Luận văn Thạc sĩ: Hoạch định chiến lược kinh doanh cho Cảng Nội Bài

Nghiên cứu hoạch định chiến lược kinh doanh cho Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài đến 2017. Luận văn thạc sĩ phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Bui Minh Cuong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan Khám phá hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài hiệu quả

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của ngành hàng không Việt Nam, việc hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài (NIA) không chỉ là cửa ngõ giao thương quốc tế mà còn là một mắt xích then chốt trong hệ thống giao thông vận tải quốc gia. Để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh hàng không đầy biến động, một chiến lược kinh doanh rõ ràng và khả thi là điều không thể thiếu. Nghiên cứu sâu rộng về quá trình quản trị chiến lược tại NIA không chỉ mang lại cái nhìn tổng thể về thực trạng kinh doanh sân bay mà còn đề xuất những định hướng cụ thể đến năm 2017, góp phần vào sự phát triển Cảng Nội Bài mạnh mẽ hơn. Việc phân tích cẩn trọng các yếu tố nội tại và ngoại cảnh giúp xác định được các phương án tối ưu, đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi quyết định đầu tư và phát triển trong tương lai, đặc biệt khi nhìn vào bối cảnh môi trường kinh doanh hàng không luôn biến động khó lường. Một kế hoạch hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài chi tiết sẽ là kim chỉ nam cho sự tăng trưởng liên tục.

1.1. Tầm quan trọng của hoạch định chiến lược trong ngành hàng không

Trong một ngành đặc thù như hàng không, nơi cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, chính sách, việc hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài có ý nghĩa sống còn. Chiến lược không chỉ giúp các cảng hàng không như Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài xác định rõ tầm nhìn và sứ mệnh mà còn định hình con đường để đạt được các mục tiêu dài hạn. Nó là cơ sở để phân bổ nguồn lực hiệu quả, đối phó với rủi ro và tận dụng cơ hội từ môi trường kinh doanh hàng không. Theo các chuyên gia, một chiến lược tốt giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường khả năng thích ứng với các biến động thị trường. Đây là yếu tố then chốt để duy trì và gia tăng vị thế cạnh tranh trên bản đồ hàng không khu vực và quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài đến 2017

Mục tiêu chính của việc nghiên cứu này là xây dựng một bản hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài toàn diện, hướng tới sự phát triển Cảng Nội Bài bền vững đến năm 2017. Cụ thể, nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng kinh doanh sân bay tại NIA trong giai đoạn trước (ví dụ: 2011-2013), phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng, và từ đó đề xuất các chiến lược khả thi. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức thông qua phân tích SWOT và áp dụng các công cụ quản trị chiến lược khác để đưa ra các kiến nghị cụ thể. Điều này giúp Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài có lộ trình rõ ràng để nâng cao hiệu quả hoạt động và vị thế cạnh tranh.

II. Thực trạng kinh doanh Thách thức nào cho Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài

Để có thể hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài một cách hiệu quả, việc nắm bắt thực trạng kinh doanh sân bay của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài là điều kiện tiên quyết. Giai đoạn từ 2011 đến 2013 đã chứng kiến nhiều biến động trong môi trường kinh doanh hàng khôngngành hàng không Việt Nam nói chung. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều tác động mạnh mẽ đến hoạt động của cảng, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Việc phân tích sâu rộng những yếu tố này không chỉ giúp nhận diện các vấn đề còn tồn tại mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các phương án chiến lược phù hợp. Chỉ khi hiểu rõ những khó khăn và lợi thế hiện có, ban lãnh đạo cảng mới có thể đưa ra những quyết sách đúng đắn, hướng tới sự phát triển Cảng Nội Bài mạnh mẽ và bền vững trong tương lai. Nền tảng này là trụ cột cho mọi hoạt động quản trị chiến lược tiếp theo.

