Luận văn: Hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk đến 2025

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất chiến lược kinh doanh cho Vinamilk đến năm 2025, nhằm nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2023

101
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn hoàn thiện chiến lược kinh doanh Vinamilk 2025

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, việc xây dựng và liên tục cải tiến chiến lược kinh doanh là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk), với vị thế là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sữa Việt Nam, cũng không nằm ngoài quy luật đó. Mặc dù đã đạt được những thành tựu vượt bậc, Vinamilk vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ trong và ngoài nước, cũng như sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu người tiêu dùng. Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk từ nay 2025” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là giúp Vinamilk củng cố vị thế dẫn đầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa tầm nhìn trở thành một trong 30 công ty sữa lớn nhất thế giới. Việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, định hướng cho những bước đi vững chắc của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển mới, đầy cơ hội nhưng cũng không ít thử thách.

1.1. Tính cấp thiết của việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh

Nền kinh tế thị trường năng động tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Vinamilk, dù là thương hiệu có thị phần lớn nhất, vẫn phải đối mặt với sự trỗi dậy của nhiều công ty sữa khác với những sách lược mới mẻ. Luận văn chỉ rõ, nếu không liên tục đổi mới, doanh nghiệp có thể mất đi lợi thế vốn có. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, tạo ra xu hướng cho các dòng sản phẩm mới như sữa organic. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức đòi hỏi Vinamilk phải có những điều chỉnh chiến lược kịp thời. Việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk trở nên cấp thiết để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, nắm bắt thời cơ và vượt qua khó khăn.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, khái quát hóa các vấn đề lý luận về chiến lược và quy trình hoàn thiện chiến lược kinh doanh. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng chiến lược kinh doanh của Vinamilk, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, đề xuất các giải pháp cụ thể để bổ sung và hoàn thiện chiến lược cho giai đoạn đến năm 2025. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp thu thập số liệu bao gồm cả nguồn thứ cấp (báo cáo, tài liệu) và sơ cấp. Các phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê và dự báo được áp dụng để xử lý dữ liệu, đánh giá môi trường kinh doanh và xây dựng các ma trận chiến lược.

II. Phân tích thách thức trong chiến lược kinh doanh Vinamilk

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố tác động là bước đi tiên quyết. Luận văn đã tiến hành đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh bên ngoài và các yếu tố nội tại của Vinamilk. Môi trường vĩ mô với các yếu tố chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội và công nghệ luôn biến động, tạo ra cả cơ hội và nguy cơ. Môi trường ngành lại ghi nhận sự gia tăng áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn và các sản phẩm thay thế. Về nội tại, dù sở hữu nhiều điểm mạnh về thương hiệu, mạng lưới phân phối và năng lực sản xuất, Vinamilk vẫn tồn tại những điểm yếu cần khắc phục. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức này thông qua các công cụ như phân tích SWOT là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk một cách khoa học và phù hợp với thực tiễn. Quá trình này giúp doanh nghiệp xác định đúng hướng đi, tận dụng tối đa cơ hội và chủ động đối phó với các rủi ro tiềm tàng trong tương lai.

2.1. Đánh giá các yếu tố tác động từ môi trường kinh doanh

Môi trường bên ngoài tác động mạnh mẽ đến hoạt động của Vinamilk. Về vĩ mô, sự ổn định chính trị và các chính sách khuyến khích của nhà nước là thuận lợi, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và tỷ giá hối đoái lại là những biến số khó lường. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tốt cho sức khỏe, đặc biệt là sản phẩm organic, đang mở ra một thị trường tiềm năng lớn. Về vi mô, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng khi các đối thủ trong nước và quốc tế liên tục tung ra sản phẩm mới và các chiến dịch marketing rầm rộ. Quyền lực của nhà cung cấp và khách hàng cũng là yếu tố cần xem xét, đặc biệt là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và sự nhạy cảm về giá của người tiêu dùng.

