Luận văn Thạc sĩ Luật: hoạt động chứng minh của luật sư trong giai đoạn

Luận văn phân tích hoạt động chứng minh của luật sư tại phiên tòa hình sự sơ thẩm, nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật ở Phú Thọ.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động chứng minh của luật sư tại Phú Thọ

Hoạt động chứng minh của luật sư đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ công lý và quyền con người. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, Luật sư và người bào chữa thực hiện các thao tác tư duy và thực tiễn để làm sáng tỏ sự thật. Tại địa bàn tỉnh Phú Thọ, hoạt động này không chỉ là nghĩa vụ chuyên môn mà còn là công cụ bảo vệ Quyền bào chữa của bị cáo. Việc nghiên cứu lý luận về chứng minh giúp xác định rõ phạm vi, mục đích và phương pháp mà luật sư cần triển khai. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã tạo ra hành lang pháp lý quan trọng để luật sư tham gia sâu rộng hơn vào quá trình tố tụng. Sự tham gia tích cực của luật sư góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng xét xử. Điều này đảm bảo tính khách quan, toàn diện và đầy đủ của hồ sơ vụ án. Thực tiễn tại Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ cho thấy vai trò của luật sư ngày càng được coi trọng trong tiến trình cải cách tư pháp.

1.1. Khái niệm về hoạt động chứng minh trong tố tụng hình sự

Chứng minh là quá trình sử dụng Chứng cứ và nguồn chứng cứ để xác định các tình tiết có thật của vụ án. Đây là hoạt động trí tuệ kết hợp với các biện pháp thực tiễn do pháp luật quy định. Luật sư sử dụng hoạt động chứng minh để thực hiện chức năng gỡ tội. Khác với Viện kiểm sát, luật sư tập trung vào các chứng cứ gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Quá trình này bao gồm thu thập, kiểm tra và đánh giá các thông tin liên quan đến hành vi phạm tội.

1.2. Vai trò của luật sư và người bào chữa giai đoạn sơ thẩm

Trong Trình tự xét xử sơ thẩm, luật sư là chủ thể độc lập thực hiện chức năng bào chữa. Luật sư giúp Hội đồng xét xử đánh giá vụ án một cách đa chiều. Sự hiện diện của luật sư đảm bảo Nguyên tắc tranh tụng được thực thi nghiêm túc. Luật sư bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho bị cáo thông qua việc đưa ra các lập luận phản biện. Vai trò này giúp hạn chế tối đa các sai sót, oan sai trong hoạt động tư pháp tại địa phương.

II. Thách thức khi thực hiện quyền bào chữa vụ án hình sự

Thực tế triển khai hoạt động chứng minh tại Phú Thọ vẫn đối mặt với nhiều rào cản pháp lý và thực tiễn. Việc tiếp cận Hồ sơ vụ án hình sự đôi khi còn gặp khó khăn do các quy định chưa đồng bộ. Một số cơ quan tiến hành tố tụng chưa tạo điều kiện tối đa cho luật sư trong việc thu thập tài liệu. Quyền bào chữa đôi khi bị hạn chế bởi các thủ tục hành chính rườm rà. Luật sư thường gặp khó khăn khi xác minh chứng cứ từ các tổ chức hoặc cá nhân liên quan. Sự bất bình đẳng về vị thế giữa bên buộc tội và bên bào chữa vẫn còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng Tranh tụng tại phiên tòa. Nhiều luật sư tại Phú Thọ phản ánh về việc bị từ chối cung cấp thông tin cần thiết cho vụ án. Những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi quyết liệt trong nhận thức của các cơ quan tư pháp.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận hồ sơ vụ án hình sự tại địa phương

Luật sư thường mất nhiều thời gian để được sao chụp và nghiên cứu tài liệu tại tòa. Một số chứng cứ quan trọng không được thể hiện đầy đủ trong hồ sơ chuyển giao. Việc tiếp cận bị can đang bị tạm giam cũng gặp nhiều hạn chế về thời gian và không gian. Điều này làm giảm khả năng xây dựng Luận cứ bào chữa sắc bén của luật sư trước khi phiên tòa diễn ra.

