Luận văn Thạc sĩ: Hoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh từ thực tiễn tỉnh Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạt động giám sát của hội đồng nhân dân cấp tỉnh từ thực tiễn tỉnh đắk lắk, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò giám sát của HĐND cấp tỉnh tại Việt Nam

Hoạt động giám sát là một chức năng cốt lõi, thể hiện quyền lực nhà nước của nhân dân tại địa phương. Hiến pháp năm 2013 khẳng định Hội đồng nhân dân (HĐND) là cơ quan quyền lực nhà nước, đại diện cho ý chí và quyền làm chủ của nhân dân. Do đó, hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là cơ chế bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm minh. Theo Khoản 1 Điều 2 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND năm 2015, giám sát được định nghĩa là “việc chủ thể giám sát theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật” [27]. Hoạt động này nhằm mục đích phát hiện, chấn chỉnh sai phạm và đề xuất các biện pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật. Chức năng giám sát của HĐND cấp tỉnh góp phần quan trọng vào việc xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Thông qua giám sát, HĐND thực hiện quyền kiểm soát đối với các cơ quan chấp hành, tư pháp ở địa phương, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Quá trình này giúp tháo gỡ khó khăn cho đối tượng chịu giám sát, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cơ quan công quyền trước nhân dân. Việc thực hiện tốt chức năng này là yêu cầu cơ bản để nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát, khẳng định vị thế của cơ quan dân cử trong hệ thống chính trị.

1.1. Phân tích cơ sở pháp lý về giám sát của HĐND hiện hành

Nền tảng cho hoạt động giám sát của HĐND được quy định rõ trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, và đặc biệt là Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Các văn bản này xác định rõ chủ thể, đối tượng, nội dung và hình thức giám sát. Theo đó, chủ thể giám sát bao gồm HĐND, Thường trực HĐND, các Ban của HĐND, Tổ đại biểu và từng đại biểu HĐND. Đối tượng chịu sự giám sát rất đa dạng, bao gồm UBND, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác tại địa phương. Cơ sở pháp lý về giám sát của HĐND là công cụ quan trọng để HĐND thực thi quyền lực, đảm bảo tính thống nhất của pháp luật từ trung ương đến địa phương. Việc cụ thể hóa các quy định giúp hoạt động giám sát đi vào nề nếp, tránh sự tùy tiện và nâng cao tính minh bạch, khách quan.

1.2. Đặc điểm và vai trò chức năng giám sát của HĐND cấp tỉnh

Chức năng giám sát của HĐND cấp tỉnh mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, nó mang tính quyền lực nhà nước, xuất phát từ vị thế là cơ quan do nhân dân trực tiếp bầu ra. Thứ hai, hoạt động này diễn ra theo trình tự, thủ tục luật định, đảm bảo tính công khai, dân chủ. Thứ ba, giám sát của HĐND khác với hoạt động thanh tra, kiểm tra của cơ quan hành chính. Nếu thanh tra, kiểm tra mang tính nội bộ hoặc chuyên ngành, thì giám sát của HĐND có phạm vi rộng hơn, mang tính chính trị - pháp lý ở tầm vĩ mô. Vai trò của hoạt động này vô cùng quan trọng: bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa, góp phần phòng chống tham nhũng, lãng phí, và là cầu nối giữa cử tri với chính quyền. Thông qua giám sát, HĐND kịp thời phát hiện những bất cập trong chính sách để kiến nghị sửa đổi, đảm bảo các nghị quyết của HĐND và pháp luật của nhà nước được triển khai hiệu quả trong thực tiễn.

II. Thực trạng hoạt động giám sát của HĐND từ thực tiễn Đắk Lắk

Nhiệm kỳ 2016-2021, hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã có nhiều đổi mới, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương. Nội dung giám sát tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm, được cử tri quan tâm như quản lý đất đai, ngân sách, và thực thi pháp luật. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực trạng hoạt động giám sát của HĐND tại Đắk Lắk vẫn còn bộc lộ nhiều điểm yếu cần khắc phục. Công tác xây dựng chương trình, kế hoạch giám sát đôi khi còn chưa khoa học. Một số vấn đề tiêu cực, bức xúc chưa được giám sát kịp thời hoặc giám sát nhưng hiệu quả chưa như mong đợi. Đặc biệt, khâu theo dõi, đôn đốc thực hiện các kết luận sau giám sát còn thiếu quyết liệt, chưa “truy vụ việc đến cùng”. Năng lực phát hiện vấn đề của một bộ phận đại biểu còn hạn chế. Những tồn tại này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát. Việc phân tích thẳng thắn những hạn chế là cơ sở quan trọng để tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện hoạt động giám sát trong giai đoạn tiếp theo, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và kỳ vọng của nhân dân.