2.2. Nhận diện các điểm yếu và hạn chế trong hoạt động nội bộ

Bên cạnh những điểm mạnh không thể phủ nhận như thương hiệu quốc gia, hệ thống phân phối rộng khắp và công nghệ sản xuất hiện đại, phân tích nội bộ Vinamilk cũng chỉ ra một số hạn chế. Theo dữ liệu tài chính giai đoạn 2017-2018, các chỉ số hiệu quả sử dụng vốn như ROE và ROA có xu hướng giảm nhẹ, cho thấy cần tối ưu hóa hơn nữa trong quản lý tài chính. Sự phụ thuộc một phần vào nguồn sữa bột nguyên liệu nhập khẩu vẫn là một điểm yếu chiến lược, có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất khi giá thế giới biến động. Ngoài ra, một số dòng sản phẩm mới như sữa hạt vẫn chưa thực sự tạo được dấu ấn mạnh mẽ về hương vị so với các đối thủ chuyên biệt, đòi hỏi cần đầu tư nhiều hơn vào R&D để hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk.

III. Hướng hoàn thiện chiến lược kinh doanh cấp công ty và SBU

Từ những phân tích về thách thức và cơ hội, luận văn đề xuất các định hướng chiến lược ở cấp độ cao nhất: cấp công ty và cấp đơn vị kinh doanh (SBU). Trọng tâm của việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk ở cấp độ này là xác định rõ các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi, đồng thời tìm kiếm cơ hội tăng trưởng mới một cách bền vững. Chiến lược phát triển cần tập trung vào việc củng cố vị thế dẫn đầu tại thị trường nội địa, đặc biệt là khu vực nông thôn còn nhiều tiềm năng. Song song đó, việc mở rộng ra thị trường quốc tế, nhất là khu vực Đông Nam Á, cần được đẩy mạnh thông qua các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) có chọn lọc. Chiến lược cấp công ty cũng cần định hướng lại danh mục sản phẩm, tập trung nguồn lực vào các ngành hàng có tỷ suất lợi nhuận cao và tiềm năng tăng trưởng lớn. Ở cấp SBU, việc kết hợp linh hoạt giữa chiến lược chi phí thấp cho phân khúc phổ thông và chiến lược khác biệt hóa cho phân khúc cao cấp sẽ giúp Vinamilk tối ưu hóa lợi nhuận và đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.

3.1. Tối ưu hóa chiến lược đa dạng hóa sản phẩm có chọn lọc

Với hơn 250 mã sản phẩm (SKU), Vinamilk đang theo đuổi chiến lược đa dạng hóa rộng. Tuy nhiên, để gia tăng hiệu quả, cần thực hiện đa dạng hóa một cách có chọn lọc. Luận văn đề xuất doanh nghiệp nên tập trung nguồn lực R&D và marketing vào các dòng sản phẩm chiến lược, có giá trị gia tăng cao như sữa tươi Organic chuẩn USDA, sữa A2, và các sản phẩm dinh dưỡng đặc thù cho người lớn tuổi. Cần rà soát và mạnh dạn loại bỏ những sản phẩm có hiệu quả kinh doanh thấp, không còn phù hợp với thị hiếu để tối ưu hóa chi phí và tinh gọn danh mục. Hướng đi này giúp Vinamilk xây dựng hình ảnh chuyên gia dinh dưỡng và dẫn dắt các xu hướng tiêu dùng mới.

3.2. Củng cố vị thế dẫn đầu và đẩy mạnh chiến lược M A

Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất tại Đông Nam Á, Vinamilk cần tiếp tục chiến lược mở rộng thông qua M&A. Các thương vụ đầu tư thành công tại Mỹ (Driftwood), New Zealand (Miraka) và Campuchia (Angkormilk) đã chứng tỏ hiệu quả của hướng đi này. Trong giai đoạn tới, Vinamilk nên ưu tiên tìm kiếm các cơ hội M&A với các công ty sữa có thương hiệu mạnh tại các thị trường mục tiêu, nhằm nhanh chóng mở rộng kênh phân phối và tăng doanh số. Việc tích hợp theo chiều dọc, như đầu tư vào các công ty đường hay bao bì, cũng giúp chủ động hơn trong chuỗi cung ứng và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