2.2. Những bất cập về quyền bào chữa trong thực tế xét xử

Tại phiên tòa, thời gian dành cho luật sư tranh luận đôi khi bị giới hạn. Các kiến nghị về việc triệu tập thêm người làm chứng thường không được Hội đồng xét xử chấp nhận ngay. Bào chữa viên gặp áp lực khi phải đối trọng với quan điểm của Viện kiểm sát trong bối cảnh chứng cứ gỡ tội chưa được thu thập đầy đủ. Sự thiếu hụt cơ chế hỗ trợ thu thập chứng cứ là một lỗ hổng lớn.

III. Cách thu thập chứng cứ theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã bổ sung nhiều quyền hạn mới cho luật sư trong việc Thu thập chứng cứ. Luật sư có quyền gặp gỡ người làm chứng, bị hại và những người biết về vụ án để tìm hiểu thông tin. Việc đề nghị các cơ quan, tổ chức cung cấp tài liệu hiện nay đã có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Luật sư cần tận dụng tối đa các nguồn như dữ liệu điện tử, kết luận giám định và định giá tài sản. Mọi tài liệu thu thập được phải đảm bảo tính khách quan, liên quan và hợp pháp. Khi có được chứng cứ mới, luật sư phải kịp thời giao nộp cho Tòa án để đưa vào hồ sơ. Quy trình này yêu cầu luật sư phải có kỹ năng nghiệp vụ cao và sự kiên trì. Việc thực hiện đúng trình tự giúp chứng cứ có giá trị pháp lý cao nhất tại phiên tòa. Đây là bước chuẩn bị quan trọng nhất để xây dựng phương án bào chữa hiệu quả.

3.1. Quy trình thu thập chứng cứ và nguồn chứng cứ hợp pháp

Luật sư tiến hành hỏi những người liên quan và ghi chép lại nội dung trình bày. Các đồ vật, tài liệu thu thập được phải được mô tả chính xác và lập biên bản giao nhận. Nguồn chứng cứ có thể từ lời khai, vật chứng hoặc các dữ liệu số hóa. Luật sư cần lưu ý tính nguyên vẹn của chứng cứ để tránh bị bác bỏ tại tòa. Việc phối hợp với các chuyên gia giám định cũng là một cách thu thập chứng cứ kỹ thuật hiệu quả.

3.2. Kỹ năng xét hỏi tại tòa để làm sáng tỏ sự thật khách quan

Hoạt động Xét hỏi tại tòa là cơ hội để luật sư bộc lộ các mâu thuẫn trong chứng cứ buộc tội. Luật sư cần đặt câu hỏi ngắn gọn, trực diện và có mục đích rõ ràng. Kỹ năng này giúp làm bộc lộ những tình tiết có lợi cho thân chủ mà quá trình điều tra chưa làm rõ. Việc đặt câu hỏi logic giúp Hội đồng xét xử có cái nhìn khách quan hơn về hành vi của bị cáo.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm

Tranh tụng tại phiên tòa được coi là khâu đột phá của cải cách tư pháp hiện nay. Luật sư cần xây dựng chiến lược tranh luận dựa trên các quy định của pháp luật và thực tế hồ sơ. Việc sử dụng Nguyên tắc tranh tụng giúp luật sư bình đẳng với Kiểm sát viên trong việc đưa ra quan điểm. Luận cứ bào chữa phải được xây dựng trên nền tảng chứng cứ vững chắc và logic. Luật sư tại Phú Thọ cần chú trọng việc phản biện các tình tiết buộc tội chưa rõ ràng. Sự tự tin và khả năng ứng biến linh hoạt tại tòa là yếu tố quyết định thành công. Luật sư cũng cần tôn trọng nội quy phiên tòa và giữ thái độ đúng mực với những người tiến hành tố tụng. Kết quả tranh tụng phải hướng tới việc làm thay đổi nhận thức của Hội đồng xét xử về tính chất vụ án. Hiệu quả tranh tụng trực tiếp ảnh hưởng đến bản án cuối cùng dành cho bị cáo.

