Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức hoạt động từ tháng 7/2000, giữ vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho nền kinh tế quốc dân. Sau hơn 15 năm hình thành và mở rộng quy mô, thị trường chứng khoán cơ sở bộc lộ nhiều hạn chế về cơ cấu vận hành: biến động giá tương đối lớn, thanh khoản thiếu ổn định, danh mục sản phẩm đơn điệu khi chủ yếu tập trung vào cổ phiếu và trái phiếu. Sự thiếu vắng các công cụ phòng vệ rủi ro khiến các chủ thể tham gia thị trường gặp tổn thất khi thị trường đảo chiều, làm suy giảm tính ổn định chung của hệ thống tài chính.
Trước yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện cấu trúc thị trường vốn, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 366/QĐ-TTg ngày 11/03/2014 phê duyệt Đề án xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh; tiếp đó là Nghị định số 42/2015/NĐ-CP ngày 05/05/2015. Ngày 10/08/2017, thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam chính thức khai trương. Do là một phân khúc bậc cao và hoàn toàn mới mẻ tại Việt Nam, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất lộ trình phát triển đồng bộ trở thành vấn đề nghiên cứu cần thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chứng khoán phái sinh, các loại hợp đồng phái sinh chuẩn hóa và thị trường chứng khoán phái sinh.
- Khảo lược và phân tích kinh nghiệm phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại các quốc gia có thị trường phát triển lâu đời (Mỹ, Anh, Nhật Bản) và các thị trường mới nổi tại châu Á (Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore).
- Phân tích thực trạng tổ chức, vận hành thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam từ thời điểm thành lập đến hết năm 2017.
- Nhận diện và phân tích thực trạng 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhằm thúc đẩy sự phát triển an toàn, hiệu quả của thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về chứng khoán phái sinh, thực tiễn vận hành và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam trong mối tương quan với khung khổ pháp lý, cấu trúc giao dịch và hạ tầng thanh toán bù trừ đến năm 2017, kết hợp nghiên cứu đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại 6 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển và định nghĩa học thuật về công cụ phái sinh:
- Khái niệm chứng khoán phái sinh của Michael Chui (2012), Whaley (2007), John Downes và Jordan Elliot Goodman (1991), John Hull (1989, 1993), cùng quy định tại Nghị định số 42/2015/NĐ-CP: Chứng khoán phái sinh là công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở (chứng khoán, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa, chỉ số).
- Phân loại công cụ phái sinh theo phương thức giao dịch (chứng khoán phái sinh niêm yết trên sở giao dịch và chứng khoán phái sinh thỏa thuận trên thị trường phi tập trung OTC) và theo điều kiện hợp đồng: hợp đồng quyền chọn (Options), hợp đồng tương lai (Futures), hợp đồng kỳ hạn (Forwards), hợp đồng hoán đổi (Swaps).
- Khung phân tích 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển thị trường: nhân tố con người (chuyên gia tài chính, nhà đầu tư), môi trường kinh tế, môi trường pháp lý, định chế tài chính và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.
Khóa luận kế thừa và đối chiếu kết quả từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu của Phạm Thị Bích Thảo (2016) kiểm định mô hình định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam;
- Nghiên cứu của Chance và Robert Brooks (2015) về quản trị rủi ro và hành vi tài chính;
- Nghiên cứu của Manrai (2015) tại Ấn Độ và Hon (2012) tại Hồng Kông về hành vi nhà đầu tư;
- Nghiên cứu của Emira Kozarevic, Meldina Kokorovic Jukan và Beriz Civic (2014) tại Bosnia và Herzegovina về sự tham gia của định chế tài chính;
- Khảo sát của Sebastian Oruru Orina (2010) tại Sở giao dịch Nairobi (Kenya);
- Quan điểm của Schinasi và Smith (1998) về sự phát triển của thị trường tiền tệ làm nền tảng cho thị trường phái sinh.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng chủ đạo là nghiên cứu định tính:
- Phương pháp thống kê mô tả: Hệ thống hóa dữ liệu, văn bản quản lý và số liệu thống kê thu thập từ Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
- Phương pháp nghiên cứu đối chiếu: So sánh quy trình hình thành sản phẩm, cơ chế bù trừ và quản lý giám sát giữa Việt Nam với các thị trường phát triển nhằm đúc kết bài học thực tiễn.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý thông tin thứ cấp nhằm nhận diện các mối quan hệ giữa thể chế pháp lý, nền tảng kinh tế vĩ mô và hạ tầng kỹ thuật đối với tốc độ tăng trưởng của thị trường phái sinh.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên, tài liệu công bố thông tin của HNX, VSD, Bộ Tài chính, UBCKNN; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ; bài báo khoa học từ các tạp chí chuyên ngành kinh tế - tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh
Chương này trình bày lịch sử hình thành các công cụ phái sinh từ thế kỷ 19, bước ngoặt thành lập Sàn giao dịch quyền chọn Chicago (CBOE) năm 1973 dựa trên nền tảng Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT), sự ra đời của hợp đồng hoán đổi lãi suất năm 1981, hợp đồng tương lai Eurodollar thanh toán bằng tiền mặt tại IMM (1981) và hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 tại CME (1982).