IV. Phương pháp cải tiến các chiến lược kinh doanh chức năng

Một chiến lược cấp công ty dù hoàn hảo đến đâu cũng không thể thành công nếu thiếu đi sự hậu thuẫn từ các chiến lược chức năng vững mạnh. Việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk đòi hỏi sự đồng bộ và cải tiến ở tất cả các phòng ban, từ sản xuất, marketing, tài chính đến nhân sự. Chiến lược sản xuất cần hướng tới việc tự chủ tối đa nguồn nguyên liệu chất lượng cao và áp dụng công nghệ 4.0 vào quản lý trang trại, nhà máy. Chiến lược marketing phải chuyển dịch mạnh mẽ sang nền tảng số, tận dụng dữ liệu lớn để thấu hiểu khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm. Về tài chính, việc quản lý dòng tiền hiệu quả, tối ưu hóa cơ cấu vốn và kiểm soát chi phí là yếu tố then chốt để đảm bảo lợi nhuận. Cuối cùng, chiến lược nhân sự phải tập trung vào việc thu hút, đào tạo và giữ chân nhân tài, đặc biệt là đội ngũ chuyên gia có khả năng vận hành công nghệ cao và phát triển sản phẩm sáng tạo. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chiến lược chức năng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Vinamilk vận hành hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra.

4.1. Nâng cao năng lực sản xuất và tự chủ chuỗi cung ứng

Chất lượng sản phẩm bắt nguồn từ nguyên liệu đầu vào. Vinamilk cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống trang trại bò sữa theo tiêu chuẩn Global GAP, hướng tới mục tiêu nâng tổng đàn bò lên 200.000 con để giảm phụ thuộc vào sữa bột nhập khẩu. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý trang trại (chip điện tử, hệ thống làm mát tự động) và nhà máy (tự động hóa 100%) giúp tối ưu năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều. Bên cạnh đó, việc xây dựng các trung tâm nguyên liệu và trạm trung chuyển sữa cần được mở rộng để hỗ trợ và liên kết chặt chẽ với các nông hộ, tạo nên một chuỗi cung ứng bền vững và hiệu quả.

4.2. Đổi mới chiến lược marketing thông qua tiếp thị số

Trong kỷ nguyên số, các kênh truyền thông truyền thống là không đủ. Vinamilk cần đẩy mạnh tiếp thị số (digital marketing), xây dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử. Việc phân tích dữ liệu người dùng giúp công ty hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của từng phân khúc khách hàng, từ đó triển khai các chiến dịch quảng cáo được cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Các chiến dịch xây dựng thương hiệu cần tiếp tục phát huy các giá trị cộng đồng như quỹ sữa “Vươn cao Việt Nam” để củng cố niềm tin và sự yêu mến của người tiêu dùng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững so với các đối thủ cạnh tranh.

4.3. Tối ưu hiệu quả tài chính và phát triển nguồn nhân lực

Để cải thiện các chỉ số tài chính, Vinamilk cần tập trung vào việc quản trị chi phí sản xuất và chi phí bán hàng một cách hiệu quả hơn. Việc tối ưu hóa danh mục đầu tư và sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý sẽ giúp gia tăng lợi nhuận cho cổ đông. Về nhân sự, chương trình đào tạo và phát triển cần được chú trọng, đặc biệt là việc cử các kỹ sư, chuyên gia đi học tập tại các nước có ngành sữa phát triển. Xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, chính sách đãi ngộ cạnh tranh và lộ trình thăng tiến rõ ràng là chìa khóa để thu hút và giữ chân đội ngũ nhân sự chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.

V. Kết quả dự kiến khi áp dụng chiến lược kinh doanh Vinamilk

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện cho Vinamilk. Trước hết, việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk sẽ giúp công ty củng cố vững chắc vị trí số 1 tại thị trường nội địa, gia tăng thị phần ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Doanh thu và lợi nhuận dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định, hướng tới mục tiêu lọt vào Top 30 Công ty Sữa lớn nhất thế giới về doanh thu. Quan trọng hơn, chiến lược mới sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho Vinamilk. Sự tự chủ về nguồn nguyên liệu giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động giá thế giới và ổn định chi phí sản xuất. Việc đầu tư vào R&D và các sản phẩm sáng tạo sẽ củng cố hình ảnh thương hiệu tiên phong, dẫn dắt thị trường. Năng lực quản trị hiện đại, đội ngũ nhân sự chất lượng cao và hệ thống tài chính vững mạnh sẽ là nền tảng để Vinamilk không chỉ thành công ở Việt Nam mà còn tự tin vươn ra biển lớn, cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn sữa hàng đầu khu vực và thế giới.