4.1. Phương pháp xây dựng luận cứ bào chữa sắc bén và thuyết phục

Luận cứ phải bắt đầu bằng việc phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm. Luật sư cần chỉ ra những thiếu sót trong quá trình thu thập chứng cứ của cơ quan điều tra. Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự là rất cần thiết. Một bản Luận cứ bào chữa tốt phải có sự kết hợp hài hòa giữa lý luận pháp luật và đạo đức xã hội.

4.2. Nguyên tắc tranh tụng và kiểm tra đánh giá chứng cứ tại tòa

Việc Kiểm tra và đánh giá chứng cứ tại phiên tòa phải diễn ra công khai và dân chủ. Luật sư có quyền đối chất với người làm chứng để làm rõ các lời khai mâu thuẫn. Mọi chứng cứ dùng để kết tội đều phải được thẩm tra kỹ lưỡng trước Hội đồng xét xử. Nếu chứng cứ không đảm bảo tính hợp pháp, luật sư có quyền yêu cầu loại bỏ khỏi hồ sơ vụ án.

V. Thực tiễn tại Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2013 2018

Giai đoạn 2013-2018 ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong hoạt động tư pháp tại tỉnh Phú Thọ. Số lượng vụ án có luật sư tham gia bào chữa tăng lên đáng kể qua từng năm. Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ đã chủ động tạo điều kiện cho luật sư tiếp cận hồ sơ và tham gia xét hỏi. Các phiên tòa được tổ chức theo tinh thần cải cách tư pháp, đề cao sự tranh luận. Tuy nhiên, vẫn còn một số vụ án việc trả hồ sơ điều tra bổ sung diễn ra nhiều lần gây kéo dài thời gian. Sự phối hợp giữa luật sư và Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Phú Thọ trong việc làm rõ chứng cứ đã có nhiều tiến bộ. Nhiều bản án đã thay đổi tội danh hoặc mức hình phạt nhờ sự đóng góp của luật sư. Thực tiễn này cho thấy năng lực chuyên môn của đội ngũ luật sư địa phương đang ngày càng hoàn thiện. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng tại tỉnh nhà.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động của luật sư tại tỉnh Phú Thọ

Thống kê cho thấy tỷ lệ các kiến nghị của luật sư được chấp nhận đã tăng lên. Nhiều vụ án hình sự trọng điểm tại Phú Thọ đã được xét xử khách quan nhờ sự tham gia của luật sư. Hoạt động trợ giúp pháp lý cho đối tượng chính sách cũng được Đoàn luật sư tỉnh triển khai sâu rộng. Kết quả này phản ánh sự nỗ lực không ngừng của các Luật sư và người bào chữa tại địa phương.

5.2. Phối hợp giữa luật sư và Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Phú Thọ

Mối quan hệ phối hợp giữa bên buộc tội và bên gỡ tội dần chuyển sang hướng tranh tụng tích cực. Kiểm sát viên đã chú trọng hơn đến việc lắng nghe các quan điểm phản biện từ phía luật sư. Sự phối hợp này giúp hạn chế việc bỏ lọt tội phạm và tránh làm oan người vô tội. Việc trao đổi thông tin về chứng cứ trước phiên tòa giúp quá trình xét xử diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

VI. Giải pháp hoàn thiện hoạt động chứng minh của luật sư tương lai

Để nâng cao chất lượng hoạt động chứng minh, cần có những giải pháp đồng bộ về cả pháp luật và thực thi. Cần quy định rõ ràng hơn về quyền độc lập thu thập chứng cứ của luật sư trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần có chế tài xử lý nghiêm các hành vi cản trở luật sư tác nghiệp. Việc đào tạo kỹ năng tranh tụng cho luật sư phải được thực hiện thường xuyên và bài bản. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc quản lý và tra cứu hồ sơ vụ án là hướng đi tất yếu. Đoàn luật sư tỉnh Phú Thọ cần tăng cường vai trò tự quản và bảo vệ quyền lợi hội viên. Sự phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án cần được duy trì chặt chẽ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ luật sư có tâm và có tầm, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. Những giải pháp này sẽ góp phần làm minh bạch hóa hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam.