2.1. Các hạn chế trong công tác giám sát ở Đắk Lắk cần khắc phục

Thực tiễn tại Đắk Lắk cho thấy một số hạn chế trong công tác giám sát cần được nhận diện và giải quyết. Thứ nhất, việc lựa chọn nội dung giám sát chuyên đề đôi lúc còn dàn trải, chưa thực sự tập trung vào các điểm nghẽn của địa phương. Thứ hai, chất lượng của các báo cáo thẩm tra, báo cáo giám sát chưa cao, đôi khi còn nể nang, né tránh va chạm. Thứ ba, kỹ năng giám sát của một số đại biểu, đặc biệt là đại biểu kiêm nhiệm, còn hạn chế do thiếu thời gian nghiên cứu chuyên sâu. Thứ tư, việc xử lý và theo dõi kết quả sau giám sát chưa trở thành một quy trình bắt buộc và thiếu chế tài đủ mạnh. Nhiều kiến nghị của HĐND chưa được các cơ quan chức năng tiếp thu, giải quyết triệt để, làm giảm hiệu quả thực tế của hoạt động giám sát. Khắc phục những hạn chế này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và đổi mới trong phương thức hoạt động.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực hiệu quả hoạt động giám sát

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát. Về thể chế, dù pháp luật đã tương đối hoàn thiện nhưng vẫn còn một số quy định chồng chéo, chưa cụ thể về chế tài xử lý sau giám sát. Về tổ chức bộ máy, tỷ lệ đại biểu chuyên trách còn thấp, phần lớn đại biểu hoạt động kiêm nhiệm, chịu sự chi phối của công việc chuyên môn. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức tham mưu, giúp việc cho HĐND cũng là một yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, ý thức hợp tác của đối tượng chịu sự giám sát đóng vai trò quan trọng. Tình trạng một số cơ quan cung cấp thông tin không đầy đủ, báo cáo mang tính hình thức gây khó khăn cho hoạt động giám sát. Cuối cùng, các điều kiện về kinh phí, cơ sở vật chất và việc ứng dụng công nghệ thông tin cũng là những yếu tố hỗ trợ cần thiết để nâng cao chất lượng giám sát.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả giám sát của Hội đồng nhân dân

Để nâng cao hiệu quả giám sát của Hội đồng nhân dân, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trọng tâm là nâng cao năng lực và trách nhiệm của các chủ thể giám sát. HĐND cần chủ động hơn trong việc lựa chọn vấn đề giám sát, ưu tiên các lĩnh vực nóng, gây bức xúc trong dư luận. Quy trình giám sát cần được chuẩn hóa, từ khâu chuẩn bị, tiến hành đến theo dõi kết quả. Việc tăng cường số lượng và chất lượng đại biểu hoạt động chuyên trách là yêu cầu cấp thiết. Các đại biểu này sẽ có đủ thời gian và điều kiện để nghiên cứu sâu, đeo bám vấn đề. Bên cạnh đó, cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của các Ban HĐND và từng đại biểu. Cần có cơ chế bảo vệ những đại biểu dám nói thẳng, nói thật, dám chất vấn đến cùng. Hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh chỉ thực sự hiệu quả khi các kết luận, kiến nghị được tôn trọng và thực thi nghiêm túc. Do đó, việc xây dựng cơ chế giám sát lại việc thực hiện kiến nghị là khâu không thể thiếu trong chu trình giám sát, đảm bảo hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc phát hiện vấn đề.

