Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực đánh giá cho giáo viên trong dạy học môn toán lớp 5

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển năng lực đánh giá cho giáo viên trong dạy học môn toán lớp 5, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Nâng cao năng lực đánh giá giáo viên toán 5

Luận văn thạc sĩ giáo dục học về "Phát triển năng lực đánh giá cho giáo viên trong dạy học môn Toán lớp 5" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Hiện nay, xu thế chung là chuyển từ giáo dục tập trung vào nội dung sang định hướng phát triển năng lực người học. Trong quá trình này, hoạt động đánh giá đóng vai trò then chốt. Đánh giá không chỉ để xếp loại, mà còn là công cụ để cải thiện việc dạy và học. Tuy nhiên, nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng khi triển khai các phương pháp đánh giá mới, đặc biệt trong môn Toán lớp 5, một môn học đòi hỏi tư duy trừu tượng và logic cao. Do đó, việc nâng cao năng lực kiểm tra đánh giá của giáo viên trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực đánh giá, khảo sát thực trạng và đề xuất các biện pháp cụ thể, khả thi. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho giáo viên những kỹ năng cần thiết để thực hiện đánh giá hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Toán theo yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ nền tảng lý thuyết đến các giải pháp thực tiễn, giúp các nhà quản lý giáo dục và giáo viên có một tài liệu tham khảo giá trị để triển khai công tác bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên tiểu học. Các kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa đối với môn Toán lớp 5 mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho các môn học và cấp học khác.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý luận về năng lực đánh giá

Để phát triển năng lực đánh giá, việc nắm vững nền tảng lý luận là yêu cầu tiên quyết. Năng lực được định nghĩa là "thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện" (Trần Trọng Thủy & Nguyễn Quang Uẫn). Trong khi đó, đánh giá trong giáo dục là "quá trình thu thập và lý giải kịp thời, có hệ thống thông tin về hiện trạng, khả năng hay nguyên nhân về chất lượng và hiệu quả giáo dục" (Dẫn theo 27). Việc kết hợp hai khái niệm này tạo nên khung năng lực đánh giá, yêu cầu giáo viên không chỉ biết cách cho điểm mà còn phải hiểu rõ mục đích, nguyên tắc và quy trình đánh giá. Theo Ralph Tyler, "quá trình đánh giá chủ yếu là quá trình xác định mức độ thực hiện các mục tiêu trong các chương trình giáo dục" (Dẫn theo 27, tr.13). Điều này nhấn mạnh rằng mọi hoạt động đánh giá phải bám sát mục tiêu dạy học, hướng tới sự tiến bộ của học sinh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ giáo dục học

Luận văn đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi để giải quyết vấn đề. Thứ nhất, năng lực đánh giá trong dạy học môn Toán lớp 5 của giáo viên đang ở mức độ nào? Thứ hai, việc phát triển năng lực này cần dựa trên những năng lực thành tố nào? Thứ ba, làm thế nào để phát triển năng lực đánh giá cho giáo viên một cách hiệu quả? Từ đó, mục đích chính của luận văn là đề xuất các biện pháp nâng cao năng lực đánh giá một cách hệ thống và khoa học. Công trình này không chỉ làm rõ các khái niệm và thành tố của năng lực đánh giá mà còn xây dựng các bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh cụ thể, làm tài liệu tham khảo cho giáo viên. Đây là một bước đi quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên tiểu học.