6.1. Đề xuất sửa đổi quy định về quyền thu thập chứng cứ của luật sư

Pháp luật cần công nhận các biên bản lấy lời khai do luật sư thực hiện có giá trị chứng cứ tương đương cơ quan điều tra. Cần có cơ chế bắt buộc các tổ chức phải cung cấp thông tin khi luật sư yêu cầu hợp lệ. Việc mở rộng quyền tiếp cận các hồ sơ mật liên quan đến vụ án cũng cần được xem xét thận trọng. Điều này giúp luật sư có đủ công cụ để thực hiện chức năng gỡ tội một cách toàn diện.

6.2. Định hướng phát triển đội ngũ luật sư tại địa bàn tỉnh Phú Thọ

Tăng cường thu hút các luật sư trẻ có trình độ cao về làm việc tại địa phương. Tổ chức các hội thảo chuyên sâu về kỹ năng Tranh tụng tại phiên tòa và xử lý chứng cứ. Xây dựng môi trường hành nghề chuyên nghiệp, tôn trọng đạo đức nghề nghiệp luật sư. Sự lớn mạnh của đội ngũ luật sư sẽ là lá chắn vững chắc bảo vệ quyền lợi của nhân dân tỉnh Phú Thọ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động chứng minh của luật sư trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự từ thực tiễn tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHỨNG MINH CỦA LUẬT SƯ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Khái niệm hoạt động chứng minh của luật sư trong GĐXXST Theo Từ điển Tiếng Việt thông dụng “hoạt động” là “ làm những việc khác nhau với mục đích nhất định trong xã hội” ; “chứng minh ” là “Dùng lý lẽ suy luận, bằng cứ để chỉ rõ điều gì đó đúng hay không đúng .” Như vậy theo nghĩa thông thường, hoạt động chứng minh của Luật sư được hiểu là hoạt động trí tuệ, tư duy hay thực tiễn của con người, có mục đích xác định sự tồn tại hay không tồn tại, hoặc là đúng sai của một sự vật, hiện tượng trên cơ sở của những căn cứ, chứng cứ nhất định. Để giải quyết đúng đắn vụ án hình sự, các cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng có trách nhiệm áp dụng mọi biện pháp không vi phạm pháp luật để chứng minh sự thật của vụ án. Các sự việc xảy ra luôn để lại những “dấu vết” trong thế giới khách quan, được con người và môi trường vật chất phản ánh lại.