3.1. Tăng cường vai trò của Thường trực HĐND trong giám sát

Vai trò của Thường trực HĐND trong giám sát là vô cùng quan trọng, có tính chất điều hòa, phối hợp. Thường trực HĐND cần chủ động xây dựng chương trình giám sát hàng năm có trọng tâm, trọng điểm, tránh chồng chéo với hoạt động của các cơ quan khác. Cần tăng cường giám sát việc giải quyết các vấn đề phát sinh giữa hai kỳ họp, đặc biệt là việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân. Thường trực HĐND phải là đầu mối theo dõi, đôn đốc việc thực hiện các nghị quyết, kết luận giám sát của HĐND và các Ban. Việc tổ chức các phiên giải trình tại phiên họp Thường trực HĐND cũng là một hình thức giám sát hiệu quả, giúp làm rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan đối với những vấn đề cụ thể, được dư luận quan tâm.

3.2. Phát huy vai trò của đại biểu HĐND trong giám sát chất vấn

Mỗi đại biểu là một chủ thể giám sát độc lập. Vai trò của đại biểu HĐND trong giám sát thể hiện rõ nhất qua hoạt động tiếp xúc cử tri và hoạt động chất vấn. Để đại biểu thực hiện tốt vai trò này, cần cung cấp đầy đủ, kịp thời thông tin cho họ. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kỹ năng giám sát, kỹ năng đặt câu hỏi chất vấn. Quan trọng hơn, cần tạo một không khí dân chủ, cởi mở tại các kỳ họp để đại biểu mạnh dạn thể hiện chính kiến. Hoạt động chất vấn tại kỳ họp HĐND không nên chỉ dừng ở hỏi - đáp, mà cần đi đến cùng vấn đề, làm rõ trách nhiệm và có nghị quyết về việc trả lời chất vấn nếu cần thiết. Việc nâng cao chất lượng chất vấn sẽ góp phần nâng cao uy tín của HĐND và củng cố niềm tin của cử tri.

IV. Top giải pháp hoàn thiện hoạt động giám sát từ thực tiễn Đắk Lắk

Từ thực tiễn phong phú tại Đắk Lắk, có thể rút ra nhiều giải pháp hoàn thiện hoạt động giám sát mang tính ứng dụng cao. Trước hết, cần đổi mới cách thức lựa chọn nội dung giám sát. Thay vì dựa trên đề xuất của các cơ quan, HĐND cần chủ động thu thập thông tin từ nhiều kênh: phản ánh của cử tri, báo chí, mạng xã hội và kết quả thanh tra, kiểm toán. Thứ hai, cần đa dạng hóa hình thức giám sát. Bên cạnh giám sát chuyên đề theo đoàn, cần tăng cường giám sát đột xuất, giám sát qua văn bản và tổ chức các phiên giải trình. Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thu thập, xử lý dữ liệu và theo dõi kết quả sau giám sát là một giải pháp đột phá. Một hệ thống cơ sở dữ liệu chung sẽ giúp các chủ thể giám sát nắm bắt thông tin nhanh chóng, chính xác. Cuối cùng, hoạt động giám sát của hội đồng nhân dân cấp tỉnh cần có sự tham gia rộng rãi hơn của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức thành viên và các chuyên gia. Sự phối hợp này sẽ tăng cường tính khách quan, đa chiều và khoa học cho các kết luận giám sát.

4.1. Đổi mới giám sát kinh tế xã hội tại Đắk Lắk Kinh nghiệm hay

Đắk Lắk là tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp nhưng cũng đối mặt nhiều thách thức về quản lý tài nguyên, môi trường. Giám sát kinh tế - xã hội tại Đắk Lắk cần tập trung vào các vấn đề cốt lõi như hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công, tiến độ các dự án trọng điểm, công tác quản lý đất đai, bảo vệ rừng và giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Kinh nghiệm cho thấy, các cuộc giám sát cần có sự tham gia của chuyên gia kinh tế, nông nghiệp để đánh giá sâu hơn về mặt chuyên môn. Kết luận giám sát không chỉ chỉ ra sai phạm mà cần đề xuất các giải pháp, cơ chế chính sách cụ thể để tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy phát triển. Việc công khai kết quả giám sát trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng tạo ra áp lực xã hội tích cực, buộc các cơ quan liên quan phải nghiêm túc thực hiện kiến nghị.