2.1. Phân tích bối cảnh môi trường kinh doanh ngành hàng không

Bối cảnh môi trường kinh doanh hàng không toàn cầu và tại Việt Nam luôn thay đổi, ảnh hưởng trực tiếp đến Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài. Các yếu tố kinh tế như tăng trưởng GDP, lạm phát (theo bảng 3.1, 3.2, 3.3, 3.4 từ tài liệu gốc), biến động giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái có tác động lớn đến chi phí vận hành và nhu cầu đi lại. Yếu tố chính trị - pháp luật, bao gồm các quy định về hàng không dân dụng, chính sách mở cửa bầu trời, cũng tạo ra khung khổ hoạt động. Công nghệ mới trong quản lý không lưu, an ninh sân bay, và dịch vụ hành khách là những yếu tố công nghệ cần được cập nhật. Văn hóa - xã hội, như xu hướng du lịch, hành vi tiêu dùng, cũng định hình nhu cầu dịch vụ. Việc phân tích toàn diện các yếu tố này giúp nhận diện cơ hội và thách thức cho hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài.

2.2. Đánh giá hoạt động kinh doanh Cảng Nội Bài giai đoạn 2011 2013

Giai đoạn 2011-2013 là một mốc quan trọng để đánh giá thực trạng kinh doanh sân bay của NIA. Dựa trên các số liệu về sản lượng hành khách, hàng hóa và kết quả tài chính (như bảng 2.1, 2.2, 2.3, 2.4, 2.5 từ tài liệu gốc), có thể thấy rõ hiệu suất hoạt động. Cụ thể, sản lượng hành khách và hàng hóa có xu hướng tăng trưởng nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh. Kết quả kinh doanh, bao gồm doanh thu và lợi nhuận, phản ánh hiệu quả của các chiến lược hiện tại. Việc phân tích chi tiết các chỉ số này, từ số chuyến bay đến cơ cấu lao động (bảng 3.7, 3.8, 3.9), giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục để chuẩn bị cho quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài cho giai đoạn tiếp theo.

III. Phương pháp luận Hướng dẫn hoạch định chiến lược kinh doanh sân bay hiệu quả

Để xây dựng một bản hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài vững chắc, việc áp dụng các phương pháp và công cụ quản trị chiến lược khoa học là điều cốt yếu. Các công cụ này không chỉ giúp phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh sân bay mà còn hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược một cách khách quan và hiệu quả. Từ việc đánh giá môi trường bên ngoài đến phân tích năng lực nội tại, mỗi công cụ đều đóng góp vào việc hình thành bức tranh tổng thể về vị thế của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài. Đặc biệt, sự kết hợp giữa phân tích SWOTMa trận QSPM mang lại một lộ trình rõ ràng từ nhận diện vấn đề đến lựa chọn chiến lược ưu tiên. Đây là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển Cảng Nội Bài không chỉ trong ngắn hạn mà còn trong dài hạn, đáp ứng yêu cầu của ngành hàng không Việt Nam ngày càng phức tạp.

3.1. Các công cụ phân tích chiến lược SWOT EFE IFE

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài đòi hỏi sử dụng các công cụ phân tích môi trường toàn diện. Phân tích SWOT là một khung sườn cơ bản giúp nhận diện Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses) nội tại, cùng với Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Ma trận EFE (External Factor Evaluation) đánh giá các yếu tố bên ngoài như kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật, giúp xác định mức độ phản ứng của cảng với các cơ hội và thách thức. Trong khi đó, Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation) tập trung vào đánh giá các yếu tố nội bộ như quản lý, tài chính, marketing, sản xuất, nhân sự để nhận diện điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài. Các ma trận này cung cấp cái nhìn định lượng, làm nền tảng cho việc xây dựng các phương án chiến lược ban đầu (tham khảo bảng 1.2, 1.3 từ tài liệu gốc).

