Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Giao thông vận tải đường bộ ở Lào thời Pháp thuộc (1897 – 1945)" do sinh viên Nguyễn Hồng Phúc thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Tuyết Nhung (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, năm 2019), thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Nghiên cứu tập trung tái hiện bức tranh lịch sử xây dựng, chuyển biến và tác động của mạng lưới giao thông đường bộ tại Lào trong khuôn khổ công cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp.

Về bối cảnh thực tiễn, Lào là quốc gia nội địa duy nhất tại Đông Nam Á, có vị trí chiến lược ở trung tâm bán đảo Đông Dương nhưng không giáp biển, địa hình núi non hiểm trở chiếm phần lớn diện tích và kinh tế truyền thống nghèo nàn, dân cư thưa thớt. Sau hiệp ước Pháp - Xiêm năm 1893 (sau khi Pháp buộc Xiêm cắt vùng I-xản cho Thái Lan năm 1892 và lấy sông Mê Công làm ranh giới), thực dân Pháp chính thức áp đặt ách thống trị lên xứ Lào và sáp nhập vào Liên bang Đông Dương vào năm 1899. Nhằm phục vụ tham vọng vơ vét nguồn tài nguyên phong phú (lâm sản, khoáng sản thiếc, sắt), bóc lột nhân công, củng cố an ninh quân sự đàn áp các phong trào khởi nghĩa và kết nối Lào với hệ thống cảng biển miền Trung Việt Nam nhằm tách rời ảnh hưởng kinh tế của Xiêm, chính quyền thực dân đã từng bước đầu tư xây dựng hệ thống đường bộ.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ quá trình phát triển của hệ thống giao thông đường bộ ở Lào thời Pháp thuộc, qua đó đánh giá những tác động sâu sắc đến kinh tế, chính trị - xã hội và làm sáng tỏ sự chuyển biến trong chính sách đầu tư của Pháp qua các giai đoạn lịch sử. Để đạt được mục đích đó, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các nhân tố tự nhiên, kinh tế, xã hội và chính sách thuộc địa tác động đến sự phát triển mạng lưới giao thông ở Lào thời Pháp thuộc.
  2. Phân tích tiến trình và các giai đoạn phát triển cụ thể của mạng lưới giao thông đường bộ tại Lào từ năm 1897 đến năm 1945.
  3. Đánh giá toàn diện những tác động của mạng lưới giao thông đường bộ đối với các mặt kinh tế, chính trị và xã hội của đất nước Lào.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hệ thống giao thông vận tải đường bộ ở Lào thời Pháp thuộc giai đoạn 1897 – 1945. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao quát mạng lưới đường bộ trên toàn lãnh thổ Lào (bao gồm đường thuộc địa liên xứ và hệ thống đường địa phương). Phạm vi thời gian kéo dài từ năm 1897 (thời điểm Toàn quyền Paul Doumer bắt đầu chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất và thành lập Liên bang Đông Dương) đến năm 1945 (mốc lịch sử ngày 12/10/1945 khi nhân dân Lào giành chính quyền, tuyên bố độc lập, chấm dứt ách cai trị của thực dân Pháp). Tiến trình này được phân chia thành hai giai đoạn bản lề: giai đoạn 1897 – 1918 và giai đoạn 1919 – 1945.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và khung thể chế, nghiên cứu đặt đối tượng khảo sát vào bối cảnh chính sách khai thác thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc Pháp tại Liên bang Đông Dương. Tác giả vận dụng các văn bản pháp quy, nghị định hành chính của chính quyền thực dân như Sắc lệnh thành lập Liên bang Đông Dương ngày 17/10/1897, Nghị định ngày 07/06/1914 về xây dựng tuyến Quốc lộ 13 kết nối Sài Gòn – Kratié – Pắc Sế, và đặc biệt là Nghị định ngày 18/06/1918 của Toàn quyền Albert Sarraut quy định về phân loại, sắp xếp mạng lưới đường thuộc địa (Routes Coloniales) và đường địa phương (Routes Locales) trên toàn cõi Đông Dương.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng hai phương pháp cơ bản của khoa học lịch sử:

