Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sữa Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu nội địa và các tập đoàn đa quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Mặc dù mức tiêu thụ sữa bình quân của người Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 19 kg/người/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 31,7 kg/người/năm của Thái Lan hay 40,1 kg/người/năm của Hàn Quốc, nhưng với quy mô dân số hơn 97 triệu người và cơ cấu dân số trẻ, tiềm năng tăng trưởng ngành còn rất rộng mở. Là doanh nghiệp dẫn đầu với doanh thu thuần hợp nhất đạt 52.629 tỷ đồng vào năm 2018, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái định hình chiến lược để giữ vững vị thế số 1 và mở rộng tầm ảnh hưởng quốc tế.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ những điểm nghẽn và hạn chế trong mô hình kinh doanh hiện tại của Vinamilk, bao gồm áp lực gia tăng chi phí, biên lợi nhuận có dấu hiệu chững lại và sự cạnh tranh từ các dòng sản phẩm thay thế. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài của Vinamilk, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh giai đoạn 2019-2025. Phạm vi không gian tập trung vào hệ thống hoạt động của Vinamilk trên toàn quốc và các thị trường quốc tế trọng điểm, với chuỗi số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016-2018. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp lộ trình chiến lược giúp doanh nghiệp hướng tới mốc doanh thu trên 56.000 tỷ đồng và tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu duy trì không thấp hơn 20%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển của Alfred Chandler về phân bổ nguồn lực dài hạn và mô hình 5P của Henry Mintzberg, xem xét chiến lược dưới các góc độ: Kế hoạch (Plan), Thủ thuật (Ploy), Mô thức (Pattern), Vị thế (Position) và Quan niệm (Perspective). Bên cạnh đó, tác giả vận dụng sâu sắc lý thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter nhằm phân tích môi trường ngành, xác định vị thế của doanh nghiệp thông qua 3 chiến lược cạnh tranh nền tảng: dẫn đầu về chi phí thấp, khác biệt hóa sản phẩm và tập trung hóa.

Khung lý thuyết của đề tài cũng tích hợp các công cụ phân tích danh mục đầu tư và cấu trúc ngành hiện đại như ma trận SWOT, ma trận BCG, ma trận GE và mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Robert S. Kaplan và David P. Norton. Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), chuỗi giá trị (Value Chain), quản trị chuỗi cung ứng khép kín và năng lực cốt lõi của tổ chức. Hệ thống lý luận này khẳng định tính liên kết chặt chẽ giữa 3 cấp độ chiến lược: cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh và cấp chức năng tác nghiệp trong chu kỳ hoạch định từ 5 đến 10 năm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác, minh bạch được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên của Vinamilk giai đoạn 2016-2018, các đề án quy hoạch ngành sữa của Bộ Công Thương và dữ liệu xếp hạng thị trường từ Forbes Việt Nam.

Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phân tích tỷ số tài chính và phương pháp dự báo xu hướng để nhận diện động thái thị trường giai đoạn 2019-2025. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ sinh thái của Vinamilk bao gồm 13 nhà máy sản xuất hiện đại, 12 trang trại bò sữa đạt chuẩn quốc tế trong nước với tổng đàn 27.000 con và 80 trạm trung chuyển sữa tươi nguyên liệu trên toàn quốc. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được lựa chọn nhằm bảo đảm tính đại diện tuyệt đối, phản ánh đầy đủ năng lực vận hành từ khâu cung ứng nguyên liệu đầu vào đến hệ thống phân phối hơn 400 đại lý tại 64 tỉnh thành. Việc áp dụng các phương pháp này cho phép đánh giá khách quan các chỉ số hoạt động, loại bỏ các sai lệch thống kê và tạo tiền đề vững chắc cho việc hoạch định chiến lược.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về quy mô tăng trưởng và thị phần, Vinamilk duy trì sự bứt phá ấn tượng khi doanh thu hợp nhất đạt 52.629 tỷ đồng vào năm 2018, tăng gấp 1,7 lần sau 5 năm hoạt động. Cơ cấu doanh thu ghi nhận sự đóng góp chủ đạo từ thị trường nội địa với tỷ trọng 85%, trong khi mảng xuất khẩu và kinh doanh quốc tế chiếm 15% tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thị phần toàn ngành tiếp tục mở rộng, khẳng định vị thế dẫn đầu trong hơn 200 nhóm ngành hàng tiêu dùng nhanh.

