2013 vẫn ở mức rất thấp so với Thái Lan, Indonesia và Singapore.
  • Vốn chủ sở hữu (VCSH): Giai đoạn 2009–2012, các ngân hàng nỗ lực tăng vốn điều lệ để đạt chuẩn 3.000 tỷ đồng theo Nghị định 10/2011/NĐ-CP. VietinBank (CTG) tăng VCSH từ 12.572 tỷ đồng (2009) lên 33.625 tỷ đồng (2012), tương ứng mức tăng 267,42%. Một số ngân hàng có tốc độ tăng trưởng VCSH trên 250% gồm VIB, BVB, VPB, NAVI. Dẫu vậy, quy mô vốn của ngân hàng Việt Nam vẫn rất khiêm tốn so với khu vực năm 2013 (Eximbank chỉ đạt 696 triệu USD, trong khi Bank Central Asia của Indonesia đạt 5.484 triệu USD, Krung Thai Bank của Thái Lan đạt 6.326 triệu USD).
  • Hệ số an toàn vốn (CAR): Cuối năm 2013, CAR toàn hệ thống đạt 13,25% (vượt mức chuẩn 9% của Thông tư 13/2010/TT-NHNN). Trong đó, NHTMNN đạt 10,56%, ngân hàng nước ngoài và liên doanh đạt 26,77%. Tác giả chỉ rõ cách tính CAR hiện hành chưa phản ánh hết rủi ro theo chuẩn mực Basel III do tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao và tài sản đảm bảo chủ yếu là bất động sản đang bị giảm giá sâu.
  • Chất lượng tài sản và nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu báo cáo toàn hệ thống tăng mạnh trong năm 2012, đạt đỉnh 4,9% vào tháng 09/2012 và duy trì ở mức 3,8% vào cuối năm 2013. Nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tỷ trọng lớn và gia tăng liên tục từ quý 3/2012 đến quý 2/2013. Agribank dẫn đầu hệ thống về nợ xấu với tỷ lệ công bố cuối năm 2013 lên tới 12,2% (ước tính nợ xấu khoảng 33.519 tỷ đồng, chiếm gần 25% tổng nợ xấu toàn hệ thống). Số liệu tháng 9/2011 cho thấy nợ xấu liên quan đến bất động sản chiếm trên 50% tổng nợ xấu toàn ngành. Báo cáo của Moody's (2013) nhận định nợ xấu thực tế tại Việt Nam cao gấp 3–4 lần con số báo cáo chính thức do sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS).
  • Khả năng sinh lời: Lợi nhuận trước thuế toàn hệ thống lũy kế đến tháng 11/2013 đạt 29.500 tỷ đồng, dù tăng 3,2% so với 2012 nhưng chỉ bằng 53%–64% so với giai đoạn 2010–2011. Ba ngân hàng dẫn đầu lợi nhuận năm 2013 là VietinBank (7.750 tỷ đồng), Vietcombank (5.743 tỷ đồng) và BIDV (5.289 tỷ đồng). Trái lại, Eximbank sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng từ 2.851 tỷ đồng (năm 2012) xuống còn 827,8 tỷ đồng (năm 2013). Chỉ tiêu sinh lời toàn hệ thống sụt giảm liên tục: tháng 11/2013, ROA đạt 0,60% và ROE chỉ đạt 3,18%. Đa số NHTMCP có ROE quanh mức 5% và ROA quanh mức 0,5%, cách biệt lớn so với mức chuẩn 14%–15% của khu vực Đông Nam Á.
  • Thị phần và kênh phân phối: Giai đoạn 2007–2012, thị phần huy động của NHTMNN sụt giảm mạnh từ 59,1% (2007) xuống dưới mức của NHTMCP kể từ cuối năm 2010 do cuộc đua lãi suất tiền gửi (có thời điểm lên 17%–20%). Tuy nhiên, khối NHTMNN vẫn chi phối trên 50% thị phần cho vay. Mạng lưới phân phối phát triển thiếu cân đối, tập trung quá dày đặc tại các đô thị lớn (gần 50% số điểm giao dịch của VPBank tập trung tại Hà Nội và TP.HCM) và bỏ ngỏ địa bàn nông thôn. Agribank có mạng lưới chi nhánh lớn nhất với hơn 2.300 điểm, VietinBank có hơn 1.150 điểm.
  • Nguồn nhân lực: Nhân sự ngân hàng có xu hướng trẻ hóa (dưới 35 tuổi tại Eximbank chiếm 83%, VietinBank trên 60%, độ tuổi trung bình tại MBBank là 28 tuổi), tỷ lệ có trình độ đại học và trên đại học đạt trên 70%. Tuy nhiên, năng suất và kỹ năng thực tế còn bất cập khi Báo cáo của WB (2012) xếp hạng chất lượng lao động Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm (đứng thứ 11/12 nước châu Á khảo sát).