II. Thách thức Thực trạng năng lực đánh giá của giáo viên hiện nay

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng năng lực đánh giá của giáo viên. Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của đổi mới, nhiều giáo viên vẫn gặp không ít khó khăn trong thực tiễn. Một trong những rào cản lớn nhất là việc áp dụng các quy định mới như Thông tư 30/2014/TT-BGDĐT (tiền thân của Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT). Việc chuyển từ đánh giá bằng điểm số sang nhận xét khiến giáo viên lúng túng trong việc đưa ra những phản hồi cụ thể, mang tính xây dựng và tránh lặp lại sáo rỗng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phương pháp và công cụ đánh giá còn khá đơn điệu. Đa số giáo viên vẫn chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra viết truyền thống. Các hình thức như quan sát, hồ sơ học tập, hay đánh giá qua sản phẩm chưa được khai thác triệt để. Điều này dẫn đến việc đánh giá chưa toàn diện, chủ yếu đo lường khả năng ghi nhớ kiến thức mà chưa chú trọng đến đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Khảo sát cũng chỉ ra rằng giáo viên thiếu các công cụ chuẩn hóa và các buổi tập huấn chuyên sâu để thực hành kỹ năng. Năng lực lập kế hoạch đánh giá, xử lý thông tin định tính và phản hồi kết quả còn hạn chế. Những thách thức này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có những biện pháp nâng cao năng lực đánh giá một cách bài bản và đồng bộ.

2.1. Khó khăn khi áp dụng đánh giá thường xuyên và định kỳ

Việc kết hợp giữa đánh giá thường xuyên và định kỳ môn toán là một yêu cầu quan trọng nhưng cũng là một thách thức lớn. Theo tinh thần của Thông tư 30, đánh giá thường xuyên bằng nhận xét đòi hỏi giáo viên phải quan sát liên tục, ghi chép tỉ mỉ và đưa ra phản hồi kịp thời. Tuy nhiên, với sĩ số lớp đông, giáo viên gặp áp lực về thời gian và khó có thể theo sát sự tiến bộ của từng em. Các nhận xét đôi khi còn chung chung, chưa chỉ ra được điểm mạnh, điểm yếu cụ thể và hướng khắc phục. Hơn nữa, việc tổng hợp các nhận xét thường xuyên để đưa ra đánh giá định kỳ một cách khách quan, công bằng là một kỹ năng phức tạp, đòi hỏi giáo viên phải có các tiêu chí rõ ràng và khả năng phân tích thông tin định tính tốt.

2.2. Hạn chế trong việc sử dụng công cụ đánh giá năng lực học sinh

Luận văn chỉ rõ, các công cụ đánh giá năng lực học sinh mà giáo viên sử dụng chưa đa dạng. Bài kiểm tra viết vẫn là công cụ chủ đạo. Các công cụ hiện đại và hiệu quả khác như bảng kiểm (checklist), thang đo (rubric), phiếu quan sát, hay hồ sơ học tập (portfolio) còn ít được áp dụng. Nguyên nhân một phần do giáo viên chưa được tập huấn kỹ lưỡng về cách thiết kế và sử dụng các công cụ này. Việc thiếu một bộ công cụ đánh giá phong phú khiến việc thu thập bằng chứng về năng lực của học sinh trở nên phiến diện. Đánh giá chỉ dừng lại ở kết quả cuối cùng mà bỏ qua cả quá trình nỗ lực và phát triển các kỹ năng quan trọng khác của học sinh trong dạy học môn toán theo hướng phát triển năng lực.

III. Hướng dẫn xây dựng khung năng lực đánh giá cho giáo viên toán

Để phát triển năng lực đánh giá một cách bền vững, luận văn đề xuất việc xây dựng một khung năng lực đánh giá rõ ràng và toàn diện. Khung năng lực này không phải là một danh sách các công việc rời rạc, mà là một hệ thống các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết mà một giáo viên cần có. Nền tảng của khung này là sự thấu hiểu các nguyên tắc đánh giá cơ bản: khách quan, công bằng, toàn diện, hệ thống, công khai và mang tính giáo dục. Dựa trên các nguyên tắc này, khung năng lực được cấu thành từ các thành tố cốt lõi. Giáo viên cần có năng lực lập kế hoạch đánh giá, biết cách lựa chọn và thiết kế công cụ đánh giá năng lực học sinh, có kỹ năng thu thập và xử lý thông tin, và cuối cùng là năng lực phản hồi kết quả một cách hiệu quả. Mỗi thành tố này lại bao gồm các chỉ báo hành vi cụ thể, giúp cho việc bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên tiểu học trở nên có định hướng. Việc áp dụng khung năng lực này giúp giáo viên tự soi chiếu, xác định điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Đồng thời, nó cũng là cơ sở để các nhà quản lý xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn và tuân thủ các tiêu chí đánh giá năng lực giáo viên.

