Luận văn thạc sĩ giáo dục học rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn trong dạy học sinh học 8

Luận văn thạc sĩ giáo dục học tập trung vào rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống thực tiễn cho học sinh lớp 8 trong dạy học sinh học.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống thực tiễn

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc trang bị cho học sinh không chỉ kiến thức hàn lâm mà còn cả năng lực hành động là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ giáo dục học tập trung vào việc rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn trong dạy học Sinh học 8. Phương pháp này chuyển đổi việc học từ thụ động sang chủ động, giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào đời sống, qua đó nâng cao hiệu quả lĩnh hội kiến thức và gia tăng hứng thú học tập. Đây là định hướng quan trọng, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 29 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, nhấn mạnh việc dạy cách học, cách nghĩ và phát triển năng lực người học. Việc áp dụng các bài tập tình huống không chỉ giúp kiến thức Sinh học trở nên gần gũi mà còn là nền tảng để hình thành tư duy phản biện và năng lực hành động trong cuộc sống.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực hành động trong giáo dục hiện đại

Sự phát triển kinh tế - xã hội đặt ra yêu cầu mới cho nguồn nhân lực, đòi hỏi người lao động phải có năng lực hành động, sáng tạo và khả năng thích ứng cao. Nền giáo dục truyền thống chú trọng truyền thụ kiến thức một chiều đã không còn phù hợp. Xu hướng giáo dục hiện đại trên thế giới là chuyển từ dạy chữ sang dạy người, tập trung phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất. Kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn là một biểu hiện cốt lõi của năng lực hành động. Khi được rèn luyện kỹ năng này, học sinh học được cách phân tích vấn đề, tìm kiếm thông tin, đề xuất giải pháp và đánh giá kết quả. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy phản biện, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời và thành công trong tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu kỹ năng trong dạy học Sinh học lớp 8

Mục đích chính của đề tài là xây dựng và áp dụng các biện pháp sư phạm nhằm rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng dạy học Sinh học lớp 8. Nghiên cứu tập trung vào ba nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến kỹ năng và việc sử dụng tình huống dạy học. Thứ hai, phân tích chương trình Sinh học 8 để xây dựng một hệ thống bài tập tình huống gắn liền với đời sống, đồng thời đề xuất quy trình rèn luyện kỹ năng tương ứng. Cuối cùng, tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đã đề xuất. Giả thuyết khoa học đặt ra là nếu áp dụng thành công quy trình này, học sinh sẽ không chỉ nắm vững kiến thức mà còn tăng cường hứng thú và phát triển năng lực vận dụng vào thực tế.

II. Thách thức trong dạy học Sinh học 8 gắn liền với thực tiễn

Mặc dù tầm quan trọng của việc dạy học gắn với thực tiễn đã được công nhận, quá trình triển khai tại các trường Trung học cơ sở (THCS) vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng dạy học Sinh học cho thấy sự chênh lệch lớn giữa định hướng đổi mới và hoạt động giảng dạy thực tế. Giáo viên và học sinh đều gặp phải những rào cản nhất định, từ phương pháp giảng dạy, nội dung sách giáo khoa đến tâm lý học tập và áp lực thi cử. Việc phân tích sâu sắc những khó khăn này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, biến mỗi giờ học Sinh học thành một trải nghiệm khám phá hữu ích và thực tế cho học sinh. Khảo sát cho thấy phần lớn giáo viên nhận thức được sự cần thiết của việc rèn luyện kỹ năng này nhưng tần suất áp dụng còn rất hạn chế.

2.1. Phân tích thực trạng các phương pháp dạy học tại trường THCS

Kết quả khảo sát 22 giáo viên tại các trường THCS cho thấy, các phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Phương pháp thuyết trình vẫn được sử dụng (13.6% thường xuyên, 81.8% không thường xuyên), trong khi các phương pháp tích cực như dạy học theo tình huống, giải quyết vấn đề lại ít được áp dụng thường xuyên (chỉ 22.7% và 31.8% tương ứng). Theo Bảng 1.2 trong tài liệu gốc, chỉ có 9.1% giáo viên thỉnh thoảng rèn luyện kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn cho học sinh, và không có giáo viên nào thực hiện thường xuyên. Điều này cho thấy một thực tế rằng, dù đã có sự thay đổi, việc đổi mới phương pháp dạy học vẫn chưa đi vào chiều sâu. Nguyên nhân khách quan đến từ áp lực về thời lượng chương trình và trang thiết bị dạy học, trong khi nguyên nhân chủ quan là do một số giáo viên ngại thay đổi hoặc chưa được trang bị đủ kỹ năng để thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học phức hợp.