  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát các sự kiện, quá trình khảo sát, thi công, hoàn thiện các tuyến đường theo đúng trình tự thời gian và hoàn cảnh lịch sử cụ thể qua từng thời kỳ cầm quyền của các Toàn quyền Đông Dương.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, quy luật vận động, mối liên hệ nhân quả giữa chính sách kinh tế - quân sự của thực dân Pháp với sự phân bổ không gian và mức độ ưu tiên của các tuyến giao thông.
  • Các phương pháp bổ trợ: Kết hợp chặt chẽ các phương pháp so sánh lịch sử, phương pháp thống kê định lượng và phân tích - tổng hợp tư liệu để xử lý các bảng biểu số liệu về vốn đầu tư, chiều dài các tuyến đường, mật độ phương tiện cơ giới và khối lượng hàng hóa vận chuyển.

Nguồn tư liệu của khóa luận được tập hợp từ hai hệ thống dữ liệu:

  • Tài liệu lưu trữ và hồi ký của Pháp: Nguồn tư liệu lưu trữ của chính quyền thực dân Pháp tại Thư viện Quốc gia Pháp; tác phẩm hồi ký "Xứ Đông Dương" (L'Indo-Chine française) của Toàn quyền Paul Doumer; các khảo cứu và báo cáo hành chính của học giả, sĩ quan Pháp như Gosselin Capitaine ("Nước Lào và chế độ bảo hộ của Pháp"), E. Picanon ("Le Laos Français" - 1901), các báo cáo công chính thường niên giai đoạn 1911 – 1935.
  • Công trình nghiên cứu của các học giả Việt Nam: Các tác phẩm thông sử và chuyên khảo như "Lào, đất nước con người" (Hoài Nguyên, 1995), "Đất nước Lào – lịch sử văn hóa""Lịch sử các quốc gia Đông Nam Á – Lịch sử Lào (tập II)" (GS. Lương Ninh chủ biên, 1991, 1996), "Lịch sử Lào hiện đại tập 1" (Nguyễn Hùng Phi và TS. Buasi Chalonsúc chủ biên, 2006), cùng công trình tổng quan "Lịch sử Lào" của Viện Nghiên cứu Đông Nam Á (1997).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những nhân tố tác động đến sự phát triển giao thông ở Lào

Chương 1 đi sâu phân tích hệ thống các nhân tố khách quan và chủ quan chi phối sự hình thành mạng lưới giao thông tại Lào, bao gồm điều kiện tự nhiên, tài nguyên, dân cư, chính sách thuộc địa và hiện trạng giao thông trước thế kỷ XX.