3.1. Các thành tố cốt lõi của năng lực kiểm tra đánh giá

Luận văn xác định năng lực kiểm tra đánh giá của giáo viên bao gồm bốn thành tố chính. Thứ nhất là năng lực lập kế hoạch đánh giá, thể hiện ở việc xác định rõ mục tiêu, nội dung, thời điểm đánh giá phù hợp với từng bài học. Thứ hai là năng lực lựa chọn công cụ đánh giá và thu thập thông tin, đòi hỏi giáo viên phải linh hoạt sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Thứ ba là năng lực xử lý kết quả đánh giá, bao gồm khả năng phân tích cả thông tin định lượng (điểm số) và định tính (nhận xét) để đưa ra nhận định chính xác. Cuối cùng là năng lực phản hồi kết quả đánh giá, yêu cầu giáo viên cung cấp thông tin phản hồi mang tính xây dựng, giúp học sinh nhận ra sự tiến bộ và hướng cải thiện.

3.2. Tiêu chí đánh giá năng lực giáo viên tiểu học hiệu quả

Việc đánh giá năng lực của giáo viên cần dựa trên các tiêu chí cụ thể. Luận văn đề xuất các tiêu chí đánh giá năng lực giáo viên gắn liền với hoạt động thực tiễn. Một giáo viên có năng lực đánh giá tốt phải: (1) Xác định được mục tiêu đánh giá là vì sự tiến bộ của học sinh; (2) Thực hiện đánh giá theo quy trình ba bước: thu thập thông tin, phân tích xử lý, và ra quyết định; (3) Sử dụng đa dạng các phương pháp và công cụ đánh giá; (4) Thiết kế được các công cụ đánh giá phù hợp, đo lường được các mức độ nhận thức theo chuẩn kiến thức, kỹ năng. Các tiêu chí này là cơ sở để hoạt động đánh giá kết quả học tập môn toán lớp 5 đi vào thực chất và hiệu quả.

IV. Top 4 biện pháp nâng cao năng lực đánh giá cho giáo viên hiệu quả

Từ việc phân tích thực trạng và khung năng lực, luận văn đề xuất 4 nhóm biện pháp nâng cao năng lực đánh giá cho giáo viên một cách hệ thống. Các biện pháp này tương ứng với 4 thành tố năng lực đã xác định, tạo thành một quy trình khép kín và logic. Biện pháp thứ nhất tập trung vào việc phát triển năng lực lập kế hoạch đánh giá. Giáo viên được hướng dẫn cách xác định mục tiêu đánh giá cho từng hoạt động dạy học, thay vì chỉ tập trung vào các bài kiểm tra cuối kỳ. Biện pháp thứ hai là phát triển năng lực lựa chọn và thiết kế công cụ thu thập bằng chứng. Thay vì chỉ dùng đề kiểm tra, giáo viên được khuyến khích sử dụng phiếu quan sát, bảng kiểm, hồ sơ học tập... để có cái nhìn đa chiều về học sinh. Biện pháp thứ ba là nâng cao năng lực xử lý kết quả. Giáo viên học cách phân tích các bằng chứng thu thập được, kết hợp thông tin định tính và định lượng để đưa ra những nhận định xác đáng về sự tiến bộ của người học. Cuối cùng, biện pháp thứ tư chú trọng phát triển năng lực phản hồi kết quả đánh giá. Kỹ năng đưa ra nhận xét cụ thể, chỉ rõ điểm cần phát huy và điểm cần khắc phục là yếu tố quyết định tính giáo dục của hoạt động đánh giá. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ thông qua các hoạt động sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học.