Tác giả phân tích cấu trúc kỹ thuật của 4 công cụ phái sinh cơ bản, đồng thời lập bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai theo tiêu chuẩn công bố của UBCKNN:
| Tiêu chí |
Hợp đồng kỳ hạn |
Hợp đồng tương lai |
| Thị trường giao dịch |
Thị trường phi tập trung (OTC) |
Niêm yết và giao dịch trên Sở giao dịch |
| Tính chuẩn hóa |
Không chuẩn hóa; điều khoản do các bên tự đàm phán |
Chuẩn hóa cao về quy mô, bước giá, ngày đáo hạn |
| Tính thanh khoản |
Kém do tính cá biệt hóa của từng hợp đồng |
Rất cao nhờ được chuẩn hóa và tập trung lệnh |
| Cơ chế thanh toán |
Thanh toán một lần khi đáo hạn |
Thanh toán và hạch toán lãi/lỗ hàng ngày (Mark-to-Market) |
| Đóng vị thế trước hạn |
Khó khăn và chi phí cao; thường giữ đến khi đáo hạn |
Dễ dàng đóng vị thế thông qua giao dịch đối ứng |
| Tính minh bạch |
Minh bạch thông tin bị hạn chế |
Tính minh bạch rất cao về giá và khối lượng |
| Mức độ quản lý |
Ít chịu sự quản lý, giám sát tập trung |
Cơ quan quản lý và Sở giao dịch giám sát chặt chẽ |
| Rủi ro tín dụng đối tác |
Cao, phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng chi trả của đối tác |
Rất thấp nhờ cơ chế bù trừ trung tâm (CCP) và ký quỹ |
Chương 1 xác định ba vai trò trọng yếu của thị trường chứng khoán phái sinh: quản trị rủi ro (chuyển giao rủi ro giữa nhà phòng ngừa và nhà đầu cơ), xác lập giá (phản ánh kỳ vọng về giá giao ngay trong tương lai), và nâng cao hiệu quả hoạt động (chi phí giao dịch thấp, thanh khoản cao, cho phép bán khống thuận tiện).
Về kinh nghiệm quốc tế, khóa luận phân tích:
- Hoa Kỳ: Cơ chế quản lý song trùng giữa SEC (chứng khoán vốn, quyền chọn chỉ số, ngoại tệ) và CFTC (hợp đồng tương lai, hàng hóa) theo thỏa thuận Johnson-Shad; việc ban hành Đạo luật Dodd-Frank năm 2010 nhằm siết chặt giám sát thị trường OTC sau khủng hoảng tài chính 2007-2008.
- Vương quốc Anh: Sự phát triển của sàn LIFFE với công nghệ giao dịch điện tử LIFFE CONNECT và khung quản lý của Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA).
- Nhật Bản: Quá trình vận hành sản phẩm phái sinh trên TSE, OSE, TIFFE với cơ chế ngắt mạch thị trường tạm thời 15 phút khi phát sinh biến động vượt ngưỡng.
- Đài Loan: Lộ trình 2 giai đoạn (cho phép giao dịch phái sinh nước ngoài từ 1992 trước khi ban hành Luật Giao dịch HĐTL năm 1997 và thành lập sàn TAIFEX).
- Hàn Quốc: Thành công của chỉ số tương lai KOSPI 200 (1996) và quyền chọn KOSPI 200 (1997) nhờ chính sách ưu đãi thuế, chấp nhận giao dịch trực tuyến ngay từ đầu và áp dụng cơ chế ký quỹ kép (ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì).