3.2. Vai trò của ma trận QSPM trong lựa chọn chiến lược kinh doanh

Sau khi đã xây dựng các phương án chiến lược tiềm năng thông qua phân tích SWOT và các ma trận EFE, IFE, bước tiếp theo trong hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài là lựa chọn chiến lược tối ưu. Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) đóng vai trò then chốt trong quá trình này. QSPM giúp đánh giá một cách khách quan các phương án chiến lược bằng cách định lượng mức độ hấp dẫn của chúng dựa trên các yếu tố thành công quan trọng bên trong và bên ngoài. Mỗi yếu tố được gán trọng số và điểm hấp dẫn cho từng chiến lược, sau đó tổng hợp để đưa ra điểm hấp dẫn tổng thể. Nhờ QSPM, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công của các chiến lược được lựa chọn (tham khảo bảng 1.5, 3.11, 3.12, 3.13 từ tài liệu gốc).

IV. Ứng dụng phân tích Bí quyết xây dựng chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài đến 2017 hiệu quả

Việc áp dụng các công cụ quản trị chiến lược vào thực tiễn là bí quyết để hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài thành công, đặc biệt trong giai đoạn đến năm 2017. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích sâu rộng môi trường kinh doanh hàng không, cả bên ngoài và bên trong, để nhận diện các cơ hội, thách thức cũng như điểm mạnh, điểm yếu đặc thù của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài. Dữ liệu thu thập từ các phân tích này là nền tảng vững chắc để hình thành các phương án chiến lược đa dạng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lộ trình rõ ràng, khả thi, giúp NIA tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển Cảng Nội Bài bền vững trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam không ngừng biến đổi. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho mọi quyết sách kinh doanh.

4.1. Phân tích môi trường bên ngoài và cơ hội thách thức cho Cảng Nội Bài

Phân tích môi trường bên ngoài là bước quan trọng trong hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài. Việc này bao gồm đánh giá các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị, công nghệ, xã hội (PESTEL) và môi trường vi mô như đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế (5 lực lượng cạnh tranh của Porter) (tham khảo chương 3 tài liệu gốc). Từ đó, xác định các cơ hội mà Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài có thể tận dụng (ví dụ: tăng trưởng du lịch, mở cửa bầu trời) và các thách thức cần đối mặt (ví dụ: cạnh tranh từ các cảng lân cận, biến động giá nhiên liệu, dịch bệnh). Ma trận EFE (bảng 3.6) được sử dụng để tổng hợp và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này, tạo cơ sở cho việc hình thành các chiến lược phù hợp nhằm tăng cường phát triển Cảng Nội Bài.

4.2. Đánh giá môi trường nội bộ và xác định điểm mạnh điểm yếu

Song song với phân tích môi trường bên ngoài, việc đánh giá môi trường nội bộ là không thể thiếu khi hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài. Quá trình này tập trung vào các nguồn lực và năng lực cốt lõi của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, bao gồm quản lý, tài chính, marketing, sản xuất kinh doanh, và nguồn nhân sự (tham khảo chương 3 tài liệu gốc). Phân tích chi tiết từng khía cạnh giúp nhận diện những điểm mạnh (ví dụ: vị trí địa lý thuận lợi, cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm) và những điểm yếu (ví dụ: công tác marketing còn hạn chế, quy trình chưa tối ưu, phụ thuộc vào một số dịch vụ chính). Ma trận IFE (bảng 3.10) được sử dụng để tổng hợp và định lượng các yếu tố này, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng kinh doanh sân bay nội tại, từ đó xác định hướng cải thiện và tối ưu hóa hoạt động.

4.3. Xây dựng các phương án chiến lược kinh doanh tiềm năng

Dựa trên kết quả phân tích SWOT (ma trận SWOT trong tài liệu gốc), các phương án chiến lược kinh doanh tiềm năng cho Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài được hình thành. Các chiến lược này thường được nhóm thành bốn loại chính: SO (điểm mạnh - cơ hội), WO (điểm yếu - cơ hội), ST (điểm mạnh - thách thức), và WT (điểm yếu - thách thức). Ví dụ, chiến lược SO có thể là tận dụng vị trí địa lý và cơ sở vật chất để mở rộng các tuyến bay quốc tế mới. Chiến lược WO có thể là cải thiện dịch vụ để thu hút hành khách trong bối cảnh nhu cầu du lịch tăng. Việc xây dựng nhiều phương án đa dạng giúp có cái nhìn toàn diện và linh hoạt trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài, trước khi tiến hành lựa chọn chiến lược tối ưu bằng Ma trận QSPM.