4.2. Tối ưu hóa hoạt động giám sát văn bản quy phạm pháp luật

Giám sát văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) do UBND tỉnh ban hành là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất của hệ thống pháp luật. Tại Đắk Lắk, hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên hơn. Các Ban của HĐND, đặc biệt là Ban Pháp chế, phải chủ động rà soát các văn bản ngay sau khi được ban hành. Cần xây dựng một quy trình rõ ràng để tiếp nhận và xử lý phản ánh của người dân, doanh nghiệp về các văn bản QPPL có dấu hiệu trái luật hoặc không khả thi. Khi phát hiện văn bản có vấn đề, Thường trực HĐND cần kiên quyết yêu cầu đình chỉ thi hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ, không để các quy định sai trái gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

V. Hướng đi tương lai cho hoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh

Để hoạt động giám sát của hội đồng nhân dân cấp tỉnh thực sự trở thành công cụ kiểm soát quyền lực hiệu quả, cần có những định hướng chiến lược cho tương lai. Trọng tâm là hoàn thiện cơ chế pháp lý và nâng cao năng lực thực thi. Pháp luật cần quy định rõ hơn về hậu quả pháp lý đối với các cơ quan, cá nhân không thực hiện hoặc thực hiện không nghiêm túc kết luận, kiến nghị sau giám sát. Đây là chìa khóa để đảm bảo hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát. Đồng thời, cần tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của HĐND theo hướng chuyên nghiệp hóa. Tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách, đặc biệt là những người có chuyên môn sâu về pháp luật, kinh tế, là yêu cầu tất yếu. Việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa giám sát của HĐND với thanh tra nhà nước, kiểm toán nhà nước và giám sát của Mặt trận Tổ quốc sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả chung. Tương lai của hoạt động giám sát phụ thuộc vào sự quyết tâm chính trị, sự đổi mới không ngừng và sự tham gia tích cực của toàn xã hội, hướng tới một nền hành chính công khai, minh bạch và trách nhiệm.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về giám sát để tăng hiệu lực

Một trong những giải pháp căn cơ là tiếp tục đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về giám sát. Cần nghiên cứu bổ sung các quy định mang tính chế tài cụ thể. Ví dụ, gắn kết quả thực hiện kết luận giám sát với việc đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức hàng năm. Cần luật hóa quy trình giám sát lại để đảm bảo các kiến nghị được theo dõi đến cùng. Bên cạnh đó, pháp luật cần quy định rõ hơn cơ chế bảo vệ đại biểu HĐND khi thực hiện chức năng giám sát, đặc biệt khi họ phải đối mặt với các vấn đề phức tạp, nhạy cảm. Việc làm rõ thẩm quyền và trách nhiệm giữa các chủ thể giám sát (Thường trực HĐND, các Ban, Tổ đại biểu) cũng giúp hoạt động diễn ra nhịp nhàng, hiệu quả hơn.

5.2. Xây dựng cơ chế đảm bảo hiệu lực hiệu quả sau giám sát

Hiệu quả cuối cùng của giám sát nằm ở khâu tổ chức thực hiện kết luận. Cần xây dựng một cơ chế theo dõi, đánh giá việc thực hiện này một cách khoa học. Thường trực HĐND nên định kỳ (6 tháng hoặc 1 năm) tổ chức các phiên họp nghe các cơ quan báo cáo về việc thực hiện kiến nghị. Kết quả thực hiện phải được công khai cho cử tri và nhân dân biết. Đối với những kiến nghị chậm hoặc không được thực hiện mà không có lý do chính đáng, HĐND cần sử dụng các công cụ quyền lực cao hơn như đưa ra chất vấn tại kỳ họp, hoặc xem xét việc lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm đối với người đứng đầu cơ quan đó. Chỉ khi có một cơ chế hậu giám sát mạnh mẽ, hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát mới thực sự được đảm bảo.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động giám sát của hội đồng nhân dân cấp tỉnh từ thực tiễn tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CẤP TỈNH 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh 1. Khái niệm hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh - Khái niệm hoạt động giám sát Theo Từ điển Tiếng Việt, thì“giám sát là theo dõi, kiểm tra việc thực thi nhiệm vụ”. Trong Từ điển bách khoa Việt Nam thì: “Giám sát là một hình thức hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội nhằm bảo đảm pháp chế hoặc sự chấp hành những quy tắc chung nào đó”.