Phân tích định lượng bằng hồi quy dữ liệu bảng: Tác giả tiến hành ước lượng mô hình cho 22 ngân hàng trong giai đoạn 2009–2012 bằng EViews 6, thực hiện kiểm định tương quan giữa các biến, kiểm định lựa chọn mô hình thích hợp (kiểm định F và Hausman) để đưa ra kết luận về các biến có ý nghĩa thống kê tác động đến ROA và ROE. Tác giả cũng chỉ rõ những hạn chế của mô hình hồi quy về mặt cỡ mẫu và chuỗi thời gian quan sát.

Chương 3. Một số đề xuất và kiến nghị

Từ các phát hiện thực nghiệm, chương 3 đề ra định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động:

  • Triển vọng ngành: Ngành ngân hàng bước vào giai đoạn thanh lọc, xử lý nợ xấu thực chất và cơ cấu lại các tổ chức tín dụng yếu kém.
  • Giải pháp đối với các NHTM:
    • Tăng cường năng lực tài chính: xây dựng phương án tăng vốn tự có bền vững, cải thiện hệ số CAR thực chất, quản trị rủi ro thanh khoản và cân đối cơ cấu tài sản có rủi ro.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định tín dụng và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp nhằm hạn chế rủi ro đạo đức.
    • Hoàn thiện năng lực quản trị: đổi mới cơ cấu tổ chức, tăng cường chức năng giám sát của Ủy ban Quản lý rủi ro trực thuộc HĐQT, minh bạch hóa thông tin tài chính.
    • Đầu tư và ứng dụng công nghệ: hiện đại hóa hệ thống Core Banking, mở rộng các dịch vụ ngân hàng điện tử hiện đại (Internet Banking, Mobile Banking, POS/ATM) nhằm tối ưu chi phí vận hành.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện thể chế pháp lý về xử lý nợ xấu; tạo cơ chế vận hành hiệu quả cho Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) để xử lý nợ tận gốc thay vì chỉ "làm sạch" sổ sách; điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt; tăng cường công tác thanh tra, giám sát từ xa; từng bước áp dụng chuẩn mực kế toán IFRS và khung an toàn vốn Basel II/Basel III.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về tình hình hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2013 với các số liệu cụ thể:

Bảng tổng hợp một số chỉ tiêu hoạt động chủ yếu của hệ thống NHTM Việt Nam:

Chỉ tiêu tài chính Thời điểm / Giai đoạn Giá trị ghi nhận trong văn bản Ghi chú / So sánh
Số lượng NHTM toàn hệ thống Năm 2013 96 ngân hàng Tăng từ 9 ngân hàng năm 1991 (gồm 53 chi nhánh NH nước ngoài)
Tổng tài sản toàn hệ thống Tháng 12/2013 5.755.869 tỷ đồng Tăng 14% so với năm 2012; NHTMNN chiếm 43,52%, NHTMCP chiếm 42,8%
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hệ thống Tháng 12/2013 13,25% Quy định tối thiểu là 9% (NHTMNN: 10,56%; NH nước ngoài/liên doanh: 26,77%)
Tỷ lệ nợ xấu chính thức Tháng 12/2013 3,8% Đạt đỉnh 4,9% vào tháng 09/2012
Tỷ lệ nợ xấu tại Agribank Cuối năm 2013 12,2% Ước đạt 33.519 tỷ đồng, chiếm gần 25% tổng nợ xấu hệ thống
Tỷ lệ nợ xấu liên quan BĐS Tháng 09/2011 Trên 50% Bao gồm đầu tư, cho vay bảo đảm bằng BĐS và trái phiếu BĐS
Lợi nhuận trước thuế toàn hệ thống Lũy kế đến 11/2013 29.500 tỷ đồng Tăng 3,2% so với 2012, nhưng chỉ bằng 53%–64% so với 2010–2011
Tỷ suất sinh lời ROA hệ thống Tháng 11/2013 0,60% Giảm sút so với các năm trước
Tỷ suất sinh lời ROE hệ thống Tháng 11/2013 3,18% Giảm sâu; khoảng cách lớn so với mức 14%–15% của ASEAN
Tỷ lệ tăng VCSH VietinBank (CTG) Giai đoạn 2009–2012 267,42% Tăng từ 12.572 tỷ đồng lên 33.625 tỷ đồng

