I. Tổng quan về quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển Thanh Hóa
Quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển (NSNN) tại Thanh Hóa đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội (KT-XH) và nâng cao đời sống nhân dân. Thanh Hóa, với tiềm năng phát triển mạnh mẽ, đã triển khai nhiều dự án đầu tư công trọng điểm từ nguồn vốn ngân sách. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý vẫn đối mặt với thách thức về minh bạch, giám sát và phân bổ nguồn lực. Theo nghiên cứu của Cao Thị Tú Trang (2017), hệ thống quản lý chi NSNN cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Bài viết này phân tích thực trạng, giải pháp và định hướng nâng cao chất lượng quản lý đầu tư phát triển tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016–2020.
1.1. Khái niệm và vai trò của chi ngân sách đầu tư phát triển
Chi ngân sách đầu tư phát triển là khoản chi từ ngân sách nhà nước (NSNN) nhằm mục đích xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy các lĩnh vực ưu tiên. Tại Thanh Hóa, khoản chi này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi NSNN, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông, giáo dục và y tế. Theo Luận văn Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng (2017), vai trò của chi đầu tư phát triển bao gồm: (1) Tăng cường năng lực sản xuất, (2) Cải thiện hạ tầng xã hội, (3) Thu hút đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ giữa lập kế hoạch và triển khai dẫn đến lãng phí nguồn lực.
1.2. Đặc điểm quản lý chi NSNN cho đầu tư phát triển tại Thanh Hóa
Quản lý chi NSNN cho đầu tư phát triển tại Thanh Hóa có những đặc điểm riêng biệt do tính chất địa phương. Theo báo cáo của Ủy ban Nhân dân (UBND) tỉnh Thanh Hóa (2020), các dự án đầu tư thường kéo dài do thủ tục hành chính phức tạp, thiếu sự phối hợp giữa các sở ngành. Ngoài ra, tỷ lệ giải ngân chậm do quy trình quyết toán không linh hoạt. Để cải thiện, tỉnh đã triển khai hệ thống công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý, nhưng hiệu quả vẫn hạn chế do thiếu nhân lực chuyên môn.
II. Thực trạng quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển Thanh Hóa giai đoạn 2011 2016
Giai đoạn 2011–2016, Thanh Hóa đã đầu tư hơn 12.000 tỷ đồng từ nguồn NSNN vào các dự án hạ tầng, giáo dục và y tế. Tuy nhiên, theo Cao Thị Tú Trang (2017), hiệu quả quản lý còn nhiều hạn chế: tỷ lệ giải ngân chỉ đạt 68%, trong khi tỷ lệ nợ đọng lên đến 15%. Các vấn đề chính bao gồm: (1) Thiếu minh bạch trong phân bổ ngân sách, (2) Chậm tiến độ do thủ tục hành chính, (3) Thiếu giám sát sau đầu tư. UBND tỉnh Thanh Hóa đã thừa nhận những tồn tại này và đề ra kế hoạch cải cách từ năm 2017.
2.1. Hiệu quả quản lý chi NSNN qua các chỉ số kinh tế
Theo Báo cáo Kiểm toán Nhà nước (2018), hiệu quả quản lý chi NSNN tại Thanh Hóa được đánh giá qua các chỉ số: (1) Tỷ lệ giải ngân (chỉ đạt 68% năm 2016), (2) Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (trung bình 5–7%/năm), (3) Mức độ hài lòng của người dân (chỉ 45% năm 2015). Những con số này phản ánh sự yếu kém trong quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông và nông nghiệp. Để cải thiện, tỉnh đã áp dụng mô hình quản lý theo chương trình mục tiêu quốc gia (CTMTQG), nhưng kết quả vẫn chưa như kỳ vọng.
2.2. Những hạn chế nổi bật trong quản lý đầu tư phát triển
Nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Phương Dung (2017) chỉ ra ba hạn chế chính: (1) Thủ tục hành chính rườm rà: Mỗi dự án cần tới 15–20 bước phê duyệt, kéo dài thời gian triển khai. (2) Thiếu sự phối hợp giữa các sở ngành: Dẫn đến chồng chéo trong phân bổ ngân sách. (3) Thiếu cơ chế giám sát sau đầu tư: Nhiều dự án hoàn thành nhưng không được đánh giá hiệu quả. Những vấn đề này đã được UBND tỉnh Thanh Hóa ghi nhận trong Báo cáo Tự đánh giá (2019), nhưng chưa có giải pháp triệt để.
III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển
Để khắc phục những hạn chế trong quản lý chi NSNN, Thanh Hóa đã đề ra nhiều giải pháp đột phá. Theo Chương trình Phát triển KT-XH giai đoạn 2016–2020, tỉnh tập trung vào ba trụ cột: (1) Cải cách thủ tục hành chính, (2) Tăng cường giám sát và đánh giá, (3) Nâng cao năng lực cán bộ. Các biện pháp này nhằm mục tiêu nâng tỷ lệ giải ngân lên 90% và giảm tỷ lệ nợ đọng xuống dưới 5%. Ngoài ra, tỉnh cũng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý ngân sách.