Thứ hai, về năng lực sản xuất và tự chủ nguyên liệu, doanh nghiệp đã phát triển thành công hệ thống 12 trang trại bò sữa đạt chuẩn Global GAP với đàn bò 27.000 con, đạt năng suất sữa bình quân 26,1 kg/con/ngày, cá biệt có thời điểm đạt mức kỷ lục 33,1 kg/con/ngày. Hệ thống 13 nhà máy vận hành với công suất lớn, nổi bật là siêu nhà máy sữa Bình Dương đạt công suất 400 triệu lít sữa nước/năm và nhà máy sữa bột Dielac đạt 54.000 tấn/năm.

Thứ ba, về hiệu quả tài chính, các chỉ số sinh lời của công ty tuy vẫn ở mức rất cao so với bình quân ngành nhưng bắt đầu có dấu hiệu suy giảm nhẹ. Cụ thể, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) giảm từ 44% năm 2017 xuống 41% năm 2018; tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) giảm từ 32% xuống 28%. Khả năng thanh toán nhanh cũng giảm từ 1,6 lần xuống 1,4 lần.

Dữ liệu tài chính và năng suất nêu trên có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh tăng trưởng doanh thu - lợi nhuận ròng, kết hợp bảng ma trận đánh giá hiệu quả sinh lời để làm rõ mối quan hệ giữa quy mô đầu tư tài sản cố định và tốc độ luân chuyển vốn.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm nhẹ của các chỉ số ROE và ROA phản ánh thực tế Vinamilk đang trong chu kỳ tăng tốc đầu tư mở rộng tài sản cố định và nâng cấp công nghệ tự động hóa khép kín. Áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các thương hiệu sữa tươi sạch mới nổi và các sản phẩm sữa bột nhập khẩu buộc doanh nghiệp phải gia tăng chi phí bán hàng và tiếp thị.

So với các nghiên cứu kinh tế ngành sữa trước đây, phát hiện của luận văn cho thấy xu hướng tiêu dùng đã chuyển dịch mạnh mẽ từ các sản phẩm sữa truyền thống sang dòng dinh dưỡng hữu cơ (Organic chuẩn USDA) và sữa thực vật. Mặc dù Vinamilk đã tiên phong tung ra 18 sản phẩm mới trong năm 2018 như sữa tươi A2 và sữa chua Hy Lạp, nhưng dòng sản phẩm sữa hạt vẫn chưa thực sự tạo được bước ngoặt lớn về hương vị để cạnh tranh dứt điểm với các đối thủ cùng phân khúc. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng hoàn thiện chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thay vì chỉ dựa vào lợi thế quy mô chi phí thấp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm đến năm 2025:

Thứ nhất, tái cơ cấu và nâng cao giá trị danh mục sản phẩm. Khối Nghiên cứu và Phát triển (R&D) phối hợp cùng Khối Marketing cần chủ động rà soát loại bỏ các mã sản phẩm (SKU) có tỷ suất sinh lời thấp, tập trung đẩy mạnh dòng sữa tươi Organic, sữa A2 và các dòng dinh dưỡng đặc trị. Mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp doanh thu của nhóm sản phẩm cao cấp lên mức tăng trưởng tối thiểu 15%/năm trong giai đoạn 2020-2025.

Thứ hai, mở rộng quy mô tự chủ vùng nguyên liệu sạch. Ban Điều hành Phát triển Vùng nguyên liệu cần đẩy nhanh tiến độ dự án trang trại liên doanh tại Lào với quy mô 4.000 con bò, đồng thời liên kết chặt chẽ với các hộ nông dân qua 80 trạm trung chuyển để nâng tổng đàn bò quản lý lên 200.000 con vào năm 2025, bảo đảm tự chủ trên 50% nhu cầu sữa tươi nguyên liệu sản xuất.

Thứ ba, tối ưu hóa hệ thống phân phối đa kênh và số hóa vận hành. Khối Kinh doanh Nội địa cần nâng cấp hệ thống quản trị hơn 400 nhà phân phối, mở rộng mật độ bao phủ tại các thị trường nông thôn thêm 30%, đồng thời đẩy mạnh kênh thương mại điện tử và chuỗi cửa hàng Giấc Mơ Sữa Việt từ nay đến năm 2023.