4.1. Cách phát triển năng lực lập kế hoạch và lựa chọn công cụ

Để lập kế hoạch hiệu quả, giáo viên cần trả lời các câu hỏi: Đánh giá cái gì? Đánh giá khi nào? Đánh giá bằng cách nào? Mục tiêu của biện pháp này là giúp giáo viên xây dựng được ma trận đánh giá cho mỗi chủ đề, trong đó xác định rõ các năng lực cần đánh giá và các mức độ biểu hiện. Về việc lựa chọn công cụ, giáo viên được giới thiệu và thực hành thiết kế các công cụ đánh giá năng lực học sinh khác nhau. Ví dụ, để đánh giá năng lực hợp tác, có thể dùng phiếu quan sát nhóm. Để đánh giá năng lực giải quyết vấn đề, có thể dùng bài tập tình huống hoặc dự án nhỏ.

4.2. Kỹ năng xử lý và phản hồi kết quả đánh giá học sinh

Xử lý kết quả không chỉ là chấm bài và vào sổ điểm. Biện pháp này hướng dẫn giáo viên cách ghi chép và hệ thống hóa các quan sát thường ngày, phân tích bài làm của học sinh để tìm ra lỗi sai có hệ thống, từ đó xác định nguyên nhân. Về kỹ năng phản hồi, nguyên tắc là tập trung vào sản phẩm, không chỉ trích cá nhân. Phản hồi cần cụ thể, tích cực và có định hướng. Thay vì nhận xét chung chung "em cần cố gắng hơn", giáo viên sẽ chỉ rõ: "Phép tính nhân này em thực hiện đúng, nhưng ở bước chia cho số thập phân, em cần xem lại quy tắc dịch chuyển dấu phẩy". Cách phản hồi này giúp học sinh hiểu rõ và có động lực sửa chữa.

4.3. Vai trò của sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học

Để các biện pháp trên được áp dụng thành công, vai trò của tổ chuyên môn là cực kỳ quan trọng. Hoạt động sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học là môi trường lý tưởng để giáo viên cùng nhau thảo luận, thiết kế kế hoạch và công cụ đánh giá. Trong các buổi sinh hoạt này, một giáo viên có thể dạy minh họa một tiết học áp dụng phương pháp đánh giá mới. Sau đó, cả tổ sẽ cùng phân tích, góp ý dựa trên các bằng chứng cụ thể về hoạt động học của học sinh. Quá trình này giúp giáo viên học hỏi lẫn nhau, gỡ rối những khó khăn và lan tỏa kinh nghiệm tốt, thúc đẩy việc bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên tiểu học ngay tại trường.

V. Kết quả thực nghiệm Đánh giá hiệu quả các biện pháp đã đề xuất

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường tiểu học. Nghiên cứu được thiết kế với một lớp thực nghiệm và một lớp đối chứng có trình độ tương đương. Tại lớp thực nghiệm, giáo viên đã áp dụng một cách có hệ thống các biện pháp phát triển năng lực đánh giá được đề xuất. Cụ thể, trong chủ đề "Ôn tập về giải toán", giáo viên đã xây dựng kế hoạch đánh giá chi tiết, sử dụng kết hợp phiếu theo dõi, ghi chép thường nhật và bài kiểm tra để đánh giá kết quả học tập môn toán lớp 5. Quá trình đánh giá không chỉ tập trung vào đáp số cuối cùng mà còn chú trọng đến cách học sinh phân tích đề bài, lựa chọn chiến lược giải và trình bày lời giải. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt trội về cả kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập. Các em tự tin hơn, chủ động hơn trong việc tự đánh giá và đánh giá bạn bè. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục, khẳng định rằng khi năng lực kiểm tra đánh giá của giáo viên được nâng cao, chất lượng dạy và học sẽ được cải thiện một cách thực chất. Thực nghiệm cung cấp những bằng chứng sống động về tác động tích cực của việc đổi mới đánh giá trong môi trường lớp học thực tế.

5.1. Phân tích kết quả học tập tại lớp thực nghiệm và đối chứng

So sánh kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Quan trọng hơn, phân tích định tính từ các sản phẩm học tập và ghi chép quan sát cho thấy học sinh lớp thực nghiệm nắm vững cách giải các dạng toán cơ bản và phát triển tốt hơn năng lực giải toán. Các em ít mắc các lỗi sai về logic và trình bày bài giải một cách mạch lạc, rõ ràng hơn. Trong khi đó, học sinh lớp đối chứng, dù vẫn đạt được kết quả nhất định, nhưng sự tiến bộ không đồng đều và chưa thể hiện rõ năng lực vận dụng kiến thức vào các tình huống mới.