5.1. Dự báo tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần đến 2025

Với việc tập trung vào các sản phẩm giá trị gia tăng và mở rộng kênh phân phối, đặc biệt là ở nông thôn và các kênh hiện đại, tăng trưởng doanh thu của Vinamilk được dự báo sẽ duy trì ở mức cao. Dựa trên tốc độ tăng trưởng của các năm trước và tiềm năng của thị trường, mục tiêu đạt doanh thu 86.000 tỷ đồng vào năm 2025 là hoàn toàn khả thi. Thị phần tổng thể của Vinamilk tại Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục được mở rộng, đặc biệt ở các ngành hàng chiến lược như sữa chua và sữa bột trẻ em. Trên thị trường quốc tế, doanh thu từ các công ty con và hoạt động xuất khẩu sẽ đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào tổng doanh thu hợp nhất.

5.2. Nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững trên toàn thị trường

Lợi thế cạnh tranh bền vững được xây dựng từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, thương hiệu Vinamilk sẽ ngày càng vững mạnh nhờ chất lượng sản phẩm vượt trội và các hoạt động marketing hiệu quả. Thứ hai, lợi thế về quy mô và chuỗi cung ứng tích hợp giúp Vinamilk có cơ cấu chi phí cạnh tranh so với các đối thủ. Thứ ba, khả năng đổi mới sáng tạo, liên tục cho ra đời các sản phẩm đáp ứng xu hướng mới sẽ giúp doanh nghiệp luôn đi trước một bước. Những lợi thế này không dễ sao chép, tạo ra một "con hào kinh tế" vững chắc, bảo vệ thị phần và lợi nhuận của Vinamilk trong dài hạn.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho Vinamilk đến 2025

Luận văn đã hoàn thành mục tiêu đề ra, từ việc hệ thống hóa lý luận đến phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk giai đoạn đến năm 2025. Các giải pháp được xây dựng trên cơ sở phân tích khoa học, bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường. Kết luận cốt lõi của nghiên cứu là để duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững, Vinamilk cần thực hiện một sự chuyển đổi chiến lược toàn diện, tập trung vào bốn trụ cột chính: (1) Đa dạng hóa sản phẩm có chọn lọc, (2) Tự chủ nguồn cung và tối ưu hóa sản xuất, (3) Đẩy mạnh marketing số và thấu hiểu khách hàng, (4) Mở rộng thị trường quốc tế một cách chiến lược. Đây là con đường tất yếu để Vinamilk không chỉ là niềm tự hào của Việt Nam mà còn trở thành một thương hiệu sữa uy tín trên bản đồ thế giới, hiện thực hóa tầm nhìn và sứ mệnh đã đặt ra, mang nguồn dinh dưỡng chất lượng cao phục vụ cuộc sống con người.

6.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh

Các giải pháp then chốt được đề xuất bao gồm: Về chiến lược cấp công ty, cần tập trung vào các ngành hàng cốt lõi và theo đuổi M&A một cách có mục tiêu để thâm nhập thị trường quốc tế. Về chiến lược SBU, cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa cho từng phân khúc. Về chiến lược chức năng, cần ưu tiên đầu tư vào công nghệ cho sản xuất và trang trại, chuyển đổi số trong marketing, quản trị tài chính chặt chẽ và xây dựng đội ngũ nhân sự kế thừa. Các giải pháp này tạo thành một hệ thống đồng bộ, tương hỗ lẫn nhau để tạo ra sức mạnh tổng hợp cho doanh nghiệp.