  • Vị trí địa lý và địa hình tự nhiên: Lào có diện tích 237.000 km², nằm từ vĩ tuyến 14°B đến 22°B, trải dài trên 1.000 km từ Nhọt U (bắc) đến Lì Phỉ (nam). Biên giới tiếp giáp 5 nước: Việt Nam (~2.067 km), Thái Lan (1.835 km), Campuchia (535 km), Trung Quốc (505 km) và Myanmar (236 km). Địa hình đồi núi chiếm từ 80% đến 90% diện tích (đỉnh cao nhất là Phou Bia), chia cắt lãnh thổ thành ba vùng rõ rệt: Thượng Lào (núi non hiểm trở, cao nguyên Cánh đồng Chum / Mường Phuôn chiến lược), Trung Lào (cao nguyên Na-cay, đồng bằng Kèn-cooc phì nhiêu ở Savannakhet), và Hạ Lào (cao nguyên đất đỏ Bô-lô-ven). Sông Mê Công dài 4.000 km thì có tới 1.875 km chảy qua Lào; dù là trục thủy đạo huyết mạch nhưng dòng chảy bị đứt đoạn bởi nhiều ghềnh thác lớn (Préa-Patang, Kẹng Lì Phỉ / thác Khôn), gây cản trở lớn cho vận tải đường thủy thông suốt.
  • Tài nguyên thiên nhiên phong phú: Rừng Lào chiếm diện tích bạt ngàn với các loại gỗ quý như trắc, lim, táu, gụ, đặc biệt là gỗ tếch ở Xayabury và gỗ mạy-pươi (săng lẻ) ở Khăm Muộn, Savannakhet phục vụ đóng tàu, làm tà vẹt đường sắt. Hủa Phăn là trung tâm sản xuất cánh kiến (trắng hàng trăm tấn, đỏ khoảng 1.000 tấn/năm). Thượng Lào có diện tích trồng thuốc phiện cho sản lượng tới 100 tấn/năm. Về khoáng sản, Lào có các mỏ thiếc lớn ở thung lũng Nậm Pa-ten, mỏ Phông Tịu, Bò Nèng (Khăm Muộn); hai mỏ sắt trữ lượng hàng trăm triệu tấn ở Xiêng Khoảng; mỏ muối Bản Cơn (5.000 – 7.000 tấn/năm) và các mỏ vàng tại Attapư, Luông Pha Băng. Tiềm năng tài nguyên là động lực chính thúc đẩy Pháp phải mở đường khai mỏ và bóc lột.
  • Đặc điểm dân cư: Dân số Lào thời kỳ này rất thưa thớt (khoảng 3,5 triệu người), gồm 3 khối chính: Lào Lùm (~2 triệu người ở đồng bằng), Lào Thênh (vùng núi thấp, nương rẫy), Lào Xủng (vùng núi cao trên 1.000 m). Năm 1921, mật độ dân số Lào chỉ đạt 4 người/km² (trong khi Bắc Kỳ là 59 người/km²), gây tình trạng khan hiếm nhân công nghiêm trọng cho các công trình công chính.
  • Chính sách cai trị và chủ trương giao thông của Pháp: Sau khi lập Liên bang Đông Dương, Pháp đặt Lào dưới chế độ bảo hộ do Khâm sứ người Pháp đứng đầu. Ban đầu, chính quyền thực dân chủ trương đầu tư dè dặt (quan điểm của E. Picanon năm 1901 là tránh các con đường tốn kém, thực hiện từng bước với chi phí tối thiểu). Tuy nhiên, để phá thế biệt lập của Lào, ngăn chặn ảnh hưởng thương mại từ Xiêm, kết nối Lào với các cảng Trung Kỳ (Vinh, Đà Nẵng) và Sài Gòn, Pháp buộc phải từng bước xúc tiến mở đường.
  • Hiện trạng giao thông trước thế kỷ XX: Trước thời Pháp thuộc, giao thông bộ gần như chưa phát triển, chủ yếu là đường mòn hoang vu xuyên rừng rậm, di chuyển mất nhiều tuần lễ; vận tải dựa vào sức voi, ngựa và thuyền tam bản. Cuối thế kỷ XIX, Pháp mới chỉ cải tạo tạm thời một số tuyến đường ngựa (rộng 1 – 2 m) và đường xe bò (rộng 3 – 6 m) bằng hình thức cưỡng bức lao dịch bản xứ nhằm phục vụ điều động quân đội đàn áp các cuộc khởi nghĩa.

Chương 2: Giao thông đường bộ ở Lào giai đoạn (1897 – 1945)

Chương 2 trình bày tiến trình lịch sử xây dựng hệ thống đường bộ qua hai giai đoạn cụ thể và đánh giá các tác động đa chiều của mạng lưới này.

1. Giai đoạn 1897 – 1918: Đầu tư hạn chế, phục vụ mục đích quân sự

Trong thời kỳ Toàn quyền Paul Doumer và cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, nguồn vốn công lẫn tư của Pháp đổ vào Lào vô cùng ít ỏi so với các xứ khác trong Liên bang Đông Dương. Trong cơ cấu chi phí công trình công cộng giai đoạn 1900 – 1935, ngân sách làm đường sá ở Lào chỉ chiếm 16%, đường sắt chiếm 0,1% (hầu như không đáng kể), thủy lợi chiếm 2,1%. Vốn đầu tư vào Lào tính đến đầu thế kỷ XX chỉ khoảng 300.000 francs (năm 1915).