2.2. Khó khăn của giáo viên và học sinh khi tiếp cận bài tập thực tiễn

Về phía giáo viên, khó khăn lớn nhất là tốn nhiều thời gian để thiết kế một bài tập tình huống chất lượng, đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu và sáng tạo. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực của học sinh thông qua giải quyết tình huống cũng phức tạp hơn so với kiểm tra kiến thức thuần túy. Về phía học sinh, nhiều em vẫn quen với lối học thụ động, ghi nhớ máy móc để đối phó với thi cử. Khảo sát thái độ học sinh (Bảng 1.5) cho thấy, dù đa số các em thích thú (51.1% thích, 14.4% rất thích) với các bài tập gắn với thực tiễn, vẫn còn một bộ phận không hứng thú (6.7%) do tâm lý ngại học và cho rằng nội dung này không thiết thực cho các kỳ thi. Năng lực tự học và khả năng vận dụng kiến thức liên môn của học sinh còn hạn chế, khiến việc giải quyết các vấn đề phức hợp trở nên khó khăn. Đây là những rào cản cần được tháo gỡ để việc rèn luyện kỹ năng thực sự hiệu quả.

III. Phương pháp thiết lập tình huống thực tiễn cho môn Sinh học 8

Để vượt qua các thách thức hiện có, việc xây dựng một quy trình bài bản để thiết kế các tình huống dạy học là vô cùng quan trọng. Một tình huống thực tiễn hiệu quả không chỉ là một câu chuyện hay một vấn đề đơn thuần, mà phải là một công cụ sư phạm được cấu trúc chặt chẽ. Nó cần chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, kích thích sự tò mò và định hướng học sinh vận dụng kiến thức đã học để tìm ra lời giải. Quy trình thiết lập các tình huống thực tiễn đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn Sinh học, sự am hiểu về tâm lý lứa tuổi và khả năng lồng ghép các vấn đề đời sống một cách tự nhiên. Luận văn đã đề xuất một quy trình khoa học gồm 5 bước, giúp giáo viên có thể hệ thống hóa và chủ động trong việc xây dựng nguồn học liệu phong phú, phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng dạy học.

3.1. Khám phá quy trình 5 bước xây dựng bài tập tình huống hiệu quả

Theo Sơ đồ 2.1 của nghiên cứu, quy trình thiết lập các tình huống thực tiễn được thực hiện qua 5 bước cốt lõi. Bước 1: Xác định mục tiêu bài học, làm cơ sở để lựa chọn nội dung và định hướng vấn đề. Bước 2: Thu thập dữ liệu, tìm kiếm các thông tin, sự kiện, số liệu từ thực tế cuộc sống liên quan đến kiến thức cần truyền tải. Bước 3: Thiết lập bối cảnh tình huống, đây là bước sáng tạo nhất, giáo viên cần xây dựng một câu chuyện hoặc bối cảnh chứa đựng mâu thuẫn cần giải quyết. Mâu thuẫn có thể là giữa kiến thức đã biết và hiện tượng thực tế, hoặc giữa các quan điểm khác nhau. Bước 4: Thiết lập hệ thống câu hỏi dẫn dắt, giúp học sinh phân tích tình huống và định hướng tư duy. Bước 5: Chỉnh sửa và hoàn thiện, đảm bảo tình huống logic, phù hợp với trình độ học sinh và đạt được mục tiêu sư phạm. Quy trình này giúp chuẩn hóa việc tạo ra các bài tập tình huống chất lượng.