6.2. Triển vọng vươn tầm thế giới của thương hiệu Vinamilk

Với nền tảng vững chắc hiện có và một chiến lược kinh doanh được hoàn thiện, Vinamilk có đầy đủ tiềm năng để vươn tầm thế giới. Việc đã có mặt tại hơn 40 quốc gia là một bước khởi đầu thuận lợi. Trong tương lai, Vinamilk cần tập trung sâu hơn vào các thị trường trọng điểm như Đông Nam Á, Trung Đông và tiếp tục khai thác thị trường Mỹ. Việc xây dựng các nhà máy tại nước ngoài như ở Campuchia là một mô hình hiệu quả cần được nhân rộng. Bằng việc mang đến những sản phẩm chất lượng quốc tế, Vinamilk hoàn toàn có thể chinh phục người tiêu dùng toàn cầu, khẳng định vị thế của một thương hiệu Việt Nam đẳng cấp.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk từ nay 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn để lý luận cơ bin vé hoàn thiện chiến lược kinh đoanh của doanh nghiệp Chương 2: Phân tích đánh giá thực trạng chiến lược kính doanh và môi trường kinh doanh của công ty cỗ phẩn sữa Việt Nam Vinamilk Chương 3: Hoàn thiện chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk giai đoạn nay - 2025 T. Danh mục tải liệu tham khảo. Bỏ trưởng Bộ Công nghiệp, Quy hoạch phát triển nghành công nghiệp sita Vigt Nam đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 Đặng Ngọc Sự - Nguyễn Đình Phan (2012), Giáo trinh quản trị chất lượng Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân Lê Công Hoa (2012), Giáo trình nghiền cứu kinh doanh , Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân. Porter (2016), Lợi thé canh tranh , Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân.

Ngõ Kim Thanh (2015), Quản trị chiến lược, Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân Nguyễn Ngọc Huyền (2013), Giáo tình quản rị kính doanh. , Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân. Nguyễn Thành Hiếu (2015), Quản mí chuổi cung ứng, Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân. Nguyễn Thành Hiếu (2015), Quản trị hợp tác trong chuỗi cưng ứng.

Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân. Nhiều Tác Giá (2015), Giáo tình phân tích kinh doanh , Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân. Trần Việt Lâm (2015), Giáo tình phương pháp tốt ưu trong kính doanh , Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân. Trương Đình Chiến (2015), Quản trị marketing, Nxb Đại học Kinh tế Quốc Dân hp.vn FetbesViệt Nam hpz/kinhdoanh.vnexpressneUUn-tucdoanh- nghiep/forbes-chon-50-cong-ty-niem-yet-tot-nhat-viet-nam-2874007.htmÌ Hệ thống Robot vô thùng sữa bịch hiện đại tại nhà máy sữa của Viinamitk, bnp:/www youtube, com/watch?y=j70C_yxi92M Minh Ts, http://kinhdoanh, vnexpress.net/tin-tue/doanh-nghiep/ vinamilk- vvan-hanhnha-may-sua-nuoe-hien <ai-bac-nhat-the-gioi-2877461 html Công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk, Báo cáo tải chính 2016, 'www.vinamilk com vn Công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk, Báo cáo tải chính 2017, 'www.Ainamilk com vn Công ty cổ phẩn sữa Việt Nam Vinamilk, Báo cáo tài chính 2018, 'Www.

vn (CHUONG 1: NHỮNG VÂN ĐÈ LÝ LUẬN VE HOAN THIEN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp 11,1. Khái niệm chiến lược kinh doani: “Trong thời chiến, người ta thường nhắc tới cụm từ chiến lược và chiến thuật. Chiến thuật là phương pháp để đạt được mục tiêu trong một trận đánh, một quãng thời gian ngắn cỏn chiến lược là cách thức để thắng trong một cuộc chiến, một giai đoạn lâu dài.

Thương trường như chiến trường, vả ngày. nay người ta sử dụng rất nhiều cụm từ trên trong công việc kinh doanh. Một công ty muốn lớn mạnh không thể thiểu những chiến lược kinh doanh xuất sắc. Chiến lược sẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng một vị thể đứng đẫu nhờ vào việc triển khai những công việc một cách khác biệt vả đem lại tác dụng cao hơn những gi mà đổi thủ cạnh tranh của doanh nghiệp dang thực hiện.