Chính quyền thuộc địa tập trung mở các tuyến đường ngang chiến lược nối từ Việt Nam sang Lào:

  • Đường số 9 (Quốc lộ 9): Khởi công năm 1904 nối Đông Hà (Quảng Trị) sang Savannakhet nhằm thông ra cảng Đà Nẵng; bị đình trệ năm 1907, tái khởi động năm 1910 và kéo dài đến tận năm 1926 mới hoàn thành toàn tuyến.
  • Đường số 7: Khởi công năm 1913, nối Nghệ An (Vinh, Phủ Diễn) sang Xiêng Khoảng qua Mường Sén, Bản Ban, thung lũng Nậm Mô.
  • Quốc lộ 13: Bắt đầu triển khai từ năm 1914 theo Nghị định ngày 07/06/1914, vạch tuyến chạy dọc thung lũng Mê Công nối Sài Gòn – Kratié (Campuchia) – Pắc Sế.
  • Đường số 8: Khảo sát và thi công từ năm 1914 – 1916 nối Hà Tĩnh sang Khăm Muộn (Napé – Mê Công).
  • Đường số 6: Xây dựng từ năm 1917 nối Thanh Hóa sang Sầm Nưa.

Quá trình thi công dựa vào hàng vạn phu lao dịch cưỡng bức người Lào kết hợp với đội ngũ công nhân, culi người Việt được điều động sang. Đến hết năm 1917, toàn nước Lào mới chỉ có 80 km đường được rải đá (trong tổng số 8.250 km đường rải đá toàn cõi Đông Dương).

2. Giai đoạn 1919 – 1945: Tăng cường đầu tư và hoàn thiện hệ thống

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai để bù đắp thiệt hại chiến tranh. Dưới thời Toàn quyền Albert Sarraut và việc áp dụng Nghị định năm 1918, ngân sách dành cho giao thông Lào tăng nhanh (chỉ riêng cuối 1919 – đầu 1920 đạt 180.000 francs). Mạng lưới đường thuộc địa và đường địa phương được mở rộng đáng kể.

Bảng 1: Hiện trạng hệ thống đường bộ tại các xứ thuộc Liên bang Đông Dương tính đến ngày 01/01/1925 (Đơn vị: Km)

Xứ Tổng chiều dài Đường đã rải đá Đường chưa rải đá (xe chạy 6 tháng/năm) Đường còn phải làm
Bắc Kỳ 7.704 2.759 4.486 459
Trung Kỳ 8.197 3.003 2.639 2.555
Nam Kỳ 5.840 4.783 312 745
Cao Miên 4.518 1.948 702 1.868
Lào 3.924 685 1.226 1.913
Toàn Đông Dương 30.178 9.365 7.540 13.273

Bảng 2: Phân loại hệ thống đường bộ Đông Dương năm 1925 (Đơn vị: Km)

Xứ Đường thuộc địa (Tổng chiều dài) Đường thuộc địa (Rải đá) Đường địa phương (Tổng chiều dài) Đường địa phương (Rải đá)
Trung Kỳ 2.781 1.952 5.421 1.288
Campuchia 1.523 1.069 2.995 931
Nam Kỳ 918 786 1.214 841
Lào 1.804 548 1.989 236
Bắc Kỳ 2.144 1.079 5.550 1.728
Tổng cộng 9.170 5.434 17.169 5.024

Cùng với việc nâng cấp nền đường, phương tiện cơ giới cơ bản bắt đầu xuất hiện và gia tăng:

Bảng 3: Sự thay đổi số lượng phương tiện vận tải cơ giới tại Đông Dương (1926 – 1938)

Xứ Năm 1926 (Xe du lịch) Năm 1926 (Xe tải) Năm 1926 (Tổng cộng) Năm 1938 (Xe du lịch) Năm 1938 (Xe tải & Chở khách) Năm 1938 (Vận tải & Máy kéo) Năm 1938 (Tổng cộng)
Nam Kỳ 4.374 768 5.142 7.000 1.150 450 8.600
Bắc Kỳ 1.943 331 2.247 5.000 300 600 5.900
Campuchia 524 122 646 1.900 300 400 2.600
Trung Kỳ 589 281 870 1.900 450 350 2.700
Lào 49 30 79 300 50 100 450
Tổng cộng 7.479 1.532 9.011 16.100 2.250 1.900 20.250

Đến năm 1930, Quốc lộ 9 (500 km) từ Savannakhet đến Lao Bảo và Đà Nẵng đã được rải đá toàn bộ; tuyến Thà Khẹt – Vinh (285 km) đang được rải đá; tuyến Vinh – Xiêng Khoảng – Luông Pha Băng (650 km) cơ bản hoàn thiện; Quốc lộ 13 dài 950 km chạy dọc sông Mê Công nối Thà Khẹt, Savannakhet, Pắc Sế, Khône về Kratié và Sài Gòn. Đến năm 1931, Lào có 482 xe ô tô (306 xe tải, 178 xe con). Đến cuối năm 1934 và đầu năm 1935, hai tỉnh hẻo lánh bậc nhất là Attapư (12/1934) và Sầm Nưa (02/1935) đã chính thức được nối thông với mạng lưới đường ô tô liên xứ.