Quá trình chứng minh vụ án hình sự thực chất là quá trình con người nhận thức về sự kiện phạm tội đã xảy ra, thông qua việc thu thập, phân tích, đánh giá những thông tin về vụ án. Trong khoa học pháp lý hiện đang tồn tại khá nhiều quan điểm khác nhau xung quanh khái niệm chứng minh tố tụng hình sự. Quan điểm thứ nhất cho rằng : “ Quá trình chứng minh là quá trình nhận thức các sự kiện , các tình tiết vụ án hình sự”{63,tr.330} Quan điểm thứ hai cho rằng : “ Quá trình chứng minh là quá trình nhận thức các sự kiện, các tình tiết vụ án thông qua các chứng cứ”{5,tr.164} 15 Quan điểm thứ ba cho rằng : “ Chứng minh tội phạm là thu thập , kiểm tra , đánh giá chứng cứ để xác định tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội ”{51,tr.161} Mỗi quan điểm nêu trên, đều có những ưu điểm và nhược điểm nhất định nhưng chưa nêu được đầy đủ các yếu tố của quá trình chứng minh trong TTHS như: chủ thể chứng minh, đối tượng chứng minh, phương tiện chứng minh và cơ sở pháp lý để tiến hành các hoat động chứng minh… Theo quan điểm của các tác giả giáo trình luật TTHS Việt Nam của trường Đại học Luật Hà Nội thì quá trình chứng minh trong TTHS được hiểu như sau: “ Quá trình chứng minh là quá trình của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và những người có quyền chứng minh dựa trên cơ sở các qui định của pháp luật TTHS,các thông tin tư liệu cần thiết nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án đảm bảo cho việc giải quyết đúng đắn , khách quan vụ án”.183} Khái niệm trên đã chỉ ra được những đặc điểm thuộc về bản chất của quá trình chứng minh trong TTHS như chủ thể chứng minh, phương tiện chứng minh, thủ tục chứng minh, mục đích chứng minh và nội dung hoạt động của chứng minh. Xét xử vụ án hình sự nói chung, xét xử sơ thẩm nói riêng được coi là một giai đoạn quan trọng của toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự “ Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là giai đoạn của tố tụng hình sự trong đó Tòa án có thẩm quyền tiến hành xem xét, giải quyết vụ án, ra bản án, quyết định tố tụng theo qui định của pháp luật”{53.343} Giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự bắt đầu từ khi tòa án nhận hồ sơ cùng với bản cáo trạng ( hoặc quyết định truy tố bị can) do Viện kiểm sát chuyển đến và kết thúc vụ án khi Tòa án ra bản án.

Tính chất của giai đoạn xét xử sơ thẩm làm cho hoạt động chứng minh trong, giai đoạn này có những 16 điểm khác biệt so với hoạt động chứng minh trong các giai đoạn tố tụng khác. Chức năng của Luật sư trong vụ án hình sự là “gỡ tội”, “ buộc tội” chức năng “gỡ tội” đối lập chức năng buộc tội của Viện kiểm sát, để thực hiện chức năng gỡ tội cho bị cáo Luật sư phải thực hiện hoạt động chứng minh. Hoạt động chứng minh của Luật sư khác với viện kiểm sát, nếu như viện kiểm sát đưa ra chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội của bị cáo thì Luật sư đưa ra chứng cứ, chứng minh bị cáo không có tội hoặc chứng minh với việc đưa ra các tình tiết có lợi cho bị cáo, nhằm làm giảm tội cho bị cáo… Do vậy Luật sư muốn thực hiện việc chứng minh cho sự vô tội, giảm tội… của thân chủ thì phải có quyền thu thập chứng cứ, kiểm tra chứng cứ, đánh giá chứng cứ nên Luật sư cần nghiên cứu những dấu hiệu đặc trưng của hoạt động chứng minh, mục đích chứng minh, đối tượng, giới hạn của hoạt động chứng minh. Để có thể hình thành khái niệm đầy đủ, chính xác về hoạt động chứng minh cần làm rõ những vấn đề sau: Thứ nhất : Chủ thể chứng minh Chủ thể chứng minh trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là kiểm sát viên, thẩm phán, và hội thẩm, người bào chữa.

Người tham gia tố tụng khác cũng tham gia vào các hoạt động chứng minh, do các chủ thể chứng minh tiến hành nhưng họ không không có nghĩa vụ chứng minh. Theo quy định của điều 10 BLTTHS năm 2003 thì “ Cơ quan điều tra , Viện kiểm sát và Tòa án phải áp dụng mọi biện pháp hợp pháp để xác định sự thật của vụ án một cách khách quan , toàn diện và đầy đủ …Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Bị can , bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội” Thẩm phán và hội thẩm tiến hành hoạt động chứng minh từ giai đoạn chuẩn bị xét xử, thông qua việc nghiên cứu hồ sơ, đánh giá các chứng cứ đã thu thập được trong các giai đoạn trước đó, hoạt động kiểm tra đánh giá 17 chứng cứ là hoạt động độc lập của từng thành viên, hội đồng xét xử thẩm phán và hội thẩm trong hội đồng xét xử độc lập với nhau và độc lập với các chủ thể khác trong việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ và đưa ra kết luận về vụ án. Kiểm sát viên cũng có trách nhiệm chứng minh trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự khi tham gia phiên tòa để thực hiện chứng năng buộc tội và kiểm sát hoạt động xét xử, kiểm sát viên có quyền yêu cầu HĐXX triệu tập thêm người làm chứng và yêu cầu đưa thêm vật chứng vào tài liệu xem xét.