5.2. Minh chứng sự tiến bộ của học sinh qua đánh giá thường xuyên

Thực nghiệm đã chứng minh sức mạnh của đánh giá thường xuyên. Thông qua các phiếu theo dõi và ghi chép hằng ngày, giáo viên lớp thực nghiệm đã nắm bắt kịp thời những khó khăn của từng học sinh. Ví dụ, một học sinh gặp khó khăn với dạng toán "tìm hai số khi biết tổng và tỉ số". Giáo viên đã đưa ra gợi ý và bài tập bổ sung ngay trong buổi học. Kết quả là ở bài kiểm tra cuối chủ đề, em học sinh này đã giải quyết thành công dạng toán đó. Những lời nhận xét cụ thể của giáo viên trên vở bài tập của học sinh (Hình 4.1 trong luận văn) đã trở thành nguồn động viên lớn, giúp các em nhận ra sự tiến bộ của bản thân và có hứng thú hơn với môn Toán.

VI. Tương lai của đánh giá Hướng tới Chương trình GDPT 2018

Luận văn "Phát triển năng lực đánh giá cho giáo viên trong dạy học môn Toán lớp 5" không chỉ giải quyết một vấn đề của năm 2016 mà còn mang giá trị định hướng sâu sắc cho tương lai. Những kết luận và đề xuất của nghiên cứu hoàn toàn tương thích và là bước chuẩn bị cần thiết cho việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán. Chương trình mới nhấn mạnh yêu cầu đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, đòi hỏi giáo viên phải chuyển mình mạnh mẽ từ vai trò người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ quá trình học tập. Các biện pháp mà luận văn đề xuất, như xây dựng kế hoạch đánh giá toàn diện, đa dạng hóa công cụ, và chú trọng phản hồi xây dựng, chính là những kỹ năng cốt lõi mà giáo viên cần trang bị. Hơn nữa, với sự ra đời của Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT, các nguyên tắc đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh, không so sánh học sinh này với học sinh khác, càng được khẳng định. Công trình nghiên cứu này cung cấp một lộ trình khoa học và thực tiễn để các trường tiểu học có thể tổ chức bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

6.1. Khẳng định giá trị luận văn trong bối cảnh đổi mới giáo dục

Giá trị cốt lõi của luận văn nằm ở việc cung cấp một mô hình hoàn chỉnh để nâng cao một trong những năng lực nghề nghiệp quan trọng nhất của giáo viên. Nó không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm, cho thấy hiệu quả rõ rệt. Trong bối cảnh ngành giáo dục đang nỗ lực đổi mới, công trình này là một tài liệu tham khảo quý giá, khẳng định rằng đầu tư vào việc phát triển năng lực kiểm tra đánh giá của giáo viên là con đường bền vững nhất để nâng cao chất lượng giáo dục.

6.2. Hướng phát triển năng lực đánh giá theo Thông tư 27 2020 TT BGDĐT

So với Thông tư 30/2014 được đề cập trong luận văn, Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT đã có những điều chỉnh để việc đánh giá trở nên linh hoạt và thực chất hơn. Tuy nhiên, tinh thần cốt lõi vẫn không thay đổi: đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh. Các biện pháp được đề xuất trong luận văn, đặc biệt là kỹ năng quan sát, đưa ra nhận xét cụ thể và sử dụng đa dạng công cụ, càng trở nên phù hợp và cần thiết. Đây chính là nền tảng để giáo viên thực hiện tốt các yêu cầu của Thông tư 27, đảm bảo việc đánh giá kết quả học tập môn toán lớp 5 thực sự công bằng, khách quan và thúc đẩy động lực học tập của mọi học sinh.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, luận văn chú trong làm rõ lí do chon dé tai; phát biểu vấn để nghiên cứu; xác định được mục đích nghiên cứu. Luận văn đặt vấn để bằng 3 câu. hỏi nghiên cứu. Trên cơ sở đó, luận văn xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu; dự kiến các phương pháp nghiên cứu cho dé tải.