Tính đến năm 1935, toàn nước Lào đã xây dựng được 3.333 km đường bộ (trong đó có 22 km đường được rải nhựa đầu tiên).

Bảng 4: So sánh quy mô mạng lưới đường và phương tiện tại Lào năm 1935 và năm 1939

Hạng mục quy hoạch Năm 1935 Năm 1939
Đường thuộc địa (Tổng chiều dài) 1.718 km 2.369 km
- Chạy được cả năm 700 km 1.437 km
- Chạy được 6 tháng mùa khô Không rõ 381 km
- Đường trải nhựa 22 km Không rõ
Đường địa phương (Tổng chiều dài) 1.200 km 1.360 km
- Chạy được cả năm Không rõ 71 km
- Chạy được 6 tháng mùa khô Không rõ 437 km
Phương tiện: Xe tải 41 chiếc 41 chiếc
Phương tiện: Xe du lịch & chở khách 15 chiếc 62 chiếc
Phương tiện: Xe hai bánh gắn máy 0 chiếc 1 chiếc

Lưu lượng vận chuyển trên tuyến huyết mạch Quốc lộ 9 (Savannakhet – Đông Hà) tăng trưởng mạnh: năm 1935 vận chuyển được 5.527 lượt khách và 265 tấn hàng hóa; đến năm 1939 đã đạt 9.342 lượt khách và 1.095 tấn hàng hóa.

3. Tác động của giao thông vận tải đường bộ ở Lào

  • Tác động kinh tế: Hệ thống đường sá giúp đẩy nhanh tốc độ vơ vét khoáng sản (thiếc Nậm Pa-ten), lâm sản và nông sản xuất khẩu sang thị trường chính quốc và khu vực. Tuy nhiên, quy hoạch giao thông của Pháp mang tính chất trục lợi một chiều: hướng tuyến chủ yếu kết nối từng vùng của Lào ra các cảng biển Việt Nam (Đà Nẵng, Vinh, Sài Gòn) thay vì gắn kết các vùng kinh tế nội địa của Lào thành một thị trường thống nhất. Hệ quả là xảy ra nghịch lý kinh tế: sản phẩm cà phê ở Hạ Lào mang sang Sài Gòn bán có giá rẻ hơn mang ra tiêu thụ tại Thượng Lào.
  • Tác động chính trị - xã hội: Các tuyến đường phục vụ đắc lực cho bộ máy cai trị thực dân trong việc cơ động quân đội, điều động binh lực từ Việt Nam sang trấn áp phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Lào. Để xây dựng hệ thống đường sá này, thực dân Pháp đã áp đặt chế độ sưu thuế nặng nề và cưỡng bức lao dịch khắc nghiệt lên các bộ tộc Lào, gây nên nhiều tai họa và nỗi cơ cực cho người dân bản xứ. Mặt khác, việc làm đường cũng dẫn đến sự di cư của một bộ phận lao động, thợ thủ công người Việt sang Lào, góp phần làm thay đổi cơ cấu xã hội tại các đô thị dọc tuyến giao thông.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và hệ thống hóa các kết quả cụ thể về bước phát triển của mạng lưới giao thông đường bộ Lào qua các mốc thời gian:

Bảng 5: Tổng hợp các chỉ số phát triển giao thông đường bộ Lào (1897 – 1945)