V. Kết quả và định hướng Tương lai phát triển của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài

Sau quá trình nghiên cứu và hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài một cách kỹ lưỡng, đã có những đề xuất và định hướng rõ ràng cho sự phát triển Cảng Nội Bài đến năm 2017 và xa hơn nữa. Các chiến lược được xây dựng dựa trên sự phân tích toàn diện về thực trạng kinh doanh sân bay và các yếu tố trong môi trường kinh doanh hàng không, cùng với việc áp dụng các công cụ quản trị chiến lược tiên tiến như phân tích SWOTMa trận QSPM. Những định hướng này không chỉ nhằm cải thiện hiệu suất hoạt động, tăng cường năng lực cạnh tranh của Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài mà còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành hàng không Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp một lộ trình chiến lược có tính khả thi cao, giúp cảng đối phó hiệu quả với các thách thức và nắm bắt các cơ hội trong tương lai.

5.1. Các chiến lược kinh doanh đã được đề xuất và lựa chọn

Dựa trên kết quả của Ma trận QSPM, các chiến lược kinh doanh tối ưu cho Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài đã được đề xuất và lựa chọn. Các nhóm chiến lược này bao gồm: đa dạng hóa dịch vụ phi hàng không để tăng nguồn thu, đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng nhằm nâng cao năng lực khai thác, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và đẩy mạnh hoạt động marketing để thu hút thêm các hãng hàng không và hành khách. Mục tiêu là tăng sản lượng hành khách và hàng hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ, và cải thiện hiệu quả tài chính. Việc lựa chọn các chiến lược này dựa trên sự phù hợp với điều kiện nội tại và khả năng tận dụng cơ hội từ môi trường kinh doanh hàng không, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài.

5.2. Tầm nhìn và mục tiêu phát triển của Cảng Nội Bài sau 2017

Mặc dù nghiên cứu tập trung vào giai đoạn đến năm 2017, tầm nhìn và mục tiêu phát triển Cảng Nội Bài luôn hướng đến tương lai dài hạn. Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài đặt mục tiêu trở thành một trong những cảng hàng không hàng đầu khu vực, là trung tâm trung chuyển quan trọng của ngành hàng không Việt Nam và quốc tế. Để đạt được điều này, các mục tiêu cụ thể bao gồm tiếp tục đầu tư vào công nghệ hiện đại, mở rộng mạng lưới bay, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quản lý. Việc duy trì và cập nhật liên tục quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh Cảng Nội Bài sẽ giúp cảng không ngừng thích nghi với các xu hướng mới, đảm bảo sự phát triển bền vững và mạnh mẽ trong bối cảnh môi trường kinh doanh hàng không luôn thay đổi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược kinh doanh cho cảng hàng không quốc tế nội bài đến năm 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC 'KINH DOANH. Những kiến thức cơ bản về chiến lược kinh doanh. Chiến lược kinh doanh. Các cấp chiỗn lược.

Chiến lược cấp công ty. Chiến lược cấp đơn vi kink doanh. Chiến lược cắp chức năng. Những kiến thức cơ bắn về quản trị chiến lược.

Quản trị chiến lược và mô hình quân trị chiến lược. Quản trị chiến lược 1. Mô hình quân trị chiến lược. Nội đụng cơ bân cña hoạch định chiễn lược.

Phân tích môi trường. Xác định chức năng nhiệm vụ và mục tiêu. Phan tich và lựa chọn các phương án chiến lược. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh.