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Giải pháp xử lý nợ xấu thực chất: Khóa luận chỉ rõ việc bán nợ cho VAMC thời điểm đó mới dừng lại ở việc làm sạch báo cáo tài chính tạm thời, doanh nghiệp vẫn chưa giải phóng được nghĩa vụ nợ để tiếp cận vốn mới. Cần cơ chế xử lý tài sản bảo đảm là bất động sản minh bạch để khơi thông dòng vốn cho nền kinh tế.
  • Tái cơ cấu mạng lưới phân phối: Tinh gọn các phòng giao dịch hoạt động kém hiệu quả tại các đô thị tập trung, tránh hiện tượng cạnh tranh nội bộ quá mức trên cùng một tuyến phố (như ví dụ DongA Bank trên phố Phan Đăng Lưu, TP.HCM).
  • Thận trọng trong việc sử dụng đòn bẩy tài chính: Tuân thủ tỷ lệ đòn bẩy theo khuyến nghị của Ủy ban Basel, không xem tỷ lệ an toàn vốn CAR là công cụ phòng vệ tuyệt đối khi tài sản có rủi ro biến động mạnh.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã kết hợp phương pháp phân tích tài chính truyền thống với mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng trên mẫu 22 NHTM Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm làm rõ sự chênh lệch vị thế giữa khối ngân hàng nhà nước và ngân hàng cổ phần, đồng thời chỉ ra tính chất nguy hại của nợ nhóm 5 và sự chậm trễ trong việc áp dụng các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế tại Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được văn bản đề cập:

  • Hạn chế về cỡ mẫu dữ liệu bảng: Do tính sẵn có, tính đầy đủ và minh bạch của thông tin báo cáo tài chính kiểm toán, mô hình hồi quy kinh tế lượng chỉ thu thập được dữ liệu của 22 NHTM (trong tổng số gần 40 NHTM đang hoạt động tại thời điểm nghiên cứu).
  • Hạn chế về chuỗi thời gian: Khung dữ liệu định lượng chỉ giới hạn trong giai đoạn 4 năm (2009–2012), chưa phản ánh trọn vẹn diễn biến của các năm tiếp theo khi đề án cơ cấu lại hệ thống các TCTD bước vào giai đoạn cao điểm.
  • Hạn chế về kỹ thuật mô hình: Mô hình dữ liệu bảng trong khóa luận chưa áp dụng các phương pháp phân tích động (Dynamic Panel Data như hồi quy GMM) để xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và tính nội sinh tiềm tàng giữa các biến tài chính.
  • Dữ liệu nợ xấu: Số liệu nợ xấu sử dụng phân tích chủ yếu dựa trên báo cáo của các TCTD lập theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chưa phản ánh sát thực tế phân loại nợ theo chuẩn quốc tế IFRS.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các NHTM đang hoạt động tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian quan sát sang các năm sau 2013.
  • Áp dụng các mô hình phi tham số như DEA (Data Envelopment Analysis) hoặc mô hình tham số SFA (Stochastic Frontier Approach) kết hợp với kỹ thuật ước lượng GMM để đánh giá sâu hơn về hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả chi phí của từng ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc kết hợp giữa phân tích các tỷ số tài chính truyền thống và xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng trên phần mềm EViews 6.
  • Người nghiên cứu đề tài về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam: Giá trị tham khảo lớn nằm ở hệ thống dữ liệu chi tiết giai đoạn 2009–2013 về quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, thực trạng nợ xấu, CAR và các thương vụ M&A ngân hàng.
  • Cán bộ phân tích chính sách và quản trị rủi ro ngân hàng: Các phân tích về sự bất cập trong cách tính hệ số an toàn vốn CAR dựa trên tài sản bảo đảm bất động sản, cũng như bài học về cuộc chạy đua lãi suất huy động giai đoạn 2010–2011 là những dẫn chứng thực tế có giá trị phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu và giai đoạn nào cho mô hình hồi quy kinh tế lượng?