Đồng thời, chúng tôi cũng nêu được giả thuyết khoa học của đề tài; làm rõ những đóng góp của đề tài đối với yêu iu cấp thiết về đánh giá trong giáo dục nói chung và trong môn Toán lớp $ nói riêng. Cuối củng chúng tôi xây dựng cấu trúc cho luận văn. Chương2 TONG QUAN CAC VAN DE NGHIEN CUU CÓ LIÊN QUAN 2.1, Nền tăng lich sir 2. Các nghiên cứu của thể giới về đánh giá và phát triển năng lực đánh giá cho.

giáo viêm Trên thể giới đã có nhiều công trình nghiên cứu vẻ lý thuyết đo lường, đánh giá trong giáo dục, đặc biệt phát triển mạnh ở Hoa Kỳ và Anh. Các ấn phẩm liên quan đến vấn đề được phát hành rộng rầi và thường xuyên hiệu đính, tái bản hằng. năm, được nhiều nước trên th giới đón nhận đẻ sử dụng và tham khảo. Hệ thống lý luận về giáo dục, lý luận về kiểm tra, đánh giá được nhiều tác giả ở nước ngoài nghiên cứu và hoàn thiện từ rất sớm.

Hệ thống lý luận hiện đại về đánh giá có nhiều tư tưởng khác nhau và thường được trình bày thống nhất với hệ thống lý luận về hoạt động dạy học. Đề cập đến cơ sở lý luận về CCĐG, có thể kế đến quan điểm của Rowntree (1987): Mục đích của "đánh giá” (Assessment) là nhằm đánh giá thành tích, năng lực và sự tiến bộ của người học; "đánh giá” (Evaluation) bao hàm luôn cả những. yếu tổ của hoạt động đạy học có tác động đến chắt lượng học tập. [Dẫn theo 25] Thời kì tiễn tư bản chủ nghĩa (TK XV- XVIII) lẫn đầu tiên trong lịch sử giáo dục thế giới nhà giáo Tiệp Khắc J.

Komensky (1592 ~ 1670) đã đặt nền móng cho. ý luận dạy học nhà trường và xây dựng thành một hệ thống vấn để trong tác phẩm *Lý luận day hoe vĩ đại”, trong đó nêu ý nghĩa, vai trò kiểm tra, đánh giá quá trình Tĩnh hội tr thức của HS, lưuý việc kiểm tra, đánh giá phải căn cứ vào mục tiêu học tập và hướng dẫn HS kiểm tra, đánh giá kiến thức cơ bản. [Dẫn theo 8, tr.6] Về sau các nhà nghiên cứu lý luận dạy học đã phân tích và phát triển lý luận kiếm tra, đánh giá ở các góc đô khác nhau. Ở thé ki XVIII, nha giéo dục người Đức LB.Bazeio (1724- 1796) là người đầu tiên để xuất một hệ thống đánh giá trong, trường học.

Hệ thống đánh giá của ông được chia thành 12 bậc, nhưng khi áp dụng chỉ có 3 bậc: tốt= trung bình - kém. Cách đánh giá này đã được sử dụng phổ biến ở nhiều nưc „ đặc biệt là nước Nga. [Dẫn theo 8, r6] ‘Cho t6i những năm 20, 30 của thế ki XX, Ralph Tyler (1902-1994) đã nhắn mạnh đến. tằm quan trọng của việc kiểm ta, đánh giá: "Quá trình kiểm ra, đánh giá chủ yếu là quá 'rình xác định mức độ thực hiện mục tiêu trong quá trình dạy học”.