Thông qua hoạt động xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa, kiểm sát viên phải kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ chứng minh cho những tình tiết liên quan đến việc buộc tội được dùng làm căn cứ cho quan điểm luận tội của mình. Luật sư là người tham gia tố tụng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên tham gia theo TTHS, Luật sư tham gia nghiên cứu hồ sơ, phát hiện sai sót, vi phạm trong quá trình tố tụng, tham gia tranh luận làm sáng tỏ sự thật của vụ án. Thứ hai : Phương tiện chứng minh Tội phạm là một hiện tượng tồn tại khách quan, trong mối quan hệ tác động qua lại với các sự vật khác. Khi các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập và chứng minh một cách hợp pháp và sử dụng để làm sáng tỏ sự thật của vụ án thì chúng trở thành chứng cứ trong vụ án hình sự.

Về bản chất, chứng cứ chính là những thông tin phản ánh hành vi phạm tội, những thông tin này chứa đựng bằng những hình thức khác nhau mà khoa học luật TTHS gọi là nguồn chứng cứ “ Chứng cứ là phương tiện duy nhất được cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng để chứng minh trong tố tụng hình sự” + Chứng cứ có các thuộc tính sau: 18 - Tính khách quan : “ Chứng cứ là những gì có thật ” tồn tại khách quan không phụ thuộc vào ý thức chủ quan của con người. Các thông tin, tài liệu, đồ vật về vụ án đã làm sai lệch không phản ánh đúng hiện thực khách quan thì không phải là chứng cứ, tính khách quan là thuộc tính không thể thiếu của chứng cứ bởi sự thật được sử dụng để thực hiện điều đó phải đảm bảo tính khách quan. - Tính liên quan : Những thông tin, tài liệu, đồ vật dù có thật nhưng không có liên quan đến vụ án thì không được coi là chứng cứ. Tính liên quan của chứng cứ thể hiện ở việc chứng cứ đó trực tiếp hoặc gián tiếp xác định các tình tiết của đối tượng chứng minh.

Chỉ những thông tin, tài liệu, đồ vật được “ Cơ quan điều tra, viện kiểm sát và Tòa án dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội cũng như những tình tiết khác cần thiết khác cho việc giải quyết đúng đắn vụ án ” mới liên quan đến vụ án. - Tính hợp pháp : Tính hợp pháp của chứng cứ, đòi hỏi chứng cứ phải được thu thập, kiểm tra đánh giá theo trình tự, thủ tục luật định và phải được xác định bằng nguồn tương ứng theo qui định của pháp luật. + Chứng cứ được xác định bằng những nguồn sau : - Vật chứng : Là vật thể chứa đựng các thông tin có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án, được thu thập theo trình tự, thủ tục do pháp luật TTHS qui định : - Lời khai, lời trình bày : Là lời trình bày của những người tham gia tố tụng về những tình tiết có liên quan đến vụ án. - Dữ liệu điện tử : là các phương tiện để ghi âm ghi hình có liên quan trực tiếp tới vụ án - Kết luận giám định, định giá tài sản “ là đánh giá cụ thể bằng văn bản của người có trình độ chuyên môn về vấn đề khoa học, kỹ thuật tương ứng 19 liên quan đến vụ án hình sự được cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu” đây là nguồn chứng cứ quan trọng có giá trị chứng minh cao nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