- Singapore: Bài học thất bại khi triển khai quyền chọn cổ phiếu năm 1995 do quy định quá khắt khe, tiêu chuẩn niêm yết cao và năng lực nhà đầu tư hạn chế; sau đó tái cấu trúc thành công từ năm 2004 thông qua việc liên thông sàn Chicago, nới lỏng điều kiện và điện tử hóa hoàn toàn hệ thống khớp lệnh.
Chương 2: Thực trạng thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam
Chương 2 tổng hợp hệ thống văn bản pháp lý định hình thị trường phái sinh Việt Nam: Luật Chứng khoán năm 2006 (sửa đổi năm 2010), Quyết định số 128/2007/QĐ-TTg, Quyết định số 252/2012/QĐ-TTg, Quyết định số 366/QĐ-TTg ngày 11/03/2014, Nghị định số 42/2015/NĐ-CP ngày 05/05/2015, Thông tư số 11/2016/TT-BTC ngày 18/01/2016, Thông tư số 107/2016/TT-BTC ngày 29/06/2016 (hướng dẫn chào bán chứng quyền), và Thông tư số 23/2017/TT-BTC ngày 16/03/2017.
Theo Quyết định số 366/QĐ-TTg, lộ trình phát triển thị trường phái sinh gồm 3 giai đoạn:
- Trước năm 2016: Hoàn thiện khung pháp lý, cơ sở vật chất, hệ thống giao dịch và thanh toán bù trừ.
- Giai đoạn 2016 - 2020: Tổ chức vận hành thị trường với các sản phẩm dựa trên chỉ số chứng khoán, trái phiếu chính phủ và cổ phiếu.
- Giai đoạn sau 2020: Thống nhất giao dịch các công cụ phái sinh (cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, hàng hóa) trên sở giao dịch tập trung, nâng cao chất lượng hoạt động theo thông lệ quốc tế.
Tình hình thực tế năm 2017 ghi nhận:
- Khai trương thị trường ngày 10/08/2017.
- Ngày 19/05/2017, UBCKNN cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh chứng khoán phái sinh cho 5 công ty chứng khoán: SSI, VPBS, BSI, VNDIRECT (VND) và MBS (thực hiện nghiệp vụ môi giới, tự doanh, tư vấn đầu tư).
- VSD cấp giấy chứng nhận thành viên bù trừ cho 7 công ty chứng khoán, trong đó MBS là thành viên giao dịch, các đơn vị còn lại là thành viên bù trừ. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) được chấp thuận là ngân hàng thanh toán giao dịch.
- Mô hình thị trường: HNX tổ chức giao dịch; VSD đóng vai trò đối tác bù trừ trung tâm (CCP); sản phẩm vận hành đầu tiên là Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 và Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm.
Đánh giá thực trạng 5 nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố nhà đầu tư: Số lượng tài khoản mở mới tăng đều trong năm 2017 nhưng cơ cấu nhà đầu tư mất cân đối khi tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân chiếm đa số; hoạt động giao dịch mang nặng tính đầu cơ ngắn hạn (Day Trading), thiếu vắng sự tham gia của các tổ chức tài chính lớn.
- Môi trường kinh tế: Tăng trưởng GDP duy trì mức ổn định, lạm phát (CPI) được kiểm soát tạo môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi cho việc hình thành kênh đầu tư mới.
- Môi trường pháp lý: Đã hình thành khung khổ từ cấp Nghị định đến Thông tư, tuy nhiên các quy định chi tiết về giám sát liên thị trường, cơ chế phòng ngừa thao túng giá giữa thị trường cơ sở và phái sinh còn cần hoàn thiện.
- Định chế tài chính: Số lượng thành viên giao dịch và bù trừ còn ít; năng lực vốn, nghiệp vụ tự doanh và hệ thống quản trị rủi ro của các CTCK còn trong giai đoạn thử nghiệm.
- Công nghệ thông tin: Hệ thống giao dịch tại HNX và hệ thống bù trừ của VSD bảo đảm hoạt động thông suốt ban đầu, nhưng cần tiếp tục nâng cấp đường truyền và cổng giao tiếp kết nối trực tuyến với hệ thống lõi của các CTCK để đáp ứng khối lượng lệnh tăng cao.