Bui Minh Cường DANII MUC CAC BANG Bang 1.1: Bảng tổng lợp môi đường kinh doanh Bang 1.2: Ma trận đánh giá các yếu tổ bên ngoài BFE. co eco sec Bang 1.3: Ma tran danh giả các yêu tổ bản trong HẺL,,.4: Ma trận hình ảnh cạnh tranh.5: Ma tran QSPM Bang 2.1- San hong, hanh khach va hàng hóa giai doan 2011-2013 Tảng 2.2: Kết quả kinh đoanh của Câng giai đoạn 2011 - 2013.3: Thông kẻ số clruyền bay qua NIA năm 2011-2013.4:Théng kẽ sản lượng hành khách căng Nội Bải 201 1-2013 Số lượng hành khách đến phân theo Quốc tịch.1: Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2013.2: Dự bảo tý lệ tăng trưởng kinh tê Việt Kam tử năm 2015 đến 2017.3: Tỷ lẽ phat, Viel Nam giai đoạn 201 1- 2013.4: Dự báo tý lệ lạm phát Việt Nam từ năm 2014 dến 2017.5: Ma tran hình ảnh cạnh tranh.6: Mẹ trận đánh giá tác dông các yêu tổ bên ngoài EEE.7: Cơ câu lao động theo trình độ tại Căng từ 2011 - 2013.8: Cơ cân lao động theo giới tính tại Căng, - Bang 3.9: Cơ cầu lao động theo môi tai Cảng qua cac nim 2011 - 2013 Bang 3.10: Ma trận đánh giá tác động các yếu tế bên trong IFE.11: Ma tran QSPM (Nhóm S/O).12: Ma an QSPM (Nhóm W/O) Bảng 3.13: Ma trận QS5PM (Nhóm W/T).ssescsnssessinsneseenunesnesstneerntenee Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Bui Minh Cường MỤC LỤC LOI CAM DOAN LOT CAM ON DANH MỤC TU VIET TAT DANH MỤC CÁC BẰNG DANH MỤC CÁC HÌNH PHAN MO BAU. Lý do lựa chọn dé tài nghiên cứu.

Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu đề tà 3.2 Phạm vị nghiên cứu. Phương phán nghiên cứu 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC 'KINH DOANH. Những kiến thức cơ bản về chiến lược kinh doanh. Chiến lược kinh doanh. Các cấp chiỗn lược.

Chiến lược cấp công ty. Chiến lược cấp đơn vi kink doanh. Chiến lược cắp chức năng. Những kiến thức cơ bắn về quản trị chiến lược.

Quản trị chiến lược và mô hình quân trị chiến lược. Quản trị chiến lược 1. Mô hình quân trị chiến lược. Nội đụng cơ bân cña hoạch định chiễn lược.

Phân tích môi trường. Xác định chức năng nhiệm vụ và mục tiêu. Phan tich và lựa chọn các phương án chiến lược. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh.

Bui Minh Cường LOLCAM ON Đầu tiên cho em xin gửi lời cảm ơn đến toàn thế thấy số Viện Kinh tế & Quận lý - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã Iạo điều kiện cho cịn được lắm Khóa hiện tốt nghiệp này, đây là một cơ hội đề em có thể thực hành các kiên thúc đã được học trên lớp và ân dụng những kiến thức mày trong thực lễ công việc Em xin gửi lời cảm ơn chân thành Thay giáo - Giáo viên hướng din TS. Nguyễn Ngoc Điện trong suất thời gian qua đã nhiệt tỉnh chỉ dạy, giúp đỡ để em có thể hoàn thành tốt bài khóa kuận này. Em xin gửi lời cảm ơn dến toàn bộ các can bộ nhân viên bại các Phòng ban chức năng, các Trưng tâm trực thuộc Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, đặc biệt là các đống nghiệp lâm công tác nghiệp vụ Tài chính - Kế toán tại các đơn vị trong, toàn Cảng hảng không quốc tế Nội Bài, những người đã trực tiếp hưởng dẫn, chỉ ‘bao va cho em nhiều kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian lam việc và thực tập. Em cũng xm gửi lời cắm ơn sâu sắc dến toàn thẻ bạn bẻ, người thân, gia đình.