Từ trước đến nay, tổn tại rất nhiều những quan điểm khác nhau về khái niệm chiến lược kinh doanh. Năm 1962, Alfred Chandler thude trưởng đại hoc Harvard định nghĩa chiến lược: Chiến lược bao gồm việc xác định các mục tiêu cơ bản dải hạn của cđoanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các bảnh đồng cũng như sự phần bổ các nguồn lực cẩn thiết để thực hiện mục tiêu nảy. Theo váy, ông cho rằng chiến lược của một doanh nghiệp tổ chức phải là những chỉnh sách nhằm đảm bảo về nguồn lực để có thể đạt được những mục tiêu đã để ra và cin phải tuần theo những chính sách như thể nào trong khi sử dụng những nguồn lực nảy. “Theo General Aillenet, chiến lược định doanh là việc xác định những.

con đường và những phương tiên vận dụng để đạt tới các mục tiêu đã được Xác định thông qua các chính sách “Trong khi đó, F.J Gouillart lại cho rằng chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp phái lả toản bộ các quyết định nhằm vảo việc chiếm được các. vị trí quan trọng, phỏng thủ và tạo ra các kết quá khai thác vả sử dụng ngay được “Chiến lược là nghệ thuật phối hợp các hành động và điều khiến chúng nhằm đạt tới các mục tiêu đải han (G. Hissh), Các khía cạnh của quản trị chiến lược được khái quất bởi Mintzberg khi đưa ra định nghĩa về chiến lược như sau: ~ Kế hoạch (plan): là việc vạch ra một chuỗi các hành động dự định sẽ thực hiện một cách nhất quán ~Mö thức: được coi là sự cổ định về hành vi theo thời gian, có thể lá được lên kế hoạch trước hoặc không. ~ Vị thể (position): thể hiện chỗ đứng của doanh nghiệp trong môi trường của nó, ~ Quan niệm (Perspective): quan điểm, nhận thức của doanh nghiệp vẻ.

~ Thủ thuật (Ploy): là cách thức để đánh bại đổi thủ. Theo một số chuyên gia về kinh tế trên thể giới thì chiến lược kinh doanh lại chính là chiến lược nhằm phát triển của doanh nghiệp. Các định nghĩa chiến lược của các nhà kinh tế khác nhau tuỳ theo cắp độ về bản chất và tuỷ thuộc quan điểm của từng người. Sau khi tìm hiểu và tham khảo những khái niệm của những nhả kinh tế ho của trong và ngoài nước, tác giá rút ra được một cách tiếp cần eơ bản nhất là: chiến lược kinh doanh là hệ thống các mục tiêu dài hạn, các chính sách vả biện pháp chủ yếu về sản xuất kinh doanh vẺ tải chính và vẻ giải quyết nhản tố con người nhằm đưa doanh nghiệp phát triển lên một bước mới vẻ chất.

Vậy, một cách tôm tắt nhất, chiến lược kảnh doanh có những đặc điểm cơ bản sau ~ Chiến lược kinh doanh là những chiến lược tông quát của doanh nghiệp. được vạch ra nhằm xác định mục tiêu và phương hướng kinh doanh trong một thời kỷ tương đối dài, ít nhất là tử Š đến 10 năm và được quán triệt thực hiện đẩy đủ và nhất quán trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh. nghiệp, nhằm đảm báo doanh nghiệp phát triển đúng hướng và bền vững. ~Chiến lược kinh doanh chỉ mang tính định hưởng tổng quát nhất.

Nhưng khi đi vào thực tế, doanh nghiệp cẩn phải linh hoạt kết hợp giữa mục tiêu chiến lược với tỉnh hình thực tế, linh hoạt kết hợp giữa chiến lược và chiến thuật, giữa ngắn hạn và đài hạn. Chí như vậy mới đảm bảo hoạt đông kinh doanh có hiệu quả. ~ Mọi quyết định mang tính chất quan trọng vẻ việc xảy dựng chiến lược hay tổ chức thực hiện, kiểm tra phải do người quan trọng nhất của doanh. nghiệp thực hiện và kiểm soát hay chính là người lãnh đạo cao nhất của doanh nghiệp.

Điễu này giúp doanh nghiệp đảm bảo chiến lược được xây dựng một cách chuẩn xác và bí mật ~ Chiến lược kinh doanh luôn được xây dựng dựa trên các lợi thể so sánh. Những người làm chính sách bay xây dựng nên chiến lược trước hết cần đảnh siá một cách thực tế nhất thực trạng kinh doanh sản xuất của mình từ đó tìm ra điểm mạnh, chỉ ra điểm yếu và đồng thời cần rà soát xem lại lại các yếu tố nội tại để điều chínhhợp lý và kịp thời khi thực thí chiến lược. Chẳng hạn, mục tiêu hợp lý là mục tiêu được đề ra dựa trên thục tế cái cần phải có của doanh đồng thời phải dựa trên khá năng (nguồn lực vả tiềm năng của doanh nghiệp). Vi vậy, muốn xây dựng được một chiến lược kinh doanh có hiệu quả, người làm kinh doanh cần phải dựa vào những yếu tổ sau đây: ~ Đường lỗi, mục tiêu và sứ mệnh của doanh nghiệp.