3.2. Cách chọn lọc nội dung chương trình Sinh học 8 để tích hợp

Chương trình Sinh học lớp 8 với nội dung về cơ thể người là một nguồn tài liệu vô cùng phong phú để xây dựng các tình huống thực tiễn. Việc chọn lọc nội dung cần dựa trên sự gần gũi và tính ứng dụng cao. Ví dụ, trong Chương II: Vận động, có thể xây dựng tình huống về cách sơ cứu khi bị gãy xương hoặc các tư thế ngồi học đúng để chống cong vẹo cột sống. Trong Chương III: Tuần hoàn, các tình huống về nguyên tắc truyền máu, cách xử lý khi chảy máu, hay phòng chống bệnh tim mạch là rất thiết thực. Tương tự, Chương IX: Thần kinh và giác quan có thể tích hợp các vấn đề về tật cận thị học đường, cách bảo vệ hệ thần kinh khỏi căng thẳng. Việc lựa chọn đúng nội dung không chỉ giúp học sinh hiểu sâu bài học mà còn trang bị cho các em những kiến thức, kỹ năng học tập và kỹ năng sống cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

IV. Hướng dẫn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh

Sau khi đã có một hệ thống bài tập tình huống chất lượng, bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là tổ chức các hoạt động trên lớp để rèn luyện kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn cho học sinh. Quá trình này không phải là việc giáo viên đưa ra đáp án, mà là tạo ra một môi trường học tập tích cực để học sinh tự mình khám phá, thảo luận và xây dựng kiến thức. Vai trò của người giáo viên chuyển từ người truyền thụ sang người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn. Một quy trình rèn luyện được thiết kế khoa học sẽ giúp các hoạt động diễn ra nhịp nhàng, đảm bảo mọi học sinh đều được tham gia và phát huy năng lực tự học, tư duy của mình. Luận văn đã cụ thể hóa quy trình này thành 5 bước rõ ràng, dễ áp dụng trong thực tế giảng dạy.

4.1. Quy trình 5 bước tổ chức hoạt động rèn luyện kỹ năng trên lớp

Dựa trên Sơ đồ 2.2, quy trình tổ chức rèn luyện kỹ năng trên lớp gồm 5 bước. Bước 1: Xác định mục tiêu, giáo viên cần làm rõ kiến thức và kỹ năng học sinh cần đạt được sau khi giải quyết tình huống. Bước 2: Giới thiệu bài tập tình huống, trình bày vấn đề một cách rõ ràng, hấp dẫn thông qua phiếu học tập, video hoặc trình chiếu. Bước 3: Tổ chức lớp hoạt động, đây là giai đoạn trung tâm, học sinh có thể làm việc cá nhân, theo cặp hoặc nhóm để tìm kiếm thông tin, thảo luận và đưa ra giải pháp. Giáo viên đóng vai trò định hướng bằng các câu hỏi gợi mở. Bước 4: Hướng dẫn học sinh báo cáo, chỉnh sửa, đại diện các nhóm trình bày kết quả, các nhóm khác nhận xét, bổ sung. Bước 5: Kết luận vấn đề, giáo viên tổng hợp các ý kiến, chuẩn hóa kiến thức và rút ra bài học kinh nghiệm về phương pháp giải quyết vấn đề. Quy trình này đảm bảo tính tương tác cao và giúp học sinh làm chủ kiến thức.

4.2. Hệ thống bài tập tình huống dùng củng cố kiến thức sinh học

Hệ thống bài tập được xây dựng rất đa dạng, bao trùm các chương quan trọng của chương trình Sinh học 8. Ví dụ, với bài "Bạch cầu - Miễn dịch", tình huống về một em bé có triệu chứng bệnh sởi (Tình huống 4) được đưa ra. Học sinh phải vận dụng kiến thức về miễn dịch tự nhiên, miễn dịch nhân tạo để đưa ra lời khuyên xử lý phù hợp và giải thích tại sao tiêm phòng lại quan trọng. Với bài "Vệ sinh hệ vận động", tình huống về các tư thế ngồi học sai của học sinh (Tình huống 17, hình 2.2) giúp các em nhận thức được nguy cơ cong vẹo cột sống và hình thành thói quen ngồi đúng. Những bài tập tình huống này không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn có tính giáo dục cao, trực tiếp hình thành các hành vi khoa học để bảo vệ sức khỏe.

V. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm rèn luyện kỹ năng giải quyết

Để khẳng định tính ưu việt của phương pháp, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành một cách nghiêm túc. Đây là bước kiểm chứng quan trọng, cung cấp những bằng chứng khách quan về hiệu quả của việc rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, bao gồm việc lựa chọn nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, sử dụng bộ công cụ đánh giá trước và sau tác động. Kết quả thu được không chỉ đo lường sự tiến bộ về mặt kiến thức mà còn tập trung vào sự phát triển các khía cạnh của năng lực hành động. Các số liệu định lượng và phân tích định tính đã cho thấy những chuyển biến tích cực và rõ rệt ở nhóm học sinh được học theo phương pháp mới.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm trước và sau tác động

Kết quả thực nghiệm được thể hiện rõ qua các bảng tổng hợp và biểu đồ so sánh. Trước khi thực nghiệm, khả năng giải quyết tình huống của học sinh ở cả hai nhóm là tương đương, phần lớn ở mức trung bình và yếu. Tuy nhiên, sau quá trình tác động, kết quả của nhóm thực nghiệm đã có sự cải thiện vượt trội so với nhóm đối chứng. Biểu đồ 3.1 cho thấy tỷ lệ học sinh đạt mức độ kỹ năng Tốt và Khá ở nhóm thực nghiệm tăng lên đáng kể, trong khi tỷ lệ học sinh Yếu giảm mạnh. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng có hệ thống các bài tập tình huốngquy trình rèn luyện 5 bước đã tác động tích cực đến hứng thú học tập và năng lực của học sinh, giúp các em tự tin hơn trong việc vận dụng kiến thức.

5.2. Các tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết tình huống thực tiễn

Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả đúng hay sai, mà dựa trên một bộ tiêu chí đánh giá chi tiết (Bảng 3.2). Các tiêu chí này bao gồm: (1) Khả năng nhận diện và phân tích vấn đề trong tình huống; (2) Khả năng đề xuất các giả thuyết hoặc phương án giải quyết; (3) Khả năng vận dụng kiến thức Sinh học để lập luận, giải thích; (4) Khả năng trình bày giải pháp một cách logic và rõ ràng; (5) Khả năng đánh giá và lựa chọn giải pháp tối ưu. Kết quả phân tích theo từng tiêu chí (Bảng 3.6) cho thấy học sinh ở nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ đồng đều ở tất cả các kỹ năng thành phần. Đặc biệt, kỹ năng vận dụng kiến thức và đề xuất giải pháp được cải thiện rõ rệt nhất. Điều này khẳng định phương pháp không chỉ giúp học sinh học thuộc, mà là học cách tư duy và hành động.

VI. Kết luận và kiến nghị nâng cao chất lượng dạy học Sinh học 8

Nghiên cứu về rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn trong dạy học Sinh học 8 đã đạt được các mục tiêu đề ra và chứng minh được giả thuyết khoa học. Phương pháp này không chỉ là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy học bộ môn mà còn góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện, phát triển năng lực cho người học. Những kết quả đạt được là cơ sở vững chắc để khẳng định rằng, việc tích hợp các vấn đề của đời sống vào bài giảng là một hướng đi đúng đắn và cần được nhân rộng. Từ những thành công và hạn chế của đề tài, các kiến nghị và đề xuất cụ thể được đưa ra nhằm tiếp tục cải tiến và phát triển phương pháp này trong tương lai.

6.1. Tổng kết những đóng góp mới của đề tài nghiên cứu giáo dục

Đề tài đã có những đóng góp mới và thiết thực cho cả lý luận và thực tiễn dạy học. Về mặt lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ hơn cơ sở lý luận về dạy học bằng tình huống. Về mặt thực tiễn, đóng góp quan trọng nhất là việc xây dựng thành công một hệ thống bài tập tình huống phong phú, bám sát chương trình Sinh học 8 và có tính ứng dụng cao. Bên cạnh đó, đề tài đã đề xuất được hai quy trình cụ thể và khả thi: quy trình thiết lập tình huốngquy trình rèn luyện kỹ năng cho học sinh. Cuối cùng, việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chi tiết cũng là một đóng góp giá trị, giúp giáo viên có công cụ để đo lường hiệu quả giảng dạy và sự tiến bộ của học sinh một cách khách quan.