Chương 3: Giải pháp phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam
Dựa trên định hướng phát triển của Chính phủ và phân tích thực trạng năm 2017, chương này xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện 5 nhóm nhân tố:
- Giải pháp về nhân tố con người: Nâng cao trình độ chuyên môn và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ môi giới, phân tích tài chính; tổ chức đào tạo bài bản cho nhà đầu tư về kỹ thuật giao dịch, cơ chế ký quỹ và quản lý rủi ro đòn bẩy nhằm giảm thiểu hành vi đầu cơ tâm lý đám đông.
- Giải pháp về môi trường kinh tế: Tiếp tục phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để ổn định vĩ mô, nâng cao chất lượng và quy mô của thị trường chứng khoán cơ sở nhằm tạo nền tảng định giá vững chắc cho các tài sản gốc.
- Giải pháp về môi trường pháp lý: Tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định hướng dẫn thi hành; xây dựng cơ chế giám sát giao dịch chéo giữa thị trường giao ngay và thị trường tương lai; chuẩn hóa các chế tài xử phạt hành vi lũng đoạn thị trường.
- Giải pháp về định chế tài chính: Nâng cao năng lực tài chính và quy mô vốn của các công ty chứng khoán; khuyến khích các định chế lớn như ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm tham gia thị trường với tư cách nhà đầu tư phòng vệ rủi ro; thiết lập cơ chế thành viên tạo lập thị trường (Market Maker) để duy trì thanh khoản ổn định.
- Giải pháp về công nghệ - kỹ thuật: Tăng cường đầu tư hạ tầng phần cứng và giải pháp phần mềm tại Sở Giao dịch và Trung tâm Lưu ký; đảm bảo kết nối mạng diện rộng an toàn, tăng tốc độ xử lý khớp lệnh và quản lý dữ liệu ký quỹ tức thời (Real-time).
Khóa luận đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Bộ Tài chính và UBCKNN: Ban hành các chính sách ưu đãi hợp lý về phí giao dịch và thuế trong giai đoạn đầu; mở rộng diện sản phẩm phái sinh mới theo lộ trình (hợp đồng quyền chọn, phái sinh trên cổ phiếu đơn lẻ).
- Ngân hàng Nhà nước: Ban hành quy định hướng dẫn chi tiết cho phép các tổ chức tín dụng tham gia giao dịch các sản phẩm phái sinh lãi suất và tiền tệ trên thị trường tập trung.
- HNX và VSD: Tăng cường giám sát giới hạn vị thế (Position Limits) của từng nhà đầu tư, hoàn thiện quy trình thanh toán bù trừ đa phương và quỹ bù trừ nhằm hạn chế tối đa rủi ro thanh khoản hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về các công cụ phái sinh chuẩn hóa (Futures, Options, Forwards, Swaps), vai trò phân tán rủi ro và mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP).
- Tổng hợp bài học kinh nghiệm phát triển từ 6 thị trường quốc tế, chỉ rõ các điều kiện tiên quyết về hạ tầng công nghệ, cơ chế ký quỹ và chính sách đa dạng hóa nhà đầu tư.
- Khái quát bức tranh pháp lý và thực trạng hoạt động của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam trong năm đầu tiên vận hành (2017), ghi nhận các mốc: cấp phép cho 5 công ty chứng khoán kinh doanh phái sinh, 7 thành viên bù trừ tại VSD và lựa chọn VietinBank làm ngân hàng thanh toán.
- Đánh giá cụ thể thực trạng 5 nhân tố tác động (con người, môi trường kinh tế, pháp lý, định chế tài chính, công nghệ thông tin) đối với phân khúc thị trường non trẻ này.
Đóng góp của luận văn:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu được hoàn thành ngay sau khi thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam đi vào hoạt động (năm 2018), phản ánh kịp thời bối cảnh vận hành thực tế ban đầu.
- Luận văn xây dựng hệ thống giải pháp bám sát 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng, đồng thời đưa ra các kiến nghị phối hợp liên ngành (Bộ Tài chính, UBCKNN, NHNN) có giá trị thực tiễn đối với công tác điều hành thị trường vốn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu thực tế phân tích chỉ giới hạn trong năm 2017 (thị trường mới giao dịch từ ngày 10/08/2017 đến cuối năm), chuỗi số liệu ngắn nên chưa phản ánh được đầy đủ biến động thị trường qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.
- Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là định tính và thống kê mô tả, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến thanh khoản và giá hợp đồng phái sinh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khai thác chuỗi dữ liệu giao dịch dài hạn (khối lượng hợp đồng mở OI, thanh khoản HĐTL chỉ số VN30 và HĐTL Trái phiếu Chính phủ) để kiểm định thực nghiệm mối tương quan giữa thị trường phái sinh và thị trường cơ sở tại Việt Nam.
- Ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá hiệu quả phòng ngừa rủi ro của hợp đồng tương lai đối với danh mục đầu tư thực tế của các định chế tài chính trong nước.
Giá trị tham khảo
Nội dung của khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán, Đầu tư tài chính: Dùng làm tài liệu tham khảo về cơ sở lý thuyết, cơ chế vận hành của các hợp đồng phái sinh và mô hình thanh toán bù trừ CCP.
- Người làm nghiên cứu về thị trường tài chính: Tham khảo hệ thống văn bản pháp lý ban đầu (từ Luật Chứng khoán đến Quyết định 366/QĐ-TTg, Nghị định 42/2015/NĐ-CP và các Thông tư liên quan) và kinh nghiệm quốc tế phục vụ các đề tài phát triển thị trường vốn.
- Chuyên viên phân tích và nhân sự môi giới tại các công ty chứng khoán: Nắm bắt cấu trúc thành viên tham gia thị trường phái sinh và các bài học quản trị rủi ro thanh khoản từ mô hình quốc tế.
Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản là bảng so sánh đặc tính giữa hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai, sơ đồ lộ trình phát triển thị trường phái sinh theo Quyết định 366/QĐ-TTg và phân tích nguyên nhân thành công/thất bại tại các thị trường châu Á (Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore).
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định những nhân tố nào tác động đến sự phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam?
Dựa trên khảo lược lý thuyết và phân tích thực tiễn, tác giả xác định 5 nhân tố ảnh hưởng bao gồm: con người (kiến thức nhà đầu tư và đạo đức nghề nghiệp của chuyên gia tài chính), môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, năng lực các định chế tài chính và hạ tầng công nghệ thông tin.
Lộ trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam theo Quyết định 366/QĐ-TTg gồm những giai đoạn nào?
Theo Quyết định số 366/QĐ-TTg ngày 11/03/2014, lộ trình chia làm 3 giai đoạn: trước năm 2016 (xây dựng khung pháp lý, hạ tầng công nghệ, thanh toán bù trừ); giai đoạn 2016 - 2020 (vận hành thị trường với sản phẩm phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, trái phiếu chính phủ và cổ phiếu); giai đoạn sau 2020 (thống nhất giao dịch các công cụ tương lai, quyền chọn trên cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, hàng hóa trên sở giao dịch tập trung).
Năm công ty chứng khoán đầu tiên được cấp phép kinh doanh chứng khoán phái sinh tại Việt Nam là những đơn vị nào?
Ngày 19/05/2017, UBCKNN thông báo cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh chứng khoán phái sinh cho 5 công ty: Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI), Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBS), Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSI), Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VND) và Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS).
Hai sản phẩm chứng khoán phái sinh đầu tiên được đưa vào giao dịch tại Việt Nam theo Thông tư số 11/2016/TT-BTC là gì?
Thông tư số 11/2016/TT-BTC hướng dẫn chi tiết cho 2 sản phẩm phái sinh đầu tiên được niêm yết và vận hành khi khai trương thị trường là Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán (chỉ số VN30) và Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ (kỳ hạn 5 năm).
Bài học kinh nghiệm từ sự thất bại ban đầu của thị trường phái sinh Singapore năm 1995 được tác giả nêu ra là gì?
Năm 1995, Singapore triển khai giao dịch hợp đồng quyền chọn cổ phiếu nhưng không thành công do 3 nguyên nhân: đặt ra tiêu chuẩn niêm yết quyền chọn quá khắt khe, nhiều quy định pháp lý còn mang tính hạn chế và trình độ, nhận thức của nhà đầu tư khi đó chưa bắt kịp tính phức tạp của sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Quách Yến đã hệ thống hóa nền tảng lý luận về chứng khoán phái sinh và phân tích toàn diện bối cảnh ra đời của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam vào năm 2017. Thông qua việc phân tích thực trạng 5 nhân tố tác động và đúc kết kinh nghiệm quản lý từ 6 thị trường quốc tế, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về cơ cấu nhà đầu tư, hành lang giám sát và hạ tầng công nghệ trong giai đoạn đầu vận hành. Công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị chính sách nhằm cụ thể hóa lộ trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh ổn định, an toàn theo định hướng của Chính phủ.