3.1. Cải cách thủ tục hành chính trong quản lý ngân sách
UBND tỉnh Thanh Hóa đã triển khai Đề án 06 về đơn giản hóa thủ tục hành chính trong quản lý chi NSNN. Theo đó, các dự án đầu tư công được phân loại theo mức độ ưu tiên, rút ngắn thời gian phê duyệt từ 120 ngày xuống còn 60 ngày. Ngoài ra, tỉnh áp dụng mô hình một cửa liên thông giữa Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính và KBNN. Những cải cách này đã giúp tăng tỷ lệ giải ngân lên 75% vào năm 2018, theo Báo cáo của Sở Tài chính Thanh Hóa (2019).
3.2. Tăng cường giám sát và đánh giá sau đầu tư
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn, Thanh Hóa đã thành lập Ban Chỉ đạo giám sát đầu tư công trực thuộc UBND tỉnh. Ban này có nhiệm vụ đánh giá định kỳ các dự án, phát hiện sai phạm kịp thời. Theo Báo cáo Thanh tra năm 2020, nhờ hệ thống giám sát chặt chẽ, tỉnh đã thu hồi 500 tỷ đồng vốn đầu tư không hiệu quả. Ngoài ra, tỉnh cũng áp dụng công nghệ blockchain trong quản lý ngân sách, giúp minh bạch hóa các khoản chi.
IV. Định hướng quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển giai đoạn 2021 2025
Giai đoạn 2021–2025, Thanh Hóa đặt mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế phía Bắc, đòi hỏi hệ thống quản lý chi NSNN phải đổi mới toàn diện. Theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XIX, tỉnh sẽ tập trung vào ba lĩnh vực ưu tiên: (1) Phát triển hạ tầng giao thông, (2) Đổi mới giáo dục và đào tạo, (3) Thu hút đầu tư vào khu kinh tế (KKT) Nghi Sơn. Để đạt được mục tiêu này, Thanh Hóa sẽ áp dụng mô hình quản lý ngân sách theo kết quả (RBM) và đẩy mạnh hợp tác công tư (PPP).
4.1. Mục tiêu tổng quát và các chỉ tiêu cụ thể
Mục tiêu tổng quát của Thanh Hóa là nâng cao hiệu quả quản lý chi NSNN thông qua: (1) Tăng tỷ lệ giải ngân lên 95%, (2) Giảm tỷ lệ nợ đọng xuống dưới 3%, (3) Đạt 80% dự án đầu tư có đánh giá hiệu quả sau triển khai. Theo UBND tỉnh Thanh Hóa (2021), các chỉ tiêu này sẽ được giám sát chặt chẽ thông qua hệ thống báo cáo định kỳ hàng quý. Ngoài ra, tỉnh cũng đặt mục tiêu thu hút 15.000 tỷ đồng vốn đầu tư tư nhân vào các dự án trọng điểm.
4.2. Giải pháp đột phá trong quản lý ngân sách
Để hiện thực hóa mục tiêu, Thanh Hóa sẽ triển khai ba giải pháp chính: (1) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân bổ ngân sách, giúp tối ưu hóa nguồn lực. (2) Đào tạo nâng cao năng lực cán bộ về quản lý tài chính công, đặc biệt trong lĩnh vực giám sát. (3) Mở rộng hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý ngân sách từ các nước phát triển. Theo TS. Nguyễn Thị Phương Dung (2021), những giải pháp này sẽ giúp Thanh Hóa trở thành điển hình trong quản lý chi NSNN tại Việt Nam.
V. Kết luận và khuyến nghị cho quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển
Quản lý chi ngân sách đầu tư phát triển tại Thanh Hóa đã đạt được những tiến bộ nhất định, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần khắc phục. Theo Cao Thị Tú Trang (2017), để nâng cao hiệu quả, tỉnh cần: (1) Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, (2) Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, (3) Nâng cao năng lực cán bộ. Những giải pháp này sẽ giúp Thanh Hóa tận dụng tối đa nguồn lực từ NSNN, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững. Trong tương lai, Thanh Hóa có thể trở thành mô hình quản lý ngân sách tiên tiến tại Việt Nam, nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ.
5.1. Những thành tựu đạt được
Trong giai đoạn 2016–2020, Thanh Hóa đã đạt được những kết quả đáng kể: (1) Tỷ lệ giải ngân tăng từ 68% lên 85%, (2) Giảm tỷ lệ nợ đọng từ 15% xuống 8%, (3) Hoàn thành 90% các dự án hạ tầng trọng điểm. Những thành tựu này là kết quả của sự nỗ lực cải cách của tỉnh, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông và giáo dục. Theo UBND tỉnh Thanh Hóa (2020), những kết quả này đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng KT-XH của tỉnh.
5.2. Khuyến nghị cho giai đoạn tới
Để tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý chi NSNN, Thanh Hóa nên: (1) Tăng cường hợp tác với các chuyên gia quốc tế trong lĩnh vực quản lý tài chính công, (2) Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro trong đầu tư công, (3) Đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của NSNN. Những khuyến nghị này được đưa ra dựa trên nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Phương Dung (2021), nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của Thanh Hóa trong tương lai.