Theo Từ điển Luật học thì: “Giám sát là một hình thức hoạt động quan trọng, đồng thời là quyền của cơ quan nhà nước thể hiện ở việc xem xét đối với hoạt động của các đối tượng chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật nhằm bảo đảm pháp chế hoặc sự chấp hành những quy tắc chung nào đó”. Trường hợp nghiên cứu từ góc độ thực thi quyền lực nhà nước thì “giám sát” được hiểu là sự theo dõi, kiểm tra đối với việc thực thi quyền lực nhà nước của các cá nhân, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Cụ thể, tại Khoản 1 Điều 2 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND, thì khái niệm“giám sát” được hiểu như sau: “Giám sát là việc chủ thể giám sát theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, xử lý theo thẩm quyền hoặc yêu cầu, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý” [27]. Thực tiễn cho thấy, hoạt động giám sát được áp dụng rất phổ biến, từ việc giám sát trong hoạt động của bộ máy nhà nước; giám sát của nhân dân đối với cán bộ, công chức và bộ máy nhà nước; giám sát xã hội của các tổ chức, cá nhân; giám sát công trình, giám sát chất lượng; giám sát việc thực thi, tuân thủ pháp luật của 7 cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền trong quá trình thực thi công vụ được giao… Như vậy, mặc dù cách diễn đạt và biểu hiện ý nghĩa của thuật ngữ giám sát có khác nhau, nhưng các quan niệm trên đây đều có điểm chung về nội dung, xác định cụ thể giám sát là việc theo dõi, xem xét và kiểm tra một chủ thể nào đó về một việc làm đã thực hiện đúng hoặc chưa đúng theo quy định, để từ đó có biện pháp điều chỉnh hoặc xử lý đối với việc làm chưa đúng, bảo đảm thực hiện đúng, đầy đủ các quy định.

Với những quan niệm, cách hiểu như trên, có thể nhận thấy giám sátcó một số các đặc trưng cơ bản như sau: Một là, giám sát luôn gắn với một chủ thể có thẩm quyền nhất định, tức là chủ thể có thẩm quyền thực hiện việc theo dõi, xem xét, kiểm tra và đưa ra những đánh giá, nhận định về một việc làm nào đó của một đối tượng cụ thể bị giám sát đã được thực hiện đúng hay sai so với các quy định, quyết định. Hai là, giám sát là hoạt động có tính mục đích, đó là đưa ra được nhận định chính xác của chủ thể có thẩm quyền giám sát đối với những hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát; qua đó có những đề xuất, kiến nghị các biện pháp để xử lý những việc làm sai, trái với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm quy định của pháp luật được thực hiện nghiêm túc đúng, đầy đủ và có hiệu lực cao. Ba là, giám sát phải được tiến hành trên những căn cứ do pháp luật quy định và đã được xác định từ trước. Bởi vì nếu không có những quy định của pháp luật làm căn cứ thì chủ thể giám sát không có cơ sở để thực hiện quyền giám sát và tiêu chí để đưa ra những nhận định về hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát.

Bốn là, giám sát phải thể hiện được quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào hoạt động giám sát. Nội dung của quan hệ này biểu hiện ở những quyền và nghĩa vụ của chủ thể giám sát và đối tượng chịu giám sát. Từ những phân tích nêu trên, có thể khái quát, hiểu một cách chung nhất về thuật ngữ này như sau: “Giám sát là hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền được tiến hành theo một trình tự, thủ tục nhất định để theo dõi, kiểm 8 tra, đánh giá và kiến nghị về hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác nhằm bảo đảm các đối tượng này thực hiện đúng các nhiệm vụ, quyền hạn đã được quy định”. - Hoạt động giám sát của HĐND Tại bản Hiến pháp đầu tiên – Hiến pháp năm 1946 của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đã giành hẳn 1 chương (Chương V) để đề cập đến HĐND.

Theo bản Hiến pháp này, “ở tỉnh, thành phố, thị xã và xã có HĐND do đầu phiếu phổ thông, trực tiếp bầu ra”, “HĐND quyết nghị về những vấn đề thuộc địa phương mình. Những nghị quyết ấy không được trái với chỉ thị của các cấp trên” [20]. Sau đó, Quốc hội nước Việt Nam dân chủ cộng hòa thông qua Luật Tổ chức chính quyền địa phươngngày 28/4/1958, Luật này đã khẳng định rõ ràng tính quyền lực của HĐND, cụ thể là “HĐND các cấp là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu ra” [25]. Từ đó, các bản Hiến pháp và các văn bản Luật sau này như: Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 1983, Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 1989… đều nhấn mạnh đến vai trò của HĐND các cấpvà những quy định, những vấn đề liên quan đến hoạt động giám sát của HĐND các cấp ngày càng được hoàn thiện, đầy đủ hơn - là một bước tiến rõ rệt, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, cụ thể để HĐND hoạt động có thực quyền đúng như vị trí, quyền hạn của HĐND theo Luật định.