[Dẫn theo 27, tr.13] 3 Nam 1910, Rotxotimo đã đưa ra phương pháp: * Trắc nghiệm tâm lý”, phương pháp này sau đó được địch sang tiếng Đức và được chú ý nhiều ở Tây Âu và Mĩ. Ở Mỹ, trắc nghiệm đã được các nhà tâm lý học, giáo dục học đặc biệt chú ý. cũng là hệ thống đánh giá đầu tiên được áp dụng phổ biến trong nhả trường. (Dẫn theo 8,tr7] Năm 1969, NAEP (National Assessment of Educational Progress - dinh giá quốc gia về chương trình giáo dục của Hoa Kỳ) được sử dụng như là nguồn thông.

tn về kiến thức và kỹ năng sinh viên ở Hoa Kỳ trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau mà nó đánh giá. Từ năm 1969, đánh giá đã được tiến hành định kỳ, cung cắp cho các nhà giáo dục và các nhà hoạch định chính sách tổng quan về thành tựu và xu hướng dựa vào sự thay đổi từ các đánh giá trước đó. Nó đề cập đến kiến thức và kỹ năng thường thấy trong các chương trình giảng dạy và các tải liệu giáo trình quốc gia, bao gồm cá chủ đề cụ thể và kỹ năng suy nghĩ rộng. Các đánh giá được thực hiện đổi với HS lớp 4, 8 và 12.

Ở lớp 4 và lớp 8, lĩnh vực được đánh giá bao gồm: đọc, viết, toán học và khoa học. Đánh giá cho phép so sánh thành tích của HS với mục tiêu quốc gia và với thành tích trung bình của HS ở các bang khác và dân tộc khác. [37] Năm 1990, Liên đoàn GV Mỹ, Hội đồng thắm định giáo dục Quốc gia và Hiệp hội giáo dục quốc gia đã xây dựng bảy tiêu chuẩn đánh giá giáo dục cho GV. Các tiêu chuẩn đó là - GV cần có kĩ năng lựa chọn lựa PPĐG phủ hợp với những quyết định giảng dạy.

~ GV cần có kĩ năng trong việc xây dựng PPĐG phù hợp với các quyết định giảng dạy. ~ GV cần có kĩ năng quản lí, đánh giá bằng điểm số, liễn giải các kết quả của những PPDG bên ngoài và bên trong do GV sáng tạo ~ GV cần có kĩ năng trong việc sử dựng kết quả đánh giá khi ra quyết định về cá nhân HS, lên kế hoạch giảng dạy, xây dựng chương trình và cải thiện trường học. ~ GV cần có kĩ năng trong việc phát triển tiến trình phân loại HS một cách hợp lí qua đánh giá. ~ GV cần có kĩ năng trong việc thông báo kết quả đánh giá cho HS, phụ huynh, các đối tượng ngoài ngành và các giáo dục khác 4 ~ GV cần có kĩ năng nhận ra các PPĐG và mục đích sử dụng kết quả trái với đạo đức, pháp luật hoặc không phủ hợp.

[Dẫn theo 8, tr7] 'Vào năm 1995, TIMSS lan dau tiên được thực hiện trong tổng số 41 quốc gia ở ba cấp độ khác nhau: lớp 4, 8, 12 của bậc trung học. TIMSS là Xu hướng nghiên cứu khoa học và toán học quốc tế được tiến hành bởi Hiệp hội Quốc tế về Đánh giá về thành tựu giáo dục (IEA), mae dù đó là những đánh giá đầu tiên mà hai lĩnh vue đã được tiễn hành cùng nhau. TIMSS ban đầu có ba nhóm HS và ba đánh giá [38] Năm 1997, Tổ chức Hợp tác Kinh tế và phát triển OECD đã khởi xướng. Chương trình đánh giá HS quốc tế PISA.

PISA là một hệ thống đánh giá quốc tế tập trung vào khả năng doe, kỳ năng Toán và khoa học của HS ở lứa tuổi 15. PISA được OECD thye hiện đánh giá 3 năm một lẫn. Trong chương trình đánh giá này, dé thi chủ trọng đến các tình huồng phát sinh trong thực tiễn, liên quan đến kiến thức ở phổ thông đã học. PISA giúp cho các quốc gia tham gia có cơ hội nhìn nhận một cách khá toàn điện về những “kỹ năng cơ bản”, “năng lực cá nhân” mà HS quốc gia họ đạt được, để từ đó đưa ra chính sách mới nhằm phát triển giáo dục một cách bền vững, Việt Nam tham gia đánh giá PISA năm 2012.