những người đã luôn bên cạnh giúp đỡ em trong suốt thời gian qua. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh Bai Minh Cudng DANH MỤC TỪ VIET TAT LN Lợi nhuận re ‘Tai chính Lic ‘Thanh toan tin dung the R&D Nghiên cửu và phát triển. GDP Tổng sản phẩm quốc nội GNP Tổng sản phẩm quốc dan SBL Các đem vị kinh doanh chiến lược CPI Chi số giả tiêu đùng VND 'Việt Nam đồng, USD Dé la My KQED Kết quả kinh doanh TNHH Trách nhiệm hữu hạn HTKH Hoàn thành kế hoạch CPRH Chi phi ban hang CPT. Chi phi quan lý CPTC Chi phi ta chink TNDN Thu nhập doanh nghiệp KNNE Kim ngạch nhập khẩu NUNN Ngan hang nha nude KHCN Khoa học công nghệ CEPT/AFTA — Khu vue mau dich tr do ASLAN TIKQT Tlang không quốc tẻ NIA Noibai International Airport Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh.

Bui Minh Cường LOLCAM ON Đầu tiên cho em xin gửi lời cảm ơn đến toàn thế thấy số Viện Kinh tế & Quận lý - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã Iạo điều kiện cho cịn được lắm Khóa hiện tốt nghiệp này, đây là một cơ hội đề em có thể thực hành các kiên thúc đã được học trên lớp và ân dụng những kiến thức mày trong thực lễ công việc Em xin gửi lời cảm ơn chân thành Thay giáo - Giáo viên hướng din TS. Nguyễn Ngoc Điện trong suất thời gian qua đã nhiệt tỉnh chỉ dạy, giúp đỡ để em có thể hoàn thành tốt bài khóa kuận này. Em xin gửi lời cảm ơn dến toàn bộ các can bộ nhân viên bại các Phòng ban chức năng, các Trưng tâm trực thuộc Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, đặc biệt là các đống nghiệp lâm công tác nghiệp vụ Tài chính - Kế toán tại các đơn vị trong, toàn Cảng hảng không quốc tế Nội Bài, những người đã trực tiếp hưởng dẫn, chỉ ‘bao va cho em nhiều kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian lam việc và thực tập. Em cũng xm gửi lời cắm ơn sâu sắc dến toàn thẻ bạn bẻ, người thân, gia đình.

những người đã luôn bên cạnh giúp đỡ em trong suốt thời gian qua. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Bui Minh Cường 1. Các công cụ nhục vụ cho hoach dinh chién huge.

Công cụ phân tích môi trường kinh doankk. Bảng tống hợp môi trường kinh ảoanh 1. Aña trận các yếu tô bên ngoài HH. Ma trận các yên tổ bên trong II1:.

Ma trận SWOT. Công cụ phân tích đầu tự. Ma tran BCG. Ma trén GE.

Cong cu phan tich canh trank. Công cụ phân tích lựa chọn chién tege - Ma tran QSPM.5 Lựa chọn chiễn lược. TOM TAT CHƯƠNG I. CHƯƠNG I: TOC TRANG KIND DOANT VA QUAN TRI CHIEN LUQC cUa CANG HANG KHONG QUOC TE NOI BAI 8 2.

Giữi thiệu về cảng hàng không qu 48 21. Lịch sử hình thành. Cứ cầu bộ máy tỗ chức 2. Thực trạng hoạt động kinh doanh của NEA giai doạn 2011-2013.

Sản lượng và tài chẲnh. VẢ vỗ lượng chuyển bay. LỄ sản lượng hành khách. 324 VẺ sản lượng hàng bóa 2.

Thực trạng quản trị chiến lược tại Căng hàng không quốc tế Nội Bải. Các chiến lược kinh doanh hiện tại. Da dang hóa Bnh vực kink doank. Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm.