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng trong khóa luận sử dụng chuỗi số liệu từ năm 2009 đến năm 2012 của 22 NHTM Việt Nam, bao gồm 5 NHTM Nhà nước và 17 NHTM Cổ phần ngoài quốc doanh, kết hợp cùng các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô từ NHNN.

2. Thực trạng nợ xấu của hệ thống ngân hàng và riêng Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn (Agribank) được ghi nhận ra sao?

Theo số liệu trong khóa luận, tỷ lệ nợ xấu chính thức toàn hệ thống đạt đỉnh ở mức 4,9% vào tháng 9/2012 và giảm xuống 3,8% vào tháng 12/2013 (với nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn). Riêng Agribank công bố tỷ lệ nợ xấu cuối năm 2013 là 12,2%, với số dư nợ xấu ước tính khoảng 33.519 tỷ đồng, chiếm gần 25% tổng nợ xấu toàn hệ thống ngân hàng thời điểm đó.

3. Nguyên nhân chính khiến các chỉ số sinh lời ROA và ROE của hệ thống ngân hàng sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2012–2013 là gì?

Tác giả lý giải sự suy giảm của ROA (xuống 0,60%) và ROE (xuống 3,18% vào tháng 11/2013) xuất phát từ ba yếu tố: tăng trưởng tín dụng thấp do sức hấp thụ vốn của nền kinh tế yếu; biên lãi thuần sụt giảm do hạ lãi suất cho vay; và các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro rất lớn cho các khoản nợ xấu tồn đọng, làm suy giảm mạnh lợi nhuận ròng trong khi tổng tài sản và VCSH vẫn gia tăng.

4. Thị phần huy động vốn giữa khối NHTMNN và NHTMCP đã có sự chuyển dịch như thế nào?

Từ năm 2007 đến 2012, thị phần huy động của khối NHTMNN sụt giảm mạnh từ 59,1% xuống dưới 50%. Từ cuối năm 2010, thị phần huy động của khối NHTMCP đã vượt qua khối NHTMNN do các ngân hàng cổ phần cạnh tranh gay gắt bằng các gói lãi suất huy động cao (có thời điểm lên tới 17%–20% trong năm 2011) nhằm giải quyết áp lực thanh khoản.

5. Khung pháp lý nào tại thời điểm nghiên cứu quy định về vốn pháp định và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng?

Quy định về mức vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng thực hiện theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP và Nghị định 10/2011/NĐ-CP (hạn chót hoàn thành ngày 31/12/2011). Tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu 9% được quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước (thay thế mức 8% tại Quyết định 457/2005/QĐ-NHNN).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Hùng là công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về thực trạng hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn biến động 2009–2013. Bằng việc phối hợp chặt chẽ giữa phân tích tỷ số tài chính truyền thống và mô hình hồi quy dữ liệu bảng trên 22 ngân hàng, tác giả đã làm rõ các nút thắt về nợ xấu, biên lợi nhuận mỏng và sự phân hóa thị phần trong hệ thống. Các kết quả phân tích và nhóm giải pháp kiến nghị trong đề tài phản ánh trung thực bối cảnh tái cơ cấu ngành ngân hàng tại thời điểm năm 2014, mang lại giá trị học thuật và tư liệu thực tiễn tin cậy cho người đọc.