Thứ tư, đẩy mạnh hoạt động mua bán sáp nhập (M&A) quốc tế. Ban Giám đốc Điều hành Kinh doanh Quốc tế cần tiếp tục tìm kiếm cơ hội thâu tóm các công ty sữa tiềm năng tại Đông Nam Á và gia tăng tỷ lệ sở hữu tại các liên doanh ở Mỹ, New Zealand, nhằm đưa tỷ trọng doanh thu quốc tế vượt ngưỡng 20% tổng doanh thu vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, ban lãnh đạo và các chuyên viên hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm - đồ uống (F&B). Luận văn cung cấp mô hình thực tiễn về cách thức xây dựng chiến lược cạnh tranh hỗn hợp, bài học kiểm soát chuỗi giá trị và phương pháp phân bổ nguồn lực khi doanh nghiệp đạt quy mô doanh thu trên 50.000 tỷ đồng.

Thứ hai, các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư ngành hàng tiêu dùng. Công trình mang đến bức tranh chi tiết về cấu trúc chi phí, các chỉ số thanh khoản, ROE đạt 41% và khả năng sinh lời thực tế của doanh nghiệp đầu ngành sữa Việt Nam.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về việc vận dụng kết hợp các khung lý thuyết kinh điển của Michael Porter, Henry Mintzberg với các ma trận quản trị chiến lược trong môi trường thị trường mới nổi.

Thứ tư, các nhà quản trị vận hành nông nghiệp công nghệ cao và chuỗi cung ứng. Tài liệu phân tích rõ nét cơ chế vận hành hệ thống trang trại Global GAP và mô hình liên kết 80 trạm thu mua trung chuyển nông hộ hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận văn sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để phân tích chiến lược Vinamilk? Tác giả đã kết hợp lý thuyết quản trị chiến lược của Alfred Chandler, mô hình 5P của Mintzberg, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và 3 chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter, cùng các công cụ ma trận SWOT, BCG và GE để đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh.

  2. Tình hình tài chính của Vinamilk trong giai đoạn 2016-2018 có điểm gì đáng chú ý? Doanh thu hợp nhất của Vinamilk tăng trưởng vững chắc đạt 52.629 tỷ đồng vào năm 2018, lợi nhuận trước thuế đạt 12.052 tỷ đồng. Tuy nhiên, các chỉ số hiệu quả như ROE giảm từ 44% xuống 41% và ROA giảm từ 32% xuống 28% do chi phí đầu tư mở rộng quy mô sản xuất.

  3. Doanh nghiệp đã triển khai chiến lược tự chủ nguồn nguyên liệu sữa tươi ra sao? Tính đến cuối năm 2018, Vinamilk đã xây dựng hệ thống 12 trang trại chuẩn quốc tế với 27.000 con bò, đạt sản lượng bình quân 26,1 kg sữa/con/ngày, kết hợp mạng lưới 80 trạm trung chuyển sữa tươi liên kết nông hộ nhằm hướng tới mục tiêu 200.000 con bò.

  4. Vì sao Vinamilk cần chuyển dịch trọng tâm sang phân khúc Organic và sữa A2? Trước sự bão hòa của phân khúc sữa truyền thống và mức tiêu thụ bình quân của người Việt còn dư địa tăng từ mức 19 kg/người/năm, việc phát triển các dòng sản phẩm cao cấp giúp nâng cao biên lợi nhuận, bắt kịp xu hướng sống xanh và tạo rào cản cạnh tranh với sữa nhập ngoại.

  5. Mục tiêu chiến lược dài hạn của Vinamilk đến năm 2025 được xác định như thế nào? Doanh nghiệp đặt mục tiêu duy trì vị thế số 1 tại thị trường Việt Nam, đạt mốc doanh thu trên 56.000 tỷ đồng, bảo đảm tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu không thấp hơn 20% và từng bước vươn lên Top 30 công ty sữa lớn nhất thế giới.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận quản trị chiến lược và giải quyết triệt để bài toán hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho một tập đoàn đầu ngành tại Việt Nam.
  • Kết quả phân tích khẳng định nội lực vững mạnh của Vinamilk với doanh thu vượt 52.629 tỷ đồng, hệ thống 13 nhà máy hiện đại và giá trị thương hiệu dẫn đầu đạt hơn 2,2 tỷ USD.
  • Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về biên lợi nhuận ROE suy giảm và đề xuất kịp thời việc tái cấu trúc danh mục sản phẩm theo hướng gia tăng hàm lượng dinh dưỡng cao cấp.
  • Lộ trình 4 nhóm giải pháp chiến lược được thiết lập với các mục tiêu cụ thể, khả thi cho giai đoạn 2019-2025, gắn liền trách nhiệm của từng khối chức năng.
  • Các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng cần nhanh chóng tham khảo và ứng dụng mô hình hoạch định chiến lược linh hoạt này để nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên mới.