6.2. Đề xuất các giải pháp sư phạm nhằm cải tiến phương pháp dạy

Để phương pháp được áp dụng rộng rãi và hiệu quả, luận văn đưa ra một số kiến nghị sư phạm. Thứ nhất, cần tổ chức các buổi tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về kỹ năng thiết kế và tổ chức dạy học theo tình huống. Thứ hai, cần có sự điều chỉnh trong sách giáo khoa và tài liệu tham khảo, bổ sung thêm các bài tập tình huống thực tiễn để giáo viên có nguồn học liệu sẵn có. Thứ ba, cần đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo hướng tăng cường các câu hỏi mở, các bài tập vận dụng đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức ghi nhớ. Điều này sẽ tạo động lực cho cả giáo viên và học sinh trong việc dạy và học theo định hướng phát triển năng lực.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn trong dạy học sinh học 8

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài “Chương 2: Rèn luyện cho học sinh kỹ năng giải quyết các tỉnh huồng thực tiễn trong day học sinh học 8 Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 9.NHỮNG ĐỒNG GÓP MỚI CỦA ĐÈ TÀI. ~ Xây dưng hệ thống bài tập tình huồng nhằm rèn luyện kỹ năng giải quyết các tình huống thực tiễn. ~ Đề xuất các quy trình thiết lập và rèn luyện kỹ năng giải quyết cdc tinh huống thực tiễn trong quá trình tiếp nhận tr thức sinh học lớp 8 ~ ĐỀ ụ được các địa chỉ ích hợp, tiêu chí để đảnh giá kỹ nãng giải quyết các tình huồng thực tiễn. LƯỢC SỬ VẤN ĐÈ NGHIÊN COU 10.

Trên thể giới ~ Kỹ năng là một trong những yếu tổ giúp con người hoạt động có kết quả, do đó từ trước đến nay có rất nhiều nhà rết học, giáo dục học nghiền cứu về vấn đề này: ~ Nhà tiết học Hy lap 6 đại Arixtốt (384-322) đã coi kỹ năng như một phẩm chất, một phần phẩm hạnh của con người. Ông cho rằng nội dung phẩm hạnh là “Biết định hướng, biết vì c làm, biết tìm tòi ~ Thế kỷ 19 các nhà giáo dục học nổi tiếng như J. Usinxki (Nga), LA Cômenxki (Tiệp Khắc) cũng đã để cập đến các kỹ năng trí tuệ “của học sinh và con đường hình thành kỹ năng này. ~ Vào thập niên đầu của thể kỹ XX có thể kể mộtsố tác giả như.

+ Xavier Roegoers (1982) đề xuất các kỹ năngcơ bản và phân loại chúng [42] © mot số nước như Liên Xô, đã có nhiều tải liệu sử dụng câu hỏi, bài tập vận dụng, trong dạy học như: Soeolovskaia 1971, Abramova.Usinxki: "Kỹ năng để ra câu hỏi và làm cho câu trả lời phức tạp và khó khăn dẫn là một trong những thôi quen sư phạm cần thiết nhất và quan trọng nhất” 24) Dạy học bằng việc sử dụng tỉnh huống để rèn luyện các kỹ năng cũng đã được thực hiện ở các tường quản lý kinh tế Havard, hiện nay phương pháp tỉnh huống dang được sử dụng ở các nước châu Âu. Năm 1971, một trung tâm tỉnh huống đã được thiết lập ở Paris. Ở đó người ta biên tập và lưu trữ các tình huống phục vụ công tác giảng dạy đào tạo cán bộ quản lý [7] 10 Đặc biệt, việc áp dụng lý thuyết vào thực tế, kỳ năng liên kết kiến thức của các môn học khác nhau để giải quyết các vẫn đề và ra quyết định. Phương pháp này đã được kiểm nghiệm ở nhiều trường đại học nỗi tiếng trên thể giới mà dién hình là đại học Harvard - chiếc nôi và một trung tâm dạy và học bằng tỉnh huồng.