Đến nay, Hiến pháp hiện hành đã khẳng định rõ hơn về vị trí pháp lý của HĐND các cấp nói chung và cấp tỉnh nói riêng. HĐND “là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, do nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên”[24]. Như vậy, HĐND các cấp là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân địa phương bầu ra, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ Nhân dân ở địa phương. HĐND có quyền quyết định những vấn đề quan trọng của địa phương theo quy định pháp luật.

Cụ thể, HĐND các cấp có 3 chức năng chính, đó là: quyết định những vấn đề cơ bản, quan trọng của địa phương; giám sát và đại diện cho nhân dân. 9 Đối với hoạt động giám sát, Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015, đặc biệt là Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND được thông qua năm 2015 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế pháp lý về hoạt động giám sát của HĐND, cũng như đưa hoạt động giám sát của HĐND các cấp đi vào nền nếp, đạt chất lượng và hiệu quả cao hơn. Luật này đã quy định khá cụ thể về chủ thể, thẩm quyền, đối tượng và phương thức giám sát của HĐND các cấp, nhất là đối với cấp tỉnh. Theo quy định của Luật, “Giám sát là việc chủ thể giám sát theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, xử lý theo thẩm quyền hoặc yêu cầu, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý”[27].

Từ những luận giải trên, căn cứ đối tượng giám sát của HĐND, có thể hiểu khái niệmhoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh là tổng thể các hoạt động của HĐND, Thường trực HĐND, các Ban của HĐND và đại biểu HĐND nhằm xem xét, theo dõi, kiểm tra, đánh giá việc chấp hành Hiến pháp, luật, pháp lệnh, các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên, các Nghị quyết của HĐND trên các lĩnh vực của địa phương đối với các đối tượng chịu sự giám sát của HĐND, từ đó đưa ra các kết luận và phương án xử lý phù hợp để khắc phục những tồn tại, hạn chế, phát huy mọi tiềm năng của địa phương. Đặc điểm hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh Từ những phân tích nêu trên, chúng ta nhận thấy hoạt động giám sát của HĐND có các đặc điểm cơ bản như sau: Thứ nhất, ở nước ta, quyền lực Nhà nước thuộc về nhân Nhân dân, do đó hoạt động giám sát của HĐND mang tính quyền lực Nhà nước. “HĐND là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan Nhà nước cấp trên” [28]. Thứ hai, hoạt động giám sát của HĐND luôn gắn với một chủ thể nhất định, 10 có nghĩa là phải trả lời câu hỏi ai có quyền thực hiện việc xem xét, đánh giá, theo dõi về một việc đã được thực hiện đúng hoặc sai so với những quy định? giám sát vấn đề gì, và giám sát việc gì.

Thứ ba, hoạt động giám sát của HĐND theo một trình tự, thủ tục nhất định là dân chủ, công khai, minh bạch và có tính chủ động. Trong hoạt động giám sát của HĐND, công khai, minh bạch là việc người dân, các đại biểu HĐND được thông tin kịp thời, đầy đủ, chính xác về các quy định của pháp luật và các thông tin có liên quan đến quá trình thực hiện giám sát của HĐND. Thứ tư, hoạt động giám sát cùng với hoạt động kiểm tra, thanh tra để kiểm soát quyền lực nhà nước ở địa phương Để kiểm soát đối với quyền lực nhà nước, ở nước ta có nhiều hình thức kiểm soát khác nhau, nhưng giám sát, kiểm tra, thanh tra là những hình thức cơ bản, được sử dụng phổ biến và thường xuyên nhất. Tuy là các hình thức dùng để kiểm soát đối với quyền lực nhà nước, nhưng hoạt động giám sát của HĐND khác với hoạt động kiểm tra, hoạt động thanh tra của cơ quan hành chính nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