[39] 'Vấn đề đánh giá, phát triển NLĐG cho GV được nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau nhưng tắt cả các tác giả đều nhắn mạnh ý nghĩa và lầm quan trọng của đánh giá trong dạy học. Đồng thời nhắn mạnh phải từng bước xây dựng, hoàn thiện cơ sở lí thuyết, cơ sở thực tiễn và quy trình đánh giá kết quả trong dạy học. Các nghiên cứu ở Việt Nam về đánh giá và phát triển năng lực đánh giá cho. Các vấn bản chỉ đạo về đánh giá của Bộ GD&ĐT" Thue hiện Luật Giáo dục Việt Nam, trong quá trình xây đựng khung chương trình và chương trình giáo dục phổ thông, Bộ GD&ĐT rất chú trọng khâu đánh giá.

Bộ đã ban hành nhiều văn bản về đánh giá, xếp loại HS, và khẳng định kiểm tra, đánh giá là khâu rất quan trọng trong quá trình dạy và học. “Công tác chỉ đạo kiểm tra đánh giá của Bộ GD&ĐT thông qua hệ thống văn bản sau: ~ Quyết định số 30/2005/QĐ Bộ GD&ĐT ngày 30-09-2005 ban hành Quy. định ĐG xếp loại học lực, hạnh kiểm HSTH ~ Thông tư số 32/2009/TT-BGDĐT ngày 27/10/2009 ban hành Quy định 15 đánh giá, xếp loại HSTH, khẳng định việc đổi mới đánh giá khá hoàn thiện, thể hiện triết lí, quan điểm rắt riêng về cấp học này. Nguyên tắc đánh giá xếp loại được nêu.

trong Thông tư là công khai, công bằng, khách quan, chính xác và toàn diện. Việc đánh giá với HSTH chủ yếu là động viên, khuyến khích cho sự tiến bộ của các em, không gây áp lực cho cả GV và HS. Sự kết hợp đánh giá định lượng (điểm số) và đánh giá định tính (nhận xét), kết hợp đánh giá của GV với tự đánh giá của HS, kết hợp đánh giá thường xuyên với đánh giá định kì nhằm mang lại kết quả đánh giá đẩy đủ, toàn điện, thể hiện tính nhân văn của giáo dục tiểu học. Điểm mới của ‘Thong tư 32 là coi trọng đánh giá cuối năm học, vì đặc điểm kiến thức và kĩ năng ở tiểu học cấu trúc theo đường thẳng nên bài kiểm tra cuối năm là điều kiện cần và đủ để đánh giá khả năng nắm vững kiến thức, kĩ năng của HS ở mỗi lớp.

~ Những năm gần đây, song song với việc đổi mới chương trình và sách giáo khoa là việc đổi mới PPDH va đánh giá kết quả học tập của HS. Đặc biệt, hoạt động đánh giá hết quả của HS cảng được chú trọng. Thông tư 30/2014/TT/BGDDT ban hành quy định đánh giá HSTH là một dấu mốc quan trọng thay đổi căn bản về mục đích đánh giá, nguyên tắc đánh giá, nội dung đánh giá HSTH, đặc biệt là cách thức đánh giá HSTH Nguyên tắc đánh giá: đánh giá sự tiến bộ và vì sự tiến bộ của HS, giúp HS phát huy nội lực, tiềm năng của mình, không so sánh HS này với HS kh „ không tạo áp lực cho HS, GV và cha me HS. Nội dung đánh giá: đánh giá toàn diện quá trình học tập, sự tiến bộ và kết quả học tập của HS theo chuẩn kiến thức, kĩ năng từng môn học và hoạt động giáo dục khác theo chương trình giáo dục phổ thông cấp tiểu học; sự hình thành và phát triển một số năng lực, phẩm chất của HS, “Cách đánh giá đánh giá thường xuyên trong quá trình học (chỉ nhận.

xét, không dùng điểm số) và đánh giá định kì cuối học kì I và cuối năm học (dùng. cả điểm số và nhận xé).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