Năm Tổng chiều dài đường bộ (Km) Đường rải đá / Rải nhựa (Km) Tổng số phương tiện ô tô (Chiếc) Sự kiện / Tuyến đường trọng điểm
Trước 1900 Không đáng kể 0 km 0 Chỉ có đường mòn ngựa (1-2m), xe bò (3-6m).
1917 Không xác định 80 km rải đá 0 Khởi công các đường ngang: số 9, số 7, số 13, số 8, số 6.
1925 3.924 km 685 km rải đá Chưa có số liệu riêng 1.804 km đường thuộc địa, 1.989 km đường địa phương.
1926 Không xác định Không xác định 79 xe (49 du lịch, 30 tải) Đa số phương tiện thuộc sở hữu tư bản Pháp, Hoa.
1930 Không xác định Rải đá xong QL 9 (500 km) Chưa có thống kê Khai thông đường Thà Khẹt – Vinh, Vinh – Luông Pha Băng.
1931 Không xác định Không xác định 482 xe (306 tải, 178 con) Lưu thông mở rộng trên các tuyến liên tỉnh.
1934 – 1935 3.333 km 22 km rải nhựa Không xác định Nối thông ô tô đến Attapư (12/1934) và Sầm Nưa (02/1935).
1938 Không xác định Không xác định 450 xe (300 du lịch, 150 tải/máy kéo) Phương tiện cơ giới tăng mạnh trên toàn Đông Dương.
1939 3.729 km (2.369 thuộc địa + 1.360 địa phương) 1.508 km chạy cả năm (1.437 thuộc địa + 71 địa phương) 103 xe (41 tải, 62 khách, 1 xe máy) QL 9 vận chuyển 9.342 khách và 1.095 tấn hàng hóa.

Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã làm sáng tỏ một mảng nghiên cứu chuyên đề mang tính khoảng trống trong giới sử học Việt Nam về lịch sử cận đại Lào. Khóa luận cung cấp góc nhìn toàn diện, chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa cơ sở hạ tầng giao thông với mục đích bóc lột kinh tế và khống chế quân sự của thực dân Pháp. Về mặt thực tiễn, hệ thống tư liệu thống kê từ Thư viện Quốc gia Pháp và các báo cáo thời Pháp thuộc được biên dịch, xử lý trong khóa luận trở thành nguồn tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu lịch sử khu vực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện sự nghiêm túc trong tổng thuật và xử lý tư liệu, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân:

  • Nguồn tư liệu lưu trữ chủ yếu khai thác từ phía chính quyền thực dân Pháp và các tài liệu thứ cấp tiếng Việt; chưa tiếp cận được trực tiếp các nguồn tư liệu bản địa bằng tiếng Lào về cuộc sống, tiếng nói và thái độ của tầng lớp phu phen lao dịch trực tiếp tham gia xây dựng đường sá.
  • Một số bảng số liệu thống kê giữa các năm (như số liệu năm 1935 và 1939) chưa thể hiện đồng nhất toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật (như chiều dài rải nhựa năm 1939) do giới hạn ghi chép của văn khố thực dân.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở từ đề tài bao gồm:

  • Đi sâu nghiên cứu về thân phận, phong trào đấu tranh phản kháng chế độ sưu dịch làm đường của nhân dân các bộ tộc Lào (Lào Lùm, Lào Thênh, Lào Xủng) và đội ngũ culi người Việt trong giai đoạn 1897 – 1945.
  • Nghiên cứu so sánh đối sánh chính sách đầu tư mạng lưới giao thông đường bộ của Pháp giữa Lào với Campuchia và Việt Nam để làm nổi bật tính đặc thù của chính sách thuộc địa tại từng xứ.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị học thuật cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Đông Nam Á học và Lịch sử quan hệ quốc tế khi tìm hiểu về lịch sử bán đảo Đông Dương thời cận đại.
  • Những người làm đề tài nghiên cứu về lịch sử kinh tế - xã hội, địa kinh tế, địa chiến lược và lịch sử phát triển hạ tầng giao thông thời kỳ thuộc địa.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất gồm có: hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về mạng lưới đường sá và phương tiện cơ giới giai đoạn 1900 – 1939; các tư liệu trích dịch từ Hồi ký Paul Doumer và khảo cứu của E. Picanon; sự phân tích về tuyến Quốc lộ 9 và các tuyến đường ngang kết nối sang miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao thực dân Pháp tập trung mở các tuyến đường ngang nối Lào sang miền Trung Việt Nam (đường 6, 7, 8, 9) thay vì phát triển mạng lưới liên kết nội bộ nước Lào?
Trả lời: Việc xây dựng các tuyến đường ngang nhằm phục vụ mục đích địa chiến lược và khai thác kinh tế của Pháp: phá vỡ vị thế cô lập nội địa của Lào để hướng toàn bộ luồng xuất nhập khẩu hàng hóa ra các cảng biển Trung Kỳ (Đà Nẵng, Vinh) và Sài Gòn, cắt đứt quan hệ thương mại truyền thống giữa Lào với Xiêm (Thái Lan), đồng thời cho phép quân đội thực dân Pháp đóng tại Việt Nam nhanh chóng cơ động sang Lào để đàn áp các phong trào khởi nghĩa vũ trang của người bản xứ.