"Việc nghiên cứu về kỹ năng và biện pháp rên luyện kỹ năng trong quá trình day hoe cũng được các tác giả nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Các bộ môn Toán, Vật Lý, Hóa học. đã sử dụng bai tap để rèn luyện kỹ năng như: Dương Xuân Trinh (1992), Nguyễn Ngọc Quang và Nguyễn Cương (1982), Cao Thị Thăng (1999) hình thành kỹ năng giải bài tập hóa học THCS. Trong sinh học từ những năm 60 của thể kỹ XX đã có nhiều công trình của: Đỉnh Quang Báo, Trần Bá Hoành (1970), Nguyễn Đức Thành (1986), Lê Đình Trung (1994), Vũ Đức Lưu (1995), Lê Thanh Oai (2004) 'Vấn đề phát huy tính cực nhận thức của học sinh cũng được quan tâm tir những năm 70-80 cia thé XX, đặc biệt trong thời gian gần đây, khi Đảng và nhà nước thấy được tằm quan trong của đổi mới phương pháp dạy học.

Đã có tắt nhiều túc giả nghiên cứu về phương pháp dạy học tích cục như: Nguyễn Ngọc Quang, Dinh Quang Báo, Nguyễn Đức Thành, Vũ Đức Thâm. Các phương pháp dạy học tích cực được nghiền cứu, áp dụng nhiều trong đó phương pháp dạy học bằng các biện pháp phát huy tính tích cục của học sinh. là một hướng day học thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà giáo dục. Có rắt nhiều tác gia nghiên cứu về phương pháp dạy học này trong số đó nỗi bật là những bài viết của tác giả Trần Bá Hoành trên các bị tạp chí chuyên ngành như: Học bằng các hoạt động khám phá, Đổi mới cách viết sách giáo khoa bộc trung học.

[1], (I2, 20], 22], 24] _Vấn đề rèn luyện các kỹ năng tư duy đã có nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu như : Phạm Tất Dong, Dặng Vũ Hoạt, Nguyễn Ngọc Bảo, Nguyễn Dinh Chỉnh, "Nguyễn Quang Un, Trin Quốc Thành, Nguyễn Văn Hoan, Hà Lệ Chí, Binh Quang, Báo, Nguyễn Thị Hà, Võ Thị Bích Thủy, Tạ Thị Thu Hiền.[19],[20} Phan Đức Duy (1999), Trong để tài của mình tác giả đã đưa ra các tình huống. và hướng dẫn cho sinh viên giải quyết các bãi ấp tỉnh huỗng là một biện pháp hiệu " cquả để rên luyện kỳ năng tổ chức bài lên lớp cho sinh viên sư phạm trong môn Sinh học [15]. ĐỀ tải đã định hướng cho các công trình được tiếp tục nghiên cứu sau này vvé day học bằng tình huồng trong môn sinh học. Trần Thái Toàn (2014), trao đổi rên luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh trong dạy học sinh học bậc THPT.

Tác giá đã nghiên cứu và đưa ra quy trình rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn trong dạy học ở. trường THPT [36] Nhu vậy việc sử dụng câu hỏi, bài tập để rèn luyện kỹ năng trong dạy học được nghiên cứu từ rất sớm. Tuy nhiên việc sử dụng câu hỏi, bài tập để rèn luyện kỹ năng giải quyết các tình huồng thực tiễn trong dạy học vẫn còn hạn chế. Vì vậy, việc đi sâu nghiền cứu lí luận, thiết kế và sử dụng câu hỏi, bài tập để rên luyện kỹ.

năng này là rất cần thiết 12 PHAN 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA ĐÈ TÀI 1. Khái niệm về thực tiễn “Trước khi triết học Mác ra đời thì đã có một số quan niệm khác nhau về thực tiễn. Theo các nhà triết học duy tâm, hoạt động nhận thức của tỉnh thần là hoạt động thực tiễn.

Theo các nhà triết học tôn giáo, hoạt động sáng tạo ra vũ trụ của các lực lượng siêu nhiên là hoạt động thực tiễn. Với đại biểu của chủ nghĩa duy vật trước Mác như Đitô thì thực tiễn là hoạt động thực nghiệm khoa học. Đây là quan niệm đúng nhưng chưa lấy đủ. Về phía các nhà thực dụng Mỹ hiện đại, thực tiễn chính là phản ứng của con người trước hoàn cảnh một cách hiệu quả nhất.