Đàn tạo đội ngũ nhân viên. Kết quả triển khai chiến lược của Cảng Hàng khng quấc tễ Nội Bài62 Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Bui Minh Cường 33.2 Lwa chon chiến lược.3 Các chiến hege chire nang. Chiến lược tài chính.

Chiến lege Marketing. Chién luge nhan lye: 3. Những kiến nghị. Đối với nhà nước.

Déi với Ngành,. TAI LIEU THAM KHAO. Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Bui Minh Cường 2.1, Thành công của chiến lược.

Hạn chỗ của chiến lược. TOM TAT CHUGNG IL. CHUONG II: HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI ĐẾN NĂM 2017. Phân tích môi trường.

Phân tích môi trường bên ngủ 3. Phân tích các yếu tả kinh lễ. Phân tích các yên lô luật pháp, chỉnh trị. hân tích các yếu tố công nghệ 73 3.

Phân tích các yêu tô văn hoa xi hdi. Phân tích môi trường tác nghiện 3.1, Phân tích dối thủ cạnh tranh. Phân tích khách hàng. Phân tích nhà cung cấp 3.

Phân tích sản phẩm thay thé 3. Cơ hội và thách thức đối với Câng Hàng không quắc lễ 3.3 Phân tích cúc môi trường bên trang. Quản lý và lãnh đạo. Nguôn lực marketing, bán hàng 3.

Sân xuất kinh Äoanh. Nguôn lực nhân sự. Xác định điểm mạnh, điểm yêu của NIA và ma trận các yêu tố môi trường bên trong IFF 3. Định hướng phát triển của Cảng hàng không quốc tế Nội Hải.

Phân tích và tựa chọn các phương án chiến lược. Xây dựng chiến lược. Ma tan SWOT: 3. Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix).

Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Bui Minh Cường DANII MUC CAC BANG Bang 1.1: Bảng tổng lợp môi đường kinh doanh Bang 1.2: Ma trận đánh giá các yếu tổ bên ngoài BFE. co eco sec Bang 1.3: Ma tran danh giả các yêu tổ bản trong HẺL,,.4: Ma trận hình ảnh cạnh tranh.5: Ma tran QSPM Bang 2.1- San hong, hanh khach va hàng hóa giai doan 2011-2013 Tảng 2.2: Kết quả kinh đoanh của Câng giai đoạn 2011 - 2013.3: Thông kẻ số clruyền bay qua NIA năm 2011-2013.4:Théng kẽ sản lượng hành khách căng Nội Bải 201 1-2013 Số lượng hành khách đến phân theo Quốc tịch.1: Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2013.2: Dự bảo tý lệ tăng trưởng kinh tê Việt Kam tử năm 2015 đến 2017.3: Tỷ lẽ phat, Viel Nam giai đoạn 201 1- 2013.4: Dự báo tý lệ lạm phát Việt Nam từ năm 2014 dến 2017.5: Ma tran hình ảnh cạnh tranh.6: Mẹ trận đánh giá tác dông các yêu tổ bên ngoài EEE.7: Cơ câu lao động theo trình độ tại Căng từ 2011 - 2013.8: Cơ cân lao động theo giới tính tại Căng, - Bang 3.9: Cơ cầu lao động theo môi tai Cảng qua cac nim 2011 - 2013 Bang 3.10: Ma trận đánh giá tác động các yếu tế bên trong IFE.11: Ma tran QSPM (Nhóm S/O).12: Ma an QSPM (Nhóm W/O) Bảng 3.13: Ma trận QS5PM (Nhóm W/T).ssescsnssessinsneseenunesnesstneerntenee Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh. Bui Minh Cường MỤC LỤC LOI CAM DOAN LOT CAM ON DANH MỤC TU VIET TAT DANH MỤC CÁC BẰNG DANH MỤC CÁC HÌNH PHAN MO BAU.

Lý do lựa chọn dé tài nghiên cứu. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu đề tà 3.2 Phạm vị nghiên cứu. Phương phán nghiên cứu 4.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