2. Ngân sách đầu tư cho đường sá ở Lào chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng chi phí công trình công cộng của Pháp tại Đông Dương giai đoạn 1900 – 1935?
Trả lời: Theo thống kê giai đoạn 1900 – 1935, chi phí cho đường sá ở Lào chỉ chiếm 16% tổng chi phí công trình công cộng tại Lào; đường sắt chỉ chiếm 0,1%, thủy lợi chiếm 2,1% và các khoản khác chiếm 2,7%. Con số này thấp hơn rất nhiều so với nguồn vốn đầu tư vào các xứ Bắc Kỳ, Trung Kỳ hay Nam Kỳ.

3. Tuyến Quốc lộ 9 (Đông Hà – Savannakhet) có tiến độ xây dựng và vai trò như thế nào trong thời Pháp thuộc?
Trả lời: Tuyến đường số 9 được khởi công năm 1904 nhằm nối Savannakhet với Đông Hà (kết nối ra Đà Nẵng). Do khó khăn về kinh phí và địa hình, dự án bị bỏ dở năm 1907, tái khởi động vào năm 1910 và kéo dài đến năm 1926 mới hoàn thành. Đến năm 1930, toàn bộ 500 km đã được rải đá. Tuyến đường có vai trò kinh tế - thương mại lớn: năm 1935 vận chuyển được 5.527 lượt khách và 265 tấn hàng; năm 1939 tăng lên 9.342 lượt khách và 1.095 tấn hàng.

4. Số lượng ô tô cơ giới tại Lào biến chuyển ra sao giữa các năm 1926, 1931 và 1938, và đối tượng sở hữu là ai?
Trả lời: Năm 1926, Lào chỉ có 79 xe ô tô (49 xe du lịch, 30 xe tải). Đến năm 1931, con số này tăng lên 482 xe (178 xe con, 306 xe tải). Đến năm 1938, tổng số phương tiện là 450 xe (300 xe du lịch, 50 xe tải và 100 xe vận tải/máy kéo). Đại đa số xe ô tô cơ giới thuộc quyền sở hữu của các nhà tư bản, viên chức người Pháp (châu Âu), Hoa kiều và một bộ phận rất nhỏ tầng lớp bản xứ giàu có.

5. Hai tỉnh hiểm trở Attapư và Sầm Nưa được khai thông đường ô tô liên xứ vào thời gian nào?
Trả lời: Tỉnh Attapư ở cực Nam Lào được nối thông tuyến đường ô tô với các xứ Đông Dương vào tháng 12/1934; tỉnh Sầm Nưa ở vùng Thượng Lào phía Bắc được khai thông vào tháng 02/1935.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Phúc đã tái hiện một cách hệ thống, khoa học và khách quan tiến trình phát triển của mạng lưới giao thông vận tải đường bộ ở Lào thời Pháp thuộc giai đoạn 1897 – 1945. Thông qua hệ thống tư liệu lịch sử và số liệu thống kê lưu trữ tin cậy, tác giả đã làm rõ quy luật chuyển biến từ chính sách đầu tư dè dặt mang tính quân sự ban đầu sang việc mở rộng mạng lưới đường thuộc địa và địa phương sau Chiến tranh thế giới thứ nhất nhằm phục vụ khai thác kinh tế. Công trình chỉ rõ bản chất hai mặt của hệ thống giao thông: vừa đặt nền móng kỹ thuật sơ khai phá vỡ thế cô lập địa lý của Lào, vừa là công cụ bóc lột tài nguyên, cưỡng bức lao dịch và áp đặt ách thống trị thực dân nặng nề lên nhân dân các bộ tộc Lào.