"Theo triết học duy vật biện chứng, thực tiễn là hoạt động vật chất cảm tinh, có mục đích, có tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo làm biến đổi tự nhiên và xã hội. Các hình thức của thực tiễn: Hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị xã hội, hoạt động thực nghiệm khoa học. Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức: Thực tiễn và nhận thức không ngừng phát triển trong sự tác động lẫn nhau, trong đó thực tiễn đóng vai trò là cơ sở, nguồn gốc, động lực, mục đích của nhận thức và là cơ sở của chân lý. Thực tiễn là cơ sở nguồn gốc, động lực của nhận thức: Bằng và thông qua hoạt động thực tiễn, con người tác động vào sự vật hiện tượng lâm cho chúng bộc lộ thuộc tính, tính chất quy luật.

Trên cơ sở đó con người mới có hiểu biết, tr thức về sự vật. Nói khác đi, thực tiễn cung cắp vật liệu cho nhận thức, là cơ sở đễ hình thành sự hiểu biết của con người. ¬+ Thực tiễn đề ra yêu cầu, nhiệm vụ đôi hỏi các nhà lý luận phải giải quyết để trên cơ sở đó thúc đẩy nhận thúc phát triển + Thực tiễn là cơ sở rên luyện các giác quan của con người, trên cơ sở đó giúp con người nhận thức hiệu quả hơn và giúp thie dy nhận thức phát triển. Cam giác chuẩn thì trí giác mới chuẩn.

Trỉ giác chuẩn thì biểu tượng mới chính xác, Nhận thức trực quan sinh động cảng đúng, cảng chính xác thì nhận thức tư duy trim tượng càng chuẩn xác. 13 + Thực tiễn là cơ sở chế tạo phương pháp máy móc để hỗ trợ con người nhận. thức đúng dẫn, hiệu quả hơn. Trên cơ sở đó thúc đẫy nhân thức phát triển Thực tiễn là mục đích cũa nhận thức + Nhân thức của con người ngay từ khi con người mới xuất hiện trên Trái đắt với tư cách là người đã bị quy định bởi nhu cầu sống, nhu cầu tồn ti, tức là nhu cầu thực tiễn.

Để sống và tồn tai, con người phải tìm higu th giới xung quanh, nghĩa là phải có nhận thúc + Những tr thức kết quả của nhận thức chỉ có ý nghĩa, chỉ cổ giá tị khi được vân dụng vào thực tiễn phục vụ con người. Nói khác di, chính thực tiễn là thước đo đánh giá giá trị, ý nghĩa, kết quả của nhận thức. Thực tiễn là tiêu chuẫn kiểm tra tính đúng din của nhận thức chân lý: Theo triết học duy vật biện chứng thì chỉ có thực tiễn mới là tiêu chuẩn khách quan duy nhất để khẳng định chân lý. Bởi lẽ chỉ thông qua thực tiễn môi vật chất hoá được tr thức, hiện thực hoá được tư tưởng, thông qua đó mới khẳng định được c W và "bác bỏ được sai kim, [45].

`Ýnghĩa của thực tiễn: Trong quả trình nhân thức phải thấy rõ vai trở của hoạt đông thực tiễn, không được xa rời thực tiễn Trong hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học phải kết hợp với hoạt động sản xuất thực tiễn theo phương châm “hoc di đôi với hành”, như vậy việc học tập mới có kết quả.2, Kỹ năng và kỹ năng học tập “Theo từ điển Tâm lí học của tác giả Peovxki: *Kỹ năng là giai đoạn nắm -vũng các hành động dựa trên quy tắc nào đó và hành động phù hợp với quy tắc ấy trong quá trình giải quyết nhiệm vụ đã xác định”.V, Petrovxki cho rằng: “ Kỹ năng là cách thức hành động dựa trên cơ sở tổ hợp những tri thie và kỹ xảo. Kỹ năng được hình thành bằng con đường luyện tập tao khả năng cho con người thực hiện hành động không chỉ trong điều kiện quen thuộc mà ngay cả trong điều kiện thay đổi”. 4 Cö nhiều cách định nghĩa khác nhau về kỹ năng. Những định nghĩa này thường bắt nguồn từ góc nhìn chuyên môn và quan niệm cá nhân của người viết Xét về nguồn sốc từ ngữ, KN có nguồn gốc từ Hán - Việt, “ki” la su khéo léo, “năng” là có thé [26], Theo Trần Bá Hoành (1996), * kỹ năng là khả năng vận dụng những trí thức thu duge trong một lĩnh vực nào đó vào thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