~ Nguồn lực sẵn có, thực lực nội tại của doanh nghiệp sẽ quyết định chiến lược có tính khả thi hay không. ~ Những yếu tố bên ngoài như khách hảng hay các đổi thú cạnh tranh. Cần nghiên cứu yếu tố nhân khẩu học của khách hàng mục tiêu, thị nhập của khách hàng để phân đoạn thị trường, từ đó xác định mục tiêu nhằm 10 đáp ứng nhụ cầu của thị trường, đặt ra doanh số cẳn đạt là bao nhiều, và đồng, thời điều chính danh mục và quy mô sản phẩm. Bên cạnh đó, nghiên cửu đối thủ cạnh tranh cũng giúp doanh nghiệp tìm ra những sơ hở, điểm yếu của đối thù cạnh tranh đồng thời xác định lợi thế của mình và tận dụng triệt để các lợi thế đó, Ngoài ra, để xây dựng một chiễn lược kinh doanh mang lại hiệu quả cao cũng cẳn phải quan tâm đến các yếu tố khách quan khác như, pháp luật, xã hội của Nhà nước, môi trường chính tị, các chính sách kinh tế và sự phát triển của khoa học công nghệ 1.

Vai trò của chiến lược đỗi với doanh nghiệp Đối với sự tổn tại vả phát triển của mỗi doanh nghiệp, chiến lược kinh. doanh đóng một vai trỏ rất quan trọng. Nếu doanh nghiệp có một chiến lược kinh doanh tốt, doanh nghiệp sẽ có một hướng đi tốt, chính vì vậy chiến lược kinh doanh như một ngọn hải đăng dẫn đường chỉ lỗi cho doanh nghiệp đi đủng hướng. Trong thực tế, nhờ có chiến lược kinh doanh mà đạt rắt nhiều.

doanh nghiệp đạt được nhiều thành công, đạt được doanh số cao, bỏ xa đối thủ cạnh tranh và xây dựng được hình ảnh cho mình trên thương trường. Nếu doanh nghiệp không có chiến lược kinh doanh, giống như con thuyền đi trong võ định, không có một bến bờ cụ thể. Chiến lược kinh doanh thể hiện được tầm quan trọng của mình ở các mặt sau: ~ Thứ nhất, chiến lược kinh doanh giúp định hướng hoạt động dài hạn. thông qua việc phần tích và dự báo môi trường kinh doanh và là cơ sở vững chắc cho triển khai hoạt động trong kinh doanh của doanh nghiệp.

có chiến lược kinh doanh hoặc chiến lược không được xây dựng một cách rõ. ring va cu thé, thì hoạt động kinh doanh sẽ bị mắt phương hướng, chỉ thấy trước mắt mà không thấy được cải lâu đài, doanh nghiệp sẽ chỉ nhìn thấy cái cục bộ mã không thấy cải tổng quát, điều này sẽ khiển cho doanh nghiệp khó. có thể dự đoán được những khó khăn hay rúi ro trong tương lai. nghiệp có chiến lược kinh doanh thì không những chủ động thích ứng được với những biến đổi khó lường của thị trường mà còn đám bảo tính linh hoạt đảm báo cho doanh nghiệp phát triển hiệu quả theo đúng hướng.

~ Thứ hai, chiến lược kinh doanh còn giúp doanh nghiệp nắm bất bit được các cơ hội phát triển, nhận ra những tiềm năng của thị trường đồng thời cũng hiểu rõ các nguy cơ có thể xây ra đổi với nguồn lực của doanh nghiệp dé chủ động có các biện pháp đổi phó với những mối đe doạ đó trên thương. trường kinh doanh. ~ Chiến lược kinh doanh là cơ sở cho các hoạt động nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